Trang chủ › Du học New Zealand › Du học định cư New Zealand
New Zealand không hứa định cư cho du học sinh, nhưng có ba con đường được viết thành quy định: Green List bậc 1 nộp thường trú ngay, Green List bậc 2 sau 24 tháng, và hệ 6 điểm của diện tay nghề. Bài này quy tất cả về con số — để bạn tự chấm mình đứng ở đâu.
Tóm tắt 60 giây
- ⛔ Post Study Work Visa là visa TẠM TRÚ. Nó cho bạn thời gian đi làm, chứ không tự động thành thường trú. Không ai được phép hứa ngược lại.
- PSWV tới 3 năm cho bằng bậc 7 trở lên; phí từ 1.670 NZD; hạn nộp 3 tháng sau khi visa du học hết hạn, riêng tiến sĩ là 6 tháng.
- ⭐ Từ 16/11/2026 chính sách MỞ RỘNG: thêm Short-Term Graduate Work Visa 6 tháng cho người có bằng bậc 5, 6, 7 đã học toàn thời gian ≥24 tuần nhưng chưa đủ điều kiện PSWV; và PSWV mở thêm cho Graduate Diploma bậc 7 nếu đã có bằng cử nhân trước đó.
- ⭐⭐ Bậc bằng quyết định cửa ở lại: diploma nghề bậc 5–6 không có PSWV (chỉ có visa 6 tháng từ 16/11/2026); cử nhân trở lên mới có tới 3 năm.
- Lương trung vị nhập cư: 35,00 NZD/giờ từ 09/03/2026 (trước đó 33,56). Đây là số nền của mọi ngưỡng.
- Hệ 6 điểm của diện tay nghề (SMC): tiến sĩ 6 điểm ngay; thạc sĩ 5 điểm ⇒ cần 1 năm làm việc; cử nhân 3 điểm ⇒ cần 3 năm làm việc.
- Green List hai tầng: Tier 1 nộp thường trú ngay; Tier 2 phải làm 24 tháng đúng vai trò đó tại New Zealand.
- ⚠️ Tier 1 đã bị siết, gần như chỉ còn vị trí chuyên khoa y tế và kỹ thuật cấp cao; Tier 2 thì được mở rộng thêm nhóm nghề kỹ thuật.
- ⛔ Giờ làm thêm khi đang là du học sinh KHÔNG phải kinh nghiệm tính điểm. Điểm kinh nghiệm SMC tính cho năm làm việc có kỹ năng trên một work visa.
- ⚠️ Ngưỡng lương SMC còn thay đổi tiếp từ 24/08/2026 — phải tra lại tại thời điểm nộp.
Bài này thuộc bộ cẩm nang du học New Zealand của gf.edu.vn. Điều kiện visa, hệ điểm, ngưỡng lương và mốc thay đổi đều lấy từ trang chính thức của Cục Di trú New Zealand. Tỷ giá tham khảo 1 NZD ≈ 15.200 ₫.

Du học New Zealand xong có được ở lại làm việc không?
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Bản chất | Visa tạm trú cho phép làm việc tự do, không cần chủ sử dụng lao động bảo lãnh |
| Thời hạn | Tới 3 năm, tuỳ loại bằng |
| Điều kiện bằng cấp | Bằng bậc 7 trở lên: cử nhân, sau đại học, thạc sĩ, tiến sĩ. Bằng dưới bậc 7 phải nằm trong danh sách được phê duyệt |
| Hạn nộp | 3 tháng sau khi visa du học hết hạn — riêng tiến sĩ: 6 tháng; một số trường hợp học liên tiếp nhiều bằng được tới 12 tháng |
| Phí | Từ 1.670 NZD (≈ 25,4 triệu ₫) |
Mốc 16/11/2026 thay đổi những gì?
| Loại visa | Dành cho | Thời hạn | Vai trò trong lộ trình |
|---|---|---|---|
| Post Study Work Visa | Bằng bậc 7 trở lên | Tới 3 năm | Đủ dài để tích luỹ kinh nghiệm tính điểm cho diện tay nghề |
| PSWV mở rộng (mới) | Graduate Diploma bậc 7 + đã có bằng cử nhân trước | Theo diện tương ứng | Mở đường cho người học chuyển ngành bằng Graduate Diploma |
| ⭐ Short-Term Graduate Work Visa (mới) | Bằng bậc 5, 6, 7, học toàn thời gian ≥24 tuần, không đủ điều kiện PSWV | 6 tháng làm việc tự do | Cầu nối để tìm chủ sử dụng lao động và chuyển sang visa lao động có bảo lãnh |
Bậc bằng quyết định cửa ở lại — bảng phải xem trước khi chọn trường
| Bằng | Bậc | Quyền ở lại sau tốt nghiệp |
|---|---|---|
| Diploma nghề | 5 – 6 | ⛔ Không có PSWV · ⭐ 6 tháng bằng Short-Term Graduate Work Visa từ 16/11/2026 |
| Graduate Diploma | 7 | Từ 16/11/2026 đủ điều kiện PSWV nếu đã có bằng cử nhân trước đó |
| Cử nhân | 7 | ✅ PSWV tới 3 năm |
| Sau đại học, thạc sĩ | 8 – 9 | ✅ PSWV tới 3 năm |
| Tiến sĩ | 10 | ✅ PSWV tới 3 năm + hạn nộp 6 tháng thay vì 3 tháng |
Ba cửa tới thường trú New Zealand
| Cửa | Điều kiện thời gian | Điều kiện đi kèm | Xu hướng 2025–2026 |
|---|---|---|---|
| Green List Tier 1 Straight to Residence | Không cần thời gian làm việc trước | Nghề nằm trong danh sách bậc 1 + đạt yêu cầu về bằng cấp, đăng ký hành nghề, kinh nghiệm của đúng nghề đó | ⚠️ Bị siết — gần như chỉ còn vị trí chuyên khoa y tế và kỹ thuật cấp cao |
| Green List Tier 2 Work to Residence | 24 tháng làm đúng vai trò đó tại New Zealand | Như trên, theo danh sách bậc 2 | ⭐ Được mở rộng — thêm nhóm nghề kỹ thuật như thợ hàn, thợ lắp máy, thợ gò sơn ô tô |
| Skilled Migrant Category Hệ 6 điểm | Tuỳ số điểm bạn có sẵn: 0 đến 3 năm làm việc tại New Zealand | Đủ 6 điểm; công việc phải đạt ngưỡng lương của diện này | Ngưỡng lương gắn với lương trung vị, còn thay đổi tiếp từ 24/08/2026 |

Hệ 6 điểm của diện tay nghề tính như thế nào?
