Cao đẳng Saekyung (세경대학교): Ngành, Học phí & Điều kiện Du học 2026

Trường Cao đẳng · Top 3 · Yeongwol, Gangwon · Cập nhật 2026

Cao Đẳng Saekyung (세경대학교): Ngành, Học Phí & Điều Kiện Du Học 2026

Cao đẳng Saekyung (tiếng Hàn: 세경대학교; tiếng Anh: Saekyung University; tên cũ: Đại học Công nghiệp Yeongwol / 영월공과대학) là trường cao đẳng (전문대학) thành lập năm 1993 tại huyện Yeongwol, tỉnh Gangwon — đào tạo y tế, phúc lợi xã hội, an toàn – PCCC và khách sạn – du lịch.

Cao đẳng (전문대학) · Top 3Yeongwol · GangwonThành lập 1993~1.100 sinh viên

Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)

  • Cao đẳng Saekyung (세경대학교 · Saekyung University) thành lập năm 1993, là trường cao đẳng (전문대학) tại huyện Yeongwol, tỉnh Gangwon.
  • ĐỔI TÊN: tiền thân là Đại học Công nghiệp Yeongwol (영월공업전문대학 → 영월공과대학), đổi thành 세경대학교 (Saekyung University) năm 2012. Dù tên có “대학교”, đây là cao đẳng hệ 2–3 năm.
  • Trường có khoảng 1.135 sinh viên, 12 khoa trên 4 lĩnh vực: Y tế – sức khỏe, Phúc lợi xã hội, An toàn – PCCC, Khách sạn – Du lịch – Ẩm thực; có liên thông cử nhân ngành Phúc lợi xã hội.
  • Học phí cao đẳng ở mức tham khảo ~3,2–4,0 triệu KRW/kỳ; đầu vào thường cần TOPIK 2–3; cấp visa D-2-2.
  • Trường KHÔNG nằm trong danh sách hạn chế hỗ trợ học phí 2026. Bài viết của Gate Future tổng hợp ngành, học phí và hồ sơ.

Cao đẳng Saekyung là trường cao đẳng đa ngành thực hành tại huyện Yeongwol, vùng núi Gangwon. Bài viết của Gate Future tổng hợp chi tiết ngành học, học phí, điều kiện tuyển sinh 2026 và định hướng thực tế cho du học sinh Việt Nam.

Cao đẳng Saekyung - trường cao đẳng đa ngành tại Yeongwol Gangwon Hàn Quốc 2026 - Gate Future
Cao đẳng Saekyung (세경대학교) — trường cao đẳng đa ngành tại Yeongwol, tỉnh Gangwon.

Cao đẳng Saekyung là trường gì?

Trả lời nhanh: Cao đẳng Saekyung (tiếng Hàn: 세경대학교; tiếng Anh: Saekyung University) là trường cao đẳng (전문대학) thành lập năm 1993 tại huyện Yeongwol, tỉnh Gangwon. Tiền thân là Đại học Công nghiệp Yeongwol, đổi tên Saekyung năm 2012. Trường có khoảng 1.135 sinh viên, 12 khoa trên 4 lĩnh vực.
Thông tin nhanh về Cao đẳng Saekyung
Hạng mụcThông tin
Tên tiếng Hàn / Anh세경대학교 / Saekyung University
Tên cũ영월공업전문대학 (1993) → 영월공과대학 (1998) → 세경대학교 (2012)
Năm thành lập1993
Loại hìnhCao đẳng (전문대학) — hệ 2–3 năm, có liên thông cử nhân (Phúc lợi xã hội)
Vị trí197 Hasong-ro, huyện Yeongwol, tỉnh Gangwon
Quy môKhoảng 1.135 sinh viên · 12 khoa / 4 lĩnh vực
VisaD-2-2 (hệ cao đẳng)
Phân loại 2026Top 3 – thẩm định visa kỹ
📍 Trường nằm ở Gangwon (강원특별자치도). Dân số, diện tích và danh sách các trường khác cùng địa phương có ở bài Gangwon: dân số, diện tích và các trường.
Lưu ý: tên trường có “대학교” nhưng đây là trường cao đẳng (전문대학) hệ 2–3 năm, không phải đại học 4 năm. Nếu bạn thấy tên “Yeongwol Industrial College / 영월공과대학” thì đó là tên cũ của chính trường này (đổi tên Saekyung năm 2012). Cao đẳng nghề tại Hàn vẫn cấp được visa du học (D-2-2) và có liên thông (전공심화) để học tiếp lấy bằng cử nhân.
Cao đẳng Saekyung Hàn Quốc
Hình ảnh Cao đẳng Saekyung (세경대학교).

Vì sao chọn Cao đẳng Saekyung?

Trả lời nhanh: Saekyung là cao đẳng đa ngành thực hành quy mô nhỏ, mạnh các khối y tế – sức khỏe, phúc lợi xã hội, an toàn – PCCC và khách sạn – du lịch – ẩm thực. Học ngắn (2–3 năm), chú trọng tay nghề, học phí thấp và chi phí sinh hoạt ở Yeongwol rất rẻ — phù hợp bạn muốn học nghề với ngân sách vừa phải.
  • Đa ngành thực hành: y tế – sức khỏe, phúc lợi xã hội, an toàn – PCCC, khách sạn – du lịch – ẩm thực.
  • Học ngắn, đi làm sớm: hệ 2–3 năm; có liên thông cử nhân ngành Phúc lợi xã hội.
  • Quy mô nhỏ, chăm sóc sát sao: ~1.100 sinh viên, giảng viên quan tâm từng em.
  • Chi phí rất hợp lý: Yeongwol là huyện miền núi Gangwon — sinh hoạt phí thuộc nhóm thấp nhất Hàn Quốc.
  • Môi trường yên tĩnh: phù hợp tập trung học nghề, ít cám dỗ chi tiêu.

Tham khảo thêm danh sách trường Hàn Quốc Top 1, 2, 3 để so sánh; hoặc xem tổng quan du học Hàn Quốc để nắm lộ trình chung trước khi chọn trường.

Cơ cấu ngành đào tạo

Các khối ngành Cao đẳng Saekyung - Y tế Phúc lợi xã hội An toàn PCCC Khách sạn Du lịch - Gate Future
Các khối ngành đào tạo chính tại Cao đẳng Saekyung.
Trả lời nhanh: Saekyung đào tạo 12 khoa trên 4 lĩnh vực: Y tế – Sức khỏe, Phúc lợi xã hội (có liên thông cử nhân), An toàn – Phòng cháy chữa cháy (소방), và Khách sạn – Du lịch – Ẩm thực.
Các khối ngành tiêu biểu tại Cao đẳng Saekyung
Khối ngànhĐịnh hướng đào tạoGhi chú cho du học sinh
Khách sạn – Du lịch – Ẩm thựcQuản trị khách sạn, du lịch, ẩm thực – bánhHợp du học sinh; thực hành nhiều, dễ làm thêm
Phúc lợi xã hộiCông tác xã hội, phúc lợi cộng đồng — có liên thông cử nhânCần tiếng Hàn khá; có thể học lên cử nhân
An toàn – PCCC (소방)Phòng cháy chữa cháy, an toàn công nghiệpHướng kỹ thuật – an toàn; xác nhận diện tuyển
Y tế – Sức khỏeCác ngành khối y tế – chăm sóc sức khỏeCần TOPIK cao + thi chứng chỉ hành nghề
Với du học sinh, các ngành dễ khai thác nhất ở Saekyung là khách sạn – du lịch – ẩm thực và phúc lợi xã hội (có liên thông cử nhân). Khối y tế yêu cầu tiếng Hàn cao và thi chứng chỉ hành nghề; khối an toàn – PCCC gắn tuyển dụng trong nước nên cần xác nhận diện tuyển quốc tế với trường.

Học phí Cao đẳng Saekyung 2026

Trả lời nhanh: Là trường cao đẳng, học phí Saekyung ở mức tham khảo khoảng 3,2–4,0 triệu KRW/học kỳ tùy ngành (khối y tế cao hơn khối dịch vụ). Ngoài học phí còn có phí nhập học đóng một lần. Con số cụ thể thay đổi theo ngành và từng kỳ — cần xác nhận tại trang chính thức.
Học phí tham khảo Cao đẳng Saekyung (KRW/học kỳ)
Khối ngànhHọc phí/kỳ (KRW, tham khảo)Quy đổi tham khảo (VND)
Khách sạn – Du lịch – Ẩm thực – Phúc lợi~3.200.000 – 3.500.000~60–65 triệu
An toàn – PCCC~3.500.000 – 3.800.000~65–71 triệu
Y tế – Sức khỏe~3.800.000 – 4.000.000~71–74 triệu
Các mức trên là khoảng tham khảo cho trường cao đẳng, chưa phải con số chính thức từng ngành của Saekyung. Học phí, phí nhập học và ký túc xá thay đổi theo ngành và từng kỳ; tỷ giá KRW/VND biến động nên phần quy đổi chỉ để tham khảo — hãy xác nhận con số mới nhất tại trang chính thức saekyung.ac.kr hoặc nhờ Gate Future kiểm tra.

Học bổng và điều kiện tuyển sinh

Trả lời nhanh: Saekyung thường có miễn giảm học phí theo TOPIK và kết quả học tập (GPA). Đầu vào du học sinh thường cần TOPIK cấp 2–3 tùy ngành (khối y tế cao hơn), kèm bằng và bảng điểm THPT, hộ chiếu, chứng minh tài chính và kế hoạch học tập. Nếu chưa có TOPIK, có thể học khóa tiếng Hàn (visa D-4) trước.
Điều kiện tuyển sinh học phí Cao đẳng Saekyung 2026 cho du học sinh - Gate Future
Học phí, điều kiện đầu vào và định hướng ngành tại Cao đẳng Saekyung.
Điều kiện tuyển sinh Cao đẳng Saekyung (tham khảo 2026)
HệHọc vấnNgoại ngữGhi chú
Cao đẳng (D-2-2)Tốt nghiệp THPTTOPIK 2–3 (y tế cao hơn)Hệ 2–3 năm; xác nhận ngành mở cho DHS
Liên thông cử nhânTốt nghiệp cao đẳngTOPIK theo yêu cầu ngànhCó liên thông ngành Phúc lợi xã hội
Khóa tiếng Hàn (D-4)Tốt nghiệp THPTKhông yêu cầu TOPIK đầu vàoHọc tiếng trước rồi lên chuyên ngành

Hồ sơ cơ bản gồm bằng và bảng điểm THPT (hợp pháp hóa lãnh sự), hộ chiếu, chứng minh tài chính, kế hoạch học tập và giấy tờ nhân thân. Mốc thời gian, mức TOPIK và danh mục ngành có thể thay đổi theo từng kỳ — luôn đối chiếu thông báo tuyển sinh chính thức và nhờ Gate Future rà soát trước khi nộp.

Du học sinh nên chọn ngành nào ở Saekyung?

Du học sinh nên ưu tiên ngành nào? Nên ưu tiên Khách sạn · Du lịch · Ẩm thực Phúc lợi xã hội (có liên thông cử nhân) → Thực hành nhiều, dễ đi làm thêm Cân nhắc kỹ Y tế: cần TOPIK cao + chứng chỉ An toàn – PCCC: xác nhận diện tuyển → Cần mục tiêu nghề rõ ràng chọn

Định hướng chọn ngành thực tế cho du học sinh Việt Nam tại Cao đẳng Saekyung.

Là cao đẳng thực hành quy mô nhỏ, Saekyung phù hợp bạn muốn học nghề, chi phí thấp, đi làm sớm. Nên ưu tiên khách sạn – du lịch – ẩm thực và phúc lợi xã hội (có đường liên thông lên cử nhân). Khối y tế cần tiếng Hàn cao và chứng chỉ hành nghề; khối an toàn – PCCC nên xác nhận diện tuyển quốc tế trước.

Ký túc xá và cuộc sống ở Yeongwol

Trường có ký túc xá cho sinh viên với chi phí thấp. Yeongwol là huyện miền núi phía nam tỉnh Gangwon — nổi tiếng cảnh quan thiên nhiên, di tích lịch sử (lăng vua Danjong) và không khí trong lành. Chi phí sinh hoạt ở Yeongwol thuộc nhóm thấp nhất Hàn Quốc, rất phù hợp du học sinh có ngân sách hạn chế. Đổi lại, đây là khu vực nông thôn – miền núi, ít sôi động và cơ hội làm thêm hạn chế hơn thành phố lớn; bạn nên cân nhắc điểm này khi chọn trường.

Vị trí Top 3 và lưu ý về visa

Trả lời nhanh: Trong cách phân loại của tư vấn du học, Saekyung được xếp nhóm Top 3 — hồ sơ visa được thẩm định kỹ hơn, cần chứng minh tài chính đầy đủ và mục tiêu học tập rõ ràng. Đây là phân loại theo diện xét visa, không phải đánh giá chất lượng đào tạo; Saekyung là cao đẳng chính quy cấp visa D-2-2.

Với các trường nhóm Top 3, du học sinh cần chuẩn bị hồ sơ minh bạch, chứng minh tài chính rõ ràng và mục tiêu học tập thuyết phục. Nếu chuẩn bị kỹ, cơ hội đậu visa vẫn tốt. Xem vị trí trong bức tranh tổng thể tại danh sách trường Hàn Quốc Top 1, 2, 3.

Lưu ý về kiểm định & số liệu: Trong quá khứ Saekyung từng nằm trong diện hạn chế hỗ trợ tài chính của Bộ Giáo dục, nhưng KHÔNG nằm trong danh sách hạn chế hỗ trợ học phí năm 2026. Dù vậy, học phí, danh mục ngành và điều kiện tuyển sinh có thể thay đổi theo từng kỳ — hãy đối chiếu kiểm định và thông báo tuyển sinh mới nhất tại trang chính thức (saekyung.ac.kr) trước khi chuẩn bị hồ sơ. Gate Future sẽ hỗ trợ bạn kiểm tra thông tin mới nhất.

Câu hỏi thường gặp

Cao đẳng Saekyung là đại học hay cao đẳng?
Đây là trường cao đẳng (전문대학) hệ 2–3 năm, không phải đại học 4 năm, dù tên tiếng Hàn có “대학교”. Trường thành lập năm 1993 tại huyện Yeongwol, tỉnh Gangwon, có liên thông cử nhân ngành Phúc lợi xã hội.
Saekyung có phải là Đại học Công nghiệp Yeongwol không?
Đúng. Tiền thân của trường là 영월공업전문대학 (1993), sau đổi thành 영월공과대학 (Yeongwol Industrial/Engineering College, 1998), và đổi tên thành 세경대학교 (Saekyung University) từ năm 2012. Đây là cùng một trường.
Cao đẳng Saekyung đào tạo ngành gì?
Trường có 12 khoa trên 4 lĩnh vực: Y tế – sức khỏe, Phúc lợi xã hội (có liên thông cử nhân), An toàn – phòng cháy chữa cháy (소방), và Khách sạn – Du lịch – Ẩm thực.
Học phí Cao đẳng Saekyung một kỳ bao nhiêu?
Học phí ở mức tham khảo khoảng 3,2–4,0 triệu KRW/kỳ tùy ngành (y tế cao hơn dịch vụ). Đây là khoảng tham khảo cho trường cao đẳng; con số chính thức từng ngành cần xác nhận tại trang saekyung.ac.kr.
Du học sinh nên chọn ngành nào ở Saekyung?
Nên ưu tiên khách sạn – du lịch – ẩm thực và phúc lợi xã hội (có liên thông lên cử nhân) vì thực hành nhiều và dễ đi làm. Khối y tế cần tiếng Hàn cao và thi chứng chỉ hành nghề; khối an toàn – PCCC nên xác nhận diện tuyển quốc tế trước.
Vào Cao đẳng Saekyung cần TOPIK mấy?
Du học sinh thường cần TOPIK cấp 2–3 tùy ngành; khối y tế yêu cầu cao hơn. Nếu chưa có TOPIK, bạn có thể học khóa tiếng Hàn (visa D-4) trước rồi lên chuyên ngành. Hãy xác nhận yêu cầu mới nhất trong thông báo tuyển sinh.
Saekyung có bị hạn chế hỗ trợ học phí không?
Trường từng nằm trong diện hạn chế trong quá khứ, nhưng không nằm trong danh sách hạn chế hỗ trợ học phí năm 2026. Bạn vẫn nên đối chiếu kiểm định và thông báo tuyển sinh mới nhất tại trang chính thức trước khi nộp hồ sơ.
Cuộc sống ở Yeongwol thế nào?
Yeongwol là huyện miền núi phía nam tỉnh Gangwon, cảnh quan đẹp, không khí trong lành và chi phí sinh hoạt thuộc nhóm thấp nhất Hàn Quốc. Đổi lại, đây là khu vực nông thôn nên ít sôi động và cơ hội làm thêm hạn chế hơn thành phố lớn.
Làm sao đăng ký du học Cao đẳng Saekyung?
Chuẩn bị bằng/bảng điểm THPT, hộ chiếu, chứng minh tài chính, kế hoạch học tập và giấy tờ nhân thân; xác nhận diện tuyển quốc tế của trường. Liên hệ Gate Future (034 506 8339) để được tư vấn chọn ngành, săn học bổng và xử lý hồ sơ miễn phí.

Muốn du học Cao đẳng Saekyung?

Gate Future tư vấn chọn ngành, săn học bổng và xử lý hồ sơ visa hoàn toàn miễn phí.

Gọi tư vấn: 034 506 8339Xem danh sách trường Top 1, 2, 3

Về Gate Future

Gate Future là đơn vị tư vấn du học Hàn Quốc với hệ thống văn phòng toàn quốc, hỗ trợ chọn trường – chọn ngành – săn học bổng – xử lý hồ sơ visa. Hotline: 034 506 8339.

Biên soạn: Ban Tư vấn Du học Hàn Quốc – Gate Future · Cập nhật: tháng 07/2026.

Nguồn chính thức đã đối chiếu: Website Saekyung University · Wikipedia (세경대학교) · Wikidata Q16096050. Học phí trình bày dạng khoảng tham khảo cho trường cao đẳng; quy mô và điều kiện là dữ liệu 2025–2026, có thể thay đổi theo từng kỳ; tỷ giá KRW/VND biến động nên phần quy đổi chỉ mang tính tham khảo.


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *