Đây là trường Nhật ngữ trực thuộc một đại học, do chính 学校法人帝京平成大学 lập năm 2019 ngay cạnh cơ sở Ikebukuro của trường đại học. Trường lọt vào lô 認定 đầu tiên của cả nước ngày 30/10/2024 khi mới có 22 cơ sở được duyệt. Quy mô rất nhỏ — 100 chỉ tiêu, 10 giáo viên — và có ba thứ mà trường tiếng độc lập khó có: tiến cử nội bộ vào các đại học tập đoàn Teikyo, dùng chung cơ sở vật chất của đại học, và vé tàu tháng học sinh.
⚡ Tóm tắt nhanh: 11 dòng trước khi đọc tiếp
- Là ai — 帝京平成大学附属日本語学校 (Japanese Language School Affiliated with Teikyo Heisei University), 東京都豊島区東池袋4-26-10, điện thoại 03-5843-4840. Đơn vị đặt trường: 学校法人帝京平成大学, lý sự trưởng 冲永佳史; hiệu trưởng nhà trường 内田俊也. Khai giảng 01/10/2019.
- ✅ 認定 thuộc LÔ ĐẦU TIÊN — số 20241130008, ngày 30/10/2024, khi cả nước mới chỉ có 22 cơ sở đạt chuẩn. Khóa theo khung 認定 đã khai giảng từ 01/4/2025, tức trường đã chạy hơn một năm theo chuẩn mới — sớm hơn phần lớn trường lớn ở Tokyo và Kyoto (những trường này phải tới 01/10/2026).
- 🎓 Điểm khác biệt lớn nhất: chế độ tiến cử nội bộ — trường ghi rõ học viên có thể được tiến cử nhập học vào các đại học thuộc tập đoàn Teikyo (帝京大学 và 帝京平成大学) qua xét tuyển nội bộ, và kỳ thi EJU không phải là điều kiện. Với người ngại EJU, đây là con đường khác hẳn.
- 🏫 Dùng chung cơ sở của đại học — trường nêu học viên dùng được thư viện, nhà ăn và nhà thi đấu của trường đại học, có cơ hội giao lưu với sinh viên Nhật và dự thính giờ giảng để trải nghiệm trước đời sống đại học. Trường nằm ngay gần cơ sở Ikebukuro của Đại học Teikyo Heisei.
- 🚃 Được mua vé tàu tháng học sinh — trường là 各種学校 được Tokyo cấp phép, nên học viên dùng được 学割 (giảm giá vé tàu tháng). Đây là khoản tiết kiệm thật hằng tháng mà không phải cơ sở dạy tiếng nào cũng có.
- 🛂 Xếp hạng 適正校クラスⅠ — trường tự công bố là cơ sở được Bộ Tư pháp chỉ định làm thủ tục xin phép lưu trú, hạng 適正校クラスⅠ. Đây là hạng cao nhất trong phân loại theo tỷ lệ lưu trú bất hợp pháp, và có ảnh hưởng thực tế tới việc xét hồ sơ visa.
- 💰 Học phí — lệ phí xét tuyển 20.000 ¥; năm đầu 790.000 ¥ (phí nhập học 50.000 + học phí 660.000 + các khoản 80.000). Trọn khóa 2 năm 1.530.000 ¥, 1 năm 6 tháng 1.160.000 ¥. Các khoản 80.000 ¥ đã gồm giáo trình, cơ sở vật chất và hoạt động ngoại khóa.
- 🎁 Miễn toàn bộ phí nhập học 50.000 ¥ nếu đã có N3 — trường ghi rõ: ai nộp được chứng chỉ từ N3 (tương đương B1) trở lên qua JLPT, STBJ, NAT hoặc J-TEST thì được miễn hoàn toàn 入学金. Điều kiện có thể khác theo quốc gia nên cần hỏi lại.
- 📚 Chỉ hai khóa — 進学2年課程 (60 chỉ tiêu, 1.536 giờ, tháng 4) và 進学1年6か月課程 (40 chỉ tiêu, 1.152 giờ, tháng 10). Cả hai nhận đầu vào A1 và đặt đích B2 đủ năm kỹ năng.
- 🇻🇳 Có trang tiếng Việt — website có bản tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Trung giản thể.
- ⚠️ Quy mô rất nhỏ — hai mặt. 100 chỉ tiêu, 10 giáo viên (5 cơ hữu) và 3 nhân viên: mỗi học viên được chú ý nhiều hơn, nhưng ít lớp hơn nghĩa là phân tầng trình độ thô hơn và ít bạn cùng lớp để trao đổi. Trường cũng chưa có báo cáo định kỳ công khai đầy đủ về sĩ số và cơ cấu quốc tịch.

Với trường trực thuộc đại học, nội dung tiếng Việt thường chỉ dừng ở “trường của Đại học Teikyo, uy tín, dễ lên đại học”. Bài này tách bạch: cái gì được ghi thành chế độ, cái gì chỉ là kỳ vọng. Nguồn là hồ sơ chi tiết trên cổng dữ liệu MEXT (tên khóa pháp lý, chỉ tiêu, số giờ, đích CEFR, học phí đăng ký, nhân sự) cùng trang tuyển sinh và trang giới thiệu chính thức — nơi trường ghi rõ mức học phí từng khoản, điều kiện miễn phí nhập học, chính sách hoàn phí và danh sách trường mà cựu học viên đã vào.
1. Trường trực thuộc đại học nghĩa là gì trong thực tế
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên đầy đủ | 帝京平成大学附属日本語学校 — Japanese Language School Affiliated with Teikyo Heisei University |
| Trạng thái pháp lý | ✅ 認定日本語教育機関 số 20241130008 (30/10/2024, lô đầu tiên gồm 22 cơ sở); khóa 認定 khai giảng 01/4/2025 |
| Đơn vị đặt trường | 学校法人帝京平成大学 — lý sự trưởng 冲永佳史; hiệu trưởng nhà trường 内田俊也 |
| Ngày khai giảng | 01/10/2019 — lễ khai trường tổ chức tại tòa nhà số 1, cơ sở Ikebukuro của Đại học Teikyo Heisei |
| Quy mô | Chỉ tiêu 100; 5 giáo viên cơ hữu + 5 giáo viên khác + 3 nhân viên |
| Địa chỉ | 東京都豊島区東池袋4-26-10 — Higashi-Ikebukuro, gần cơ sở Ikebukuro của trường đại học |
| Hai khóa | 進学2年課程 (60, tháng 4, 1.536 giờ) · 進学1年6か月課程 (40, tháng 10, 1.152 giờ) — cả hai đích B2 |
| Học phí | 2 năm 1.530.000 ¥ · 1 năm 6 tháng 1.160.000 ¥ (đã gồm phí nhập học 50.000 ¥) |
| Ba tư cách trường tự công bố | 認定日本語教育機関 「留学のための課程」 · 適正校クラスⅠ (Bộ Tư pháp) · 各種学校 được Tokyo cấp phép |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | Nhật · Việt · Anh · Trung giản thể |
2. Chế độ tiến cử vào đại học Teikyo — đọc cho đúng
- Tiến cử không phải nhận thẳng. Trường viết rõ 「校内の選考により」 — thông qua xét tuyển trong trường. Nghĩa là vẫn có sàng lọc dựa trên điểm học, chuyên cần và phỏng vấn. Không có chỗ nào nói bỏ khâu tuyển chọn.
- Phạm vi giới hạn trong tập đoàn. Đường này dẫn tới 帝京大学 và 帝京平成大学 — hai đại học tư thục. Nếu bạn nhắm đại học quốc lập, bạn vẫn phải thi EJU như mọi người, và nên chọn trường có chương trình luyện EJU chuyên sâu.
- Trường không công bố tỷ lệ. Không có con số bao nhiêu người xin tiến cử và bao nhiêu người được. Đây là câu quan trọng nhất bạn phải hỏi, kèm mẫu số.
- Học phí đại học là bài toán riêng. Đại học tư thục Nhật, đặc biệt khối y tế và sức khỏe của Teikyo Heisei, có học phí cao hơn nhiều so với trường tiếng. Tiến cử giúp bạn vào, không giúp bạn trả tiền.

3. Học phí và chế độ miễn phí nhập học cho người có N3
| Khoản | Mức | Ghi chú |
|---|---|---|
| 入学検定料 — lệ phí xét tuyển | 20.000 | Nộp khi nộp hồ sơ, không hoàn lại |
| 入学金 — phí nhập học | 50.000 | Được miễn toàn bộ nếu có N3 trở lên — xem bên dưới |
| 授業料 — học phí | 660.000 / năm | |
| 諸経費 — các khoản | 80.000 / năm | Đã gồm giáo trình, cơ sở vật chất và hoạt động ngoại khóa |
| Năm đầu | 790.000 | Nguyên tắc nộp cả năm; có thể chia 2 kỳ nếu trường chấp thuận |
| Trọn khóa 2 năm | 1.530.000 | Đã gồm phí nhập học |
| Trọn khóa 1 năm 6 tháng | 1.160.000 | Đã gồm phí nhập học |
4. Hai khóa và quy mô rất nhỏ: được gì, mất gì
| Khóa | Nhập học | Chỉ tiêu | Số giờ | Đầu vào | Đích CEFR | Học phí |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 進学2年課程 | Tháng 4 | 60 | 1.536 | A1 | B2 đủ 5 kỹ năng | 1.530.000 |
| 進学1年6か月課程 | Tháng 10 | 40 | 1.152 | A1 | B2 đủ 5 kỹ năng | 1.160.000 |
| Được gì | Mất gì |
|---|---|
| Trường tự nêu: “vì là trường quy mô nhỏ nên toàn thể giáo viên nắm được nhu cầu của từng học viên” và hướng dẫn tiến học theo từng người | Ít lớp hơn nghĩa là phân tầng trình độ thô hơn — nếu bạn tiến nhanh hoặc chậm hơn lớp, khó tìm lớp vừa sức |
| Giáo viên chủ nhiệm trực tiếp sửa bản trình bày lý do dự tuyển và luyện phỏng vấn | Ít bạn cùng khóa — mạng lưới bạn bè và thông tin truyền miệng về trường đích mỏng hơn |
| Hệ thống quản lý du học sinh gộp chung điểm danh và hồ sơ hướng dẫn, dễ theo dõi từng người | 3 nhân viên hành chính — mỏng nếu bạn cần nhiều hỗ trợ thủ tục cùng lúc |
| Có phụ đạo và thi lại khi cần, do giáo viên chủ nhiệm bố trí | Chỉ hai kỳ nhập học (tháng 4 và tháng 10) — lỡ kỳ là chờ nửa năm |

5. Ai nên chọn — và ai nên cân nhắc trường khác
| Hợp với bạn nếu… | Nên cân nhắc trường khác nếu… |
|---|---|
| Bạn muốn tránh áp lực EJU và chấp nhận đích là đại học tư thục thuộc tập đoàn Teikyo | Bạn nhắm đại học quốc lập — vẫn phải thi EJU, nên chọn trường luyện thi chuyên sâu như JCL Kyoto |
| Bạn đã có N3 hoặc sắp thi được — miễn trọn 50.000 ¥ phí nhập học | Bạn chưa học tiếng bao giờ và cần nhiều cấp lớp để tiến từng bước — trường chỉ có 100 chỉ tiêu |
| Bạn coi trọng hồ sơ visa thuận lợi — trường ở hạng 適正校クラスⅠ của Bộ Tư pháp | Bạn cần số liệu đầu ra kèm mẫu số — trường công bố danh sách trường nhưng không có tỷ lệ |
| Bạn muốn trải nghiệm đời sống đại học sớm: thư viện, nhà ăn, dự thính giờ giảng, giao lưu sinh viên Nhật | Bạn học hệ dưới 12 năm phổ thông — trường yêu cầu 12 năm và không nêu có chương trình dự bị |
| Bạn ở Tokyo và muốn tiết kiệm vé tàu — trường là 各種学校 nên có vé tháng học sinh | Bạn muốn nhiều kỳ nhập học — ở đây chỉ tháng 4 và tháng 10; xem Manwa Osaka có 4 kỳ |
6. Bốn việc làm đúng thứ tự khi nộp hồ sơ
Thi lấy chứng chỉ N3 trước khi làm thủ tục nhập học
Đây là việc có lợi ích tính được ngay: miễn trọn 50.000 ¥ phí nhập học. Trường chấp nhận JLPT, STBJ, NAT hoặc J-TEST ở mức N3 hoặc tương đương B1. NAT và J-TEST tổ chức nhiều đợt trong năm nên dễ sắp lịch hơn JLPT (chỉ 2 kỳ). Nhớ hỏi lại vì trường ghi điều kiện có thể khác theo quốc gia.
Hỏi tỷ lệ tiến cử của khóa gần nhất, kèm mẫu số
Chế độ tiến cử là lý do chính để chọn trường này, nên hãy biến nó thành con số: khóa trước có bao nhiêu người xin tiến cử, bao nhiêu người được duyệt, vào khoa nào của trường nào, và tiêu chí xét là gì. Nếu câu trả lời chỉ là danh sách tên trường không kèm mẫu số, hãy hỏi lại.
Kiểm điều kiện 12 năm giáo dục phổ thông của bản thân
Trường yêu cầu đã hoàn tất từ 12 năm giáo dục trở lên và không nêu có chương trình dự bị 準備教育課程. Nếu bạn tốt nghiệp trung cấp nghề sau lớp 9, học hệ bổ túc hoặc bằng cấp có vấn đề về số năm quy đổi, hãy hỏi rõ trước — hoặc so sánh với trường có sẵn chương trình dự bị như Osaka YMCA.
Đọc kỹ phần hoàn phí trước khi chuyển tiền
Trường công bố chi tiết: hủy trước nhập cảnh hoặc bị từ chối visa tại cơ quan đại diện ngoại giao thì được hoàn toàn bộ trừ phí nhập học và lệ phí xét tuyển — tức mất tối đa 70.000 ¥. Sau khi nhập học, 6 tháng đầu và 3 tháng cuối không hoàn. Con số 70.000 ¥ này nên là mốc bạn dùng để kiểm mọi khoản mà trung gian báo. Đối chiếu bảng chi phí du học Nhật Bản 2026.
Câu hỏi thường gặp
Trường Nhật ngữ Teikyo Heisei đã được Bộ Giáo dục Nhật Bản công nhận chưa?
Rồi, và thuộc lô đầu tiên. Trường là 認定日本語教育機関 số 20241130008, công nhận ngày 30/10/2024 khi cả nước mới chỉ có 22 cơ sở đạt chuẩn. Khóa theo khung 認定 đã khai giảng từ 01/4/2025, tức trường đã vận hành hơn một năm theo chuẩn mới — sớm hơn phần lớn trường lớn ở Tokyo và Kyoto, vốn phải tới 01/10/2026.
Học ở đây có được vào thẳng Đại học Teikyo không?
Không phải vào thẳng. Trường ghi nguyên văn 「校内の選考により」 — thông qua xét tuyển trong nội bộ trường — mới được tiến cử nhập học vào các đại học thuộc tập đoàn Teikyo. Thứ khác biệt thật là kỳ thi EJU không phải điều kiện, nhờ đó bạn dồn được thời gian cho tiếng Nhật và kiến thức chuyên ngành. Nhưng vẫn có sàng lọc dựa trên điểm học, chuyên cần và phỏng vấn, và trường không công bố tỷ lệ — hãy hỏi con số của khóa gần nhất kèm mẫu số.
Học phí trường Nhật ngữ Teikyo Heisei hết bao nhiêu?
Lệ phí xét tuyển 20.000 ¥. Mỗi năm gồm học phí 660.000 ¥ và các khoản 80.000 ¥ (đã bao gồm giáo trình, cơ sở vật chất và hoạt động ngoại khóa), cộng phí nhập học 50.000 ¥ chỉ ở năm đầu — tức năm đầu 790.000 ¥. Trọn khóa 2 năm là 1.530.000 ¥, 1 năm 6 tháng là 1.160.000 ¥. Nguyên tắc nộp cả năm một lần, nhưng nếu khó khăn kinh tế và được trường chấp thuận thì chia thành hai kỳ.
Có N3 thì được giảm học phí không?
Được miễn toàn bộ phí nhập học 50.000 ¥. Trường ghi rõ: ai tại thời điểm làm thủ tục nhập học đã có chứng chỉ từ N3 (tương đương B1) trở lên qua JLPT, STBJ, NAT hoặc J-TEST thì được miễn hoàn toàn 入学金. Trường lưu ý điều kiện có thể khác theo quốc gia nên cần hỏi lại. Đây là lý do rất cụ thể để thi lấy chứng chỉ trước khi nộp hồ sơ — NAT và J-TEST có nhiều đợt trong năm nên dễ sắp lịch hơn JLPT.
Trường có mấy khóa và quy mô thế nào?
Chỉ hai khóa: 進学2年課程 (60 chỉ tiêu, 1.536 giờ, nhập học tháng 4) và 進学1年6か月課程 (40 chỉ tiêu, 1.152 giờ, tháng 10). Cả hai nhận đầu vào mức A1 và đặt đích B2 cho đủ năm kỹ năng. Tổng chỉ tiêu chỉ 100 với 5 giáo viên cơ hữu, 5 giáo viên khác và 3 nhân viên — đây là trường nhỏ nhất trong loạt hồ sơ chúng tôi đã dựng. Nhỏ nghĩa là được chú ý nhiều hơn, nhưng cũng ít cấp lớp và ít bạn cùng khóa hơn.
適正校クラスⅠ nghĩa là gì và có lợi gì cho tôi?
Đó là phân loại của Bộ Tư pháp Nhật Bản dành cho các cơ sở được chỉ định làm thủ tục xin phép lưu trú, xếp hạng theo tỷ lệ học viên lưu trú bất hợp pháp. Hạng Ⅰ là hạng cao nhất. Lợi ích thực tế: hồ sơ xin tư cách lưu trú của học viên trường hạng này thường được xét theo diện đơn giản hóa, yêu cầu giấy tờ chứng minh tài chính nhẹ hơn và thời gian xử lý nhanh hơn. Đây là tư cách do một cơ quan khác cấp, độc lập với tư cách 認定 của Bộ Giáo dục.
Học viên có được dùng cơ sở vật chất của trường đại học không?
Có. Trường nêu học viên dùng được thư viện, nhà ăn và nhà thi đấu của trường đại học, có cơ hội giao lưu với sinh viên Nhật và du học sinh đang học đại học, và có thể dự thính giờ giảng để trải nghiệm trước đời sống đại học. Trường nằm ngay gần cơ sở Ikebukuro của Đại học Teikyo Heisei — lễ khai trường năm 2019 cũng tổ chức tại tòa nhà số 1 của cơ sở này.
Nếu trượt visa thì mất bao nhiêu tiền?
Theo chính sách trường công bố: nếu bị từ chối cấp visa du học tại cơ quan đại diện ngoại giao, hoặc bạn hủy trước khi nhập cảnh, trường hoàn lại toàn bộ khoản đã nộp trừ phí nhập học (50.000 ¥) và lệ phí xét tuyển (20.000 ¥) — tức mất tối đa 70.000 ¥. Điều kiện là phải gửi trả giấy chứng nhận tư cách lưu trú và giấy nhập học cho trường. Sau khi đã nhập học: 6 tháng đầu và 3 tháng trước khi kết thúc khóa không được hoàn; ngoài khoảng đó chỉ hoàn phần học phí tính theo tháng.
Trường có yêu cầu gì về trình độ tiếng và bằng cấp?
Trường yêu cầu: đã hoàn tất từ 12 năm giáo dục phổ thông trở lên hoặc sắp tốt nghiệp; từ 18 tuổi; có người bảo lãnh đáng tin cậy; đủ năng lực chi trả; và có giấy chứng nhận 150 giờ học tiếng Nhật hoặc năng lực tương đương A1. Lưu ý điều kiện 12 năm: trường không nêu có chương trình dự bị 準備教育課程, nên nếu bạn học hệ ngắn hơn hãy hỏi trước hoặc chọn trường có sẵn chương trình đó.
Trường có hỗ trợ tiếng Việt không?
Có. Website có bản tiếng Việt bên cạnh tiếng Anh và tiếng Trung giản thể. Tuy vậy trường không nêu cụ thể có nhân viên nói tiếng Việt thường trực, và bộ máy hành chính chỉ có 3 người. Hồ sơ nộp Bộ mô tả giáo viên chủ nhiệm hướng dẫn học tập cá nhân, có phụ đạo và thi lại khi cần, cùng phỏng vấn cá nhân định kỳ về học tập, đời sống và hướng nghiệp. Nếu bạn cần hỗ trợ tiếng mẹ đẻ ngay từ ngày đầu, hãy hỏi rõ ai là người phụ trách.
Bạn muốn đi đường tiến cử thay vì thi EJU?
Gate Future đối chiếu hồ sơ trường theo dữ liệu công khai của MEXT và bảng phí gốc — không chép brochure. Gửi mục tiêu (đại học quốc lập, đại học tư, senmon hay đi làm), ngân sách và trình độ tiếng hiện tại, chúng tôi giúp bạn cân nhắc giữa đường EJU và đường tiến cử, và kiểm chi phí trung gian miễn phí.
Đọc tiếp trước khi quyết định
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học Nhật Bản – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật tháng 07/2026.
Nguồn gốc đã đối chiếu: dữ liệu công khai 認定日本語教育機関 của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT) — chúng tôi truy vấn trực tiếp hồ sơ chi tiết cơ sở số 20241130008 ngày 26/7/2026, lấy từ đó tên pháp lý hai khóa, chỉ tiêu, số giờ học, trình độ đầu vào, đích CEFR từng kỹ năng, tổng học phí đăng ký, số giáo viên (5 cơ hữu + 5 giáo viên khác + 3 nhân viên), ngày khai giảng trường (01/10/2019) và ngày khai giảng khóa 認定 (01/4/2025), cùng các mục về hỗ trợ học tập, quản lý chuyên cần và hướng dẫn lưu trú. Việc trường thuộc lô 認定 đầu tiên gồm 22 cơ sở được xác định bằng cách thống kê toàn bộ 96 cơ sở theo ngày công nhận trong bản dữ liệu kéo ngày 23/7/2026. Bảng học phí từng khoản, chế độ miễn phí nhập học cho người có N3, chính sách hoàn phí, điều kiện nhập học, chính sách tuyển sinh, chế độ tiến cử vào các đại học tập đoàn Teikyo, ba tư cách pháp lý (認定日本語教育機関, 適正校クラスⅠ, 各種学校) và danh sách trường mà cựu học viên đã vào lấy từ các trang 「入試・入学」 và 「日本語学校案内」 trên website chính thức thu-jpschool.com, đọc trực tiếp ngày 26/7/2026. Chúng tôi nêu rõ rằng chế độ tiến cử vẫn qua xét tuyển nội bộ chứ không phải nhận thẳng, rằng đường này giới hạn trong các đại học tư thục của tập đoàn, và rằng danh sách trường tiến học không kèm năm và không kèm mẫu số nên không phản ánh xác suất. Gate Future không nhận tài trợ từ trường được nhắc trong bài.
Liên kết ngoài: 帝京平成大学附属日本語学校 — trang chính thức · 帝京平成大学 · MEXT — cổng tra cứu cơ sở 認定日本語教育機関.
