Đại học Chính Tu (Cheng Shiu University, 正修科技大學 – CSU) là trường đại học khoa học kỹ thuật tư thục tại quận Điểu Tùng (Niaosong), thành phố Cao Hùng, Đài Loan, bên cạnh hồ Trừng Thanh (Cheng Ching Lake). Thành lập năm 1965, nâng cấp đại học năm 2003, trường mạnh về kỹ thuật, xây dựng, quản trị, thiết kế và làm đẹp (妝彩), nổi tiếng với Trung tâm Bảo tồn – Phục chế Văn vật. Trường có hệ 1+4 (1 năm dự bị tiếng + 4 năm cử nhân) là đối tác tuyển sinh của Gate Future.
- Đại học KHKT tư thục tại Cao Hùng, kề hồ Trừng Thanh; mạnh kỹ thuật – xây dựng – thiết kế – làm đẹp.
- Nổi bật với Trung tâm Phục chế Văn vật và các trung tâm nghiên cứu kỹ thuật/xây dựng.
- Có hệ 1+4 với ưu đãi ký túc xá & hỗ trợ việc làm thêm cho du học sinh.
Cập nhật: 06/2026 · Tư vấn hệ 1+4 & du học Đài Loan: Gate Future – Hotline 034 506 8339.
Đại học Chính Tu (正修科技大學) nằm ở Cao Hùng. Địa chỉ: 高雄市鳥松區澄清路840號 (mã bưu điện 833). Điện thoại: (07)7358800. Trang chính thức: csu.edu.tw. Xem thêm về nơi này: Thành phố Cao Hùng.
Nguồn: 大專校院名錄 — danh mục trường đại học và cao đẳng của Bộ Giáo dục Đài Loan, năm học 115 (2026–27). Đọc lại ngày 16/09/2026.
Thông tin nhanh về Đại học Chính Tu (Cheng Shiu University)
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên trường | Đại học Chính Tu – Cheng Shiu University (正修科技大學 / CSU) |
| Loại hình | Đại học khoa học kỹ thuật (科技大學) tư thục, đồng giáo dục |
| Thành lập | 1965 (Cao đẳng) → nâng cấp đại học năm 2003 |
| Địa chỉ | Số 840 đường Trừng Thanh, quận Điểu Tùng (Niaosong), TP. Cao Hùng |
| Vị trí | Cạnh hồ Trừng Thanh (Cheng Ching Lake) – khu cảnh quan Cao Hùng |
| Cơ cấu | 3 học viện: Kỹ thuật, Quản lý, Đời sống & Sáng tạo |
| Ngành mạnh | Kỹ thuật, Xây dựng, Quản trị, Thiết kế, Làm đẹp – Mỹ phẩm |
| Điểm nổi bật | Trung tâm Phục chế Văn vật; trung tâm nghiên cứu kỹ thuật/môi trường |
| Hệ tuyển sinh quốc tế | 1+4, INTENSE, cử nhân tự túc, thạc sĩ, học tiếng, trao đổi |
| Phương châm | “Strive for Perfection” (Hướng tới sự hoàn hảo) |
| Website | csu.edu.tw · oia.csu.edu.tw (Phòng Hợp tác Quốc tế) |

Giới thiệu Đại học Chính Tu – vì sao đáng chú ý?

Đại học Chính Tu (Cheng Shiu University, 正修科技大學) là một trong những đại học khoa học kỹ thuật tư thục có bề dày tại miền Nam Đài Loan. Trường được thành lập năm 1965 với tiền thân là trường cao đẳng kỹ thuật, lần lượt phát triển và chính thức được nâng cấp lên đại học vào năm 2003. Khuôn viên trường nằm tại quận Điểu Tùng (Niaosong), thành phố Cao Hùng, ngay cạnh hồ Trừng Thanh – một khu cảnh quan nổi tiếng, tạo môi trường học tập xanh và yên tĩnh.
Trường được tổ chức thành 3 học viện chính: Học viện Kỹ thuật, Học viện Quản lý và Học viện Đời sống & Sáng tạo, đào tạo đa dạng từ kỹ thuật – xây dựng đến quản trị, thiết kế và làm đẹp. Chính Tu đặc biệt được biết đến với năng lực nghiên cứu ứng dụng và mối liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp.
Vì sao Đại học Chính Tu đáng chú ý với du học sinh Việt Nam?
- Trung tâm Phục chế Văn vật (文物修護): Một thế mạnh đặc trưng, được công nhận trong lĩnh vực bảo tồn và phục chế nghệ thuật, văn hóa – di sản.
- Mạnh kỹ thuật & xây dựng: Các trung tâm nghiên cứu công trình, xây dựng, điện – cơ khí, cùng cơ sở huấn luyện gia công 5 trục, gắn liên kết doanh nghiệp.
- Thiết kế & làm đẹp: Các ngành thiết kế thị giác, đa phương tiện, mỹ phẩm – trang điểm (妝彩) tạo lợi thế cho sinh viên yêu sáng tạo.
- Định hướng việc làm: Trường nhấn mạnh “việc làm tốt nhất”, chú trọng thực tập và hỗ trợ việc làm thêm cho du học sinh.
- Chi phí hợp lý: Cao Hùng có chi phí sinh hoạt dễ chịu hơn Đài Bắc, cùng ưu đãi ký túc xá của trường.
Các ngành đào tạo nổi bật tại Đại học Chính Tu
Đại học Chính Tu đào tạo đa ngành qua 3 học viện. Dưới đây là các ngành tiêu biểu (tên ngành có thể điều chỉnh theo từng năm – xem chi tiết tại website trường):
Học viện Kỹ thuật (工學院):
- Kỹ thuật Xây dựng & Thông tin Không gian (Civil Engineering & Geomatics, 土木與空間資訊系)
- Kỹ thuật Điện tử (Electronic Engineering, 電子工程系)
- Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering, 機械工程系)
- Kỹ thuật Điện (Electrical Engineering, 電機工程系)
- Kỹ thuật Công nghiệp & Quản lý (Industrial Engineering & Management)
- Kiến trúc & Thiết kế Nội thất (Architecture & Interior Design, 建築與室內設計系)
- Kỹ thuật Thông tin – Máy tính (Computer Science & Information Engineering)
Học viện Quản lý (管理學院):
- Quản trị Kinh doanh (Business Administration, 企業管理系)
- Tài chính – Quản lý Tài chính (Finance, 財務金融系)
- Kinh doanh Quốc tế (International Business, 國際企業系)
- Quản lý Thông tin (Information Management, 資訊管理系)
Học viện Đời sống & Sáng tạo (生活創意學院):
- Mỹ phẩm & Trang điểm – Làm đẹp (Cosmetic Application & Management, 化妝品/妝彩系)
- Thiết kế Truyền thông Thị giác (Visual Communication Design, 視覺傳達設計系)
- Thiết kế Đa phương tiện Kỹ thuật số (Digital Multimedia Design, 數位多媒體設計系)
- Thiết kế Văn hóa Sáng tạo & Phục chế Văn vật (Cultural & Creative Design + Art Conservation, 文化創意 + 文物修護)
- Ngoại ngữ Ứng dụng (Applied Foreign Languages, 應用外語系)
- Quản trị Ẩm thực & Đồ uống (Food & Beverage Management, 餐飲管理系)
- Quản lý Du lịch – Giải trí & Thể thao (Leisure & Sports Management)
- Chăm sóc & Giáo dục Mầm non (Early Childhood Care & Education, 幼兒保育系)
Lưu ý: Danh sách ngành mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo từng năm. Vui lòng xem chi tiết tại website trường hoặc liên hệ Gate Future để được tư vấn ngành phù hợp.
Chương trình 1+4 tại Đại học Chính Tu (Cheng Shiu)

Gate Future tuyển sinh & đồng hành học viên hệ 1+4 vào Đại học Chính Tu – tư vấn chọn ngành, chuẩn bị hồ sơ, luyện tiếng Trung, hỗ trợ thủ tục visa và ổn định tại Đài Loan. Hệ 1+4 gồm 1 năm dự bị tiếng Trung + 4 năm cử nhân: sinh viên đạt trình độ TOCFL A2 trong năm đầu và hướng tới B1 để vào chuyên ngành. Đây là lộ trình lý tưởng cho học sinh tốt nghiệp THPT muốn vừa học tiếng vừa lấy bằng cử nhân chính quy với chi phí tối ưu tại Cao Hùng.
Bảng tóm tắt hệ 1+4 kỳ Thu 2026 (thông tin tham khảo):
| Hạn báo danh | Học phí (gồm năm dự bị tiếng) | Học phí chuyên ngành | Ký túc xá (TWD/kỳ) | Học bổng / ưu đãi | Chỉ tiêu |
|---|---|---|---|---|---|
| Giữa tháng 5/2026 (xem hạn kỳ mới tại trường) | ≈ 27.000 TWD/kỳ (mức chung, đã gồm năm dự bị tiếng) | Theo từng khoa (xem mục Học phí) | 15.000 – 17.000 | Miễn KTX cho SV xuất sắc; hỗ trợ việc làm thêm | Bình thường |
Số liệu mang tính tham khảo theo kỳ Thu 2026; chứng minh tài chính khoảng 2.500–5.000 USD; điều kiện ưu đãi gắn với kết quả học tập và hạnh kiểm. Liên hệ Gate Future – Hotline 034 506 8339 để xác nhận thông tin kỳ tuyển sinh hiện hành.
Các hệ tuyển sinh khác tại Đại học Chính Tu
Ngoài hệ 1+4, Đại học Chính Tu tuyển sinh quốc tế ở nhiều hệ. Danh sách dưới đây mang tính tham khảo, vui lòng xem chi tiết tại website trường (oia.csu.edu.tw):
| Hệ tuyển sinh | Mô tả |
|---|---|
| Hệ 1+4 | 1 năm dự bị tiếng + 4 năm cử nhân; ưu đãi KTX & hỗ trợ việc làm (mục trên) |
| Chương trình INTENSE | Chương trình đào tạo nhân lực công nghiệp quốc tế (MOE), học kết hợp thực tập tại doanh nghiệp |
| Cử nhân tự túc | Vào thẳng chương trình cử nhân 4 năm nếu đạt yêu cầu tiếng Trung/tiếng Anh |
| Hệ học tiếng (dự bị Hoa ngữ) | Khóa tiếng Trung làm nền tảng học chuyên ngành |
| Thạc sĩ (& cao học) | Trường có đào tạo bậc thạc sĩ; tham khảo hệ cao học tại website trường |
| Trao đổi / thực tập quốc tế | Chương trình trao đổi, thực tập quốc tế theo thỏa thuận giữa các trường |
Lưu ý: Đại học Chính Tu thông báo trường tự nhận hồ sơ trực tuyến trong kỳ tuyển sinh; Gate Future đóng vai trò tư vấn & đồng hành, hỗ trợ học viên chuẩn bị hồ sơ và thủ tục. Xem chi tiết hệ đào tạo tại website trường.
Điều kiện ngôn ngữ
- Hệ 1+4: Không yêu cầu tiếng Trung đầu vào; học dự bị tiếng năm đầu, đạt TOCFL A2 rồi hướng tới B1 để vào chuyên ngành.
- Vào thẳng cử nhân/thạc sĩ: Thường cần chứng chỉ tiếng Trung (TOCFL) hoặc tiếng Anh (TOEFL/IELTS) tùy chương trình – xem yêu cầu cụ thể tại website trường.

Học phí Đại học Chính Tu (TWD & USD)

Bảng học phí tham khảo (mỗi học kỳ) – mức học phí thay đổi tùy ngành học. Tỷ giá quy đổi tạm tính ~32 TWD = 1 USD (tháng 06/2026). Số liệu mang tính tham khảo, vui lòng xác nhận bảng học phí chính thức tại website trường.
| Hạng mục | Mức TWD (tham khảo) | ~USD |
|---|---|---|
| Học phí cử nhân/kỳ (tùy ngành) | 39.000 – 55.000 | ~1.220 – 1.720 |
| Hệ 1+4 (gồm năm dự bị tiếng) | ≈ 27.000/kỳ | ~845 |
| Ký túc xá phòng 4 người/kỳ | ~12.500 – 15.000 | ~390 – 470 |
| Ký túc xá phòng 2 người/kỳ | ~17.000 | ~530 |
| Bảo hiểm y tế NHI/tháng (sau 6 tháng) | 826 | ~26 |
Thông tin tham khảo, tổng hợp 06/2026. Hệ 1+4 có mức ưu đãi riêng và hỗ trợ ký túc xá cho sinh viên xuất sắc. Vui lòng xác nhận học phí từng ngành tại website trường.
