Trường Nhật ngữ TLS (東洋言語学院) Tokyo: điểm EJU cao hơn trung bình toàn quốc 40–80 điểm, học phí rẻ nhất nhóm — nhưng bản báo cáo đầu ra lại thiếu mẫu số

Hồ sơ trường Nhật ngữ · Cập nhật 07/2026

Trường Nhật ngữ TLS (東洋言語学院) Tokyo: điểm EJU cao hơn trung bình toàn quốc 40–80 điểm, học phí rẻ nhất nhóm — nhưng bản báo cáo đầu ra lại thiếu mẫu số

Hoạt động từ 1988 tại Nishi-Kasai, thuộc 学校法人滋慶学園 — tập đoàn Jikei, một trong những hệ trường nghề lớn nhất Nhật Bản. Đạt 認定 số 20252130073 ngày 30/4/2026, chỉ tiêu 700. Trường công bố tỷ lệ đỗ JLPT và điểm EJU từng kỳ — mức minh bạch hiếm thấy: N1 đỗ 76–81% so với 28–30% toàn quốc.

⏱ Đọc ~14 phút✅ 認定 30/4/2026🏫 定員 700 · 2 cơ sở💴 2 năm 1.512.000 ¥📊 EJU +40 đến +80 điểm

⚡ Tóm tắt nhanh: 9 dòng trước khi đọc tiếp

  • Là ai — 東洋言語学院 (TOYO LANGUAGE SCHOOL, viết tắt TLS), 〒134-0088 東京都江戸川区西葛西7-6-3 (cơ sở chính) và 西葛西8-10-6 (cơ sở 2), điện thoại 03-5605-6211. Đơn vị đặt trường: 学校法人滋慶学園, chủ tịch 浮舟邦彦. Trường bắt đầu hoạt động ngày 17/6/1988.
  • ✅ Đã 認定 — số 20252130073, ngày 30/4/2026 — đợt thứ năm và mới nhất, đợt có 100 hồ sơ nộp nhưng chỉ 32 được duyệt. Khóa theo khung 認定 khai giảng 01/7/2026.
  • 🏢 Thuộc tập đoàn Jikei (滋慶学園グループ) — hệ thống hàng chục trường chuyên môn (senmon) trên khắp Nhật Bản với triết lý “実学教育・人間教育・国際教育”. Đây là điểm khác biệt lớn nhất: trường tiếng nằm trong một hệ sinh thái trường nghề, không phải cơ sở đơn lẻ.
  • 📊 Minh bạch số liệu học tập tốt nhất nhóm — TLS công bố tỷ lệ đỗ JLPT từng kỳ kèm tỷ lệ toàn quốc để đối chiếu, và điểm trung bình EJU môn tiếng Nhật của trường so với trung bình toàn quốc. Kỳ 1/2024: TLS 316,8 điểm so với toàn quốc 237,3 — chênh +79,5.
  • 💴 Học phí thấp nhất trong nhóm trường lớn — 選考料 20.000 ¥ + 入学金 100.000 ¥ + học phí 306.000 ¥/6 tháng + tạp phí 42.000 ¥/6 tháng, tức 468.000 ¥ cho 6 tháng đầu; trọn khóa 2 năm 1.512.000 ¥.
  • 🎨 Có tuyến riêng cho đại học mỹ thuật — trường chia 6 “kế hoạch” theo đích đến: senmon, đại học, cao học, đại học mỹ thuật, đi làm và về nước. Hồ sơ nộp Bộ cũng ghi rõ đối tượng gồm người thi vào 美術大学・美術大学院.
  • 💼 Khóa 1 năm cho người ĐÃ có bằng đại học — キャリアデザイン就職専攻1年課程 (120 suất, đích B1) dành riêng cho người “đã có bằng cử nhân trở lên ở nước mình và muốn đi làm tại Nhật”. Đây là cửa ít trường tiếng nào thiết kế thành khóa riêng.
  • ⚠️ Điểm phải đòi — bản 課程修了者 năm 2025 (lập 15/5/2026) ghi 282 người đạt chuẩn, trong đó 176 người vào đại học trở lên và 80 người đổi tư cách lưu trú — nhưng không công bố tổng số người rời khóa, nên không tính được tỷ lệ phần trăm. Hãy hỏi mẫu số.
  • 🇻🇳 Với người Việt — trường không công bố cơ cấu quốc tịch hay số học viên Việt Nam; hồ sơ nộp Bộ ghi có phỏng vấn bằng tiếng mẹ đẻ 4 lần/năm và tài liệu đa ngôn ngữ, nhưng không nêu cụ thể có tiếng Việt hay không.
Trường Nhật ngữ TLS 東洋言語学院 Nishi-Kasai quận Edogawa Tokyo — cơ sở 認定 thuộc tập đoàn Jikei với 700 chỉ tiêu
東洋言語学院 (Toyo Language School – TLS) — Nishi-Kasai, quận Edogawa, Tokyo; hồ sơ trường Nhật ngữ cập nhật tháng 07/2026.
Vì sao bài này khác các trang giới thiệu bạn hay đọc.
TLS là trường có rất nhiều số liệu công khai nhưng gần như không được nội dung tiếng Việt khai thác. Bài này dựng lại hồ sơ từ năm nguồn gốc: dữ liệu 認定日本語教育機関 của MEXT (5 khóa, chỉ tiêu, số giờ, học phí, cơ chế quản lý học viên); bản 課程修了者 năm 2025 trường công bố ngày 15/5/2026; trang 学習成果 (JLPT・EJU) với số liệu 6 kỳ liên tiếp; trang 進路決定情報 liệt kê nơi học viên đi tiếp; và mục 情報公開 gồm 学則, 自己点検 5 năm và báo cáo tài chính. Kết luận không phải “nên” hay “không nên” mà là: trường mạnh thật ở đâu và bạn phải hỏi thêm gì.

