Đại học Sangji (상지대학교): Ngành, Học phí, Y học Hàn Quốc & Du học 2026

Trường Đại học · Top 3 · Wonju, Gangwon · Cập nhật 2026

Đại Học Sangji (상지대학교): Ngành, Học Phí, Y Học Hàn Quốc & Du Học 2026

Đại học Sangji (tiếng Hàn: 상지대학교; tiếng Anh: Sangji University) là đại học tư thục tổng hợp thành lập năm 1955 tại thành phố Wonju, tỉnh Gangwon — nổi bật với Khoa Y học Hàn Quốc (한의과대학) duy nhất vùng Gangwon, cùng điều dưỡng, kỹ thuật, kinh doanh và nhân văn.

ĐH tư thục · Top 3Wonju · GangwonThành lập 1955~9.200 sinh viên

Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)

  • Đại học Sangji (상지대학교 · Sangji University) thành lập năm 1955, là đại học tư thục tổng hợp tại thành phố Wonju, tỉnh Gangwon — quy mô khá lớn với ~9.180 sinh viên đại học và ~440 học viên cao học.
  • Trường có 9 college và 5 cao học; nổi bật nhất là Khoa Y học Hàn Quốc (한의과대학) — DUY NHẤT vùng Gangwon, cùng Điều dưỡng, Kỹ thuật, Kinh doanh, Nhân văn – Xã hội, Nghệ thuật – Thể thao.
  • Năm 2020, Sangji đã sáp nhập Cao đẳng Sangji Youngseo (상지영서대학교) cùng quỹ trường — nên quy mô và ngành nghề mở rộng.
  • Học phí đại học tư ở mức tham khảo ~3,8–5,0 triệu KRW/kỳ (Y học Hàn Quốc – sức khỏe cao hơn); đầu vào thường cần TOPIK 3.
  • Trường đã thoát hoàn toàn diện hạn chế hỗ trợ tài chính từ 8/2020 và không nằm trong danh sách hạn chế 2026. Bài viết của Gate Future tổng hợp ngành, học phí và hồ sơ.

Đại học Sangji là đại học tư thục tổng hợp lớn tại Wonju (Gangwon), nổi tiếng với Khoa Y học Hàn Quốc duy nhất của vùng. Bài viết của Gate Future tổng hợp chi tiết ngành học, học phí, học bổng, điều kiện tuyển sinh 2026 và định hướng thực tế cho du học sinh Việt Nam.

Đại học Sangji - đại học tư thục tổng hợp có khoa Y học Hàn Quốc tại Wonju Gangwon Hàn Quốc 2026 - Gate Future
Đại học Sangji (상지대학교) — đại học tư thục tổng hợp tại Wonju, tỉnh Gangwon.

Đại học Sangji là trường gì? Giới thiệu chung

Trả lời nhanh: Đại học Sangji (tiếng Hàn: 상지대학교; tiếng Anh: Sangji University) là đại học tư thục tổng hợp 4 năm, thành lập năm 1955 tại thành phố Wonju, tỉnh Gangwon. Trường có khoảng 9.180 sinh viên đại học, 9 college và 5 cao học, nổi bật với Khoa Y học Hàn Quốc duy nhất vùng Gangwon.
Thông tin nhanh về Đại học Sangji
Hạng mụcThông tin
Tên tiếng Hàn / Anh상지대학교 / Sangji University
Năm thành lập1955
Loại hìnhĐại học tư thục (tổng hợp, 4 năm)
Vị trí83 Sangji-daegil, TP Wonju, tỉnh Gangwon
Quy mô~9.180 sinh viên đại học · ~440 học viên cao học · 9 college / 5 cao học
Nổi bậtY học Hàn Quốc (한의과대학) — duy nhất vùng Gangwon, Điều dưỡng, Kỹ thuật, Kinh doanh
Sáp nhậpĐã sáp nhập Cao đẳng Sangji Youngseo (상지영서대학교) năm 2020
Phân loại 2026Top 3 – thẩm định visa kỹ
📍 Trường nằm ở Gangwon (강원특별자치도). Dân số, diện tích và danh sách các trường khác cùng địa phương có ở bài Gangwon: dân số, diện tích và các trường.
Lưu ý phân biệt tên: Đại học Sangji (상지대학교) ở Wonju, tỉnh Gangwon KHÁC với Cao đẳng Công giáo Sangji (가톨릭상지대학교) ở Andong, tỉnh Gyeongbuk — hai trường hoàn toàn khác nhau dù cùng có chữ “Sangji”. Ngoài ra, Cao đẳng Sangji Youngseo (상지영서대학교) đã được sáp nhập vào Đại học Sangji từ 1/3/2020 nên không còn tồn tại độc lập.
Đại học Sangji Hàn Quốc
Hình ảnh Đại học Sangji (상지대학교).

