Trang chủ › Du học Mỹ › Nên học ngành nào
Ở Mỹ, chọn ngành không chỉ là chọn nghề. Mã ngành bạn ghi trên I-20 quyết định bạn có được 24 tháng làm việc cộng thêm sau tốt nghiệp hay không — và từ 15/09/2026 nó còn quyết định bạn có được đổi ý hay không.
Tóm tắt 60 giây
- ⭐ Thứ quyết định không phải “ngành hot” mà là mã ngành có nằm trong DHS STEM Designated Degree Program List hay không. Có tên trong danh sách: được xin thêm 24 tháng STEM OPT, tổng 36 tháng đi làm sau tốt nghiệp. Không có tên: chỉ 12 tháng.
- Bốn nhóm mã hai chữ số vào trọn gói: 14 Kỹ thuật · 26 Sinh học và y sinh · 27 Toán và Thống kê · 40 Khoa học vật lý. Ngoài ra là hàng trăm mã lẻ sáu chữ số ở các nhóm khác, trong đó có phần lớn nhóm 11 Khoa học máy tính và thông tin.
- ⛔ Nhóm 52 (Kinh doanh) chỉ có ĐÚNG BỐN mã lọt vào: 52.1301 Khoa học quản lý · 52.1302 Thống kê kinh doanh · 52.1304 Khoa học tính toán bảo hiểm · 52.1399. Quản trị kinh doanh chung, kế toán, marketing, tài chính, nhà hàng – khách sạn đều KHÔNG có.
- ⛔⭐ Ngành đông sinh viên Việt nhất tại Mỹ lại là ngành không có STEM OPT: quản trị kinh doanh 23%, theo Open Doors 2025. Khoa học máy tính 22% và kỹ thuật 12% thì có.
- ⚠️ Nghịch lý 2026: khoa học máy tính vừa có lương khởi điểm cao nhất (81.535 $, tăng 6,9%) vừa nằm trong nhóm thất nghiệp cao nhất của người mới ra trường (7,0%; kỹ thuật máy tính 7,8%) theo dữ liệu của Fed New York. Hai chuyện này không mâu thuẫn.
- Lương khởi điểm dự báo khoá 2026 (NACE): kỹ thuật 81.198 $ · kinh doanh 68.873 $. Bậc thạc sĩ: khoa học máy tính 94.212 $ · kỹ thuật 92.873 $ · kinh doanh 86.563 $.
- ⭐ Học phí Mỹ còn phân biệt theo NGÀNH, không chỉ theo nơi cư trú. Toàn bộ trường công đầu ngành của Big Ten thu thêm với sinh viên năm ba – năm tư ngành kỹ thuật và kinh doanh.
- ⛔ Từ 15/09/2026: bậc dưới sau đại học không được đổi ngành hay chuyển trường trong năm học đầu; bậc sau đại học không được đổi mục tiêu học tập ở bất kỳ thời điểm nào. Kế hoạch “sang học rồi chọn ngành sau” đã hết đường.
Bài này thuộc bộ cẩm nang du học Mỹ của gf.edu.vn. Danh sách ngành lấy từ DHS STEM Designated Degree Program List do Bộ An ninh Nội địa Mỹ ban hành; lương khởi điểm lấy từ khảo sát mùa đông 2026 của NACE; số liệu thất nghiệp và thiếu việc đúng trình độ lấy từ Fed New York. Toàn bộ quy đổi dùng tỷ giá tham khảo 1 USD ≈ 26.500 ₫.

Du học Mỹ nên học ngành nào?
Danh sách STEM của DHS là gì, và ngành nào có tên trong đó?
