Trang chủ › Du học Thụy Sĩ › Ngành quản trị khách sạn
Các trường quản trị khách sạn Thụy Sĩ phát hành hai bộ biểu phí riêng biệt: một cho sinh viên quốc tế, một cho người Thụy Sĩ. Cùng một tấm bằng, sinh viên Việt Nam trả gấp 1,54 đến 4,23 lần. Con số dưới đây lấy từ chính file PDF học phí trên website các trường.
Tóm tắt 60 giây
- Đây là ngành có thật và mạnh thật. QS 2026 xếp EHL số 1 thế giới, Les Roches số 2, Glion số 3 — và cả top 5 toàn cầu đều ở Thụy Sĩ. Không ai phủ nhận điều đó.
- ⭐ Nhưng giá thì có hai bảng. EHL thu sinh viên quốc tế 119.040 CHF học phí trọn khoá cử nhân, thu người diện nội địa 28.140 CHF — chênh 4,23 lần. Les Roches: 32.960 vs 17.000 CHF mỗi học kỳ.
- ⛔ Người Việt không bao giờ đủ điều kiện hưởng giá nội địa. Cả EHL lẫn Glion đều loại trừ thẳng bằng văn bản: giấy phép cư trú vì mục đích học tập không được tính.
- Tổng chi phí bắt buộc trọn khoá cử nhân (học phí + phí dịch vụ + ăn ở): EHL ~177.050 CHF · Les Roches ~220.815 CHF · Glion ~231.900 CHF — tức 5,75 đến 7,54 tỷ đồng.
- Thực tập có lương thật — sàn ngành khoảng 2.359 CHF/tháng. Nhưng một kỳ thực tập 5–6 tháng chỉ bù được khoảng một phần ba tới một nửa MỘT học kỳ học phí. Nó làm nhẹ gánh, không hoàn vốn.
- ⛔ Ở lại làm việc là cửa hẹp: cả Thụy Sĩ năm 2026 chỉ có 8.500 suất giấy phép lao động cho người ngoài EU — cho mọi ngành, mọi quốc tịch.
- Không phải trường nào cũng là “đại học Thụy Sĩ”. Chi tiết từng trường nằm ở bài so sánh các trường quản trị khách sạn Thụy Sĩ.
Trong nhận thức của phần lớn phụ huynh Việt Nam, “du học Thụy Sĩ” gần như đồng nghĩa với “học quản trị khách sạn”. Điều đó không sai — đây thực sự là quốc gia dẫn đầu thế giới ở lĩnh vực này. Nhưng phần lớn nội dung tiếng Việt về ngành dừng lại ở danh tiếng và hình ảnh khuôn viên, rất ít bài đặt lên bàn bảng giá gốc. Bài này làm đúng việc đó: mở từng file học phí chính thức của trường, đặt cạnh nhau, rồi tính ra con số bạn thực sự phải trả.

Ngành quản trị khách sạn Thụy Sĩ thực chất bán cái gì
Mô hình đào tạo của Thụy Sĩ khác với ngành quản trị khách sạn ở phần lớn các nước: chương trình xen kẽ học kỳ lý thuyết và học kỳ thực tập trong doanh nghiệp, thường mỗi kỳ thực tập kéo dài 5–6 tháng. Sinh viên tốt nghiệp ra trường đã có 1–2 năm kinh nghiệm thực tế trong hồ sơ. Đây là lý do thật khiến nhà tuyển dụng khách sạn quốc tế đánh giá cao nhóm trường này — QS 2026 chấm Glion 93,5/100 ở tiêu chí Employer Reputation, cao hơn cả điểm học thuật của chính trường.
Cũng cần nói rõ một điều mà tài liệu tiếp thị thường bỏ qua: phần lớn kỳ thực tập ở bậc cử nhân là vị trí vận hành — lễ tân, phục vụ bàn, bếp, buồng phòng. Đó là thiết kế có chủ đích của ngành, không phải sự cố. Nhưng nếu bạn hình dung mình sẽ ngồi phòng họp quản lý ngay từ năm nhất, thực tế sẽ khác khá xa hình dung đó.
Học phí thật trọn khoá cử nhân: bốn trường, bốn con số gốc
| Trường | Học phí trọn khoá | Tổng phí học thuật bắt buộc | Ăn ở bắt buộc | Tổng bắt buộc | Quy đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| EHL (Lausanne) | 119.040 CHF | 165.420 CHF | 11.630 CHF | 177.050 CHF | ~5,75 tỷ ₫ |
| Les Roches (Crans-Montana) | 164.800 CHF | 178.495 CHF | 42.320 CHF | 220.815 CHF | ~7,18 tỷ ₫ |
| Glion (Glion/Bulle) | 176.500 CHF | 196.900 CHF | 35.000 CHF | 231.900 CHF | ~7,54 tỷ ₫ |
| HTMi (Sörenberg) | 25.000 CHF/kỳ 20 tuần + ăn 2.500 + ở 2.500 + đặt cọc 3.350 không hoàn lại mỗi kỳ | ~1,08 tỷ ₫/kỳ | |||
Vài lưu ý để đọc bảng cho đúng. Thứ nhất, các con số này chưa gồm chỗ ở ngoài gói bắt buộc, bảo hiểm y tế, vé máy bay và tiền tiêu vặt — riêng Glion khuyến nghị sinh viên dự trù thêm khoảng 500 CHF/tháng cho chi tiêu cá nhân. Thứ hai, EHL có đặt cọc hoàn lại 5.000 CHF và Glion có đặt cọc hư hỏng hoàn lại 1.250 CHF — đây là tiền được trả lại nên không tính vào tổng. Thứ ba, lệ phí nộp đơn không hoàn lại: Glion 275 CHF, EHL 175–220 CHF, SHMS 150 CHF kèm phí xác nhận nhập học 3.000 CHF phải đóng trong 30 ngày.
Hai biểu học phí: vì sao bạn trả gấp 1,5 đến 4,2 lần người Thụy Sĩ
| Trường | Sinh viên quốc tế | Người Thụy Sĩ / diện nội địa | Chênh | Phần chênh quy đổi |
|---|---|---|---|---|
| EHL | 119.040 CHF | 28.140 CHF (diện A-HES) | 4,23× | ~2,95 tỷ ₫ |
| Les Roches | 164.800 CHF (32.960 × 5 kỳ) | 85.000 CHF (17.000 × 5 kỳ) | 1,94× | ~2,59 tỷ ₫ |
| Glion | 176.500 CHF | 114.730 CHF | 1,54× | ~2,01 tỷ ₫ |
Cơ chế đằng sau con số của EHL đáng được giải thích, vì nó là mức chênh lớn nhất. EHL là trường quản trị khách sạn duy nhất nằm trong HES-SO — hệ thống đại học khoa học ứng dụng công lập vùng Tây Thụy Sĩ. Theo thoả thuận tài chính giữa EHL và HES-SO, sinh viên đủ điều kiện chỉ bị tính học phí tối đa 1.000 CHF mỗi năm học, phần còn lại do HES-SO chi trả. Đó là lý do bảng phí ghi người diện A-HES chỉ đóng 1.400 CHF/năm cho ba năm cử nhân, trong khi sinh viên quốc tế đóng 23.415–38.505 CHF/năm.
Nói cách khác: khoản chênh không phải trường “chặt chém” người nước ngoài, mà là tiền thuế của người Thụy Sĩ đang trợ giá cho sinh viên của họ — đúng như cách các nước khác trợ giá đại học công. Điều đáng nói là ở Việt Nam gần như không tài liệu tiếp thị nào nêu ra sự tồn tại của bảng giá thứ hai này, khiến người đọc mặc định mức 119.040 CHF là “giá của trường” thay vì “giá dành cho bạn”.
Glion: “The student must hold a valid Swiss Passport or a valid B/C permit (B permit for study purpose excluded)”.
EHL: “Foreign students of age whose civil residence is located in Switzerland (excluding B permit for education purposes)”.
Giấy phép cư trú mà du học sinh Việt Nam được cấp chính là loại bị loại trừ. Không có đường lách, kể cả sau khi đã sang Thụy Sĩ vài năm.

Thực tập có lương: tính đúng thì bù được bao nhiêu
| Khoản | Số tiền | Quy đổi | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lương thực tập 5 tháng | ~11.795 CHF | ~383 triệu ₫ | Tổng trước khấu trừ bảo hiểm, thuế |
| Lương thực tập 6 tháng | ~14.154 CHF | ~460 triệu ₫ | Nt. |
| Học phí 1 học kỳ Glion | 35.000 CHF | ~1,14 tỷ ₫ | Chưa gồm ăn ở |
| Học phí 1 học kỳ Les Roches | 32.960 CHF | ~1,07 tỷ ₫ | Chưa gồm ăn ở |
| Chi phí sống tối thiểu | ~2.200 CHF/tháng | ~71,5 triệu ₫/tháng | Mức Đại học Zürich khuyến nghị |
Điểm dễ hiểu nhầm nhất nằm ở chỗ này: lương thực tập là gross, và trong thời gian thực tập bạn vẫn phải sống bằng chính khoản đó ở một trong những nước đắt đỏ nhất thế giới. Sau khi trừ chỗ ở, ăn uống, bảo hiểm y tế bắt buộc và đi lại, phần dư thực tế thường khiêm tốn hơn nhiều so với con số trên hợp đồng. Vì vậy cách nói đúng là: kỳ thực tập giúp bạn không phải xin thêm tiền nhà trong 5–6 tháng đó, chứ không phải “vừa học vừa làm hoàn vốn khoá học”.
