Đài Loan có hàng trăm trường đại học trải khắp 8 khu vực, từ Đài Bắc sôi động đến Cao Hùng phía Nam. Để giúp bạn dễ chọn, Gate Future tổng hợp danh sách trường đối tác tuyển sinh kỳ Thu 2026 (nhập học tháng 9/2026) kèm thông tin cốt lõi: hệ đào tạo, hạn báo danh, học phí, ký túc xá và học bổng nổi bật của từng trường.
Đây là một bài trong chuỗi hướng dẫn du học Đài Loan toàn diện. Một số trường đã có bài giới thiệu riêng — bấm vào tên trường để xem chi tiết.

⚠️ Lưu ý quan trọng: Số liệu học phí, học bổng và hạn báo danh dưới đây tổng hợp theo kỳ Thu 2026 và có thể thay đổi theo thông báo chính thức từng năm của mỗi trường. Vui lòng liên hệ Gate Future (034 506 8339) để được tư vấn cập nhật và chọn trường đúng ngành, đúng ngân sách.
Chọn nhanh trường theo nhu cầu
🎯 Trả lời nhanh: Bảng dưới gợi ý nhóm trường đối tác phù hợp với 8 nhu cầu phổ biến nhất của du học sinh Việt Nam — theo ngành thế mạnh, khu vực sống và ngân sách. Bấm vào tên khu vực trong mục lục để xem bảng học phí, hạn nộp chi tiết của từng trường.
| Bạn cần gì? | Gợi ý trường đối tác | Khu vực |
|---|---|---|
| Kỹ thuật – bán dẫn – CNTT | Nguyên Trí (Yuan Ze), Phùng Giáp (Feng Chia), Cần Ích (NCUT, quốc lập), Long Hoa | Đào Viên, Đài Trung, Tân Trúc |
| Y – điều dưỡng – sức khỏe | Y Đài Bắc, Y dược Trung Quốc, Hoằng Quang, Đức Dục, Phụ Anh | Đài Bắc, Đài Trung, Cao Hùng |
| Kinh tế – quản trị – truyền thông | Minh Truyền (Ming Chuan), Đạm Giang (Tamkang), Văn Hóa (PCCU), Nghĩa Thủ (I-Shou) | Đài Bắc, Tân Bắc, Cao Hùng |
| Du lịch – nhà hàng khách sạn | DV & Lữ hành QL Cao Hùng (NKUHT), Thụ Đức (Shu-Te), Ứng dụng Đài Nam | Cao Hùng, Đài Nam |
| Muốn sống tại Đài Bắc | Đại Đồng (TTU), Thực Tiễn (Shih Chien), Minh Truyền, Văn Hóa (PCCU) | Đài Bắc |
| Học phí thấp – ngân sách tiết kiệm | Nhóm trường miễn/giảm 100% học phí kỳ đầu (xem cột Học bổng nổi bật); khu Đài Nam, Cao Hùng sinh hoạt phí thấp hơn Đài Bắc khoảng 20–30% | Đài Nam, Cao Hùng, Đài Trung |
| Muốn học trường quốc lập | Cần Ích (NCUT), Kỵ Nam (NCNU), Cao Hùng (NUK), DV & Lữ hành QL Cao Hùng (NKUHT) | Đài Trung, Nam Đầu, Cao Hùng |
| Muốn đọc phân tích sâu trước | Các trường đánh dấu ✅ đã có bài giới thiệu riêng — xem mục cuối trang | Toàn Đài Loan |
Cách dùng trang này (4 bước)
- Chọn khu vực bạn muốn sống (Bắc – Trung – Nam) rồi xem bảng trường tương ứng;
- So sánh học phí/kỳ, ký túc xá và cột “Học bổng nổi bật” giữa 2–3 trường cùng nhóm;
- Kiểm tra hạn báo danh 2026 — phần lớn rơi vào tháng 3–7/2026, trường hết chỉ tiêu sẽ đóng sớm;
- Bấm tên trường có link để đọc bài phân tích chi tiết, hoặc gọi 034 506 8339 để Gate Future ghép trường – ngành – học bổng miễn phí.
5 tiêu chí chọn trường đối tác du học Đài Loan
🎯 Khi so sánh các trường trong danh sách, hãy đối chiếu 5 tiêu chí: ngành thế mạnh, tổng chi phí, học bổng, vị trí và hệ đào tạo — đừng chọn chỉ vì học phí kỳ đầu rẻ.
- Ngành và thế mạnh đào tạo: trường mạnh đúng ngành sẽ có phòng lab, doanh nghiệp liên kết và cơ hội thực tập tốt hơn (ví dụ bán dẫn nên ưu tiên trường gần Công viên Khoa học Tân Trúc, Đào Viên);
- Tổng chi phí 4–5 năm, không chỉ kỳ đầu: học phí chuyên ngành 44.000–66.000 NTD/kỳ cao hơn hẳn năm tiếng (15.000–50.000 NTD/kỳ) — cộng cả ký túc xá 6.000–20.000 NTD/kỳ khi so sánh;
- Chính sách học bổng theo TOCFL: nhiều trường thưởng tiền hoặc giảm học phí khi đạt A2/B1 — sinh viên học tiếng tốt có thể giảm đáng kể chi phí;
- Vị trí và sinh hoạt phí: Đài Bắc nhiều cơ hội nhưng đắt nhất; miền Trung – Nam (Đài Trung, Đài Nam, Cao Hùng) rẻ hơn khoảng 20–30%;
- Hệ đào tạo phù hợp năng lực tài chính: hệ 1+4 phù hợp đa số; hệ vừa học vừa làm giảm gánh nặng chi phí nhưng cần sức khỏe và kỷ luật — xem bài hệ vừa học vừa làm.
Gate Future là đơn vị tư vấn du học được cấp phép (QĐ 3911/QĐ-SGD&ĐT ngày 28/11/2023 của Sở GD&ĐT TP.HCM), làm việc trực tiếp với hơn 45 trường trong danh sách này. GF tư vấn chọn trường và nộp học bổng miễn phí — thông tin tham khảo, không đơn vị nào có thể cam kết 100% visa.
Trường khu vực Đài Bắc
📍 Khu vực thủ đô — nhiều cơ hội thực tập việc làm, chi phí sinh hoạt cao nhất Đài Loan; thế mạnh y, truyền thông, quản trị, thiết kế — 4 trường đối tác trong bảng dưới.
| Trường | Hệ | Hạn báo danh 2026 | Học phí/kỳ (NTD) | KTX/kỳ | Học bổng nổi bật | Đại học Đại Đồng (TTU) | 1+4 | 01/03–04/05 | 47.120–54.170 | 20.500 | Đạt A2 hoàn lại 30.000/kỳ; HB 50% năm 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đại học Thực Tiễn (Shih Chien) | 1+4 | 06/04–01/06 | 40.000 (năm tiếng) | 9.900–27.000 | Đạt B1 năm dự bị: 8.000 |
| Đại học Y Đài Bắc | 1+4 | trước 27/04 | 44.000 | — | Ngành Sức khỏe người cao tuổi |
| Đại học Minh Truyền (Ming Chuan) | 1+4 | 31/05 | 25.000 → 46.201–53.383 | 11.000–15.000 | A2/B1/B2: 2.000/5.000/8.000 |
| Đại học Văn Hóa Trung Quốc (PCCU) | 1+4 | 15/05–30/06 | 30.000 → 46.425–53.390 | 10.600–15.700 | A2/B1: 20.000/30.000; giảm 30% năm CN |
Trường khu vực Tân Bắc
📍 Vành đai quanh Đài Bắc, chi phí mềm hơn nội đô; tập trung nhiều trường KHCN và khối điều dưỡng – sức khỏe, nổi bật Đạm Giang (Tamkang) — 8 trường đối tác trong bảng dưới.
| Trường | Hệ | Hạn báo danh 2026 | Học phí/kỳ (NTD) | KTX/kỳ | Học bổng nổi bật | Đại học Đạm Giang (Tamkang) ✅ | 1+4 | 01/05–28/06 | 45.000 → 54.720–65.660 | 11.877–19.250 | Chang Yeo Lan tới 50.000; SV xuất sắc tới 100% năm 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Học viện Điều dưỡng & Sức khỏe Đức Dục | 1+4 | đến 26/06 | 50.423 | 8.000–11.000 | B1/C1: 5.000/10.000 |
| Đại học Chân Lý (Aletheia) | 1+4 | 23/02–25/05 | HK1 13.000 / HK2 32.000 | 13.000 | B1/B2/C1: 20%/50%/100% học phí năm 2 |
| Đại học Trí Lý | 1+4 | đến 31/05 | HK1 9.000 / HK2 35.000 | 9.500–20.250 | Miễn 50% học phí tân SV; HB 20.000–40.000 |
| Đại học KT Hồng Quốc Đức Lâm | 1+4 | 12/04–30/06 | 32.325–39.290 → 47.325–54.290 | 13.000–15.000 | HB 15.000 năm tiếng + năm 1 ĐH |
| Đại học KHCN Tỉnh Ngô ✅ | 1+4 | trước 15/07 | HK1 0 / HK2 36.000 | 12.000 | Miễn 100% kỳ 1; HB 10.000/kỳ |
| Học viện Kỹ thuật Lê Minh ✅ | 1+4 | trước 15/06 | 26.000 | 9.500 | Miễn KTX kỳ 1; HB 10.000/kỳ ×8 |
| Đại học KHCN Đông Nam (Tungnan) | 1+4 | đến 31/05 | HK1 0 / HK2 44.710 | 6.600–7.200 | HB 15.000/kỳ (thành tích+hạnh kiểm ≥85) |
| Đại học KHCN Cảnh Văn ✅ | 1+4 | 04/05–07/06 | 43.160–49.628 | 10.500–18.250 | NV1: 17.000/kỳ; top 6%: 35.000–37.000/kỳ |
Trường khu vực Đào Viên
📍 Thủ phủ công nghiệp gần sân bay quốc tế Đào Viên; mạnh khối kỹ thuật – công nghệ với Nguyên Trí (Yuan Ze), Trung Nguyên, Long Hoa — 5 trường đối tác trong bảng dưới.
| Trường | Hệ | Hạn báo danh 2026 | Học phí/kỳ (NTD) | KTX/kỳ | Học bổng nổi bật | Đại học KHKT Kiện Hành ✅ | 1+4 | 01/03–30/04 | 44.316 → 47.165–54.124 | 12.000 | HB 24.000/năm + miễn KTX; năm 1 ĐH giảm 50% |
|---|---|---|---|---|---|
| Đại học Vạn Năng (Vanung) | 1+4 | 16/03–15/04 | 15.000 → 46.432–53.390 | 10.000–19.000 | A1/B1/B2: 3.000/3.500/4.000 |
| Đại học Nguyên Trí (Yuan Ze) | 1+4 | đến 10/05 | 45.000 → 55.530–56.040 | 13.800 | Top 15/30/50% khoa: miễn 100/50/20% học phí |
| Đại học KHCN Long Hoa (Lunghwa) | 1+4 | đến 15/06 | 22.315 → 44.630–51.308 | 10.750–19.600 | Có Khoa Công nghệ Bán dẫn |
| Đại học Trung Nguyên (Chung Yuan) | 1+4 | 01/05–15/06 | 30.000 → 65.000–74.000 | 15.000 | Chỉ tiêu 40 |
| Học viện Kỹ thuật Nam Á | 1+4 | đến 30/06 | 50.000 → 47.086–51.556 | 11.000 | HK1 HB 15.000 + miễn KTX; năm 1 ĐH 15.000/kỳ |
Trường khu vực Tân Trúc
📍 Sát Công viên Khoa học Tân Trúc — trung tâm bán dẫn của Đài Loan; phù hợp định hướng kỹ thuật, điện tử — 1 trường đối tác trong bảng dưới.
| Trường | Hệ | Hạn báo danh 2026 | Học phí/kỳ (NTD) | KTX/kỳ | Học bổng nổi bật | Đại học Công Nghệ Trung Quốc (CUTe) | 1+4 | — | 25.000 → 45.025–51.658 | 14.000 | A2/B1: 1.500/3.000; năm 1 ĐH giảm 50% |
|---|---|---|---|---|---|
| Đại học KHCN Nguyên Bồi (Yuanpei) | 1+4 | 10/04–18/07 | 25.000 → 51.020–54.050 | 9.300–16.600 | 50 suất HB 20.000; HB trường 2.000–3.000/kỳ |
Trường khu vực Đài Trung
📍 Thành phố lớn miền Trung, khí hậu dễ chịu, sinh hoạt phí thấp hơn Đài Bắc; nhóm đông nhất danh sách với Phùng Giáp, Y dược Trung Quốc, Cần Ích (quốc lập) — 9 trường đối tác trong bảng dưới.
| Trường | Hệ | Hạn báo danh 2026 | Học phí/kỳ (NTD) | KTX/kỳ | Học bổng nổi bật | Đại học KHCN Trung Đài (Central Taiwan) | 1+4 | 02/01–03/07 | HK1 0 / HK2 20.000 | 7.700–9.500 | Miễn 100% kỳ 1 năm tiếng |
|---|---|---|---|---|---|
| Đại học Phùng Giáp (Feng Chia) | 1+4 | 20/01–24/06 | 25.000 → 57.370–65.960 | 19.000 | Năm 1 ĐH HB tới 120.000 |
| Đại học Kỹ thuật Hoằng Quang (Hungkuang) | 1+4 | 06/01–30/06 | 25.000 → 51.936–52.369 | 15.000–34.000 | HB hạng A–D: 50/30/10/5.000/kỳ; GPA ≥7.0 |
| Đại học Từ Tế (Tzu Chi) | 1+4 | 05/01–13/04 | 20.000 → 47.800–48.849 | 6.000–8.200 | Theo quy định trường; GPA ≥6.0 |
| Đại học Y dược Trung Quốc (China Medical) | 1+4 | 16/02–30/04 | 48.035 → 56.986 | 8.300 | HB SV quốc tế 10.000–50.000/kỳ; chỉ tiêu 35 |
| Đại học KHCN Quốc lập Cần Ích (NCUT) | 1+4 | 26/01–22/05 | 20.000 → 46.932–54.058 | 11.500 | Miễn 100% năm tiếng; miễn 50% năm 1–2 ĐH; GPA ≥7.0 |
| Đại học KHKT Lĩnh Đông (Ling Tung) | 1+4/VHVL | đến 31/05 | 35.000 → 45.782–52.545 | 15.000 | Năm 1 ĐH HB tới 25.000 |
| Đại học CN Triều Dương ✅ | 1+4 | 06/03–18/06 | 30.000 → 48.409–55.684 | 9.000–23.400 | Giảm 30–50% học phí theo xếp hạng |
| Đại học Tịnh Nghi (Providence) | 1+4 | đến 15/06 | 40.000 → 44.811–51.874 | 10.500–15.500 | A2/B1/B2: 6.000/10.000/14.000; top 15%: 35.000/kỳ |
| Đại học Á Châu (Asia) | 1+4 | 04/03–15/06 | 30.000 → 66.250 | 12.500 | Năm CN1 giảm 50%; CN2 HB 25.000; chỉ tiêu 180 |
Trường lân cận Đài Trung (Chương Hóa, Nam Đầu, Hoa Liên…)
📍 Các tỉnh quanh Đài Trung — sinh hoạt phí thấp; có Kỵ Nam (NCNU, quốc lập) và các trường kỹ thuật ứng dụng — 3 trường đối tác trong bảng dưới.
| Trường | Hệ | Hạn báo danh 2026 | Học phí/kỳ (NTD) | KTX/kỳ | Học bổng nổi bật | Đại học Sư phạm QL Chương Hóa (NCUE) | 1+4 | 01/04–30/06 | Miễn năm 1–2 | 5.930–30.000 | Năm 1–2 miễn 100% học phí (+KTX năm 2) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đại học Quốc lập Kỵ Nam (NCNU) | 1+4 | 01/04–05/06 | 32.457–32.745 | 8.800–11.000 | Miễn 50% hoặc 100% học phí + tạp phí |
| Đại học Công nghệ Kiến Quốc (Chienkuo) | 1+4 | đến 15/07 | 27.000 → 47.256–54.220 | 9.100–13.450 | A2/B1: 30.000; B2: tới 40.000; C1: tới 50.000 |
| Đại học Đại Diệp (Da-Yeh) | 1+4 | đến 01/06 | 42.840 → 51.045–57.923 | ~12.500 | A2 miễn 50%, B1 miễn 100% học phí năm 1 ĐH + miễn KTX |
Trường khu vực Đài Nam
📍 Cố đô phía Nam, sinh hoạt phí thuộc nhóm thấp nhất; phù hợp ngân sách tiết kiệm — 3 trường đối tác trong bảng dưới.
| Trường | Hệ | Hạn báo danh 2026 | Học phí/kỳ (NTD) | KTX/kỳ | Học bổng nổi bật | Đại học KHCN Nam Đài (STUST) | 1+4 | đến 15/05 | 22.500 → 47.425–55.270 | 12.500 | B1 trước năm 2 ĐH: 5.000 USD; top 20%: 30.000/kỳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Đại học KHKT Côn Sơn (Kun Shan) | 1+4 | đến 31/05 | 30.000 → 45.437–52.206 | 11.000–19.100 | A2: 20.000; B2/C1/C2: giảm tới miễn 100% |
| Đại học Ứng dụng Đài Nam (Tainan UT) | 1+4 | trước 15/07 | 30.000 → 46.430–52.950 | 10.500–11.500 | HB tiếng 20.000; TOCFL A2–C2: 500–10.000 |
| Đại học KHCN Trung Tín (Chung Shin) | 1+4 | 16/06 | HK1 0 / HK2 44.000 | 8.500–13.500 | CN1 HK1 miễn học phí/tạp phí/KTX; có Khoa Bán dẫn |
Trường khu vực Cao Hùng
📍 Thành phố cảng lớn nhất phía Nam; thế mạnh du lịch – nhà hàng khách sạn (NKUHT) và kỹ thuật (Nghĩa Thủ), có NUK quốc lập — 5 trường đối tác trong bảng dưới.
| Trường | Hệ | Hạn báo danh 2026 | Học phí/kỳ (NTD) | KTX/kỳ | Học bổng nổi bật | Đại học Công nghệ Chính Tu (Cheng Shiu) | 1+4 | giữa T5 | 27.000 | 15.000–17.000 | Miễn KTX cho SV xuất sắc; hỗ trợ việc làm thêm |
|---|---|---|---|---|---|
| Đại học DV & Lữ hành QL Cao Hùng (NKUHT) | 1+4 | đến 10/03 | 26.000 → 31.253 | 11.500–14.200 | Miễn 100% tạp phí năm tiếng; HB 1+4: 15.000–20.000 |
| Đại học Nghĩa Thủ (I-Shou) | 1+4 | 01/02–14/06 | 30.000 → 47.994–55.495 | 18.500 | Năm 1 ĐH có thể miễn học phí + trợ cấp KTX tới 20.000 |
| Đại học Thực Tiễn (CS Cao Hùng) | 1+4 | 06/04–01/06 | 30.000 → 48.400–55.100 | 10.250 | Đạt B1 năm dự bị: 8.000 |
| Đại học KHKT Thụ Đức (Shu-Te) | 1+4 | đến 15/06 | 46.433–53.390 | 11.000–16.000 | HB toàn phần/bán phần học phí + KTX, xét theo kỳ |
| Đại học Cao Hùng (NUK, quốc lập) | 1+4 | Kỳ Xuân | 23.500–27.000 | 7.463–9.985 | HB SV nước ngoài + HB khoa từ năm chuyên ngành |
Các trường đã có bài giới thiệu chi tiết
Bấm vào tên trường để đọc bài giới thiệu đầy đủ (ngành học, học phí, học bổng, đời sống):
- Đại học Quốc lập Đài Loan (NTU)
- Đại học KHKT Kiện Hành
- Học viện Kỹ thuật Lê Minh
- Đại học KHCN Triều Dương
- Đại học Đạm Giang (Tamkang)
- Đại học KHKT Minh Tân
- Đại học KHCN Cảnh Văn
- Đại học KHCN Thành phố Đài Bắc
- Đại học KHKT Tỉnh Ngô
- Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Du học Đài Loan nên chọn trường nào?
Tùy ngành, ngân sách và khu vực bạn muốn sống. Nếu thiên về kỹ thuật/bán dẫn, ưu tiên các trường mạnh khối kỹ thuật như Nguyên Trí, Phùng Giáp, Cần Ích, Long Hoa. Nếu cần học bổng cao và chi phí thấp, xem các trường miễn 100% học phí kỳ đầu. Gate Future tư vấn ghép trường – ngành – học bổng miễn phí.
2. Học phí du học Đài Loan hệ 1+4 khoảng bao nhiêu?
Năm học tiếng thường 15.000–50.000 NTD/kỳ (nhiều trường miễn hoặc giảm mạnh kỳ đầu); từ năm chuyên ngành khoảng 44.000–66.000 NTD/kỳ tùy ngành. Ký túc xá khoảng 6.000–20.000 NTD/kỳ.
3. Điều kiện tiếng Trung để vào các trường này là gì?
Phần lớn yêu cầu đạt TOCFL A2 trong năm đầu và B1 khi lên chuyên ngành. Một số trường nhận hồ sơ khi chưa có chứng chỉ, nhưng phải đạt A2 trước khi kết thúc năm nhất. Tham khảo cách học tiếng Đài Loan.
4. Hạn nộp hồ sơ kỳ Thu 2026 là khi nào?
Mỗi trường một mốc, phần lớn rơi vào khoảng tháng 3 đến tháng 7/2026. Nên chuẩn bị hồ sơ và nộp sớm vì nhiều trường xét theo đợt và có giới hạn chỉ tiêu.
5. Có học bổng nào miễn 100% học phí không?
Có. Nhiều trường miễn 100% học phí + tạp phí kỳ đầu, và một số trường quốc lập như Sư phạm Chương Hóa, Kỵ Nam, Cần Ích miễn phần lớn học phí năm đầu cho sinh viên đủ điều kiện. Xem thêm học bổng MOE.
6. Trường Đài Loan nào có học bổng tốt cho sinh viên Việt Nam?
Hầu hết trường đối tác trong danh sách đều có học bổng cho sinh viên Việt Nam. Nổi bật kỳ Thu 2026: Đạm Giang (Tamkang) có học bổng Chang Yeo Lan tới 50.000 NTD và học bổng tới 100% học phí năm 1 cho sinh viên xuất sắc; Văn Hóa (PCCU) thưởng 20.000–30.000 NTD khi đạt TOCFL A2/B1; Đại Đồng (TTU) hoàn 30.000 NTD/kỳ khi đạt A2; nhiều trường miễn 100% học phí kỳ đầu. Mức cụ thể xem cột “Học bổng nổi bật” trong bảng từng khu vực.
7. Nên chọn trường quốc lập hay tư thục trong danh sách này?
Trường quốc lập (Cần Ích NCUT, Kỵ Nam NCNU, Cao Hùng NUK, DV & Lữ hành QL Cao Hùng NKUHT) có học phí thấp hơn và độ nhận diện cao, nhưng xét tuyển cạnh tranh hơn. Trường tư thục xét hồ sơ linh hoạt và học bổng kỳ đầu mạnh hơn. Nếu GPA tốt và đã có TOCFL, nên nộp 1 trường quốc lập kèm 1–2 trường tư thục dự phòng.
8. Gate Future hỗ trợ gì khi chọn trường đối tác?
Gate Future là đơn vị tư vấn du học được cấp phép (QĐ 3911/QĐ-SGD&ĐT ngày 28/11/2023 của Sở GD&ĐT TP.HCM), làm việc trực tiếp với hơn 45 trường trong danh sách. GF tư vấn ghép trường – ngành – học bổng miễn phí, hỗ trợ hồ sơ trọn gói; hotline 034 506 8339, hệ thống 10 văn phòng phía Nam. Lưu ý: quyết định visa thuộc cơ quan Đài Loan, không đơn vị nào đảm bảo 100%.
📚 Bài liên quan: Hướng dẫn du học Đài Loan A–Z • Chi phí du học Đài Loan 2026 • Nên học ngành gì • Thủ tục du học A–Z
Trường đối tác bổ sung (cập nhật 2026)
Các trường đối tác được bổ sung mới nhất vào mạng lưới của Gate Future:
- Đại học Phụ Anh (Fooyin University) — Cao Hùng · hệ 1+4, khối sức khỏe, có bệnh viện trực thuộc
- Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo (Wenzao) — Cao Hùng · hệ tự túc, ngoại ngữ-biên phiên dịch
- Đại học Ngô Phụng (WuFeng University) — Gia Nghĩa · hệ 1+4, cơ khí thông minh-an toàn PCCC
- Đại học Dục Đạt (Yu Da University) — Miêu Lật · hệ 1+4, IoT-du lịch-nhà hàng KS
- Đại học Kiều Quang (Overseas Chinese University) — Tây Đồn, Đài Trung · hệ VHVL, CNTT tiếng Anh
- Đại học Thánh Ước Hàn (St. John’s University) — Đạm Thủy, Tân Bắc · hệ vừa học vừa làm