1. Số liệu học tập: chỗ TLS bỏ xa mặt bằng

Trả lời ngắn: TLS là trường hiếm hoi công bố tỷ lệ đỗ JLPT của trường đặt cạnh tỷ lệ toàn quốc và điểm trung bình EJU môn tiếng Nhật của trường so với trung bình toàn quốc, liên tục 6 kỳ. Kết quả: tỷ lệ đỗ N1 của học viên TLS dao động 72–81% trong khi toàn quốc chỉ 28–34%; điểm EJU trung bình của trường cao hơn toàn quốc từ 40 tới gần 80 điểm.
Kết quả JLPT do TLS công bố — cột “toàn quốc” là tỷ lệ đỗ chung của kỳ thi, dùng để đối chiếu.
Kỳ thiCấpTỷ lệ đỗ toàn quốcSố người đỗ tại TLSTỷ lệ đỗ tại TLS
2025 · lần 2N129,8%1676,2%
N233,0%5472,0%
2025 · lần 1N128,0%1680,0%
N233,9%7172,4%
2024 · lần 2N128,7%1381,3%
N233,1%3583,3%
2024 · lần 1N133,3%1672,7%
N238,3%6175,3%
Điểm trung bình môn tiếng Nhật kỳ thi du học EJU — trường công bố kèm trung bình toàn quốc.
Kỳ EJUTrung bình toàn quốcTrung bình TLSChênh lệch
2025 · lần 2235,4285,2+49,8
2025 · lần 1233,2300,0+66,8
2024 · lần 2239,7280,0+40,3
2024 · lần 1237,3316,8+79,5
2023 · lần 2242,1281,0+38,9
2023 · lần 1235,3311,6+75,8
Đọc số cho đúng. Đây là điểm trung bình của những học viên TLS dự thi, không phải của toàn bộ học viên trường; và tỷ lệ đỗ JLPT tính trên số người dự thi, không phải trên tổng học viên. Trường không công bố có bao nhiêu người được cho đăng ký thi mỗi kỳ. Câu nên hỏi: “Kỳ gần nhất có bao nhiêu học viên N1 dự thi trên tổng bao nhiêu học viên ở trình độ đó?“. Dù vậy, mức chênh 40–80 điểm EJU duy trì suốt 6 kỳ là dấu hiệu mạnh và ít trường tiếng nào dám công bố.