Sau tốt nghiệp: sáu tháng, và một hạn ngạch 8.500 suất

Ai nên đi, và ai nên cân nhắc lại
Vế cuối cùng đáng nói rõ, vì nó là so sánh mà gần như không tài liệu tiếng Việt nào đặt ra. Nếu điều gia đình bạn thực sự muốn là một tấm bằng đại học tại Thụy Sĩ, thì đại học công rẻ hơn ở mức khó tin: Đại học Genève và Đại học Lausanne thu 435–500 CHF mỗi học kỳ, đúng bằng mức thu với sinh viên Thụy Sĩ. Tức khoảng 14–16 triệu đồng một kỳ, so với 1,07–1,14 tỷ đồng một kỳ ở Glion hay Les Roches.
Cái giá của lựa chọn rẻ đó không phải tiền, mà là rào cản đầu vào: bằng THPT Việt Nam một mình không đủ, phần lớn trường còn đòi giấy trúng tuyển đại học tại Việt Nam đúng ngành, và bạn phải vượt kỳ thi bổ sung ECUS thi bằng tiếng Đức hoặc tiếng Pháp. Hai con đường phục vụ hai loại hồ sơ khác nhau — chi tiết ở bài các trường đại học Thụy Sĩ.
Câu hỏi thường gặp về du học Thụy Sĩ ngành quản trị khách sạn
Học quản trị khách sạn ở Thụy Sĩ tốn bao nhiêu tiền?
Tổng chi phí bắt buộc trọn khoá cử nhân với sinh viên quốc tế khoảng 177.050 CHF ở EHL, 220.815 CHF ở Les Roches và 231.900 CHF ở Glion, tương đương 5,75 đến 7,54 tỷ đồng theo tỷ giá 32.500 đồng mỗi CHF. Con số này đã gồm học phí, phí dịch vụ học thuật và gói ăn ở bắt buộc, nhưng chưa gồm vé máy bay, bảo hiểm ngoài gói và chi tiêu cá nhân khoảng 500 CHF mỗi tháng.
Vì sao sinh viên Việt Nam phải trả học phí cao hơn người Thụy Sĩ?
Vì các trường phát hành hai biểu học phí riêng: một bản cho sinh viên quốc tế, một bản cho người Thụy Sĩ và diện cư trú nội địa. Mức chênh là 4,23 lần ở EHL, 1,94 lần ở Les Roches và 1,54 lần ở Glion. Nguyên nhân là chính quyền Thụy Sĩ trợ giá cho sinh viên của họ, chẳng hạn thoả thuận giữa EHL và HES-SO giới hạn học phí sinh viên đủ điều kiện ở mức 1.000 CHF mỗi năm học.
Du học sinh Việt Nam có cách nào hưởng mức học phí nội địa không?
Không. Điều kiện hưởng giá nội địa đòi hộ chiếu Thụy Sĩ hoặc giấy phép cư trú B/C, và cả EHL lẫn Glion đều ghi rõ trong văn bản rằng giấy phép B cấp vì mục đích học tập bị loại trừ. Đó chính là loại giấy phép mà du học sinh được cấp, nên không có đường lách, kể cả sau khi đã sống ở Thụy Sĩ nhiều năm.
Thực tập trong chương trình có lương không và được bao nhiêu?
Có lương thật. Mức sàn theo thoả ước lao động tập thể toàn quốc ngành khách sạn nhà hàng L-GAV vào khoảng 2.359 CHF mỗi tháng tính theo lương tổng, mặt bằng thực tế của ngành là 2.200 đến 3.000 CHF. Một kỳ thực tập 5 đến 6 tháng cho khoảng 11.795 đến 14.154 CHF, tức bù được khoảng một phần ba đến một nửa học phí của một học kỳ.
Làm thêm ở Thụy Sĩ được bao nhiêu giờ một tuần?
Tối đa 15 giờ mỗi tuần trong kỳ học, thấp hơn mức 20 giờ của Đức và Ireland. Ngoài kỳ học được làm toàn thời gian. Sinh viên ngoài EU còn phải đợi đủ 6 tháng kể từ ngày ghi trên giấy phép cư trú mới được đi làm, và chủ lao động mới là bên nộp đơn xin giấy phép lao động chứ không phải sinh viên.
Học xong quản trị khách sạn ở Thụy Sĩ có ở lại làm việc được không?
Được cấp giấy phép 6 tháng để tìm việc và giấy phép này không gia hạn. Nếu xin việc đúng chuyên môn trong vòng 12 tháng thì Điều 21 khoản 3 Luật Người nước ngoài miễn quy tắc ưu tiên lao động bản địa. Tuy nhiên năm 2026 cả Thụy Sĩ chỉ có 8.500 suất giấy phép cho lao động ngoài EU gồm 4.500 giấy phép B và 4.000 giấy phép L, dùng chung cho mọi ngành và mọi quốc tịch.
Ngành quản trị khách sạn Thụy Sĩ có phải con đường định cư không?
Không nên đặt kỳ vọng đó. Ngoài hạn ngạch 8.500 suất mỗi năm, Điều 23 Luật Người nước ngoài còn yêu cầu diện lao động trình độ cao gồm quản lý và chuyên gia có bằng đại học kèm nhiều năm kinh nghiệm. Các vị trí vận hành khách sạn thông thường rất khó thoả mãn tiêu chí này, nên phần lớn sinh viên tốt nghiệp làm việc ở Dubai, Singapore, Doha hoặc các tập đoàn khách sạn quốc tế thay vì ở lại Thụy Sĩ.
Trường nào tốt nhất trong nhóm quản trị khách sạn Thụy Sĩ?
Theo bảng xếp hạng QS World University Rankings by Subject 2026 cho lĩnh vực Hospitality and Leisure Management, EHL đứng số một thế giới, Les Roches số hai với tổng điểm 90,0 và Glion số ba với điểm danh tiếng nhà tuyển dụng 93,5. Toàn bộ top 5 thế giới đều là trường tại Thụy Sĩ. Tuy vậy thứ hạng chỉ là một tiêu chí, còn tư cách kiểm định và đơn vị cấp bằng của từng trường lại khác nhau khá nhiều.
Có phải mọi trường quản trị khách sạn ở Thụy Sĩ đều là đại học Thụy Sĩ không?
Không. Danh sách chính thức các cơ sở giáo dục đại học được kiểm định theo Luật HEdA của Thụy Sĩ có EHL nằm trong hệ thống HES-SO, cùng Les Roches, Glion và César Ritz Colleges với tư cách viện đại học khoa học ứng dụng. Một số trường được quảng bá nhiều tại Việt Nam lại không có tên trong danh sách này và cấp bằng thông qua đại học Anh. Chi tiết từng trường nằm ở bài so sánh các trường quản trị khách sạn Thụy Sĩ.
Học phí nhóm trường này có bao gồm ăn ở không?
Tùy trường và tùy năm học. Glion và Les Roches tách riêng phần chi phí sinh hoạt bắt buộc, khoảng 35.000 CHF và 42.320 CHF cho trọn khoá, gồm gói ăn uống trả trước và phòng đôi có phòng tắm riêng. HTMi tính theo kỳ 20 tuần với 2.500 CHF tiền ăn và 2.500 CHF tiền ở mỗi kỳ, cộng khoản đặt cọc 3.350 CHF không hoàn lại. Nâng cấp phòng đơn hoặc phòng có ban công là khoản phụ thu riêng.
Nếu chỉ muốn học đại học ở Thụy Sĩ với chi phí thấp thì nên đi đường nào?
Đại học công rẻ hơn rất nhiều: Đại học Genève thu 435 CHF và Đại học Lausanne thu 500 CHF mỗi học kỳ, đúng bằng mức thu với sinh viên Thụy Sĩ. Đổi lại rào cản đầu vào cao hơn hẳn, vì bằng tốt nghiệp trung học phổ thông Việt Nam một mình không đủ, phần lớn trường còn đòi giấy trúng tuyển đại học tại Việt Nam đúng ngành, và phải vượt kỳ thi bổ sung ECUS thi bằng tiếng Đức hoặc tiếng Pháp.
Muốn biết ngân sách nhà mình đi được tới đâu?
Gửi học bạ, bằng THPT, ngân sách dự kiến và mục tiêu sau tốt nghiệp. Chúng tôi đối chiếu với bảng giá gốc của từng trường và nói thẳng phương án nào hợp lý — kể cả khi câu trả lời là “nên chọn hướng khác”.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.
Toàn bộ số học phí trong bài lấy trực tiếp từ file PDF biểu phí do chính các trường phát hành cho kỳ nhập học 2026, gồm cả bản dành cho sinh viên quốc tế và bản dành cho người Thụy Sĩ. Quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 CHF ≈ 32.500 ₫ (07/2026) và chỉ có giá trị minh hoạ. Học phí và quy định nhập cư Thụy Sĩ thay đổi theo năm — hãy kiểm tra lại trên trang chính thức trước khi nộp hồ sơ.
Nguồn:
EHL — Tuition Fees BSc International Hospitality Management (v1.9, 01/2026) ·
Glion — Tuition Fees 2026 (bản quốc tế & bản Swiss residents) ·
Les Roches — Tuition Fees 2026 ·
HTMi — Fees, Details & Dates ·
QS World University Rankings by Subject 2026 — Hospitality & Leisure Management ·
Hội đồng Liên bang Thụy Sĩ — hạn ngạch lao động nước thứ ba 2026
