Trang chủ › Đài Loan › Các tỉnh thành Đài Loan
Người Việt hỏi “Chương Hoá thuộc đài nào”, “Hoa Liên ở đài nào” — cách định vị này hợp lý, vì Đài Loan thật sự hay được nói theo ba miền: đài bắc, đài trung, đài nam. Rắc rối là Đài Bắc, Đài Trung, Đài Nam cũng là tên ba thành phố có thật. Bài này gỡ đúng chỗ đó, kèm bảng 22 đơn vị với số liệu gốc.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- ⭐⭐⭐ “Đài trung” có hai nghĩa: miền trung Đài Loan, và thành phố Đài Trung 臺中市. Thành phố trực thuộc trung ương không chứa huyện nào cả — nên câu “Đài Trung có những tỉnh nào” là hiểu nhầm.
- ⭐⭐⭐ Tân Đài Bắc mới là nơi đông nhất, 4.044.831 người — hơn Đài Bắc 1,66 lần. Gần như ai cũng tưởng Đài Bắc đông nhất.
- ⭐⭐⭐ Cả ba thành phố cấp 市 đều dưới ngưỡng dân số mà luật đặt ra — và chính Điều 4 Luật Chế độ địa phương nói vì sao điều đó vẫn hợp lệ.
- ⭐⭐ Tân Trúc và Gia Nghĩa mỗi nơi có HAI đơn vị cùng tên: một thành phố và một huyện, ngang cấp, không cái nào thuộc cái nào.
- ⭐⭐ Ga tàu cao tốc “Tân Trúc” nằm ở huyện Tân Trúc, không phải thành phố Tân Trúc. Ga “Gia Nghĩa” cũng vậy.
- ✅ Tàu cao tốc chỉ chạm 11 trong 22 đơn vị, tất cả đều ở bờ tây.
- ⭐ Bờ đông chiếm 28,4% diện tích nhưng chỉ 4,2% dân số — ba đơn vị cộng lại vẫn ít người hơn riêng Đài Bắc.
- ⛔ Chúng tôi không xếp hạng thành phố nào đáng sống nhất và không đăng chi phí sống theo từng nơi — lý do ở cuối bài.

“Thuộc đài nào” — và vì sao câu hỏi ấy khó trả lời gọn
Một ví dụ thấy rõ: có người tìm “Đài Trung Đài Loan có những tỉnh nào”. Câu này giả định thành phố Đài Trung chứa các huyện bên trong. Thực tế thì không — thành phố trực thuộc trung ương không chứa huyện nào cả, nó ngang cấp với huyện chứ không đứng trên.
Vậy trả lời thế nào cho đúng? Tách làm hai câu:
| Cách chia | Gồm gì | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| Ba miền (cách nói dân gian) | Bắc · Trung · Nam — đôi khi thêm Đông | Khi hỏi “chỗ đó ở khoảng nào của đảo” |
| Năm vùng (quy ước thống kê) | Bắc bộ · Trung bộ · Nam bộ · Đông bộ · đảo ngoài khơi | Khi đọc tài liệu du lịch và thống kê |
| 22 đơn vị hành chính | 6 thành phố trực thuộc trung ương · 3 thành phố · 13 huyện | Khi làm giấy tờ, tra địa chỉ, chọn trường |
Bảng 22 đơn vị: dân số, diện tích, mật độ
| # | Tên | Hán | Hạng | Dân số | km² | ng/km² |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tân Đài Bắc | 新北市 | TP trực thuộc TW | 4.044.831 | 2.052,57 | 1.971 |
| 2 | Đài Trung | 臺中市 | TP trực thuộc TW | 2.868.465 | 2.214,90 | 1.295 |
| 3 | Cao Hùng | 高雄市 | TP trực thuộc TW | 2.718.545 | 2.952,12 | 921 |
| 4 | Đài Bắc | 臺北市 | TP trực thuộc TW | 2.439.507 | 271,80 | 8.975 |
| 5 | Đào Viên | 桃園市 | TP trực thuộc TW | 2.355.106 | 1.220,95 | 1.929 |
| 6 | Đài Nam | 臺南市 | TP trực thuộc TW | 1.852.477 | 2.191,65 | 845 |
| 7 | Chương Hoá | 彰化縣 | Huyện | 1.210.206 | 1.074,40 | 1.126 |
| 8 | Bình Đông | 屏東縣 | Huyện | 782.256 | 2.775,60 | 282 |
| 9 | Vân Lâm | 雲林縣 | Huyện | 650.989 | 1.290,83 | 504 |
| 10 | Tân Trúc (huyện) | 新竹縣 | Huyện | 597.235 | 1.427,54 | 418 |
| 11 | Miêu Lật | 苗栗縣 | Huyện | 531.172 | 1.820,31 | 292 |
| 12 | Gia Nghĩa (huyện) | 嘉義縣 | Huyện | 473.181 | 1.903,64 | 249 |
| 13 | Nam Đầu | 南投縣 | Huyện | 467.881 | 4.106,44 | 114 |
| 14 | Tân Trúc (thành phố) | 新竹市 | Thành phố | 455.740 | 104,15 | 4.376 |
| 15 | Nghi Lan | 宜蘭縣 | Huyện | 449.336 | 2.143,63 | 210 |
| 16 | Cơ Long | 基隆市 | Thành phố | 359.836 | 132,76 | 2.710 |
| 17 | Hoa Liên | 花蓮縣 | Huyện | 312.807 | 4.628,57 | 68 |
| 18 | Gia Nghĩa (thành phố) | 嘉義市 | Thành phố | 261.592 | 60,03 | 4.358 |
| 19 | Đài Đông | 臺東縣 | Huyện | 208.320 | 3.515,25 | 59 |
| 20 | Kim Môn | 金門縣 | Huyện | 139.313 | 151,66 | 919 |
| 21 | Bành Hồ | 澎湖縣 | Huyện | 106.716 | 126,86 | 841 |
| 22 | Liên Giang (Mã Tổ) | 連江縣 | Huyện | 13.621 | 28,80 | 473 |
Ba điều bảng này nói ra mà danh sách tên không nói được. Thứ nhất, Tân Đài Bắc đông hơn Đài Bắc 1,66 lần — đây là thứ hay làm người mới sang ngạc nhiên nhất. Thứ hai, Đài Bắc chỉ 271,80 km², nhỏ thứ bảy trong 22 đơn vị, nên mật độ vọt lên 8.975 người/km². Thứ ba, Hoa Liên là đơn vị rộng nhất với 4.628,57 km² nhưng chỉ 312.807 người.
Ba hạng đơn vị — và cả ba thành phố cấp 市 đều dưới ngưỡng
| Hạng | Ngưỡng trong luật | Thực tế |
|---|---|---|
| 直轄市 TP trực thuộc trung ương | Từ 1.250.000 người, và có nhu cầu đặc biệt về phát triển chính trị, kinh tế, văn hoá, vùng đô thị | 6 đơn vị, đơn vị nhỏ nhất là Đài Nam 1.852.477 — đều vượt ngưỡng |
| 市 Thành phố | Từ 500.000 đến dưới 1.250.000, và có vị trí quan trọng về chính trị, kinh tế, văn hoá | ⛔ Cả ba đều dưới ngưỡng: Tân Trúc 455.740 · Cơ Long 359.836 · Gia Nghĩa 261.592 |
| 縣 Huyện | Điều 4 không đặt ngưỡng; huyện đạt 2.000.000 thì được áp dụng một số quy định của 直轄市 | Huyện đông nhất là Chương Hoá 1.210.206 — chưa huyện nào tới ngưỡng đó |
| 縣轄市 Thành phố thuộc huyện | Từ 100.000 đến dưới 500.000, công thương phát triển, giao thông thuận tiện, hạ tầng đầy đủ | Cấp dưới, không nằm trong 22 đơn vị |
Đây là một mô-típ gặp lại nhiều lần khi đọc luật Đài Loan: con số trong điều luật và con số ngoài đời lệch nhau, và lời giải thích nằm ngay trong chính điều luật đó — thường ở khoản cuối, chỗ ít ai đọc tới.

Hai cặp trùng tên: Tân Trúc và Gia Nghĩa mỗi nơi có hai đơn vị
| Tên | Thành phố | Huyện | Huyện rộng gấp |
|---|---|---|---|
| Tân Trúc | 455.740 người · 104,15 km² | 597.235 người · 1.427,54 km² | 13,7 lần |
| Gia Nghĩa | 261.592 người · 60,03 km² | 473.181 người · 1.903,64 km² | 31,7 lần |
Hệ quả rất thực tế: một địa chỉ ghi “Tân Trúc” chưa đủ để biết nơi đó ở đâu. Khi điền hồ sơ hoặc tra đường, phải nhìn xem là 市 hay 縣. Chi tiết từng nơi ở bài thành phố Tân Trúc và thành phố Gia Nghĩa.
Tàu cao tốc chỉ chạm 11 trong 22 đơn vị — và hai ga đứng nhầm chỗ
| Nhóm | Gồm | Phương tiện |
|---|---|---|
| Có ga tàu cao tốc | Đài Bắc · Tân Đài Bắc · Đào Viên · Tân Trúc (huyện) · Miêu Lật · Đài Trung · Chương Hoá · Vân Lâm · Gia Nghĩa (huyện) · Đài Nam · Cao Hùng | Tàu cao tốc, hoặc tàu thường |
| Cùng tên với ga nhưng ga ở đơn vị bên cạnh | Tân Trúc (thành phố) · Gia Nghĩa (thành phố) | Xuống ga rồi đi tiếp bằng tàu thường hoặc xe buýt |
| Bờ đông — chỉ tàu thường | Nghi Lan · Hoa Liên · Đài Đông | Tàu thường TRA |
| Không nằm trên trục bắc nam | Cơ Long · Nam Đầu · Bình Đông | Tàu thường hoặc xe buýt |
| Ngoài đảo | Bành Hồ · Kim Môn · Liên Giang | Bay nội địa hoặc phà — dừng khi có bão |
Giá vé tàu cao tốc là một ma trận hai nửa — cùng một chặng có hai mức tuỳ toa phổ thông hay thương gia. Đài Bắc đi Tả Doanh là 1.490 hoặc 2.440 Đài tệ, cả hai đều đúng. Bảng đầy đủ ở bài tàu cao tốc Đài Loan. ⛔ Chúng tôi không đăng thời gian chạy tàu vì chưa mở được bảng giờ chính thức.
Chọn nơi học: bắt đầu từ vùng, không từ thứ hạng
Trên gf.edu.vn hiện có hồ sơ trường ở gần như mọi đơn vị, kể cả hai huyện đảo — Đại học Quốc lập Kim Môn và Đại học KHKT Quốc lập Bành Hồ. Khu Đài Bắc có danh sách riêng ở bài các trường đại học ở Đài Bắc.
Tải bảng tra 22 đơn vị hành chính Đài Loan — thuộc miền nào, đi bằng gì: bản Word (.docx) · bản PDF để in

Chọn trường theo đúng nơi bạn sẽ sống bốn năm
Cùng một ngành, học ở Đài Bắc và học ở Hoa Liên là hai cuộc sống khác nhau — tiền phòng, thời tiết, việc làm thêm đều khác. Gate Future rà danh sách trường theo đơn vị hành chính bạn nhắm tới, kèm những gì có nguồn công bố và những gì chỉ ước lượng được.
Câu hỏi thường gặp về các tỉnh thành Đài Loan
Đài Loan có bao nhiêu tỉnh thành?
22 đơn vị hành chính cấp tỉnh thành: 6 thành phố trực thuộc trung ương (Đài Bắc, Tân Đài Bắc, Đào Viên, Đài Trung, Đài Nam, Cao Hùng), 3 thành phố (Cơ Long, Tân Trúc, Gia Nghĩa) và 13 huyện. Tổng dân số 23.299.132 người trên 36.197,3371 km².
“Thuộc đài nào” nghĩa là gì?
Chữ “đài” trong câu hỏi này nghĩa là miền — bắc, trung hay nam Đài Loan. Cách nói có thật và tiện dùng. Nhưng nó trùng với tên ba thành phố Đài Bắc, Đài Trung, Đài Nam, nên khi trả lời cần nói rõ đang nói tới miền hay thành phố.
Thành phố Đài Trung có những tỉnh nào?
Không có tỉnh nào. Đây là hiểu nhầm phổ biến. Thành phố trực thuộc trung ương không chứa huyện — nó ngang cấp với huyện. Nếu bạn muốn hỏi “miền trung Đài Loan gồm những đơn vị nào” thì đó là câu hỏi khác, và câu trả lời là một nhóm gồm cả thành phố lẫn huyện.
Thành phố nào ở Đài Loan đông dân nhất?
Tân Đài Bắc 新北市, với 4.044.831 người — hơn Đài Bắc 1,66 lần. Đài Bắc chỉ đứng thứ tư với 2.439.507 người. Nhưng Đài Bắc có mật độ cao nhất, 8.975 người/km², vì diện tích chỉ 271,80 km².
Đơn vị nào rộng nhất Đài Loan?
Huyện Hoa Liên 花蓮縣 với 4.628,57 km², tiếp theo là Nam Đầu 4.106,44 km². Cả hai đều là vùng núi, dân cư thưa: Hoa Liên chỉ 68 người/km².
Vì sao Tân Trúc và Gia Nghĩa có hai đơn vị cùng tên?
Vì thành phố và huyện là hai đơn vị riêng, ngang cấp, không cái nào thuộc cái nào. 新竹市 104,15 km² so với 新竹縣 1.427,54 km²; 嘉義市 60,03 km² so với 嘉義縣 1.903,64 km². Khi điền địa chỉ phải nhìn rõ là 市 hay 縣.
Ba thành phố cấp 市 có đủ dân số theo luật không?
Không — cả ba đều dưới ngưỡng. Điều 4 地方制度法 yêu cầu từ 500.000 người để lập 市, trong khi Tân Trúc có 455.740, Cơ Long 359.836 và Gia Nghĩa 261.592. Vẫn hợp lệ vì khoản cuối Điều 4 cho phép các đơn vị lập trước khi luật thi hành không áp dụng ngưỡng đó.
Tàu cao tốc đi được tới những đâu?
12 ga nằm trong 11 đơn vị, tất cả ở bờ tây: Đài Bắc, Tân Đài Bắc, Đào Viên, Tân Trúc (huyện), Miêu Lật, Đài Trung, Chương Hoá, Vân Lâm, Gia Nghĩa (huyện), Đài Nam, Cao Hùng. Bờ đông và đảo ngoài khơi không có tàu cao tốc.
Ga cao tốc Tân Trúc ở thành phố hay huyện Tân Trúc?
Ở HUYỆN. Ga nằm tại 新竹縣竹北市. Tương tự, ga cao tốc Gia Nghĩa nằm ở 嘉義縣太保市, tức huyện Gia Nghĩa. Nếu đích của bạn là khu trung tâm thành phố thì xuống ga rồi phải đi tiếp.
Bờ đông Đài Loan có đông người không?
Rất thưa. Nghi Lan, Hoa Liên và Đài Đông cộng lại chỉ 970.463 người — ít hơn riêng Đài Bắc — trong khi chiếm 28,4% diện tích cả nước. Đài Đông có mật độ thấp nhất: 59 người/km², bằng một phần 151 của Đài Bắc.
Đơn vị nào ít dân nhất?
Liên Giang 連江縣 — tức quần đảo Mã Tổ — chỉ 13.621 người trên 28,80 km². Về diện tích, đơn vị nhỏ nhất trên đảo chính là thành phố Gia Nghĩa, 60,03 km².
Vì sao bài này không xếp hạng nơi nào đáng sống nhất?
Vì không có nguồn gốc nào cho phép xếp hạng. Chính bản thông báo của cơ quan thống kê Đài Loan ghi rằng mẫu khảo sát chi tiêu ở các huyện thị ngoài sáu thành phố trực thuộc trung ương đều dưới một nghìn hộ, và dùng nó để xếp hạng tỉnh thành thì không có ý nghĩa thống kê chặt chẽ. Chi tiết ở bài chi phí sinh hoạt Đài Loan.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học và Visa — Gate Future. Cập nhật tháng 09/2026. Dân số, diện tích và mật độ của cả 22 đơn vị lấy từ bộ dữ liệu mở 「各鄉鎮市區人口密度」 của 內政部 trên 政府資料開放平臺, tệp 114年. Dữ liệu gốc ở cấp phường xã; chúng tôi tự cộng lên cấp tỉnh thành và kiểm chéo hai lần: kết quả ra đúng 22 đơn vị, và tổng diện tích ra 36.197,3371 km² — khớp chính xác tới bốn chữ số thập phân với con số trong 行政院 國情簡介-土地. ⚠️ 年底人口數 nghĩa là dân số cuối năm 114, tức cuối 2025; đây là tệp mới nhất, chưa có tệp 115年. Ba hạng đơn vị, ngưỡng 1.250.000 / 500.000 / 100.000 người và khoản miễn áp dụng cho đơn vị lập trước khi luật thi hành đọc trực tiếp từ 地方制度法 Điều 3 và Điều 4 trên 全國法規資料庫. Vị trí ga cao tốc Tân Trúc tại 新竹縣竹北市 và ga cao tốc Gia Nghĩa tại 嘉義縣太保市 đọc từ trang thông tin từng ga trên 台灣高鐵. Giá vé tàu cao tốc dẫn từ bài chuyên sâu của chúng tôi. ⛔ Chúng tôi cố ý không xếp hạng tỉnh thành, không đăng chi phí sống theo từng nơi và không nêu thời gian chạy tàu: cơ quan thống kê Đài Loan nói rõ mẫu khảo sát ở các huyện thị nhỏ không đủ để xếp hạng, và bảng giờ tàu chính thức thì chúng tôi chưa mở được. Đọc lại ngày 12/09/2026.
Nguồn:
政府資料開放平臺 — 各鄉鎮市區人口密度 (內政部) ·
全國法規資料庫 — 地方制度法 ·
台灣高鐵 — thông tin các ga ·
行政院 — 國情簡介