2. Trực thuộc tập đoàn Jikei: điều này thay đổi gì cho bạn

Trả lời ngắn: TLS do 学校法人滋慶学園 đặt — pháp nhân thuộc 滋慶学園グループ (Jikei Group), hệ thống trường chuyên môn lớn trải khắp Nhật với triết lý “実学教育・人間教育・国際教育” (giáo dục thực học – giáo dục con người – giáo dục quốc tế). Hệ quả thực tế: TLS có sẵn tuyến lên các trường senmon trong tập đoàn, có phòng khám nội bộ khám sức khỏe cho học viên, và có bộ máy quản trị theo chuẩn pháp nhân trường học.
  • Khám sức khỏe. Hồ sơ nộp Bộ ghi: trường phối hợp với phòng khám trong tập đoàn, tháng 11 hằng năm khám cho toàn bộ du học sinh gồm chụp X-quang phổi, khám thể chất, khám giác quan, xét nghiệm nước tiểu và xét nghiệm máu; nếu phát hiện bất thường sẽ theo dõi tới khi khám lần hai. Đây là gói khám đầy đủ hơn mức thông thường của trường tiếng.
  • Tư vấn tâm lý. Trường nêu có phối hợp với chuyên viên tư vấn tâm lý của tập đoàn khi học viên gặp vấn đề tinh thần.
  • Chuyển trường khi có sự cố. Cơ chế 転学 dựa trên quy định của 全日本学校法人日本語教育協議会, nếu không xử lý được thì nhờ 日本語教育振興協会 — tức có văn bản và mạng lưới, không phải lời hứa suông.
  • Minh bạch tài chính. Vì là 学校法人, TLS công bố báo cáo tài chính và danh sách thành viên hội đồng quản trị trên mục 情報公開 — điều mà trường do công ty cổ phần đặt (như Kyoto Minsai) không bắt buộc làm.
  • Đào tạo giáo viên. TLS là 登録実践研修機関 và 登録日本語教員養成機関 — được nhà nước công nhận đào tạo giáo viên tiếng Nhật theo chứng chỉ quốc gia mới “登録日本語教員”.

3. Năm khóa “thiết kế sự nghiệp” và khóa dành cho người đã có bằng đại học

Trả lời ngắn: TLS gọi toàn bộ chương trình là キャリアデザイン課程 (khóa thiết kế sự nghiệp), chia hai chuyên ngành: 進学専攻 (học lên, 4 độ dài, 580 suất) và 就職専攻 1 năm (đi làm, 120 suất). Khóa 就職専攻 được thiết kế riêng cho người đã có bằng cử nhân trở lên ở nước mình, đích tiếng là B1 — thấp hơn các khóa học lên vì mục tiêu khác.
Năm khóa của TLS theo hồ sơ nộp MEXT — mỗi khóa gắn với một kỳ nhập học cố định.
KhóaKỳ nhập họcChỉ tiêuSố giờTổng học phí
キャリアデザイン進学専攻 2 nămTháng 42001.5361.512.000 ¥
キャリアデザイン進学専攻 1 năm 9 thángTháng 71401.3441.338.000 ¥
キャリアデザイン進学専攻 1 năm 6 thángTháng 101601.1521.164.000 ¥
キャリアデザイン進学専攻 1 năm 3 thángTháng 180960990.000 ¥
キャリアデザイン就職専攻 1 năm (đích B1)Tháng 4120768816.000 ¥
Tổng 700進学 580 (82,9%) · 就職 120 (17,1%)

Hai chi tiết trong hồ sơ nộp Bộ cho thấy trường mô tả khóa học khá thẳng thắn:

  • Khóa 2 năm nhắm “đại học và cao học có tính chọn lọc cao, đại học mỹ thuật và cao học mỹ thuật”, đồng thời cho người “muốn dành đủ thời gian chọn nơi học tiếp”. Điểm nhấn: học viên được dùng kết quả hai kỳ thi lớn trong năm thi (EJU tháng 6 và tháng 11).
  • Khóa 1 năm 3 tháng — dành cho người muốn học lên trong thời gian ngắn nhất — có một câu hiếm thấy: trường “chỉ nhận những học viên đã được giải thích trước khi nộp hồ sơ rằng lựa chọn nơi học tiếp sẽ bị hạn chế do thời gian học ngắn, và đã hoàn toàn đồng ý“. Đây là cách nói thật về giới hạn của khóa ngắn.
Sự thật pháp lý cần nhớ với khóa 就職専攻: học xong trường tiếng không đủ điều kiện xin visa lao động 技人国 (visa này đòi bằng đại học hoặc bằng 専門士). Khóa 就職専攻 của TLS giải quyết đúng vấn đề đó bằng cách chỉ nhận người đã có bằng cử nhân từ nước mình — tức điều kiện học vấn đã có sẵn, trường chỉ bổ sung phần tiếng và kỹ năng tìm việc. Nếu bạn chưa có bằng đại học, khóa này không mở đường visa lao động cho bạn.

