Trang chủ › Du học Úc › Vừa học vừa làm tại Úc
Làm kịch trần ở mức lương casual tối thiểu cho khoảng 3.437 AUD/tháng trước thuế — đủ phủ sinh hoạt phí, không phủ nổi học phí. Nhưng điều ít người biết hơn: nếu bạn vi phạm giờ làm vì bị chủ ép, Bộ Nội vụ có một cơ chế cam kết không huỷ visa của bạn.
Tóm tắt 60 giây
- 48 giờ mỗi hai tuần khi khoá đang trong kỳ học (điều kiện 8105); kỳ nghỉ chính thức không giới hạn; thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ được miễn giới hạn.
- ⭐ Cách đếm khiến nhiều người vi phạm mà không biết: “hai tuần” là bất kỳ 14 ngày liên tiếp nào bắt đầu từ một thứ Hai — một cửa sổ trượt, không phải chu kỳ trả lương. Bộ Nội vụ có thể soi bất kỳ 14 ngày nào, và giờ của mọi công việc được cộng gộp.
- Lương tối thiểu từ 01/07/2026: 26,44 AUD/giờ; mức casual có phụ cấp 25% là 33,05 AUD/giờ — dạng phổ biến nhất với sinh viên.
- Kịch trần: 1.586 AUD mỗi hai tuần ≈ 3.437 AUD/tháng TRƯỚC THUẾ. Mức sinh hoạt phí Úc ấn định là 2.476 AUD/tháng ⇒ phủ được sinh hoạt phí, không phủ được học phí.
- ⭐⭐⭐ Assurance Protocol — điều gần như không bài tiếng Việt nào viết: nếu bạn vi phạm điều kiện visa vì bị bóc lột lao động, Bộ Nội vụ sẽ không huỷ visa nếu bạn (a) đã tìm hỗ trợ từ Fair Work Ombudsman và đang hợp tác điều tra, (b) không có lý do huỷ nào khác, (c) cam kết tuân thủ điều kiện visa về sau.
- Quyền lao động áp cho MỌI người làm việc tại Úc, bất kể quốc tịch hay tình trạng visa. Liên hệ Fair Work Ombudsman để hỏi về lương không làm bạn bị huỷ visa.
- Chủ bắt buộc đưa payslip trong vòng 1 ngày sau khi trả lương, và phải đóng 12% thu nhập vào quỹ hưu trí (superannuation).
- ⭐ Thuế: ở Úc từ 183 ngày trong năm tài chính thường được tính là cư dân thuế ⇒ hưởng ngưỡng miễn thuế 18.200 AUD/năm. Ngược lại, người giữ visa 462/417 bị đánh 15% từ đồng đầu tiên, không có ngưỡng miễn thuế.
- Thuê phòng trong nhà chung (AUD/tuần): Sydney 250–350 · Melbourne 220–320 · Brisbane 200–300 · Perth 190–280 · Adelaide 180–260.
Bài này thuộc bộ cẩm nang du học Úc của gf.edu.vn. Quy định giờ làm và điều kiện visa lấy từ Bộ Nội vụ Úc; lương tối thiểu và quyền lao động lấy từ Fair Work Ombudsman; quy định thuế từ Sở Thuế Úc (ATO). Tỷ giá tham khảo 1 AUD ≈ 18.400 ₫ (cuối tháng 07/2026).

Du học sinh Úc được làm thêm bao nhiêu giờ?
| Quy tắc | Nội dung | Chỗ dễ vi phạm |
|---|---|---|
| Giới hạn | 48 giờ / 2 tuần khi khoá trong kỳ học | Nhầm thành 24 giờ/tuần cố định rồi làm dồn 30 giờ một tuần |
| ⭐ Cách đếm | “Hai tuần” = bất kỳ 14 ngày liên tiếp nào bắt đầu từ một thứ Hai — cửa sổ TRƯỢT | Tưởng là chu kỳ trả lương của chỗ làm; Bộ Nội vụ có thể soi bất kỳ 14 ngày nào |
| Phạm vi | Cộng gộp giờ của TẤT CẢ công việc | Hai việc bán thời gian, mỗi việc dưới trần nhưng cộng lại vượt |
| Kỳ nghỉ | Không giới hạn trong kỳ nghỉ chính thức do trường xếp lịch | Tự coi tuần ôn thi hay tuần không có lớp là “kỳ nghỉ” trong khi khoá vẫn đang trong kỳ |
| Miễn trừ | Thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ không bị giới hạn | Thạc sĩ coursework không được miễn — đây là hai nhánh khác nhau |
Làm thêm ở Úc kiếm được bao nhiêu một tháng?
| Chỉ số | Giá trị | Quy đổi | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lương tối thiểu toàn quốc | 26,44 AUD/giờ | ~486.000 ₫ | Mức sàn cho lao động thường xuyên |
| Lương casual tối thiểu | 33,05 AUD/giờ | ~608.000 ₫ | Đã gồm phụ cấp casual 25% — dạng phổ biến nhất với sinh viên |
| Kịch trần mỗi hai tuần | 1.586 AUD | ~29,2 triệu ₫ | 48 giờ × 33,05 |
| Kịch trần mỗi tháng | ~3.437 AUD | ~63,2 triệu ₫ | Trước thuế |
| Sinh hoạt phí Úc ấn định | 2.476 AUD/tháng | ~45,6 triệu ₫ | 29.710 AUD chia 12 |
| Phần dư lý thuyết | ~961 AUD/tháng | ~17,7 triệu ₫ | Chưa trừ thuế; và đòi làm đủ mọi giờ được phép |
| Phần học phí bù được | Gần như bằng 0 trong kỳ học — chỉ kỳ nghỉ (không giới hạn giờ) mới tích luỹ thêm đáng kể | ||
Quyền lao động của du học sinh tại Úc là gì?
| Quyền | Nội dung |
|---|---|
| Không phân biệt theo visa | Mọi người làm việc tại Úc có cùng bộ quyền và bảo vệ tối thiểu tại nơi làm việc, bất kể quốc tịch hay tình trạng visa |
| Lương tối thiểu | 26,44 AUD/giờ; casual 33,05 AUD/giờ (từ 01/07/2026). Trả bằng tiền mặt không làm mất quyền này |
| Payslip | Chủ phải cấp trong vòng 1 ngày sau khi trả lương — là bằng chứng về giờ làm, mức lương và khấu trừ thuế |
| Hưu trí (superannuation) | Chủ phải đóng 12% thu nhập vào quỹ hưu trí của bạn; khi rời Úc vĩnh viễn có thể yêu cầu hoàn lại |
| Hỏi mà không sợ | Bạn không thể bị huỷ visa vì liên hệ Fair Work Ombudsman để hỏi về lương hay quyền lao động |

Đi làm ở Úc phải đóng thuế thế nào?
| Hạng mục | Du học sinh visa 500 | Work & Holiday 462/417 |
|---|---|---|
| Ngưỡng miễn thuế | ⭐ 18.200 AUD/năm nếu là cư dân thuế | ⛔ Không có |
| Cách tính | Phần vượt ngưỡng đánh theo bậc luỹ tiến — tra ato.gov.au | 15% từ đồng đầu tiên tới mốc 45.000 AUD |
| Điều kiện cư dân thuế | Thường là ở Úc từ 183 ngày trong năm tài chính | Bị loại khỏi diện hưởng ngưỡng miễn thuế |
| Mã số thuế TFN | Xin miễn phí trên trang ATO, nhận sau ~28 ngày. Không có TFN thì bị khấu trừ ở mức cao nhất | |
| Hưu trí | Chủ đóng 12% thu nhập; rời Úc vĩnh viễn có thể yêu cầu hoàn lại | |
| Quyết toán thuế | Năm tài chính Úc chạy 01/7 – 30/6; nộp tờ khai sau ngày 30/6 | |
Thuê nhà ở Úc hết bao nhiêu?
| Thành phố | AUD/tuần | Quy ra tháng | Quy đổi ₫/tháng |
|---|---|---|---|
| Sydney | 250 – 350 | ~1.083 – 1.517 AUD | ~19,9 – 27,9 triệu ₫ |
| Melbourne | 220 – 320 | ~953 – 1.387 AUD | ~17,5 – 25,5 triệu ₫ |
| Brisbane | 200 – 300 | ~867 – 1.300 AUD | ~15,9 – 23,9 triệu ₫ |
| Perth | 190 – 280 | ~823 – 1.213 AUD | ~15,1 – 22,3 triệu ₫ |
| Adelaide | 180 – 260 | ~780 – 1.127 AUD | ~14,4 – 20,7 triệu ₫ |
| Mốc đối chiếu chính thức: homestay NSW 520 AUD/tuần (đã gồm ăn) + phí xếp chỗ 480 AUD | |||
Một tháng ở Úc thực sự tiêu bao nhiêu?
| Khoản | AUD/tháng | Quy đổi |
|---|---|---|
| Thuê phòng share house | 780 – 1.300 | 14,4 – 23,9 triệu ₫ |
| Ăn uống (tự nấu phần lớn) | 400 – 700 | 7,4 – 12,9 triệu ₫ |
| Đi lại | 100 – 200 | 1,8 – 3,7 triệu ₫ |
| Điện, nước, internet, điện thoại | 120 – 250 | 2,2 – 4,6 triệu ₫ |
| Sách vở, chi tiêu cá nhân | 150 – 400 | 2,8 – 7,4 triệu ₫ |
| Tổng thực tế | ~1.550 – 2.850 | 28,5 – 52,4 triệu ₫ |
| Mức Bộ Nội vụ ấn định | 2.476 | ~45,6 triệu ₫ |
| Thu nhập làm thêm kịch trần | ~3.437 trước thuế | ~63,2 triệu ₫ |

Sáu sai lầm khiến du học sinh mất tiền hoặc mất visa
1
2
3
4
5
6
Đọc tiếp trong bộ cẩm nang Úc
Câu hỏi thường gặp về làm thêm tại Úc
Du học sinh Úc được làm thêm bao nhiêu giờ?
48 giờ mỗi hai tuần khi khoá học đang trong kỳ, theo điều kiện 8105 ghi trên visa. Trong kỳ nghỉ chính thức do trường xếp lịch thì không giới hạn giờ. Học viên thạc sĩ nghiên cứu và nghiên cứu sinh tiến sĩ được miễn giới hạn này kể cả trong kỳ học, nhưng thạc sĩ coursework thì không được miễn. Điểm quan trọng nhất là cách đếm: hai tuần ở đây là bất kỳ khoảng mười bốn ngày liên tiếp nào bắt đầu từ một thứ Hai, tức một cửa sổ trượt chứ không phải chu kỳ trả lương của chỗ làm, và giờ của tất cả các công việc được cộng gộp. Vượt giới hạn là vi phạm điều kiện visa và có thể dẫn tới huỷ visa.
Làm thêm ở Úc một tháng được bao nhiêu tiền?
Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, lương tối thiểu toàn quốc là 26,44 đô la Úc một giờ, còn mức casual có phụ cấp 25 phần trăm là 33,05 đô la một giờ, đây là dạng phổ biến nhất với sinh viên. Làm kịch trần 48 giờ mỗi hai tuần ở mức casual tối thiểu cho khoảng 1.586 đô la mỗi hai tuần, tức khoảng 3.437 đô la một tháng trước thuế, tương đương 63,2 triệu đồng. So với mức sinh hoạt phí Úc ấn định là 2.476 đô la một tháng thì con số này đủ phủ sinh hoạt phí. Nhưng học phí cử nhân 35.000 đến 61.500 đô la một năm thì nằm ngoài tầm với, và đây là mức kịch trần chưa trừ thuế.
Assurance Protocol là gì?
Là thoả thuận giữa Fair Work Ombudsman và Bộ Nội vụ Úc nhằm bảo vệ người lao động nước ngoài dám lên tiếng khi bị bóc lột. Theo đó, nếu bạn đã vi phạm điều kiện visa vì bị bóc lột lao động, chẳng hạn bị chủ ép làm quá 48 giờ mỗi hai tuần, thì Bộ Nội vụ sẽ không huỷ visa của bạn với ba điều kiện: bạn đã tìm tư vấn hoặc hỗ trợ từ Fair Work Ombudsman và đang hợp tác với quá trình xử lý; không có lý do huỷ visa nào khác như an ninh quốc gia, nhân thân, sức khoẻ hay gian lận; và bạn cam kết tuân thủ điều kiện visa về sau. Cơ chế này được lập ra vì nỗi sợ mất visa chính là thứ khiến nhiều du học sinh im lặng chịu thiệt.
Bị trả lương thấp hơn quy định thì làm gì?
Liên hệ Fair Work Ombudsman. Điều quan trọng nhất cần biết là mọi người làm việc tại Úc đều có cùng bộ quyền lao động tối thiểu bất kể quốc tịch hay tình trạng visa, và bạn không thể bị huỷ visa vì liên hệ cơ quan này để hỏi về lương hay quyền lao động của mình. Nếu bạn đã lỡ vi phạm điều kiện visa vì bị chủ ép, cơ chế Assurance Protocol vẫn bảo vệ visa của bạn miễn là bạn hợp tác với cơ quan chức năng và cam kết tuân thủ về sau. Trước đó, hãy giữ lại mọi bằng chứng: payslip, tin nhắn phân ca, bảng chấm công, sao kê ngân hàng. Payslip là bằng chứng quan trọng nhất và chủ bắt buộc phải cấp trong vòng một ngày sau khi trả lương.
Nhận lương tiền mặt ở Úc có hợp pháp không?
Trả lương bằng tiền mặt không phải là bất hợp pháp. Cái bất hợp pháp là chủ không cấp payslip, không trả đủ mức lương tối thiểu, hoặc không đóng hưu trí. Chủ bắt buộc phải cấp payslip trong vòng một ngày sau khi trả lương, bất kể trả bằng hình thức nào, và payslip phải ghi giờ làm, mức lương và các khoản khấu trừ. Chủ cũng phải đóng 12 phần trăm thu nhập của bạn vào quỹ hưu trí. Rủi ro lớn nhất của việc nhận tiền mặt không giấy tờ là bạn không có bằng chứng nào khi bị quỵt lương hoặc khi cần chứng minh mình đã làm bao nhiêu giờ. Nếu chủ không cấp payslip, hãy tự ghi lại giờ làm và liên hệ Fair Work Ombudsman.
Du học sinh Úc có được miễn thuế không?
Nếu bạn ở Úc từ 183 ngày trở lên trong năm tài chính, tức từ 1 tháng 7 tới 30 tháng 6, thì thường được tính là cư dân thuế và hưởng ngưỡng miễn thuế 18.200 đô la Úc một năm. Phần thu nhập vượt ngưỡng bị đánh thuế theo bậc luỹ tiến, bạn nên tra mức hiện hành tại trang của Sở Thuế Úc. Đây là điểm khác biệt lớn so với người giữ visa Work and Holiday 462 hoặc 417, vốn bị đánh thuế 15 phần trăm từ đồng đầu tiên và không có ngưỡng miễn thuế. Bạn cần xin mã số thuế TFN miễn phí trên trang ATO, nhận sau khoảng 28 ngày. Đi làm khi chưa có TFN thì chủ buộc phải khấu trừ ở mức cao nhất.
Superannuation là gì và có lấy lại được không?
Superannuation là quỹ hưu trí bắt buộc của Úc. Chủ lao động phải đóng 12 phần trăm thu nhập của bạn vào quỹ này, khoản đó nằm ngoài lương chứ không trừ vào lương của bạn. Du học sinh cũng được hưởng quyền này như mọi người lao động khác. Khi bạn rời Úc vĩnh viễn và visa đã hết hiệu lực, bạn có thể nộp yêu cầu hoàn lại khoản hưu trí đã tích luỹ, thủ tục này gọi là Departing Australia Superannuation Payment. Vì vậy hãy giữ thông tin quỹ hưu trí của mình và kiểm tra trên payslip xem chủ có thực sự đóng hay không, đây là khoản bị bỏ sót nhiều nhất mà du học sinh không để ý.
Thuê nhà ở Úc hết bao nhiêu một tuần?
Một phòng trong nhà chung năm 2026 có mức tham khảo theo thành phố như sau: Sydney 250 đến 350 đô la Úc một tuần, Melbourne 220 đến 320, Brisbane 200 đến 300, Perth 190 đến 280, và Adelaide rẻ nhất với 180 đến 260. Để đối chiếu, mức homestay do cơ quan giáo dục quốc tế bang New South Wales niêm yết là 520 đô la một tuần nhưng đã bao gồm ăn, cộng phí xếp chỗ 480 đô la. Ba lựa chọn phổ biến là homestay, ký túc xá của trường và share house, trong đó share house rẻ nhất và linh hoạt nhất nhưng bạn tự lo mọi thứ. Chênh lệch giữa các thành phố thường lớn hơn chênh lệch giữa các loại chỗ ở.
Một tháng ở Úc tiêu hết bao nhiêu?
Mức Bộ Nội vụ ấn định để chứng minh tài chính là 2.476 đô la Úc một tháng, tức 29.710 đô la chia cho mười hai. Trên thực tế, một sinh viên ở share house tại thành phố tầm trung có thể sống trong khoảng 1.550 đến 2.850 đô la một tháng, gồm thuê phòng 780 đến 1.300, ăn uống 400 đến 700 nếu tự nấu phần lớn, đi lại 100 đến 200, điện nước internet và điện thoại 120 đến 250, sách vở và chi tiêu cá nhân 150 đến 400. Ở Sydney hoặc Melbourne trong khu trung tâm thì thường vượt mức chứng minh. Khoản chiếm tỷ trọng lớn nhất luôn là chỗ ở, nên đây cũng là chỗ tiết kiệm được nhiều nhất.
Làm thêm có đủ trả học phí ở Úc không?
Không. Thu nhập kịch trần từ làm thêm là khoảng 3.437 đô la Úc một tháng trước thuế, trong khi học phí cử nhân là 35.000 đến 61.500 đô la một năm. Làm thêm ở Úc phủ được phần sinh hoạt phí, vốn được ấn định ở mức 29.710 đô la một năm, nhưng không phủ được học phí. Ngoài ra con số kịch trần đòi bạn làm đủ mọi giờ được phép suốt kỳ học, điều gần như không tương thích với việc học tốt, và chưa trừ thuế. Cách lập kế hoạch an toàn là giả định làm thêm bù được một phần sinh hoạt phí, còn học phí và phần còn lại phải có nguồn từ gia đình, khoản vay hoặc học bổng.
Làm quá 48 giờ thì bị gì?
Vượt giới hạn của điều kiện 8105 là vi phạm điều kiện visa và có thể dẫn tới huỷ visa. Nhưng có một ngoại lệ quan trọng mà ít người biết: nếu bạn vượt giờ vì bị bóc lột lao động, chẳng hạn bị chủ ép làm thêm ca, thì cơ chế Assurance Protocol giữa Fair Work Ombudsman và Bộ Nội vụ bảo vệ bạn. Bộ Nội vụ sẽ không huỷ visa nếu bạn đã tìm hỗ trợ từ Fair Work Ombudsman và đang hợp tác với quá trình xử lý, không có lý do huỷ nào khác, và bạn cam kết tuân thủ điều kiện visa về sau. Vì vậy nếu đã lỡ vi phạm trong hoàn cảnh bị ép, việc nên làm là liên hệ Fair Work Ombudsman chứ không phải giấu đi.
Kỳ nghỉ nào được làm không giới hạn giờ?
Chỉ những kỳ nghỉ chính thức do cơ sở đào tạo của bạn xếp lịch. Đây là chỗ dễ hiểu sai: tuần ôn thi, tuần không có lớp trên thời khoá biểu, hay khoảng thời gian bạn đã nộp xong bài cuối kỳ đều không tự động được coi là kỳ nghỉ nếu khoá học vẫn đang trong kỳ theo lịch của trường. Cách an toàn là lấy lịch học chính thức của trường và đánh dấu đúng các mốc bắt đầu và kết thúc kỳ nghỉ, rồi đối chiếu với lịch làm việc của mình. Nếu bạn học chương trình có kỳ nghỉ giữa năm và cuối năm, đó thường là hai khoảng duy nhất được làm không giới hạn giờ.
Đang tính ngân sách dựa vào làm thêm?
Gate Future dựng bảng dòng tiền theo đúng thành phố và đúng chương trình bạn nhắm — giá thuê thật, thu nhập làm thêm ở mức hợp lý chứ không phải kịch trần — để bạn biết khoản nào bắt buộc phải có từ nhà trước khi bay.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.
Điều kiện 8105 và quy định về huỷ visa lấy từ Bộ Nội vụ Úc. Lương tối thiểu áp dụng từ 01/07/2026, quy định về payslip, mức đóng hưu trí, nguyên tắc quyền lao động không phụ thuộc tình trạng visa và nội dung Assurance Protocol lấy từ Fair Work Ombudsman. Quy định về mã số thuế, ngưỡng miễn thuế và diện cư dân thuế lấy từ Sở Thuế Úc. Giá thuê nhà là mức tham khảo thị trường 2026 và thay đổi theo khu vực trong từng thành phố; mức homestay là giá niêm yết của cơ quan giáo dục quốc tế bang New South Wales. Tỷ giá 1 AUD ≈ 18.400 ₫ là mức tham khảo cuối tháng 07/2026. Lương tối thiểu và quy định thuế thay đổi hằng năm — hãy xác nhận lại tại trang chính thức.
Nguồn:
Fair Work Ombudsman — Assurance Protocol ·
Fair Work Ombudsman — Du học sinh ·
Fair Work Ombudsman — Lương tối thiểu ·
Bộ Nội vụ Úc — Student visa (subclass 500) ·
Sở Thuế Úc (ATO) — Người đến Úc
