Trang chủ › Đài Loan › Các tỉnh thành › Thành phố Cao Hùng
Cao Hùng có 2.718.545 người trên 2.952,12 km² — đông thứ ba và rộng thứ tư trong 22 đơn vị. Nó cũng chia thành 38 quận, nhiều nhất nước, và là nơi tuyến tàu cao tốc kết thúc.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- ⭐⭐⭐ 38 quận — nhiều nhất trong 22 đơn vị. Đài Nam đứng nhì với 37.
- ⭐⭐ Đông thứ ba cả nước với 2.718.545 người, sau Tân Đài Bắc và Đài Trung.
- ⭐⭐ Ga Tả Doanh là điểm cuối tuyến tàu cao tốc. Vé từ Đài Bắc 1.490 NT$ phổ thông, 2.440 thương gia — cả hai đều đúng.
- ⭐ Quận Tân Hưng 新興區 đạt 24.985 ng/km², lọt top 3 quận đông đúc nhất cả nước dù chỉ 49.380 người — vì vỏn vẹn 1,98 km².
- ✅ Thuộc miền nam theo cách nói ba miền.
- ⭐ Mật độ trung bình chỉ 921 ng/km² — thoáng, vì thành phố ôm cả vùng núi phía đông.
- ⛔ Chúng tôi không xếp hạng điểm đến và không đăng chi phí sống riêng — lý do ở cuối bài.

Cao Hùng thuộc đài nào, và nằm ở đâu
Vị trí cực nam khiến Cao Hùng đóng vai trò trung tâm của cả vùng nam: từ đây sang Đài Nam, Bình Đông hay Gia Nghĩa đều gần. Nó cũng là cảng biển lớn và là cửa ngõ ra các đảo phía nam.
⚠️ Một lưu ý nhỏ về tên ga: ga cuối của tuyến cao tốc tên là Tả Doanh, theo tên quận nơi ga đứng. Khi tra vé, tìm “Tả Doanh” chứ không phải “Cao Hùng”.
| Chỉ số | Cao Hùng | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Dân số | 2.718.545 | Thứ 3 / 22 |
| Diện tích | 2.952,12 km² | Thứ 4 / 22 |
| Mật độ | 921 ng/km² | Thứ 9 / 22 |
| Số quận | 38 | Nhiều nhất cả nước |
| Ga tàu cao tốc | Tả Doanh | Ga cuối tuyến |
38 quận — và một quận lọt top 3 đông đúc nhất nước
Bảng này cho thấy Cao Hùng có một lõi đô thị rất dày — Tam Dân 16.619 và Linh Nhã 19.772 người/km² — trong khi mật độ trung bình cả thành phố chỉ 921. Chênh lệch ấy đến từ việc thành phố ôm cả vùng núi phía đông, nơi gần như không có người ở.
| Quận | Hán | Dân số | km² | ng/km² |
|---|---|---|---|---|
| Phụng Sơn | 鳳山區 | 353.000 | 26,76 | 13.192 |
| Tam Dân | 三民區 | 328.827 | 19,79 | 16.619 |
| Tả Doanh | 左營區 | 197.621 | 19,38 | 10.196 |
| Nam Tử | 楠梓區 | 195.613 | 25,83 | 7.574 |
| Tiền Trấn | 前鎮區 | 176.845 | 19,12 | 9.249 |
| Linh Nhã | 苓雅區 | 161.185 | 8,15 | 19.772 |

Điểm cuối của tuyến cao tốc
⛔ Chúng tôi không nêu thời gian chạy tàu vì chưa mở được bảng giờ chính thức. Bảng giá đầy đủ và cách đọc ma trận hai nửa ở bài tàu cao tốc Đài Loan.
| Chặng | Phổ thông | Thương gia |
|---|---|---|
| Đài Bắc → Tả Doanh | 1.490 NT$ | 2.440 NT$ |
| Nam Cảng → Tả Doanh | 1.530 NT$ | 2.500 NT$ |
| Đài Trung → Tả Doanh | 790 NT$ | 1.390 NT$ |
| Vé trẻ em (cao 115–150 cm), Đài Bắc → Tả Doanh | 745 NT$ | — |
Học ở Cao Hùng
Trên gf.edu.vn có hồ sơ nhiều trường ở đây: Đại học Quốc lập Cao Hùng, Đại học KHKT Quốc lập Cao Hùng, Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng, Đại học Y khoa Cao Hùng và Đại học NKUHT Cao Hùng.
Miền nam gồm những đơn vị nào
⚠️ Chú ý hai dòng cuối: Gia Nghĩa có hai đơn vị cùng tên, và ga cao tốc mang tên Gia Nghĩa lại nằm ở huyện, không phải thành phố. Chi tiết ở bài thành phố Gia Nghĩa.
| Đơn vị | Hạng | Dân số | km² | Ga cao tốc |
|---|---|---|---|---|
| Cao Hùng | TP trực thuộc TW | 2.718.545 | 2.952,12 | Có (Tả Doanh) |
| Đài Nam | TP trực thuộc TW | 1.852.477 | 2.191,65 | Có |
| Bình Đông | Huyện | 782.256 | 2.775,60 | Không |
| Gia Nghĩa (huyện) | Huyện | 473.181 | 1.903,64 | Có |
| Gia Nghĩa (thành phố) | Thành phố | 261.592 | 60,03 | Không |

Những gì bài này cố ý không nói
Cách dùng bài này cho đúng: lấy số liệu hành chính ở đây để định vị và so sánh quy mô, rồi sang các bài chuyên sâu để lấy con số có văn bản cho từng khoản chi cụ thể.
Nói cụ thể hơn, ba câu hỏi bài này trả lời được: nơi này nằm ở đâu và thuộc đơn vị hành chính nào, quy mô của nó so với 21 đơn vị còn lại ra sao, và đi tới đó bằng gì. Ba câu đó đều có số liệu nhà nước hoặc văn bản luật để dẫn, nên chúng tôi trả lời thẳng.
Và ba câu hỏi bài này không thay được người thật: ngành bạn học có mở ở đây không, giá phòng quanh đúng ngôi trường bạn nhắm là bao nhiêu, và cơ hội làm thêm ở khu đó thế nào. Ba thứ ấy đổi theo từng trường và từng năm, và không cơ quan nào công bố thành bảng — nên cách duy nhất là hỏi trường hoặc hỏi người đang học ở đó.
| Thứ bị bỏ | Lý do | Chỗ đọc thay thế |
|---|---|---|
| Chi phí sống theo địa phương | Cơ quan thống kê Đài Loan ghi rõ mẫu khảo sát ở các huyện thị nhỏ không đủ để xếp hạng tỉnh thành | Chi phí sinh hoạt Đài Loan |
| Xếp hạng điểm đến | Không có nguồn gốc công bố; đánh giá đổi theo người | Du lịch Đài Loan |
| Thời gian chạy tàu | Chưa mở được bảng giờ chính thức; chỉ bảng giá là kiểm chứng được | Tàu cao tốc Đài Loan |
| Giá thuê phòng | Đài Loan không có trần giá thuê, không cơ quan nào công bố biểu giá | Thuê nhà ở Đài Loan |
Học ở miền nam Đài Loan
Cao Hùng có nhiều trường quốc lập và không gian dễ thở hơn miền bắc, nhưng một số ngành thì lựa chọn vẫn tập trung ở khu Đài Bắc. Gate Future rà theo đúng ngành bạn học để xem miền nam có đủ lựa chọn không.
Câu hỏi thường gặp về thành phố Cao Hùng
Cao Hùng có bao nhiêu dân?
2.718.545 người theo số liệu cuối năm 114 của 內政部, tức cuối 2025 — đông thứ ba trong 22 đơn vị, sau Tân Đài Bắc và Đài Trung.
Cao Hùng thuộc đài nào?
Miền nam. Nằm ở cực nam của trục đường sắt bắc nam, cũng là nơi tuyến tàu cao tốc kết thúc.
Cao Hùng có bao nhiêu quận?
38 quận — nhiều nhất trong 22 đơn vị. Đài Nam đứng nhì với 37, Đài Trung và Tân Đài Bắc cùng có 29.
Ga tàu cao tốc ở Cao Hùng tên là gì?
Ga Tả Doanh 左營, không mang tên Cao Hùng. Đây là ga cuối của tuyến, và khi tra vé phải tìm đúng tên ga này.
Từ Đài Bắc đi Cao Hùng hết bao nhiêu tiền?
1.490 Đài tệ toa phổ thông có chỗ và 2.440 Đài tệ toa thương gia. Cả hai đều đúng vì bảng giá là ma trận hai nửa. Vé trẻ em cao 115–150 cm là 745 Đài tệ.
Quận nào ở Cao Hùng đông dân nhất?
Phụng Sơn 鳳山區 với 353.000 người trên 26,76 km². Nhưng quận có mật độ cao nhất lại là Linh Nhã 苓雅區 với 19.772 ng/km².
Ở Cao Hùng có chật không?
Mật độ trung bình chỉ 921 người/km² — thoáng, vì thành phố ôm cả vùng núi phía đông. Nhưng lõi đô thị thì rất dày: Tam Dân 16.619 và Linh Nhã 19.772 ng/km².
Vì sao Cao Hùng có nhiều quận đến thế?
Vì địa giới thành phố được mở rộng để ôm cả vùng nông thôn và miền núi quanh nó. Số quận lớn không đồng nghĩa với đô thị lớn hơn — nó phản ánh diện tích và lịch sử sáp nhập.
Có trường đại học nào ở Cao Hùng?
Miền nam Đài Loan gồm những đơn vị nào?
Thường được kể gồm Cao Hùng, Đài Nam, Bình Đông và Gia Nghĩa — cả thành phố lẫn huyện. ⚠️ Đây là quy ước chứ không phải một cấp hành chính, nên ranh giới có thể khác nhau tuỳ tài liệu.
Từ Cao Hùng đi bờ đông thế nào?
Không có tàu cao tốc tới Đài Đông, Hoa Liên hay Nghi Lan — toàn bộ bờ đông chỉ có tàu thường TRA.
Số liệu trong bài là của năm nào?
Cuối năm 114 theo lịch Đài Loan, tức cuối 2025 — tệp mới nhất của bộ dữ liệu 內政部 tại thời điểm chúng tôi đọc.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học và Visa — Gate Future. Cập nhật tháng 09/2026. Dân số, diện tích và số liệu từng quận lấy từ bộ dữ liệu mở 「各鄉鎮市區人口密度」 của 內政部 trên 政府資料開放平臺, tệp 114年; số liệu gốc ở cấp phường xã, chúng tôi tự cộng lên. Dân số 2.718.545 người, diện tích 2.952,12 km² và số liệu 38 quận — trong đó Tân Hưng 新興區 chỉ 1,98 km² nhưng đạt 24.985 ng/km² — đều từ bộ dữ liệu đó. Giá vé tàu cao tốc 1.490 / 2.440 / 745 Đài tệ dẫn từ bài chuyên sâu của chúng tôi, vốn đọc từ bảng giá của 台灣高鐵. ⚠️ Chúng tôi nêu rõ ga cuối tuyến tên là Tả Doanh chứ không phải Cao Hùng, vì đây là chỗ người đặt vé lần đầu hay tìm nhầm. ⚠️ 年底人口數 là dân số cuối năm 114, tức cuối 2025; đây là tệp mới nhất, chưa có tệp 115年. Hạng đơn vị và ngưỡng dân số 1.250.000 / 500.000 / 100.000 người đọc từ 地方制度法 Điều 4 trên 全國法規資料庫. ⛔ Chúng tôi cố ý không đăng chi phí sống theo từng nơi, không xếp hạng địa phương và không nêu thời gian chạy tàu: cơ quan thống kê Đài Loan ghi rõ mẫu khảo sát chi tiêu ở các huyện thị nhỏ không đủ để xếp hạng tỉnh thành, và bảng giờ tàu chính thức thì chúng tôi chưa mở được. Đọc lại ngày 12/09/2026.
Nguồn:
政府資料開放平臺 — 各鄉鎮市區人口密度 (內政部) ·
全國法規資料庫 — 地方制度法 ·
高雄市政府 — Chính quyền thành phố Cao Hùng ·
台灣高鐵 — bảng giá và thông tin ga
