Dạy tiếng Nhật từ 1988, thành lập chính thức 04/1990 — một trong những trường tiếng lâu đời của vùng Chugoku. Nằm ngay trung tâm thành phố Okayama, đi bộ ~15 phút từ ga JR Okayama (tên “Osafune” là tên giáo hội vận hành trường, không phải địa danh trường đóng). 167 học sinh, trong đó 24 người Việt.
⚡ Tóm tắt nhanh: 8 dòng trước khi đọc tiếp
- Là ai — 長船日本語学院 (Osafune Japanese Language School), trường Nhật ngữ tại Bansan-chō, quận Kita, TP Okayama; dạy tiếng Nhật từ 1988, thành lập 01/4/1990; hội viên Hiệp hội Xúc tiến Giáo dục Tiếng Nhật (Nisshinkyo).
- Vị trí dễ nhầm — trường ở trung tâm TP Okayama, đi bộ ~15 phút từ ga JR Okayama. “Osafune” là tên của pháp nhân tôn giáo vận hành trường (gốc từ vùng làng kiếm Bizen-Osafune), không phải trường nằm ở Setouchi.
- Đơn vị vận hành đặc biệt — pháp nhân tôn giáo Tenrikyo (天理教長船分教会); triết lý giáo dục của trường dựa trên giáo lý Tenrikyo. Bài viết nêu minh bạch để bạn tự cân nhắc và hỏi thêm.
- Quy mô — chỉ tiêu 240; 30 giáo viên (6 chuyên trách); 167 học sinh (mốc 7/2025): Myanmar 73, Nepal 62, Việt Nam 24.
- Ba khóa, chỉ học ca sáng — 2 năm (kỳ 4), 1 năm 9 tháng (kỳ 7), 1 năm 6 tháng (kỳ 10); lớp ≤20 người, học 9:00–13:00.
- Chi phí thuộc nhóm thấp nhất chúng tôi từng khảo sát — trọn khóa 2 năm ~1.351.500 ¥ đã gồm thuế; ký túc xá 20.000 ¥/tháng (chưa gồm điện nước), có xe buýt trường đưa đi học, đón sân bay Okayama.
- Đầu ra 2024 — 100 học sinh tốt nghiệp: 90 học lên (68 senmon, 12 cao đẳng, 10 đại học). JLPT 2024: N2 đỗ 29/80 lượt.
- ⚠️ Ba điểm phải kiểm tra — trường chưa được công nhận 認定; học phí trên trang trường niêm yết chưa gồm thuế (cộng thêm 10%); website gần như không cập nhật từ 2020 và bản công bố kết quả mới nhất trên site là 2021 → phải liên hệ trực tiếp xác nhận mọi con số trước khi nộp hồ sơ.

Luật công nhận cơ sở giáo dục tiếng Nhật (hiệu lực 01/4/2024) buộc mọi trường tiếng phải đạt chứng nhận 認定日本語教育機関 của Bộ Giáo dục Nhật Bản (MEXT) trước 31/3/2029. Chúng tôi đối chiếu trực tiếp dữ liệu MEXT ngày 23/7/2026: cả nước có 96 cơ sở đạt chuẩn; tỉnh Okayama có 2 — 岡山外語学院 và やかげビジネスカレッジ日本語学校 — và 長船日本語学院 chưa có tên. Đáng lưu ý hơn: website trường gần như dừng cập nhật từ 2020, bản công bố kết quả học tập (44号) mới nhất trên site lập tháng 6/2021, dù dữ liệu hiệp hội ngành xác nhận trường vẫn hoạt động bình thường với 167 học sinh (7/2025). Trước khi đặt cọc, hãy hỏi trường hai câu và xin trả lời bằng văn bản: (1) trường có đang nộp hồ sơ xin 認定 không, dự kiến đợt nào; (2) xin bản 44号 và bảng học phí mới nhất. Đọc kỹ vấn đề 2029.
1. 長船日本語学院 là trường như thế nào — và vì sao tên là “Osafune”?
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Nhật | 長船日本語学院 (おさふねにほんごがくいん) |
| Tên tiếng Anh | Osafune Japanese Language School |
| Dạy tiếng Nhật từ | Tháng 6/1988 (mở lớp); thành lập chính thức 01/4/1990 |
| Đơn vị vận hành | Pháp nhân tôn giáo 天理教長船分教会 (giáo hội chi nhánh Osafune, đạo Tenrikyo) — đại diện Funaoka Ichiro |
| Địa chỉ | 〒700-0818 岡山県岡山市北区蕃山町3-10 (Bansan-chō, Kita-ku, TP Okayama) |
| Đi lại | Đi bộ ~15 phút từ ga JR Okayama — ga Shinkansen lớn nhất vùng |
| Chỉ tiêu | 240 |
| Giáo viên | 30 người, trong đó 6 chuyên trách |
| Học sinh | 167 (mốc 7/2025): Myanmar 73 · Nepal 62 · Việt Nam 24 · Bangladesh 5 · Sri Lanka 3 |
| Ký túc xá | Có — 32 phòng, 20.000 ¥/tháng, có xe buýt trường |
| Website | osafune.info (có trang tiếng Việt; lưu ý site ít cập nhật từ 2020) |
Trường do pháp nhân tôn giáo vận hành — điều đó nghĩa là gì?
Đơn vị đứng sau trường là giáo hội chi nhánh Osafune của đạo Tenrikyo — một tôn giáo mới của Nhật, ra đời thế kỷ 19, có truyền thống hoạt động giáo dục. Triết lý giáo dục của trường được ghi rõ là dựa trên giáo lý Tenrikyo. Chúng tôi nêu thẳng điều này vì bạn có quyền biết trước khi chọn trường: đây là điểm khác biệt về đơn vị vận hành, không phải điều bất thường ở Nhật (nhiều trường học Nhật do pháp nhân tôn giáo vận hành), nhưng nếu bạn quan tâm, hãy hỏi trực tiếp trường: trong chương trình học và sinh hoạt ký túc có hoạt động tôn giáo nào không, có bắt buộc tham gia không — và yêu cầu trả lời rõ ràng.
2. Ba khóa học: chỉ học ca sáng, lớp tối đa 20 người
| Khóa | Kỳ nhập học | Thời gian | Tổng giờ học | Chỉ tiêu | Hạn nộp hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|
| アドバンス (Advance) | Tháng 4 | 2 năm | 1.520 | 95 | 01/9 – 15/11 năm trước |
| スタンダード (Standard) | Tháng 7 | 1 năm 9 tháng | 1.330 | 40 | 01/12 – 15/2 |
| ベーシック (Basic) | Tháng 10 | 1 năm 6 tháng | 1.180 (trang trường) / 1.140 (CSDL ngành) | 90 | 01/3 – 15/5 |
Giáo trình dùng bộ quen thuộc: みんなの日本語 I·II ở sơ cấp, lên trung cấp dùng テーマ別 中級から学ぶ日本語. Việc chỉ học ca sáng là điểm nhiều bạn thích: lịch cố định, chiều trống hoàn toàn — nhưng cũng là con dao hai lưỡi nếu bạn dồn hết buổi chiều cho làm thêm thay vì tự học. Xem quy định làm thêm 28 giờ/tuần.
3. Học phí: rẻ — nhưng phải đọc kỹ chữ “chưa gồm thuế”
| Khoản | Mức (chưa thuế) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí xét tuyển (選考料) | 20.000 | Không hoàn |
| Phí nhập học (入学金) | 70.000 | Không hoàn |
| Phí cơ sở vật chất (施設利用費) | 50.000 | — |
| Học phí (授業料) | 480.000 / năm | — |
| Giáo trình (教材費) | 40.000 / năm | — |
| Bảo hiểm y tế của trường | 32.500 / năm | Khoản riêng của trường, không thay thế 国民健康保険 |
| Khóa | Tổng trọn khóa (¥, đã gồm thuế) |
|---|---|
| Basic — 1 năm 6 tháng | 1.063.500 |
| Standard — 1 năm 9 tháng | 1.209.500 |
| Advance — 2 năm | 1.351.500 |
Chính sách hoàn phí — công bố khá rõ ràng
- Phí xét tuyển và phí nhập học: không hoàn trong mọi trường hợp.
- Bị từ chối visa, hoặc rút trước ngày nhập học → hoàn 100% học phí.
- Sau nhập học, thôi học trong 6 tháng đầu: vì lý do học lên → hoàn 50% phần chưa học; lý do khác → 30%.
- Từ tháng thứ 7: học lên → 70% phần chưa học; lý do khác → 50%.
- Bị đuổi học do vi phạm nội quy → 30% phần chưa học.

4. Kết quả thật: 90% học lên năm 2024 — nhưng bản 44号 mới nhất là 2021
| Cấp độ | Số lượt dự thi | Số lượt đỗ | Tỷ lệ đỗ |
|---|---|---|---|
| N1 | 17 | 1 | 6% |
| N2 | 80 | 29 | 36% |
| N3 | 88 | 70 | 80% |
| N4 | 46 | 32 | 70% |
| Hướng đi | Số người | Đọc thế nào |
|---|---|---|
| Trường senmon | 68 | Hướng chính — Okayama có sẵn nhiều senmon kỹ thuật |
| Cao đẳng (短大) | 12 | — |
| Đại học | 10 | Có nhưng là nhóm nhỏ; N1 gần như không có người đỗ |
| Hướng khác | 10 | Đi làm, về nước… — nên hỏi trường chi tiết |
5. Ký túc xá 20.000 ¥/tháng, xe buýt trường và chi tiêu ở Okayama
| Khoản | Mức tham khảo (¥/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ký túc xá | 20.000 – 22.000 | Chưa gồm điện nước gas; ở ghép 2–4 người |
| Ăn uống | 25.000 – 32.000 | Ký túc có bếp chung; có dịch vụ cơm suất (trả phí) |
| Điện, nước, gas, internet | 8.000 – 13.000 | Chia theo phòng ghép nên nhẹ hơn ở một mình |
| Đi lại, điện thoại, phát sinh | 10.000 – 15.000 | Có xe buýt trường; trung tâm TP đi bộ/xe đạp được |
| Tổng chi | ~63.000 – 82.000 | Chưa tính học phí — thuộc nhóm thấp nhất các bài chúng tôi khảo sát |
| Thu từ làm thêm (trần 28 giờ/tuần) | tối đa ~127.000 | 28 h × 1.047 ¥ × 52 tuần ÷ 12 — trần lý thuyết, không phải mức thường đạt |
Về lương làm thêm: lương tối thiểu tỉnh Okayama là 1.047 ¥/giờ — lưu ý mốc thời gian: Okayama lùi ngày áp dụng nên mức này có hiệu lực từ 01/12/2025 (không phải tháng 10 như đa số tỉnh; trước đó là 982 ¥). Trung tâm TP Okayama có đủ konbini, chuỗi quán ăn, siêu thị — nguồn việc làm thêm ổn hơn hẳn các trường ở thị trấn nhỏ, và trường nằm ngay khu trung tâm nên đi làm không tốn thời gian di chuyển.
6. Điều kiện đầu vào và cách trường tuyển
Kiểm tra điều kiện cứng
Tốt nghiệp từ 12 năm phổ thông; rời trường cuối cùng không quá 5 năm; từ 18 tuổi; đã học tiếng Nhật khoảng 150 giờ tại một cơ sở (hoặc tương đương N5).
Soi danh sách “không nhận”
Trường ghi rõ không nhận: người từng bị từ chối COE; từng bị xử phạt tại Nhật; từng nhập cảnh bằng visa 興行 (giải trí); hay đi lại Nhật bằng visa ngắn hạn nhiều lần; và cựu thực tập sinh kỹ năng chưa đủ 1 năm kể từ khi rời Nhật — điểm chặn đáng chú ý với nhiều ứng viên Việt Nam.
Phỏng vấn + thi viết
Vòng 1: phỏng vấn (trực tiếp hoặc online) + thi viết tiếng Nhật và toán. Vòng 2: xét hồ sơ. Hồ sơ 18 mục — bằng gốc, 7 ảnh thẻ, chứng minh tài chính 3 năm của người bảo lãnh.
Trường xin COE (~3 tháng) rồi bạn xin visa
Trường đại diện nộp hồ sơ COE lên Cục Xuất nhập cảnh; có COE thì nộp học phí rồi xin visa tại Việt Nam. Nộp học phí vào tài khoản Chugoku Bank của trường. Xem quy trình COE – visa đầy đủ.

7. Ai nên chọn — và ai nên cân nhắc trường khác
| Nên chọn nếu… | Nên cân nhắc lại nếu… |
|---|---|
| Ngân sách của bạn hạn chế — tổng học + ở thuộc nhóm rẻ nhất | Bạn cần một trường công bố thông tin cập nhật, minh bạch tức thời |
| Bạn muốn ở trung tâm thành phố lớn nhưng chi phí tỉnh lẻ | Bạn nhắm thi EJU vào đại học quốc lập (trường rất ít người thi EJU) |
| Mục tiêu của bạn là senmon/cao đẳng tại Okayama (90% học lên) | Bạn là cựu thực tập sinh rời Nhật chưa đủ 1 năm — trường không nhận |
| Bạn thích lịch học ca sáng cố định, chiều tự sắp xếp | Bạn muốn đông cộng đồng người Việt tại trường (hiện chỉ 24/167) |
| Bạn cần ký túc rẻ + xe buýt trường + đón sân bay | Bạn băn khoăn về đơn vị vận hành là pháp nhân tôn giáo và chưa kịp hỏi rõ |
8. Đọc tiếp trước khi quyết định
Trường rẻ nhưng thông tin cũ — kiểm tra thế nào trước khi chuyển tiền?
Một trường có chi phí thấp thật sự là cơ hội tốt — nhưng khi website ít cập nhật, bạn cần ai đó xác nhận lại từng con số bằng văn bản trước khi đặt cọc. Gate Future giúp bạn đối chiếu bảng phí đã gồm thuế, xin bản 44号 mới nhất và hỏi thẳng trường về tình trạng 認定 — miễn phí, trước khi bạn chuyển bất kỳ khoản tiền nào.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Nhật Bản – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026. Danh tính trường, lịch sử, khóa học, bảng học phí chưa thuế, quy định hoàn phí, ký túc xá và điều kiện tuyển sinh lấy từ trang chính thức của trường (osafune.info, gồm bản 募集要項) — lưu ý website ít cập nhật từ 2020, chúng tôi đã ghi rõ mốc dữ liệu ở từng bảng. Chỉ tiêu, số giáo viên, cơ cấu quốc tịch, học phí đã gồm thuế, kết quả JLPT 2024 và đầu ra 2024 lấy từ CSDL công khai của Hiệp hội Xúc tiến Giáo dục Tiếng Nhật (bản cập nhật 7/2025). Bản 44号 (lập 30/6/2021) tải trực tiếp từ site trường. Tình trạng 認定 do chúng tôi đối chiếu trực tiếp dữ liệu MEXT ngày 23/7/2026. Lương tối thiểu Okayama (1.047 ¥/giờ, hiệu lực 01/12/2025) đối chiếu 2 nguồn độc lập. Gate Future không nhận tài trợ từ trường được nhắc trong bài.
Nguồn tham khảo: 長船日本語学院 — trang chính thức · Nisshinkyo — hồ sơ 長船日本語学院 · MEXT — cổng tra cứu cơ sở giáo dục tiếng Nhật được công nhận
Câu hỏi thường gặp
Trường Nhật ngữ Osafune (長船日本語学院) ở đâu — có phải ở Setouchi không?
Không. Trường ở 〒700-0818 岡山県岡山市北区蕃山町3-10 — trung tâm TP Okayama, đi bộ khoảng 15 phút từ ga JR Okayama. “Osafune” là tên của giáo hội vận hành trường (gốc từ vùng làng kiếm Bizen-Osafune ở Setouchi), không phải địa danh nơi trường đóng.
Học phí trường Osafune bao nhiêu?
Theo CSDL ngành (đã gồm thuế): 1 năm 6 tháng 1.063.500 ¥, 1 năm 9 tháng 1.209.500 ¥, 2 năm 1.351.500 ¥. Lưu ý bảng trên trang trường niêm yết giá chưa gồm thuế 10% (ví dụ năm đầu 692.500 ¥ là giá chưa thuế) — hãy yêu cầu bảng phí cuối cùng đã gồm thuế.
Trường có ký túc xá không, giá bao nhiêu?
Có — 32 phòng, ở ghép 2–4 người, 20.000 ¥/tháng (bản gồm thuế 22.000 ¥), chưa gồm điện nước gas. Phí vào 30.000 ¥, tiền cọc 40.000 ¥ (hoàn khi trả phòng), bảo hiểm hỏa hoạn 10.000 ¥/năm. Có Wi-Fi, bếp và máy giặt chung, xe buýt trường đưa đi học và dịch vụ cơm suất cho ai đăng ký.
Trường có mấy khóa, nhập học tháng nào?
Ba khóa hướng học lên: 2 năm (kỳ tháng 4), 1 năm 9 tháng (kỳ tháng 7), 1 năm 6 tháng (kỳ tháng 10). Học thứ Hai–thứ Sáu 9:00–13:00, chỉ ca sáng; lớp tối đa 20 người chia theo trình độ.
Điều kiện vào trường là gì?
Tốt nghiệp từ 12 năm phổ thông; từ 18 tuổi; đã học tiếng Nhật khoảng 150 giờ (hoặc tương đương N5); rời trường gần nhất không quá 5 năm. Trường tuyển qua phỏng vấn và thi viết tiếng Nhật + toán. Lưu ý: trường không nhận người từng bị từ chối COE và cựu thực tập sinh chưa đủ 1 năm sau khi rời Nhật.
Trường do tổ chức tôn giáo vận hành — có phải theo đạo không?
Đơn vị vận hành là pháp nhân tôn giáo Tenrikyo (天理教長船分教会) và triết lý giáo dục của trường dựa trên giáo lý Tenrikyo. Các nguồn công khai không ghi học sinh phải theo đạo hay tham gia nghi lễ. Nếu bạn quan tâm, hãy hỏi thẳng trường: trong giờ học và sinh hoạt ký túc có hoạt động tôn giáo nào không, có bắt buộc không — và xin trả lời rõ ràng trước khi nộp hồ sơ.
Học xong trường Osafune thì đi đâu tiếp?
Năm 2024, trong 100 học sinh tốt nghiệp có 90 người học lên: 68 vào senmon, 12 cao đẳng, 10 đại học — các trường tiêu biểu: 流通科学大学, 山陽学園大学, 岡山科学技術専門学校. Trường rất ít người thi EJU, nên không phù hợp nếu bạn nhắm đại học quốc lập bằng EJU.
Kết quả JLPT của học sinh trường thế nào?
Năm 2024 (hai kỳ): N1 đỗ 1/17 lượt, N2 đỗ 29/80 (36%), N3 đỗ 70/88 (80%), N4 đỗ 32/46. Mặt bằng mạnh ở N3 — nếu mục tiêu của bạn là N2 trong hai năm, bạn cần tự đẩy nhanh hơn nhịp chung.
Trường đã được MEXT công nhận 認定 chưa?
Chưa — đối chiếu dữ liệu MEXT ngày 23/7/2026, tỉnh Okayama có 2 cơ sở được công nhận (岡山外語学院 và やかげビジネスカレッジ日本語学校) và 長船日本語学院 chưa có tên. Mọi trường tiếng phải đạt 認定 trước 31/3/2029. Hãy hỏi trường có đang nộp hồ sơ không và xin trả lời bằng văn bản.
Làm thêm ở Okayama được bao nhiêu tiền?
Lương tối thiểu tỉnh Okayama là 1.047 ¥/giờ, hiệu lực từ 01/12/2025 (Okayama áp dụng muộn hơn thông lệ tháng 10; mức cũ 982 ¥). Với trần 28 giờ/tuần, tối đa lý thuyết khoảng 127.000 ¥/tháng — người mới sang thường chỉ đạt một phần. Trường ở trung tâm thành phố nên nguồn việc konbini, quán ăn, siêu thị khá dồi dào.