Vì sao nên chọn Đại học Sangji?

Trả lời nhanh: Sangji là đại học tư thục tổng hợp quy mô lớn của vùng Gangwon, có Khoa Y học Hàn Quốc duy nhất vùng, cùng nhiều ngành ứng dụng: điều dưỡng, kỹ thuật, kinh doanh, nhân văn, nghệ thuật – thể thao. Trường nằm ở Wonju — đô thị lớn nhất Gangwon, gần Seoul, chi phí sinh hoạt hợp lý.
  • Y học Hàn Quốc (한의학) duy nhất vùng Gangwon: thương hiệu học thuật đặc trưng của trường, có bệnh viện Y học Hàn Quốc trực thuộc.
  • Đa ngành quy mô lớn: 9 college — điều dưỡng, kỹ thuật – CNTT, kinh doanh, nhân văn – xã hội, nghệ thuật – thể thao.
  • Quy mô mở rộng sau sáp nhập: tiếp nhận Cao đẳng Sangji Youngseo (2020) nên ngành nghề và cơ sở phong phú hơn.
  • Vị trí thuận lợi: Wonju là đô thị lớn nhất Gangwon, có KTX đi Seoul rất nhanh (khoảng 1 giờ).
  • Chi phí hợp lý: học phí và sinh hoạt ở Wonju thấp hơn Seoul rõ rệt.

Tham khảo thêm danh sách trường Hàn Quốc Top 1, 2, 3 để so sánh; hoặc xem tổng quan du học Hàn Quốc để nắm lộ trình chung trước khi chọn trường.

Cơ cấu ngành đào tạo

Các khối ngành Đại học Sangji - Y học Hàn Quốc Điều dưỡng Kỹ thuật Kinh doanh Nhân văn Nghệ thuật - Gate Future
Các khối ngành đào tạo chính tại Đại học Sangji.
Trả lời nhanh: Sangji có 9 college: nổi bật là Y học Hàn Quốc (한의과대학) và khối Sức khỏe (Điều dưỡng), cùng Kỹ thuật – CNTT, Kinh doanh – Kinh tế, Nhân văn – Xã hội, Nghệ thuật – Thể thao và các ngành ứng dụng khác.
Các khối ngành tiêu biểu tại Đại học Sangji
Khối ngànhĐịnh hướng đào tạoGhi chú cho du học sinh
Y học Hàn Quốc (한의과대학)Bác sĩ Y học Hàn Quốc (한의사) — duy nhất vùng Gangwon, có bệnh viện trực thuộcCực cạnh tranh, gần như không mở cho DHS mới; cần tiếng Hàn rất cao
Sức khỏe – Điều dưỡngĐiều dưỡng và các ngành sức khỏeCần TOPIK cao + thi chứng chỉ hành nghề
Kỹ thuật – CNTTKỹ thuật, công nghệ thông tin, khoa học ứng dụngHướng thuận lợi cho du học sinh
Kinh doanh – Kinh tếQuản trị kinh doanh, kinh tế, thương mạiHợp du học sinh; dễ xin việc
Nhân văn – XH · Nghệ thuật – Thể thaoNhân văn, xã hội, thiết kế, nghệ thuật, thể thaoTùy năng khiếu và định hướng
Với du học sinh, các ngành dễ khai thác nhất ở Sangji là kỹ thuật – CNTT, kinh doanh – kinh tế, nhân văn – xã hội và nghệ thuật – thể thao. Khối Y học Hàn Quốc tuy là thương hiệu của trường nhưng cực kỳ cạnh tranh (chủ yếu dành cho thí sinh Hàn qua kỳ thi 수능) và gần như không mở cho du học sinh mới; ngành Điều dưỡng đòi hỏi tiếng Hàn cao và thi chứng chỉ hành nghề.

Học phí Đại học Sangji 2026

Trả lời nhanh: Là đại học tư thục, học phí Sangji ở mức tham khảo khoảng 3,8–5,0 triệu KRW/học kỳ tùy khối ngành (Y học Hàn Quốc và khối sức khỏe cao hơn nhân văn – xã hội). Ngoài học phí còn có phí nhập học đóng một lần. Con số cụ thể thay đổi theo ngành và từng kỳ — cần xác nhận tại trang chính thức.
Học phí tham khảo Đại học Sangji (KRW/học kỳ)
Khối ngànhHọc phí/kỳ (KRW, tham khảo)Quy đổi tham khảo (VND)
Nhân văn – Xã hội – Kinh doanh~3.800.000 – 4.100.000~71–76 triệu
Kỹ thuật – CNTT – Nghệ thuật – Thể thao~4.200.000 – 4.600.000~78–86 triệu
Điều dưỡng – Y học Hàn Quốc~4.600.000 – 5.000.000~86–93 triệu
Các mức trên là khoảng tham khảo cho đại học tư thục tại Hàn Quốc, chưa phải con số chính thức từng ngành của Sangji. Học phí, phí nhập học và ký túc xá thay đổi theo ngành và từng kỳ; tỷ giá KRW/VND biến động nên phần quy đổi chỉ để tham khảo — hãy xác nhận con số mới nhất tại trang chính thức sangji.ac.kr hoặc nhờ Gate Future kiểm tra.

Học bổng Đại học Sangji cho du học sinh

Trả lời nhanh: Sangji có các chính sách miễn giảm học phí theo TOPIK và kết quả học tập (GPA) cho sinh viên quốc tế, cùng học bổng khuyến khích tân sinh viên. Mức và điều kiện thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh — nên xác nhận trong thông báo chính thức.
  • Miễn giảm theo TOPIK: TOPIK càng cao thì mức ưu đãi học phí càng tốt.
  • Học bổng theo GPA: giữ điểm trung bình tốt để tiếp tục nhận hỗ trợ các kỳ sau.
  • Học bổng tân sinh viên quốc tế: hỗ trợ một phần học phí cho sinh viên mới trúng tuyển.
  • Hỗ trợ tiếng Hàn: trường có chương trình hỗ trợ sinh viên nước ngoài học tiếng và hòa nhập.

Chính sách và mức học bổng thay đổi theo từng kỳ. Hãy liên hệ Gate Future để được cập nhật điều kiện, hồ sơ và cách tối ưu học bổng phù hợp với hồ sơ của bạn.

Điều kiện tuyển sinh và hồ sơ

Trả lời nhanh: Đầu vào Sangji cho du học sinh thường cần TOPIK cấp 3 (khối sức khỏe yêu cầu cao hơn), kèm bằng tốt nghiệp và bảng điểm THPT, hộ chiếu, chứng minh tài chính và kế hoạch học tập. Nếu chưa có TOPIK, bạn có thể học khóa tiếng Hàn (visa D-4) trước rồi lên chuyên ngành.
Điều kiện tuyển sinh học phí và học bổng Đại học Sangji 2026 cho du học sinh - Gate Future
Học phí, điều kiện đầu vào và định hướng ngành tại Đại học Sangji.
Điều kiện tuyển sinh Đại học Sangji (tham khảo 2026)
HệHọc vấnNgoại ngữGhi chú
Đại học (D-2)Tốt nghiệp THPTTOPIK 3 (sức khỏe yêu cầu cao hơn)Có diện chuyển tiếp (편입); Y học Hàn Quốc gần như không mở cho DHS
Thạc sĩ (D-2)Tốt nghiệp đại họcTOPIK 3–4 (tùy ngành)Có 5 cao học; cần kế hoạch nghiên cứu
Khóa tiếng Hàn (D-4)Tốt nghiệp THPTKhông yêu cầu TOPIK đầu vàoHọc tiếng trước rồi lên chuyên ngành

Hồ sơ cơ bản gồm bằng và bảng điểm THPT (hợp pháp hóa lãnh sự), hộ chiếu, chứng minh tài chính, kế hoạch học tập và giấy tờ nhân thân. Mốc thời gian, mức TOPIK và danh mục ngành có thể thay đổi theo từng kỳ — luôn đối chiếu thông báo tuyển sinh chính thức của trường và nhờ Gate Future rà soát trước khi nộp.

Du học sinh nên chọn ngành nào ở Sangji? (Định hướng thực tế)

Du học sinh nên ưu tiên ngành nào ở Sangji? Nên ưu tiên Kỹ thuật – CNTT · Kinh doanh Nhân văn – XH · Nghệ thuật – Thể thao → Dễ việc làm, thuận visa lao động Cân nhắc kỹ Y học Hàn Quốc: gần như không mở DHS Điều dưỡng: TOPIK cao + chứng chỉ → Cần mục tiêu nghề rõ ràng chọn

Định hướng chọn ngành thực tế cho du học sinh Việt Nam tại Đại học Sangji.

Là đại học tổng hợp lớn, Sangji mở nhiều hướng cho du học sinh — nên chọn ngành theo mục tiêu nghề nghiệp và khả năng xin việc/visa lao động sau tốt nghiệp:

  • Kỹ thuật – CNTT, kinh doanh – kinh tế — nên ưu tiên: nhu cầu nhân lực cao, dễ xin việc và thuận lợi visa lao động tại Hàn hoặc về Việt Nam làm cho doanh nghiệp Hàn.
  • Nhân văn – xã hội, nghệ thuật – thể thao: phù hợp bạn có định hướng rõ và năng khiếu.
  • Y học Hàn Quốc (한의학): là thương hiệu của trường nhưng cực kỳ cạnh tranh, chủ yếu tuyển thí sinh Hàn — du học sinh gần như không có cơ hội vào ngành này.
  • Điều dưỡng: cần tiếng Hàn rất cao và phải thi chứng chỉ hành nghề mới làm đúng ngành; cân nhắc kỹ.

Gate Future luôn tư vấn chọn ngành dựa trên mục tiêu thật của từng bạn (ở lại Hàn hay về Việt Nam, khối ngành yêu thích, ngân sách gia đình), thay vì chọn theo phong trào.

Ký túc xá và cuộc sống ở Wonju

Sangji có ký túc xá với chi phí hợp lý. Wonju là thành phố lớn nhất tỉnh Gangwon, trung tâm y tế – công nghiệp của vùng, có tàu KTX đi Seoul chỉ khoảng 1 giờ — rất thuận tiện. Chi phí sinh hoạt ở Wonju thấp hơn Seoul rõ rệt, trong khi vẫn có đầy đủ tiện ích đô thị, bệnh viện lớn và cơ hội làm thêm. Wonju cũng là nơi có nhiều trường đại học (Yonsei cơ sở Wonju, Sangji), tạo môi trường sinh viên sôi động.

Vị trí Top 3 và lưu ý về visa

Trả lời nhanh: Trong cách phân loại của tư vấn du học, Sangji được xếp nhóm Top 3 — nghĩa là hồ sơ visa được thẩm định kỹ hơn, cần chứng minh tài chính đầy đủ và chuẩn bị phỏng vấn tốt. Đây là phân loại theo diện xét visa, không phải đánh giá chất lượng đào tạo; Sangji là đại học tư thục 4 năm chính quy.

Với các trường nhóm Top 3, du học sinh cần đặc biệt chú ý chuẩn bị hồ sơ minh bạch, chứng minh tài chính rõ ràng và mục tiêu học tập thuyết phục. Nếu chuẩn bị kỹ, cơ hội đậu visa vẫn tốt. Xem vị trí trong bức tranh tổng thể tại danh sách trường Hàn Quốc Top 1, 2, 3.

Lưu ý về kiểm định & số liệu: Trong quá khứ Sangji từng nằm trong diện hạn chế hỗ trợ tài chính của Bộ Giáo dục, nhưng đã được gỡ hoàn toàn từ tháng 8/2020 và không nằm trong danh sách hạn chế hỗ trợ học phí năm 2026. Học phí, danh mục ngành và điều kiện tuyển sinh có thể thay đổi theo từng kỳ — hãy đối chiếu kiểm định và thông báo tuyển sinh mới nhất tại trang chính thức (sangji.ac.kr) trước khi chuẩn bị hồ sơ. Gate Future sẽ hỗ trợ bạn kiểm tra thông tin mới nhất.

Câu hỏi thường gặp

Đại học Sangji là trường công hay tư?
Sangji (상지대학교) là đại học tư thục tổng hợp 4 năm, thành lập năm 1955 tại thành phố Wonju, tỉnh Gangwon. Trường có khoảng 9.180 sinh viên đại học, 9 college và 5 cao học.
Đại học Sangji khác gì Cao đẳng Công giáo Sangji?
Đây là hai trường hoàn toàn khác nhau. Đại học Sangji (상지대학교) là đại học tư thục 4 năm ở Wonju, tỉnh Gangwon; còn Cao đẳng Công giáo Sangji (가톨릭상지대학교) là trường cao đẳng ở Andong, tỉnh Gyeongbuk. Chúng chỉ trùng chữ “Sangji”.
Đại học Sangji mạnh về ngành gì?
Trường nổi bật nhất với Khoa Y học Hàn Quốc (한의과대학) — duy nhất vùng Gangwon, có bệnh viện Y học Hàn Quốc trực thuộc. Ngoài ra có Điều dưỡng, Kỹ thuật – CNTT, Kinh doanh – Kinh tế, Nhân văn – Xã hội, Nghệ thuật – Thể thao.
Du học sinh học ngành Y học Hàn Quốc ở Sangji được không?
Rất khó. Khoa Y học Hàn Quốc cực kỳ cạnh tranh, chủ yếu tuyển thí sinh Hàn qua kỳ thi đại học (수능), và gần như không mở cho du học sinh mới. Du học sinh nên hướng tới kỹ thuật – CNTT, kinh doanh, nhân văn – xã hội.
Cao đẳng Sangji Youngseo còn tồn tại không?
Không. Cao đẳng Sangji Youngseo (상지영서대학교) — cùng quỹ trường — đã được sáp nhập vào Đại học Sangji từ ngày 1/3/2020 (Bộ Giáo dục phê duyệt năm 2019). Hiện chỉ còn Đại học Sangji.
Học phí Đại học Sangji một kỳ là bao nhiêu?
Học phí ở mức tham khảo khoảng 3,8–5,0 triệu KRW/kỳ tùy khối ngành (Y học Hàn Quốc – sức khỏe cao hơn nhân văn – xã hội). Đây là khoảng tham khảo cho đại học tư thục; con số chính thức từng ngành cần xác nhận tại trang sangji.ac.kr.
Vào Đại học Sangji cần TOPIK mấy?
Du học sinh thường cần TOPIK cấp 3; khối sức khỏe yêu cầu cao hơn. Nếu chưa có TOPIK, bạn có thể học khóa tiếng Hàn (visa D-4) trước rồi lên chuyên ngành. Hãy xác nhận yêu cầu mới nhất trong thông báo tuyển sinh.
Đại học Sangji có bị hạn chế hỗ trợ học phí không?
Trong quá khứ trường từng nằm trong diện hạn chế, nhưng đã được gỡ hoàn toàn từ tháng 8/2020 và không nằm trong danh sách hạn chế hỗ trợ học phí năm 2026. Bạn vẫn nên đối chiếu kiểm định mới nhất tại trang chính thức trước khi nộp hồ sơ.
Đại học Sangji nằm ở đâu?
Trường ở số 83 Sangji-daegil, thành phố Wonju, tỉnh Gangwon — thành phố lớn nhất Gangwon, có tàu KTX đi Seoul chỉ khoảng 1 giờ. Chi phí sinh hoạt thấp hơn Seoul rõ rệt.
Làm sao đăng ký du học Đại học Sangji?
Chuẩn bị bằng/bảng điểm THPT, hộ chiếu, chứng minh tài chính, kế hoạch học tập và giấy tờ nhân thân. Liên hệ Gate Future (034 506 8339) để được tư vấn chọn ngành, săn học bổng và xử lý hồ sơ miễn phí.

Muốn du học Đại học Sangji?

Gate Future tư vấn chọn ngành, săn học bổng và xử lý hồ sơ visa hoàn toàn miễn phí.

Gọi tư vấn: 034 506 8339Xem danh sách trường Top 1, 2, 3

Về Gate Future

Gate Future là đơn vị tư vấn du học Hàn Quốc với hệ thống văn phòng toàn quốc, hỗ trợ chọn trường – chọn ngành – săn học bổng – xử lý hồ sơ visa. Hotline: 034 506 8339.

Biên soạn: Ban Tư vấn Du học Hàn Quốc – Gate Future · Cập nhật: tháng 07/2026.

Nguồn chính thức đã đối chiếu: Website Sangji University · Wikipedia (상지대학교) · Wikidata Q625111. Học phí trình bày dạng khoảng tham khảo cho đại học tư thục; quy mô và điều kiện là dữ liệu 2025–2026, có thể thay đổi theo từng kỳ; tỷ giá KRW/VND biến động nên phần quy đổi chỉ mang tính tham khảo.


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *