Hoạt động từ 1988 tại Nishi-Kasai, thuộc 学校法人滋慶学園 — tập đoàn Jikei, một trong những hệ trường nghề lớn nhất Nhật Bản. Đạt 認定 số 20252130073 ngày 30/4/2026, chỉ tiêu 700. Trường công bố tỷ lệ đỗ JLPT và điểm EJU từng kỳ — mức minh bạch hiếm thấy: N1 đỗ 76–81% so với 28–30% toàn quốc.
⚡ Tóm tắt nhanh: 9 dòng trước khi đọc tiếp
- Là ai — 東洋言語学院 (TOYO LANGUAGE SCHOOL, viết tắt TLS), 〒134-0088 東京都江戸川区西葛西7-6-3 (cơ sở chính) và 西葛西8-10-6 (cơ sở 2), điện thoại 03-5605-6211. Đơn vị đặt trường: 学校法人滋慶学園, chủ tịch 浮舟邦彦. Trường bắt đầu hoạt động ngày 17/6/1988.
- ✅ Đã 認定 — số 20252130073, ngày 30/4/2026 — đợt thứ năm và mới nhất, đợt có 100 hồ sơ nộp nhưng chỉ 32 được duyệt. Khóa theo khung 認定 khai giảng 01/7/2026.
- 🏢 Thuộc tập đoàn Jikei (滋慶学園グループ) — hệ thống hàng chục trường chuyên môn (senmon) trên khắp Nhật Bản với triết lý “実学教育・人間教育・国際教育”. Đây là điểm khác biệt lớn nhất: trường tiếng nằm trong một hệ sinh thái trường nghề, không phải cơ sở đơn lẻ.
- 📊 Minh bạch số liệu học tập tốt nhất nhóm — TLS công bố tỷ lệ đỗ JLPT từng kỳ kèm tỷ lệ toàn quốc để đối chiếu, và điểm trung bình EJU môn tiếng Nhật của trường so với trung bình toàn quốc. Kỳ 1/2024: TLS 316,8 điểm so với toàn quốc 237,3 — chênh +79,5.
- 💴 Học phí thấp nhất trong nhóm trường lớn — 選考料 20.000 ¥ + 入学金 100.000 ¥ + học phí 306.000 ¥/6 tháng + tạp phí 42.000 ¥/6 tháng, tức 468.000 ¥ cho 6 tháng đầu; trọn khóa 2 năm 1.512.000 ¥.
- 🎨 Có tuyến riêng cho đại học mỹ thuật — trường chia 6 “kế hoạch” theo đích đến: senmon, đại học, cao học, đại học mỹ thuật, đi làm và về nước. Hồ sơ nộp Bộ cũng ghi rõ đối tượng gồm người thi vào 美術大学・美術大学院.
- 💼 Khóa 1 năm cho người ĐÃ có bằng đại học — キャリアデザイン就職専攻1年課程 (120 suất, đích B1) dành riêng cho người “đã có bằng cử nhân trở lên ở nước mình và muốn đi làm tại Nhật”. Đây là cửa ít trường tiếng nào thiết kế thành khóa riêng.
- ⚠️ Điểm phải đòi — bản 課程修了者 năm 2025 (lập 15/5/2026) ghi 282 người đạt chuẩn, trong đó 176 người vào đại học trở lên và 80 người đổi tư cách lưu trú — nhưng không công bố tổng số người rời khóa, nên không tính được tỷ lệ phần trăm. Hãy hỏi mẫu số.
- 🇻🇳 Với người Việt — trường không công bố cơ cấu quốc tịch hay số học viên Việt Nam; hồ sơ nộp Bộ ghi có phỏng vấn bằng tiếng mẹ đẻ 4 lần/năm và tài liệu đa ngôn ngữ, nhưng không nêu cụ thể có tiếng Việt hay không.

TLS là trường có rất nhiều số liệu công khai nhưng gần như không được nội dung tiếng Việt khai thác. Bài này dựng lại hồ sơ từ năm nguồn gốc: dữ liệu 認定日本語教育機関 của MEXT (5 khóa, chỉ tiêu, số giờ, học phí, cơ chế quản lý học viên); bản 課程修了者 năm 2025 trường công bố ngày 15/5/2026; trang 学習成果 (JLPT・EJU) với số liệu 6 kỳ liên tiếp; trang 進路決定情報 liệt kê nơi học viên đi tiếp; và mục 情報公開 gồm 学則, 自己点検 5 năm và báo cáo tài chính. Kết luận không phải “nên” hay “không nên” mà là: trường mạnh thật ở đâu và bạn phải hỏi thêm gì.
1. Số liệu học tập: chỗ TLS bỏ xa mặt bằng
| Kỳ thi | Cấp | Tỷ lệ đỗ toàn quốc | Số người đỗ tại TLS | Tỷ lệ đỗ tại TLS |
|---|---|---|---|---|
| 2025 · lần 2 | N1 | 29,8% | 16 | 76,2% |
| N2 | 33,0% | 54 | 72,0% | |
| 2025 · lần 1 | N1 | 28,0% | 16 | 80,0% |
| N2 | 33,9% | 71 | 72,4% | |
| 2024 · lần 2 | N1 | 28,7% | 13 | 81,3% |
| N2 | 33,1% | 35 | 83,3% | |
| 2024 · lần 1 | N1 | 33,3% | 16 | 72,7% |
| N2 | 38,3% | 61 | 75,3% |
| Kỳ EJU | Trung bình toàn quốc | Trung bình TLS | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| 2025 · lần 2 | 235,4 | 285,2 | +49,8 |
| 2025 · lần 1 | 233,2 | 300,0 | +66,8 |
| 2024 · lần 2 | 239,7 | 280,0 | +40,3 |
| 2024 · lần 1 | 237,3 | 316,8 | +79,5 |
| 2023 · lần 2 | 242,1 | 281,0 | +38,9 |
| 2023 · lần 1 | 235,3 | 311,6 | +75,8 |
2. Trực thuộc tập đoàn Jikei: điều này thay đổi gì cho bạn
- Khám sức khỏe. Hồ sơ nộp Bộ ghi: trường phối hợp với phòng khám trong tập đoàn, tháng 11 hằng năm khám cho toàn bộ du học sinh gồm chụp X-quang phổi, khám thể chất, khám giác quan, xét nghiệm nước tiểu và xét nghiệm máu; nếu phát hiện bất thường sẽ theo dõi tới khi khám lần hai. Đây là gói khám đầy đủ hơn mức thông thường của trường tiếng.
- Tư vấn tâm lý. Trường nêu có phối hợp với chuyên viên tư vấn tâm lý của tập đoàn khi học viên gặp vấn đề tinh thần.
- Chuyển trường khi có sự cố. Cơ chế 転学 dựa trên quy định của 全日本学校法人日本語教育協議会, nếu không xử lý được thì nhờ 日本語教育振興協会 — tức có văn bản và mạng lưới, không phải lời hứa suông.
- Minh bạch tài chính. Vì là 学校法人, TLS công bố báo cáo tài chính và danh sách thành viên hội đồng quản trị trên mục 情報公開 — điều mà trường do công ty cổ phần đặt (như Kyoto Minsai) không bắt buộc làm.
- Đào tạo giáo viên. TLS là 登録実践研修機関 và 登録日本語教員養成機関 — được nhà nước công nhận đào tạo giáo viên tiếng Nhật theo chứng chỉ quốc gia mới “登録日本語教員”.
3. Năm khóa “thiết kế sự nghiệp” và khóa dành cho người đã có bằng đại học
| Khóa | Kỳ nhập học | Chỉ tiêu | Số giờ | Tổng học phí |
|---|---|---|---|---|
| キャリアデザイン進学専攻 2 năm | Tháng 4 | 200 | 1.536 | 1.512.000 ¥ |
| キャリアデザイン進学専攻 1 năm 9 tháng | Tháng 7 | 140 | 1.344 | 1.338.000 ¥ |
| キャリアデザイン進学専攻 1 năm 6 tháng | Tháng 10 | 160 | 1.152 | 1.164.000 ¥ |
| キャリアデザイン進学専攻 1 năm 3 tháng | Tháng 1 | 80 | 960 | 990.000 ¥ |
| キャリアデザイン就職専攻 1 năm (đích B1) | Tháng 4 | 120 | 768 | 816.000 ¥ |
| Tổng 700 | 進学 580 (82,9%) · 就職 120 (17,1%) | |||
Hai chi tiết trong hồ sơ nộp Bộ cho thấy trường mô tả khóa học khá thẳng thắn:
- Khóa 2 năm nhắm “đại học và cao học có tính chọn lọc cao, đại học mỹ thuật và cao học mỹ thuật”, đồng thời cho người “muốn dành đủ thời gian chọn nơi học tiếp”. Điểm nhấn: học viên được dùng kết quả hai kỳ thi lớn trong năm thi (EJU tháng 6 và tháng 11).
- Khóa 1 năm 3 tháng — dành cho người muốn học lên trong thời gian ngắn nhất — có một câu hiếm thấy: trường “chỉ nhận những học viên đã được giải thích trước khi nộp hồ sơ rằng lựa chọn nơi học tiếp sẽ bị hạn chế do thời gian học ngắn, và đã hoàn toàn đồng ý“. Đây là cách nói thật về giới hạn của khóa ngắn.
4. Học phí 1.512.000 ¥: thấp nhất trong nhóm trường lớn
| Khoản | Số tiền | Chu kỳ | Quy ra khóa 2 năm |
|---|---|---|---|
| 選考料 — lệ phí xét tuyển | 20.000 | Một lần | 20.000 |
| 入学金 — phí nhập học | 100.000 | Một lần | 100.000 |
| 学費 — học phí | 306.000 | Mỗi 6 tháng | 1.224.000 (4 kỳ) |
| 雑費 — tạp phí | 42.000 | Mỗi 6 tháng | 168.000 (4 kỳ) |
| Phải nộp cho 6 tháng đầu | 468.000 | — | Tổng khóa 2 năm: 1.512.000 |
Đặt cạnh các trường cùng cỡ ở Tokyo trong loạt bài này: TLS 1.512.000 ¥ · KCP 1.640.000 ¥ · Sendagaya 1.666.000 ¥ · Tokyo Galaxy 1.740.200 ¥ · ISI外語カレッジ 1.817.000 ¥. TLS rẻ hơn trường đắt nhất nhóm khoảng 305.000 ¥ — tương đương gần nửa năm tiền nhà ở ngoại vi Tokyo.

5. Bản 課程修了者 năm 2025: 176 người vào đại học — và mẫu số bị thiếu
| Chỉ tiêu đo | 2 năm | 1 năm 9 tháng | 1 năm 6 tháng | 1 năm 3 tháng | 1 năm | Cộng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| a. Vào đại học trở lên | 28 | 33 | 46 | 22 | 47 | 176 |
| b. Đổi tư cách lưu trú | 9 | 14 | 25 | 15 | 17 | 80 |
| c. Chứng minh đạt A2 trở lên | 5 | 4 | 9 | 2 | 6 | 26 |
| Tổng người đạt chuẩn (đếm đầu người) | 282 | |||||
| Số hoàn thành khóa / số thôi học | Không công bố | |||||
Nơi học viên TLS đi tiếp (năm 2024)
Trang 進路決定情報 của trường liệt kê theo từng năm. Điểm khác biệt so với các trường khác trong loạt bài: danh sách nơi đi làm dài hơn hẳn danh sách trường học tiếp — hệ quả tự nhiên của việc có khóa 就職専攻 riêng.
| Nhóm | Nơi đi tiếp (trích) |
|---|---|
| Cao học | 東京大学大学院 (Y học – chuyên ngành Khoa học Y), 金沢大学大学院, 熊本大学大学院 (chương trình Bán dẫn), 慶応義塾大学大学院, 上智大学大学院, 青山学院大学大学院, 立命館大学大学院, 武蔵野大学大学院, 東京藝術大学大学院 (Sáng tạo Nghệ thuật Quốc tế), 多摩美術大学大学院, 京都芸術大学大学院, 東京造形大学大学院, 長岡造形大学大学院, デジタルハリウッド大学大学院 |
| Đại học | 上智大学, 大阪教育大学, 高崎経済大学, 神奈川歯科大学 (khoa Nha), 千葉科学大学 (khoa Dược), 桜美林大学, 拓殖大学, 千葉商科大学, 尚美学園大学 |
| Đi làm | 日本ホテル株式会社, ライオンブリッジジャパン, ヘイズ・スペシャリスト・リクルートメント・ジャパン, ロバートハーフジャパン, PLASTIC OMNIUM K.K., 社会福祉法人慶生会, 株式会社ハイボット, 株式会社GeeXPlus… cùng hàng chục doanh nghiệp ghi theo ngành: IT, phát triển game, tích hợp hệ thống, thương mại, logistics, bất động sản, bán dẫn, năng lượng tái tạo, nhân sự… |
6. Quản lý học viên: điểm danh qua Teams và chatbot 10 phút mỗi ngày
“MT — マイティーチャー” và phỏng vấn tiếng mẹ đẻ
Mỗi học viên có một giáo viên phụ trách (MT) tư vấn cá nhân; ngoài ra trường thực hiện phỏng vấn trực tuyến bằng tiếng mẹ đẻ 4 lần/năm và tích lũy thông tin hỗ trợ bằng tài liệu đa ngôn ngữ.
Ứng dụng chatbot học 10 phút mỗi ngày
Trường tự phát triển ứng dụng chatbot nhắc học viên ôn – luyện 10 phút mỗi ngày, bổ trợ bằng tư vấn cá nhân hằng tháng. Bộ giáo trình riêng của trường tên CHANGE.
Hỗ trợ đời sống nhiều kênh
Tư vấn đời sống qua Teams, điện thoại 24 giờ và gặp mặt; khi có bất thường sẽ họp quản trị rủi ro rồi phối hợp cơ quan bên ngoài; có phối hợp chuyên viên tâm lý của tập đoàn.
Thẩm định hồ sơ đầu vào nghiêm
Hồ sơ nộp Bộ ghi: trường thẩm tra chặt năng lực chi trả và tính hợp lệ của bên trung gian; sau khi nhập cảnh hỗ trợ đăng ký cư trú, mở tài khoản; trước khi tốt nghiệp có hỗ trợ về nước.
7. Hồ sơ, lịch nhập học và mốc thời gian thật
| Mốc | Việc phải làm |
|---|---|
| Trước nhập học 5–6 tháng | Nộp đơn và hồ sơ; xét hồ sơ và phỏng vấn |
| Trước nhập học 4–5 tháng | Trường nộp hồ sơ xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) lên Cục Quản lý Xuất nhập cảnh |
| Trước nhập học 1–2 tháng | COE được cấp |
| Trước nhập học 1 tháng | Xin visa du học, chuẩn bị lên đường |
| Sau khi tới Nhật | Nhận thẻ lưu trú tại sân bay; trong 14 ngày phải khai báo nơi ở tại ủy ban quận/thành phố |
| Gia hạn tư cách | Nộp được từ 3 tháng trước ngày hết hạn; trường nhận làm đại diện cho ai có nhu cầu |
8. Hợp với ai — và ai nên cân nhắc trường khác

Bốn câu nên hỏi trước khi đặt cọc
- Năm 2025 có tổng cộng bao nhiêu người rời khóa? (Để tự tính tỷ lệ so với 282 người đạt chuẩn.)
- Tạp phí 42.000 ¥ mỗi 6 tháng gồm những khoản gì? Và quy định hoàn phí trong ba tình huống: trượt COE, trượt visa, thôi học giữa chừng.
- Kỳ JLPT gần nhất có bao nhiêu học viên dự thi N1 và N2 trên tổng bao nhiêu học viên ở trình độ đó?
- Trường có nhân sự nói tiếng Việt không, và phỏng vấn 4 lần/năm có thực hiện bằng tiếng Việt không?
Câu hỏi thường gặp
Trường Nhật ngữ TLS (東洋言語学院) đã được Bộ Giáo dục Nhật Bản công nhận chưa?
Rồi. TLS là 認定日本語教育機関 số 20252130073, ngày công nhận 30/4/2026 — đợt thứ năm và mới nhất, đợt có 100 hồ sơ nộp nhưng chỉ 32 cơ sở được duyệt (2 bị từ chối, 53 tự rút). Khóa theo khung 認定 khai giảng ngày 01/7/2026. Chỉ tiêu 700 xếp thứ 8 trong 27 cơ sở 認定 của Tokyo.
Học phí trường Nhật ngữ TLS là bao nhiêu?
Trang tuyển sinh niêm yết: 選考料 20.000 ¥, 入学金 100.000 ¥, học phí 306.000 ¥/6 tháng, tạp phí 42.000 ¥/6 tháng — tổng phải nộp cho 6 tháng đầu là 468.000 ¥. Hồ sơ nộp MEXT ghi tổng trọn khóa: 2 năm 1.512.000 ¥, 1 năm 9 tháng 1.338.000 ¥, 1 năm 6 tháng 1.164.000 ¥, 1 năm 3 tháng 990.000 ¥, khóa 就職 1 năm 816.000 ¥. Đây là mức thấp nhất trong nhóm trường lớn ở Tokyo mà chúng tôi đối chiếu.
Kết quả JLPT và EJU của TLS thế nào?
Trường công bố từng kỳ kèm mốc toàn quốc. Về JLPT: kỳ 2 năm 2025, tỷ lệ đỗ N1 tại TLS là 76,2% (toàn quốc 29,8%), N2 là 72,0% (toàn quốc 33,0%); kỳ 2 năm 2024, N1 đạt 81,3% và N2 đạt 83,3%. Về EJU môn tiếng Nhật: điểm trung bình của TLS cao hơn trung bình toàn quốc từ +38,9 tới +79,5 điểm qua sáu kỳ liên tiếp; cao nhất là kỳ 1 năm 2024 với 316,8 so với 237,3.
TLS thuộc tập đoàn nào?
Đơn vị đặt trường là 学校法人滋慶学園, chủ tịch 浮舟邦彦, trụ sở tại 東京都江戸川区東葛西6-16-2 — thuộc 滋慶学園グループ (Jikei Group), hệ thống trường chuyên môn lớn với triết lý “thực học – giáo dục con người – giáo dục quốc tế”. Hệ quả thực tế: khám sức khỏe do phòng khám trong tập đoàn thực hiện, có chuyên viên tư vấn tâm lý của tập đoàn, và trường công bố báo cáo tài chính theo nghĩa vụ của pháp nhân trường học.
Bao nhiêu học viên TLS học lên đại học?
Bản 課程修了者 năm 2025 (lập 15/5/2026) ghi 282 người đạt chuẩn, trong đó 176 người vào đại học trở lên tại Nhật, 80 người được đổi tư cách lưu trú và 26 người được chứng minh đạt A2 trở lên. Lưu ý quan trọng: bản này không công bố tổng số người rời khóa, nên không tính được tỷ lệ phần trăm. Nếu trang nào nói “tỷ lệ học lên của TLS là X%”, hãy hỏi họ lấy mẫu số ở đâu.
Khóa 就職専攻 của TLS dành cho ai?
Dành riêng cho người đã có bằng cử nhân trở lên ở nước mình và muốn đi làm tại Nhật. Khóa dài 1 năm, 768 giờ, chỉ tiêu 120, học phí 816.000 ¥, đích tiếng là B1. Chương trình gồm kỹ năng giao tiếp phục vụ tìm việc, trình bày kế hoạch nghề nghiệp, viết hồ sơ ứng tuyển. Nếu bạn chưa có bằng đại học thì khóa này không giúp bạn đủ điều kiện xin visa lao động 技人国 — visa đó đòi bằng đại học hoặc bằng 専門士 của trường senmon.
Trường có tuyến riêng cho đại học mỹ thuật không?
Có. TLS chia 6 “kế hoạch” theo đích đến: trường chuyên môn, đại học, cao học, đại học mỹ thuật, đi làm và về nước. Hồ sơ nộp Bộ ghi rõ đối tượng khóa 2 năm và 1 năm 9 tháng gồm cả người thi vào 美術大学 và 美術大学院. Danh sách nơi học tiếp năm 2024 cũng có 東京藝術大学大学院, 多摩美術大学大学院, 東京造形大学大学院, 長岡造形大学大学院 và 名古屋造形大学大学院.
Trường quản lý chuyên cần và làm thêm thế nào?
Rất chặt. Hồ sơ nộp Bộ ghi: điểm danh nắm theo thời gian thực qua Microsoft Teams; vắng không phép 2 ngày là tới tận nơi ở xác minh an toàn và chia sẻ trong trường; học viên chuyên cần thấp được phổ biến rủi ro với việc học lên và quy định pháp luật, thu lý do qua Forms; dưới 80% trong tháng thì phỏng vấn, không cải thiện thì kỷ luật nghiêm. Tình trạng hoạt động ngoài tư cách lưu trú (làm thêm) cũng được báo cáo cho Bộ Tư pháp.
Nhập học TLS vào tháng nào?
Bốn kỳ, mỗi kỳ gắn với một độ dài khóa: tháng 4 (khóa 2 năm và khóa 就職 1 năm), tháng 7 (1 năm 9 tháng), tháng 10 (1 năm 6 tháng), tháng 1 (1 năm 3 tháng). Hạn nộp hồ sơ là 2 tuần trước ngày trường phải nộp lên Cục Quản lý Xuất nhập cảnh; toàn bộ quy trình từ liên hệ tới khi sang Nhật mất khoảng 6 tháng.
TLS nằm ở đâu và có mấy cơ sở?
Trường có 2 cơ sở, đều ở khu Nishi-Kasai thuộc quận Edogawa, phía đông Tokyo: cơ sở chính tại 西葛西7-6-3 và cơ sở hai tại 西葛西8-10-6. Trụ sở pháp nhân 滋慶学園 đặt tại 東葛西6-16-2 cùng quận. Đây không phải khu trung tâm Tokyo, nên tiền thuê nhà dễ chịu hơn Shinjuku hay Chuo.
Bạn muốn chọn trường bằng số liệu, không bằng lời quảng cáo?
Gate Future đối chiếu hồ sơ trường theo dữ liệu công khai của MEXT, bản 課程修了者 và tài liệu 情報公開 gốc. Gửi mục tiêu (thi đại học, cao học, mỹ thuật hay đi làm), ngân sách và trình độ tiếng hiện tại — chúng tôi sẽ giúp bạn lọc trường.
Đọc tiếp trước khi quyết định
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học Nhật Bản – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật tháng 07/2026.
Nguồn gốc đã đối chiếu: dữ liệu công khai 認定日本語教育機関 của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT) — bản kéo ngày 23/7/2026, gồm hồ sơ chi tiết trường số 20252130073 (5 khóa, chỉ tiêu, số giờ, học phí, nhân sự, cơ chế quản lý học viên và hỗ trợ); bản 2025年度課程修了者の日本語能力習得状況等 do trường công bố, lập ngày 15/5/2026; các trang 情報公開, 学習成果 (JLPT・EJU), 進路決定情報 và 入学案内 – キャリアデザイン課程 trên website chính thức tls-japan.com. Số liệu là bản công bố tại thời điểm truy cập ngày 26/7/2026 — hãy xác nhận lại với trường trước khi nộp tiền.
Liên kết ngoài: website chính thức 東洋言語学院 · cổng tra cứu cơ sở 認定 của MEXT.
