Danh Sách Trường Đối Tác Du Học Đài Loan 2026: Học Phí, Học Bổng, Hạn Nộp

Đài Loan có hàng trăm trường đại học trải khắp 8 khu vực, từ Đài Bắc sôi động đến Cao Hùng phía Nam. Để giúp bạn dễ chọn, Gate Future tổng hợp danh sách trường đối tác tuyển sinh kỳ Thu 2026 (nhập học tháng 9/2026) kèm thông tin cốt lõi: hệ đào tạo, hạn báo danh, học phí, ký túc xá và học bổng nổi bật của từng trường.

Đây là một bài trong chuỗi hướng dẫn du học Đài Loan toàn diện. Một số trường đã có bài giới thiệu riêng — bấm vào tên trường để xem chi tiết.

Danh sách trường đối tác du học Đài Loan 2026 - Gate Future
🎯 Đọc nhanh: Phần lớn trường đối tác tuyển sinh theo hệ 1+4 (1 năm học tiếng Trung + 4 năm đại học) và hệ vừa học vừa làm (VHVL). Học phí + tạp phí dao động khoảng 15.000–66.000 NTD/kỳ tùy trường và ngành, ký túc xá khoảng 6.000–20.000 NTD/kỳ. Hầu hết trường yêu cầu đạt TOCFL A2 trong năm đầu và B1 khi lên chuyên ngành, kèm chứng minh tài chính 2.500–5.000 USD. Nhiều trường miễn 100% học phí kỳ đầu và cấp học bổng theo thành tích.

⚠️ Lưu ý quan trọng: Số liệu học phí, học bổng và hạn báo danh dưới đây tổng hợp theo kỳ Thu 2026 và có thể thay đổi theo thông báo chính thức từng năm của mỗi trường. Vui lòng liên hệ Gate Future (034 506 8339) để được tư vấn cập nhật và chọn trường đúng ngành, đúng ngân sách.

Chọn nhanh trường theo nhu cầu

Gate Future làm việc trực tiếp với đại diện các trường đối tác tại Đài Loan
Gate Future làm việc trực tiếp với đại diện các trường đối tác tại Đài LoanGate Future đồng hành A–Z • gf.edu.vn • 034 506 8339

🎯 Trả lời nhanh: Bảng dưới gợi ý nhóm trường đối tác phù hợp với 8 nhu cầu phổ biến nhất của du học sinh Việt Nam — theo ngành thế mạnh, khu vực sống và ngân sách. Bấm vào tên khu vực trong mục lục để xem bảng học phí, hạn nộp chi tiết của từng trường.

Bạn cần gì?Gợi ý trường đối tácKhu vực
Kỹ thuật – bán dẫn – CNTTNguyên Trí (Yuan Ze), Phùng Giáp (Feng Chia), Cần Ích (NCUT, quốc lập), Long HoaĐào Viên, Đài Trung, Tân Trúc
Y – điều dưỡng – sức khỏeY Đài Bắc, Y dược Trung Quốc, Hoằng Quang, Đức Dục, Phụ AnhĐài Bắc, Đài Trung, Cao Hùng
Kinh tế – quản trị – truyền thôngMinh Truyền (Ming Chuan), Đạm Giang (Tamkang), Văn Hóa (PCCU), Nghĩa Thủ (I-Shou)Đài Bắc, Tân Bắc, Cao Hùng
Du lịch – nhà hàng khách sạnDV & Lữ hành QL Cao Hùng (NKUHT), Thụ Đức (Shu-Te), Ứng dụng Đài NamCao Hùng, Đài Nam
Muốn sống tại Đài BắcĐại Đồng (TTU), Thực Tiễn (Shih Chien), Minh Truyền, Văn Hóa (PCCU)Đài Bắc
Học phí thấp – ngân sách tiết kiệmNhóm trường miễn/giảm 100% học phí kỳ đầu (xem cột Học bổng nổi bật); khu Đài Nam, Cao Hùng sinh hoạt phí thấp hơn Đài Bắc khoảng 20–30%Đài Nam, Cao Hùng, Đài Trung
Muốn học trường quốc lậpCần Ích (NCUT), Kỵ Nam (NCNU), Cao Hùng (NUK), DV & Lữ hành QL Cao Hùng (NKUHT)Đài Trung, Nam Đầu, Cao Hùng
Muốn đọc phân tích sâu trướcCác trường đánh dấu ✅ đã có bài giới thiệu riêng — xem mục cuối trangToàn Đài Loan

