Trang chủ › Du học Úc › Du học Úc ngành nào dễ định cư
Bộ Nội vụ Úc công bố công khai từng nghề được mời và số điểm tối thiểu của nghề đó trong mỗi vòng mời visa định cư. Bài này đọc thẳng hai vòng gần nhất — 13/11/2025 và 04/06/2026 — rồi ghép với bảng điểm chính thức và hạn ngạch năm 2026–27. Kết quả cho ra vài điều khá trái với những gì đang được nói ở Việt Nam: nhóm nghề vào bằng 65 điểm không phải nhóm bạn nghĩ, danh sách CSOL 456 nghề không dùng cho visa tính điểm, và hạn ngạch diện vùng vừa bị cắt hơn một nửa.
Tóm tắt 60 giây
- ⛔⭐⭐⭐ Nhầm lẫn số một: danh sách CSOL 456 nghề (hiệu lực 07/12/2024) chỉ dùng cho visa 482 luồng Core Skills và visa 186 diện Direct Entry — tức đường chủ lao động bảo lãnh. Ba visa tính điểm 189, 190, 491 vẫn dùng MLTSSL và STSOL. Nghề nằm trong CSOL không đồng nghĩa với việc bạn tự nộp hồ sơ tính điểm được.
- ⭐⭐⭐ Ngưỡng thấp nhất thuộc về nghề tay nghề xây dựng, không phải ngành đại học: thợ mộc, thợ điện, thợ nề, thợ ống nước, thợ lát gạch đều được mời ở đúng 65 điểm — mức sàn của hệ thống — và giữ nguyên qua cả hai vòng.
- ⭐⭐ Trong nhóm bậc đại học, điều dưỡng thấp nhất và ổn định nhất: 13 phân nhánh được mời ở 75–80 điểm, phần lớn giữ nguyên 75 qua hai vòng, trong khi nhiều nghề khác nhảy lên 95.
- ⛔ Ba nhóm bị nhắc nhiều nhất ở Việt Nam lại không có tên ở cả hai vòng: công nghệ thông tin lõi, kế toán – kiểm toán, và kỹ sư dân dụng – cơ khí. Bếp và logistics cũng vắng mặt.
- ⛔⭐⭐⭐ Hạn ngạch 2026–27 vừa đảo hướng: diện vùng giảm từ 33.000 xuống 14.110 suất (−57,2%), trong khi diện chủ lao động bảo lãnh tăng lên 58.040 (+31,9%) và 189 tăng lên 21.090 (+24,8%). Lời khuyên “cứ học vùng là dễ PR” cần được đọc lại.
- ⭐⭐ Ngành còn quyết định cả tốc độ xử lý hồ sơ: theo Chỉ thị 119, hồ sơ 189 thuộc nhóm nghề xây dựng, y tế, giáo dục nộp trong nước Úc đang được xử lý tới tháng 6/2026, trong khi nghề khác mới tới tháng 1/2026 và hồ sơ từ ngoài nước Úc mới tới tháng 11/2025.
- ⚠️ Và điều phải nói thẳng: “học ngành X để định cư” là một giả định, không phải một lộ trình. Cả năm chương trình 2025–26 chỉ có ba vòng mời 189 với tổng 26.887 lời mời cho toàn thế giới. Không ai — kể cả công ty tư vấn — có thể hứa kết quả.
Bài này thuộc bộ cẩm nang du học Úc của gf.edu.vn, đi sâu vào nhánh định cư của bài chọn ngành tổng hợp. Mọi số liệu về vòng mời, hạn ngạch, bảng điểm và thứ tự xử lý đều lấy trực tiếp từ trang của Bộ Nội vụ Úc tại thời điểm cập nhật. Đây không phải tư vấn di trú — chính sách di trú Úc thay đổi nhiều lần mỗi năm, hãy đối chiếu trang chính thức và tham vấn đại diện di trú đăng ký hành nghề trước khi ra quyết định.

Trước hết: “danh sách ngành định cư” mà bạn đang đọc là danh sách nào?
Đây là nhầm lẫn phổ biến nhất khi đọc thông tin di trú Úc bằng tiếng Việt, và nó gây hậu quả thật: nhiều người chọn ngành dựa trên một danh sách không áp dụng cho con đường mà họ đang đi.
| Danh sách | Quy mô | Dùng cho visa nào | Cơ chế |
|---|---|---|---|
| CSOL — Core Skills Occupation List | 456 nghề, hiệu lực 07/12/2024 | Visa 482 (luồng Core Skills) · visa 186 (diện Direct Entry) | Chủ lao động bảo lãnh — phải có công ty Úc đề cử |
| MLTSSL — danh sách trung & dài hạn | ~212 nghề | Visa 189, 190, 491 | Tính điểm — tự nộp hồ sơ bày tỏ nguyện vọng |
| STSOL — danh sách ngắn hạn | ~215 nghề | Visa 190, 491 (không dùng cho 189) | Tính điểm, nhưng bắt buộc có đề cử bang |
Dữ liệu thật: ai được mời, ở bao nhiêu điểm
| Nhóm nghề | 13/11/2025 | 04/06/2026 | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Thợ mộc, thợ điện, thợ nề, thợ ống nước, thợ trát, thợ lát gạch, thợ đá | 65 | 65 | ⭐ Sàn hệ thống, ổn định tuyệt đối |
| Thợ ống dẫn gas | 65 | 70 | Nhích nhẹ |
| Điều dưỡng (phần lớn phân nhánh) · Hộ sinh | 75 | 75 | ⭐ Thấp nhất trong nhóm đại học, ổn định |
| Giáo viên trung học · giáo viên giáo dục đặc biệt | 75 | 75 | Ổn định |
| Công tác xã hội · vật lý trị liệu · hoạt động trị liệu · âm ngữ trị liệu | 75 | 75 | Ổn định |
| Bác sĩ đa khoa | 75 | 75 | Ổn định |
| Điều dưỡng thực hành nâng cao · một số chuyên khoa nội | 80 | 80 | — |
| Kinh tế học · tư vấn quản trị · định giá · kinh tế đất | 85 | 80 | Giảm nhẹ |
| Kiến trúc sư · kiến trúc sư cảnh quan | 85 | 85 | — |
| Nhà hoá học · công nghệ thực phẩm · khí tượng · siêu âm | 85 | 85 | — |
| Chuyên viên thống kê · chuyên viên định phí bảo hiểm | 85 | 90 | Tăng |
| Vi sinh · sinh học biển · công nghệ sinh học · khoa học sự sống | 85 | ⚠️ 95 | Tăng mạnh |
| Kỹ sư viễn thông · kỹ sư mạng viễn thông · kỹ sư điện tử | 90 | ⚠️ 95 | Tăng |
| Chuyên viên đa phương tiện — nghề ICT duy nhất có tên | 90 | ⚠️ 95 | Tăng |
| Bác sĩ tiết niệu | 80 | ⚠️ 100 | Cao nhất bảng |
| CNTT lõi · kế toán – kiểm toán · kỹ sư dân dụng – cơ khí · đầu bếp | ⛔ không có tên | ⛔ không có tên | Vắng ở cả hai vòng |
Bảng điểm chính thức và bạn thực sự đang có bao nhiêu
| Hạng mục | Mức | Điểm |
|---|---|---|
| Tuổi | 18 đến dưới 25 | 25 |
| 25 đến dưới 33 | 30 | |
| 33 đến dưới 40 | 25 | |
| 40 đến dưới 45 | 15 | |
| Tiếng Anh | Competent (IELTS 6.0) | 0 |
| Proficient (IELTS 7.0) | 10 | |
| Superior (IELTS 8.0) | 20 | |
| Kinh nghiệm tại Úc | 1 đến dưới 3 năm | 5 |
| 3 đến dưới 5 năm | 10 | |
| 5 đến dưới 8 năm | 15 | |
| Từ 8 năm | 20 | |
| Kinh nghiệm ngoài Úc | 3 đến dưới 5 năm | 5 |
| 5 đến dưới 8 năm | 10 | |
| Từ 8 năm | 15 | |
| Bằng cấp | Tiến sĩ | 20 |
| Cử nhân trở lên | 15 | |
| Diploma hoặc bằng nghề của Úc | 10 | |
| Bằng chuyên biệt — thạc sĩ nghiên cứu hoặc tiến sĩ tại Úc, ≥2 năm học ngành liên quan | 10 | |
| Đáp ứng yêu cầu học tập tại Úc | 5 | |
| Hoàn thành Professional Year tại Úc | 5 | |
| Chứng chỉ ngôn ngữ cộng đồng được công nhận (NAATI tiếng Việt) | 5 | |
| Học tại vùng chỉ định của Úc | 5 | |
| Bạn đời có tay nghề (dưới 45 tuổi, competent English, cùng danh sách nghề, có đánh giá tay nghề) | 10 | |
| Bạn đời chỉ có competent English | 5 | |
| Độc thân, hoặc bạn đời là công dân/thường trú nhân Úc | 10 | |
| Bước | Cộng | Tổng | Mở ra nhóm nghề nào |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ nền: 25–32 tuổi, IELTS 7.0, cử nhân Úc, đủ yêu cầu học tập, độc thân | — | 70 | Chưa đủ cho nghề nào ở vòng 06/2026 ngoài nhóm nghề tay nghề (65) |
| + Học tại vùng chỉ định | +5 | 75 | ⭐ Điều dưỡng, hộ sinh, giáo viên trung học, công tác xã hội, các nghề trị liệu |
| + Chứng chỉ NAATI tiếng Việt | +5 | 80 | Kinh tế học, tư vấn quản trị, một số chuyên khoa, điều dưỡng nhi |
| + Kinh nghiệm làm việc tại Úc 1–3 năm | +5 | 85 | Kiến trúc, hoá học, khí tượng, siêu âm |
| + Nâng tiếng Anh từ 7.0 lên 8.0 | +10 | 95 | Viễn thông, điện tử, đa phương tiện, khoa học sự sống |
| + Professional Year (chỉ áp cho một số nhóm ngành) | +5 | 100 | Gần kịch trần thực tế |
Hạn ngạch 2026–27: chỗ mà lời khuyên cũ vừa lệch
| Diện | 2024–25 | 2025–26 | 2026–27 | Biến động |
|---|---|---|---|---|
| Skilled Independent (189) | 16.900 | 16.900 | 21.090 | +24,8% |
| Employer-Sponsored (chủ lao động bảo lãnh) | 44.000 | 44.000 | 58.040 | +31,9% |
| State/Territory Nominated (đề cử bang) | 33.000 | 33.000 | 35.500 | +7,6% |
| Regional (diện vùng) | 33.000 | 33.000 | ⛔ 14.110 | ⛔ −57,2% |
| Talent and Innovation | 5.300 | 5.300 | 3.500 | −34,0% |
| Tổng diện tay nghề | 132.200 | 132.200 | 132.240 | ~0% |
| Tổng toàn Chương trình Di trú | 185.000 | 185.000 | 185.000 | 0% |
Ý nghĩa thực tế: trọng tâm đang dịch từ “tự đi bằng điểm ở vùng” sang “có chủ lao động bảo lãnh”. Diện chủ lao động bảo lãnh một mình đã chiếm gần 44% toàn bộ diện tay nghề của năm 2026–27.
Ngành còn quyết định cả tốc độ xử lý hồ sơ
| Nhóm | Đang xử lý hồ sơ nộp khoảng | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Liên quan thực thi pháp luật hoặc quốc phòng Úc | Ngay khi nhận | — |
| ⭐ Nghề xây dựng, y tế, giáo dục — nộp trong nước Úc | Tháng 6/2026 | Nhanh nhất |
| Nghề khác — nộp trong nước Úc | Tháng 1/2026 | ~5 tháng chậm hơn |
| Nghề khác — nộp ngoài nước Úc | Tháng 11/2025 | ~7 tháng chậm hơn |
Cùng một số điểm, cùng ngày được mời, nhưng một người làm điều dưỡng đang ở Úc và một người làm ngành khác đang ở Việt Nam đang bị xếp cách nhau hai bậc ưu tiên. Chi tiết này không nằm trong bất kỳ bảng “ngành hot” nào, nhưng nó là chênh lệch có thật tính bằng nhiều tháng chờ đợi.

Ba nhóm nghề có cửa rõ nhất — và điều kèm theo của từng nhóm
| Nhóm | Ngưỡng điểm | Lợi thế | Điều kiện kèm theo phải biết trước |
|---|---|---|---|
| Nghề tay nghề xây dựng | 65 | Thấp nhất hệ thống, ổn định qua hai vòng; học phí hệ nghề chỉ 12.000–28.000 AUD/năm | Visa sau tốt nghiệp hệ nghề chỉ tới 18 tháng (so với 2–3 năm của bậc đại học); đánh giá tay nghề đòi kiểm tra thực hành; trần tuổi 35 khi nộp visa 485 |
| Y tế — điều dưỡng, hộ sinh, các nghề trị liệu | 75 | 13 phân nhánh điều dưỡng đều được mời; ngưỡng ổn định; được ưu tiên xử lý theo Chỉ thị 119 | Phải đăng ký hành nghề mới đi làm được; chuẩn tiếng Anh của cơ quan cấp phép là IELTS 7.0 (Viết 6.5) — cao hơn chuẩn vào trường |
| Giáo dục & công tác xã hội | 75 | Cũng thuộc nhóm được ưu tiên xử lý; nhu cầu ổn định | Đánh giá tay nghề riêng của từng hội nghề; nhiều chương trình đòi thực tập có giám sát và kiểm tra lý lịch làm việc với trẻ em |
Sự thật về nhịp độ: cửa chỉ mở vài lần mỗi năm
| Tháng | Visa 189 | Visa 491 — gia đình bảo lãnh |
|---|---|---|
| Tháng 8/2025 | 6.887 | 150 |
| Tháng 11/2025 | 10.000 | 300 |
| Tháng 6/2026 | 10.000 | 0 |
| Các tháng còn lại | 0 | 0 |
| Cả năm | 26.887 | 450 |
Con số này giải thích vì sao ngay cả người đủ điểm cũng có thể chờ rất lâu. Hệ thống mời theo thứ hạng điểm; khi hai hồ sơ bằng điểm thì xét ngày đạt được mức điểm đó. Vòng 04/06/2026 có ngày phân định là 24/04/2026 — tức những hồ sơ đạt mức điểm sau ngày đó phải chờ vòng sau.
Năm điều cần làm nếu bạn đang tính đường dài

Điều không ai được phép hứa với bạn
Cách nói trung thực nhất về mối quan hệ giữa du học và định cư ở Úc là thế này: học tại Úc cải thiện đáng kể vị trí của bạn — cộng 15 điểm bằng cấp, 5 điểm yêu cầu học tập, có thể thêm 5 điểm học vùng, mở cửa visa 485 để tích luỹ kinh nghiệm tại Úc, và cho phép nộp hồ sơ ở nhóm ưu tiên xử lý cao hơn. Nhưng nó không biến định cư thành kết quả mặc định.
Nếu một nơi nào đó nói với bạn rằng học ngành X ở trường Y là “chắc chắn được PR”, hãy hỏi lại đúng ba câu: nghề đó nằm trên danh sách nào; nó được mời ở bao nhiêu điểm trong hai vòng gần nhất; và cá nhân bạn dự kiến đạt bao nhiêu điểm. Ba câu đó đều có đáp án tra được trên trang của Bộ Nội vụ — và nếu bên tư vấn không trả lời được, đó đã là một câu trả lời.
Muốn biết mình đang có bao nhiêu điểm?
Gate Future giúp bạn chấm điểm hồ sơ theo đúng bảng chính thức — tuổi tại thời điểm nộp, mức tiếng Anh thực tế, bằng cấp, tình trạng hôn nhân — rồi đối chiếu với ngưỡng thật của từng nghề ở hai vòng mời gần nhất, để bạn thấy rõ nghề nào nằm trong tầm và nghề nào thì không. Chúng tôi không hứa kết quả di trú, chỉ đưa số liệu để bạn tự quyết.
Câu hỏi thường gặp về ngành học và định cư Úc
Du học Úc ngành nào dễ định cư nhất năm 2026?
Theo dữ liệu vòng mời visa 189 ngày 4 tháng 6 năm 2026 của Bộ Nội vụ Úc, nhóm nghề tay nghề xây dựng có ngưỡng thấp nhất, gồm thợ mộc, thợ điện, thợ nề, thợ ống nước, thợ trát và thợ lát gạch, tất cả được mời ở đúng 65 điểm và giữ nguyên mức này so với vòng tháng 11 năm 2025. Trong nhóm ngành bậc đại học, điều dưỡng có ngưỡng thấp nhất và ổn định nhất ở mức 75 điểm với mười ba phân nhánh đều được mời, cùng nhóm với giáo viên trung học, công tác xã hội và các nghề trị liệu. Tuy nhiên cần hiểu rõ đây là dữ liệu của một vòng mời cụ thể chứ không phải cam kết cho các vòng sau.
Danh sách CSOL 456 nghề có dùng cho visa 189 không?
Không. Core Skills Occupation List gồm 456 nghề, hiệu lực từ ngày 7 tháng 12 năm 2024, chỉ áp dụng cho visa 482 Skills in Demand luồng Core Skills và visa 186 diện Direct Entry, tức là các đường phải có chủ lao động bảo lãnh. Ba visa tính điểm gồm 189 Skilled Independent, 190 Skilled Nominated và 491 Skilled Work Regional vẫn dùng danh sách MLTSSL và STSOL. Vì vậy nếu nghề của bạn nằm trong CSOL nhưng không nằm trong MLTSSL thì bạn không thể tự nộp hồ sơ bày tỏ nguyện vọng theo khung điểm mà phải tìm được doanh nghiệp Úc đề cử.
Cần bao nhiêu điểm để được mời visa 189?
Ngưỡng tối thiểu để nộp hồ sơ bày tỏ nguyện vọng là 65 điểm, nhưng đó không phải điểm đậu. Trong vòng ngày 4 tháng 6 năm 2026, chỉ nhóm nghề tay nghề xây dựng được mời ở đúng 65 điểm. Nhóm y tế, giáo dục và công tác xã hội được mời ở 75 điểm. Nhóm kiến trúc, hoá học và khoa học tự nhiên ở 85 điểm. Nhóm viễn thông, điện tử, đa phương tiện và khoa học sự sống ở 95 điểm. Mức cao nhất trong vòng là 100 điểm. Hệ thống mời theo thứ hạng điểm từ cao xuống thấp, khi bằng điểm thì xét ngày đạt được mức điểm đó.
Học ở vùng regional có còn dễ định cư hơn không?
Cần nhìn cả hai mặt. Mặt thuận là học tại vùng chỉ định vẫn cộng 5 điểm trong bảng điểm, visa 491 vẫn cộng 15 điểm khi có đề cử là mức cộng lớn nhất hệ thống, và trong năm chương trình gần nhất các bang vẫn đề cử 6.786 hồ sơ diện 491. Mặt nghịch là hạn ngạch diện vùng trong Chương trình Di trú thường trú năm 2026 đến 2027 giảm từ 33.000 xuống 14.110 suất, tức giảm 57,2 phần trăm, trong khi diện chủ lao động bảo lãnh tăng từ 44.000 lên 58.040 suất. Nghĩa là con đường vùng vẫn tồn tại nhưng quy mô tương đối đã hẹp lại đáng kể.
Vì sao ngành công nghệ thông tin và kế toán không có tên trong vòng mời?
Trong cả hai vòng mời gần nhất là ngày 13 tháng 11 năm 2025 và ngày 4 tháng 6 năm 2026, các nghề công nghệ thông tin lõi như kỹ sư phần mềm, lập trình viên phát triển, lập trình viên phân tích và chuyên viên phân tích nghiệp vụ, cùng các nghề kế toán và kiểm toán, đều không xuất hiện trong bảng nghề được mời. Ghi chú chính thức dưới bảng của Bộ Nội vụ nêu rằng kết quả có thể phản ánh việc không có hồ sơ nào để mời hoặc có hồ sơ nhưng không đạt tham số của vòng. Với những nghề có rất đông người xếp hàng như hai nhóm này, khả năng cao thuộc vế thứ hai. Đây không phải lệnh cấm, nhưng là tín hiệu rõ ràng cho người đang chọn ngành.
Một năm có bao nhiêu vòng mời và bao nhiêu lời mời?
Trong năm chương trình 2025 đến 2026, Bộ Nội vụ Úc tổ chức ba vòng mời visa 189, gồm tháng 8 năm 2025 với 6.887 lời mời, tháng 11 năm 2025 với 10.000 lời mời và tháng 6 năm 2026 với 10.000 lời mời, tổng cộng 26.887 lời mời cho toàn thế giới. Diện 491 do người thân bảo lãnh chỉ có 150 lời mời tháng 8 và 300 lời mời tháng 11, tổng cộng 450. Trang chính thức cho biết vòng kế tiếp dự kiến được tổ chức trước ngày 30 tháng 9 năm 2026. Nhịp độ mở cửa vài lần mỗi năm này là lý do khiến ngay cả người đủ điểm cũng có thể phải chờ lâu.
Đề cử bang có dễ hơn xin visa 189 không?
Về số lượng thì cửa bang lớn hơn đáng kể. Trong năm chương trình gần nhất, từ ngày 1 tháng 7 năm 2025 tới ngày 31 tháng 5 năm 2026, các bang và vùng lãnh thổ đã đề cử 11.861 hồ sơ diện visa 190 và 6.786 hồ sơ diện visa 491, cộng lại là 18.647 hồ sơ. Các bang cũng đề cử rải rác quanh năm theo lịch và tiêu chí riêng chứ không đợi vòng mời chung của liên bang. Đổi lại, mỗi bang có danh sách nghề riêng, yêu cầu riêng về việc làm hoặc cam kết sinh sống tại bang, và số suất phân bổ khác nhau, nên phải tra trực tiếp trang của từng bang.
Ngành học có ảnh hưởng tới thời gian xét hồ sơ visa không?
Có, và mức ảnh hưởng khá lớn. Theo Chỉ thị số 119, hồ sơ visa 189 được phân bổ xử lý theo thứ tự ưu tiên, trong đó nhóm nghề xây dựng, y tế và giáo dục nộp khi đang ở trong nước Úc đang được xử lý tới các hồ sơ nộp vào khoảng tháng 6 năm 2026. Mọi nghề khác nộp khi đang ở Úc mới được xử lý tới khoảng tháng 1 năm 2026, và hồ sơ nộp từ ngoài nước Úc mới tới khoảng tháng 11 năm 2025. Chênh lệch là khoảng năm tháng với nhóm trong nước và bảy tháng với nhóm ngoài nước, cho cùng một mức điểm.
Học ngành nào thì chắc chắn được định cư Úc?
Không có ngành nào bảo đảm định cư, và không đơn vị tư vấn nào được phép cam kết kết quả hồ sơ di trú. Visa du học là visa tạm trú, visa 485 sau tốt nghiệp cũng là visa tạm trú, còn thường trú đi qua khung điểm hoặc qua bảo lãnh của chủ lao động, và cả hai đều phụ thuộc vào hạn ngạch, danh sách nghề và ngưỡng điểm thay đổi mỗi năm. Điều đúng đắn có thể nói là học tại Úc cải thiện vị trí của bạn nhờ điểm bằng cấp, điểm yêu cầu học tập, khả năng cộng điểm vùng, quyền xin visa làm việc sau tốt nghiệp và thứ tự ưu tiên xử lý cao hơn khi nộp trong nước Úc.
Nghề tay nghề xây dựng vào bằng 65 điểm thì có phải con đường tắt không?
Ngưỡng điểm thấp nhất hệ thống là có thật và ổn định qua hai vòng, học phí hệ nghề cũng chỉ khoảng 12.000 tới 28.000 đô la Úc mỗi năm, thấp hơn nhiều bậc đại học. Nhưng có ba điều kiện kèm theo mà bảng điểm không thể hiện. Thứ nhất, visa làm việc sau tốt nghiệp cho hệ nghề chỉ tới 18 tháng, so với hai tới ba năm của bậc đại học, nên quỹ thời gian tích luỹ kinh nghiệm tại Úc hẹp hơn nhiều. Thứ hai, đánh giá tay nghề nhóm này đòi kiểm tra thực hành chứ không xét trên hồ sơ. Thứ ba, trần tuổi 35 khi nộp visa sau tốt nghiệp vẫn áp dụng như mọi diện khác.
Điểm tiếng Anh ảnh hưởng bao nhiêu tới hồ sơ?
Đây là hạng mục có biên độ lớn nhất mà bạn còn kiểm soát được. Mức Competent tương đương IELTS 6.0 được 0 điểm, mức Proficient tương đương IELTS 7.0 được 10 điểm, còn mức Superior tương đương IELTS 8.0 được tới 20 điểm. Khoảng cách từ 6.0 lên 8.0 là 20 điểm, tương đương với toàn bộ giá trị của việc học tại vùng cộng chứng chỉ ngôn ngữ cộng đồng cộng Professional Year cộng một năm kinh nghiệm tại Úc gộp lại. Với hầu hết hồ sơ, đầu tư vào tiếng Anh là khoản đầu tư có tỷ suất cao nhất, và nó cũng phục vụ luôn yêu cầu cấp phép hành nghề ở nhiều ngành.
Nên chuẩn bị đường thứ hai nào ngoài khung điểm?
Đường đáng chuẩn bị nhất là chủ lao động bảo lãnh, tức visa 482 Skills in Demand và visa 186. Hạn ngạch diện này tăng từ 44.000 lên 58.040 suất cho năm 2026 đến 2027, chiếm gần 44 phần trăm toàn bộ diện tay nghề, là mức tăng lớn nhất trong tất cả các diện. Đường này không tính điểm mà cần một doanh nghiệp Úc đề cử, nghề nằm trong danh sách Core Skills Occupation List và mức lương đạt ngưỡng quy định. Điều đó có nghĩa là kinh nghiệm làm việc thật, quan hệ nghề nghiệp và hiệu quả công việc trong thời gian giữ visa sau tốt nghiệp quan trọng hơn việc gom thêm vài điểm.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.
Danh sách nghề được mời và ngưỡng điểm tối thiểu lấy từ trang SkillSelect — Invitation rounds (vòng 04/06/2026) và Previous rounds (vòng 13/11/2025) của Bộ Nội vụ Úc. Bảng điểm theo trang Points table visa Skilled Independent (subclass 189). Hạn ngạch theo trang Permanent Migration Program planning levels (cập nhật 15/05/2026). Thứ tự phân bổ xử lý theo Chỉ thị số 119 nêu trên trang visa 189. Phân định phạm vi áp dụng của CSOL, MLTSSL và STSOL theo trang Skilled occupation list của Bộ Nội vụ. Bài viết này không phải tư vấn di trú và không bảo đảm kết quả hồ sơ; chính sách di trú Úc thay đổi nhiều lần mỗi năm — hãy đối chiếu trang chính thức và tham vấn đại diện di trú đăng ký hành nghề trước khi ra quyết định.
Nguồn:
Bộ Nội vụ Úc — SkillSelect Invitation rounds ·
Bộ Nội vụ Úc — Previous rounds ·
Bộ Nội vụ Úc — Points table visa 189 ·
Bộ Nội vụ Úc — Migration Program planning levels ·
Bộ Nội vụ Úc — Skilled occupation list