4. Học phí 1.512.000 ¥: thấp nhất trong nhóm trường lớn

Trả lời ngắn: Trang tuyển sinh niêm yết rõ: 選考料 20.000 ¥, 入学金 100.000 ¥, học phí 306.000 ¥ cho 6 tháng, tạp phí 42.000 ¥ cho 6 tháng — tổng phải nộp cho 6 tháng đầu là 468.000 ¥. Học phí từ tháng thứ 7 trở đi được thông báo sau khi nhập học. Cộng cả khóa 2 năm đúng bằng con số trong hồ sơ nộp Bộ: 1.512.000 ¥.
Cấu trúc chi phí TLS và cách quy ra trọn khóa (đơn vị: yên).
KhoảnSố tiềnChu kỳQuy ra khóa 2 năm
選考料 — lệ phí xét tuyển20.000Một lần20.000
入学金 — phí nhập học100.000Một lần100.000
学費 — học phí306.000Mỗi 6 tháng1.224.000 (4 kỳ)
雑費 — tạp phí42.000Mỗi 6 tháng168.000 (4 kỳ)
Phải nộp cho 6 tháng đầu468.000—Tổng khóa 2 năm: 1.512.000

Đặt cạnh các trường cùng cỡ ở Tokyo trong loạt bài này: TLS 1.512.000 ¥ · KCP 1.640.000 ¥ · Sendagaya 1.666.000 ¥ · Tokyo Galaxy 1.740.200 ¥ · ISI外語カレッジ 1.817.000 ¥. TLS rẻ hơn trường đắt nhất nhóm khoảng 305.000 ¥ — tương đương gần nửa năm tiền nhà ở ngoại vi Tokyo.

Nhưng đừng chỉ nhìn con số. Phạm vi bao gồm của “tạp phí 42.000 ¥/6 tháng” không được liệt kê chi tiết trên trang tuyển sinh, và trang này không có bảng hoàn phí. Trước khi chuyển tiền, hãy hỏi: tạp phí gồm những gì (giáo trình, bảo hiểm, hoạt động?), và quy định hoàn phí trong ba tình huống — trượt COE, trượt visa, thôi học giữa chừng.
So sánh điểm EJU của trường Nhật ngữ TLS với trung bình toàn quốc và bảng học phí trọn khóa
So sánh điểm EJU và học phí trọn khóa của trường Nhật ngữ TLS với mặt bằng chung.

5. Bản 課程修了者 năm 2025: 176 người vào đại học — và mẫu số bị thiếu

Trả lời ngắn: Bản 2025年度課程修了者の日本語能力習得状況等 (lập ngày 15/5/2026) ghi tổng 282 người đạt chuẩn, tách theo 5 khóa: 176 người vào đại học trở lên, 80 người được đổi tư cách lưu trú, 26 người được chứng minh đạt A2 trở lên. Nhưng bản này không ghi số người hoàn thành khóa và số người thôi học — nghĩa là không tính được tỷ lệ phần trăm.
2025年度課程修了者の日本語能力習得状況等 của 学校法人滋慶学園 東洋言語学院, lập ngày 15/5/2026.
Chỉ tiêu đo2 năm1 năm 9 tháng1 năm 6 tháng1 năm 3 tháng1 nămCộng
a. Vào đại học trở lên2833462247176
b. Đổi tư cách lưu trú91425151780
c. Chứng minh đạt A2 trở lên5492626
Tổng người đạt chuẩn (đếm đầu người)282
Số hoàn thành khóa / số thôi họcKhông công bố
Vì sao mẫu số biến mất. Khi trường chuyển từ khung 告示校 sang khung 認定, mẫu biểu báo cáo thay đổi: bản mới chỉ yêu cầu công bố tổng số người đạt chuẩn và phần bóc theo khóa, không còn ô “số người hoàn thành khóa” và “số người thôi học” như mẫu cũ. Cùng hiện tượng xảy ra ở nhiều trường vừa 認定. Vì thế, 282 và 176 là số thật và đáng tin, nhưng bạn không thể quy ra “tỷ lệ học lên bao nhiêu phần trăm” — và cũng đừng tin trang nào tự quy ra tỷ lệ đó.