Cách dùng trang này (4 bước)

  1. Chọn khu vực bạn muốn sống (Bắc – Trung – Nam) rồi xem bảng trường tương ứng;
  2. So sánh học phí/kỳ, ký túc xá và cột “Học bổng nổi bật” giữa 2–3 trường cùng nhóm;
  3. Kiểm tra hạn báo danh 2026 — phần lớn rơi vào tháng 3–7/2026, trường hết chỉ tiêu sẽ đóng sớm;
  4. Bấm tên trường có link để đọc bài phân tích chi tiết, hoặc gọi 034 506 8339 để Gate Future ghép trường – ngành – học bổng miễn phí.

5 tiêu chí chọn trường đối tác du học Đài Loan

🎯 Khi so sánh các trường trong danh sách, hãy đối chiếu 5 tiêu chí: ngành thế mạnh, tổng chi phí, học bổng, vị trí và hệ đào tạo — đừng chọn chỉ vì học phí kỳ đầu rẻ.

  1. Ngành và thế mạnh đào tạo: trường mạnh đúng ngành sẽ có phòng lab, doanh nghiệp liên kết và cơ hội thực tập tốt hơn (ví dụ bán dẫn nên ưu tiên trường gần Công viên Khoa học Tân Trúc, Đào Viên);
  2. Tổng chi phí 4–5 năm, không chỉ kỳ đầu: học phí chuyên ngành 44.000–66.000 NTD/kỳ cao hơn hẳn năm tiếng (15.000–50.000 NTD/kỳ) — cộng cả ký túc xá 6.000–20.000 NTD/kỳ khi so sánh;
  3. Chính sách học bổng theo TOCFL: nhiều trường thưởng tiền hoặc giảm học phí khi đạt A2/B1 — sinh viên học tiếng tốt có thể giảm đáng kể chi phí;
  4. Vị trí và sinh hoạt phí: Đài Bắc nhiều cơ hội nhưng đắt nhất; miền Trung – Nam (Đài Trung, Đài Nam, Cao Hùng) rẻ hơn khoảng 20–30%;
  5. Hệ đào tạo phù hợp năng lực tài chính: hệ 1+4 phù hợp đa số; hệ vừa học vừa làm giảm gánh nặng chi phí nhưng cần sức khỏe và kỷ luật — xem bài hệ vừa học vừa làm.

Gate Future là đơn vị tư vấn du học được cấp phép (QĐ 3911/QĐ-SGD&ĐT ngày 28/11/2023 của Sở GD&ĐT TP.HCM), làm việc trực tiếp với hơn 45 trường trong danh sách này. GF tư vấn chọn trường và nộp học bổng miễn phí — thông tin tham khảo, không đơn vị nào có thể cam kết 100% visa.

Trường khu vực Đài Bắc

📍 Khu vực thủ đô — nhiều cơ hội thực tập việc làm, chi phí sinh hoạt cao nhất Đài Loan; thế mạnh y, truyền thông, quản trị, thiết kế — 4 trường đối tác trong bảng dưới.

TrườngHệHạn báo danh 2026Học phí/kỳ (NTD)KTX/kỳHọc bổng nổi bật
Đại học Đại Đồng (TTU)1+401/03–04/0547.120–54.17020.500Đạt A2 hoàn lại 30.000/kỳ; HB 50% năm 1
Đại học Thực Tiễn (Shih Chien)1+406/04–01/0640.000 (năm tiếng)9.900–27.000Đạt B1 năm dự bị: 8.000
Đại học Y Đài Bắc1+4trước 27/0444.000—Ngành Sức khỏe người cao tuổi
Đại học Minh Truyền (Ming Chuan)1+431/0525.000 → 46.201–53.38311.000–15.000A2/B1/B2: 2.000/5.000/8.000
Đại học Văn Hóa Trung Quốc (PCCU)1+415/05–30/0630.000 → 46.425–53.39010.600–15.700A2/B1: 20.000/30.000; giảm 30% năm CN

