Trang chủ › Du học Malaysia › Trường đại học Malaysia
Cùng một ngành kỹ thuật, trọn khoá có thể là 124.000 hay 268.000 RM tuỳ nhánh trường bạn chọn. Và ở trường công lập, sinh viên quốc tế trả gấp 13 đến 45 lần sinh viên Malaysia.
Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)
- Hệ đại học Malaysia có ba nhánh: 20 trường công lập (Universiti Awam) · trường tư thục Malaysia (Taylor’s, Sunway, APU…) · phân hiệu đại học nước ngoài (Nottingham, Monash, Xiamen…).
- ⛔ “Trường công Malaysia rẻ” là câu nói đúng — nhưng đúng với người Malaysia. Tại Universiti Malaya, ngành kỹ thuật trọn khoá là RM 9.900 cho công dân Malaysia và RM 132.100 cho sinh viên quốc tế.
- Trường tư thục Malaysia thu cùng một biểu phí cho mọi quốc tịch; khác biệt thật chỉ là 6% thuế dịch vụ áp cho người nước ngoài từ 01/7/2025.
- Phân hiệu Anh thu sinh viên quốc tế cao hơn sinh viên Malaysia khoảng 19–23%; phân hiệu Trung Quốc chỉ cao hơn 3,6%.
- Ba trường tư niêm yết theo ba đơn vị khác nhau: Taylor’s báo trọn khoá, Sunway báo mỗi năm bằng USD, APU báo từng level. So sánh sai đơn vị là lỗi phổ biến nhất.
- Có năm bước tra cứu miễn phí để tự kiểm một trường trong 5 phút — mục cuối bài.
Bài này không xếp hạng trường. Gate Future tải trực tiếp biểu phí chính thức của Universiti Malaya, Taylor’s, Sunway, APU, University of Nottingham Malaysia và Xiamen University Malaysia trong tháng 7/2026, rồi quy về cùng một đơn vị để so sánh. Điều lộ ra không phải “trường nào tốt hơn”, mà là ba cơ chế giá khác hẳn nhau mà hầu hết bài tiếng Việt đang gộp chung thành một con số duy nhất.

Ba nhánh trường — phân biệt trước khi nói tới tiền
| Tiêu chí | Công lập (Universiti Awam) | Tư thục Malaysia | Phân hiệu nước ngoài |
|---|---|---|---|
| Số lượng | Đúng 20 trường, có danh sách chính thức | Hàng trăm cơ sở, gồm cả đại học, đại học chuyên ngành và cao đẳng | Khoảng một chục cơ sở |
| Bằng do ai cấp | Chính trường Malaysia | Chính trường; nhiều chương trình cấp thêm bằng đối tác Anh hoặc Úc | Trường mẹ ở nước ngoài cấp |
| Học phí với người Malaysia | Rất thấp — được bao cấp | Bằng mức của sinh viên quốc tế | Thấp hơn sinh viên quốc tế |
| Học phí với người Việt | Cao gấp nhiều lần mức nội địa | Bằng mức của người Malaysia + 6% thuế | Cao hơn mức nội địa 4–23% |
| Ngôn ngữ giảng dạy | Nhiều chương trình dùng tiếng Mã Lai ở bậc cử nhân | Gần như toàn bộ bằng tiếng Anh | Toàn bộ bằng tiếng Anh |
| Chỉ tiêu quốc tế | Hạn chế, ưu tiên công dân | Rộng mở | Rộng mở |
| Điểm mạnh thật | Nghiên cứu, bậc sau đại học, học bổng chính phủ | Đào tạo ứng dụng, bằng đôi, lịch nhập học linh hoạt | Thương hiệu quốc tế nguyên bản |
Nhánh 1 — 20 trường đại học công lập và cú sốc học phí quốc tế
| # | Tên trường | Viết tắt | # | Tên trường | Viết tắt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universiti Malaya | UM | 11 | Universiti Sains Islam Malaysia | USIM |
| 2 | Universiti Sains Malaysia | USM | 12 | Universiti Teknologi MARA | UiTM |
| 3 | Universiti Kebangsaan Malaysia | UKM | 13 | Universiti Malaysia Terengganu | UMT |
| 4 | Universiti Putra Malaysia | UPM | 14 | Universiti Tun Hussein Onn Malaysia | UTHM |
| 5 | Universiti Teknologi Malaysia | UTM | 15 | Universiti Teknikal Malaysia Melaka | UTeM |
| 6 | Universiti Islam Antarabangsa Malaysia | UIAM | 16 | Universiti Malaysia Pahang Al-Sultan Abdullah | UMPSA |
| 7 | Universiti Utara Malaysia | UUM | 17 | Universiti Malaysia Perlis | UniMAP |
| 8 | Universiti Malaysia Sarawak | UNIMAS | 18 | Universiti Sultan Zainal Abidin | UniSZA |
| 9 | Universiti Malaysia Sabah | UMS | 19 | Universiti Malaysia Kelantan | UMK |
| 10 | Universiti Pendidikan Sultan Idris | UPSI | 20 | Universiti Pertahanan Nasional Malaysia | UPNM |
Con số làm thay đổi cả cách đọc “du học Malaysia giá rẻ”
Universiti Malaya — trường công lập đứng đầu Malaysia — công bố công khai hai biểu phí riêng biệt: một cho công dân Malaysia, một cho sinh viên quốc tế. Cả hai đều tính trọn khoá, không phải mỗi năm. Đặt cạnh nhau, chênh lệch là như sau.
| Ngành | Sinh viên Malaysia | Sinh viên quốc tế | Bội số | Quốc tế quy ra ₫ |
|---|---|---|---|---|
| Y khoa (MBBS) | RM 15.000 | RM 673.200 | ≈ 44,9 lần | ≈ 4,32 tỷ |
| Dược | RM 13.300 | RM 280.100 | ≈ 21,1 lần | ≈ 1,80 tỷ |
| Kỹ thuật (5 ngành, đồng giá) | RM 9.900 | RM 132.100 | ≈ 13,3 lần | ≈ 848 triệu |
| Kiến trúc | RM 9.700 | RM 103.900 | ≈ 10,7 lần | ≈ 667 triệu |
| Khối ngôn ngữ, xã hội (thấp nhất) | RM 8.400–8.500 | từ RM 60.900 | ≈ 7,2 lần | từ ≈ 391 triệu |
Nhánh 2 — trường tư thục Malaysia: cùng giá cho mọi quốc tịch
Nhưng có một bẫy kỹ thuật khiến ba trường lớn nhất khó so sánh với nhau: mỗi trường niêm yết theo một đơn vị khác nhau.
| Ngành | Taylor’s | APU | Sunway (ước tính từ giá năm) |
|---|---|---|---|
| Khoa học Máy tính / CNTT | RM 121.730 | RM 108.500 | ≈ RM 119.400 (3 năm) |
| Kỹ thuật (4 năm) | RM 168.662 | RM 137.200 | ≈ RM 153.200 (4 năm) |
| Kinh doanh / Quản trị | RM 129.830 | RM 108.500 | ≈ RM 121.500 (3 năm) |
| Tâm lý học | RM 110.390 | RM 108.500 | ≈ RM 111.000 (3 năm) |
| Kiến trúc | RM 135.338 | RM 110.400 | ≈ RM 120.000 (3 năm) |
| Y khoa | RM 446.690 (5 năm) | không đào tạo | ≈ RM 501.000 (5 năm) |
| Chuyển tiếp Mỹ (ADP/ADTP) | RM 57.919–68.589 | không có | ≈ RM 59.200 (2 năm) |
Nhánh 3 — phân hiệu đại học nước ngoài: bằng gốc, giá phân tầng
| Trường | Ngành | SV Malaysia | SV quốc tế | Chênh |
|---|---|---|---|---|
| Nottingham Malaysia (bằng Anh) | Kỹ thuật (MEng) | RM 56.500 | RM 67.000 | +18,6% |
| Khoa học Máy tính | RM 49.500 | RM 57.000 | +15,2% | |
| Kinh tế, Tài chính, Quản trị | RM 46.500 | RM 57.000 | +22,6% | |
| Ngữ văn Anh, TESOL, QHQT | RM 43.500 | RM 52.000 | +19,5% | |
| Xiamen Malaysia (bằng Trung Quốc) | Kỹ thuật Phần mềm | RM 31.000 | RM 32.000 | +3,2% |
| KHMT, Điện – Điện tử | RM 30.000 | RM 31.000 | +3,3% | |
| Kinh doanh, Kế toán, Báo chí | RM 28.000 | RM 29.000 | +3,6% | |
| Y học cổ truyền Trung Hoa | RM 29.000 | RM 30.000 | +3,4% |

Một ngành, sáu trường, sáu mức giá
| Trường | Nhánh | Trọn khoá (RM) | ≈ VND |
|---|---|---|---|
| Xiamen University Malaysia | Phân hiệu Trung Quốc | 124.000 (31.000 × 4) | ≈ 796 triệu |
| Universiti Malaya | Công lập | 132.100 | ≈ 848 triệu |
| APU | Tư thục Malaysia | 137.200 | ≈ 881 triệu |
| Sunway University | Tư thục Malaysia | ≈ 153.200 (ước tính) | ≈ 983 triệu |
| Taylor’s University | Tư thục Malaysia | 168.662 | ≈ 1,083 tỷ |
| University of Nottingham Malaysia | Phân hiệu Anh | 268.000 (67.000 × 4) | ≈ 1,721 tỷ |
Bảng này nói lên một điều quan trọng hơn thứ tự: giá ở Malaysia phản ánh thương hiệu cấp bằng, không phản ánh chất lượng cơ sở vật chất hay vị trí. Nottingham Malaysia đắt gấp đôi Xiamen Malaysia vì thứ bạn mua là tấm bằng Đại học Nottingham nguyên bản. Nếu tấm bằng đó không phải mục tiêu, phần chênh lệch hơn RM 140.000 là khoản chi không có công dụng.

Cách tự kiểm một trường Malaysia trong 5 phút
Tra chương trình trên MQR — www2.mqa.gov.my/mqr
Đây là sổ đăng bạ văn bằng của Cơ quan Kiểm định Malaysia. Gõ tên trường hoặc tên chương trình. Kết quả cho bạn mã tham chiếu, loại văn bằng, cấp độ MQF từ 1 đến 8, hình thức học và địa điểm. Trang ghi rõ chỉ liệt kê chương trình đã đạt kiểm định đầy đủ.
Không ra kết quả thì hỏi bằng văn bản, đừng vội kết luận
Một chương trình mới mở có thể đang ở diện kiểm định tạm thời nên chưa xuất hiện trên MQR. Cách xử lý đúng là yêu cầu trường gửi văn bản xác nhận tình trạng kiểm định và mã tham chiếu, không phải nghe giải thích qua điện thoại.
Kiểm mã đăng ký cơ sở ở chân trang trường
Trường tư hợp lệ luôn in mã dạng DU… hoặc DK…: Sunway là DU025(B), APU là DU030(W), APIIT là DK121(W). Không có mã này ở bất kỳ đâu trên website chính thức là một dấu hiệu cần dừng lại.
Đối chiếu với danh sách 20 trường công lập
Nếu bên tư vấn giới thiệu “đại học công lập Malaysia”, hãy đối chiếu tên trường với bảng 20 Universiti Awam ở phần trên bài này. Ngoài 20 tên đó, không có trường đại học công lập nào khác.
Kiểm quyền tự kiểm định và cổng EMGS
Chỉ khoảng 20 cơ sở ở Malaysia được MQA trao quyền tự kiểm định chương trình — Taylor’s nhận quyền này ngày 11/9/2025. Đây là chỉ dấu chất lượng đáng tin hơn mọi huy hiệu quảng cáo. Cuối cùng, mọi hồ sơ sinh viên quốc tế đều phải đi qua EMGS; trường không nộp được qua EMGS thì không thể nhận bạn hợp pháp.
Bẫy nhãn xếp hạng: “5 sao QS” không phải là xếp hạng QS
QS World University Rankings là bảng xếp hạng so sánh, mỗi trường có một thứ hạng số duy nhất và không phải trường nào cũng lọt vào. QS Stars là dịch vụ đánh giá theo yêu cầu, do trường tự đăng ký và trả phí; kết quả là số sao, và rất nhiều trường cùng đạt 5 sao. Một trường quảng cáo “đại học 5 sao QS” hoàn toàn có thể không có mặt trong bảng xếp hạng thế giới của chính QS. Khi thấy cụm “5 sao QS”, hãy hỏi lại: đây là số sao trả phí hay thứ hạng thế giới?
| Trường | QS World University Rankings | QS Asia | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Universiti Malaya | Nhóm dẫn đầu Malaysia | — | Trường công lập xếp cao nhất Malaysia |
| Taylor’s University | #272 (bản 2027) | #27 (bản 2026) | 20 ngành được xếp hạng theo môn |
| Sunway University | #354 (bản 2027) | #55 (bản 2026) | THE 2026 nhóm 301–350 |
| APU | #528 (bản 2027) | #147 (bản 2026) | #20 thế giới ở chỉ số sinh viên quốc tế |
Khoản tiền không nằm trong bảng học phí
| Nhóm | Mức tham khảo | Ai thu | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Thuế dịch vụ 6% | 6% học phí niêm yết | Nhà nước, thu qua trường | Từ 01/7/2025, chỉ áp cho người không mang quốc tịch Malaysia tại trường tư |
| Hồ sơ EMGS năm đầu | ≈ RM 2.500–2.800 | EMGS | Gồm xử lý hồ sơ, eVAL, i-Kad, bảo hiểm, lệ phí visa. Người Việt được mức lệ phí visa RM 13 |
| Phí riêng của trường | RM 650 đến 11.900 | Trường | Taylor’s thu phí ghi danh RM 650; APU thu tới ≈ RM 11.900 năm đầu, trong đó RM 1.500 hoàn lại |
Chọn nhánh nào? Bốn tình huống thường gặp
Đọc tiếp trong bộ cẩm nang Malaysia
Câu hỏi thường gặp về trường đại học Malaysia
Malaysia có bao nhiêu trường đại học công lập?
Đúng 20 trường, theo danh sách Universiti Awam của Cục Giáo dục Đại học Malaysia. Ngoài 20 tên này không có trường đại học công lập nào khác. Danh sách đầy đủ có ở bảng trong bài.
Học phí trường công Malaysia có thật sự rẻ cho người Việt không?
Không rẻ như bạn hay đọc. Tại Universiti Malaya, ngành kỹ thuật là RM 9.900 trọn khoá cho công dân Malaysia nhưng RM 132.100 cho sinh viên quốc tế — gấp khoảng 13,3 lần. Ngành y khoa chênh tới gần 45 lần. Mức bao cấp của nhà nước Malaysia chỉ dành cho công dân của họ.
Trường tư Malaysia có thu người nước ngoài cao hơn người bản xứ không?
Không, ở phần học phí. Taylor’s, Sunway và APU dùng chung một biểu phí cho mọi quốc tịch. Khác biệt là 6% thuế dịch vụ áp riêng cho người không mang quốc tịch Malaysia từ 01/7/2025, và giá niêm yết là giá chưa gồm thuế này.
Phân hiệu đại học nước ngoài ở Malaysia cấp bằng gì?
Bằng do trường mẹ ở nước ngoài cấp, cùng mẫu với bằng cấp tại chính quốc và không ghi chú “cơ sở Malaysia”. Đổi lại, học phí cao hơn hẳn: Nottingham Malaysia thu sinh viên quốc tế RM 67.000 mỗi năm cho ngành kỹ thuật, tức khoảng RM 268.000 trọn khoá.
Ngành kỹ thuật ở Malaysia học phí bao nhiêu?
Trọn khoá cho sinh viên quốc tế, theo biểu phí chính thức 2026: Xiamen Malaysia ≈ RM 124.000 · Universiti Malaya RM 132.100 · APU RM 137.200 · Sunway ≈ RM 153.200 · Taylor’s RM 168.662 · Nottingham Malaysia ≈ RM 268.000. Tất cả đều chưa gồm 6% thuế dịch vụ.
Làm sao kiểm tra một trường Malaysia có được công nhận không?
Tra chương trình trên MQR tại www2.mqa.gov.my/mqr — sổ đăng bạ chính thức của Cơ quan Kiểm định Malaysia, chỉ liệt kê chương trình đã đạt kiểm định. Sau đó kiểm mã đăng ký cơ sở dạng DU hoặc DK ở chân trang website trường, và đối chiếu với danh sách 20 trường công lập nếu trường tự nhận là công lập.
Chương trình không có trên MQR thì có phải là trường dỏm không?
Không nhất thiết. Chương trình mới mở có thể đang ở diện kiểm định tạm thời nên chưa lên MQR. Nhưng bạn phải yêu cầu trường gửi văn bản xác nhận tình trạng kiểm định kèm mã tham chiếu trước khi đóng bất kỳ khoản nào.
“Đại học 5 sao QS” nghĩa là gì?
Đó là QS Stars — một dịch vụ đánh giá mà trường tự đăng ký và trả phí, kết quả tính bằng số sao và nhiều trường cùng đạt 5 sao. Nó không phải QS World University Rankings, nơi mỗi trường chỉ có một thứ hạng số và không phải trường nào cũng lọt vào. Đừng nhầm hai thứ.
Trường nào ở Malaysia được quyền tự kiểm định chương trình?
Chỉ khoảng 20 cơ sở trên cả nước được MQA trao quyền này, trong đó có Taylor’s University từ 11/9/2025. Trường có quyền tự kiểm định là trường được cơ quan quản lý tin tưởng ở mức cao nhất về hệ thống bảo đảm chất lượng nội bộ.
Học ở Malaysia có lấy được bằng Anh hoặc Úc không?
Có, theo hai đường. Một là bằng đôi ở trường tư: Taylor’s với UWE Bristol và QUT, Sunway với Lancaster, APU với De Montfort. Hai là phân hiệu, nơi bằng do chính trường mẹ cấp. Đường thứ nhất rẻ hơn đáng kể, đường thứ hai cho tấm bằng nguyên bản.
Ngoài học phí còn phải trả những khoản nào?
Ba nhóm: 6% thuế dịch vụ trên học phí; hồ sơ EMGS năm đầu khoảng RM 2.500–2.800 gồm xử lý hồ sơ, eVAL, i-Kad, bảo hiểm và lệ phí visa (người Việt Nam ở mức RM 13); và phí riêng của trường từ RM 650 tới gần RM 11.900 tuỳ trường.
Nên chọn trường công hay trường tư ở Malaysia?
Nếu bạn học bậc cử nhân và muốn học bằng tiếng Anh, lịch nhập học linh hoạt, có bằng đôi Anh hoặc Úc thì trường tư phù hợp hơn. Trường công có lợi thế ở bậc sau đại học, ở nghiên cứu và là nhóm duy nhất được hai học bổng chính phủ Malaysia hỗ trợ — nhưng chỉ tiêu quốc tế hạn chế và một số ngành cử nhân dạy bằng tiếng Mã Lai.
Cần đối chiếu ba nhánh trên hồ sơ thật của bạn?
Gate Future dựng bảng tổng chi phí trọn khoá cho từng trường bạn nhắm — đã cộng thuế dịch vụ, phí EMGS và phí riêng của trường — rồi tra chéo tình trạng kiểm định của đúng chương trình đó trên MQR trước khi bạn nộp hồ sơ.
Về bài viết này
Biên soạn bởi đội ngũ Gate Future — tư vấn du học. Cập nhật tháng 07/2026. Toàn bộ số liệu học phí trong bài được tải trực tiếp từ biểu phí chính thức của từng trường trong ngày 28/07/2026, không lấy từ trang tổng hợp. Tỷ giá quy đổi tham khảo 1 MYR = 6.420 ₫.
Nguồn đã đối chiếu trực tiếp: Cục Giáo dục Đại học Malaysia — danh sách Universiti Awam (jpt.mohe.gov.my) · Cơ quan Kiểm định Malaysia — Malaysian Qualifications Register (www2.mqa.gov.my/mqr) · Universiti Malaya — Fee Structure, Bachelor Programme (International) cập nhật 10/2025 và biểu phí bậc cử nhân cho công dân Malaysia niên khoá 2025/2026 (study.um.edu.my) · Taylor’s University — Academic Terms and Fee Schedule for 2026 theo từng khoa (university.taylors.edu.my) · Sunway University — mục học phí trên từng trang chương trình (sunwayuniversity.edu.my) · APU — 2026 Fee Guide for International Students (apu.edu.my) · University of Nottingham Malaysia — biểu phí cử nhân 2026 (nottingham.edu.my) · Xiamen University Malaysia — Fees for Academic Year 2026 bản quốc tế và bản nội địa (xmu.edu.my). Học phí được các trường công bố có thể thay đổi hằng năm — hãy xác nhận lại tại trang chính thức trước khi ra quyết định.