Học bổng & hỗ trợ tại Đại học Chính Tu
Đại học Chính Tu có cơ chế hỗ trợ học tập khá toàn diện, kết hợp ưu đãi của trường, học bổng chính phủ và hỗ trợ việc làm thêm. Các nhóm học bổng/ưu đãi tham khảo:
| Loại học bổng / ưu đãi | Nội dung tham khảo |
|---|---|
| Ưu đãi trường (hệ 1+4) | Miễn/giảm ký túc xá cho sinh viên xuất sắc; hỗ trợ ổn định học tập |
| Học bổng tân sinh viên/khuyến học | Học bổng cho sinh viên có thành tích học tập tốt (theo quy định trường) |
| Trợ cấp Tân Nam Hướng (MOE) | Chính sách hỗ trợ học phí cho sinh viên các nước Tân Nam Hướng (gồm Việt Nam) |
| Học bổng Đài Loan/MOE | Taiwan Scholarship, TaiwanICDF… (nộp riêng theo chương trình quốc gia) |
| Hỗ trợ làm thêm | Cơ hội làm thêm 20 giờ/tuần (có giấy phép) – hỗ trợ chi phí sinh hoạt |
Điều kiện và mức học bổng áp dụng theo quy định từng năm của trường. Thông tin tham khảo – không đơn vị nào đảm bảo 100%. Xem chi tiết tại website trường.
Đời sống sinh viên tại Cao Hùng (quận Điểu Tùng)

Cao Hùng (Kaohsiung) là thành phố lớn ở miền Nam Đài Loan, trung tâm cảng biển và công nghiệp, nổi tiếng khí hậu ấm áp quanh năm và chi phí sinh hoạt dễ chịu hơn Đài Bắc. Trường nằm tại quận Điểu Tùng (Niaosong), cạnh hồ Trừng Thanh – khu cảnh quan xanh mát ở phía đông bắc thành phố.
- Giao thông: Hệ thống tàu điện ngầm MRT (tuyến Đỏ & Cam), tàu điện nhẹ LRT, xe buýt rộng khắp; có ga tàu cao tốc THSR (Tả Doanh) và sân bay quốc tế Cao Hùng.
- Chi phí sinh hoạt: Khoảng 15.000 – 25.000 TWD/tháng (ăn ở, đi lại) tùy mức chi tiêu; ký túc xá trường rẻ hơn so với thuê ngoài (số liệu tham khảo).
- Khí hậu: Nhiệt đới/cận nhiệt, ấm áp quanh năm, mùa hè nóng ẩm, mùa đông ôn hòa khô ráo – một trong những thành phố nhiều nắng nhất Đài Loan.
- Bảo hiểm y tế NHI: Khoảng 826 TWD/tháng sau khi cư trú đủ 6 tháng.
- Làm thêm: Sinh viên quốc tế được làm thêm tối đa 20 giờ/tuần (có giấy phép lao động), lương tối thiểu 196 TWD/giờ (áp dụng từ 01/01/2026).
- Điểm đến gần trường: Hồ Trừng Thanh, Phật Quang Sơn, chợ đêm Lục Hợp, khu nghệ thuật Pier-2, đầm Liên Trì – lý tưởng cho sinh viên thiết kế, nghệ thuật.
Lưu ý: Từ 01/10/2025, du học sinh cần đăng ký TWAC trước khi nhập cảnh (khuyến nghị hoàn tất trước 3 ngày). Các số liệu là thông tin tham khảo, có thể thay đổi.
Gate Future hỗ trợ ứng tuyển Đại học Chính Tu (Cheng Shiu)

Gate Future là đơn vị tuyển sinh & đồng hành học viên hệ 1+4 vào Đại học Chính Tu. Chúng tôi hỗ trợ trọn gói: tư vấn chọn ngành (kỹ thuật, xây dựng, thiết kế, làm đẹp…), đánh giá hồ sơ, hướng dẫn chuẩn bị giấy tờ, luyện tiếng Trung, hỗ trợ thủ tục visa và chuẩn bị nhập học, đồng hành cùng học viên trong suốt quá trình học tập tại Cao Hùng.
Liên hệ tư vấn miễn phí hệ 1+4 Đại học Chính Tu:
Gate Future – Hotline 034 506 8339
Tư vấn chọn ngành · chuẩn bị hồ sơ · luyện tiếng · hỗ trợ visa & nhập học.
Tìm hiểu thêm:
- Du học Đài Loan hệ 1+4 – lộ trình & chi phí
- Thủ tục & hồ sơ du học Đài Loan
- Chi phí du học Đài Loan
- Du học Đài Loan nên học ngành gì?
- Các trường đối tác du học Đài Loan của Gate Future
- Tổng quan du học Đài Loan
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Đại học Chính Tu
1. Đại học Chính Tu (Cheng Shiu) ở đâu?
Trường ở số 840 đường Trừng Thanh, quận Điểu Tùng (Niaosong), thành phố Cao Hùng, Đài Loan – ngay cạnh hồ Trừng Thanh (Cheng Ching Lake).
2. Chính Tu mạnh về ngành gì?
Trường mạnh về kỹ thuật, xây dựng, quản trị, thiết kế và làm đẹp – mỹ phẩm, đặc biệt nổi bật với Trung tâm Phục chế Văn vật và các trung tâm nghiên cứu kỹ thuật, môi trường.
3. Đại học Chính Tu thành lập năm nào, có phải đại học công lập không?
Trường thành lập năm 1965, nâng cấp lên đại học năm 2003. Đây là đại học khoa học kỹ thuật tư thục (không phải công lập).
4. Học hệ 1+4 tại Chính Tu có yêu cầu tiếng Trung không?
Không yêu cầu tiếng Trung đầu vào. Hệ 1+4 gồm 1 năm dự bị tiếng (đạt TOCFL A2, hướng tới B1) rồi vào 4 năm cử nhân.
5. Học phí và ưu đãi tại Chính Tu thế nào?
Học phí cử nhân khoảng 39.000 – 55.000 TWD/kỳ tùy ngành; hệ 1+4 mức chung khoảng 27.000 TWD/kỳ (đã gồm năm dự bị tiếng). Trường miễn/giảm ký túc xá cho sinh viên xuất sắc và hỗ trợ việc làm thêm (thông tin tham khảo).
6. Ký túc xá tại Chính Tu giá bao nhiêu?
Khoảng 12.500 – 15.000 TWD/kỳ (phòng 4 người) và ~17.000 TWD/kỳ (phòng 2 người) – số liệu tham khảo, xác nhận tại trường.
7. Học sinh Việt Nam đăng ký Chính Tu theo hệ nào?
Phổ biến nhất là hệ 1+4; ngoài ra có chương trình INTENSE, cử nhân tự túc, hệ học tiếng, thạc sĩ và trao đổi. Gate Future tư vấn hệ phù hợp với từng học viên.
8. Gate Future hỗ trợ ứng tuyển Chính Tu như thế nào?
Gate Future tư vấn chọn ngành, chuẩn bị hồ sơ, luyện tiếng, hỗ trợ visa và nhập học hệ 1+4. Liên hệ Hotline 034 506 8339.
Nguồn tham khảo: Website Đại học Chính Tu (csu.edu.tw, oia.csu.edu.tw), Wikipedia, Study in Taiwan, tổng hợp thông tin tuyển sinh Đài Loan. Cập nhật: 06/2026. Mọi số liệu mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo từng kỳ – vui lòng xác nhận tại website trường. Không đơn vị nào đảm bảo kết quả 100%.