Nơi học viên TLS đi tiếp (năm 2024)

Trang 進路決定情報 của trường liệt kê theo từng năm. Điểm khác biệt so với các trường khác trong loạt bài: danh sách nơi đi làm dài hơn hẳn danh sách trường học tiếp — hệ quả tự nhiên của việc có khóa 就職専攻 riêng.

Trích 進路決定情報 năm 2024 của TLS (trường liệt kê tên cụ thể; một số nơi ghi ẩn danh theo ngành).
NhómNơi đi tiếp (trích)
Cao học東京大学大学院 (Y học – chuyên ngành Khoa học Y), 金沢大学大学院, 熊本大学大学院 (chương trình Bán dẫn), 慶応義塾大学大学院, 上智大学大学院, 青山学院大学大学院, 立命館大学大学院, 武蔵野大学大学院, 東京藝術大学大学院 (Sáng tạo Nghệ thuật Quốc tế), 多摩美術大学大学院, 京都芸術大学大学院, 東京造形大学大学院, 長岡造形大学大学院, デジタルハリウッド大学大学院
Đại học上智大学, 大阪教育大学, 高崎経済大学, 神奈川歯科大学 (khoa Nha), 千葉科学大学 (khoa Dược), 桜美林大学, 拓殖大学, 千葉商科大学, 尚美学園大学
Đi làm日本ホテル株式会社, ライオンブリッジジャパン, ヘイズ・スペシャリスト・リクルートメント・ジャパン, ロバートハーフジャパン, PLASTIC OMNIUM K.K., 社会福祉法人慶生会, 株式会社ハイボット, 株式会社GeeXPlus… cùng hàng chục doanh nghiệp ghi theo ngành: IT, phát triển game, tích hợp hệ thống, thương mại, logistics, bất động sản, bán dẫn, năng lượng tái tạo, nhân sự…
Điểm EJU môn tiếng Nhật: TLS so với trung bình toàn quốc Thang điểm tối đa 400. Cột nhạt = toàn quốc, cột đậm = TLS. 2023 · 1235 → 312 2023 · 2242 → 281 2024 · 1237 → 317 2024 · 2240 → 280 2025 · 1233 → 300 2025 · 2235 → 285 Nguồn: trang 学習成果 (JLPT・EJU) do 東洋言語学院 công bố · gf.edu.vn

Sáu kỳ liên tiếp, điểm EJU trung bình của học viên TLS dự thi cao hơn trung bình toàn quốc 39–80 điểm.

6. Quản lý học viên: điểm danh qua Teams và chatbot 10 phút mỗi ngày

Trả lời ngắn: Hồ sơ nộp Bộ mô tả một hệ thống quản lý chặt và số hóa: điểm danh nắm theo thời gian thực qua Microsoft Teams; vắng không phép 2 ngày là tới tận nhà xác minh an toàn; chuyên cần dưới 80%/tháng thì phỏng vấn, không cải thiện thì kỷ luật nghiêm; tình trạng làm thêm ngoài tư cách được báo cáo cho Bộ Tư pháp; và mọi hồ sơ hướng dẫn được lưu trong file có mật khẩu.
1

“MT — マイティーチャー” và phỏng vấn tiếng mẹ đẻ

Mỗi học viên có một giáo viên phụ trách (MT) tư vấn cá nhân; ngoài ra trường thực hiện phỏng vấn trực tuyến bằng tiếng mẹ đẻ 4 lần/năm và tích lũy thông tin hỗ trợ bằng tài liệu đa ngôn ngữ.

2

Ứng dụng chatbot học 10 phút mỗi ngày

Trường tự phát triển ứng dụng chatbot nhắc học viên ôn – luyện 10 phút mỗi ngày, bổ trợ bằng tư vấn cá nhân hằng tháng. Bộ giáo trình riêng của trường tên CHANGE.

3

Hỗ trợ đời sống nhiều kênh

Tư vấn đời sống qua Teams, điện thoại 24 giờ và gặp mặt; khi có bất thường sẽ họp quản trị rủi ro rồi phối hợp cơ quan bên ngoài; có phối hợp chuyên viên tâm lý của tập đoàn.

4

Thẩm định hồ sơ đầu vào nghiêm

Hồ sơ nộp Bộ ghi: trường thẩm tra chặt năng lực chi trả và tính hợp lệ của bên trung gian; sau khi nhập cảnh hỗ trợ đăng ký cư trú, mở tài khoản; trước khi tốt nghiệp có hỗ trợ về nước.

