Cao đẳng CNTT Kyungnam (tiếng Hàn: 경남정보대학교; tiếng Anh: Kyungnam College of Information & Technology – KIT) là trường cao đẳng (전문대학) tại Sasang-gu, thành phố Busan, thành lập năm 1970. Đây là trường cao đẳng lớn nhất Busan, mạnh về CNTT, điện tử, kỹ thuật, thiết kế.
Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)
- Cao đẳng CNTT Kyungnam (경남정보대학교 · Kyungnam College of Information & Technology – KIT) là trường cao đẳng (전문대학) ở Sasang-gu, thành phố Busan, thành lập năm 1970.
- Trường cao đẳng lớn nhất Busan (~6.700 sinh viên), 2 cơ sở: Naengjeong (Sasang) và Centum (Haeundae).
- Đào tạo hệ 2–3 năm (전문학사), thiên thực hành, có liên thông lên cử nhân; cấp được visa D-2.
- Thế mạnh: CNTT, Điện tử – Viễn thông, Cơ khí, Xây dựng, Thiết kế; cùng Kinh doanh, Du lịch, Ẩm thực, Làm đẹp. Mạng lưới 300+ doanh nghiệp (Hyundai, Samsung, Kia), tỷ lệ việc làm cao.
- Năm 2026 xếp nhóm Top 3. Bài viết của Gate Future tổng hợp ngành, học phí, điều kiện du học KIT 2026.
Cao đẳng CNTT Kyungnam (KIT) là trường cao đẳng nghề lớn nhất Busan — mạnh về CNTT, điện tử, kỹ thuật và thiết kế, gắn chặt với doanh nghiệp (Hyundai, Samsung, Kia), đào tạo thực hành và có liên thông lên cử nhân. Bài viết của Gate Future tổng hợp chi tiết các ngành, học phí, điều kiện tuyển sinh 2026 và định hướng cho du học sinh Việt Nam.

Cao đẳng CNTT Kyungnam là gì? Giới thiệu chung
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn / Anh | 경남정보대학교 / Kyungnam College of Information & Technology (KIT) |
| Năm thành lập | 1970 |
| Loại hình | Trường cao đẳng (전문대학) — hệ 2–3 năm, 전문학사 |
| Vị trí | Naengjeong (Sasang-gu) & Centum (Haeundae-gu) — Busan |
| Quy mô | ~6.700 sinh viên — lớn nhất Busan |
| Nổi bật | CNTT, Điện tử, Cơ khí, Xây dựng, Thiết kế; 300+ DN đối tác |
| Phân loại 2026 | Top 3 – phỏng vấn visa |
Là trường cao đẳng nghề lớn nhất Busan với bề dày từ 1970, KIT nổi bật ở nhóm ngành công nghệ – kỹ thuật (CNTT, điện tử – viễn thông, cơ khí, xây dựng) và thiết kế, đồng thời đào tạo đa dạng kinh doanh, du lịch, ẩm thực, làm đẹp. Trường có 2 cơ sở (Naengjeong ở Sasang và Centum ở Haeundae) cùng mạng lưới hơn 300 doanh nghiệp đối tác (Hyundai, Samsung, Kia…), giúp tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp thuộc nhóm cao. Đây là lựa chọn mạnh cho du học sinh muốn học nghề công nghệ – kỹ thuật tại Busan.
Các ngành đào tạo tại KIT

| Nhóm ngành | Ngành tiêu biểu |
|---|---|
| CNTT – Điện tử (thế mạnh) | Phần mềm, Điện tử – Viễn thông, Thông tin – ứng dụng, Bán dẫn |
| Cơ khí – Xây dựng | Cơ khí, Ô tô, Cơ điện tử, Xây dựng – kiến trúc |
| Thiết kế – Nghệ thuật | Thiết kế thị giác, thiết kế sản phẩm, nội dung |
| Kinh doanh – Du lịch – Ẩm thực | Quản trị kinh doanh, du lịch – khách sạn, ẩm thực |
| Làm đẹp – Sức khỏe – Mầm non | Làm đẹp, chăm sóc sức khỏe, giáo dục mầm non |
Học phí Cao đẳng CNTT Kyungnam 2026
| Nhóm ngành | Học phí/kỳ (KRW, tham khảo) | Quy đổi tham khảo (VND) |
|---|---|---|
| Nhân văn – Kinh doanh – Du lịch | ~3.000.000–3.300.000 | ~56–61 triệu |
| CNTT – Kỹ thuật – Thiết kế (thực hành) | ~3.300.000–3.600.000 | ~61–67 triệu |
Điều kiện tuyển sinh và học bổng

| Hệ | Học vấn | Ngoại ngữ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cao đẳng (D-2) | Tốt nghiệp THPT | TOPIK 3 trở lên (tùy ngành) | Có khóa tiếng Hàn cho người chưa đạt |
| Liên thông (전공심화) | Tốt nghiệp cao đẳng | Theo quy định trường | Lấy bằng cử nhân sau khi liên thông |
Hồ sơ cơ bản gồm bằng và học bạ THPT (hợp pháp hóa lãnh sự), hộ chiếu, chứng minh tài chính, kế hoạch học tập và giấy tờ nhân thân. Yêu cầu TOPIK, danh mục ngành và mốc thời gian thay đổi theo kỳ — luôn đối chiếu thông báo tuyển sinh chính thức của KIT và nhờ Gate Future rà soát trước khi nộp.
Du học sinh nên chọn ngành nào ở KIT? (Định hướng thực tế)
- CNTT – Điện tử – Cơ khí – Ô tô — nên ưu tiên: thế mạnh của trường, nhu cầu nhân lực cao, thuận lợi xin việc (300+ DN đối tác) và visa lao động E-7.
- Thiết kế, Kinh doanh – Du lịch: đa dạng lựa chọn, phù hợp hướng sáng tạo – dịch vụ tại Busan.
- Lộ trình liên thông: học cao đẳng rồi liên thông lên cử nhân để mở rộng cơ hội nghề nghiệp và visa.
- Cân nhắc kỹ nhóm Chăm sóc sức khỏe, Giáo dục mầm non (cần tiếng Hàn cao, có thể phải thi chứng chỉ hành nghề).
Gate Future tư vấn chọn ngành dựa trên mục tiêu thật của bạn, giúp tận dụng đúng thế mạnh công nghệ – kỹ thuật và mạng lưới doanh nghiệp của KIT.
Cuộc sống ở Busan (Yeongnam)
KIT có cơ sở chính ở Sasang-gu và cơ sở Centum ở Haeundae-gu, thành phố Busan — thành phố lớn thứ hai Hàn Quốc, thành phố cảng và trung tâm công nghiệp – du lịch của vùng Đông Nam (Yeongnam). Busan có nhiều khu công nghiệp, doanh nghiệp công nghệ (đặc biệt quanh Centum City – khu công nghệ số ở Haeundae), thuận lợi cho sinh viên kỹ thuật – CNTT thực tập và làm việc. Chi phí sinh hoạt dễ chịu hơn Seoul, giao thông tàu điện ngầm thuận tiện, gần biển. Trường có ký túc xá và hỗ trợ sinh viên quốc tế. Đây là môi trường năng động để học nghề công nghệ với chi phí hợp lý.
Vị trí Top 3 và lưu ý về visa
Xem vị trí trong bức tranh tổng thể tại danh sách trường Hàn Quốc Top 1, 2, 3. Lưu ý: cách phân loại Top 1/2/3 là của đơn vị tư vấn du học, không phải xếp hạng học thuật chính thức.
Câu hỏi thường gặp
Cao đẳng CNTT Kyungnam (경남정보대학교) là trường gì?
KIT là cao đẳng hay đại học?
KIT có phải Đại học Kyungnam không?
KIT mạnh về ngành gì?
Học phí KIT một kỳ khoảng bao nhiêu?
Vào KIT cần TOPIK mấy?
KIT có visa D-2 cho du học sinh không?
Làm sao đăng ký du học Cao đẳng CNTT Kyungnam?
Muốn du học Cao đẳng CNTT Kyungnam?
Gate Future tư vấn chọn ngành, lộ trình liên thông, săn học bổng và xử lý hồ sơ visa hoàn toàn miễn phí.
Về Gate Future
Gate Future là đơn vị tư vấn du học Hàn Quốc với hệ thống văn phòng toàn quốc, hỗ trợ chọn trường – chọn ngành – săn học bổng – xử lý hồ sơ visa. Hotline: 034 506 8339.
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học Hàn Quốc – Gate Future · Cập nhật: tháng 07/2026.
Nguồn chính thức đã đối chiếu: Website KIT (kit.ac.kr) · Wikipedia (경남정보대학교) · Wikidata Q12583588. Loại hình (전문대학 – cao đẳng), năm thành lập 1970, vị trí Sasang/Haeundae – Busan và quy mô lớn nhất Busan là dữ liệu đã đối chiếu; học phí là mức tham khảo theo mặt bằng cao đẳng tư thục (xác nhận tại trang chính thức); điều kiện là dữ liệu 2025–2026, có thể thay đổi theo kỳ; tỷ giá KRW/VND biến động nên phần quy đổi chỉ mang tính tham khảo.
