Trang chủ › Du học New Zealand › Thạc sĩ & tiến sĩ
Nghiên cứu sinh tiến sĩ quốc tế tại New Zealand đóng học phí ở mức sinh viên nội địa — khoảng 7.567–8.848 NZD/năm — trong khi một chương trình thạc sĩ kỹ thuật cùng trường có thể lên tới 55.484 NZD/năm. Đây là cửa rẻ nhất toàn khối nói tiếng Anh ở bậc tiến sĩ, và gần như không ai ở thị trường Việt Nam nói tới.
Tóm tắt 60 giây
- ⭐⭐⭐ Tiến sĩ quốc tế đóng học phí như sinh viên nội địa. University of Auckland 2026: 8.847,60 NZD/năm. University of Waikato: 7.567 NZD (Nhân văn, Xã hội, Māori) tới 8.037 NZD (Khoa học, CNTT, Kỹ thuật, Sức khoẻ). Điều kiện: phải cư trú tại New Zealand trong thời gian học, vắng mặt tạm thời tổng cộng không quá 12 tháng cả khoá.
- ⭐⭐ Thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ KHÔNG bị giới hạn giờ làm thêm. Trần 25 giờ/tuần chỉ áp cho thạc sĩ dạng học phần và các bậc khác. Điều kiện kèm: làm toàn thời gian thì phải tiếp tục học toàn thời gian, và quyền làm việc phải được ghi trên eVisa nên phải khai đúng lúc nộp hồ sơ.
- ⛔ Đính chính một điều đang bị viết sai trên mạng: “học sau đại học ở New Zealand thì con được học trường công miễn phí” KHÔNG đúng với thạc sĩ. Trang Immigration New Zealand chỉ liệt kê ba diện student visa được bảo lãnh con: chương trình trao đổi được chính phủ phê duyệt, đang học tiến sĩ tại một đại học New Zealand, và người nhận học bổng Manaaki.
- ⚠️⭐ Bẫy 120 điểm và 180 điểm. Cùng một tên ngành, bản 180 điểm đắt hơn khoảng 50% và dài hơn khoảng 50% so với bản 120 điểm. Hỏi rõ số điểm trước khi so giá giữa các trường, nếu không bạn đang so hai thứ khác nhau.
- 💰 Dải học phí thạc sĩ: khoảng 39.000–92.400 NZD cho toàn chương trình tuỳ 120 hay 180 điểm. Biểu Auckland 2026 cho 120 điểm: Giáo dục 43.674, Nhân văn 44.970, Kinh doanh 47.675–50.105, Kỹ thuật và Khoa học 55.484, Y và Khoa học Sức khoẻ 55.214–86.561.
- Sau tốt nghiệp: Post Study Work Visa từ 1.670 NZD, tối đa 3 năm. Hạn nộp 3 tháng sau khi student visa hết hạn — riêng tiến sĩ là 6 tháng.
- 📅 Mốc phải theo dõi: từ 16/11/2026, PSWV mở rộng cho người có Graduate Diploma bậc 7 học toàn thời gian tại New Zealand kèm bằng cử nhân đã có.
- 📈 Lượng tìm kiếm tiếng Việt cho cụm du học thạc sĩ New Zealand tăng mạnh trong cả ba tháng gần nhất lẫn so với cùng kỳ — cùng xu hướng dịch chuyển sang bậc sau đại học đang diễn ra ở cả Canada và Mỹ.
Bài này thuộc bộ cẩm nang du học New Zealand của gf.edu.vn, viết cho bậc thạc sĩ và tiến sĩ. Học phí lấy từ biểu phí 2026 niêm yết trên trang của chính trường; quy định visa và quyền làm việc theo Immigration New Zealand. Biểu phí thay đổi hằng năm — hãy đối chiếu trang trường trước khi lập ngân sách.