Vì sao điều này quan trọng với người Việt. Nhiều rủi ro thật của du học sinh Việt Nam ở Nhật không đến từ việc học mà từ làm thêm quá giờ và chuyên cần tụt. Một trường quản lý chặt như TLS làm bạn khó “cày” quá tay hơn — nghe khó chịu trong ngắn hạn nhưng đúng là thứ bảo vệ tư cách lưu trú của bạn. Xem thêm quy định làm thêm 28 giờ/tuần.

7. Hồ sơ, lịch nhập học và mốc thời gian thật

Trả lời ngắn: Điều kiện dự tuyển: hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông (hoặc tương đương được công nhận) và có năng lực tiếng Nhật từ A1 trở lên theo Khung tham chiếu giáo dục tiếng Nhật. Hạn nộp hồ sơ là 2 tuần trước ngày trường phải nộp lên Cục Quản lý Xuất nhập cảnh. Từ lúc liên hệ tới lúc sang Nhật mất khoảng 6 tháng.
Mốc thời gian chuẩn bị theo hướng dẫn của TLS.
MốcViệc phải làm
Trước nhập học 5–6 thángNộp đơn và hồ sơ; xét hồ sơ và phỏng vấn
Trước nhập học 4–5 thángTrường nộp hồ sơ xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) lên Cục Quản lý Xuất nhập cảnh
Trước nhập học 1–2 thángCOE được cấp
Trước nhập học 1 thángXin visa du học, chuẩn bị lên đường
Sau khi tới NhậtNhận thẻ lưu trú tại sân bay; trong 14 ngày phải khai báo nơi ở tại ủy ban quận/thành phố
Gia hạn tư cáchNộp được từ 3 tháng trước ngày hết hạn; trường nhận làm đại diện cho ai có nhu cầu
Về yêu cầu A1. Trường giải thích rõ: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh xác nhận năng lực tương đương A1 bằng chứng chỉ của một kỳ thi được công nhận, hoặc qua phỏng vấn do trường tổ chức. Theo quyết định liên bộ ngày 23/01/2026, đường chứng minh bằng “lịch sử học 150 giờ” đã bị bỏ — áp dụng cho COE từ kỳ nhập học 10/2026 và cho đơn gia hạn hoặc đổi tư cách từ 01/07/2026. Khóa ngắn hạn và lớp trực tuyến của trường vẫn hữu ích để lên trình độ, nhưng thứ nộp kèm hồ sơ nay phải là chứng chỉ thi hoặc kết quả phỏng vấn.

8. Hợp với ai — và ai nên cân nhắc trường khác

Trường Nhật ngữ TLS hợp với ai và ai nên cân nhắc trường Nhật ngữ khác
Trường Nhật ngữ TLS hợp với ai và ai nên cân nhắc lựa chọn khác — tổng hợp từ dữ liệu công khai.
Hợp với bạn nếu: bạn chọn trường bằng số liệu học tập kiểm chứng được — TLS là trường duy nhất trong nhóm công bố JLPT và EJU từng kỳ kèm mốc toàn quốc; bạn cần học phí thấp nhất nhóm (1.512.000 ¥ cho 2 năm); bạn đã có bằng đại học và muốn sang Nhật để đi làm (khóa 就職専攻 1 năm, 816.000 ¥, được thiết kế đúng cho bạn); bạn nhắm đại học hoặc cao học mỹ thuật; hoặc bạn muốn một trường quản lý chặt để giữ chuyên cần và tư cách lưu trú.
Nên cân nhắc trường khác nếu: bạn cần biết tỷ lệ phần trăm học lên — bản 課程修了者 của TLS không có mẫu số, trong khi KCP công bố đủ cả tử và mẫu (97,0%); bạn cần khóa 準備教育課程 do Bộ chỉ định vì học vấn dưới 12 năm — TLS không có (xem Tokyo Galaxy, KCP hoặc Sendagaya); bạn muốn ở trung tâm Tokyo — TLS nằm ở Nishi-Kasai thuộc quận Edogawa, phía đông thành phố; hoặc bạn cần chắc chắn có hỗ trợ tiếng Việt — trường nêu có phỏng vấn bằng tiếng mẹ đẻ nhưng không công bố danh sách ngôn ngữ.

