Đây là điểm mà phần lớn nội dung tiếng Việt viết ngược. Ở Malaysia, sinh viên không tự nộp hồ sơ thị thực — trường nộp thay qua hệ thống STARS của EMGS, chờ có eVAL rồi bạn mới ra cơ quan đại diện xin visa nhập cảnh. Và có một sự thật ít ai nói: Việt Nam nằm trong danh sách bắt buộc xin Single Entry Visa, dù người Việt đi du lịch Malaysia được miễn thị thực.
⚡ Tóm tắt cho người vội
- Trình tự đúng: có thư mời và đóng cọc → trường nộp hồ sơ lên hệ thống STARS của EMGS → nhận eVAL → bạn xin Single Entry Visa tại cơ quan đại diện Malaysia → khai MDAC → nhập cảnh → khám sức khoẻ → dán Student Pass → nhận i-Kad.
- Sinh viên không tự nộp. Văn bản của EMGS ghi rõ mọi hồ sơ mới và gia hạn phải do cơ sở giáo dục nộp qua STARS. Áp dụng như nhau cho trường công và trường tư.
- Việt Nam có trong danh sách SEV. Đi du lịch Malaysia được miễn thị thực không có nghĩa đi học cũng vậy — danh sách này còn có cả Pháp, Đức, Ý, Áo, Bỉ.
- Việt Nam không thuộc nhóm e-Visa 48 giờ (chỉ có Trung Quốc, Ấn Độ, Nepal, Bangladesh, Pakistan, Sri Lanka, Myanmar, Bhutan, Serbia, Montenegro) → phải trừ hao thêm thời gian.
- Ba mốc không được lỡ: eVAL hiệu lực 6 tháng · MDAC khai trong 3 ngày trước ngày bay · khám sức khoẻ trong 7 ngày làm việc sau khi đến — trễ là không được dán Student Pass.
- Student Pass cấp từng năm một, gia hạn cần CGPA 2.0 + chuyên cần 80% và nên nộp sớm 3 tháng.

1. Xin visa du học Malaysia bắt đầu từ đâu?
Nghĩa là nếu bạn đang tìm cách “tự nộp hồ sơ visa du học Malaysia”, bạn đang tìm một thứ không tồn tại. Việc của bạn là chọn đúng trường và nộp đủ giấy tờ cho trường; việc nộp lên cơ quan quản lý là của trường.
2. Chín bước, theo đúng thứ tự
Nhận thư mời nhập học và đóng cọc
Trường chỉ mở hồ sơ trên STARS sau khi bạn chấp nhận offer và nộp khoản đặt cọc. Ở APU, khoản này là RM 3.400 — đã gồm phí xử lý thị thực EMGS, phí xét hồ sơ của trường và dịch vụ đón từ sân bay.
Trường nộp hồ sơ Student Pass qua hệ thống STARS
Bạn cung cấp giấy tờ, trường tải lên. Personal bond — khoản bảo lãnh theo quy định — cũng do trường ký quỹ, và được hoàn lại khi bạn hoàn thành khoá học.
EMGS thẩm định — 14 ngày làm việc
Đây là cam kết dịch vụ của EMGS cho hồ sơ đầy đủ. Thiếu một giấy tờ là đồng hồ chạy lại. EMGS cảnh báo cụ thể rằng thiếu chứng chỉ tiếng Anh sẽ làm chậm quá trình xử lý.
Nhận eVAL — hiệu lực 6 tháng
eVAL là thư duyệt thị thực điện tử, không phải visa. Hiệu lực 6 tháng kể từ ngày cấp. Đây là giấy tờ then chốt: không có eVAL thì không xin được visa nhập cảnh diện du học.
Xin Single Entry Visa tại cơ quan đại diện Malaysia
Bây giờ mới tới lượt bạn. Cầm eVAL đến cơ quan đại diện Malaysia tại Việt Nam để xin SEV — visa một lần nhập cảnh. Đây là bước duy nhất trong cả quy trình do sinh viên tự thực hiện.
Khai Malaysia Digital Arrival Card — trong 3 ngày trước ngày bay
MDAC là tờ khai nhập cảnh điện tử bắt buộc, khai trong vòng 3 ngày trước ngày đến. Khai quá sớm cũng không hợp lệ. Bước này miễn phí và mất vài phút, nhưng quên thì bị giữ lại ở cửa khẩu.
Nhập cảnh Malaysia
Mang theo bản in eVAL, thư mời nhập học và bằng chứng tài chính. Nhiều trường bố trí đón sân bay — hãy xác nhận trước, vì đây là dịch vụ bạn đã trả tiền trong khoản cọc.
Khám sức khoẻ trong 7 ngày làm việc
Khám tại phòng khám thuộc mạng lưới EMGS hoặc của trường. Đây là mốc cứng: EMGS ghi rõ sẽ không khởi động quy trình dán Student Pass nếu sinh viên không hoàn tất khám trong nước.
Dán Student Pass và nhận i-Kad
Cục Di trú đóng dấu Student Pass vào hộ chiếu, thực hiện tại Cục Di trú hoặc EMGS One Stop Centre, trường hỗ trợ thủ tục. Sau đó bạn nhận i-Kad — thẻ nhận dạng dùng thay hộ chiếu khi đi lại ở Bán đảo Malaysia. i-Kad gắn với hiệu lực Student Pass và được cấp lại mỗi lần gia hạn.
3. Việt Nam có phải xin visa nhập cảnh không? Có.
Đây là hiểu lầm tốn kém nhất trong cả quy trình. Nhiều gia đình tính rằng “Malaysia miễn visa cho người Việt mà” nên bỏ qua bước xin SEV và định bay thẳng sang nhập học — kết quả là bị từ chối nhập cảnh diện du học hoặc phải quay về làm lại từ đầu.
EMGS cũng lưu ý danh sách SEV có thể thay đổi mà không báo trước. Hãy kiểm tra lại trang quy định của EMGS và hỏi cơ quan đại diện Malaysia về lệ phí, hồ sơ và thời gian xử lý đúng thời điểm bạn nộp.
4. Mốc thời gian: bốn con số phải nhớ
| Mốc | Thời hạn | Ai chịu trách nhiệm | Lỡ thì sao |
|---|---|---|---|
| Thẩm định hồ sơ EMGS | 14 ngày làm việc với hồ sơ đầy đủ | EMGS | Thiếu giấy tờ là đồng hồ chạy lại từ đầu |
| Hiệu lực eVAL | 6 tháng kể từ ngày cấp | Sinh viên | Hết hạn phải xin lại, phát sinh phí và thời gian |
| Khai MDAC | Trong 3 ngày trước ngày nhập cảnh | Sinh viên | Bị giữ lại ở cửa khẩu |
| Khám sức khoẻ sau nhập cảnh | 7 ngày làm việc kể từ ngày đến | Sinh viên | EMGS không khởi động quy trình dán Student Pass |
| Nộp hồ sơ gia hạn | EMGS khuyến nghị sớm 3 tháng trước hạn | Trường nộp, sinh viên chuẩn bị | Nộp sát ngày dễ rơi vào tình trạng quá hạn lưu trú |
Hãy đặt lịch khám trước khi bay, và hỏi trường phòng khám nào trong mạng lưới gần campus nhất.
5. Khám sức khoẻ: khi nào cần, khi nào được miễn
| Trường hợp | Có phải khám không | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sinh viên mới nhập học | Bắt buộc, trong 7 ngày làm việc sau nhập cảnh | Không khám là không được dán Student Pass |
| Gia hạn Student Pass | Được miễn | Biểu phí EMGS cũng không thu khoản khám khi gia hạn |
| Đổi trường, đổi khoá, học lên | Chỉ khám lại nếu lần gần nhất quá 90 ngày | Cần thêm thư xác nhận hoàn thành nghĩa vụ của trường cũ |
| Nộp hồ sơ tại Sarawak | Cần thêm Pre-VAL Medical Report | Sarawak có yêu cầu riêng: thư uỷ quyền và cover letter |
Bảo hiểm y tế: bắt buộc, sáu gói được duyệt
EMGS ghi rõ: “It is compulsory for every student entering Malaysia to have a medical insurance.” Sáu gói được phê duyệt cho năm 2026:
| Nhà cung cấp | Gói | Phí/năm | Hạn mức chi trả |
|---|---|---|---|
| Etiqa Family Takaful | Plan 2 | RM 498 (rẻ nhất) | RM 30.000 |
| Etiqa Family Takaful | Plan 3 | RM 567 | RM 50.000 |
| Great Eastern Takaful | Regular | RM 547 | RM 30.000 |
| Great Eastern Takaful | Premium | RM 640 | RM 50.000 |
| The Pacific Insurance | Gold | RM 551 | RM 30.000 |
| The Pacific Insurance | Platinum | RM 644 | RM 50.000 |
Bảo hiểm bắt đầu có hiệu lực từ khi bạn nhập cảnh nếu đã báo trường. Mỗi kỳ hợp đồng tối đa 12 tháng, phải mua nối nếu hết hạn trước khi Student Pass hết hạn. Trường được phép thu xếp gói khác với công ty bảo hiểm, miễn đạt chuẩn tối thiểu của Bộ Giáo dục Đại học.

6. Bộ hồ sơ đầy đủ cho Student Pass mới
| Giấy tờ | Yêu cầu cụ thể |
|---|---|
| Ảnh | 1 ảnh cỡ hộ chiếu, nền TRẮNG, 35 × 45 mm |
| Hộ chiếu | Trang thông tin cá nhân, các trang có thị thực, trang ghi chú. Hạn còn ≥ 18 tháng; khuyến nghị dài hơn thời gian học 12 tháng |
| Thư mời nhập học | Bản sao offer letter của trường |
| Tờ khai sức khoẻ | Health Declaration Form theo mẫu EMGS, điền và scan |
| Học bạ và bằng cấp | Toàn bộ bằng và bảng điểm các bậc đã học. Với hồ sơ Việt Nam: nộp cả bản gốc lẫn bản dịch |
| Chứng chỉ tiếng Anh | MUET, IELTS, TOEFL iBT, TOEFL Essentials, PTE Academic, Cambridge English (B1 Preliminary đến C2, Linguaskill, OET), hoặc ELS CIEP |
| Personal bond | Trường đứng ra ký quỹ với Cục Di trú — nhưng tiền là của bạn: APU thu RM 1.000. Hoàn lại khi hoàn thành khoá học, mất nếu vi phạm quy định thị thực |
| Chuyển trường / học lên | Thêm thư xác nhận hoàn thành nghĩa vụ của cơ sở cũ |
7. Chi phí giấy tờ thật sự phải trả
| Khoản | Mức | ≈ tiền Việt |
|---|---|---|
| Biểu phí EMGS năm đầu (gồm bảo hiểm gói rẻ nhất) | RM 2.801 | 18,0 triệu ₫ |
| Nếu khám tại phòng khám của trường thay vì qua EMGS | RM 2.461 | 15,8 triệu ₫ |
| Lệ phí visa nhiều lần theo quốc tịch — Việt Nam | RM 13 | 83.000 ₫ |
| Gia hạn EMGS các năm sau | RM 250 | 1,6 triệu ₫ |
| Thực tế tại một trường cụ thể — APU, Fee Guide 2026: | ||
| Stage 1 khi nhận offer | RM 3.400 | 21,8 triệu ₫ |
| Stage 2 khi Student Pass được duyệt | RM 2.000 | 12,8 triệu ₫ |
| Phí đăng ký và hành chính sinh viên quốc tế (một lần) | RM 5.000 | 32,1 triệu ₫ |
| Tổng năm đầu, phần KHÔNG hoàn lại | RM 10.400 | 66,8 triệu ₫ |
| Personal bond + đặt cọc thư viện (hoàn lại khi tốt nghiệp) | RM 1.000 + 500 | 9,6 triệu ₫ |
| Tổng tiền phải chuyển đi trong năm đầu | RM 11.900 | 76,4 triệu ₫ |
| Gia hạn visa hằng năm tại APU | RM 1.100 – 1.450 | 7,1 – 9,3 triệu ₫ |
8. Sau khi nhập học: gia hạn hằng năm
| Yêu cầu | Mức |
|---|---|
| Học lực | CGPA ≥ 2.0 |
| Chuyên cần | ≥ 80% |
| Hộ chiếu | Còn hạn ≥ 12 tháng (nhẹ hơn hồ sơ mới) |
| Khám sức khoẻ | Được miễn |
| Bảo hiểm | Phải còn hiệu lực; mua nối nếu hết trước Student Pass |
| Thời điểm nộp | EMGS khuyến nghị sớm 3 tháng |
| i-Kad | Cấp lại sau mỗi lần gia hạn |
| Người nộp | Trường nộp qua STARS, giống hồ sơ mới |
Còn chuyện làm thêm?
Để tránh hiểu lầm khi đọc các bài khác: EMGS quy định sinh viên quốc tế được làm tối đa 20 giờ mỗi tuần và CHỈ trong kỳ nghỉ giữa các học kỳ hoặc ngày lễ. Trong kỳ học không được làm giờ nào. Đây là quy định làm thêm khắt khe nhất trong nhóm nước Đông Nam Á mà người Việt hay so sánh, nên đừng đưa thu nhập làm thêm vào kế hoạch tài chính.

9. Đọc tiếp
Muốn hồ sơ EMGS chạy đúng 14 ngày làm việc?
Phần lớn hồ sơ bị chậm không phải vì cơ quan xử lý lâu, mà vì thiếu một giấy tờ khiến đồng hồ chạy lại từ đầu. Gate Future rà soát bộ hồ sơ của bạn theo đúng danh mục Required Documents của EMGS trước khi trường nộp lên STARS.
10. Câu hỏi thường gặp
Xin visa du học Malaysia bắt đầu từ đâu, đại sứ quán hay nhà trường?
Từ nhà trường. Văn bản của EMGS ghi rõ mọi hồ sơ Student Pass mới và gia hạn phải do cơ sở giáo dục nộp qua hệ thống STARS, sinh viên không tự nộp. Chỉ sau khi có eVAL — thư duyệt thị thực điện tử — bạn mới ra cơ quan đại diện Malaysia xin visa nhập cảnh. Quy trình kiểu châu Âu là nộp đại sứ quán trước thì không tồn tại ở Malaysia.
Người Việt Nam có cần xin visa vào Malaysia để đi học không?
Có. Việt Nam nằm trong danh sách các quốc gia bắt buộc xin Single Entry Visa trước khi nhập cảnh diện du học do EMGS công bố. Việc được miễn thị thực khi đi Malaysia ngắn ngày với mục đích du lịch không áp dụng cho mục đích học tập. Danh sách này còn có cả Pháp, Đức, Ý, Áo, Bỉ — tức đây là danh sách của diện du học, không phải danh sách nước bị siết visa.
eVAL là gì và có hiệu lực bao lâu?
eVAL là Visa Approval Letter điện tử do EMGS cấp sau khi thẩm định hồ sơ, hiệu lực 6 tháng kể từ ngày cấp. Đây không phải visa mà là thư duyệt — bạn cầm eVAL đến cơ quan đại diện Malaysia mới xin được visa nhập cảnh. Nếu để eVAL hết hạn trước khi sang, phải xin lại và phát sinh cả phí lẫn thời gian.
Xin visa du học Malaysia mất bao lâu?
Cam kết dịch vụ của EMGS là 14 ngày làm việc cho hồ sơ đầy đủ, tính từ khi trường nộp lên STARS. Nhưng đó chỉ là chặng EMGS: còn thời gian trường tập hợp giấy tờ trước đó và thời gian xin Single Entry Visa sau đó. Vì Việt Nam không thuộc nhóm được dùng e-Visa 48 giờ, hãy trừ hao thêm và đừng đặt vé máy bay trước khi cầm visa.
MDAC là gì, khai khi nào?
MDAC là Malaysia Digital Arrival Card — tờ khai nhập cảnh điện tử bắt buộc. Phải khai trong vòng 3 ngày trước ngày nhập cảnh; khai quá sớm cũng không hợp lệ. Thủ tục miễn phí và chỉ mất vài phút, nhưng quên thì bị giữ lại ở cửa khẩu. Đây là bước rất mới và hầu như không có trong các bài hướng dẫn tiếng Việt cũ.
Sang Malaysia rồi có phải khám sức khoẻ nữa không?
Có, và đây là mốc cứng. Sinh viên mới phải khám tại phòng khám thuộc mạng lưới EMGS hoặc của trường trong 7 ngày làm việc kể từ ngày đến. EMGS ghi rõ sẽ không khởi động quy trình dán Student Pass nếu sinh viên không hoàn tất khám trong nước. Sinh viên gia hạn được miễn; người đổi trường hoặc học lên chỉ khám lại nếu lần gần nhất đã quá 90 ngày.
Bảo hiểm y tế có bắt buộc không, giá bao nhiêu?
Bắt buộc. EMGS ghi “It is compulsory for every student entering Malaysia to have a medical insurance.” Năm 2026 có sáu gói được phê duyệt, rẻ nhất là Etiqa Plan 2 giá RM 498 một năm với hạn mức RM 30.000, cao nhất là The Pacific Platinum RM 644 với hạn mức RM 50.000. Bảo hiểm bắt đầu hiệu lực từ khi bạn nhập cảnh nếu đã báo trường, mỗi kỳ tối đa 12 tháng.
i-Kad là gì?
i-Kad là thẻ nhận dạng dành cho sinh viên nước ngoài do Cục Di trú Malaysia cấp, dùng thay hộ chiếu khi đi lại trong Bán đảo Malaysia để bạn không phải mang hộ chiếu theo người. Thẻ gắn với hiệu lực Student Pass và được cấp lại mỗi lần gia hạn thị thực. Chi phí i-Kad đã nằm trong biểu phí EMGS, khoảng RM 50.
Xin visa du học Malaysia tốn bao nhiêu tiền?
Biểu phí của EMGS cho năm đầu khoảng RM 2.801, tức chừng 18 triệu đồng, gồm phí xử lý, eVAL, i-Kad, khám sức khoẻ, bảo hiểm và lệ phí thị thực. Nhưng số thực trả lớn hơn vì trường thu thêm phí riêng: APU công bố tổng khoản giấy tờ và hành chính năm đầu là RM 10.400 ≈ 66,8 triệu đồng. Riêng lệ phí visa nhiều lần của công dân Việt Nam chỉ RM 13, thấp hơn mặt bằng chung RM 20.
Student Pass Malaysia có hiệu lực bao lâu, gia hạn thế nào?
Student Pass cấp từng năm một — EMGS ghi hiệu lực tối đa một năm mỗi lần. Mỗi năm trường nộp hồ sơ gia hạn qua STARS, khuyến nghị sớm 3 tháng trước hạn. Điều kiện gia hạn gồm CGPA tối thiểu 2.0, chuyên cần 80%, hộ chiếu còn ít nhất 12 tháng và bảo hiểm còn hiệu lực. Khám sức khoẻ được miễn khi gia hạn.
Không đạt điểm hoặc nghỉ học nhiều thì sao?
Hậu quả nặng hơn nhiều người nghĩ. Vì Student Pass chỉ có hiệu lực một năm, không đạt CGPA 2.0 hoặc chuyên cần 80% nghĩa là không đủ điều kiện gia hạn thị thực — tức mất tư cách lưu trú hợp pháp tại Malaysia, chứ không chỉ là chuyện học lại một môn. Đây là điều kiện gần như không được nhắc trong nội dung tiếng Việt về du học Malaysia.
Hồ sơ nộp ở Sarawak có khác không?
Có điểm khác. Từ 01/8/2022, các cơ sở giáo dục ở Sarawak cũng bắt buộc dùng hệ thống STARS như phần còn lại của Malaysia. Nhưng hồ sơ Sarawak cần thêm Pre-VAL Medical Report, thư uỷ quyền và cover letter. Ngoài ra i-Kad chỉ dùng thay hộ chiếu ở Bán đảo Malaysia, nên nếu học ở Sarawak hoặc Sabah hãy hỏi trường về giấy tờ tuỳ thân khi đi lại.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học — Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026. Toàn bộ quy trình, mốc thời gian và danh mục giấy tờ trong bài được đối chiếu trực tiếp với trang quy định của Education Malaysia Global Services — cơ quan một cửa duy nhất xử lý thị thực sinh viên quốc tế tại Malaysia — tra cứu ngày 28/07/2026. Danh sách quốc gia phải xin Single Entry Visa được đọc trực tiếp trên trang SEV Required Countries của EMGS. Chi phí thực tế tại trường lấy từ Fee Guide 2026 của Asia Pacific University. Tỷ giá quy đổi tham khảo 1 RM = 6.420 đồng, chốt cùng ngày.
Những gì bài này chưa xác minh: nơi nộp hồ sơ Single Entry Visa cụ thể dành cho công dân Việt Nam, lệ phí và thời gian xử lý tại cơ quan đại diện Malaysia — trang EMGS chỉ công bố danh sách quốc gia, không nêu thủ tục tại từng nước; quy định miễn thị thực ngắn hạn cho công dân Việt Nam đi Malaysia theo diện du lịch cũng cần kiểm tra lại tại cơ quan đại diện vì chính sách có thể thay đổi. EMGS lưu ý danh sách SEV có thể thay đổi mà không báo trước — hãy kiểm tra lại đúng thời điểm bạn nộp hồ sơ.
Nguồn đã đối chiếu:
EMGS — Guidelines ·
EMGS — Required Documents ·
EMGS — SEV Required Countries ·
EMGS — Medical Screening ·
EMGS — Insurance 2026 ·
EMGS — FAQ ·
EMGS — Step by step: how to apply for a student visa ·
EMGS — Student Pass application process cho IPTA và IPTS ·
Asia Pacific University — Fee Guide 2026, International Students