| Điểm | Đăng ký hành nghề | Bằng cấp | Thu nhập |
|---|---|---|---|
| 3 | Nghề đòi ≥2 năm đào tạo | Cử nhân hoặc PG Certificate | 1,5× lương trung vị |
| 4 | — | Bằng Honours hoặc PG Diploma | 2× lương trung vị |
| 5 | Nghề đòi 5 năm đào tạo | Thạc sĩ | — |
| 6 | Nghề đòi 6 năm đào tạo | Tiến sĩ | 3× lương trung vị |
| ➕ Kinh nghiệm: mỗi năm làm việc có kỹ năng tại New Zealand trên một work visa được 1 điểm, tối đa 3 điểm | |||
| Hồ sơ | Điểm từ bằng cấp | Số năm làm việc cần thêm | Tổng |
|---|---|---|---|
| Tốt nghiệp tiến sĩ tại New Zealand | 6 | 0 năm | 6 ✅ |
| Tốt nghiệp thạc sĩ | 5 | 1 năm | 6 ✅ |
| Bằng Honours hoặc PG Diploma | 4 | 2 năm | 6 ✅ |
| Tốt nghiệp cử nhân | 3 | 3 năm | 6 ✅ |
| ⚠️ Việc làm dùng để tính vẫn phải đạt ngưỡng lương của diện tay nghề — bằng cấp cao không thay được điều kiện lương | |||
Lương trung vị 35 NZD/giờ — con số nền của mọi tính toán
| Bội số | NZD/giờ | NZD/năm | Quy đổi tham khảo/năm | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1,5× | 52,50 | 109.050 | ≈ 1,66 tỷ ₫ | 3 |
| 2× | 70,00 | 145.400 | ≈ 2,21 tỷ ₫ | 4 |
| 3× | 105,00 | 218.100 | ≈ 3,32 tỷ ₫ | 6 |
| Mức trước đó (18/08/2025 – 08/03/2026): lương trung vị 33,56 NZD/giờ, các ngưỡng là 50,34 · 67,12 · 100,68 NZD/giờ | ||||
Bốn điều chúng tôi không hứa
① Giờ làm thêm không phải kinh nghiệm tính điểm
Đây là hiểu nhầm tốn kém nhất. Quy định của diện tay nghề ghi rõ điểm kinh nghiệm được tính cho mỗi năm làm việc có kỹ năng tại New Zealand trên một work visa. Thời gian bạn làm thêm 25 giờ mỗi tuần trong lúc đang giữ student visa không nằm trong định nghĩa đó. Nói cách khác, đồng hồ tính điểm chỉ bắt đầu chạy khi bạn đã cầm visa làm việc sau tốt nghiệp — nghĩa là sau khi ra trường, chứ không phải từ năm nhất.
② Du học sinh không bảo lãnh được ai
Quyền bảo lãnh người thân định cư thuộc về công dân và thường trú nhân New Zealand. Người giữ visa du học chỉ có hai khả năng hẹp: bảo lãnh con theo Dependent Child Student Visa — và chỉ khi bạn thuộc ba diện là chương trình trao đổi được phê duyệt, đang học tiến sĩ tại một đại học New Zealand, hoặc nhận học bổng Manaaki; hoặc cha mẹ sang chăm con phổ thông bằng Guardian of a Student Visitor Visa, phí từ 341 NZD, và chỉ cấp cho một phụ huynh tại một thời điểm. Chi tiết ở bài điều kiện du học New Zealand.
③ PSWV không tự động thành thường trú
Đã nói ở đầu bài nhưng nhắc lại vì đây là chỗ dễ bị nói quá nhất khi tư vấn. PSWV cho bạn tối đa ba năm để làm việc — và ba năm đó chính là quỹ thời gian để bạn tích đủ điểm hoặc đủ 24 tháng cho Green List Tier 2. Nếu hết ba năm mà chưa đạt điều kiện của bất kỳ cửa nào, bạn phải rời New Zealand hoặc chuyển sang một loại visa khác nếu đủ điều kiện.
④ Danh sách nghề và ngưỡng lương thay đổi liên tục
Chỉ trong hai năm gần đây: lương trung vị đổi ít nhất hai lần (33,56 NZD/giờ rồi 35,00 NZD/giờ), Green List Tier 1 bị thu hẹp, Tier 2 được mở rộng thêm nhóm nghề kỹ thuật, hệ phân loại nghề chuyển từ ANZSCO sang danh mục nghề quốc gia mới, và Cục Di trú đã báo trước thay đổi tiếp vào 24/08/2026. Không nên lập kế hoạch bốn năm dựa trên một danh sách nghề của hôm nay — nên chọn ngành theo năng lực và nhu cầu thật của thị trường, rồi coi việc nghề đó có trong danh sách là phần thưởng thêm.

Lộ trình mẫu: từ nhập học tới lúc đủ điều kiện nộp
1
2
3
4
5
6
Đọc tiếp trong bộ cẩm nang New Zealand
Câu hỏi thường gặp về du học định cư New Zealand
Du học New Zealand có định cư được không?
Có đường đi nhưng không có gì được bảo đảm, và du học tự nó không phải một diện định cư. Sau tốt nghiệp bạn xin Post Study Work Visa, đây là visa tạm trú cho phép làm việc tự do tới ba năm tuỳ bằng cấp. Từ đó có ba cửa tới thường trú: Green List bậc 1 cho phép nộp ngay nếu nghề của bạn nằm trong danh sách bậc 1, Green List bậc 2 yêu cầu 24 tháng làm đúng vai trò đó tại New Zealand, và diện tay nghề Skilled Migrant Category theo hệ 6 điểm. Cả ba cửa đều gắn với điều kiện về nghề, bằng cấp và mức lương, và các điều kiện này thay đổi thường xuyên.
Post Study Work Visa của New Zealand được bao lâu?
Tới ba năm, tuỳ loại bằng bạn tốt nghiệp. Điều kiện cốt lõi là bằng bậc 7 trở lên theo khung trình độ New Zealand, tức cử nhân, sau đại học, thạc sĩ hoặc tiến sĩ; bằng dưới bậc 7 phải nằm trong danh sách được phê duyệt. Phí visa từ 1.670 đô la New Zealand. Hạn nộp là ba tháng sau khi visa du học của bạn hết hạn, riêng người tốt nghiệp tiến sĩ được sáu tháng, và một số trường hợp học liên tiếp nhiều bằng có thể được tới mười hai tháng. Đây là visa tạm trú, không phải thường trú.
Ngày 16/11/2026 chính sách sau tốt nghiệp của New Zealand đổi gì?
Hai thay đổi và cả hai đều theo hướng mở rộng. Thứ nhất, Post Study Work Visa mở thêm cho người có Graduate Diploma bậc 7 học toàn thời gian tại New Zealand và đã có bằng cử nhân trước đó, dù bằng cử nhân đó lấy ở New Zealand hay nước ngoài. Thứ hai, xuất hiện loại visa mới tên Short-Term Graduate Work Visa cho phép làm việc tự do sáu tháng, dành cho người có bằng bậc 5, 6 hoặc 7 đã học toàn thời gian ít nhất 24 tuần tại New Zealand nhưng không đủ điều kiện xin Post Study Work Visa. Đây là thay đổi quan trọng nhất với nhóm học nghề bậc 5 và 6.
Học nghề bậc 5 hoặc bậc 6 ở New Zealand có được ở lại không?
Trước ngày 16 tháng 11 năm 2026 thì gần như không, vì Post Study Work Visa yêu cầu bằng bậc 7 trở lên hoặc bằng nằm trong danh sách được phê duyệt. Từ 16 tháng 11 năm 2026, nhóm này có Short-Term Graduate Work Visa với sáu tháng làm việc tự do, với điều kiện đã học toàn thời gian ít nhất 24 tuần tại New Zealand. Sáu tháng không dài nhưng đủ để tìm một chủ sử dụng lao động được chứng nhận và chuyển sang visa lao động có bảo lãnh. Điểm cần cân nhắc là khoảng cách quyền lợi giữa bậc 6 và bậc 7 là ba năm so với sáu tháng, trong khi học phí hai nhóm nhiều khi chênh nhau không nhiều.
Skilled Migrant Category cần bao nhiêu điểm và tính thế nào?
Cần đúng sáu điểm. Bạn lấy điểm từ một trong ba nguồn rồi cộng thêm điểm kinh nghiệm. Ba điểm cho đăng ký hành nghề đòi từ hai năm đào tạo, hoặc bằng cử nhân, hoặc thu nhập bằng 1,5 lần lương trung vị. Bốn điểm cho bằng Honours hoặc postgraduate diploma, hoặc thu nhập gấp đôi lương trung vị. Năm điểm cho đăng ký hành nghề đòi năm năm đào tạo hoặc bằng thạc sĩ. Sáu điểm cho đăng ký hành nghề đòi sáu năm đào tạo, bằng tiến sĩ, hoặc thu nhập gấp ba lương trung vị. Ngoài ra mỗi năm làm việc có kỹ năng tại New Zealand trên một work visa được thêm một điểm, tối đa ba điểm.
Lương trung vị của New Zealand hiện là bao nhiêu?
Lương trung vị dùng cho các thiết lập di trú là 35,00 đô la New Zealand một giờ, áp dụng từ ngày 9 tháng 3 năm 2026. Trước đó mức này là 33,56 đô la một giờ, áp dụng từ ngày 18 tháng 8 năm 2025. Các ngưỡng thu nhập của diện tay nghề là bội số của con số này: 1,5 lần bằng 52,50 đô la một giờ tương đương 109.050 đô la một năm, 2 lần bằng 70,00 đô la một giờ tương đương 145.400 đô la một năm, và 3 lần bằng 105,00 đô la một giờ tương đương 218.100 đô la một năm. Cục Di trú đã báo trước sẽ có thay đổi tiếp từ ngày 24 tháng 8 năm 2026.
Green List là gì và có mấy tầng?
Green List là danh sách các nghề mà New Zealand đang thiếu nhân lực, và có hai tầng. Tầng một gọi là Straight to Residence, cho phép người làm nghề trong danh sách này nộp hồ sơ thường trú ngay mà không cần một khoảng thời gian làm việc trước đó. Tầng hai gọi là Work to Residence, yêu cầu bạn đã làm 24 tháng đúng vai trò đó tại New Zealand rồi mới được nộp. Cả hai tầng đều kèm điều kiện riêng theo từng nghề về bằng cấp theo khung trình độ New Zealand, đăng ký hành nghề và kinh nghiệm. Cần lưu ý xu hướng gần đây: tầng một bị siết lại còn rất ít vị trí, trong khi tầng hai được mở rộng thêm nhóm nghề kỹ thuật.
Giờ làm thêm khi đang du học có được tính là kinh nghiệm để xin thường trú không?
Không. Điểm kinh nghiệm của diện tay nghề được tính cho mỗi năm làm việc có kỹ năng tại New Zealand trên một work visa. Thời gian bạn làm thêm 25 giờ mỗi tuần trong lúc đang giữ visa du học không nằm trong định nghĩa đó. Nói cách khác, đồng hồ tính điểm kinh nghiệm chỉ bắt đầu chạy khi bạn đã cầm visa làm việc sau tốt nghiệp, tức là sau khi ra trường chứ không phải từ những năm còn đi học. Làm thêm vẫn có giá trị để trang trải sinh hoạt và xây dựng quan hệ nghề nghiệp, nhưng không nên tính nó vào lộ trình định cư.
Du học sinh ở New Zealand có bảo lãnh được người thân không?
Không, theo nghĩa bảo lãnh định cư. Quyền bảo lãnh người thân sang định cư thuộc về công dân và thường trú nhân New Zealand. Người giữ visa du học chỉ có hai khả năng hẹp hơn nhiều. Một là bảo lãnh con theo Dependent Child Student Visa, nhưng chỉ khi bạn thuộc ba diện: tham gia chương trình trao đổi sinh viên được chính phủ phê duyệt, đang học tiến sĩ tại một đại học New Zealand, hoặc nhận học bổng Manaaki. Hai là cha mẹ sang chăm con đang học phổ thông bằng Guardian of a Student Visitor Visa với phí từ 341 đô la New Zealand, và loại visa này chỉ cấp cho một phụ huynh tại một thời điểm.
Vì sao học tiến sĩ ở New Zealand lại có lợi thế lớn khi tính định cư?
Vì ba lợi thế cộng dồn. Thứ nhất, bằng tiến sĩ cho luôn sáu điểm của diện tay nghề, tức đủ điểm mà không cần thêm năm kinh nghiệm nào, trong khi bằng cử nhân chỉ ba điểm nên cần thêm ba năm làm việc. Thứ hai, nghiên cứu sinh tiến sĩ quốc tế được đóng học phí theo mức sinh viên nội địa, khoảng 7.567 đến 8.848 đô la New Zealand một năm. Thứ ba, người học tiến sĩ tại một đại học New Zealand là một trong ba diện du học sinh được bảo lãnh con sang học trường công như học sinh bản xứ. Đổi lại, tiến sĩ đòi hồ sơ nghiên cứu và người hướng dẫn đồng ý nhận, nên không phải lựa chọn cho tất cả mọi người.
Nếu hết ba năm Post Study Work Visa mà chưa đủ điều kiện thì sao?
Bạn phải rời New Zealand khi visa hết hạn, hoặc chuyển sang một loại visa khác nếu đủ điều kiện, chẳng hạn visa lao động có bảo lãnh của chủ sử dụng lao động được chứng nhận. Đây là lý do nên coi ba năm của Post Study Work Visa là quỹ thời gian có giới hạn để đạt một trong ba cửa, chứ không phải một khoảng đệm thoải mái. Với người tốt nghiệp cử nhân cần ba năm kinh nghiệm để đủ sáu điểm, quỹ thời gian này gần như vừa khít, nghĩa là gần như không có chỗ cho một năm làm công việc dưới ngưỡng lương hoặc không đúng hướng.
Có nên chọn ngành theo danh sách Green List không?
Nên tham khảo nhưng không nên lấy đó làm căn cứ duy nhất, vì danh sách này thay đổi thường xuyên. Chỉ trong hai năm gần đây, lương trung vị đã đổi ít nhất hai lần, Green List tầng một bị thu hẹp gần như chỉ còn vị trí chuyên khoa y tế và kỹ thuật cấp cao, tầng hai lại được mở rộng thêm nhóm nghề kỹ thuật, hệ phân loại nghề chuyển sang danh mục nghề quốc gia mới, và Cục Di trú đã báo trước còn thay đổi tiếp từ ngày 24 tháng 8 năm 2026. Một chương trình học kéo dài ba tới bốn năm sẽ kết thúc trong một bối cảnh chính sách khác với hôm nay, nên hợp lý hơn là chọn ngành theo năng lực và nhu cầu thật của thị trường, rồi coi việc nghề đó có tên trong danh sách là lợi thế cộng thêm.
Bạn đang thiếu mấy điểm và thiếu bao nhiêu tháng?
Gate Future dựng bảng lộ trình theo đúng bằng cấp và ngành của bạn — bao nhiêu điểm có sẵn, cần thêm mấy năm làm việc, nghề có nằm trong danh sách nào không — và nói thẳng nếu con đường bạn nhắm đang đóng.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.
Điều kiện, thời hạn, phí và hạn nộp của Post Study Work Visa cùng nội dung thay đổi có hiệu lực 16/11/2026 lấy từ trang Post Study Work Visa của Cục Di trú New Zealand. Hệ 6 điểm của diện tay nghề và các ngưỡng thu nhập theo lương trung vị lấy từ trang Skilled Migrant Category và trang ngưỡng lương của Cục Di trú, trong đó mức 35,00 NZD/giờ áp dụng từ 09/03/2026 và mốc thay đổi tiếp là 24/08/2026. Cấu trúc hai tầng của Green List lấy từ trang Green List occupations. Điều kiện bảo lãnh con và visa giám hộ lấy từ trang Dependent Child Student Visa và Guardian of a Student Visitor Visa. Đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn di trú. Chính sách di trú New Zealand thay đổi thường xuyên — hãy xác nhận lại tại trang chính thức hoặc với chuyên viên tư vấn di trú được cấp phép trước khi ra quyết định.
Nguồn:
Immigration NZ — Post Study Work Visa ·
Immigration NZ — Skilled Migrant Category ·
Immigration NZ — Ngưỡng lương diện tay nghề ·
Immigration NZ — Green List occupations ·
Immigration NZ — Dependent Child Student Visa
