Trang chủ › Đài Loan › Công viên quốc gia Đài Loan
Tra trên mạng sẽ thấy hai con số khác nhau và cả hai đều không sai. Đài Loan có 9 công viên quốc gia cộng thêm 1 công viên tự nhiên quốc gia — một hạng riêng do 國家公園法 Điều 6 lập ra cho nơi có quy mô nhỏ hơn. Tổng diện tích cả hệ thống là 750.475,43 ha.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- ⭐⭐⭐ “Đài Loan có mấy công viên quốc gia” — 9 hay 10 đều đúng. Điều 6 國家公園法 cho phép xếp nơi tài nguyên hoặc quy mô diện tích nhỏ hơn vào hạng riêng là 國家自然公園.
- ✅ 9 công viên quốc gia: Khẩn Đinh · Ngọc Sơn · Dương Minh Sơn · Thái Lỗ Các · Tuyết Bá · Kim Môn · Đông Sa Hoàn Tiêu · Đài Giang · Bành Hồ Nam Phương Tứ Đảo. Khẩn Đinh là đầu tiên, công bố 1982.
- ✅ 1 công viên tự nhiên quốc gia: Thọ Sơn, lập 2011, là cái đầu tiên của hạng này.
- ⭐⭐ Muốn vào 生態保護區 phải được ban quản lý cho phép (Điều 19) — đây là khu bảo vệ nghiêm ngặt nhất trong năm loại phân khu.
- ⭐⭐ 史蹟保存區 bao gồm cả đất tổ truyền của người bản địa — mộ tổ, nơi tế tự, nơi phát nguyên, làng cũ.
- ⭐ Cái giá thật khi làm hỏng không phải tiền phạt mà là Điều 27: phải khôi phục nguyên trạng, không khôi phục được thì bồi thường, không làm thì ban quản lý thuê người làm rồi thu tiền của bạn.
- ✅ 內政部國家公園署 thành lập 20/09/2023, đồng thời đưa đất ngập nước quan trọng và khu vực bờ biển vào phạm vi quản lý.

Vì sao có hai con số, và cả hai đều đúng
Đây là kiểu mơ hồ có gốc pháp lý, không phải do ai chép sai. Khi bạn gặp một bài viết nói 9 và một bài nói 10, cả hai đều có thể đang trích nguồn chính thức — chỉ khác ở chỗ họ đếm hạng nào.
| Hạng | Tiêu chí | Số lượng |
|---|---|---|
| 國家公園 — công viên quốc gia | Hạng chính | 9 |
| 國家自然公園 — công viên tự nhiên quốc gia | Đạt tiêu chuẩn tuyển chọn nhưng tài nguyên hoặc quy mô diện tích nhỏ hơn (Điều 6) | 1 |
| Tổng diện tích cả hệ thống | 750.475,43 ha | |
Danh sách, theo thứ tự thành lập
| # | Tên | Chữ Hán | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Khẩn Đinh | 墾丁 | Đầu tiên — công bố 1982, ban quản lý lập 1984 |
| 2 | Ngọc Sơn | 玉山 | — |
| 3 | Dương Minh Sơn | 陽明山 | — |
| 4 | Thái Lỗ Các | 太魯閣 | — |
| 5 | Tuyết Bá | 雪霸 | — |
| 6 | Kim Môn | 金門 | Đảo ngoài khơi |
| 7 | Đông Sa Hoàn Tiêu | 東沙環礁 | Rạn vòng |
| 8 | Đài Giang | 台江 | — |
| 9 | Bành Hồ Nam Phương Tứ Đảo | 澎湖南方四島 | — |
| — | Thọ Sơn (công viên tự nhiên quốc gia) | 壽山 | Lập 2011 — cái đầu tiên của hạng này |
Nhìn danh sách sẽ thấy hệ thống không chỉ là núi rừng: có rạn vòng ngoài biển, có đảo tiền tuyến, có vùng cửa sông đất ngập nước. Đó là lý do việc quản lý về sau được mở rộng sang cả bờ biển và đất ngập nước.
Thứ tự thành lập cũng kể một câu chuyện. Bốn cái đầu tiên đều là núi và rừng trên đảo chính; những cái về sau mở ra biển và các đảo nhỏ. Nói cách khác, phạm vi bảo tồn ở Đài Loan đi từ đất liền ra ngoài khơi theo thời gian — và đến năm 2023 thì chính thức ôm luôn đất ngập nước quan trọng và khu vực bờ biển.
Năm loại phân khu và khu bạn không được tự ý vào
| Phân khu | Chữ Hán | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Khu quản chế chung | 一般管制區 | Mức quản lý cơ bản |
| Khu du ngoạn | 遊憩區 | Nơi bố trí cho khách tham quan |
| Khu bảo tồn di tích lịch sử | 史蹟保存區 | ⭐ Bao gồm cả đất tổ truyền của người bản địa |
| Khu cảnh quan đặc biệt | 特別景觀區 | — |
| Khu bảo hộ sinh thái | 生態保護區 | Nghiêm ngặt nhất — vào phải xin phép (Điều 19) |
Với người đi thăm, điều cần nhớ là không phải mọi phần trong ranh giới công viên đều mở tự do. Nhiều tuyến đẹp nhất lại nằm trong khu bảo hộ sinh thái, và ở đó giấy phép không phải thủ tục hình thức mà là điều kiện để được vào.
Cách đọc năm phân khu cho gọn: chúng xếp theo mức độ ưu tiên giữa con người và tài nguyên. Khu du ngoạn được thiết kế cho khách; khu quản chế chung là nền; hai khu cảnh quan đặc biệt và di tích bảo vệ những thứ không thay thế được; còn khu bảo hộ sinh thái thì ưu tiên tài nguyên trước. Hiểu trật tự ấy thì không cần thuộc tên từng khu vẫn đoán đúng khu nào khó vào.
Nếu bạn đi theo tour hoặc theo nhóm của trường, phần giấy phép thường đã được người tổ chức lo. Nhưng nếu tự đi, đây là việc phải hỏi trước chứ không phải tra khi đã đứng ở cửa rừng.

史蹟保存區 và đất tổ truyền của người bản địa
Điều này giải thích vì sao việc quản lý công viên quốc gia ở Đài Loan luôn gắn với câu chuyện quyền của người bản địa. Cùng một mô-típ xuất hiện ở luật về suối nước nóng, nơi phí lấy nước thu trong khu vực dân tộc bản địa phải trích ít nhất một phần ba vào quỹ phát triển của họ.
Bối cảnh về các dân tộc bản địa — danh sách vì sao là một danh sách mở, và tên gọi nào là tên họ tự chọn — nằm ở bài dân tộc bản địa Đài Loan.
Tám điều cấm — và cái giá thật khi làm hỏng
| # | Hành vi |
|---|---|
| 1 | Đốt cây cỏ hoặc dùng lửa để dọn đất |
| 2 | Săn bắt động vật hoặc đánh bắt cá |
| 3 | Gây ô nhiễm nguồn nước hoặc không khí |
| 4 | Hái, bẻ hoa và cây |
| 5 | Khắc chữ hoặc hình lên cây, đá và biển báo |
| 6 | Tùy tiện vứt vỏ quả, giấy vụn hoặc rác khác |
| 7 | Lái xe vào khu vực ngoài quy định |
| 8 | Hành vi khác bị cơ quan chủ quản cấm |
Riêng khoản 2 và khoản 3 — săn bắt và gây ô nhiễm — còn nặng hơn: Điều 25 nêu rằng nếu tình tiết nghiêm trọng gây thiệt hại lớn thì có thể bị phạt tù dưới một năm hoặc cải tạo, chứ không chỉ phạt tiền.
Mốc thể chế: từ 1972 đến cơ quan cấp cục năm 2023
Việc mở rộng sang đất ngập nước nối với một đạo luật riêng: 濕地保育法, ban hành 03/07/2013 và có hiệu lực 02/02/2015. Theo thống kê gần nhất, Đài Loan có 2 khu đất ngập nước tầm quốc tế, 40 khu cấp quốc gia, 17 khu cấp địa phương và 2 khu tạm định.
Đất ngập nước cũng có nhãn riêng — 濕地標章, có từ năm 2015. Lại đúng cái mô-típ quen thuộc ở Đài Loan: chuyện gì quan trọng thì có một tấm nhãn hoặc một con dấu để người thường kiểm chứng được.

Học ở Đài Loan, sống cạnh những nơi này
Nhiều trường đại học Đài Loan nằm cách một công viên quốc gia chỉ vài giờ đi tàu. Gate Future giúp bạn chọn trường theo cả tiêu chí học thuật lẫn nơi bạn sẽ sống trong vài năm tới.
Câu hỏi thường gặp về công viên quốc gia Đài Loan
Đài Loan có bao nhiêu công viên quốc gia?
9 hay 10 đều đúng. Có 9 國家公園 cộng thêm 1 國家自然公園 — hạng riêng do Điều 6 國家公園法 lập ra cho nơi đạt tiêu chuẩn tuyển chọn nhưng tài nguyên hoặc quy mô diện tích nhỏ hơn. Đếm riêng hạng chính ra 9, cộng cả hai hạng ra 10.
Công viên quốc gia đầu tiên của Đài Loan là gì?
墾丁 Khẩn Đinh, công bố năm 1982, ban quản lý lập năm 1984. Bản thân 國家公園法 thì được công bố sớm hơn, từ năm 1972.
國家自然公園 khác gì công viên quốc gia?
Khác ở hạng. Điều 6 cho phép xếp nơi đạt tiêu chuẩn tuyển chọn nhưng 「tài nguyên phong phú hoặc quy mô diện tích nhỏ hơn」 vào hạng này, và Điều 8 định nghĩa hai hạng tách bạch. Đài Loan hiện có một cái: 壽山 Thọ Sơn, lập năm 2011.
Tổng diện tích các công viên quốc gia Đài Loan là bao nhiêu?
750.475,43 ha cho cả hệ thống, theo mục 國家公園簡介 trong 國情簡介 của 行政院.
Có được tự do vào mọi khu trong công viên quốc gia không?
Không. Công viên chia thành năm loại phân khu, và 生態保護區 — khu bảo hộ sinh thái — là nghiêm ngặt nhất: Điều 19 quy định muốn vào phải được ban quản lý công viên cho phép.
Năm loại phân khu là những gì?
Theo Điều 8: 一般管制區 khu quản chế chung · 遊憩區 khu du ngoạn · 史蹟保存區 khu bảo tồn di tích lịch sử · 特別景觀區 khu cảnh quan đặc biệt · 生態保護區 khu bảo hộ sinh thái.
史蹟保存區 có gì đặc biệt?
Phân khu này bao gồm cả đất tổ truyền được người bản địa công nhận — mộ tổ, nơi tế tự, nơi phát nguyên và làng cũ. Nghĩa là ranh giới công viên ở nhiều nơi chồng lên không gian sống và không gian thiêng của các dân tộc bản địa.
Những hành vi nào bị cấm trong công viên quốc gia?
Điều 13 liệt kê tám điều: đốt cây cỏ hoặc dùng lửa dọn đất · săn bắt động vật, đánh bắt cá · gây ô nhiễm nước hoặc không khí · hái bẻ hoa cây · khắc chữ hoặc hình lên cây, đá, biển báo · vứt rác bừa bãi · lái xe vào khu ngoài quy định · và hành vi khác bị cơ quan chủ quản cấm.
Vi phạm thì bị xử lý thế nào?
Điều 25–26 nêu mức phạt tiền, nhưng phần nặng hơn nằm ở Điều 27: phải khôi phục nguyên trạng, không khôi phục được thì bồi thường thiệt hại, và nếu không làm thì ban quản lý cho người khác làm thay rồi thu tiền của người có nghĩa vụ. Riêng săn bắt và gây ô nhiễm, nếu tình tiết nghiêm trọng gây thiệt hại lớn, có thể bị phạt tù dưới một năm hoặc cải tạo.
Vì sao bài không nêu mức phạt quy đổi ra tiền hôm nay?
Vì con số trong Điều 25–26 là nguyên văn của đạo luật công bố năm 1972. Chúng tôi nêu đúng như luật viết và không tự quy đổi sang một mức “thực tế” — làm vậy là đoán, và bài này không đoán.
國家公園署 là cơ quan gì?
Là 內政部國家公園署, chính thức thành lập ngày 20/09/2023. Đây là bước nâng cấp tổ chức, đồng thời đưa đất ngập nước quan trọng và khu vực bờ biển vào phạm vi quản lý.
Đất ngập nước ở Đài Loan được quản thế nào?
Theo 濕地保育法, ban hành 03/07/2013 và có hiệu lực 02/02/2015. Tính tới thống kê gần nhất có 2 khu tầm quốc tế, 40 khu cấp quốc gia, 17 khu cấp địa phương và 2 khu tạm định, cùng một 濕地標章 có từ năm 2015.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học và Visa — Gate Future. Cập nhật tháng 09/2026. Phần pháp lý đọc trực tiếp từ 國家公園法 trên 全國法規資料庫: Điều 6 (nơi đạt tiêu chuẩn tuyển chọn nhưng tài nguyên hoặc quy mô diện tích nhỏ hơn thì được chọn làm 國家自然公園) và Điều 8 (định nghĩa hai hạng cùng năm loại phân khu), Điều 13 (tám hành vi bị cấm), Điều 19 (vào 生態保護區 phải được ban quản lý cho phép), Điều 25–26 (chế tài) và Điều 27 (nghĩa vụ khôi phục nguyên trạng hoặc bồi thường; không làm thì ban quản lý cho người khác làm thay và thu phí). Danh sách 9 công viên quốc gia theo thứ tự thành lập, 1 công viên tự nhiên quốc gia 壽山 lập năm 2011, mốc 墾丁 công bố năm 1982, tổng diện tích 750.475,43 ha, mốc thành lập 內政部國家公園署 ngày 20/09/2023 cùng số liệu đất ngập nước dẫn từ mục 國家公園簡介 trong 國情簡介 của 行政院. ⚠️ Chúng tôi không quy đổi con số phạt tiền trong Điều 25–26: đó là con số nguyên văn của đạo luật công bố năm 1972, và tự suy ra một mức “thực tế” là đoán. ⚠️ Đài Loan có 9 hay 10 công viên quốc gia đều đúng tuỳ cách đếm hai hạng — chúng tôi nêu rõ điều này thay vì chọn một con số. Đọc lại ngày 12/09/2026.
Nguồn:
全國法規資料庫 — 國家公園法 ·
行政院 — 國情簡介 · 國家公園簡介 ·
全國法規資料庫 — 濕地保育法 ·
原住民族委員會 — Uỷ ban Dân tộc bản địa
