Đây là cơ sở của Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) — pháp nhân hành chính độc lập thuộc Bộ Giáo dục Nhật, cũng chính là nơi cấp học bổng và tổ chức kỳ thi EJU. Trường được công nhận 認定日本語教育機関 số 20252270088 ngày 30/4/2026, chỉ tiêu 295. Nhưng đây không phải con đường vừa học vừa làm: giờ học 9h10–16h, khóa học là 準備教育課程 có cả toán – lý – hóa, và trường yêu cầu một người liên lạc đang sống tại Nhật đứng ra nộp hồ sơ thay bạn.
⚡ Tóm tắt nhanh: 11 dòng trước khi đọc tiếp
- Là ai — 独立行政法人日本学生支援機構 大阪日本語教育センター (Osaka Japanese Language Education Center of JASSO), 〒543-0001 大阪市天王寺区上本町8丁目3番13号, điện thoại 06-6774-0033. Đơn vị đặt trường là chính JASSO — pháp nhân hành chính độc lập, người đại diện 吉岡知哉; giám đốc trung tâm 塚田成郎, phó 磯田郁子.
- ✅ Đã 認定 — số 20252270088, ngày 30/4/2026, diện du học, chỉ tiêu 295; khóa theo khung 認定 khai giảng 01/10/2026.
- 🎓 Không phải “trường tiếng” thông thường — cả hai khóa đều là 準備教育課程 do Bộ trưởng Bộ Giáo dục chỉ định (từ năm 1979). Học xong, người mới có dưới 12 năm phổ thông vẫn đủ tư cách thi vào đại học Nhật.
- 📚 Học cả môn cơ bản — ngoài tiếng Nhật còn có tiếng Anh, Toán, Địa lý – Lịch sử, Công dân (khối xã hội) hoặc Toán, Lý – Hóa hoặc Sinh (khối tự nhiên). Đây là mô hình dự bị đại học, không phải lớp học tiếng đơn thuần.
- 🏛 Lịch sử dài — tiền thân 財団法人関西国際学友会 lập 1956; trường tiếng khai giảng 1970; được chỉ định 準備教育課程 năm 1979; thành cơ sở của JASSO năm 2004. Lũy kế 13.052 người tốt nghiệp từ 112 quốc gia và vùng lãnh thổ (tính đến 3/2025).
- 👥 Quy mô thật rất nhỏ — 132 học viên tại thời điểm 01/11/2025, trong khi chỉ tiêu là 295. Lớp tiếng Nhật tối đa 20 người. Đội ngũ: 40 giáo viên tiếng Nhật + 20 giáo viên môn cơ bản + 10 nhân viên.
- 🇻🇳 Danh sách quốc tịch trường công bố không có Việt Nam — 36 quốc gia/vùng lãnh thổ đang có học viên (1/11/2025), gồm Hàn, Đài, Trung, Mông Cổ, Indonesia, Thái, Myanmar, Ấn Độ, nhiều nước châu Phi và Nam Mỹ — nhưng không có Việt Nam trong danh sách này.
- 💰 Học phí — khóa 1 năm 842.867 ¥ trọn gói (lệ phí xét tuyển 20.000 + 822.867 nộp khi nhập học); khóa 1 năm 6 tháng 1.212.337 ¥ (20.000 + 1.192.337). Đây là mức rẻ hơn phần lớn trường tiếng tư nhân khi tính theo số giờ học.
- 🎁 Học bổng nội bộ thật — 学業奨励金 tối đa 300.000 ¥ (một lần) và 奨学金 100.000 ¥ (một lần) từ quỹ hiến tặng; ngoài ra học viên có thể nhận 学習奨励費 48.000 ¥/tháng — mức của bậc dự bị đại học, cao hơn mức 30.000 ¥ của trường tiếng thông thường.
- ⚠️ Trường tự ghi rõ: hầu như không có thời gian làm thêm — nguyên văn mục lưu ý tuyển sinh: “Trung tâm có giờ học từ 9:10 đến 16:00 nên hầu như không có thời gian làm thêm”. Nếu kế hoạch của bạn là vừa học vừa làm trả nợ, đây không phải trường phù hợp.
- ⚠️ Rào cản lớn nhất: phải có người liên lạc sống tại Nhật — hồ sơ diện nộp từ nước ngoài phải do một người đang cư trú tại Nhật liên hệ và nộp thay. Ký túc xá 54 phòng trong khuôn viên hiện đã kín (“現在満室”).

Thương hiệu JASSO rất mạnh ở Việt Nam vì đây là cơ quan cấp học bổng và tổ chức kỳ thi EJU. Nhưng trường tiếng của JASSO ở Osaka được thiết kế cho một kiểu du học sinh khác: người sang Nhật để thi vào đại học hoặc cao học, có người thân hoặc người bảo trợ đang ở Nhật, và không cần đi làm thêm để trang trải. Chính trường ghi trong tài liệu tuyển sinh rằng lịch học 9:10–16:00 khiến “hầu như không có thời gian làm thêm”. Nếu tư vấn viên giới thiệu đây là “trường JASSO dễ đậu visa, vừa học vừa làm được”, hãy dừng lại và đọc hết bài này.
1. Đây là cơ sở của nhà nước, không phải công ty tư nhân
Điều đó có ý nghĩa thực tế: JASSO chính là tổ chức cấp 学習奨励費 (học bổng khuyến học của Bộ Giáo dục), tổ chức kỳ thi EJU và vận hành ký túc xá giao lưu quốc tế. Trường tiếng ở Osaka nằm trong cùng hệ thống đó. Nhưng cũng vì là cơ quan nhà nước, trường không chạy theo quy mô: chỉ tiêu 295 mà thực tế chỉ có 132 học viên.
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên đầy đủ | 日本学生支援機構 大阪日本語教育センター — Osaka Japanese Language Education Center of Japan Student Services Organization |
| Trạng thái pháp lý | ✅ 認定日本語教育機関 số 20252270088 (30/4/2026), diện du học; khóa 認定 khai giảng 01/10/2026 |
| Đơn vị đặt trường | 独立行政法人日本学生支援機構 (JASSO) — người đại diện 吉岡知哉; trụ sở 横浜市緑区長津田町4259 S-3 |
| Người phụ trách | Giám đốc 塚田成郎 · Phó giám đốc 磯田郁子 |
| Ngày mở cơ sở hiện tại | 01/4/2004 (khi chuyển thành cơ sở của JASSO); tiền thân 関西国際学友会 từ 1956, trường tiếng khai giảng 1970 |
| Quy mô | Chỉ tiêu 295 · thực tế 132 học viên (01/11/2025) · lớp tiếng Nhật ≤ 20 người |
| Đội ngũ | Website: 40 giáo viên tiếng Nhật + 20 giáo viên môn cơ bản + 10 nhân viên (01/11/2025). Hồ sơ 認定 nộp Bộ: 17 giáo viên chính + 19 giáo viên khác + 11 nhân viên |
| Địa chỉ | 〒543-0001 大阪市天王寺区上本町8丁目3番13号 — ga tàu điện ngầm 四天王寺前夕陽ケ丘 (tuyến Tanimachi), đi bộ 7 phút |
| Khóa học được công nhận | 進学準備教育1年課程 (95 chỉ tiêu, 900 giờ) · 進学準備教育1年6か月課程 (200 chỉ tiêu, 1.300 giờ) — cả hai đích B2 ở đủ 5 kỹ năng |
| Học phí | 1 năm 842.867 ¥ · 1 năm 6 tháng 1.212.337 ¥ (đã gồm lệ phí xét tuyển 20.000 ¥) |
2. “準備教育課程” là gì và vì sao nó quan trọng với người học hệ dưới 12 năm
Với người Việt, hệ phổ thông là 12 năm nên bạn không bắt buộc phải học 準備教育課程 để đủ tư cách. Vậy thì giá trị nằm ở đâu? Nằm ở nội dung dạy: khóa này dạy song song tiếng Nhật và các môn thi đầu vào đại học — đúng những môn xuất hiện trong kỳ EJU.
| Khối | Dành cho ai | Các môn học |
|---|---|---|
| 文科系 (khoa học xã hội) | Người dự định học ngành nhân văn – xã hội ở đại học | Tiếng Nhật · Tiếng Anh · Toán · Địa lý – Lịch sử · Công dân |
| 理科系 (khoa học tự nhiên) | Người dự định học ngành khoa học tự nhiên – kỹ thuật | Tiếng Nhật · Tiếng Anh · Toán · Vật lý – Hóa học hoặc Sinh học |
| Người dự định thi cao học được hướng dẫn riêng: viết 研究計画書 (đề cương nghiên cứu) và luyện vấn đáp. | ||
3. Ba con số khiến bài này khác mọi bài tiếng Việt về JASSO
Con số thứ ba là con số quan trọng nhất và cũng dễ bị bỏ qua nhất. Trường công bố danh sách quốc tịch học viên đang theo học, gồm Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Mông Cổ, Indonesia, Campuchia, Singapore, Thái Lan, Malaysia, Myanmar, Lào, Ấn Độ, Sri Lanka, Pakistan, Bangladesh, UAE, cùng nhiều nước châu Phi (Uganda, Ghana, Kenya, Congo, Burkina Faso, Botswana, Madagascar, Malawi), châu Âu (Thụy Điển, Tây Ban Nha, Turkmenistan) và Mỹ Latinh (Argentina, Guatemala, Colombia, Paraguay, Brazil, Peru, Mexico) — nhưng Việt Nam không nằm trong danh sách đó.
| Trường | Chỉ tiêu 認定 | Ghi chú |
|---|---|---|
| JASSO 大阪日本語教育センター | 295 | Thực tế 132 học viên (11/2025); cơ quan nhà nước; toàn bộ chỉ tiêu là khóa dự bị đại học |
| 大阪YMCA学院 | 500 | 認定 lô đầu tiên; 68% chỉ tiêu là khoa hướng nghề nghiệp; khoảng 450 học viên, 45 quốc tịch |
| 12 trường quy mô nhỏ Osaka – Hyogo | 80–100 mỗi trường | Tổng 1.180 chỉ tiêu; cơ cấu học viên nghiêng mạnh về Nepal |

4. Học phí và học bổng: rẻ hơn trường tư, học bổng nội bộ có thật
| Khoản | Khóa 1 năm (nhập học tháng 4) | Khóa 1 năm 6 tháng (tháng 10) |
|---|---|---|
| Lệ phí xét tuyển (nộp khi nộp hồ sơ) | 20.000 ¥ | 20.000 ¥ |
| Nộp khi làm thủ tục nhập học | 822.867 ¥ | 1.192.337 ¥ |
| Tổng trọn khóa | 842.867 ¥ | 1.212.337 ¥ |
| Số giờ học (hồ sơ 認定) | 900 giờ | 1.300 giờ |
| Đích năng lực | B2 ở cả 5 kỹ năng — nghe, đọc, hội thoại, thuyết trình, viết | |
| Yêu cầu tiếng khi nộp | Tương đương A2 (JLPT N4) trở lên | Tương đương A1 hoàn thành (JLPT N5) trở lên |
• 学業奨励金 của trung tâm — tối đa 300.000 ¥, chi một lần, xét theo học lực, chuyên cần và kết quả thi nội bộ.
• 奨学金 của trung tâm — 100.000 ¥, chi một lần. Cả hai khoản này lấy từ quỹ hiến tặng của doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân — trường ghi rõ nguồn tiền.
• 文部科学省外国人留学生学習奨励費 — 48.000 ¥/tháng (năm học 2025). Đây là mức của bậc 准備教育課程 / chuyên môn, cao hơn mức 30.000 ¥/tháng áp dụng cho học viên trường tiếng thông thường.
• Học bổng Rotary Yoneyama khu vực — 70.000 ¥/tháng (năm học 2025).
Ký túc xá trong khuôn viên — nhưng đang kín phòng
Trung tâm có ký túc riêng ngay trong khuôn viên: nhà bê tông 4 tầng, 54 phòng đơn, mỗi phòng khoảng 9,6 m², có điều hòa, tủ lạnh, bàn học, giường. Phí: 入寮金 20.000 ¥ + tiền giữ 30.000 ¥ (một lần) và 26.000 ¥/tháng tiền phòng, cộng 2.000 ¥/tháng phí Wi-Fi, tiền thuê bộ chăn ga và điện dùng thực tế. Bếp, phòng giặt và phòng tắm dùng chung, tách nam nữ. Cửa đóng 23h30, mở lại 6h30; toàn bộ khuôn viên cấm hút thuốc.
Điểm đặc sắc: ký túc có レジデント・アシスタント (RA) — sinh viên đại học và cao học người Nhật sống chung để hỗ trợ sinh hoạt hằng ngày. Kèm theo là bác sĩ lao động khám sức khỏe 1 lần/tháng và chuyên viên tâm lý 2 lần/tháng. Nhưng trang tuyển sinh ghi thẳng: “hiện đang kín phòng, xin hãy tìm thêm chỗ ở khác” — nên đừng lập kế hoạch tài chính dựa trên mức 26.000 ¥ này.
5. Ba rào cản thật với hồ sơ từ Việt Nam
Phải có “người liên lạc” cư trú tại Nhật nộp hồ sơ thay
Nguyên văn phần hướng dẫn diện nộp từ nước ngoài: người có thể làm đầu mối liên lạc đang sống tại Nhật liên hệ với trung tâm, gửi trọn bộ hồ sơ và nộp thay cho bạn. Trường có ghi thêm: nếu không tìm được người như vậy thì hãy liên hệ để hỏi. Nhưng với người Việt không có họ hàng ở Nhật, đây là nút thắt đầu tiên và lớn nhất.
Học 9:10–16:00, sáu tiết mỗi ngày, năm ngày mỗi tuần
Thời khóa biểu công bố: tiết 1 lúc 9:10, nghỉ trưa 12:00–13:10, tiết cuối kết thúc 16:00. Mục lưu ý tuyển sinh ghi: “giờ học từ 9:10 đến 16:00 nên hầu như không có thời gian làm thêm; nếu có hoàn cảnh bắt buộc phải làm thêm thì hãy trao đổi sau khi nhập học”. Đây là lời của trường, không phải suy đoán của chúng tôi.
Lịch nộp hồ sơ đóng sớm, ký túc kín, và có thi viết
Kỳ tháng 4/2026 diện nước ngoài nhận hồ sơ 18/8/2025 – 17/10/2025; kỳ tháng 10/2026 nhận 19/2/2026 – 30/4/2026. Xét tuyển gồm hồ sơ + phỏng vấn + thi viết, và trường có thể phỏng vấn cả người bảo trợ tài chính hoặc người liên lạc. Ký túc 54 phòng hiện kín.
6. Đầu ra: mạnh về danh sách trường, yếu về số liệu cập nhật
Danh sách đó vẫn đáng đọc để hiểu mặt bằng: khối cao học có Đại học Tokyo, Đại học Kyoto, Osaka, Kyushu, Kobe, Nagoya, Tsukuba, Yokohama Quốc lập, cùng Keio, Waseda, Doshisha, Ritsumeikan, Kansai, Kwansei Gakuin; khối đại học có Tohoku, Kanazawa, Hiroshima Thành phố, Nara Nữ sinh, Tokyo Kaiyo, Toyohashi Kỹ thuật; khối chuyên môn có nhiều trường mạnh ở Osaka như 辻調理師専門学校, HAL大阪, 神戸電子専門学校, 大阪YMCA国際専門学校.
7. Hai bản số liệu khác nhau — và cách đọc cho đúng
| Nội dung | Website trung tâm (khóa đang chạy) | Hồ sơ 認定 nộp Bộ (từ 01/10/2026) |
|---|---|---|
| Khóa 1 năm — chỉ tiêu | 155 | 95 |
| Khóa 1 năm 6 tháng — chỉ tiêu | 105 | 200 |
| Tổng chỉ tiêu | 260 | 295 |
| Số giờ khóa 1 năm | 1.140 giờ | 900 giờ |
| Số giờ khóa 1 năm 6 tháng | 1.680 giờ | 1.300 giờ |
Chênh lệch chỉ tiêu là thay đổi cơ cấu có thật: khóa dài 1 năm rưỡi được mở rộng mạnh, khóa 1 năm thu hẹp. Chênh lệch số giờ nhiều khả năng đến từ cách quy đổi một “giờ học” — thời khóa biểu của trung tâm là tiết 50 phút, trong khi khung 認定 tính theo đơn vị chuẩn. Chúng tôi không khẳng định cách quy đổi này; đây là câu nên hỏi trực tiếp trung tâm nếu bạn cần con số chính xác cho hồ sơ.

8. Hợp với ai — và ai nên chọn trường khác
| Rất hợp nếu bạn… | Nên cân nhắc trường khác nếu bạn… |
|---|---|
| Mục tiêu rõ ràng là thi vào đại học hoặc cao học ở Nhật, không phải học tiếng để đi làm | Cần đi làm thêm để trang trải — trường đã nói rõ gần như không có thời gian |
| Có người thân hoặc người bảo trợ đang sống tại Nhật làm đầu mối nộp hồ sơ | Không có ai ở Nhật đứng ra làm người liên lạc và nộp hồ sơ thay |
| Muốn học Toán, Lý, Hóa, Sinh bằng tiếng Nhật để thi EJU khối tự nhiên | Chỉ cần tiếng Nhật giao tiếp và đích N3 – N2, không thi đại học |
| Chấp nhận môi trường không có cộng đồng người Việt và không có hỗ trợ tiếng Việt | Cần nhân viên nói tiếng Việt, tài liệu tiếng Việt, bạn đồng hương |
| Chuẩn bị đủ tài chính từ đầu, có thể nộp trọn khóa một lần | Cần đóng học phí theo từng kỳ để giãn dòng tiền |
| Muốn thương hiệu và mạng lưới của một cơ quan nhà nước trong hồ sơ học tập | Cần số liệu đầu ra cập nhật để so sánh — trường mới dừng công bố ở năm 2018 |
9. Bốn việc nên làm, đúng thứ tự
Trả lời câu hỏi “ai sẽ là người liên lạc tại Nhật”
Nếu chưa có ai, hãy liên hệ trung tâm bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh trước khi làm bất cứ việc gì khác để hỏi trường hợp của bạn có được nhận không. Đây là điều kiện có thể khiến toàn bộ kế hoạch dừng lại.
Kiểm tra lại kế hoạch tài chính khi bỏ hẳn phần làm thêm
Cộng học phí trọn khóa, tiền nhà thị trường ở Osaka (vì ký túc đã kín) và sinh hoạt phí, rồi trừ đi 0 ¥ thu nhập làm thêm. Xem lại bảng chi phí du học Nhật Bản 2026 và cách viết 経費支弁書.
Chuẩn bị đúng mốc tiếng và mốc lịch
Khóa tháng 10 yêu cầu JLPT N5 trở lên hoặc giấy chứng nhận đã học ≥ 150 giờ. Hồ sơ diện nước ngoài cho kỳ tháng 10 nhận từ 19/2 đến 30/4 hằng năm — sớm hơn nhiều trường tiếng khác.
Đòi bằng được ba con số đầu ra gần nhất
Số người tốt nghiệp khóa gần nhất, số người đỗ đại học và danh sách trường thuộc chế độ tiến cử hiện hành. Nếu người tư vấn đưa bảng đỗ có Đại học Tokyo, Đại học Kyoto mà không ghi năm, hãy hỏi thẳng: đó là số của giai đoạn nào?
10. Đọc tiếp trước khi quyết định
Thương hiệu JASSO rất mạnh — nhưng hãy kiểm ba điều kiện trước khi nộp
Đây là một trong số ít trường tiếng do cơ quan nhà nước Nhật Bản vận hành, học phí hợp lý, học bổng nội bộ có thật và chương trình dự bị đại học đúng nghĩa. Nhưng nó đòi người liên lạc tại Nhật, không có chỗ cho việc làm thêm và chưa có cộng đồng người Việt. Gate Future giúp bạn kiểm ba điều kiện đó, đối chiếu với các trường 認定 khác ở Osaka và tính lại dòng tiền — miễn phí, trước khi bạn chuyển bất kỳ khoản tiền nào.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Nhật Bản – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026. Tư cách 認定日本語教育機関 số 20252270088 (ngày 30/4/2026), chỉ tiêu 295, ngày mở cơ sở 01/4/2004, khóa 認定 khai giảng 01/10/2026, tên đơn vị đặt trường và người đại diện (吉岡知哉), giám đốc (塚田成郎) và phó giám đốc (磯田郁子), số giáo viên theo hồ sơ nộp Bộ (17 giáo viên chính + 19 giáo viên khác + 11 nhân viên), tên và chỉ tiêu hai khóa (進学準備教育1年課程 95 chỉ tiêu 900 giờ · 進学準備教育1年6か月課程 200 chỉ tiêu 1.300 giờ), đích năng lực B2 tách theo 5 kỹ năng cùng tổng học phí 842.867 ¥ và 1.212.337 ¥ đều lấy từ dữ liệu công khai trên cổng tra cứu cơ sở 認定日本語教育機関 của Bộ Giáo dục Nhật Bản (MEXT) — chúng tôi truy vấn trực tiếp ngày 26/7/2026. Các số liệu 132 học viên (01/11/2025), danh sách 36 quốc gia và vùng lãnh thổ đang có học viên, 13.052 người tốt nghiệp lũy kế từ 112 quốc gia tính đến tháng 3/2025, đội ngũ 40 giáo viên tiếng Nhật + 20 giáo viên môn cơ bản + 10 nhân viên, mức 学業奨励金 tối đa 300.000 ¥, 奨学金 100.000 ¥, 学習奨励費 48.000 ¥/tháng và Rotary Yoneyama 70.000 ¥/tháng (đều năm học 2025), cùng thời khóa biểu 9:10–16:00 và cấu trúc hai khối 文科系 – 理科系 lấy từ các trang chính thức của JASSO. Các mốc học phí nộp khi nhập học (822.867 ¥ và 1.192.337 ¥), lệ phí xét tuyển 20.000 ¥, thời hạn nhận hồ sơ, quy trình xét tuyển gồm hồ sơ – phỏng vấn – thi viết, yêu cầu người liên lạc cư trú tại Nhật nộp hồ sơ thay và nguyên văn lưu ý “hầu như không có thời gian làm thêm” lấy từ trang hướng dẫn tuyển sinh khóa dự bị của trung tâm. Toàn bộ thông tin ký túc xá (54 phòng đơn 9,6 m², 入寮金 20.000 ¥, tiền giữ 30.000 ¥, phí phòng 26.000 ¥/tháng, Wi-Fi 2.000 ¥/tháng, giờ đóng cửa 23h30–6h30, chế độ RA, bác sĩ và chuyên viên tâm lý, cùng ghi chú hiện kín phòng) lấy từ trang giới thiệu ký túc xá của trung tâm. Việc phân biệt hai mức 48.000 ¥ và 30.000 ¥ của 学習奨励費 dựa trên mô tả đối tượng thụ hưởng trên trang chương trình 留学生受入れ促進プログラム của JASSO, trong đó 準備教育課程 được liệt kê tách khỏi 日本語教育機関. Danh sách trường mà học viên đã đỗ được nêu rõ trong bài là số liệu giai đoạn 2013–2018 đúng như trường công bố. Gate Future không nhận tài trợ từ trường được nhắc trong bài.
Nguồn tham khảo: JASSO — 大阪日本語教育センター (trang chính thức) · Hướng dẫn tuyển sinh khóa dự bị · MEXT — cổng tra cứu cơ sở 認定日本語教育機関
Câu hỏi thường gặp
Trung tâm tiếng Nhật Osaka của JASSO đã được MEXT công nhận 認定 chưa?
Rồi — số chứng nhận 20252270088, công nhận ngày 30/4/2026, diện du học, chỉ tiêu 295; khóa theo khung 認定 khai giảng 01/10/2026. Đợt xét này cả nước có 100 hồ sơ nộp và chỉ 32 cơ sở được duyệt.
Người Việt có nộp hồ sơ vào JASSO Osaka được không?
Về nguyên tắc là được — điều kiện tuyển sinh không loại trừ quốc tịch nào; yêu cầu là đã hoàn thành 12 năm phổ thông (hoặc bậc trung học ở nước sở tại) và có trình độ tiếng tương ứng.
Nhưng có hai điều cần biết trước. Thứ nhất, hồ sơ nộp từ nước ngoài phải do một người đang cư trú tại Nhật liên hệ với trung tâm và nộp thay. Thứ hai, trong danh sách 36 quốc gia và vùng lãnh thổ đang có học viên (01/11/2025) không có Việt Nam, và tài liệu tuyển sinh chỉ có tiếng Nhật, Anh, Trung và Hàn. Bạn nên liên hệ trực tiếp trung tâm để hỏi trường hợp của mình trước khi chuẩn bị hồ sơ.
Học phí JASSO Osaka bao nhiêu?
Khóa 1 năm: tổng 842.867 ¥ — gồm lệ phí xét tuyển 20.000 ¥ và 822.867 ¥ nộp khi làm thủ tục nhập học (phí nhập học, học phí, giáo trình, phí duy trì cơ sở, phí hoạt động ngoại khóa). Khóa 1 năm 6 tháng: tổng 1.212.337 ¥ (20.000 + 1.192.337). Trường yêu cầu chuyển khoản một lần toàn bộ và ghi rõ tiền đã nộp về nguyên tắc không hoàn lại.
Học ở JASSO Osaka có đi làm thêm được không?
Gần như không. Đây là lời của chính trường, trong mục lưu ý của trang tuyển sinh: giờ học từ 9:10 đến 16:00 nên hầu như không còn thời gian làm thêm; ai có hoàn cảnh bắt buộc thì trao đổi sau khi nhập học.
Lý do là chương trình dự bị đại học dạy cả tiếng Nhật lẫn môn cơ bản (Toán, Lý – Hóa hoặc Sinh, Địa – Sử, Công dân, tiếng Anh), sáu tiết mỗi ngày, năm ngày mỗi tuần. Nếu kế hoạch tài chính của bạn dựa vào thu nhập làm thêm, hãy chọn trường tiếng có lịch học nửa ngày.
準備教育課程 khác trường tiếng thường ở chỗ nào?
Khác ở ba điểm. Một: đây là khóa được Bộ trưởng Bộ Giáo dục chỉ định, hoàn thành nó thì người học ở nước có hệ phổ thông dưới 12 năm vẫn đủ tư cách thi vào đại học Nhật. Hai: chương trình có cả môn cơ bản — Toán, Lý, Hóa, Sinh, Địa lý – Lịch sử, Công dân, tiếng Anh — chứ không chỉ tiếng Nhật. Ba: học viên thuộc bậc nhận 学習奨励費 48.000 ¥/tháng, cao hơn mức 30.000 ¥ của trường tiếng thông thường. Trung tâm Osaka được chỉ định từ năm 1979.
Ký túc xá của JASSO Osaka giá bao nhiêu và có còn chỗ không?
Ký túc nằm trong khuôn viên trường, nhà 4 tầng, 54 phòng đơn khoảng 9,6 m². Chi phí: 入寮金 20.000 ¥ + tiền giữ 30.000 ¥ (một lần), 26.000 ¥/tháng tiền phòng, 2.000 ¥/tháng Wi-Fi, cộng tiền thuê chăn ga và điện thực dùng. Cửa đóng 23h30 – mở 6h30.
Tuy nhiên trang tuyển sinh ghi rõ hiện đang kín phòng và khuyên tìm thêm chỗ ở khác, đồng thời lưu ý không phải ai cũng được vào ở vì số phòng có hạn. Hãy tính chi phí thuê nhà theo giá thị trường Osaka thay vì theo mức 26.000 ¥.
Trường có bao nhiêu học viên và bao nhiêu giáo viên?
132 học viên tại thời điểm 01/11/2025, trên chỉ tiêu 295 — quy mô nhỏ, lớp tiếng Nhật tối đa 20 người. Đội ngũ theo công bố cùng ngày: 40 giáo viên tiếng Nhật, 20 giáo viên môn cơ bản, 10 nhân viên. Hồ sơ nộp Bộ cho riêng khóa 認定 ghi 17 giáo viên chính, 19 giáo viên khác và 11 nhân viên.
Học xong ở đây thì đỗ vào trường nào?
Trường có chế độ tiến cử trường chỉ định với khoảng 30 đại học dành cho học viên có học lực và chuyên cần tốt, và mỗi năm mời khoảng 40–50 trường tới tổ chức hội tư vấn tuyển sinh ngay trong trường.
Danh sách trường mà học viên đã đỗ gồm nhiều đại học quốc lập lớn (Tokyo, Kyoto, Osaka, Kyushu, Kobe, Nagoya, Tsukuba) và tư thục hàng đầu (Keio, Waseda, Doshisha, Ritsumeikan). Nhưng đó là số liệu giai đoạn 2013–2018 — website chưa cập nhật. Hãy yêu cầu kết quả của khóa gần nhất.
Có học bổng gì khi học tại JASSO Osaka?
Bốn nguồn: 学業奨励金 của trung tâm tối đa 300.000 ¥ (một lần) và 奨学金 100.000 ¥ (một lần) — cả hai lấy từ quỹ hiến tặng; 文部科学省外国人留学生学習奨励費 48.000 ¥/tháng và học bổng Rotary Yoneyama 70.000 ¥/tháng (mức năm học 2025). Tất cả đều là học bổng xét chọn theo học lực và chuyên cần, không phải khoản mặc định.
Vì sao chỉ tiêu ghi 295 nhưng website ghi 260?
Vì đó là hai khung chương trình khác nhau. Bảng trên website là khóa đang chạy: 1 năm 155 chỉ tiêu (1.140 giờ) và 1 năm rưỡi 105 chỉ tiêu (1.680 giờ), tổng 260. Hồ sơ 認定 nộp Bộ Giáo dục — hiệu lực từ 01/10/2026 — ghi 1 năm 95 chỉ tiêu (900 giờ) và 1 năm 6 tháng 200 chỉ tiêu (1.300 giờ), tổng 295.
Nói cách khác, trường dồn chỉ tiêu sang khóa dài 1 năm rưỡi khi chuyển sang khung mới. Riêng chênh lệch số giờ nhiều khả năng do cách quy đổi đơn vị tiết học, nhưng đây là điểm nên hỏi trực tiếp trung tâm nếu bạn cần con số chính xác.
