Đại học Melbourne 2026: hạng 19 thế giới, học phí thật và điều ít ai nói về công nhận nghề

Trang chủ › Du học Úc › Các trường đại học Úc › Đại học Melbourne

Melbourne · Victoria · Go8 · Cập nhật 07/2026

Đại học Melbourne 2026: số 1 nước Úc theo QS — nhưng cử nhân ở đây không dẫn thẳng tới nghề

University of Melbourne xếp hạng 19 thế giới theo QS World University Rankings 2026, cao nhất nước Úc. Nhưng có một điều gần như không trang tư vấn tiếng Việt nào nói: theo danh sách công nhận của Engineers Australia cập nhật 10/02/2026, ở Melbourne không còn một chương trình cử nhân kỹ thuật nào nằm trong khối đang được công nhận ở bậc professional engineer — tất cả đều là bậc thạc sĩ. Điều đó đổi cả số năm học và số tiền bạn phải chuẩn bị.

QS 2026: hạng 19 thế giới, số 1 ÚcThành lập 1853Cử nhân từ 38.004 AUD/nămĐặt cọc 17.000 AUD khi nhận offer

⚡ Tóm tắt 60 giây: 8 điều cần biết trước khi chọn Melbourne

  • ⭐⭐ Vị thế: hạng 19 thế giới theo QS 2026 và là trường số 1 nước Úc. Thành lập 1853 — thuộc nhóm đại học lâu đời nhất của Úc, thành viên Group of Eight.
  • ⛔⭐⭐⭐ Điều quan trọng nhất của bài này: trong danh sách Accredited programs của Engineers Australia (bản V69, 10/02/2026), khối “được công nhận và đang mở” của Melbourne gồm 19 chương trình và toàn bộ là thạc sĩ. Mọi Bachelor of Engineering của trường nằm ở khối “đã được công nhận nhưng KHÔNG còn mở”. ⇒ muốn thành professional engineer được EA công nhận, ở Melbourne bạn phải đi cử nhân rồi lên Master of Engineering.
  • ⭐ Đối chiếu để thấy rõ: tại UQ, Monash, Sydney, UNSW, ANU, UWA, chính bằng Bachelor of Engineering (Honours) 4 năm đã nằm trong khối đang được công nhận. Melbourne là ngoại lệ duy nhất trong tám trường Go8 ở điểm này.
  • 💰 Học phí quốc tế chênh nhau tới hơn hai lần trong cùng một trường: Bachelor of Arts 38.004 AUD/năm ở đầu thấp, Bachelor of Oral Health 80.984 AUD/năm ở đầu cao. Bachelor of Commerce khoảng 52.360 AUD/năm.
  • ⚠️ Phí của Melbourne là một KHOẢNG, không phải một con số: trường tính tiền theo nhóm ngành của TỪNG môn bạn đăng ký. Bachelor of Commerce được chính trường niêm yết 52.360 – 59.052 AUD cho năm đầu, tổng khoá 163.388 – 189.947 AUD.
  • ⚠️ Đặt cọc 17.000 AUD khi nhận thư mời — khoản này được trừ vào học phí kỳ đầu, nhưng phải có sẵn tiền ở thời điểm nhận offer.
  • ⭐ CNTT cũng theo cùng một mô hình: danh sách khoá được ACS công nhận ở Melbourne không có Bachelor of Computer Science độc lập — chỉ có chuyên ngành “Computing and Systems Software” nằm trong Bachelor of Design hoặc Bachelor of Science, cộng Master of Information Technology và Master of Information Systems.
  • ⛔ Đừng nhầm: học trường Go8 không cộng điểm định cư. Không có mục nào trong hệ thống tính điểm thưởng cho danh tiếng trường.

Bài này không viết theo kiểu giới thiệu cảnh quan. Nó trả lời đúng bốn câu mà một học sinh Việt cần biết trước khi đặt cọc 17.000 AUD: trường này mạnh cái gì, học phí thật là bao nhiêu và vì sao nó là một khoảng, bằng của trường có được cơ quan nghề nghiệp Úc công nhận không và ở bậc nào, và ai nên chọn hướng khác.

Đại học Melbourne 2026 — vị thế QS hạng 19, học phí theo ngành và công nhận nghề tại Úc
Đại học Melbourne 2026 — vị thế, học phí theo ngành và điểm khác biệt về công nhận nghề.

1. Đại học Melbourne là trường như thế nào?

Trả lời ngắn: University of Melbourne là đại học công lập thành lập năm 1853 tại thành phố Melbourne, bang Victoria, thành viên nhóm Group of Eight. Theo QS World University Rankings 2026, trường xếp hạng 19 thế giới và là trường xếp cao nhất nước Úc, trên cả UNSW (hạng 20) và University of Sydney (hạng 25).

Trong tám trường Go8, Melbourne là trường giữ vị trí số một của Úc trên bảng QS 2026. Cả nước Úc có 9 trường trong top 100 thế giới, và Melbourne dẫn đầu nhóm đó. Nhưng thứ hạng chỉ là một nửa câu chuyện — nửa còn lại là mô hình đào tạo, và đây là chỗ Melbourne khác hẳn phần còn lại của Go8.

Melbourne theo hướng bằng cử nhân rộng, chuyên môn nghề đẩy lên bậc sau. Bạn không vào học ngay một ngành nghề hẹp ở năm thứ nhất. Bạn học một bằng cử nhân tổng quát — Arts, Science, Design, Commerce, Biomedicine — rồi chuyên môn hoá ở bậc thạc sĩ. Điều này không phải chi tiết học thuật cho vui: nó quyết định số năm, số tiền và thời điểm bạn đủ điều kiện được cơ quan nghề nghiệp Úc công nhận.

Bảng 1 — Vị trí của Melbourne trong nhóm Go8 theo QS World University Rankings 2026
TrườngQS 2026Bang / thành phố
University of Melbourne19Victoria — Melbourne
UNSW Sydney20NSW — Sydney
University of Sydney25NSW — Sydney
Australian National University32ACT — Canberra
Monash University36Victoria — Melbourne
University of Queensland42Queensland — Brisbane
University of Western Australia77Tây Úc — Perth
Adelaide (pháp nhân trước sáp nhập)82Nam Úc — Adelaide
Đọc bảng xếp hạng cho đúng: mỗi bảng có cách đo riêng. QS 2026 không giống THE 2026, cũng không giống ARWU. Khi ai đó nói “trường này top 50”, hãy hỏi lại bảng nào và năm nào. Riêng dòng cuối bảng trên: hạng 82 được công bố cho pháp nhân trước khi Adelaide University hợp nhất chính thức vận hành, nên không nên gán thẳng con số đó cho trường mới.

2. Điểm khác biệt lớn nhất: ở Melbourne, cử nhân kỹ thuật không còn dẫn tới công nhận Engineers Australia

Trả lời ngắn: Trong danh sách Accredited programs bản V69 cập nhật ngày 10/02/2026 của Engineers Australia, mục University of Melbourne có 19 chương trình ở khối “được công nhận và đang mở” ở bậc professional engineer, và tất cả đều là thạc sĩ. Toàn bộ các bằng Bachelor of Engineering của trường nằm ở khối “được công nhận nhưng không còn mở”. Ở sáu trường Go8 còn lại, cử nhân vẫn nằm trong khối đang mở.

Engineers Australia là cơ quan công nhận chương trình kỹ thuật của Úc. Danh sách của họ chia mỗi trường thành hai khối rất khác nhau về ý nghĩa:

  • “Programs accredited and currently offered at the level of professional engineer” — các chương trình đang tuyển sinh và học xong sẽ được công nhận.
  • “Programs accredited but no longer offered” — chương trình đã đóng. Người học trước đây vẫn giữ giá trị bằng, nhưng người mới không vào được nữa.

Ở Melbourne, các bằng nằm trong khối đang mở là Master of Engineering theo từng nhánh (Civil, Electrical, Mechanical, Software, Chemical, Biomedical, Environmental, Mechatronics), cùng các bằng như Master of Biomedical Engineering, Master of Civil Engineering, Master of Software Engineering, Master of Digital Infrastructure Engineering. Đếm số bằng cử nhân trong khối đang mở của Melbourne: bằng không.

Duong den cong nhan Engineers Australia: hai mo hinh khac nhauUQ / Monash / Sydney / UNSW / ANU / UWABachelor of Engineering(Honours) — 4 namDA duoc EA cong nhan4 nam la duUniversity of MelbourneCu nhan tong quat3 nam — CHUA duMaster of Engineering+2 namDuoc EA cong nhantong khoang 5 namNguon: Engineers Australia, Accredited programs V69, cap nhat 10/02/2026 — khoi “accredited and currently offered”.

Cùng một đích đến, hai lộ trình dài ngắn khác nhau — và khác nhau ít nhất một năm học phí.

Hãy đặt con số vào để thấy hệ quả. Ở University of Queensland, Bachelor of Engineering (Honours) có học phí quốc tế 58.056 AUD/năm cho 4 năm — tức khoảng 232.224 AUD là đi hết đường tới chỗ được EA công nhận. Ở Melbourne, bạn trả 3 năm cử nhân (ví dụ Bachelor of Science 52.944 AUD/năm) rồi cộng thêm học phí Master of Engineering lên trên.

Chúng tôi không đưa con số tổng cho Melbourne ở đây, vì học phí bậc thạc sĩ kỹ thuật của trường phụ thuộc nhánh chuyên ngành và chưa xác minh được mức chính thức cho từng nhánh tại thời điểm cập nhật bài. Điều chắc chắn và kiểm tra được là số năm: đường công nhận ở Melbourne dài hơn khoảng một năm so với lộ trình cử nhân 4 năm ở sáu trường Go8 kia. Hãy hỏi trường mức học phí Master of Engineering đúng nhánh bạn nhắm trước khi quyết định.
Mặt tích cực phải nói cho công bằng: Engineers Australia đã bỏ hẳn yêu cầu CDR đối với người có bằng kỹ thuật lấy tại Úc. Nghĩa là học đúng một chương trình trong khối “đang mở” thì bạn tránh được cả một khâu hồ sơ nặng khi đánh giá tay nghề. Lợi thế này chỉ phát huy nếu chương trình bạn học nằm trong khối đang mở — nên việc đọc đúng khối là việc bắt buộc, không phải tuỳ chọn.

3. Học phí quốc tế 2026 tại Melbourne — chênh hơn hai lần giữa các ngành

Trả lời ngắn: Học phí cử nhân quốc tế tại Melbourne trải từ 38.004 AUD/năm (Bachelor of Arts) tới 80.984 AUD/năm (Bachelor of Oral Health) — chênh 2,1 lần trong cùng một trường. Bachelor of Commerce khoảng 52.360 AUD/năm, Bachelor of Science 52.944 AUD/năm. Quy đổi theo tỷ giá tham khảo 18.400 ₫/AUD, mức 52.360 AUD tương đương khoảng 963 triệu đồng/năm.
Bảng 2 — Học phí quốc tế bậc cử nhân tại Đại học Melbourne, theo sổ đăng ký khoá học CRICOS của Chính phủ Úc (tổng học phí toàn khoá do trường khai báo, chia ra mức trung bình mỗi năm)
Chương trìnhTổng khoá (AUD)Số nămTrung bình mỗi nămMã CRICOSIELTS
Bachelor of Arts114.012338.004002167E6.5
Bachelor of Design131.604343.868090744C6.5
Bachelor of Commerce157.080352.360002143B6.5
Bachelor of Science158.832352.944002153M6.5
Bachelor of Agriculture159.156353.052037228G6.5
Bachelor of Biomedicine164.340354.780058838G6.5
Bachelor of Oral Health242.952380.984053176D7.0
Hoc phi cu nhan quoc te tai Melbourne (AUD/nam) — chenh 2,1 lanBachelor of ArtsBachelor of DesignBachelor of CommerceBachelor of ScienceBachelor of AgricultureBachelor of BiomedicineBachelor of Oral Health38.00443.86852.36052.94453.05254.78080.984Quy tu tong hoc phi toan khoa tren so dang ky khoa hoc CRICOS cua Chinh phu Uc, chia so nam. Oral Health doi IELTS 7.0.

Trong cùng một trường, ngành đắt nhất gấp 2,1 lần ngành rẻ nhất — chọn ngành quyết định tiền nhiều hơn chọn trường.

Vì sao học phí Melbourne là một khoảng, không phải một con số

Melbourne không tính học phí theo “một giá cho cả bằng”. Trường tính theo nhóm ngành của từng môn học bạn đăng ký, nhân với khối lượng học (EFTSL). Hai sinh viên cùng học Bachelor of Commerce nhưng chọn tổ hợp môn khác nhau sẽ trả số tiền khác nhau.

Vì vậy chính trường niêm yết Bachelor of Commerce cho người nhập học 2026 ở dạng dải: 52.360 – 59.052 AUD cho năm đầu, và tổng khoá 163.388 – 189.947 AUD. Con số 52.360 trong bảng trên chính là mức nền — tức khi tổ hợp môn nghiêng về nhóm ngành phí thấp. Nếu bạn chọn nhiều môn thuộc nhóm phí cao, bạn tiến về phía 59.052.

Con số này đã được kiểm chứng bằng hai nguồn độc lập. Sổ đăng ký khoá học của Chính phủ Úc cho Bachelor of Commerce ra đúng 52.360 AUD/năm, khớp chính xác với đầu dải mà chính trang của trường công bố. Đây là lý do chúng tôi tin cách quy đổi “tổng khoá chia số năm” trong Bảng 2.

Tổng chi phí không phải là học phí

Đây là chỗ nhiều gia đình tính thiếu. Học phí chỉ là một dòng trong bảng chi.

1

Học phí
38.004 – 80.984 AUD/năm tuỳ ngành, theo Bảng 2.

2

Đặt cọc khi nhận offer: 17.000 AUD
Melbourne yêu cầu khoản đặt cọc này lúc bạn nhận thư mời; nó được trừ vào kỳ học phí đầu tiên, nhưng phải có sẵn tại thời điểm đó.

3

Bảo hiểm y tế OSHC
Bắt buộc suốt thời gian giữ visa du học, mua theo thời hạn visa chứ không theo năm học.

4

Sinh hoạt tại Melbourne
Thuê ở ghép tại Melbourne vào khoảng 220–320 AUD/tuần, chưa tính ăn uống và đi lại.

5

Phí visa du học 500
Với người Việt, mức phí là khoảng 2.050 AUD nhờ ưu đãi dành cho công dân ASEAN — không phải mức 2.500 AUD thường bị dẫn nhầm.
Bảng học phí cử nhân quốc tế Đại học Melbourne 2026 theo từng ngành, đơn vị AUD mỗi năm
Học phí cử nhân tại Melbourne chênh 2,1 lần giữa ngành thấp nhất và ngành cao nhất.

4. Ngành nào ở Melbourne dẫn tới nghề nào — đọc theo cơ quan công nhận, không đọc theo tên bằng

Trả lời ngắn: Với kỹ thuật, đường công nhận ở Melbourne nằm ở bậc thạc sĩ (Engineers Australia). Với CNTT, danh sách khoá được ACS công nhận tại Melbourne không có Bachelor of Computer Science độc lập — chỉ có chuyên ngành “Computing and Systems Software” bên trong Bachelor of Design hoặc Bachelor of Science, cộng Master of Information Technology và Master of Information Systems.

Hai cơ quan công nhận độc lập nhau — Engineers Australia cho kỹ thuật, ACS cho CNTT — cùng cho thấy một điều về Melbourne: chuyên môn nghề được đặt ở bậc thạc sĩ, hoặc dưới dạng chuyên ngành bên trong một bằng tổng quát. Đây là đặc trưng mô hình, không phải điểm yếu. Nhưng nó có nghĩa là bạn không thể đọc tên bằng rồi suy ra nghề.

Bảng 3 — Melbourne so với các trường Go8 khác về bậc được công nhận
TrườngKỹ thuật (Engineers Australia)CNTT (ACS)
MelbourneChỉ thạc sĩ trong khối đang mởChuyên ngành trong Bachelor of Design / Science; Master of IT, Master of Information Systems
UQCử nhân + thạc sĩBachelor of Computer Science, có chuyên ngành Cybersecurity, Data Science, Machine Learning
SydneyCử nhân + thạc sĩBachelor of Advanced Computing, kèm các bằng đôi
MonashCử nhânBachelor of Computer Science, Bachelor of Information Technology
ANUCử nhânBachelor of Computing các chuyên ngành, Bachelor of IT, Master of Computing
UWACử nhân + thạc sĩBachelor of Advanced Computer Science, Bachelor of Science chuyên ngành Computer Science
Cặp tương phản phải nhớ nếu bạn học CNTT: Engineers Australia đã bỏ CDR cho bằng kỹ thuật lấy tại Úc, nhưng ACS thì ngược lại — bằng CNTT lấy tại Úc vẫn CHƯA đủ để đánh giá tay nghề: cần thêm một năm kinh nghiệm làm việc hoặc hoàn thành Professional Year. Hai cơ quan, hai luật chơi. Đừng suy từ ngành này sang ngành kia.

5. Vào Melbourne bằng đường nào

Trả lời ngắn: Với phần lớn bằng cử nhân, yêu cầu tiếng Anh là IELTS 6.5. Riêng Bachelor of Oral Health đòi IELTS 7.0. Ngoài tiếng Anh, bạn cần bằng THPT đạt mức trường quy định hoặc đi qua chương trình dự bị, và cần chuẩn bị khoản đặt cọc 17.000 AUD ở bước nhận offer.
1

Chốt ngành TRƯỚC, chốt trường sau

Vì ở Melbourne bậc được công nhận nghề nằm ở thạc sĩ (kỹ thuật) hoặc là chuyên ngành trong bằng tổng quát (CNTT), việc chọn ngành quyết định lộ trình mấy năm và bao nhiêu tiền. Làm ngược lại là tự đưa mình vào thế bị động.

2

Tra mã CRICOS của đúng khoá bạn nhắm

Mỗi khoá có một mã CRICOS riêng — Bachelor of Commerce là 002143B, Bachelor of Science là 002153M. Mã này là thứ bạn dùng để đối chiếu học phí và điều kiện trên sổ đăng ký chính thức, thay vì tin một con số trôi nổi.

3

Đạt mức tiếng Anh của ĐÚNG ngành đó

Đừng lấy mức chung 6.5 rồi yên tâm. Ngành sức khoẻ ở Melbourne đòi 7.0. Mức đòi hỏi gắn với ngành, không gắn với trường.

4

Hỏi mức học phí bậc thạc sĩ nếu bạn nhắm kỹ thuật

Bạn cần biết cả hai chặng — cử nhân và Master of Engineering — trước khi cam kết, vì đường công nhận ở Melbourne đi qua cả hai.

5

Chuẩn bị dòng tiền cho khoản cọc 17.000 AUD

Khoản này rơi vào thời điểm nhận offer, sớm hơn nhiều so với lúc nhập học. Nhiều gia đình bị vỡ kế hoạch ở đúng bước này.

6

Tính phí visa đúng mức của người Việt

Khoảng 2.050 AUD nhờ ưu đãi ASEAN. Nếu ai đó báo bạn 2.500 AUD, đó là mức không áp dụng cho hộ chiếu Việt Nam.

6. Sau khi tốt nghiệp Melbourne — nói thẳng về đường ở lại

Trả lời ngắn: Học Go8 không cộng điểm định cư. Danh sách nghề CSOL chỉ dùng cho visa 482 và 186 diện Direct Entry, không dùng cho 189/190/491. Và các vòng mời SkillSelect gần đây cho thấy nhiều nghề mà sinh viên Việt hay chọn không hề được mời.

Đây là phần mà phần lớn nội dung tiếng Việt viết sai, nên xin nói thật rõ:

  • Danh tiếng trường không đổi thành điểm. Hệ thống tính điểm không có mục nào cộng cho việc bạn học Go8 hay không.
  • CSOL không phải danh sách dùng cho mọi visa. CSOL với 456 nghề chỉ áp cho visa 482 và 186 Direct Entry. Các diện tay nghề độc lập và đề cử bang 189 / 190 / 491 vẫn theo danh sách khác. Gộp hai hệ này lại là hiểu sai bản chất.
  • Vòng mời thực tế nói khác quảng cáo. Ở vòng SkillSelect ngày 04/06/2026, có 10.000 lời mời phát ra, dải điểm được mời trải từ 65 đến 100. Nhưng công nghệ thông tin lõi, kế toán, kỹ sư dân dụng và cơ khí, đầu bếp, logistics đều vắng mặt ở cả hai vòng gần nhất. Trong khi đó nghề xây dựng được mời ở mức 65 điểm và điều dưỡng ổn định ở 75 điểm.
  • Melbourne không thuộc nhóm vùng được cộng thêm thời gian ở lại như Adelaide hay Perth. Nếu mục tiêu của bạn là tối đa hoá thời gian ở lại sau tốt nghiệp, đây là điểm trừ của việc chọn một thành phố lớn.
Vong moi SkillSelect 04/06/2026: 10.000 loi moi, dai diem 65–100CO trong vong moiNghe xay dung65 diemDieu duong75 diemHai nghe nay on dinh qua cac vong,nguong diem ro rang de nham toi.Ca nam chi co 3 vong moi,tong 26.887 loi moi.VANG MAT ca hai vong gan nhatCong nghe thong tin loiKe toanKy su dan dung va co khiDau bepLogisticsDay dung la nhom nganh HS Viet chon nhieu nhat.CSOL 456 nghe chi dung cho visa 482 va 186 Direct Entry — KHONG dung cho 189/190/491.

Nghề được mời và nghề vắng mặt — số liệu vòng mời, không phải quảng cáo tuyển sinh.
Kết luận thẳng: nếu lý do chính bạn chọn Melbourne là “học Go8 để dễ định cư”, thì lý do đó không đứng được bằng số liệu. Hãy chọn Melbourne vì chất lượng đào tạo, vì mạng lưới, vì ngành cụ thể bạn muốn học — chứ không vì một mối liên hệ với định cư mà hệ thống điểm không hề có.
Sáu bước chuẩn bị nếu bạn nhắm Đại học Melbourne — chốt ngành, tra mã CRICOS, tính đủ hai chặng học phí
Sáu bước nếu bạn nhắm Đại học Melbourne — chốt ngành trước, tra mã CRICOS, tính cả hai chặng học phí.

7. Melbourne hợp với ai — và ai nên cân nhắc hướng khác

Trả lời ngắn: Melbourne hợp với người muốn bằng cử nhân rộng rồi mới chuyên sâu, có ngân sách cho lộ trình dài hơn, và chọn trường vì học thuật. Không hợp với người muốn vào học nghề ngay từ năm nhất, hoặc muốn tối thiểu hoá số năm và số tiền để đạt công nhận nghề.
Bảng 4 — Melbourne phù hợp và không phù hợp với ai
Melbourne là lựa chọn tốt nếu…Nên cân nhắc trường khác nếu…
Bạn chưa chắc chắn ngành hẹp và muốn một bằng cử nhân rộng để thăm dò trướcBạn đã chắc muốn làm kỹ sư và muốn 4 năm là xong đường công nhận — khi đó UQ, Monash, Sydney, UNSW, ANU, UWA phù hợp hơn
Bạn nhắm bậc thạc sĩ ngay từ đầu và coi cử nhân là chặng nềnNgân sách của bạn chỉ đủ cho lộ trình ngắn nhất tới bằng được công nhận
Bạn chọn trường vì học thuật và mạng lưới, không vì đường định cưBạn muốn học Bachelor of Computer Science độc lập — Melbourne không có bằng này trong danh sách ACS
Bạn học ngành nhân văn, thiết kế, khoa học cơ bản — nơi mức phí 38.004–52.944 AUD/năm khá cạnh tranh trong Go8Bạn muốn thêm thời gian ở lại sau tốt nghiệp nhờ yếu tố vùng — Adelaide hoặc Perth có lợi thế đó, Melbourne không
Bạn có khả năng chuẩn bị khoản cọc 17.000 AUD đúng hạnBạn cần biết trước một con số học phí cố định — mô hình tính theo môn của Melbourne khiến con số là một dải

Câu hỏi thường gặp về Đại học Melbourne

Đại học Melbourne xếp hạng bao nhiêu?

Theo QS World University Rankings 2026, University of Melbourne xếp hạng 19 thế giới và là trường xếp cao nhất nước Úc, trên UNSW Sydney (hạng 20) và University of Sydney (hạng 25). Khi so sánh, hãy luôn ghi rõ là bảng QS và năm 2026, vì mỗi bảng xếp hạng có cách đo khác nhau.

Học phí Đại học Melbourne cho sinh viên quốc tế là bao nhiêu?

Học phí cử nhân quốc tế trải từ khoảng 38.004 AUD/năm với Bachelor of Arts tới 80.984 AUD/năm với Bachelor of Oral Health. Bachelor of Commerce khoảng 52.360 AUD/năm, Bachelor of Science 52.944 AUD/năm. Các con số này quy từ tổng học phí toàn khoá do trường khai báo trên sổ đăng ký khoá học CRICOS của Chính phủ Úc; bạn nên xác nhận mức của đúng năm nhập học tại trang chính thức của trường.

Vì sao học phí Melbourne được ghi thành một khoảng?

Vì trường tính học phí theo nhóm ngành của từng môn học bạn đăng ký nhân với khối lượng học, không phải một giá chung cho cả bằng. Bachelor of Commerce vì thế được niêm yết 52.360 – 59.052 AUD cho năm đầu và tổng khoá 163.388 – 189.947 AUD. Tổ hợp môn nghiêng về nhóm phí thấp thì bạn ở gần đầu dải dưới.

Học cử nhân kỹ thuật ở Melbourne có được Engineers Australia công nhận không?

Theo danh sách Accredited programs bản V69 cập nhật 10/02/2026 của Engineers Australia, khối “được công nhận và đang mở” ở bậc professional engineer của Melbourne gồm 19 chương trình và tất cả là thạc sĩ. Các bằng Bachelor of Engineering của trường nằm ở khối “đã được công nhận nhưng không còn mở”. Nghĩa là với người nhập học mới, đường tới công nhận EA ở Melbourne đi qua Master of Engineering. Ở UQ, Monash, Sydney, UNSW, ANU và UWA thì Bachelor of Engineering (Honours) vẫn nằm trong khối đang mở.

Melbourne có Bachelor of Computer Science không?

Trong danh sách khoá được ACS công nhận, Melbourne không có Bachelor of Computer Science độc lập. Thay vào đó là chuyên ngành “Computing and Systems Software” nằm trong Bachelor of Design hoặc Bachelor of Science, cộng Master of Information Technology và Master of Information Systems. Nếu bạn muốn một bằng cử nhân khoa học máy tính độc lập được ACS công nhận, hãy xem UQ, Monash hoặc Adelaide University.

Cần IELTS bao nhiêu để vào Đại học Melbourne?

Phần lớn chương trình cử nhân yêu cầu IELTS 6.5. Riêng Bachelor of Oral Health yêu cầu IELTS 7.0. Mức đòi hỏi gắn với ngành cụ thể chứ không phải một mức chung cho toàn trường, nên hãy tra theo mã CRICOS của đúng khoá bạn nhắm.

Đặt cọc khi nhận offer của Melbourne là bao nhiêu?

17.000 AUD. Khoản này được trừ vào kỳ học phí đầu tiên, nhưng bạn phải có sẵn tại thời điểm nhận thư mời — sớm hơn khá nhiều so với lúc nhập học. Đây là mốc dòng tiền nhiều gia đình tính thiếu.

Học Melbourne có dễ định cư Úc hơn không?

Không. Hệ thống tính điểm định cư của Úc không có mục nào cộng điểm cho danh tiếng trường, kể cả Go8. Ngoài ra danh sách nghề CSOL chỉ áp cho visa 482 và 186 Direct Entry, không áp cho 189/190/491. Ở vòng mời SkillSelect ngày 04/06/2026 với 10.000 lời mời, dải điểm 65–100, các nghề CNTT lõi, kế toán, kỹ sư dân dụng và cơ khí, đầu bếp, logistics đều vắng mặt.

Phí visa du học Úc cho người Việt là bao nhiêu?

Khoảng 2.050 AUD cho visa 500, nhờ mức ưu đãi dành cho công dân các nước ASEAN. Con số 2.500 AUD hay bị dẫn nhầm là mức không áp dụng cho hộ chiếu Việt Nam. Đây là khoản riêng, không nằm trong học phí.

Chi phí sinh hoạt ở Melbourne khoảng bao nhiêu?

Thuê ở ghép tại Melbourne vào khoảng 220–320 AUD/tuần, chưa gồm ăn uống, đi lại và bảo hiểm OSHC. Melbourne rẻ hơn Sydney nhưng đắt hơn Adelaide và Perth — hai thành phố mà người tốt nghiệp còn được lợi thêm về thời gian ở lại sau tốt nghiệp.

Bạn nhắm Melbourne, nhưng chưa rõ lộ trình mấy năm và bao nhiêu tiền?

Với Melbourne, hai câu hỏi quyết định là ngành bạn học nằm ở bậc nào trong danh sách công nhận nghề và tổng đường đi dài mấy năm. Trả lời sai hai câu này là trả thêm một năm học phí.

Nhận tư vấn lộ trình Úc
Xem bảng chi phí du học Úc

Đọc tiếp trước khi quyết định

Về bài viết này

Ban Tư vấn Du học Úc – Gate Future. Bài được biên soạn bằng cách đối chiếu dữ liệu từ các nguồn chính thức của Chính phủ Úc và của chính cơ quan công nhận nghề, không dùng số liệu từ các trang tổng hợp. Cập nhật tháng 07/2026.

Mức học phí trong bài quy từ tổng học phí toàn khoá do trường khai báo trên sổ đăng ký khoá học CRICOS, chia ra trung bình mỗi năm; sổ đăng ký không ghi rõ năm áp dụng, nên bạn cần xác nhận mức của đúng năm nhập học tại trang chính thức của trường trước khi ra quyết định tài chính. Tỷ giá tham khảo 18.400 ₫/AUD.

Nguồn: Study Australia — sổ đăng ký khoá học CRICOS · Engineers Australia — Accredited programs (V69, 10/02/2026) · ACS — Accredited courses · University of Melbourne — Tuition fees · Study Australia — QS World University Rankings 2026

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *