Trang chủ › Đài Loan › Khám bệnh ở Đài Loan
Bảng đồng chi trả của cơ quan bảo hiểm y tế Đài Loan viết rõ: khám tây y ở phòng khám trả 50 NT$, đi thẳng vào trung tâm y học mà không có giấy chuyển tuyến trả 420 NT$. Chênh 8,4 lần cho cùng một lần khám. Và đó mới chỉ là một trong hai khoản tiền bạn phải trả.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- ⭐⭐⭐ Có HAI khoản tiền, không phải một. 掛號費 (phí đăng ký khám) do từng bệnh viện tự đặt và bảo hiểm không trả — Điều 51 Luật Bảo hiểm y tế toàn dân liệt kê “掛號” vào nhóm ngoài phạm vi chi trả. 部分負擔 (đồng chi trả) mới là khoản có bảng giá thống nhất toàn quốc.
- ⭐⭐⭐ Không có giấy chuyển tuyến thì đắt gấp 8,4 lần: phòng khám 50 · bệnh viện địa phương 80 · bệnh viện khu vực 240 · trung tâm y học 420 NT$. Có giấy chuyển thì trung tâm y học chỉ còn 170.
- ⭐⭐ Nha khoa và Đông y: 50 NT$ ở MỌI cấp bệnh viện. Đi khám răng ở trung tâm y học không đắt hơn ở phòng khám.
- ✅ Giấy chuyển tuyến dùng được nhiều lần: tái khám trong 1 tháng, không quá 4 lần vẫn tính giá “có chuyển tuyến”.
- ⛔ Cấp cứu không rẻ hơn. Trung tâm y học 750 NT$ · bệnh viện khu vực 400 · bệnh viện địa phương và tuyến cơ sở 150.
- ✅ Tiền thuốc có trần 300 NT$. Dưới 100 NT$ tiền thuốc thì miễn ở phòng khám, bệnh viện địa phương và Đông y.
- ✅ Miễn hoàn toàn đồng chi trả với bệnh nặng có giấy chứng nhận, sinh con, và khám ở vùng núi, hải đảo.
- ⛔ Chưa có thẻ bảo hiểm thì không có bảng giá nào cả — bạn trả theo giá tự phí của bệnh viện. Du học sinh phải đợi 6 tháng mới được tham gia.

Hai khoản tiền, và chỉ một khoản có bảng giá
Cơ sở pháp lý rất rõ. Điều 51 Luật Bảo hiểm y tế toàn dân liệt kê những thứ không nằm trong phạm vi chi trả, trong đó có nguyên văn 「病人交通、掛號、證明文件」 — chi phí đi lại của bệnh nhân, phí đăng ký, và giấy tờ chứng nhận.
Vì luật không quản khoản này, mỗi cơ sở đặt một mức khác nhau. Đó cũng là lý do bạn không nên tin bất kỳ con số “tổng tiền khám” nào đọc được: phần có bảng giá thì tra được chính xác, phần còn lại thì phải hỏi chính nơi bạn định đến.
| Khoản | Ai quyết định | Bảo hiểm có trả không |
|---|---|---|
| 掛號費 — phí đăng ký khám | Từng cơ sở y tế tự đặt | Không — Điều 51 |
| 部分負擔 — đồng chi trả khám | Bộ Y tế công bố, thống nhất toàn quốc | Phần còn lại bảo hiểm trả |
| 藥品部分負擔 — đồng chi trả tiền thuốc | Bộ Y tế công bố, trần 300 NT$ | Phần còn lại bảo hiểm trả |
| Thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng | Nhà thuốc | Không — Điều 51 |
| Chênh lệch phòng dịch vụ, răng giả, kính, xe lăn | Cơ sở y tế | Không — Điều 51 |
Bảng đồng chi trả khám ngoại trú, và con số 420
| Cấp cơ sở | Tây y — có giấy chuyển | Tây y — không chuyển | Nha khoa | Đông y |
|---|---|---|---|---|
| 醫學中心 Trung tâm y học | 170 | 420 | 50 | 50 |
| 區域醫院 Bệnh viện khu vực | 100 | 240 | 50 | 50 |
| 地區醫院 Bệnh viện địa phương | 50 | 80 | 50 | 50 |
| 診所 Phòng khám | 50 | 50 | 50 | 50 |
Cột nha khoa và Đông y là chỗ dễ bỏ sót nhất: 50 NT$ ở mọi cấp. Nghĩa là nếu bạn cần khám răng, không có lý do tài chính nào để tránh bệnh viện lớn. Cơ chế phân tuyến của Đài Loan chỉ áp vào khám tây y ngoại trú.
Cơ sở của cách tính này nằm ở Điều 43 Luật Bảo hiểm y tế toàn dân: người có bảo hiểm tự chịu 20% chi phí khám ngoại trú, nhưng không qua chuyển tuyến thì tỷ lệ nâng lên 30% ở bệnh viện địa phương, 40% ở bệnh viện khu vực và 50% ở trung tâm y học. Bộ Y tế được phép quy đổi các tỷ lệ đó thành số tiền cố định và công bố hằng năm — bảng trên chính là kết quả.
Giấy chuyển tuyến: tờ giấy đáng 250 Đài tệ
Giấy chuyển tuyến còn có giá trị dài hơn nhiều người tưởng. Ghi chú trong bảng của cơ quan bảo hiểm nêu rõ: sau khi dùng giấy chuyển tuyến để khám, các lần tái khám trong vòng một tháng, không quá bốn lần, vẫn được tính theo mức “có chuyển tuyến”.
Ngoài ra, bốn tình huống sau cũng được coi như đã chuyển tuyến, và bệnh viện được tự cấp giấy xác nhận cho bạn dùng:
| Tình huống | Phạm vi |
|---|---|
| Tái khám sau khi đã dùng giấy chuyển tuyến | Trong 1 tháng, không quá 4 lần |
| Tái khám sau phẫu thuật ngoại trú | Lần đầu trong 1 tháng |
| Tái khám sau phẫu thuật cấp cứu | Lần đầu trong 1 tháng |
| Tái khám sau khi xuất viện | Lần đầu trong 1 tháng |
| Tái khám sau khi sinh con và ra viện | Lần đầu trong 6 tuần |
Cấp cứu: khoản đắt nhất, và không có ngoại lệ
| Cấp cơ sở | Người bình thường | Thu nhập trung bình thấp / người khuyết tật |
|---|---|---|
| 醫學中心 Trung tâm y học | 750 | 550 |
| 區域醫院 Bệnh viện khu vực | 400 | 300 |
| 地區醫院 Bệnh viện địa phương | 150 | 150 |
| Cơ sở y tế tuyến cơ sở | 150 | 150 |
Người mới sang hay dùng phòng cấp cứu vì nó mở cả đêm và không cần đặt lịch. Đó là lựa chọn đúng khi thực sự cấp cứu, nhưng là lựa chọn đắt khi chỉ sốt hoặc đau bụng thường. Phòng khám ở Đài Loan mở khá muộn và có mặt dày đặc trong khu dân cư — đó mới là cửa vào đúng.

Tiền thuốc: bậc thang, và có trần
| Tiền thuốc | Phòng khám / BV địa phương / Đông y | BV khu vực / Trung tâm y học |
|---|---|---|
| Từ 100 trở xuống | 0 | 10 |
| 101 – 200 | 20 | 20 |
| 201 – 300 | 40 | 40 |
| 301 – 400 | 60 | 60 |
| 401 – 500 | 80 | 80 |
| …mỗi 100 NT$ cộng thêm 20 NT$… | … | … |
| Từ 1.501 trở lên | 300 (trần) | 300 (trần) |
Trần 300 NT$ là chi tiết đáng nhớ với người mắc bệnh cần thuốc đắt: dù đơn thuốc lên tới hàng chục nghìn Đài tệ, phần bạn trả vẫn dừng ở 300 NT$ (≈247.500 ₫). Ngoài ra, đơn thuốc mạn tính liên tục (kê từ 28 ngày trở lên) do phòng khám tuyến cơ sở và Đông y cấp thì miễn hoàn toàn; đơn do bệnh viện cấp thì lần lấy thứ hai và thứ ba cũng miễn.
Nội trú, và những trường hợp miễn hẳn
| Loại phòng | Mức theo số ngày nằm viện |
|---|---|
| Phòng cấp tính | ≤30 ngày: 10% · 31–60 ngày: 20% · từ ngày 61: 30% |
| Phòng mạn tính | ≤30 ngày: 5% · 31–90 ngày: 10% · 91–180 ngày: 20% · từ ngày 181: 30% |
| Trần | Bộ Y tế công bố mức trần cho mỗi lần nằm viện cùng một bệnh và trần cả năm |
Nhóm miễn theo Điều 48 đáng để nhớ vì hai trong ba trường hợp rất thường gặp. Sinh con được miễn đồng chi trả — điều này áp cho mọi người tham gia bảo hiểm, không phân biệt quốc tịch. Và 重大傷病 — bệnh nặng theo danh mục — sau khi được cấp giấy chứng nhận thì các lần khám liên quan đến bệnh đó được miễn.

Chuẩn bị hồ sơ y tế trước khi sang Đài Loan
Khám sức khỏe theo mẫu của Đài Loan là một phần bắt buộc trong hồ sơ visa du học, và có thời hạn riêng. Gate Future hướng dẫn bạn khám đúng cơ sở được công nhận, đúng danh mục, đúng thời điểm để giấy không hết hạn giữa chừng.
Câu hỏi thường gặp về khám bệnh ở Đài Loan
Khám bệnh ở Đài Loan hết bao nhiêu tiền?
Có hai khoản. Khoản có bảng giá thống nhất là đồng chi trả: khám tây y ở phòng khám 50 NT$, ở trung tâm y học không có giấy chuyển tuyến 420 NT$. Khoản thứ hai là phí đăng ký khám do từng bệnh viện tự đặt và bảo hiểm không trả — Điều 51 Luật Bảo hiểm y tế toàn dân liệt kê “掛號” vào nhóm ngoài phạm vi chi trả.
Vì sao đi bệnh viện lớn lại đắt hơn nhiều?
Vì Đài Loan dùng giá để thực hiện phân tuyến. Điều 43 quy định người có bảo hiểm tự chịu 20% chi phí khám ngoại trú, nhưng không qua chuyển tuyến thì tỷ lệ nâng lên 30% ở bệnh viện địa phương, 40% ở bệnh viện khu vực và 50% ở trung tâm y học. Quy đổi thành tiền là 80, 240 và 420 NT$.
Giấy chuyển tuyến lấy ở đâu và dùng được mấy lần?
Xin ở phòng khám hoặc bệnh viện tuyến dưới nơi bạn khám lần đầu. Có giấy thì đồng chi trả ở trung tâm y học giảm từ 420 xuống 170 NT$. Giấy còn phủ các lần tái khám trong 1 tháng, không quá 4 lần. Ngoài ra lần tái khám đầu sau phẫu thuật ngoại trú, sau phẫu thuật cấp cứu, sau khi xuất viện trong 1 tháng, và trong 6 tuần sau sinh cũng được coi như đã chuyển tuyến.
Khám răng ở Đài Loan có đắt không?
Phần đồng chi trả là 50 NT$ ở mọi cấp bệnh viện — phòng khám hay trung tâm y học đều như nhau. Cơ chế phân tuyến chỉ áp cho khám tây y ngoại trú. Đông y cũng vậy, 50 NT$ ở mọi cấp. Nhưng răng giả và niềng răng không do chấn thương nằm ngoài phạm vi bảo hiểm theo Điều 51.
Đi cấp cứu ở Đài Loan tốn bao nhiêu?
Trung tâm y học 750 NT$, bệnh viện khu vực 400, bệnh viện địa phương và cơ sở tuyến đầu 150 NT$, hiệu lực từ 01/07/2023. Người thuộc nhóm thu nhập trung bình thấp hoặc có sổ khuyết tật trả 550 và 300 ở hai cấp trên. Cấp cứu không rẻ hơn khám thường, nên đừng dùng phòng cấp cứu chỉ vì nó mở đêm.
Tiền thuốc ở Đài Loan tính thế nào?
Theo bậc thang, mỗi 100 NT$ tiền thuốc cộng 20 NT$ đồng chi trả, và dừng ở trần 300 NT$ dù đơn đắt tới đâu. Tiền thuốc từ 100 NT$ trở xuống thì miễn ở phòng khám, bệnh viện địa phương và Đông y, nhưng vẫn thu 10 NT$ ở bệnh viện khu vực và trung tâm y học.
Thuốc mua ở hiệu thuốc có được bảo hiểm trả không?
Không. Điều 51 loại thuốc thành phẩm bán tự do và thuốc chỉ định của dược sĩ ra khỏi phạm vi chi trả. Chỉ thuốc kê theo đơn trong lần khám có bảo hiểm mới áp bảng đồng chi trả tiền thuốc.
Nằm viện ở Đài Loan phải trả bao nhiêu phần trăm?
Phòng cấp tính: 10% trong 30 ngày đầu, 20% từ ngày 31 đến 60, 30% từ ngày 61 trở đi. Phòng mạn tính nhẹ hơn: 5% trong 30 ngày đầu, rồi 10%, 20% và 30% theo các mốc 90, 180 ngày. Bộ Y tế còn công bố mức trần cho mỗi lần nằm viện cùng một bệnh và trần cả năm.
Trường hợp nào được miễn đồng chi trả hoàn toàn?
Điều 48 nêu ba nhóm: bệnh nặng có giấy chứng nhận theo danh mục, sinh con, và khám ở vùng núi hoặc hải đảo. Hai nhóm đầu áp cho mọi người tham gia bảo hiểm, không phân biệt quốc tịch.
Chưa có thẻ bảo hiểm thì đi khám thế nào?
Bạn trả giá tự phí do bệnh viện đặt, và không có bảng giá công khai nào cho mức đó — mọi con số trong bài này chỉ áp dụng khi bạn đã có thẻ. Du học sinh phải cư trú đủ 6 tháng mới được tham gia bảo hiểm y tế, nên khoảng trống nửa năm đầu là rủi ro cần tính trước.
Đi vật lý trị liệu có mất thêm tiền không?
Có, từ lần thứ hai. Trong cùng một liệu trình phục hồi chức năng hoặc Đông y thương khoa, mỗi lần từ lần thứ hai trở đi thu 50 NT$. Riêng trị liệu thuộc nhóm “trung bình đến phức tạp” và nhóm “phức tạp” thì được miễn. Với các liệu trình khác, chỉ lần khám đầu thu đồng chi trả.
Người có sổ khuyết tật khám ở bệnh viện lớn có bị tính giá cao không?
Không. Ghi chú của cơ quan bảo hiểm nêu rõ: người có sổ khuyết tật khi khám ngoại trú được thu theo mức phòng khám 50 NT$ ở mọi cấp bệnh viện. Tiền thuốc cũng tính theo mức tuyến cơ sở.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học và Visa — Gate Future. Cập nhật tháng 09/2026. Bốn bảng số tiền — đồng chi trả khám ngoại trú (hiệu lực 15/04/2017), đồng chi trả cấp cứu và đồng chi trả tiền thuốc (cùng hiệu lực 01/07/2023), quy định đồng chi trả phục hồi chức năng — đọc từ trang 門、急診部分負擔 của 衛生福利部中央健康保險署, ngày cập nhật ghi trên trang là 22/04/2025. Các mốc pháp lý đối chiếu từ 全民健康保險法 trên 全國法規資料庫: Điều 43 (tỷ lệ đồng chi trả và mức tăng khi không qua chuyển tuyến), Điều 47 (đồng chi trả nội trú), Điều 48 (ba trường hợp miễn), Điều 51 (danh mục ngoài phạm vi chi trả, trong đó có phí đăng ký khám). Chúng tôi không đưa ra bất kỳ con số nào cho phí đăng ký khám vì khoản này do từng cơ sở y tế tự đặt và không có bảng giá thống nhất. Đọc lại ngày 12/09/2026. Quy đổi dùng tỷ giá tham khảo 825 ₫/TWD. Bài viết cung cấp thông tin về quy định chi trả, không phải tư vấn y khoa; mọi quyết định điều trị cần theo chỉ định của bác sĩ.
Nguồn:
健保署 — 門、急診部分負擔 ·
全國法規資料庫 — 全民健康保險法 ·
健保署 — Chuyên trang về đồng chi trả ·
衛生福利部 — Thông cáo áp dụng phương án điều chỉnh đồng chi trả
