Trang chủ › Du học Úc › Các trường đại học Úc › Đại học Sydney
University of Sydney xếp hạng 25 thế giới theo QS 2026, là đại học lâu đời nhất nước Úc (thành lập 1850). Trường công bố học phí theo dải “indicative” — chính họ ghi rõ đây là con số ước tính, không cố định. Hiểu vì sao học phí là một khoảng, và chọn ngành trong khoảng đó thế nào, quyết định bạn trả gần đầu thấp hay đầu cao.
⚡ Tóm tắt 60 giây: 8 điều cần biết về Đại học Sydney
- ⭐⭐ Vị thế: hạng 25 thế giới theo QS 2026, đứng thứ ba trong nhóm Go8 sau Melbourne và UNSW. Thành lập 1850 — đại học đầu tiên của nước Úc. Mã CRICOS của trường: 00026A.
- ⭐⭐⭐ Điểm khác biệt của bài này: Sydney niêm yết học phí theo dải “indicative” (ước tính) chứ không phải một con số cứng. Chính trường ghi rõ số có thể thay đổi và tuỳ khoá cụ thể. Vì vậy bạn cần biết cách đọc dải và chọn ngành trong dải đó.
- 💰 Học phí quốc tế 2026 theo khối ngành (mỗi năm, 48 tín chỉ): Kinh doanh 56.300–60.600, Kỹ thuật & Khoa học máy tính 60.600, Khoa học 56.300–60.600, Điều dưỡng 49.200, Nhân văn & Xã hội 49.200–56.300, Luật 56.300, Y tế & Sức khoẻ tới 61.700.
- ⭐ Ngành rẻ nhất và đắt nhất chênh 1,25 lần: Điều dưỡng ở đầu thấp (49.200), Y tế ở đầu cao (61.700). Chọn khối ngành quyết định tiền nhiều hơn chọn trường.
- ⭐ Kỹ thuật được Engineers Australia công nhận ở bậc cử nhân: Bachelor of Engineering Honours các nhánh Hàng không, Y sinh, Hoá & Phân tử sinh học, Dân dụng, Điện, Môi trường, Cơ khí, Cơ điện tử, Phần mềm. Kỳ tái đánh giá tiếp theo năm 2029.
- ⭐ CNTT: Sydney có Bachelor of Advanced Computing được ACS công nhận, kể cả các bằng đôi ghép với Commerce hoặc Science.
- ⚠️ Sydney là thành phố đắt đỏ nhất Úc để sinh sống. Thuê ở ghép khoảng 250–350 AUD/tuần — cao nhất trong các thành phố lớn. Học phí chỉ là một phần của tổng chi.
- ⛔ Đừng nhầm: học Go8 không cộng điểm định cư, và Sydney nằm trong hai thành phố lớn nhất nên không có lợi thế khu vực về thời gian ở lại.
Bài này giúp bạn đọc đúng bảng giá “indicative” của Sydney — biết vì sao cùng một bằng lại có hai đầu số, và ngành nào nằm ở đâu trong dải — để không bị bất ngờ khi nhận hoá đơn học phí thật.

1. Đại học Sydney là trường như thế nào?
Sydney là một đại học đô thị lớn, bề dày lịch sử, nằm ở thành phố lớn nhất nước Úc. Điều này mang lại mạng lưới rộng và nhiều cơ hội, nhưng cũng đi kèm chi phí sinh hoạt cao nhất cả nước — một yếu tố cần đưa vào bài toán tổng, không chỉ nhìn học phí.
| Trường | QS 2026 | Bang / thành phố |
|---|---|---|
| University of Melbourne | 19 | Victoria — Melbourne |
| UNSW Sydney | 20 | NSW — Sydney |
| University of Sydney | 25 | NSW — Sydney |
| Australian National University | 32 | ACT — Canberra |
| Monash University | 36 | Victoria — Melbourne |
| University of Queensland | 42 | Queensland — Brisbane |
| University of Western Australia | 77 | Tây Úc — Perth |
2. Vì sao học phí Sydney là một dải “indicative”, không phải một con số
Trường công bố như vậy vì học phí có thể được điều chỉnh hằng năm và khác nhau giữa các khoá trong cùng một khối. Đây không phải cách để “giấu giá” — mà là cách nói thật rằng con số cuối cùng gắn với khoá bạn chọn. Với người lập kế hoạch tài chính, điều quan trọng là lấy đầu cao của dải để tính an toàn, rồi mừng nếu thực tế thấp hơn.
| Khối ngành | AUD/năm | Quy đổi (18.400 ₫/AUD) |
|---|---|---|
| Điều dưỡng | 49.200 | ~905 triệu ₫ |
| Nhân văn & Xã hội | 49.200–56.300 | ~905–1.036 triệu ₫ |
| Luật | 56.300 | ~1.036 triệu ₫ |
| Kinh doanh | 56.300–60.600 | ~1.036–1.115 triệu ₫ |
| Khoa học | 56.300–60.600 | ~1.036–1.115 triệu ₫ |
| Kỹ thuật & Khoa học máy tính | 60.600 | ~1.115 triệu ₫ |
| Y tế & Sức khoẻ | tới 61.700 | ~1.135 triệu ₫ |
3. Tổng chi phí không phải là học phí — và Sydney là thành phố đắt nhất
1
2
3
4
4. Kỹ thuật và CNTT ở Sydney — công nhận nghề ở bậc cử nhân
| Lĩnh vực | Cơ quan | Chi tiết |
|---|---|---|
| Kỹ thuật | Engineers Australia | Cử nhân được công nhận — Bachelor of Engineering Honours nhánh Hàng không, Y sinh, Hoá & Phân tử sinh học, Dân dụng, Điện, Môi trường, Cơ khí, Cơ điện tử, Phần mềm; cùng Master of Professional Engineering. Tái đánh giá 2029. |
| CNTT | ACS | Bachelor of Advanced Computing, kể cả các bằng đôi ghép với Commerce và Science |

5. Vào Đại học Sydney bằng đường nào
Xác định khối ngành để biết mình ở đâu trong dải phí
Điều dưỡng ở đầu thấp (49.200), Kỹ thuật/Khoa học máy tính ở gần đầu cao (60.600). Biết khối ngành là biết ngân sách gần đúng.
Tra mã CRICOS và học phí của đúng khoá
Vì phí là dải, hãy tra khoá cụ thể để có con số sát nhất thay vì lấy mức chung của khối.
Đạt mức tiếng Anh của đúng ngành
Mức đòi hỏi gắn với ngành, không phải một con số chung cho toàn trường.
Tính sinh hoạt Sydney vào ngân sách — đây là thành phố đắt nhất
Nếu chi phí sinh hoạt là mối lo, hãy so Sydney với các thành phố rẻ hơn trước khi quyết định.
Nếu học kỹ thuật, xác nhận chương trình trong khối EA “đang mở”
Ở Sydney thuận lợi vì cử nhân đã được công nhận, nhưng vẫn nên xác nhận đúng chương trình.
Tính phí visa đúng mức người Việt
Khoảng 2.050 AUD cho visa 500 nhờ ưu đãi ASEAN.
6. Sau khi tốt nghiệp Sydney — nói thẳng về đường ở lại
- Danh tiếng trường không đổi thành điểm. Hệ thống tính điểm định cư không có mục nào cộng cho việc học Go8.
- Sydney không thuộc khu vực được cộng thêm thời gian ở lại. Đây là điểm khác biệt so với Adelaide, Perth hay các trung tâm vùng — nơi người tốt nghiệp có thể được thêm thời gian visa sau tốt nghiệp.
- CSOL chỉ áp cho một số visa: danh sách 456 nghề dùng cho 482 và 186 Direct Entry, không dùng cho 189/190/491.
- Vòng mời thực tế: ở vòng SkillSelect ngày 04/06/2026, có 10.000 lời mời, dải điểm 65–100, nhưng CNTT lõi, kế toán, kỹ sư dân dụng và cơ khí, đầu bếp, logistics đều vắng mặt; xây dựng được mời ở 65 điểm, điều dưỡng ở 75 điểm.

7. Đại học Sydney hợp với ai — và ai nên cân nhắc hướng khác
| Sydney là lựa chọn tốt nếu… | Nên cân nhắc trường khác nếu… |
|---|---|
| Bạn muốn một đại học lâu đời, uy tín, ở thành phố lớn nhất Úc với mạng lưới rộng | Ngân sách sinh hoạt là yếu tố quyết định — Sydney đắt nhất nước, Adelaide/Perth rẻ hơn đáng kể |
| Bạn học kỹ thuật và muốn cử nhân 4 năm đã đủ đường công nhận EA | Bạn muốn thêm thời gian ở lại nhờ yếu tố khu vực — Sydney không có lợi thế này |
| Bạn thoải mái với việc học phí là một dải và biết lấy đầu cao để tính an toàn | Bạn cần một con số học phí cố định để lập kế hoạch — dải “indicative” gây khó cho việc này |
| Bạn học điều dưỡng — mức 49.200 là đầu thấp trong biểu phí Sydney | Bạn muốn học phí thấp nhất Go8 — Sydney không phải trường rẻ nhất nhóm |
Câu hỏi thường gặp về Đại học Sydney
Đại học Sydney xếp hạng bao nhiêu?
Theo QS World University Rankings 2026, University of Sydney xếp hạng 25 thế giới, đứng thứ ba trong nhóm Go8 sau Melbourne (19) và UNSW (20). Trường thành lập năm 1850, là đại học đầu tiên của nước Úc.
Học phí Đại học Sydney cho sinh viên quốc tế là bao nhiêu?
Học phí quốc tế 2026 theo khối ngành, tính trên 48 tín chỉ/năm: Điều dưỡng 49.200, Nhân văn & Xã hội 49.200–56.300, Luật 56.300, Kinh doanh và Khoa học 56.300–60.600, Kỹ thuật & Khoa học máy tính 60.600, Y tế & Sức khoẻ tới 61.700 AUD/năm. Trường công bố các con số này ở dạng ước tính.
Vì sao học phí Sydney được ghi thành một dải?
Vì Sydney niêm yết học phí ở dạng “indicative” (ước tính) và ghi rõ số có thể điều chỉnh hằng năm, đồng thời khác nhau giữa các khoá trong cùng một khối ngành. Con số cuối cùng gắn với khoá cụ thể bạn chọn. Khi lập kế hoạch tài chính, nên lấy đầu cao của dải để tính an toàn.
University of Sydney và UNSW Sydney có phải một trường không?
Không. Đây là hai trường độc lập: University of Sydney (QS 2026 hạng 25, mã CRICOS 00026A) và UNSW Sydney (QS hạng 20). Hai trường có mã CRICOS, học phí và thế mạnh ngành khác nhau, đừng nhầm lẫn.
Học cử nhân kỹ thuật ở Sydney có được Engineers Australia công nhận không?
Có. Trong danh sách Accredited programs bản V69 (10/02/2026) của Engineers Australia, Sydney có các bằng Bachelor of Engineering Honours ở khối “được công nhận và đang mở”, kỳ tái đánh giá tiếp theo năm 2029. Nghĩa là cử nhân 4 năm tự nó đã đủ đường công nhận — khác Melbourne.
Sydney có ngành CNTT được ACS công nhận không?
Có. Sydney có Bachelor of Advanced Computing được ACS công nhận, kể cả các bằng đôi ghép với Commerce hoặc Science. Lưu ý ACS vẫn đòi thêm một năm kinh nghiệm hoặc Professional Year khi đánh giá tay nghề.
Chi phí sinh hoạt ở Sydney khoảng bao nhiêu?
Sydney là thành phố đắt nhất nước Úc để sinh sống. Thuê ở ghép khoảng 250–350 AUD/tuần, cao hơn Melbourne (220–320), Brisbane (200–300), Perth (190–280) và Adelaide (180–260), chưa gồm ăn uống, đi lại và bảo hiểm OSHC.
Học Sydney có dễ định cư Úc hơn không?
Không. Hệ thống tính điểm định cư của Úc không cộng điểm cho danh tiếng trường, kể cả Go8. Sydney còn nằm trong hai thành phố lớn nhất nên không có lợi thế khu vực về thời gian ở lại. Danh sách nghề CSOL chỉ áp cho visa 482 và 186 Direct Entry. Ở vòng mời SkillSelect ngày 04/06/2026, nhiều nghề du học sinh hay chọn đều vắng mặt.
Phí visa du học Úc cho người Việt là bao nhiêu?
Khoảng 2.050 AUD cho visa 500, nhờ mức ưu đãi dành cho công dân các nước ASEAN. Con số 2.500 AUD hay bị dẫn nhầm là mức không áp dụng cho hộ chiếu Việt Nam.
Bạn nhắm Sydney nhưng chưa rõ mình nằm ở đâu trong dải học phí?
Với Sydney, hai câu hỏi quyết định ngân sách là khối ngành của bạn nằm đâu trong dải và chi phí sinh hoạt Sydney có nằm trong khả năng không. Trả lời đúng hai câu này trước khi cam kết.
Đọc tiếp trước khi quyết định
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học Úc – Gate Future. Bài được biên soạn bằng cách đối chiếu dữ liệu từ các nguồn chính thức của Chính phủ Úc, của chính trường và của cơ quan công nhận nghề, không dùng số liệu từ các trang tổng hợp. Cập nhật tháng 07/2026.
Học phí trích từ trang International student tuition fees của University of Sydney, được trường công bố ở dạng ước tính và có thể điều chỉnh hằng năm; bạn cần xác nhận mức của đúng khoá và năm nhập học tại trang chính thức. Tỷ giá tham khảo 18.400 ₫/AUD.
Nguồn: University of Sydney — International student tuition fees · Engineers Australia — Accredited programs (V69, 10/02/2026) · ACS — Accredited courses · Study Australia — QS World University Rankings 2026