Trường khu vực Tân Bắc

Học viên Gate Future cùng đại diện trường đại học đối tác tại Đài Loan (ĐH Nguyên Bồi – Yuanpei)
Học viên Gate Future cùng đại diện trường đại học đối tác tại Đài Loan (ĐH Nguyên Bồi – Yuanpei)Gate Future đồng hành A–Z • gf.edu.vn • 034 506 8339

📍 Vành đai quanh Đài Bắc, chi phí mềm hơn nội đô; tập trung nhiều trường KHCN và khối điều dưỡng – sức khỏe, nổi bật Đạm Giang (Tamkang) — 8 trường đối tác trong bảng dưới.

TrườngHệHạn báo danh 2026Học phí/kỳ (NTD)KTX/kỳHọc bổng nổi bật
Đại học Đạm Giang (Tamkang) ✅1+401/05–28/0645.000 → 54.720–65.66011.877–19.250Chang Yeo Lan tới 50.000; SV xuất sắc tới 100% năm 1
Học viện Điều dưỡng & Sức khỏe Đức Dục1+4đến 26/0650.4238.000–11.000B1/C1: 5.000/10.000
Đại học Chân Lý (Aletheia)1+423/02–25/05HK1 13.000 / HK2 32.00013.000B1/B2/C1: 20%/50%/100% học phí năm 2
Đại học Trí Lý1+4đến 31/05HK1 9.000 / HK2 35.0009.500–20.250Miễn 50% học phí tân SV; HB 20.000–40.000
Đại học KT Hồng Quốc Đức Lâm1+412/04–30/0632.325–39.290 → 47.325–54.29013.000–15.000HB 15.000 năm tiếng + năm 1 ĐH
Đại học KHCN Tỉnh Ngô ✅1+4trước 15/07HK1 0 / HK2 36.00012.000Miễn 100% kỳ 1; HB 10.000/kỳ
Học viện Kỹ thuật Lê Minh ✅1+4trước 15/0626.0009.500Miễn KTX kỳ 1; HB 10.000/kỳ ×8
Đại học KHCN Đông Nam (Tungnan)1+4đến 31/05HK1 0 / HK2 44.7106.600–7.200HB 15.000/kỳ (thành tích+hạnh kiểm ≥85)
Đại học KHCN Cảnh Văn ✅1+404/05–07/0643.160–49.62810.500–18.250NV1: 17.000/kỳ; top 6%: 35.000–37.000/kỳ

Trường khu vực Đào Viên

📍 Thủ phủ công nghiệp gần sân bay quốc tế Đào Viên; mạnh khối kỹ thuật – công nghệ với Nguyên Trí (Yuan Ze), Trung Nguyên, Long Hoa — 5 trường đối tác trong bảng dưới.

TrườngHệHạn báo danh 2026Học phí/kỳ (NTD)KTX/kỳHọc bổng nổi bật
Đại học KHKT Kiện Hành ✅1+401/03–30/0444.316 → 47.165–54.12412.000HB 24.000/năm + miễn KTX; năm 1 ĐH giảm 50%
Đại học Vạn Năng (Vanung)1+416/03–15/0415.000 → 46.432–53.39010.000–19.000A1/B1/B2: 3.000/3.500/4.000
Đại học Nguyên Trí (Yuan Ze)1+4đến 10/0545.000 → 55.530–56.04013.800Top 15/30/50% khoa: miễn 100/50/20% học phí
Đại học KHCN Long Hoa (Lunghwa)1+4đến 15/0622.315 → 44.630–51.30810.750–19.600Có Khoa Công nghệ Bán dẫn
Đại học Trung Nguyên (Chung Yuan)1+401/05–15/0630.000 → 65.000–74.00015.000Chỉ tiêu 40
Học viện Kỹ thuật Nam Á1+4đến 30/0650.000 → 47.086–51.55611.000HK1 HB 15.000 + miễn KTX; năm 1 ĐH 15.000/kỳ

Trường khu vực Tân Trúc

📍 Sát Công viên Khoa học Tân Trúc — trung tâm bán dẫn của Đài Loan; phù hợp định hướng kỹ thuật, điện tử — 1 trường đối tác trong bảng dưới.

TrườngHệHạn báo danh 2026Học phí/kỳ (NTD)KTX/kỳHọc bổng nổi bật
Đại học Công Nghệ Trung Quốc (CUTe)1+4—25.000 → 45.025–51.65814.000A2/B1: 1.500/3.000; năm 1 ĐH giảm 50%
Đại học KHCN Nguyên Bồi (Yuanpei)1+410/04–18/0725.000 → 51.020–54.0509.300–16.60050 suất HB 20.000; HB trường 2.000–3.000/kỳ

Trường khu vực Đài Trung

Học viên Gate Future tại cơ sở tuyển sinh của trường đối tác (ĐH KHKT Ngô Phụng)
Học viên Gate Future tại cơ sở tuyển sinh của trường đối tác (ĐH KHKT Ngô Phụng)Gate Future đồng hành A–Z • gf.edu.vn • 034 506 8339

📍 Thành phố lớn miền Trung, khí hậu dễ chịu, sinh hoạt phí thấp hơn Đài Bắc; nhóm đông nhất danh sách với Phùng Giáp, Y dược Trung Quốc, Cần Ích (quốc lập) — 9 trường đối tác trong bảng dưới.

TrườngHệHạn báo danh 2026Học phí/kỳ (NTD)KTX/kỳHọc bổng nổi bật
Đại học KHCN Trung Đài (Central Taiwan)1+402/01–03/07HK1 0 / HK2 20.0007.700–9.500Miễn 100% kỳ 1 năm tiếng
Đại học Phùng Giáp (Feng Chia)1+420/01–24/0625.000 → 57.370–65.96019.000Năm 1 ĐH HB tới 120.000
Đại học Kỹ thuật Hoằng Quang (Hungkuang)1+406/01–30/0625.000 → 51.936–52.36915.000–34.000HB hạng A–D: 50/30/10/5.000/kỳ; GPA ≥7.0
Đại học Từ Tế (Tzu Chi)1+405/01–13/0420.000 → 47.800–48.8496.000–8.200Theo quy định trường; GPA ≥6.0
Đại học Y dược Trung Quốc (China Medical)1+416/02–30/0448.035 → 56.9868.300HB SV quốc tế 10.000–50.000/kỳ; chỉ tiêu 35
Đại học KHCN Quốc lập Cần Ích (NCUT)1+426/01–22/0520.000 → 46.932–54.05811.500Miễn 100% năm tiếng; miễn 50% năm 1–2 ĐH; GPA ≥7.0
Đại học KHKT Lĩnh Đông (Ling Tung)1+4/VHVLđến 31/0535.000 → 45.782–52.54515.000Năm 1 ĐH HB tới 25.000
Đại học CN Triều Dương ✅1+406/03–18/0630.000 → 48.409–55.6849.000–23.400Giảm 30–50% học phí theo xếp hạng
Đại học Tịnh Nghi (Providence)1+4đến 15/0640.000 → 44.811–51.87410.500–15.500A2/B1/B2: 6.000/10.000/14.000; top 15%: 35.000/kỳ
Đại học Á Châu (Asia)1+404/03–15/0630.000 → 66.25012.500Năm CN1 giảm 50%; CN2 HB 25.000; chỉ tiêu 180

Trường lân cận Đài Trung (Chương Hóa, Nam Đầu, Hoa Liên…)

📍 Các tỉnh quanh Đài Trung — sinh hoạt phí thấp; có Kỵ Nam (NCNU, quốc lập) và các trường kỹ thuật ứng dụng — 3 trường đối tác trong bảng dưới.

TrườngHệHạn báo danh 2026Học phí/kỳ (NTD)KTX/kỳHọc bổng nổi bật
Đại học Sư phạm QL Chương Hóa (NCUE)1+401/04–30/06Miễn năm 1–25.930–30.000Năm 1–2 miễn 100% học phí (+KTX năm 2)
Đại học Quốc lập Kỵ Nam (NCNU)1+401/04–05/0632.457–32.7458.800–11.000Miễn 50% hoặc 100% học phí + tạp phí
Đại học Công nghệ Kiến Quốc (Chienkuo)1+4đến 15/0727.000 → 47.256–54.2209.100–13.450A2/B1: 30.000; B2: tới 40.000; C1: tới 50.000
Đại học Đại Diệp (Da-Yeh)1+4đến 01/0642.840 → 51.045–57.923~12.500A2 miễn 50%, B1 miễn 100% học phí năm 1 ĐH + miễn KTX

Trường khu vực Đài Nam

📍 Cố đô phía Nam, sinh hoạt phí thuộc nhóm thấp nhất; phù hợp ngân sách tiết kiệm — 3 trường đối tác trong bảng dưới.

TrườngHệHạn báo danh 2026Học phí/kỳ (NTD)KTX/kỳHọc bổng nổi bật
Đại học KHCN Nam Đài (STUST)1+4đến 15/0522.500 → 47.425–55.27012.500B1 trước năm 2 ĐH: 5.000 USD; top 20%: 30.000/kỳ
Đại học KHKT Côn Sơn (Kun Shan)1+4đến 31/0530.000 → 45.437–52.20611.000–19.100A2: 20.000; B2/C1/C2: giảm tới miễn 100%
Đại học Ứng dụng Đài Nam (Tainan UT)1+4trước 15/0730.000 → 46.430–52.95010.500–11.500HB tiếng 20.000; TOCFL A2–C2: 500–10.000
Đại học KHCN Trung Tín (Chung Shin)1+416/06HK1 0 / HK2 44.0008.500–13.500CN1 HK1 miễn học phí/tạp phí/KTX; có Khoa Bán dẫn

Trường khu vực Cao Hùng

Học viên hoàn thiện hồ sơ chọn trường du học Đài Loan cùng Gate Future
Học viên hoàn thiện hồ sơ chọn trường du học Đài Loan cùng Gate FutureGate Future đồng hành A–Z • gf.edu.vn • 034 506 8339

📍 Thành phố cảng lớn nhất phía Nam; thế mạnh du lịch – nhà hàng khách sạn (NKUHT) và kỹ thuật (Nghĩa Thủ), có NUK quốc lập — 5 trường đối tác trong bảng dưới.

TrườngHệHạn báo danh 2026Học phí/kỳ (NTD)KTX/kỳHọc bổng nổi bật
Đại học Công nghệ Chính Tu (Cheng Shiu)1+4giữa T527.00015.000–17.000Miễn KTX cho SV xuất sắc; hỗ trợ việc làm thêm
Đại học DV & Lữ hành QL Cao Hùng (NKUHT)1+4đến 10/0326.000 → 31.25311.500–14.200Miễn 100% tạp phí năm tiếng; HB 1+4: 15.000–20.000
Đại học Nghĩa Thủ (I-Shou)1+401/02–14/0630.000 → 47.994–55.49518.500Năm 1 ĐH có thể miễn học phí + trợ cấp KTX tới 20.000
Đại học Thực Tiễn (CS Cao Hùng)1+406/04–01/0630.000 → 48.400–55.10010.250Đạt B1 năm dự bị: 8.000
Đại học KHKT Thụ Đức (Shu-Te)1+4đến 15/0646.433–53.39011.000–16.000HB toàn phần/bán phần học phí + KTX, xét theo kỳ
Đại học Cao Hùng (NUK, quốc lập)1+4Kỳ Xuân23.500–27.0007.463–9.985HB SV nước ngoài + HB khoa từ năm chuyên ngành

Các trường đã có bài giới thiệu chi tiết

Bấm vào tên trường để đọc bài giới thiệu đầy đủ (ngành học, học phí, học bổng, đời sống):

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Du học Đài Loan nên chọn trường nào?
Tùy ngành, ngân sách và khu vực bạn muốn sống. Nếu thiên về kỹ thuật/bán dẫn, ưu tiên các trường mạnh khối kỹ thuật như Nguyên Trí, Phùng Giáp, Cần Ích, Long Hoa. Nếu cần học bổng cao và chi phí thấp, xem các trường miễn 100% học phí kỳ đầu. Gate Future tư vấn ghép trường – ngành – học bổng miễn phí.

2. Học phí du học Đài Loan hệ 1+4 khoảng bao nhiêu?
Năm học tiếng thường 15.000–50.000 NTD/kỳ (nhiều trường miễn hoặc giảm mạnh kỳ đầu); từ năm chuyên ngành khoảng 44.000–66.000 NTD/kỳ tùy ngành. Ký túc xá khoảng 6.000–20.000 NTD/kỳ.

3. Điều kiện tiếng Trung để vào các trường này là gì?
Phần lớn yêu cầu đạt TOCFL A2 trong năm đầu và B1 khi lên chuyên ngành. Một số trường nhận hồ sơ khi chưa có chứng chỉ, nhưng phải đạt A2 trước khi kết thúc năm nhất. Tham khảo cách học tiếng Đài Loan.

4. Hạn nộp hồ sơ kỳ Thu 2026 là khi nào?
Mỗi trường một mốc, phần lớn rơi vào khoảng tháng 3 đến tháng 7/2026. Nên chuẩn bị hồ sơ và nộp sớm vì nhiều trường xét theo đợt và có giới hạn chỉ tiêu.

5. Có học bổng nào miễn 100% học phí không?
Có. Nhiều trường miễn 100% học phí + tạp phí kỳ đầu, và một số trường quốc lập như Sư phạm Chương Hóa, Kỵ Nam, Cần Ích miễn phần lớn học phí năm đầu cho sinh viên đủ điều kiện. Xem thêm học bổng MOE.

6. Trường Đài Loan nào có học bổng tốt cho sinh viên Việt Nam?
Hầu hết trường đối tác trong danh sách đều có học bổng cho sinh viên Việt Nam. Nổi bật kỳ Thu 2026: Đạm Giang (Tamkang) có học bổng Chang Yeo Lan tới 50.000 NTD và học bổng tới 100% học phí năm 1 cho sinh viên xuất sắc; Văn Hóa (PCCU) thưởng 20.000–30.000 NTD khi đạt TOCFL A2/B1; Đại Đồng (TTU) hoàn 30.000 NTD/kỳ khi đạt A2; nhiều trường miễn 100% học phí kỳ đầu. Mức cụ thể xem cột “Học bổng nổi bật” trong bảng từng khu vực.

7. Nên chọn trường quốc lập hay tư thục trong danh sách này?
Trường quốc lập (Cần Ích NCUT, Kỵ Nam NCNU, Cao Hùng NUK, DV & Lữ hành QL Cao Hùng NKUHT) có học phí thấp hơn và độ nhận diện cao, nhưng xét tuyển cạnh tranh hơn. Trường tư thục xét hồ sơ linh hoạt và học bổng kỳ đầu mạnh hơn. Nếu GPA tốt và đã có TOCFL, nên nộp 1 trường quốc lập kèm 1–2 trường tư thục dự phòng.

8. Gate Future hỗ trợ gì khi chọn trường đối tác?
Gate Future là đơn vị tư vấn du học được cấp phép (QĐ 3911/QĐ-SGD&ĐT ngày 28/11/2023 của Sở GD&ĐT TP.HCM), làm việc trực tiếp với hơn 45 trường trong danh sách. GF tư vấn ghép trường – ngành – học bổng miễn phí, hỗ trợ hồ sơ trọn gói; hotline 034 506 8339, hệ thống 10 văn phòng phía Nam. Lưu ý: quyết định visa thuộc cơ quan Đài Loan, không đơn vị nào đảm bảo 100%.


📚 Bài liên quan: Hướng dẫn du học Đài Loan A–Z • Chi phí du học Đài Loan 2026 • Nên học ngành gì • Thủ tục du học A–Z

Trường đối tác bổ sung (cập nhật 2026)

Các trường đối tác được bổ sung mới nhất vào mạng lưới của Gate Future:


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *