Trường đại học Malaysia: ba nhánh trường, ba cơ chế học phí hoàn toàn khác nhau

Trang chủ › Du học Malaysia › Trường đại học Malaysia

Bóc từ biểu phí gốc · 07/2026

Trường đại học Malaysia: ba nhánh trường, ba cơ chế học phí hoàn toàn khác nhau

Cùng một ngành kỹ thuật, trọn khoá có thể là 124.000 hay 268.000 RM tuỳ nhánh trường bạn chọn. Và ở trường công lập, sinh viên quốc tế trả gấp 13 đến 45 lần sinh viên Malaysia.

Nguồn: JPT/MOHE · MQA · biểu phí chính thức từng trườngNiên khoá 2025/2026 và 2026Tỷ giá 6.420 ₫/RM

Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)

  • Hệ đại học Malaysia có ba nhánh: 20 trường công lập (Universiti Awam) · trường tư thục Malaysia (Taylor’s, Sunway, APU…) · phân hiệu đại học nước ngoài (Nottingham, Monash, Xiamen…).
  • ⛔ “Trường công Malaysia rẻ” là câu nói đúng — nhưng đúng với người Malaysia. Tại Universiti Malaya, ngành kỹ thuật trọn khoá là RM 9.900 cho công dân Malaysia và RM 132.100 cho sinh viên quốc tế.
  • Trường tư thục Malaysia thu cùng một biểu phí cho mọi quốc tịch; khác biệt thật chỉ là 6% thuế dịch vụ áp cho người nước ngoài từ 01/7/2025.
  • Phân hiệu Anh thu sinh viên quốc tế cao hơn sinh viên Malaysia khoảng 19–23%; phân hiệu Trung Quốc chỉ cao hơn 3,6%.
  • Ba trường tư niêm yết theo ba đơn vị khác nhau: Taylor’s báo trọn khoá, Sunway báo mỗi năm bằng USD, APU báo từng level. So sánh sai đơn vị là lỗi phổ biến nhất.
  • Có năm bước tra cứu miễn phí để tự kiểm một trường trong 5 phút — mục cuối bài.

Bài này không xếp hạng trường. Gate Future tải trực tiếp biểu phí chính thức của Universiti Malaya, Taylor’s, Sunway, APU, University of Nottingham Malaysia và Xiamen University Malaysia trong tháng 7/2026, rồi quy về cùng một đơn vị để so sánh. Điều lộ ra không phải “trường nào tốt hơn”, mà là ba cơ chế giá khác hẳn nhau mà hầu hết bài tiếng Việt đang gộp chung thành một con số duy nhất.

Ba nhánh trường đại học Malaysia và cơ chế học phí của từng nhánh
Ba nhánh trường đại học Malaysia và cơ chế học phí hoàn toàn khác nhau của từng nhánh.

Ba nhánh trường — phân biệt trước khi nói tới tiền

Trả lời ngắn: Malaysia có 20 trường đại học công lập do nhà nước sở hữu và bao cấp, một hệ trường tư thục đông đảo do doanh nghiệp và quỹ giáo dục vận hành, và khoảng một chục phân hiệu của đại học Anh, Úc, Trung Quốc, Ireland đặt cơ sở ngay tại Malaysia. Ba nhánh này khác nhau về chủ sở hữu, về bằng cấp và — quan trọng nhất với người Việt — về cách tính học phí cho người nước ngoài.
Ba nhánh trường đại học ở Malaysia — khác nhau ở đâu
Tiêu chíCông lập (Universiti Awam)Tư thục MalaysiaPhân hiệu nước ngoài
Số lượngĐúng 20 trường, có danh sách chính thứcHàng trăm cơ sở, gồm cả đại học, đại học chuyên ngành và cao đẳngKhoảng một chục cơ sở
Bằng do ai cấpChính trường MalaysiaChính trường; nhiều chương trình cấp thêm bằng đối tác Anh hoặc ÚcTrường mẹ ở nước ngoài cấp
Học phí với người MalaysiaRất thấp — được bao cấpBằng mức của sinh viên quốc tếThấp hơn sinh viên quốc tế
Học phí với người ViệtCao gấp nhiều lần mức nội địaBằng mức của người Malaysia + 6% thuếCao hơn mức nội địa 4–23%
Ngôn ngữ giảng dạyNhiều chương trình dùng tiếng Mã Lai ở bậc cử nhânGần như toàn bộ bằng tiếng AnhToàn bộ bằng tiếng Anh
Chỉ tiêu quốc tếHạn chế, ưu tiên công dânRộng mởRộng mở
Điểm mạnh thậtNghiên cứu, bậc sau đại học, học bổng chính phủĐào tạo ứng dụng, bằng đôi, lịch nhập học linh hoạtThương hiệu quốc tế nguyên bản

Nhánh 1 — 20 trường đại học công lập và cú sốc học phí quốc tế

Trả lời ngắn: Cục Giáo dục Đại học Malaysia niêm yết đúng 20 trường dưới tên Universiti Awam — người Việt quen gọi là IPTA. Đây là toàn bộ hệ công lập bậc đại học; mọi trường tự xưng “công lập Malaysia” mà không nằm trong 20 tên này đều không phải công lập.
Danh sách 20 trường đại học công lập Malaysia — theo Cục Giáo dục Đại học (jpt.mohe.gov.my), 07/2026
#Tên trườngViết tắt#Tên trườngViết tắt
1Universiti MalayaUM11Universiti Sains Islam MalaysiaUSIM
2Universiti Sains MalaysiaUSM12Universiti Teknologi MARAUiTM
3Universiti Kebangsaan MalaysiaUKM13Universiti Malaysia TerengganuUMT
4Universiti Putra MalaysiaUPM14Universiti Tun Hussein Onn MalaysiaUTHM
5Universiti Teknologi MalaysiaUTM15Universiti Teknikal Malaysia MelakaUTeM
6Universiti Islam Antarabangsa MalaysiaUIAM16Universiti Malaysia Pahang Al-Sultan AbdullahUMPSA
7Universiti Utara MalaysiaUUM17Universiti Malaysia PerlisUniMAP
8Universiti Malaysia SarawakUNIMAS18Universiti Sultan Zainal AbidinUniSZA
9Universiti Malaysia SabahUMS19Universiti Malaysia KelantanUMK
10Universiti Pendidikan Sultan IdrisUPSI20Universiti Pertahanan Nasional MalaysiaUPNM

Con số làm thay đổi cả cách đọc “du học Malaysia giá rẻ”

Universiti Malaya — trường công lập đứng đầu Malaysia — công bố công khai hai biểu phí riêng biệt: một cho công dân Malaysia, một cho sinh viên quốc tế. Cả hai đều tính trọn khoá, không phải mỗi năm. Đặt cạnh nhau, chênh lệch là như sau.

Học phí trọn khoá bậc cử nhân tại Universiti Malaya, niên khoá 2025/2026 — hai biểu phí chính thức
NgànhSinh viên MalaysiaSinh viên quốc tếBội sốQuốc tế quy ra ₫
Y khoa (MBBS)RM 15.000RM 673.200≈ 44,9 lần≈ 4,32 tỷ
DượcRM 13.300RM 280.100≈ 21,1 lần≈ 1,80 tỷ
Kỹ thuật (5 ngành, đồng giá)RM 9.900RM 132.100≈ 13,3 lần≈ 848 triệu
Kiến trúcRM 9.700RM 103.900≈ 10,7 lần≈ 667 triệu
Khối ngôn ngữ, xã hội (thấp nhất)RM 8.400–8.500từ RM 60.900≈ 7,2 lầntừ ≈ 391 triệu
Đây là chỗ hầu hết bài viết tiếng Việt sai. Những con số “học phí đại học Malaysia chỉ 8–15 triệu đồng cả khoá” mà bạn từng đọc không phải bịa — chúng là mức phí thật, nhưng là mức dành cho công dân Malaysia đã được ngân sách nhà nước bao cấp. Trợ cấp đó không chảy sang người nước ngoài. Khi so sánh, hãy luôn hỏi: con số này lấy từ biểu phí nội địa hay biểu phí quốc tế?
Universiti Malaya – Ky thuat, tron khoa (RM)SV MalaysiaRM 9.900SV quoc teRM 132.100gap 13,3 lanNguon: bieu phi chinh thuc Universiti Malaya, nien khoa 2025/2026

Cùng một ngành, cùng một trường, hai biểu phí cách nhau hơn mười ba lần
Vậy trường công còn đáng cân nhắc không? Có — nhưng vì lý do khác, không phải vì giá. RM 132.100 trọn khoá ngành kỹ thuật của UM vẫn rẻ hơn Taylor’s khoảng 22% và rẻ hơn phân hiệu Anh rất nhiều. Ngoài ra hai học bổng chính phủ Malaysia chỉ áp dụng ở nhóm trường công — nhưng chỉ cho bậc sau đại học. Chi tiết ở bài học bổng du học Malaysia.

Nhánh 2 — trường tư thục Malaysia: cùng giá cho mọi quốc tịch

Trả lời ngắn: Ở Taylor’s, Sunway và APU, sinh viên Việt Nam và sinh viên Malaysia trả cùng một mức học phí niêm yết. Khác biệt duy nhất là 6% thuế dịch vụ mà Chính phủ Malaysia áp lên người không mang quốc tịch Malaysia kể từ 01/7/2025 — và giá niêm yết trên biểu phí là giá chưa gồm khoản thuế này.

Nhưng có một bẫy kỹ thuật khiến ba trường lớn nhất khó so sánh với nhau: mỗi trường niêm yết theo một đơn vị khác nhau.

1
Taylor’s — niêm yết TRỌN KHOÁ
Biểu phí chia theo từng học kỳ rồi cộng thành một dòng GRAND TOTAL. Ví dụ Khoa học Máy tính: RM 121.730 cho cả chương trình.
2
Sunway — niêm yết MỖI NĂM, giá quốc tế bằng USD
Trang chương trình ghi mức RM cho sinh viên Malaysia và mức USD cho sinh viên quốc tế, kèm ghi chú thu bằng RM tương đương. Khoa học Máy tính: USD 9.779/năm.
3
APU — niêm yết TỪNG LEVEL
Biểu phí quốc tế riêng, chia theo Level 1, 2, 3 (và Level 4 với ngành kỹ thuật). Khối CNTT: 34.900 + 36.100 + 37.500 = RM 108.500.
Ba trường tư thục lớn — quy về cùng đơn vị “trọn khoá”, giá niêm yết chưa gồm 6% thuế dịch vụ
NgànhTaylor’sAPUSunway (ước tính từ giá năm)
Khoa học Máy tính / CNTTRM 121.730RM 108.500≈ RM 119.400 (3 năm)
Kỹ thuật (4 năm)RM 168.662RM 137.200≈ RM 153.200 (4 năm)
Kinh doanh / Quản trịRM 129.830RM 108.500≈ RM 121.500 (3 năm)
Tâm lý họcRM 110.390RM 108.500≈ RM 111.000 (3 năm)
Kiến trúcRM 135.338RM 110.400≈ RM 120.000 (3 năm)
Y khoaRM 446.690 (5 năm)không đào tạo≈ RM 501.000 (5 năm)
Chuyển tiếp Mỹ (ADP/ADTP)RM 57.919–68.589không có≈ RM 59.200 (2 năm)
Về cột Sunway: Sunway chỉ công bố học phí theo năm. Con số trọn khoá ở bảng trên là phép nhân của Gate Future theo mức niêm yết cho sinh viên Malaysia nhân với thời lượng chuẩn, để bạn có một mặt bằng so sánh — không phải con số do Sunway công bố. Sinh viên quốc tế tại Sunway trả mức RM tương đương giá USD, nên tổng thực tế còn phụ thuộc tỷ giá tại từng kỳ đóng tiền.

Nhánh 3 — phân hiệu đại học nước ngoài: bằng gốc, giá phân tầng

Trả lời ngắn: Phân hiệu là cơ sở do chính đại học nước ngoài mở tại Malaysia, bằng do trường mẹ cấp và không ghi “chi nhánh” trên văn bằng. Điểm khác biệt về tiền: phân hiệu vẫn phân tầng theo quốc tịch — nhưng mức chênh nhỏ hơn trường công rất nhiều, và khác nhau rõ rệt giữa phân hiệu Anh và phân hiệu Trung Quốc.
University of Nottingham Malaysia và Xiamen University Malaysia — học phí mỗi năm, biểu phí chính thức 2026
TrườngNgànhSV MalaysiaSV quốc tếChênh
Nottingham Malaysia
(bằng Anh)
Kỹ thuật (MEng)RM 56.500RM 67.000+18,6%
Khoa học Máy tínhRM 49.500RM 57.000+15,2%
Kinh tế, Tài chính, Quản trịRM 46.500RM 57.000+22,6%
Ngữ văn Anh, TESOL, QHQTRM 43.500RM 52.000+19,5%
Xiamen Malaysia
(bằng Trung Quốc)
Kỹ thuật Phần mềmRM 31.000RM 32.000+3,2%
KHMT, Điện – Điện tửRM 30.000RM 31.000+3,3%
Kinh doanh, Kế toán, Báo chíRM 28.000RM 29.000+3,6%
Y học cổ truyền Trung HoaRM 29.000RM 30.000+3,4%
Chi tiết đáng chú ý: biểu phí của Xiamen University Malaysia in mã kiểm định MQA kèm hạn hiệu lực ngay cạnh từng ngành — ví dụ ngành Kế toán ghi [R2/0411/6/0017] 11/30 [MQA/FA5670]. Đây là mẫu minh bạch tốt nhất trong số các trường chúng tôi rà, và cũng là cách nhanh nhất để bạn tự tra chéo trên MQR.
So sánh học phí ngành kỹ thuật trọn khoá giữa sáu trường tại Malaysia
Ngành kỹ thuật trọn khoá cho sinh viên quốc tế tại sáu trường ở Malaysia, quy về cùng một đơn vị.

Một ngành, sáu trường, sáu mức giá

Trả lời ngắn: Với ngành kỹ thuật bậc cử nhân, giá niêm yết cho sinh viên quốc tế trọn khoá trải từ RM 124.000 (Xiamen Malaysia) tới RM 268.000 (Nottingham Malaysia) — chênh nhau hơn hai lần trong cùng một quốc gia, cùng một thành phố lớn.
Ngành kỹ thuật bậc cử nhân — trọn khoá, giá niêm yết cho sinh viên quốc tế, chưa gồm 6% thuế dịch vụ
TrườngNhánhTrọn khoá (RM)≈ VND
Xiamen University MalaysiaPhân hiệu Trung Quốc124.000 (31.000 × 4)≈ 796 triệu
Universiti MalayaCông lập132.100≈ 848 triệu
APUTư thục Malaysia137.200≈ 881 triệu
Sunway UniversityTư thục Malaysia≈ 153.200 (ước tính)≈ 983 triệu
Taylor’s UniversityTư thục Malaysia168.662≈ 1,083 tỷ
University of Nottingham MalaysiaPhân hiệu Anh268.000 (67.000 × 4)≈ 1,721 tỷ

Bảng này nói lên một điều quan trọng hơn thứ tự: giá ở Malaysia phản ánh thương hiệu cấp bằng, không phản ánh chất lượng cơ sở vật chất hay vị trí. Nottingham Malaysia đắt gấp đôi Xiamen Malaysia vì thứ bạn mua là tấm bằng Đại học Nottingham nguyên bản. Nếu tấm bằng đó không phải mục tiêu, phần chênh lệch hơn RM 140.000 là khoản chi không có công dụng.

Năm bước tự kiểm tra một trường đại học Malaysia bằng MQR và mã đăng ký
Năm nguồn tra cứu công khai giúp bạn tự kiểm một trường đại học Malaysia trong 5 phút.

Cách tự kiểm một trường Malaysia trong 5 phút

Trả lời ngắn: Có năm nguồn tra cứu công khai và miễn phí — MQR của cơ quan kiểm định, mã đăng ký cơ sở, danh sách 20 trường công lập của Cục Giáo dục Đại học, danh sách trường được quyền tự kiểm định, và cổng EMGS. Làm đủ năm bước mất chưa tới 5 phút và loại được gần hết rủi ro chọn nhầm.
1

Tra chương trình trên MQR — www2.mqa.gov.my/mqr

Đây là sổ đăng bạ văn bằng của Cơ quan Kiểm định Malaysia. Gõ tên trường hoặc tên chương trình. Kết quả cho bạn mã tham chiếu, loại văn bằng, cấp độ MQF từ 1 đến 8, hình thức học và địa điểm. Trang ghi rõ chỉ liệt kê chương trình đã đạt kiểm định đầy đủ.

2

Không ra kết quả thì hỏi bằng văn bản, đừng vội kết luận

Một chương trình mới mở có thể đang ở diện kiểm định tạm thời nên chưa xuất hiện trên MQR. Cách xử lý đúng là yêu cầu trường gửi văn bản xác nhận tình trạng kiểm định và mã tham chiếu, không phải nghe giải thích qua điện thoại.

3

Kiểm mã đăng ký cơ sở ở chân trang trường

Trường tư hợp lệ luôn in mã dạng DU… hoặc DK…: Sunway là DU025(B), APU là DU030(W), APIIT là DK121(W). Không có mã này ở bất kỳ đâu trên website chính thức là một dấu hiệu cần dừng lại.

4

Đối chiếu với danh sách 20 trường công lập

Nếu bên tư vấn giới thiệu “đại học công lập Malaysia”, hãy đối chiếu tên trường với bảng 20 Universiti Awam ở phần trên bài này. Ngoài 20 tên đó, không có trường đại học công lập nào khác.

5

Kiểm quyền tự kiểm định và cổng EMGS

Chỉ khoảng 20 cơ sở ở Malaysia được MQA trao quyền tự kiểm định chương trình — Taylor’s nhận quyền này ngày 11/9/2025. Đây là chỉ dấu chất lượng đáng tin hơn mọi huy hiệu quảng cáo. Cuối cùng, mọi hồ sơ sinh viên quốc tế đều phải đi qua EMGS; trường không nộp được qua EMGS thì không thể nhận bạn hợp pháp.

Bẫy nhãn xếp hạng: “5 sao QS” không phải là xếp hạng QS

Hai thứ hoàn toàn khác nhau đang dùng chung chữ “QS”.
QS World University Rankings là bảng xếp hạng so sánh, mỗi trường có một thứ hạng số duy nhất và không phải trường nào cũng lọt vào. QS Stars là dịch vụ đánh giá theo yêu cầu, do trường tự đăng ký và trả phí; kết quả là số sao, và rất nhiều trường cùng đạt 5 sao. Một trường quảng cáo “đại học 5 sao QS” hoàn toàn có thể không có mặt trong bảng xếp hạng thế giới của chính QS. Khi thấy cụm “5 sao QS”, hãy hỏi lại: đây là số sao trả phí hay thứ hạng thế giới?
Thứ hạng QS World University Rankings của các trường được nhắc trong bài — theo công bố chính thức của từng trường
TrườngQS World University RankingsQS AsiaGhi chú
Universiti MalayaNhóm dẫn đầu Malaysia—Trường công lập xếp cao nhất Malaysia
Taylor’s University#272 (bản 2027)#27 (bản 2026)20 ngành được xếp hạng theo môn
Sunway University#354 (bản 2027)#55 (bản 2026)THE 2026 nhóm 301–350
APU#528 (bản 2027)#147 (bản 2026)#20 thế giới ở chỉ số sinh viên quốc tế

Khoản tiền không nằm trong bảng học phí

Trả lời ngắn: Ngoài học phí, một sinh viên quốc tế năm đầu ở Malaysia còn phải tính 6% thuế dịch vụ, chi phí EMGS khoảng RM 2.500–2.800, và các khoản riêng của từng trường có thể lên tới RM 5.000–11.900. Đây là phần hay bị bỏ quên khi so giá.
Ba nhóm chi phí ngoài học phí, năm đầu
NhómMức tham khảoAi thuLưu ý
Thuế dịch vụ 6%6% học phí niêm yếtNhà nước, thu qua trườngTừ 01/7/2025, chỉ áp cho người không mang quốc tịch Malaysia tại trường tư
Hồ sơ EMGS năm đầu≈ RM 2.500–2.800EMGSGồm xử lý hồ sơ, eVAL, i-Kad, bảo hiểm, lệ phí visa. Người Việt được mức lệ phí visa RM 13
Phí riêng của trườngRM 650 đến 11.900TrườngTaylor’s thu phí ghi danh RM 650; APU thu tới ≈ RM 11.900 năm đầu, trong đó RM 1.500 hoàn lại

Chọn nhánh nào? Bốn tình huống thường gặp

A
Muốn tấm bằng Anh hoặc Úc, ngân sách vừa
Chọn trường tư thục có bằng đôi: Taylor’s (UWE, QUT), Sunway (Lancaster), APU (De Montfort). Rẻ hơn phân hiệu 40–50% mà vẫn có bằng nước ngoài.
B
Muốn đúng thương hiệu gốc, ngân sách rộng
Chọn phân hiệu: Nottingham, Monash, Xiamen. Bằng do trường mẹ cấp, không ghi cơ sở Malaysia.
C
Ưu tiên chi phí thấp nhất và chấp nhận bằng Malaysia
Cân nhắc Xiamen Malaysia hoặc trường công lập — nhưng phải xác nhận chỉ tiêu quốc tế và ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành.
D
Đích cuối là Mỹ hoặc Canada
Học chương trình chuyển tiếp ADP/ADTP 1–2 năm tại Malaysia rồi chuyển. Chi phí giai đoạn đầu chỉ khoảng RM 29.600–34.300 mỗi năm.

Đọc tiếp trong bộ cẩm nang Malaysia

Câu hỏi thường gặp về trường đại học Malaysia

Malaysia có bao nhiêu trường đại học công lập?

Đúng 20 trường, theo danh sách Universiti Awam của Cục Giáo dục Đại học Malaysia. Ngoài 20 tên này không có trường đại học công lập nào khác. Danh sách đầy đủ có ở bảng trong bài.

Học phí trường công Malaysia có thật sự rẻ cho người Việt không?

Không rẻ như bạn hay đọc. Tại Universiti Malaya, ngành kỹ thuật là RM 9.900 trọn khoá cho công dân Malaysia nhưng RM 132.100 cho sinh viên quốc tế — gấp khoảng 13,3 lần. Ngành y khoa chênh tới gần 45 lần. Mức bao cấp của nhà nước Malaysia chỉ dành cho công dân của họ.

Trường tư Malaysia có thu người nước ngoài cao hơn người bản xứ không?

Không, ở phần học phí. Taylor’s, Sunway và APU dùng chung một biểu phí cho mọi quốc tịch. Khác biệt là 6% thuế dịch vụ áp riêng cho người không mang quốc tịch Malaysia từ 01/7/2025, và giá niêm yết là giá chưa gồm thuế này.

Phân hiệu đại học nước ngoài ở Malaysia cấp bằng gì?

Bằng do trường mẹ ở nước ngoài cấp, cùng mẫu với bằng cấp tại chính quốc và không ghi chú “cơ sở Malaysia”. Đổi lại, học phí cao hơn hẳn: Nottingham Malaysia thu sinh viên quốc tế RM 67.000 mỗi năm cho ngành kỹ thuật, tức khoảng RM 268.000 trọn khoá.

Ngành kỹ thuật ở Malaysia học phí bao nhiêu?

Trọn khoá cho sinh viên quốc tế, theo biểu phí chính thức 2026: Xiamen Malaysia ≈ RM 124.000 · Universiti Malaya RM 132.100 · APU RM 137.200 · Sunway ≈ RM 153.200 · Taylor’s RM 168.662 · Nottingham Malaysia ≈ RM 268.000. Tất cả đều chưa gồm 6% thuế dịch vụ.

Làm sao kiểm tra một trường Malaysia có được công nhận không?

Tra chương trình trên MQR tại www2.mqa.gov.my/mqr — sổ đăng bạ chính thức của Cơ quan Kiểm định Malaysia, chỉ liệt kê chương trình đã đạt kiểm định. Sau đó kiểm mã đăng ký cơ sở dạng DU hoặc DK ở chân trang website trường, và đối chiếu với danh sách 20 trường công lập nếu trường tự nhận là công lập.

Chương trình không có trên MQR thì có phải là trường dỏm không?

Không nhất thiết. Chương trình mới mở có thể đang ở diện kiểm định tạm thời nên chưa lên MQR. Nhưng bạn phải yêu cầu trường gửi văn bản xác nhận tình trạng kiểm định kèm mã tham chiếu trước khi đóng bất kỳ khoản nào.

“Đại học 5 sao QS” nghĩa là gì?

Đó là QS Stars — một dịch vụ đánh giá mà trường tự đăng ký và trả phí, kết quả tính bằng số sao và nhiều trường cùng đạt 5 sao. Nó không phải QS World University Rankings, nơi mỗi trường chỉ có một thứ hạng số và không phải trường nào cũng lọt vào. Đừng nhầm hai thứ.

Trường nào ở Malaysia được quyền tự kiểm định chương trình?

Chỉ khoảng 20 cơ sở trên cả nước được MQA trao quyền này, trong đó có Taylor’s University từ 11/9/2025. Trường có quyền tự kiểm định là trường được cơ quan quản lý tin tưởng ở mức cao nhất về hệ thống bảo đảm chất lượng nội bộ.

Học ở Malaysia có lấy được bằng Anh hoặc Úc không?

Có, theo hai đường. Một là bằng đôi ở trường tư: Taylor’s với UWE Bristol và QUT, Sunway với Lancaster, APU với De Montfort. Hai là phân hiệu, nơi bằng do chính trường mẹ cấp. Đường thứ nhất rẻ hơn đáng kể, đường thứ hai cho tấm bằng nguyên bản.

Ngoài học phí còn phải trả những khoản nào?

Ba nhóm: 6% thuế dịch vụ trên học phí; hồ sơ EMGS năm đầu khoảng RM 2.500–2.800 gồm xử lý hồ sơ, eVAL, i-Kad, bảo hiểm và lệ phí visa (người Việt Nam ở mức RM 13); và phí riêng của trường từ RM 650 tới gần RM 11.900 tuỳ trường.

Nên chọn trường công hay trường tư ở Malaysia?

Nếu bạn học bậc cử nhân và muốn học bằng tiếng Anh, lịch nhập học linh hoạt, có bằng đôi Anh hoặc Úc thì trường tư phù hợp hơn. Trường công có lợi thế ở bậc sau đại học, ở nghiên cứu và là nhóm duy nhất được hai học bổng chính phủ Malaysia hỗ trợ — nhưng chỉ tiêu quốc tế hạn chế và một số ngành cử nhân dạy bằng tiếng Mã Lai.

Cần đối chiếu ba nhánh trên hồ sơ thật của bạn?

Gate Future dựng bảng tổng chi phí trọn khoá cho từng trường bạn nhắm — đã cộng thuế dịch vụ, phí EMGS và phí riêng của trường — rồi tra chéo tình trạng kiểm định của đúng chương trình đó trên MQR trước khi bạn nộp hồ sơ.

Gọi 034 506 8339
Đặt lịch tư vấn

Về bài viết này

Biên soạn bởi đội ngũ Gate Future — tư vấn du học. Cập nhật tháng 07/2026. Toàn bộ số liệu học phí trong bài được tải trực tiếp từ biểu phí chính thức của từng trường trong ngày 28/07/2026, không lấy từ trang tổng hợp. Tỷ giá quy đổi tham khảo 1 MYR = 6.420 ₫.

Nguồn đã đối chiếu trực tiếp: Cục Giáo dục Đại học Malaysia — danh sách Universiti Awam (jpt.mohe.gov.my) · Cơ quan Kiểm định Malaysia — Malaysian Qualifications Register (www2.mqa.gov.my/mqr) · Universiti Malaya — Fee Structure, Bachelor Programme (International) cập nhật 10/2025 và biểu phí bậc cử nhân cho công dân Malaysia niên khoá 2025/2026 (study.um.edu.my) · Taylor’s University — Academic Terms and Fee Schedule for 2026 theo từng khoa (university.taylors.edu.my) · Sunway University — mục học phí trên từng trang chương trình (sunwayuniversity.edu.my) · APU — 2026 Fee Guide for International Students (apu.edu.my) · University of Nottingham Malaysia — biểu phí cử nhân 2026 (nottingham.edu.my) · Xiamen University Malaysia — Fees for Academic Year 2026 bản quốc tế và bản nội địa (xmu.edu.my). Học phí được các trường công bố có thể thay đổi hằng năm — hãy xác nhận lại tại trang chính thức trước khi ra quyết định.



Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *