Cao đẳng Saekyung (tiếng Hàn: 세경대학교; tiếng Anh: Saekyung University; tên cũ: Đại học Công nghiệp Yeongwol / 영월공과대학) là trường cao đẳng (전문대학) thành lập năm 1993 tại huyện Yeongwol, tỉnh Gangwon — đào tạo y tế, phúc lợi xã hội, an toàn – PCCC và khách sạn – du lịch.
Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)
- Cao đẳng Saekyung (세경대학교 · Saekyung University) thành lập năm 1993, là trường cao đẳng (전문대학) tại huyện Yeongwol, tỉnh Gangwon.
- ĐỔI TÊN: tiền thân là Đại học Công nghiệp Yeongwol (영월공업전문대학 → 영월공과대학), đổi thành 세경대학교 (Saekyung University) năm 2012. Dù tên có “대학교”, đây là cao đẳng hệ 2–3 năm.
- Trường có khoảng 1.135 sinh viên, 12 khoa trên 4 lĩnh vực: Y tế – sức khỏe, Phúc lợi xã hội, An toàn – PCCC, Khách sạn – Du lịch – Ẩm thực; có liên thông cử nhân ngành Phúc lợi xã hội.
- Học phí cao đẳng ở mức tham khảo ~3,2–4,0 triệu KRW/kỳ; đầu vào thường cần TOPIK 2–3; cấp visa D-2-2.
- Trường KHÔNG nằm trong danh sách hạn chế hỗ trợ học phí 2026. Bài viết của Gate Future tổng hợp ngành, học phí và hồ sơ.
Cao đẳng Saekyung là trường cao đẳng đa ngành thực hành tại huyện Yeongwol, vùng núi Gangwon. Bài viết của Gate Future tổng hợp chi tiết ngành học, học phí, điều kiện tuyển sinh 2026 và định hướng thực tế cho du học sinh Việt Nam.

Cao đẳng Saekyung là trường gì?
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn / Anh | 세경대학교 / Saekyung University |
| Tên cũ | 영월공업전문대학 (1993) → 영월공과대학 (1998) → 세경대학교 (2012) |
| Năm thành lập | 1993 |
| Loại hình | Cao đẳng (전문대학) — hệ 2–3 năm, có liên thông cử nhân (Phúc lợi xã hội) |
| Vị trí | 197 Hasong-ro, huyện Yeongwol, tỉnh Gangwon |
| Quy mô | Khoảng 1.135 sinh viên · 12 khoa / 4 lĩnh vực |
| Visa | D-2-2 (hệ cao đẳng) |
| Phân loại 2026 | Top 3 – thẩm định visa kỹ |

Vì sao chọn Cao đẳng Saekyung?
- Đa ngành thực hành: y tế – sức khỏe, phúc lợi xã hội, an toàn – PCCC, khách sạn – du lịch – ẩm thực.
- Học ngắn, đi làm sớm: hệ 2–3 năm; có liên thông cử nhân ngành Phúc lợi xã hội.
- Quy mô nhỏ, chăm sóc sát sao: ~1.100 sinh viên, giảng viên quan tâm từng em.
- Chi phí rất hợp lý: Yeongwol là huyện miền núi Gangwon — sinh hoạt phí thuộc nhóm thấp nhất Hàn Quốc.
- Môi trường yên tĩnh: phù hợp tập trung học nghề, ít cám dỗ chi tiêu.
Tham khảo thêm danh sách trường Hàn Quốc Top 1, 2, 3 để so sánh; hoặc xem tổng quan du học Hàn Quốc để nắm lộ trình chung trước khi chọn trường.
Cơ cấu ngành đào tạo

| Khối ngành | Định hướng đào tạo | Ghi chú cho du học sinh |
|---|---|---|
| Khách sạn – Du lịch – Ẩm thực | Quản trị khách sạn, du lịch, ẩm thực – bánh | Hợp du học sinh; thực hành nhiều, dễ làm thêm |
| Phúc lợi xã hội | Công tác xã hội, phúc lợi cộng đồng — có liên thông cử nhân | Cần tiếng Hàn khá; có thể học lên cử nhân |
| An toàn – PCCC (소방) | Phòng cháy chữa cháy, an toàn công nghiệp | Hướng kỹ thuật – an toàn; xác nhận diện tuyển |
| Y tế – Sức khỏe | Các ngành khối y tế – chăm sóc sức khỏe | Cần TOPIK cao + thi chứng chỉ hành nghề |
Học phí Cao đẳng Saekyung 2026
| Khối ngành | Học phí/kỳ (KRW, tham khảo) | Quy đổi tham khảo (VND) |
|---|---|---|
| Khách sạn – Du lịch – Ẩm thực – Phúc lợi | ~3.200.000 – 3.500.000 | ~60–65 triệu |
| An toàn – PCCC | ~3.500.000 – 3.800.000 | ~65–71 triệu |
| Y tế – Sức khỏe | ~3.800.000 – 4.000.000 | ~71–74 triệu |
Học bổng và điều kiện tuyển sinh

| Hệ | Học vấn | Ngoại ngữ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cao đẳng (D-2-2) | Tốt nghiệp THPT | TOPIK 2–3 (y tế cao hơn) | Hệ 2–3 năm; xác nhận ngành mở cho DHS |
| Liên thông cử nhân | Tốt nghiệp cao đẳng | TOPIK theo yêu cầu ngành | Có liên thông ngành Phúc lợi xã hội |
| Khóa tiếng Hàn (D-4) | Tốt nghiệp THPT | Không yêu cầu TOPIK đầu vào | Học tiếng trước rồi lên chuyên ngành |
Hồ sơ cơ bản gồm bằng và bảng điểm THPT (hợp pháp hóa lãnh sự), hộ chiếu, chứng minh tài chính, kế hoạch học tập và giấy tờ nhân thân. Mốc thời gian, mức TOPIK và danh mục ngành có thể thay đổi theo từng kỳ — luôn đối chiếu thông báo tuyển sinh chính thức và nhờ Gate Future rà soát trước khi nộp.
Du học sinh nên chọn ngành nào ở Saekyung?
Là cao đẳng thực hành quy mô nhỏ, Saekyung phù hợp bạn muốn học nghề, chi phí thấp, đi làm sớm. Nên ưu tiên khách sạn – du lịch – ẩm thực và phúc lợi xã hội (có đường liên thông lên cử nhân). Khối y tế cần tiếng Hàn cao và chứng chỉ hành nghề; khối an toàn – PCCC nên xác nhận diện tuyển quốc tế trước.
Ký túc xá và cuộc sống ở Yeongwol
Trường có ký túc xá cho sinh viên với chi phí thấp. Yeongwol là huyện miền núi phía nam tỉnh Gangwon — nổi tiếng cảnh quan thiên nhiên, di tích lịch sử (lăng vua Danjong) và không khí trong lành. Chi phí sinh hoạt ở Yeongwol thuộc nhóm thấp nhất Hàn Quốc, rất phù hợp du học sinh có ngân sách hạn chế. Đổi lại, đây là khu vực nông thôn – miền núi, ít sôi động và cơ hội làm thêm hạn chế hơn thành phố lớn; bạn nên cân nhắc điểm này khi chọn trường.
Vị trí Top 3 và lưu ý về visa
Với các trường nhóm Top 3, du học sinh cần chuẩn bị hồ sơ minh bạch, chứng minh tài chính rõ ràng và mục tiêu học tập thuyết phục. Nếu chuẩn bị kỹ, cơ hội đậu visa vẫn tốt. Xem vị trí trong bức tranh tổng thể tại danh sách trường Hàn Quốc Top 1, 2, 3.
Câu hỏi thường gặp
Cao đẳng Saekyung là đại học hay cao đẳng?
Saekyung có phải là Đại học Công nghiệp Yeongwol không?
Cao đẳng Saekyung đào tạo ngành gì?
Học phí Cao đẳng Saekyung một kỳ bao nhiêu?
Du học sinh nên chọn ngành nào ở Saekyung?
Vào Cao đẳng Saekyung cần TOPIK mấy?
Saekyung có bị hạn chế hỗ trợ học phí không?
Cuộc sống ở Yeongwol thế nào?
Làm sao đăng ký du học Cao đẳng Saekyung?
Muốn du học Cao đẳng Saekyung?
Gate Future tư vấn chọn ngành, săn học bổng và xử lý hồ sơ visa hoàn toàn miễn phí.
Về Gate Future
Gate Future là đơn vị tư vấn du học Hàn Quốc với hệ thống văn phòng toàn quốc, hỗ trợ chọn trường – chọn ngành – săn học bổng – xử lý hồ sơ visa. Hotline: 034 506 8339.
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học Hàn Quốc – Gate Future · Cập nhật: tháng 07/2026.
Nguồn chính thức đã đối chiếu: Website Saekyung University · Wikipedia (세경대학교) · Wikidata Q16096050. Học phí trình bày dạng khoảng tham khảo cho trường cao đẳng; quy mô và điều kiện là dữ liệu 2025–2026, có thể thay đổi theo từng kỳ; tỷ giá KRW/VND biến động nên phần quy đổi chỉ mang tính tham khảo.