Học thạc sĩ ở New Zealand tốn bao nhiêu tiền?
| Nhóm ngành | Học phí/năm | Quy đổi ₫ (tham khảo) |
|---|---|---|
| Giáo dục | 43.674 | ~664 triệu |
| Nhân văn (Arts) | 44.970 | ~684 triệu |
| Âm nhạc | 47.221 | ~718 triệu |
| Kinh doanh & Kinh tế | 47.675 – 50.105 | ~725 – 762 triệu |
| Mỹ thuật | 48.857 – 52.843 | ~743 – 803 triệu |
| Luật | 48.595 – 60.288 | ~739 – 916 triệu |
| Kiến trúc, Thiết kế, Khoa học, Kỹ thuật | 55.484 | ~843 triệu |
| Y & Khoa học Sức khoẻ | 55.214 – 86.561 | ~839 – 1.316 triệu |
| Kỹ thuật địa nhiệt | 68.207 | ~1.037 triệu |
| Phụ phí dịch vụ sinh viên | 9,44/điểm ⇒ ~1.133/năm | ~17 triệu |
Bẫy lớn nhất khi so giá: 120 điểm hay 180 điểm?
| Chương trình | Bản 120 điểm | Bản 180 điểm | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Master of Arts (MA) | 39.580 – 45.920 | 59.370 – 68.880 | + khoảng 50% |
| Master of Engineering (MEng) | 53.640 | 75.668 – 84.483 | + khoảng 41 – 57% |
| Master of Information Technology | — | 69.300 – 92.400 | — |
| Master of Science (MSc) | 45.920 | — | — |
| Master of Business (MBus) | 41.180 | — | — |
Nghịch lý: học phí tiến sĩ rẻ hơn thạc sĩ nhiều lần
| Bậc và ngành | Học phí/năm | Quy đổi ₫ (tham khảo) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tiến sĩ — University of Auckland | 8.847,60 | ~134,5 triệu | Mức sinh viên nội địa |
| Tiến sĩ — Waikato, nhóm Nhân văn/Xã hội/Māori | 7.567 | ~115 triệu | Mức sinh viên nội địa |
| Tiến sĩ — Waikato, nhóm Khoa học/CNTT/Kỹ thuật/Sức khoẻ | 8.037 | ~122 triệu | Mức sinh viên nội địa |
| Thạc sĩ Nhân văn — Auckland, 120 điểm | 44.970 | ~684 triệu | Mức quốc tế |
| Thạc sĩ Kỹ thuật — Auckland, 120 điểm | 55.484 | ~843 triệu | Mức quốc tế — gấp ~6,3 lần tiến sĩ |
Thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ không bị trần 25 giờ mỗi tuần
| Dạng chương trình | Giờ làm trong kỳ học | Điều kiện kèm theo |
|---|---|---|
| Thạc sĩ dạng học phần (taught, coursework) | 25 giờ/tuần | Toàn thời gian trong kỳ nghỉ |
| Thạc sĩ dạng nghiên cứu (by research) | ⭐ Không giới hạn | Làm toàn thời gian thì phải tiếp tục học toàn thời gian |
| Tiến sĩ | ⭐ Không giới hạn | Muốn tạm dừng học để làm toàn thời gian thì trường phải đồng ý và báo INZ |
Đính chính: học thạc sĩ KHÔNG đủ để đưa con sang học trường công
| Diện của cha/mẹ | Bảo lãnh được con? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đang học tiến sĩ tại đại học New Zealand | ✅ Được | Một trong ba diện student visa duy nhất |
| Người nhận học bổng Manaaki | ✅ Được | Kèm cam kết về nước sau khi học xong |
| Chương trình trao đổi được chính phủ phê duyệt | ✅ Được | Diện hẹp, phải được phê duyệt |
| Đang học thạc sĩ (mọi dạng) | ⛔ KHÔNG | Đây là điểm hay bị viết sai |
| Giữ work visa như AEWV | ✅ Được, kèm điều kiện thu nhập và loại công việc | Đường vòng phổ biến: học xong → PSWV → AEWV |

Sau khi tốt nghiệp: Post Study Work Visa và mốc 16/11/2026
| Nội dung | Quy định |
|---|---|
| Thời hạn | Tối đa 3 năm, tuỳ chương trình đã học |
| Phí | Từ NZD 1.670 (~25,4 triệu ₫) |
| Hạn nộp — thông thường | Không muộn hơn 3 tháng sau khi student visa hết hạn |
| Hạn nộp — tiến sĩ | ⭐ 6 tháng |
| Học tiếp bằng cao hơn dưới 30 tuần ngay sau bằng đủ điều kiện đầu tiên | Được nộp trong 12 tháng |
| 📅 Từ 16/11/2026 | Mở rộng cho người có Graduate Diploma bậc 7 học toàn thời gian tại New Zealand kèm bằng cử nhân đã có, dù bằng cử nhân học ở New Zealand hay nước ngoài |
Điều kiện đầu vào và học bổng bậc sau đại học
| Học bổng | Giá trị | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Manaaki New Zealand Scholarships | Toàn phần | Chính phủ cấp; Việt Nam thuộc diện; ⛔ cam kết về nước; ⭐ được bảo lãnh con; vòng nộp khoảng tháng 3 hằng năm |
| New Zealand Excellence Awards | 5.000 – 10.000 NZD | Giảm trừ thẳng vào học phí; cần thư mời nhập học |
| Học bổng của trường — ví dụ Auckland | Tới 10.000 NZD | Cấp cho cử nhân, PGDip và thạc sĩ; tối đa 50 suất/đợt, 2 đợt/năm; thời hạn 1 năm |
| Học bổng nghiên cứu bậc tiến sĩ của trường | Khác nhau theo trường | Thường đi kèm vị trí trợ giảng hoặc trợ lý nghiên cứu — hỏi trực tiếp khoa |
Nên chọn thạc sĩ hay tiến sĩ? Bảng quyết định
| Trục | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|
| Học phí/năm | 39.000 – 86.561 NZD (mức quốc tế) | 7.567 – 8.848 NZD (mức nội địa) |
| Thời gian | 1 năm (120 điểm) hoặc 1,5 – 2 năm (180 điểm) | Thường 3 – 4 năm |
| Giờ làm thêm trong kỳ học | 25 giờ/tuần (dạng học phần) · không giới hạn (dạng nghiên cứu) | ⭐ Không giới hạn |
| Bảo lãnh con học trường công | ⛔ Không | ✅ Có |
| Hạn nộp visa làm việc sau tốt nghiệp | 3 tháng | ⭐ 6 tháng |
| Ràng buộc cư trú | Theo điều kiện visa thông thường | Phải cư trú tại New Zealand, vắng mặt tạm thời không quá 12 tháng cả khoá |
Lộ trình 12 tháng chuẩn bị hồ sơ sau đại học
1
2
3
4
5
6

Câu hỏi thường gặp về du học thạc sĩ và tiến sĩ New Zealand
Học phí thạc sĩ ở New Zealand là bao nhiêu?
Tuỳ ngành và tuỳ số điểm của chương trình. Theo biểu 2026 của University of Auckland tính cho 120 điểm toàn thời gian, học phí quốc tế là 43.674 đô la New Zealand cho Giáo dục, 44.970 cho Nhân văn, 47.675 tới 50.105 cho Kinh doanh và Kinh tế, 48.595 tới 60.288 cho Luật, 55.484 cho Kỹ thuật, Khoa học, Thiết kế và Kiến trúc, và 55.214 tới 86.561 cho Y và Khoa học Sức khoẻ. Cộng thêm phụ phí dịch vụ sinh viên khoảng 1.133 đô la một năm. Các trường khác có dải giá thấp hơn đáng kể.
Vì sao học phí tiến sĩ ở New Zealand lại rẻ hơn thạc sĩ?
Vì New Zealand cho nghiên cứu sinh tiến sĩ quốc tế đóng học phí ở mức sinh viên nội địa thay vì mức quốc tế. Biểu 2026 của University of Auckland là 8.847,60 đô la New Zealand một năm, còn University of Waikato là 7.567 đô la cho nhóm Nhân văn, Xã hội, Māori và 8.037 đô la cho nhóm Khoa học, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật và Sức khoẻ. So với thạc sĩ Kỹ thuật cùng trường ở mức 55.484 đô la, chênh lệch là hơn sáu lần. Điều kiện đi kèm là nghiên cứu sinh phải cư trú tại New Zealand trong thời gian học, với tổng thời gian vắng mặt tạm thời không quá 12 tháng cho cả khoá.
Du học thạc sĩ New Zealand được làm thêm bao nhiêu giờ?
Phụ thuộc vào dạng chương trình. Với thạc sĩ dạng học phần thì giới hạn là 25 giờ mỗi tuần trong kỳ học, mức đã tăng từ 20 giờ kể từ ngày 3 tháng 11 năm 2025, và được làm toàn thời gian trong kỳ nghỉ. Nhưng với thạc sĩ dạng nghiên cứu và với tiến sĩ thì Immigration New Zealand không đặt giới hạn số giờ làm việc. Điều kiện đi kèm là nếu làm toàn thời gian thì phải tiếp tục học toàn thời gian, và nếu muốn tạm dừng học để làm toàn thời gian thì trường phải đồng ý và báo cho Immigration New Zealand.
Học thạc sĩ ở New Zealand có được mang con sang học miễn phí không?
Không. Đây là điểm bị viết sai khá phổ biến. Trang Dependent Child Student Visa của Immigration New Zealand chỉ liệt kê ba diện student visa được bảo lãnh con: chương trình trao đổi được chính phủ phê duyệt, đang học tiến sĩ tại một đại học New Zealand, và người nhận học bổng Manaaki. Thạc sĩ không nằm trong danh sách này, dù là dạng học phần hay dạng nghiên cứu. Nếu mục tiêu của gia đình là đưa con sang học trường công như học sinh bản xứ thì hai đường khả thi là bậc tiến sĩ hoặc học bổng Manaaki, hoặc đi đường vòng qua work visa sau khi tốt nghiệp.
Chương trình 120 điểm và 180 điểm khác nhau thế nào?
Thạc sĩ New Zealand tính theo điểm tín chỉ, và cùng một tên ngành có thể có bản 120 điểm thường học một năm hoặc bản 180 điểm thường học một năm rưỡi tới hai năm. Bản 180 điểm đắt hơn khoảng 50% và dài hơn khoảng tương ứng. Ví dụ tại University of Waikato, Master of Arts bản 120 điểm có mức 39.580 tới 45.920 đô la New Zealand, còn bản 180 điểm là 59.370 tới 68.880. Vì vậy khi so giá giữa các trường, câu hỏi đầu tiên phải là chương trình bao nhiêu điểm, nếu không bạn đang so hai thứ khác nhau.
Điều kiện đầu vào thạc sĩ New Zealand là gì?
Chuẩn phổ biến để vào thẳng là bằng cử nhân thuộc lĩnh vực liên quan cộng với IELTS 6.5 và không kỹ năng nào dưới 6.0, kết quả thi còn hạn trong vòng hai năm tại thời điểm nộp. Có một điểm ít người biết: Immigration New Zealand không đặt yêu cầu tiếng Anh cho visa du học, kể cả visa học tiếng Anh. Chuẩn tiếng Anh là do trường đặt, nên khác nhau giữa các trường và giữa các ngành trong cùng một trường. Nếu chưa đạt chuẩn, nhiều trường có khoá tiếng Anh học thuật nội bộ cho phép vào thẳng chương trình chính sau khi hoàn thành.
Học xong thạc sĩ ở New Zealand được ở lại làm việc bao lâu?
Người tốt nghiệp đủ điều kiện có thể xin Post Study Work Visa với phí từ 1.670 đô la New Zealand, cho phép ở lại làm việc tối đa ba năm tuỳ chương trình đã học. Điểm quan trọng là hạn nộp: không muộn hơn ba tháng sau khi student visa hết hạn, và riêng người tốt nghiệp tiến sĩ được sáu tháng. Đồng hồ đếm ngược tính từ ngày student visa hết hạn chứ không phải ngày nhận bằng, nên nhiều người mất quyền lợi chỉ vì về nước nghỉ rồi định tính sau. Hãy đánh dấu ngày hết hạn visa ngay khi được cấp.
Từ 16 tháng 11 năm 2026 có gì thay đổi với visa làm việc sau tốt nghiệp?
Từ ngày 16 tháng 11 năm 2026, điều kiện của Post Study Work Visa được mở rộng cho người có bằng Graduate Diploma bậc 7 học toàn thời gian tại New Zealand kèm theo một bằng cử nhân đã có từ trước, dù bằng cử nhân đó học tại New Zealand hay ở nước ngoài. Đây là thay đổi có lợi cho người đã tốt nghiệp đại học tại Việt Nam và muốn sang New Zealand học một chương trình ngắn hơn thạc sĩ. Vì đây là mốc trong tương lai gần, người đang lập kế hoạch nên theo dõi trang chính thức của Immigration New Zealand để cập nhật chi tiết áp dụng.
Có học bổng nào cho bậc thạc sĩ và tiến sĩ ở New Zealand không?
Có ba nguồn chính. Thứ nhất là Manaaki New Zealand Scholarships do Bộ Ngoại giao và Thương mại New Zealand cấp, học bổng toàn phần bậc sau đại học mà Việt Nam thuộc diện được xét, nhưng kèm cam kết về nước sau khi học xong; vòng nộp thường mở khoảng tháng 3 hằng năm và chỉ kéo dài khoảng một tháng. Thứ hai là New Zealand Excellence Awards trị giá 5.000 tới 10.000 đô la New Zealand dạng giảm trừ học phí. Thứ ba là học bổng riêng của từng trường, ví dụ có trường cấp tới 10.000 đô la với tối đa 50 suất mỗi đợt và hai đợt mỗi năm.
Nên chọn thạc sĩ dạng học phần hay dạng nghiên cứu?
Nếu mục tiêu là lấy bằng nhanh rồi đi làm thì dạng học phần hợp hơn, vì chương trình có cấu trúc rõ, thời gian ngắn và không phụ thuộc vào việc tìm người hướng dẫn. Nếu bạn có định hướng nghiên cứu hoặc dự định học tiếp tiến sĩ thì dạng nghiên cứu có hai lợi thế lớn: không bị giới hạn giờ làm thêm theo quy định của Immigration New Zealand, và tạo nền tảng để chuyển tiếp lên bậc tiến sĩ nơi học phí chỉ ở mức sinh viên nội địa. Điểm cần lưu ý là dạng nghiên cứu đòi hỏi tự chủ cao và phụ thuộc nhiều vào chất lượng người hướng dẫn.
Làm tiến sĩ ở New Zealand mất bao lâu và cần chuẩn bị gì?
Chương trình tiến sĩ ở New Zealand thường kéo dài ba tới bốn năm. Bước dài nhất và quan trọng nhất trong khâu chuẩn bị là tìm người hướng dẫn, vì hồ sơ tiến sĩ thực chất được quyết định ở cấp khoa chứ không phải ở phòng tuyển sinh. Bạn cần chuẩn bị đề cương nghiên cứu, liên hệ giảng viên có chuyên môn phù hợp, và nhận được sự đồng ý hướng dẫn trước khi nộp hồ sơ chính thức. Quá trình này thường mất vài tháng, nên tổng thời gian chuẩn bị nên tính từ 12 tới 18 tháng, dài hơn đáng kể so với bậc thạc sĩ.
Nghiên cứu sinh tiến sĩ có bắt buộc phải ở New Zealand suốt khoá không?
Về cơ bản là có, và đây là điều kiện gắn liền với việc được hưởng mức học phí sinh viên nội địa. Quy định của trường yêu cầu nghiên cứu sinh phải cư trú tại New Zealand trong thời gian học, với tổng thời gian vắng mặt tạm thời không quá 12 tháng cho cả khoá học. Nghĩa là bạn vẫn có thể về nước hoặc đi hội thảo nước ngoài, nhưng phải nằm trong hạn mức đó. Nếu kế hoạch của bạn là làm nghiên cứu chủ yếu từ xa thì mức học phí ưu đãi này nhiều khả năng không áp dụng, và bạn nên xác nhận trực tiếp với trường trước khi nhập học.
Thạc sĩ hay tiến sĩ — phương án nào hợp với hồ sơ và ngân sách của bạn?
Gate Future đối chiếu ngành, dạng chương trình và số điểm giữa các trường New Zealand, tính tổng chi phí thật cho toàn khoá, kiểm tra quyền làm thêm theo đúng dạng chương trình, và rà lịch nộp học bổng Manaaki cùng học bổng trường.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.
Học phí sau đại học và học phí tiến sĩ lấy từ biểu phí 2026 niêm yết trên trang chính thức của University of Auckland và University of Waikato. Quy định về giờ làm thêm của thạc sĩ dạng nghiên cứu và tiến sĩ, danh sách ba diện student visa được bảo lãnh con, mức phí và hạn nộp Post Study Work Visa, cùng thay đổi hiệu lực 16/11/2026, theo Immigration New Zealand. Tỷ giá quy đổi 15.200 ₫/NZD là mức tham khảo tại thời điểm cập nhật, không phải tỷ giá giao dịch. Biểu học phí thay đổi hằng năm và điều kiện visa có thể được sửa đổi — hãy đối chiếu trang chính thức của trường và của Immigration New Zealand trước khi ra quyết định tài chính.
Nguồn:
University of Auckland — Học phí sau đại học quốc tế 2026 ·
University of Auckland — Học phí bậc tiến sĩ ·
University of Waikato — Học phí sinh viên quốc tế ·
Immigration New Zealand — Post Study Work Visa ·
Immigration New Zealand — Fee Paying Student Visa