| Nhóm mã | Tên nhóm | Vào danh sách | Ví dụ ngành cụ thể |
|---|---|---|---|
| 14 | Kỹ thuật (Engineering) | Trọn nhóm | Cơ khí, điện – điện tử, xây dựng, hoá, công nghiệp, hàng không |
| 26 | Sinh học và y sinh | Trọn nhóm | Sinh học phân tử, hoá sinh, thần kinh học, vi sinh |
| 27 | Toán và Thống kê | Trọn nhóm | Toán ứng dụng, thống kê, toán tài chính |
| 40 | Khoa học vật lý | Trọn nhóm | Vật lý, hoá học, khoa học Trái Đất, thiên văn |
| 11 | Khoa học máy tính và thông tin | Theo từng mã lẻ — phần lớn có tên | Khoa học máy tính, khoa học dữ liệu, an ninh mạng, hệ thống thông tin |
| 15 · 30 · 41 · 51.14 | Công nghệ kỹ thuật · liên ngành · công nghệ khoa học · khoa học y sinh | Theo từng mã lẻ | Công nghệ sinh học, khoa học nhận thức, tin sinh học |
| 45.0603 | Kinh tế lượng và kinh tế định lượng | Có — mã lẻ duy nhất của nhóm kinh tế | Ngành kinh tế học thông thường (45.06) thì không |
| 03.0204 | Kinh tế tài nguyên và môi trường | Có — bổ sung 23/07/2024 | Mã mới nhất được thêm vào danh sách |
Ngành kinh doanh: chỉ đúng bốn mã lọt vào danh sách
| Mã CIP | Tên ngành | Trong danh sách STEM? | Tổng thời gian đi làm sau tốt nghiệp |
|---|---|---|---|
| 52.1301 | Khoa học quản lý (Management Science) | CÓ | 36 tháng |
| 52.1302 | Thống kê kinh doanh | CÓ | 36 tháng |
| 52.1304 | Khoa học tính toán bảo hiểm | CÓ | 36 tháng |
| 52.1399 | Khoa học quản lý và phương pháp định lượng, ngành khác | CÓ | 36 tháng |
| 45.0603 | Kinh tế lượng và kinh tế định lượng | CÓ | 36 tháng |
| 52.0201 | Quản trị kinh doanh chung | KHÔNG | 12 tháng |
| 52.0301 | Kế toán | KHÔNG | 12 tháng |
| 52.08 | Tài chính | KHÔNG | 12 tháng |
| 52.1401 | Marketing | KHÔNG | 12 tháng |
| 52.09 | Nhà hàng – khách sạn – du lịch | KHÔNG | 12 tháng |
| 13.xx | Toàn bộ nhóm Giáo dục | KHÔNG | 12 tháng |
| 50.xx | Toàn bộ nhóm Nghệ thuật | KHÔNG | 12 tháng |
Sinh viên quốc tế học gì, sinh viên Việt học gì
| Nhóm ngành | Toàn bộ SV quốc tế | Riêng SV Việt Nam | Có STEM OPT? |
|---|---|---|---|
| Toán và khoa học máy tính | 26% — đứng đầu | 22% | Có |
| Kỹ thuật | 18% | 12% | Có |
| Kinh doanh và quản lý | 14% | 23% — đứng đầu | Không, trừ 4 mã định lượng |
| Khoa học tự nhiên và sự sống | 8% | — | Có |
| Khoa học xã hội | 7% | — | Không |
| Tổng học ngành thuộc STEM | 57% | khoảng 34% (KHMT + kỹ thuật) | — |

Nghịch lý 2026: lương cao nhất đi cùng thất nghiệp cao nhất
| Nhóm ngành | Cử nhân | Thay đổi so với khoá trước | Thạc sĩ | ≈ VNĐ/năm (cử nhân) |
|---|---|---|---|---|
| Khoa học máy tính | 81.535 $ | +6,9% — mức tăng mạnh nhất | 94.212 $ | ≈ 2,16 tỷ |
| Kỹ thuật | 81.198 $ | +3,1% (từ 78.731 $) | 92.873 $ | ≈ 2,15 tỷ |
| Kinh doanh | 68.873 $ | +5,5% (từ 65.276 $) | 86.563 $ (+11,5%) | ≈ 1,83 tỷ |
| Chỉ số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thất nghiệp của người mới tốt nghiệp ĐH | 5,6% (quý 1/2026: khoảng 5,7%) | Cao hơn mức chung toàn quốc 4,3% |
| Thiếu việc đúng trình độ | 42% | Cao nhất kể từ 2020 |
| Năm ngành thất nghiệp cao nhất | Nhân học 7,9% · Kỹ thuật máy tính 7,8% · Mỹ thuật 7,7% · Nghệ thuật biểu diễn 7,0% · Khoa học máy tính 7,0% | Fed New York gắn hiện tượng này với làn sóng AI |
| Năm ngành thất nghiệp thấp nhất | Giáo dục đặc biệt 0,7% · Giáo dục khác 1,1% · Giáo dục tiểu học 1,2% · Nông nghiệp 1,4% · Ngoại ngữ 1,6% | ⚠️ Nhưng cả năm ngành này đều không thuộc danh sách STEM |
| Thiếu việc cao nhất | Tư pháp hình sự 65,8% · Nghệ thuật biểu diễn 63,9% · Mỹ thuật 58,9% · Du lịch – khách sạn 58,1% | Làm việc không đòi hỏi bằng đại học |
Học phí Mỹ còn phân biệt theo ngành, không chỉ theo nơi cư trú
| Lớp | Cơ chế | Ví dụ công bố 2025–26 | Ai chịu |
|---|---|---|---|
| 1. Nơi cư trú | Trong bang so với ngoài bang | Trường công 4 năm: 11.950 $ so với 31.880 $ = 2,67×. Đại học California: 14.934 $ so với 52.536 $ = 3,52× | Du học sinh luôn trả mức ngoài bang |
| 2. Ngành học | Phụ trội theo ngành hoặc theo tín chỉ | Utah State University: phụ trội môn kinh doanh 226,92 $/tín chỉ bậc cử nhân trên, 527,68 $/tín chỉ bậc sau đại học | Sinh viên kỹ thuật, kinh doanh, điều dưỡng, khoa học máy tính |
| 3. Loại trường | Công, tư, cao đẳng cộng đồng | Tư phi lợi nhuận 45.000 $ · cao đẳng cộng đồng cho người nước ngoài khoảng 9.000 $ | Mọi sinh viên |
Từ 15/09/2026, chọn ngành trở thành một quyết định pháp lý
Năm bước chọn ngành cho đúng thứ tự
1
2
3
4
5

Câu hỏi thường gặp về chọn ngành khi du học Mỹ
Du học Mỹ nên học ngành nào để dễ ở lại làm việc?
Nên chọn ngành có mã CIP nằm trong danh sách STEM Designated Degree Program của Bộ An ninh Nội địa Mỹ, vì chỉ những bằng thuộc danh sách này mới được xin thêm 24 tháng STEM OPT sau 12 tháng OPT gốc, nâng tổng thời gian được làm việc sau tốt nghiệp lên 36 tháng. Bốn nhóm mã hai chữ số vào trọn gói là 14 kỹ thuật, 26 sinh học và y sinh, 27 toán và thống kê, 40 khoa học vật lý; ngoài ra phần lớn nhóm 11 khoa học máy tính và thông tin cũng có tên theo từng mã lẻ. Ý nghĩa thực tế của 24 tháng cộng thêm là bạn được dự ba lượt rút thăm visa làm việc H-1B thay vì một lượt.
Học quản trị kinh doanh ở Mỹ có được OPT 3 năm không?
Không. Mã 52.0201 quản trị kinh doanh chung không nằm trong danh sách STEM của Bộ An ninh Nội địa, nên chỉ có 12 tháng OPT sau tốt nghiệp. Trong toàn bộ nhóm mã 52 chỉ có đúng bốn mã lọt vào danh sách là 52.1301 khoa học quản lý, 52.1302 thống kê kinh doanh, 52.1304 khoa học tính toán bảo hiểm và 52.1399. Ngoài ra mã 45.0603 kinh tế lượng và kinh tế định lượng cũng có tên. Kế toán, tài chính, marketing, nhà hàng khách sạn đều không có. Đây là điểm đáng lưu ý vì theo Open Doors 2025, quản trị kinh doanh chính là ngành đông sinh viên Việt Nam nhất tại Mỹ với khoảng 23 phần trăm.
Làm sao biết chương trình mình định học có thuộc danh sách STEM không?
Cách chắc chắn nhất là tra mã CIP. Mã này được in ngay trên Form I-20 ở mục chương trình học, và bạn hoàn toàn có thể hỏi phòng tuyển sinh quốc tế của trường trước khi nộp hồ sơ để biết mã sẽ ghi là gì. Sau đó đối chiếu mã đó với danh sách chính thức đăng trên trang ice.gov. Đừng suy đoán theo tên ngành, vì hai chương trình cùng gọi là khoa học dữ liệu hay phân tích kinh doanh ở hai trường khác nhau có thể mang hai mã CIP khác nhau và chỉ một trong hai nằm trong danh sách. Nên hỏi bằng email để có văn bản lưu lại.
Danh sách STEM của DHS được cập nhật lần gần nhất khi nào?
Lần cập nhật gần nhất được công bố trên Công báo Liên bang ngày 23 tháng 7 năm 2024, bổ sung đúng một mã ngành là 03.0204 kinh tế tài nguyên và môi trường, sau khi Bộ An ninh Nội địa xét 133 đề cử do các bên quan tâm và công chúng gửi lên. Tính tới tháng 5 năm 2026 chưa có bản cập nhật nào mới hơn được đăng. Vì danh sách có thể thay đổi, bạn nên kiểm tra bản mới nhất trên trang ice.gov ngay trước thời điểm nộp hồ sơ thay vì dựa vào bản chụp màn hình cũ lưu hành trên mạng.
Ngành khoa học máy tính ở Mỹ còn dễ xin việc không?
Số liệu năm 2026 cho thấy bức tranh hai chiều. Về lương, khoa học máy tính là nhóm ngành trả cao nhất cho khoá tốt nghiệp 2026 với mức khởi điểm 81.535 đô la bậc cử nhân, tăng 6,9 phần trăm, và 94.212 đô la bậc thạc sĩ, theo khảo sát mùa đông 2026 của NACE. Nhưng theo phân tích của Fed New York dựa trên dữ liệu Census 2024, tỷ lệ thất nghiệp của người mới tốt nghiệp ngành khoa học máy tính là 7,0 phần trăm và kỹ thuật máy tính là 7,8 phần trăm, thuộc nhóm cao nhất trong 73 ngành được khảo sát, cao hơn cả mỹ thuật. Fed New York gắn hiện tượng này với làn sóng AI. Nghĩa là ai vào được thì lương cao, nhưng cửa vào đang hẹp lại.
Ngành nào có tỷ lệ thất nghiệp thấp nhất ở Mỹ?
Theo dữ liệu Fed New York, năm ngành có tỷ lệ thất nghiệp thấp nhất với người mới tốt nghiệp là giáo dục đặc biệt 0,7 phần trăm, giáo dục khác 1,1 phần trăm, giáo dục tiểu học 1,2 phần trăm, nông nghiệp 1,4 phần trăm và ngoại ngữ 1,6 phần trăm. Tuy nhiên với du học sinh thì con số này chưa đủ để ra quyết định, vì cả năm ngành trên đều không nằm trong danh sách STEM của Bộ An ninh Nội địa, nghĩa là chỉ có 12 tháng ở lại làm việc. Riêng nghề giáo viên tại Mỹ còn đòi giấy phép hành nghề do từng bang cấp, là một hàng rào riêng ngoài chuyện visa.
Học phí ở Mỹ có khác nhau theo ngành không?
Có, và đây là lớp chênh lệch thứ hai ít người Việt biết. Ngoài chênh lệch giữa mức trong bang 11.950 đô la và mức ngoài bang 31.880 đô la ở trường công bốn năm, nhiều trường còn thu thêm theo ngành, gọi là differential tuition, thường áp cho kỹ thuật, kinh doanh, điều dưỡng và khoa học máy tính. Ví dụ Utah State University công bố cho năm 2025 đến 2026 mức phụ trội môn kinh doanh là 226,92 đô la mỗi tín chỉ với môn bậc cử nhân trên và 527,68 đô la mỗi tín chỉ với môn sau đại học. Toàn bộ trường công đầu ngành của khối Big Ten đều thu cao hơn với sinh viên năm ba năm tư ngành kỹ thuật và kinh doanh. Vì vậy khi so học phí giữa hai trường phải so đúng ngành.
Sang Mỹ rồi có được đổi ngành không?
Từ ngày 15 tháng 9 năm 2026 thì gần như không. Theo quy định mới của Bộ An ninh Nội địa, sinh viên bậc dưới sau đại học không được chuyển trường hoặc đổi mục tiêu học tập trong năm học đầu tiên, trừ khi được cơ quan SEVP chấp thuận vì tình huống ngoại lệ. Sinh viên bậc sau đại học không được đổi mục tiêu học tập ở bất kỳ thời điểm nào. Ngoài ra người hoàn tất một chương trình từ mốc này trở đi không được theo học chương trình cùng bậc hoặc thấp hơn. Hệ quả là hai kế hoạch phổ biến đều không còn khả thi: sang học đại cương rồi chọn ngành sau, và học ngành dễ vào rồi chuyển sang ngành STEM.
Sinh viên quốc tế tại Mỹ chủ yếu học ngành gì?
Theo Open Doors 2025 cho năm học 2024 đến 2025 với tổng 1.177.766 sinh viên quốc tế, có 57 phần trăm học ngành thuộc nhóm STEM. Cụ thể toán và khoa học máy tính chiếm 26 phần trăm và là nhóm lớn nhất, kỹ thuật 18 phần trăm, kinh doanh và quản lý 14 phần trăm, khoa học tự nhiên và sự sống 8 phần trăm, khoa học xã hội 7 phần trăm. Riêng sinh viên Việt Nam thì thứ tự đảo lại: quản trị kinh doanh đứng đầu với khoảng 23 phần trăm, khoa học máy tính 22 phần trăm và kỹ thuật 12 phần trăm.
Học ngành y hoặc dược ở Mỹ có khả thi với du học sinh Việt không?
Rất khó ở bậc đào tạo bác sĩ. Trường y tại Mỹ là bậc sau đại học, tuyển rất ít sinh viên quốc tế, gần như không cấp hỗ trợ tài chính cho người nước ngoài và đòi bằng cử nhân tại Mỹ cùng điểm MCAT. Các ngành trong nhóm khoa học y sinh thì khác: nhiều mã thuộc nhóm 26 sinh học và y sinh nằm trong danh sách STEM nên có đủ 36 tháng làm việc sau tốt nghiệp. Với điều dưỡng, rào cản chính không phải visa mà là giấy phép hành nghề: phải thi NCLEX và xin giấy phép của từng bang. Nên xác định rõ bạn muốn hành nghề hay muốn làm nghiên cứu trước khi chọn.
Ngành học có ảnh hưởng tới việc xin visa F-1 không?
Có hai ảnh hưởng khác nhau. Thứ nhất, không ngành nào được ưu tiên theo nghĩa dễ đậu hơn, nhưng ngành phải nối tiếp hợp lý với nền tảng học tập hoặc nghề nghiệp hiện tại của bạn, vì đó là một trong ba mảnh mà viên chức lãnh sự xét theo điều 214(b). Thứ hai, một số lĩnh vực kỹ thuật nhạy cảm thường bị đưa vào diện thẩm tra thêm sau phỏng vấn theo mục 221(g), khiến quy trình kéo dài thêm hàng tháng và không thể xin làm nhanh. Nếu học các ngành này thì nên phỏng vấn sớm và để dư thời gian trước ngày nhập học.
Nếu ngành mình thích không thuộc STEM thì nên làm gì?
Có ba hướng thực tế. Một là chấp nhận 12 tháng và lên kế hoạch nghề nghiệp tại Việt Nam hoặc nước thứ ba ngay từ đầu, đây là lựa chọn hoàn toàn hợp lý nếu mục tiêu của bạn là bằng cấp và trải nghiệm chứ không phải ở lại. Hai là tìm chương trình cùng lĩnh vực nhưng mang mã CIP định lượng, ví dụ thay quản trị kinh doanh bằng khoa học quản lý, phân tích kinh doanh định lượng hoặc kinh tế lượng. Ba là học bậc thạc sĩ ở ngành thuộc STEM sau khi đã có cử nhân ngành mình thích, vì mỗi bậc học cao hơn được cấp một suất OPT 12 tháng mới. Điều không nên làm là dự tính đổi ngành sau khi sang, vì từ 15 tháng 9 năm 2026 việc đó đã bị chặn.
Chương trình bạn định học mang mã CIP nào?
Gate Future tra mã CIP thật trên I-20 của chương trình bạn nhắm tới, đối chiếu với danh sách STEM hiện hành, và tính lại tổng chi phí theo đúng ngành — trước khi bạn đóng khoản phí đặt chỗ đầu tiên.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.
Danh sách ngành và điều kiện STEM OPT lấy từ DHS STEM Designated Degree Program List của Bộ An ninh Nội địa Mỹ cùng trang Study in the States, bản cập nhật gần nhất công bố trên Công báo Liên bang ngày 23/07/2024. Lương khởi điểm lấy từ khảo sát mùa đông 2026 của NACE. Tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc đúng trình độ lấy từ chuyên trang thị trường lao động của người mới tốt nghiệp thuộc Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York, tính trên dữ liệu Census 2024. Cơ cấu ngành học lấy từ Open Doors 2025 của IIE. Học phí lấy từ Trends in College Pricing 2025 của College Board. Danh sách STEM có thể được sửa đổi bất cứ lúc nào — hãy kiểm tra bản hiện hành trên ice.gov trước khi ra quyết định.
Nguồn:
ICE — DHS STEM Designated Degree Program List ·
Study in the States — Mã CIP đủ điều kiện STEM OPT ·
Công báo Liên bang — Cập nhật danh sách STEM 23/07/2024 ·
NACE — Lương khởi điểm khoá 2026 ·
Fed New York — Thị trường lao động của người mới tốt nghiệp ·
Open Doors 2025 — Ngành học của sinh viên quốc tế
