Trang chủ › Đài Loan › Các tỉnh thành › Thành phố Tân Trúc
Tân Trúc có hai đơn vị cùng tên: thành phố 455.740 người trên 104,15 km², và huyện 597.235 người trên 1.427,54 km². Chúng ngang cấp, không cái nào thuộc cái nào. Và ga tàu cao tốc mang tên Tân Trúc nằm ở huyện.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- ⭐⭐⭐ Ga cao tốc “Tân Trúc” nằm ở 新竹縣竹北市 — tức HUYỆN Tân Trúc, không phải thành phố. Xuống ga rồi vẫn phải đi tiếp.
- ⭐⭐⭐ Hai đơn vị cùng tên, ngang cấp. Huyện rộng gấp 13,7 lần thành phố nhưng thành phố mới là nơi đông đúc.
- ⭐⭐ Chật thứ hai cả nước: 4.376 ng/km², chỉ sau Đài Bắc.
- ⭐ Chỉ 3 quận — ít thứ nhì trong 22 đơn vị, sau Gia Nghĩa với 2.
- ✅ Dưới ngưỡng 500.000 người mà Điều 4 đặt cho một 市 — giống Cơ Long và Gia Nghĩa.
- ⭐ Thuộc miền bắc, nằm giữa Đào Viên và Miêu Lật trên trục bắc nam.
- ⛔ Chúng tôi không xếp hạng điểm đến và không đăng chi phí sống riêng — lý do ở cuối bài.

Tân Trúc nào? Có hai đơn vị cùng tên
Khi ai đó nói “Tân Trúc” mà không nói rõ, họ thường muốn nói thành phố — nơi có khu trung tâm và phần lớn trường đại học. Nhưng trên giấy tờ thì 市 và 縣 là hai thứ phải ghi khác nhau.
| Thành phố 新竹市 | Huyện 新竹縣 | |
|---|---|---|
| Dân số | 455.740 | 597.235 |
| Diện tích | 104,15 km² | 1.427,54 km² |
| Mật độ | 4.376 ng/km² | 418 ng/km² |
| Hạng | Thành phố 市 | Huyện 縣 |
| Ga tàu cao tốc | Không | Có — tại 竹北市 |
Ga cao tốc mang tên thành phố, đứng ở huyện
Đây là một trong hai ga duy nhất trên tuyến cắt qua ranh giới của hai đơn vị cùng tên — cái còn lại là ga Gia Nghĩa, nằm ở huyện Gia Nghĩa. Cả hai trường hợp đều dễ làm người đặt vé lần đầu hiểu nhầm.
| Ga | Nằm tại | Ghi chú |
|---|---|---|
| 高鐵新竹站 | 新竹縣竹北市 | ⛔ Huyện Tân Trúc, không phải thành phố |
| 高鐵嘉義站 | 嘉義縣太保市 | ⛔ Huyện Gia Nghĩa, không phải thành phố |
| 高鐵苗栗站 | 苗栗縣後龍鎮 | Cùng huyện Miêu Lật |
| 高鐵彰化站 | 彰化縣田中鎮 | Cùng huyện Chương Hoá |
| 高鐵雲林站 | 雲林縣虎尾鎮 | Cùng huyện Vân Lâm |

Chật thứ hai cả nước, trên vỏn vẹn ba quận
Ba quận, ba kiểu hoàn toàn khác nhau: Bắc Khu dày nhất với 9.787 người/km², Hương Sơn rộng nhất nhưng thưa nhất với 1.451. Chênh lệch trong cùng một thành phố nhỏ đã là gần 7 lần.
| Quận | Hán | Dân số | km² | ng/km² |
|---|---|---|---|---|
| Đông Khu | 東區 | 222.219 | 33,58 | 6.618 |
| Bắc Khu | 北區 | 153.915 | 15,73 | 9.787 |
| Hương Sơn | 香山區 | 79.606 | 54,85 | 1.451 |
Học ở Tân Trúc
Trên gf.edu.vn có hồ sơ Đại học Quốc lập Thanh Hoa và Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông.
Đi tới Tân Trúc bằng gì
⛔ Chúng tôi không nêu thời gian chạy tàu vì chưa mở được bảng giờ chính thức. Bảng giá đầy đủ ở bài tàu cao tốc Đài Loan.
| Chặng | Phổ thông | Thương gia |
|---|---|---|
| Đài Bắc → Tân Trúc | 290 NT$ | 640 NT$ |
| Đài Bắc → Đào Viên (chặng trước đó) | 160 NT$ | 440 NT$ |
| Đài Bắc → Đài Trung (chặng sau đó) | 700 NT$ | 1.250 NT$ |

Những gì bài này cố ý không nói
Cách dùng bài này cho đúng: lấy số liệu hành chính ở đây để định vị và so sánh quy mô, rồi sang các bài chuyên sâu để lấy con số có văn bản cho từng khoản chi cụ thể.
Nói cụ thể hơn, ba câu hỏi bài này trả lời được: nơi này nằm ở đâu và thuộc đơn vị hành chính nào, quy mô của nó so với 21 đơn vị còn lại ra sao, và đi tới đó bằng gì. Ba câu đó đều có số liệu nhà nước hoặc văn bản luật để dẫn, nên chúng tôi trả lời thẳng.
Và ba câu hỏi bài này không thay được người thật: ngành bạn học có mở ở đây không, giá phòng quanh đúng ngôi trường bạn nhắm là bao nhiêu, và cơ hội làm thêm ở khu đó thế nào. Ba thứ ấy đổi theo từng trường và từng năm, và không cơ quan nào công bố thành bảng — nên cách duy nhất là hỏi trường hoặc hỏi người đang học ở đó.
| Thứ bị bỏ | Lý do | Chỗ đọc thay thế |
|---|---|---|
| Chi phí sống theo địa phương | Cơ quan thống kê Đài Loan ghi rõ mẫu khảo sát ở các huyện thị nhỏ không đủ để xếp hạng tỉnh thành | Chi phí sinh hoạt Đài Loan |
| Xếp hạng điểm đến | Không có nguồn gốc công bố; đánh giá đổi theo người | Du lịch Đài Loan |
| Thời gian chạy tàu | Chưa mở được bảng giờ chính thức; chỉ bảng giá là kiểm chứng được | Tàu cao tốc Đài Loan |
| Giá thuê phòng | Đài Loan không có trần giá thuê, không cơ quan nào công bố biểu giá | Thuê nhà ở Đài Loan |
Học ở Tân Trúc — kiểm chặng cuối trước khi chốt
Ga cao tốc nằm ở huyện, nên quãng đường thật từ ga tới trường có thể dài hơn bạn nghĩ. Gate Future rà lộ trình theo đúng trường bạn nhắm, kèm những khoản chi có giá công bố.
Câu hỏi thường gặp về thành phố Tân Trúc
Tân Trúc là thành phố hay huyện?
Cả hai — và là hai đơn vị khác nhau. 新竹市 (thành phố) có 455.740 người trên 104,15 km²; 新竹縣 (huyện) có 597.235 người trên 1.427,54 km². Chúng ngang cấp, không cái nào thuộc cái nào.
Ga cao tốc Tân Trúc ở đâu?
Ở 新竹縣竹北市 — tức huyện Tân Trúc, không phải thành phố. Nếu đích đến là khu trung tâm thành phố, xuống ga rồi vẫn phải đi tiếp bằng tàu thường hoặc xe buýt.
Tân Trúc thuộc đài nào?
Miền bắc. Nằm giữa Đào Viên và Miêu Lật trên trục bắc nam.
Thành phố Tân Trúc có bao nhiêu dân?
455.740 người theo số liệu cuối năm 114 của 內政部, tức cuối 2025 — đứng thứ 14 trong 22 đơn vị.
Tân Trúc có chật không?
Chật thứ hai cả nước với 4.376 người/km², chỉ sau Đài Bắc. Quận Bắc Khu còn đạt 9.787 ng/km².
Thành phố Tân Trúc có mấy quận?
Chỉ 3 quận — Đông Khu, Bắc Khu và Hương Sơn — ít thứ nhì trong 22 đơn vị, sau Gia Nghĩa với 2 quận.
Tân Trúc có đủ dân số để là thành phố theo luật không?
Không. Điều 4 地方制度法 yêu cầu từ 500.000 người, Tân Trúc có 455.740 — thiếu 44.260. Vẫn hợp lệ nhờ khoản cuối Điều 4 miễn áp dụng cho đơn vị lập trước khi luật thi hành.
Từ Đài Bắc đi Tân Trúc hết bao nhiêu?
Tàu cao tốc 290 Đài tệ toa phổ thông, 640 toa thương gia — nhưng nhớ ga nằm ở huyện. Đi tàu thường TRA thì vào thẳng ga trong thành phố.
Có trường đại học nào ở Tân Trúc?
Có hai trường quốc lập lớn: Đại học Quốc lập Thanh Hoa và Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông.
Có mấy ga cao tốc nằm sai đơn vị hành chính so với tên?
Hai — ga Tân Trúc (ở huyện Tân Trúc) và ga Gia Nghĩa (ở huyện Gia Nghĩa). Ba ga khác là Miêu Lật, Chương Hoá và Vân Lâm tuy không nằm ở trung tâm huyện lỵ nhưng vẫn cùng đơn vị hành chính với tên trên vé.
Quận nào ở thành phố Tân Trúc đông nhất?
Đông Khu 東區 với 222.219 người trên 33,58 km². Nhưng quận có mật độ cao nhất là Bắc Khu với 9.787 ng/km².
Số liệu trong bài là của năm nào?
Cuối năm 114 theo lịch Đài Loan, tức cuối 2025 — tệp mới nhất của bộ dữ liệu 內政部 tại thời điểm chúng tôi đọc.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học và Visa — Gate Future. Cập nhật tháng 09/2026. Dân số, diện tích và số liệu từng quận lấy từ bộ dữ liệu mở 「各鄉鎮市區人口密度」 của 內政部 trên 政府資料開放平臺, tệp 114年; số liệu gốc ở cấp phường xã, chúng tôi tự cộng lên. Thành phố 455.740 người trên 104,15 km² và huyện 597.235 người trên 1.427,54 km² đều từ bộ dữ liệu đó. ⭐⭐ Vị trí ga cao tốc Tân Trúc tại 新竹縣竹北市 đọc trực tiếp từ trang thông tin ga trên 台灣高鐵, cùng cách với bốn ga còn lại trong Bảng 2 — đây là lý do chúng tôi khẳng định được rằng ga mang tên thành phố lại đứng ở huyện. Giá vé tàu cao tốc dẫn từ bài chuyên sâu của chúng tôi. ⚠️ 年底人口數 là dân số cuối năm 114, tức cuối 2025; đây là tệp mới nhất, chưa có tệp 115年. Hạng đơn vị và ngưỡng dân số 1.250.000 / 500.000 / 100.000 người đọc từ 地方制度法 Điều 4 trên 全國法規資料庫. ⛔ Chúng tôi cố ý không đăng chi phí sống theo từng nơi, không xếp hạng địa phương và không nêu thời gian chạy tàu: cơ quan thống kê Đài Loan ghi rõ mẫu khảo sát chi tiêu ở các huyện thị nhỏ không đủ để xếp hạng tỉnh thành, và bảng giờ tàu chính thức thì chúng tôi chưa mở được. Đọc lại ngày 12/09/2026.
Nguồn:
政府資料開放平臺 — 各鄉鎮市區人口密度 (內政部) ·
全國法規資料庫 — 地方制度法 ·
台灣高鐵 — bảng giá và thông tin ga ·
新竹市政府 — Chính quyền thành phố Tân Trúc