Bốn câu nên hỏi trước khi đặt cọc

  1. Năm 2025 có tổng cộng bao nhiêu người rời khóa? (Để tự tính tỷ lệ so với 282 người đạt chuẩn.)
  2. Tạp phí 42.000 ¥ mỗi 6 tháng gồm những khoản gì? Và quy định hoàn phí trong ba tình huống: trượt COE, trượt visa, thôi học giữa chừng.
  3. Kỳ JLPT gần nhất có bao nhiêu học viên dự thi N1 và N2 trên tổng bao nhiêu học viên ở trình độ đó?
  4. Trường có nhân sự nói tiếng Việt không, và phỏng vấn 4 lần/năm có thực hiện bằng tiếng Việt không?

Câu hỏi thường gặp

Trường Nhật ngữ TLS (東洋言語学院) đã được Bộ Giáo dục Nhật Bản công nhận chưa?

Rồi. TLS là 認定日本語教育機関 số 20252130073, ngày công nhận 30/4/2026 — đợt thứ năm và mới nhất, đợt có 100 hồ sơ nộp nhưng chỉ 32 cơ sở được duyệt (2 bị từ chối, 53 tự rút). Khóa theo khung 認定 khai giảng ngày 01/7/2026. Chỉ tiêu 700 xếp thứ 8 trong 27 cơ sở 認定 của Tokyo.

Học phí trường Nhật ngữ TLS là bao nhiêu?

Trang tuyển sinh niêm yết: 選考料 20.000 ¥, 入学金 100.000 ¥, học phí 306.000 ¥/6 tháng, tạp phí 42.000 ¥/6 tháng — tổng phải nộp cho 6 tháng đầu là 468.000 ¥. Hồ sơ nộp MEXT ghi tổng trọn khóa: 2 năm 1.512.000 ¥, 1 năm 9 tháng 1.338.000 ¥, 1 năm 6 tháng 1.164.000 ¥, 1 năm 3 tháng 990.000 ¥, khóa 就職 1 năm 816.000 ¥. Đây là mức thấp nhất trong nhóm trường lớn ở Tokyo mà chúng tôi đối chiếu.

Kết quả JLPT và EJU của TLS thế nào?

Trường công bố từng kỳ kèm mốc toàn quốc. Về JLPT: kỳ 2 năm 2025, tỷ lệ đỗ N1 tại TLS là 76,2% (toàn quốc 29,8%), N2 là 72,0% (toàn quốc 33,0%); kỳ 2 năm 2024, N1 đạt 81,3% và N2 đạt 83,3%. Về EJU môn tiếng Nhật: điểm trung bình của TLS cao hơn trung bình toàn quốc từ +38,9 tới +79,5 điểm qua sáu kỳ liên tiếp; cao nhất là kỳ 1 năm 2024 với 316,8 so với 237,3.

TLS thuộc tập đoàn nào?

Đơn vị đặt trường là 学校法人滋慶学園, chủ tịch 浮舟邦彦, trụ sở tại 東京都江戸川区東葛西6-16-2 — thuộc 滋慶学園グループ (Jikei Group), hệ thống trường chuyên môn lớn với triết lý “thực học – giáo dục con người – giáo dục quốc tế”. Hệ quả thực tế: khám sức khỏe do phòng khám trong tập đoàn thực hiện, có chuyên viên tư vấn tâm lý của tập đoàn, và trường công bố báo cáo tài chính theo nghĩa vụ của pháp nhân trường học.

Bao nhiêu học viên TLS học lên đại học?

Bản 課程修了者 năm 2025 (lập 15/5/2026) ghi 282 người đạt chuẩn, trong đó 176 người vào đại học trở lên tại Nhật, 80 người được đổi tư cách lưu trú và 26 người được chứng minh đạt A2 trở lên. Lưu ý quan trọng: bản này không công bố tổng số người rời khóa, nên không tính được tỷ lệ phần trăm. Nếu trang nào nói “tỷ lệ học lên của TLS là X%”, hãy hỏi họ lấy mẫu số ở đâu.

Khóa 就職専攻 của TLS dành cho ai?

Dành riêng cho người đã có bằng cử nhân trở lên ở nước mình và muốn đi làm tại Nhật. Khóa dài 1 năm, 768 giờ, chỉ tiêu 120, học phí 816.000 ¥, đích tiếng là B1. Chương trình gồm kỹ năng giao tiếp phục vụ tìm việc, trình bày kế hoạch nghề nghiệp, viết hồ sơ ứng tuyển. Nếu bạn chưa có bằng đại học thì khóa này không giúp bạn đủ điều kiện xin visa lao động 技人国 — visa đó đòi bằng đại học hoặc bằng 専門士 của trường senmon.

Trường có tuyến riêng cho đại học mỹ thuật không?

Có. TLS chia 6 “kế hoạch” theo đích đến: trường chuyên môn, đại học, cao học, đại học mỹ thuật, đi làm và về nước. Hồ sơ nộp Bộ ghi rõ đối tượng khóa 2 năm và 1 năm 9 tháng gồm cả người thi vào 美術大学 và 美術大学院. Danh sách nơi học tiếp năm 2024 cũng có 東京藝術大学大学院, 多摩美術大学大学院, 東京造形大学大学院, 長岡造形大学大学院 và 名古屋造形大学大学院.

Trường quản lý chuyên cần và làm thêm thế nào?

Rất chặt. Hồ sơ nộp Bộ ghi: điểm danh nắm theo thời gian thực qua Microsoft Teams; vắng không phép 2 ngày là tới tận nơi ở xác minh an toàn và chia sẻ trong trường; học viên chuyên cần thấp được phổ biến rủi ro với việc học lên và quy định pháp luật, thu lý do qua Forms; dưới 80% trong tháng thì phỏng vấn, không cải thiện thì kỷ luật nghiêm. Tình trạng hoạt động ngoài tư cách lưu trú (làm thêm) cũng được báo cáo cho Bộ Tư pháp.

Nhập học TLS vào tháng nào?

Bốn kỳ, mỗi kỳ gắn với một độ dài khóa: tháng 4 (khóa 2 năm và khóa 就職 1 năm), tháng 7 (1 năm 9 tháng), tháng 10 (1 năm 6 tháng), tháng 1 (1 năm 3 tháng). Hạn nộp hồ sơ là 2 tuần trước ngày trường phải nộp lên Cục Quản lý Xuất nhập cảnh; toàn bộ quy trình từ liên hệ tới khi sang Nhật mất khoảng 6 tháng.

TLS nằm ở đâu và có mấy cơ sở?

Trường có 2 cơ sở, đều ở khu Nishi-Kasai thuộc quận Edogawa, phía đông Tokyo: cơ sở chính tại 西葛西7-6-3 và cơ sở hai tại 西葛西8-10-6. Trụ sở pháp nhân 滋慶学園 đặt tại 東葛西6-16-2 cùng quận. Đây không phải khu trung tâm Tokyo, nên tiền thuê nhà dễ chịu hơn Shinjuku hay Chuo.

Bạn muốn chọn trường bằng số liệu, không bằng lời quảng cáo?

Gate Future đối chiếu hồ sơ trường theo dữ liệu công khai của MEXT, bản 課程修了者 và tài liệu 情報公開 gốc. Gửi mục tiêu (thi đại học, cao học, mỹ thuật hay đi làm), ngân sách và trình độ tiếng hiện tại — chúng tôi sẽ giúp bạn lọc trường.

Nhận tư vấn chọn trường
Cẩm nang Du học Nhật Bản

Đọc tiếp trước khi quyết định

Về bài viết này

Biên soạn: Ban Tư vấn Du học Nhật Bản – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật tháng 07/2026.

Nguồn gốc đã đối chiếu: dữ liệu công khai 認定日本語教育機関 của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT) — bản kéo ngày 23/7/2026, gồm hồ sơ chi tiết trường số 20252130073 (5 khóa, chỉ tiêu, số giờ, học phí, nhân sự, cơ chế quản lý học viên và hỗ trợ); bản 2025年度課程修了者の日本語能力習得状況等 do trường công bố, lập ngày 15/5/2026; các trang 情報公開, 学習成果 (JLPT・EJU), 進路決定情報 và 入学案内 – キャリアデザイン課程 trên website chính thức tls-japan.com. Số liệu là bản công bố tại thời điểm truy cập ngày 26/7/2026 — hãy xác nhận lại với trường trước khi nộp tiền.

Liên kết ngoài: website chính thức 東洋言語学院 · cổng tra cứu cơ sở 認定 của MEXT.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *