Đại học Curtin (Úc) 2026: kỹ thuật mỏ hạng 4 thế giới, học phí và lợi thế Perth

Trang chủ › Du học Úc › Các trường đại học Úc › Đại học Curtin

Curtin · Perth · ATN · Cập nhật 08/2026

Đại học Curtin 2026: kỹ thuật mỏ đẳng cấp thế giới giữa bang khai khoáng Tây Úc — học Perth còn được thêm một năm ở lại

Curtin University là trường lớn nhất bang Tây Úc, thành viên nhóm công nghệ ATN, và là nơi ngành Kỹ thuật Mỏ và Khoáng sản xếp hạng 4 thế giới theo QS World University Rankings by Subject 2026 — từng đứng hạng 2 thế giới suốt 8 năm liền. Điểm mạnh này gắn với WA School of Mines ở Kalgoorlie, ngay giữa vùng khai khoáng lớn nhất nước Úc. Học ở Perth còn có một lợi thế ít nơi nói rõ: visa 485 được cộng thêm một năm so với Sydney hay Melbourne.

QS 2025: 174 thế giớiMỏ & Khoáng sản: 4 thế giớiThành lập 1986CRICOS 00301J

⚡ Tóm tắt 60 giây: 8 điều cần biết về Curtin

  • ⭐⭐ Vị thế: Curtin là đại học lớn nhất bang Tây Úc, thành lập cấp đại học năm 1986 (tiền thân là Học viện Công nghệ Tây Úc WAIT từ 1966), campus chính ở Bentley, Perth, thành viên nhóm công nghệ ATN. Mã CRICOS: 00301J. Khoảng 61.193 sinh viên.
  • ⭐⭐⭐ Điểm mạnh của bài này: ngành Kỹ thuật Mỏ và Khoáng sản hạng 4 thế giới (QS by Subject 2026), từng hạng 2 thế giới 8 năm liền; cụm Địa chất, Địa vật lý, Khoa học Trái đất và Biển trong top 50. Gắn với WA School of Mines ở Kalgoorlie.
  • 💰 Chi phí là một lợi thế: Bachelor of Commerce của Curtin khoảng 35.780 AUD/năm — rẻ nhất trong nhóm sáu trường lớn của lô bài này. Kỹ thuật và điều dưỡng cao hơn, quanh 43.000 AUD/năm.
  • ⛔ Đọc kỹ về xếp hạng tổng thể: con số tổng thể kiểm chứng được là 174 thế giới (QS 2025) và trường thuộc top 1% theo ARWU. Bảng QS tổng thể 2026 chưa công bố cho Curtin — chỉ có bảng theo ngành 2026. Đừng lẫn “hạng 4 thế giới về ngành mỏ” với hạng tổng thể.
  • ⭐ Bằng gắn thẳng công nhận nghề: CNTT qua ACS, kỹ thuật qua Engineers Australia (nhánh mỏ mở đường hội viên AusIMM), điều dưỡng qua ANMAC/NMBA. Việc kiểm mã và trạng thái công nhận của đúng khoá là của bạn.
  • ⭐⭐ Perth = Category 2: visa 485 sau tốt nghiệp được cộng thêm 1 năm so với Sydney, Melbourne hay Brisbane (Category 1). Đây là lợi thế thời gian ở lại mà nhiều người bỏ qua.
  • ⛔ Campus offshore không giống nhau ở mọi mặt: Curtin có campus tại Malaysia, Dubai, Mauritius, Singapore. Bằng học thuật như nhau, nhưng quyền visa và định cư chỉ đi cùng campus ở Úc.
  • ⛔ Đừng nhầm: danh tiếng trường không đổi thành điểm định cư. Hệ thống tính điểm không cộng cho việc học Curtin hay học bất kỳ trường nào.

Bài này trả lời một câu hỏi thực dụng: nếu bạn nhắm kỹ thuật, đặc biệt là kỹ thuật mỏ và khoáng sản, thì Curtin đứng ở đâu, tốn bao nhiêu, và học ở Perth khác gì học ở Sydney về đường ở lại. Số liệu học phí quy từ sổ đăng ký khoá học CRICOS của Chính phủ Úc; xếp hạng theo QS. Quy đổi tham khảo 18.400 ₫/AUD.

Đại học Curtin Úc 2026 — kỹ thuật mỏ đẳng cấp thế giới giữa bang khai khoáng Tây Úc, học ở Perth được thêm một năm ở lại
Đại học Curtin 2026 — kỹ thuật mỏ đẳng cấp thế giới ở Tây Úc, chi phí Commerce rẻ nhất lô, và lợi thế Perth Category 2.

1. Đại học Curtin là trường như thế nào?

Trả lời ngắn: Curtin University là đại học công lập ở Bentley, Perth, bang Tây Úc, được nâng lên cấp đại học năm 1986 (tiền thân là Western Australian Institute of Technology thành lập 1966). Đây là trường lớn nhất bang Tây Úc với khoảng 61.193 sinh viên và là thành viên nhóm Australian Technology Network (ATN) — nhóm các đại học công nghệ thiên về thực hành. Trường còn có các campus ở Malaysia, Dubai, Mauritius và Singapore.

Curtin không thuộc Go8, và nó chọn một con đường khác: công nghệ, tài nguyên và thực hành. Vị trí của trường là một phần của câu chuyện — Perth và bang Tây Úc là trung tâm khai khoáng của cả nước, nên các ngành liên quan đến mỏ, địa chất và tài nguyên ở đây gắn chặt với ngành công nghiệp thật thay vì chỉ nằm trên giấy. Với người chọn trường theo “ngành nào mạnh và gắn với việc làm” thay vì theo bảng vàng lịch sử, đây là một hướng đáng cân nhắc.

“Trường lớn nhất Tây Úc” nghĩa là gì: con số này nói về quy mô và vị thế của Curtin trong bang, chứ không phải hạng tổng thể toàn cầu. Ở tầm thế giới, sức mạnh của Curtin nằm ở một số ngành cụ thể — dẫn đầu là kỹ thuật mỏ — chứ không trải đều mọi ngành. Hai thước đo khác nhau, đừng gộp làm một.

2. Điểm mạnh thật: kỹ thuật mỏ đẳng cấp thế giới

Trả lời ngắn: Ở QS World University Rankings by Subject 2026, ngành Kỹ thuật Mỏ và Khoáng sản của Curtin xếp hạng 4 thế giới — và trường này từng giữ hạng 2 thế giới suốt 8 năm liền. Cụm ngành Địa chất, Địa vật lý, Khoa học Trái đất và Biển nằm trong top 50 thế giới. Sức mạnh đó gắn với WA School of Mines ở Kalgoorlie, ngay giữa vùng khai khoáng lớn nhất nước Úc.
Bảng 1 — Vị trí của Curtin theo QS: ngành mỏ so với hạng tổng thể
Thước đoHạngNguồn
Kỹ thuật Mỏ và Khoáng sản4 thế giới ← mạnh nhấtQS by Subject 2026
Cụm Địa chất / Khoa học Trái đất và BiểnTop 50 thế giớiQS by Subject 2026
Curtin tổng thể174 thế giớiQS 2025
Vị thế nghiên cứu chungTop 1%ARWU
Đọc kỹ chỗ này để khỏi kỳ vọng nhầm: “hạng 4 thế giới” là hạng của ngành mỏ, không phải hạng tổng thể của trường. Con số tổng thể kiểm chứng được là 174 thế giới theo QS 2025; bảng QS tổng thể 2026 cho Curtin chưa được công bố ở thời điểm cập nhật bài, nên bài này chỉ dùng số tổng của năm 2025 kèm bảng theo ngành 2026. Nói cách khác: nếu bạn học kỹ thuật mỏ hay khoa học trái đất, Curtin là một trong những lựa chọn mạnh nhất hành tinh; nếu bạn chọn trường thuần theo con số hạng tổng, hãy đọc đúng con số 174 chứ đừng mượn hạng ngành.
Curtin theo QS (hang cang nho cang manh)Ky thuat Mo va Khoang sanDia chat / Khoa hoc Trai dat & BienCurtin tong the (de doi chieu)hang 4top 50hang 174 (QS 2025)Hang NGANH khac hang TONG THE. Curtin manh nhat o ky thuat mo, top 1% ARWU.So tong the 2026 chua cong bo; dung 174 (QS 2025) + by-subject 2026.

Ở đúng ngành mỏ, Curtin đứng cao hơn nhiều con số hạng tổng thể của trường gợi ý.

3. Học phí quốc tế tại Curtin theo ngành

Trả lời ngắn: Quy từ tổng học phí toàn khoá trên sổ đăng ký khoá học CRICOS của Chính phủ Úc, học phí quốc tế của Curtin vào khoảng 35.780 AUD/năm cho Bachelor of Commerce — rẻ nhất trong nhóm sáu trường lớn của lô này — khoảng 41.012 AUD/năm cho Computing, và quanh 43.320 AUD/năm cho Kỹ thuật, kỹ thuật mỏ và điều dưỡng. Chi phí này thấp hơn mặt bằng nhiều trường lớn ở Sydney và Melbourne.
Bảng 2 — Học phí quốc tế Curtin theo ngành, nguồn sổ đăng ký khoá học CRICOS của Chính phủ Úc
NgànhTổng toàn khoá (AUD)Quy ra mỗi nămMã CRICOS
Bachelor of Commerce107.340~35.780 ← rẻ nhất013905G
Bachelor of Computing123.036~41.012kiểm lại mã
Bachelor of Engineering (Honours)173.280~43.320072467B
BEng (Chemical)(Hons) + BSc Extractive Metallurgy216.600~43.320043753C
Bachelor of Science (Nursing)151.025~43.150041794K
Cách đọc con số này cho đúng: sổ đăng ký CRICOS niêm yết tổng học phí toàn khoá và không ghi rõ áp dụng cho năm nhập học nào; cột “mỗi năm” là phép chia để bạn dễ so sánh, riêng cặp bằng đôi kỹ thuật mỏ chia cho 5 năm. Mã CRICOS của Bachelor of Computing trong dữ liệu chưa đủ ký tự nên bài để “kiểm lại mã” thay vì in số dễ sai. Trước khi nộp, hãy xác nhận mức học phí và mã của đúng năm nhập học trên trang chính thức của Curtin. Quy đổi tham khảo 18.400 ₫/AUD.
Hoc phi Curtin theo nganh (AUD/nam, quy tu tong khoa)Thuong mai (Commerce) – re nhatCong nghe thong tin (Computing)Ky thuat / Ky thuat MoDieu duong (Nursing)~35.780~41.012~43.320~43.150Commerce re nhat lo. Cong them sinh hoat Perth, OSHC; phi visa 500 ~2.050 AUD (uu dai ASEAN).So quy tu tong khoa tren so dang ky CRICOS, khong ghi nam ap dung – xac nhan lai o trang truong.

Commerce của Curtin là điểm rẻ nhất lô; kỹ thuật và điều dưỡng ở nhóm cao hơn nhưng vẫn dưới mặt bằng Sydney.

4. Bằng Curtin gắn với công nhận nghề như thế nào

Trả lời ngắn: Đây là điểm thực dụng của một trường ATN. Ở Curtin, các bằng CNTT được Australian Computer Society (ACS) công nhận, Bachelor of Engineering (Honours) được Engineers Australia công nhận — trong đó nhánh Kỹ thuật Mỏ đủ điều kiện đánh giá Stage 1 của Engineers Australia và mở đường hội viên AusIMM (viện khai khoáng và luyện kim) — còn Bachelor of Science (Nursing) được ANMAC công nhận, đi tiếp qua NMBA. Bằng gắn thẳng với đường hành nghề.
Bảng 3 — Công nhận nghề tại Curtin theo cơ quan
Lĩnh vựcCơ quanChi tiết
CNTTACSBachelor of Information Technology và Bachelor of Computing được ACS công nhận. Kiểm bản khoá và mã cụ thể trên trang ACS trước khi nộp.
Kỹ thuậtEngineers Australia / AusIMMBachelor of Engineering (Honours) được Engineers Australia công nhận; nhánh Kỹ thuật Mỏ đủ điều kiện Stage 1 và mở đường hội viên AusIMM — lợi thế đúng nghề của một trường ở bang khai khoáng.
Điều dưỡngANMAC / NMBABachelor of Science (Nursing), CRICOS 041794K, được ANMAC công nhận. Hoàn tất một chương trình được công nhận cho phép nộp đăng ký hành nghề với NMBA. Kiểm trạng thái của đúng khoá.
Cặp tương phản phải nhớ nếu bạn học CNTT ở Úc: Engineers Australia đã bỏ yêu cầu báo cáo năng lực cho bằng kỹ thuật lấy tại Úc, nhưng ACS thì ngược lại — bằng CNTT lấy tại Úc vẫn chưa đủ để đánh giá tay nghề di trú: cần thêm một năm kinh nghiệm hoặc một Professional Year. Hai cơ quan, hai luật chơi; việc kiểm đúng đường cho ngành mình là của bạn.

5. Vào Curtin bằng đường nào

Trả lời ngắn: Bạn cần bằng THPT đạt mức Curtin quy định cho đúng ngành, đạt yêu cầu tiếng Anh của khoá, và tra học phí theo mã CRICOS của đúng khoá. Nếu nhắm kỹ thuật mỏ, hãy chọn nhánh gắn với WA School of Mines ở Kalgoorlie. Curtin có các kỳ nhập học chính trong năm; xác nhận lịch của đúng khoá trên trang trường.
1

Chốt ngành trước, rồi lấy mã CRICOS của khoá

Ví dụ cặp bằng đôi kỹ thuật mỏ là 043753C, Bachelor of Science (Nursing) là 041794K — dùng mã để đối chiếu học phí và điều kiện chính thức thay vì tin con số trôi nổi.

2

Kiểm điều kiện đầu vào của đúng ngành

Mỗi ngành có ngưỡng học lực riêng; các ngành kỹ thuật và điều dưỡng thường đòi nền toán và khoa học rõ hơn mặt bằng.

3

Đạt mức tiếng Anh của khoá

Mức tiếng Anh gắn với ngành; nhóm ngành sức khoẻ thường đòi cao hơn do yêu cầu hành nghề. Con số cụ thể khác nhau theo khoá, nên hãy xác nhận trực tiếp trên trang Curtin thay vì tin một mức chung.

4

Nếu nhắm kỹ thuật mỏ, chọn nhánh gắn WA School of Mines

Đây là thế mạnh số một của Curtin. Nhánh mỏ đủ điều kiện Stage 1 của Engineers Australia và mở đường hội viên AusIMM — hợp với mục tiêu làm đúng nghề trong ngành tài nguyên.

5

Hiểu đúng lợi thế Perth với kế hoạch ở lại

Perth thuộc Category 2, nên visa 485 sau tốt nghiệp được cộng thêm 1 năm so với Sydney, Melbourne hay Brisbane. Nếu ở lại lâu là mục tiêu, đây là điểm cộng thật, tính từ đầu.

6

Tính phí visa đúng mức người Việt

Khoảng 2.050 AUD cho visa du học 500 nhờ mức ưu đãi dành cho công dân các nước ASEAN, cộng OSHC và chứng minh tài chính.

Sáu bước chuẩn bị nếu bạn nhắm Đại học Curtin — chốt ngành, lấy mã CRICOS, gắn WA School of Mines và hiểu đúng lợi thế Perth Category 2
Sáu bước nếu bạn nhắm Curtin — chốt ngành, lấy mã CRICOS, gắn WA School of Mines và hiểu đúng lợi thế Perth Category 2.

6. Sau khi tốt nghiệp Curtin — nói thẳng về đường ở lại và campus offshore

Trả lời ngắn: Học Curtin không cộng điểm định cư, nhưng vị trí Perth có một lợi thế thật: Perth thuộc Category 2 nên visa 485 được cộng thêm 1 năm so với các thành phố Category 1. Một điểm cần phân biệt: campus Curtin ở Malaysia, Dubai, Mauritius hay Singapore cấp bằng học thuật như nhau, nhưng quyền visa và định cư chỉ đi cùng campus ở Úc.
  • Perth = Category 2: visa 485 sau tốt nghiệp được cộng thêm 1 năm so với Sydney, Melbourne hay Brisbane (Category 1). Với cử nhân, thời hạn nền 2 năm thành 2 cộng 1. Đây là lợi thế thời gian ở lại mà nhiều nơi lờ đi.
  • Danh tiếng trường không đổi thành điểm. Hệ thống tính điểm định cư không có mục nào cộng cho việc học Curtin hay học Go8. Đường ở lại phụ thuộc ngành của bạn có trong danh sách nghề và có được doanh nghiệp bảo lãnh hay không.
  • Campus offshore là chuyện khác về visa. Bằng cấp học thuật của campus Malaysia, Dubai, Mauritius, Singapore có thể như nhau, nhưng chỉ khi bạn học ở campus tại Úc thì mới mở đường visa 485 và các diện định cư của Úc. Nếu mục tiêu là ở lại Úc, hãy chọn campus Úc từ đầu, không tính học offshore rồi “chuyển sau” như một điều đương nhiên.
  • Đọc theo vòng mời thật. Các nghề trong ngành tài nguyên, kỹ thuật và điều dưỡng có vị thế khác nhau ở từng vòng SkillSelect. Chọn ngành theo hạn ngạch và vòng mời thực tế, không theo cảm tính về tên trường.
Thoi gian o lai visa 485 theo noi hoc (cu nhan, nam)Sydney / Melbourne / Brisbane (Cat 1)Perth – Curtin (Category 2)Vung con lai (Category 3)2 nam (nen)2 + 1 nam2 + 2 namPerth (Curtin) duoc cong 1 nam so voi cac thanh pho Cat 1. Con so la thoi han co ban.Nguon: phan loai khu vuc cua Bo Noi vu Uc (visa 485 Second Post-Higher Education Work stream).

Học ở Perth cho thêm 1 năm visa 485 so với Sydney hay Melbourne — một lợi thế thời gian ở lại có thật.
Kết luận thẳng: Curtin là lựa chọn rất mạnh nếu bạn nhắm đúng thế mạnh của nó — kỹ thuật mỏ và khoáng sản (hạng 4 thế giới), khoa học trái đất, và các ngành công nghệ thực hành — giữa bang khai khoáng lớn nhất nước Úc. Cộng thêm hai điểm thực tế: Commerce rẻ nhất lô, và Perth cho thêm 1 năm visa 485. Nhưng đừng chọn Curtin vì tưởng “hạng 4 thế giới” là hạng tổng thể: đó là hạng ngành mỏ, còn hạng tổng là 174. Và nhớ rằng campus offshore không mang theo quyền visa Úc. Chọn Curtin vì thế mạnh ngành, chi phí và lợi thế vùng, không vì một hiểu lầm về thứ hạng.
Trục kỹ thuật mỏ và định cư của Đại học Curtin — Kỹ thuật Mỏ hạng 4 thế giới, Perth Category 2 cộng thêm một năm visa 485
Curtin mạnh nhất ở kỹ thuật mỏ và công nhận nghề; Perth thuộc Category 2 nên cộng thêm 1 năm visa 485, còn campus offshore không mang theo quyền visa Úc.

7. Curtin hợp với ai — và ai nên cân nhắc hướng khác

Trả lời ngắn: Curtin hợp với người học kỹ thuật mỏ, khoa học trái đất, kỹ thuật và công nghệ, coi trọng thực hành và việc làm trong ngành tài nguyên, muốn chi phí hợp lý và lợi thế thêm 1 năm ở lại của Perth. Nên cân nhắc trường khác nếu bạn chọn trường thuần theo hạng tổng thể, hoặc kế hoạch của bạn dựa vào một thành phố lớn phía đông như Sydney và Melbourne.
Bảng 4 — Curtin phù hợp và không phù hợp với ai
Curtin là lựa chọn tốt nếu…Nên cân nhắc trường khác nếu…
Bạn học kỹ thuật mỏ, khoáng sản, khoa học trái đất — nơi Curtin thuộc top thế giớiBạn chọn trường thuần theo hạng QS tổng thể — ở đó Curtin đứng khoảng 174, dưới nhiều trường Go8
Bạn muốn chi phí hợp lý — Commerce Curtin rẻ nhất lô và Perth rẻ hơn SydneyKế hoạch của bạn bám một thành phố lớn phía đông vì lý do việc làm hoặc cộng đồng
Bạn coi trọng lợi thế thêm 1 năm visa 485 của Perth (Category 2)Bạn nhắm học offshore rồi mới tính đến Úc — quyền visa chỉ đi với campus Úc
Bạn muốn bằng gắn thẳng công nhận nghề ACS, Engineers Australia hoặc AusIMM và ANMAC/NMBABạn nhắm một ngành mà thế mạnh nằm ở trường khác — hãy so theo hạng ngành, không theo tên trường

Câu hỏi thường gặp về Đại học Curtin

Đại học Curtin xếp hạng bao nhiêu?

Con số tổng thể kiểm chứng được là hạng 174 thế giới theo QS 2025, và trường thuộc top 1% theo ARWU. Đáng chú ý hơn là hạng ngành: Kỹ thuật Mỏ và Khoáng sản của Curtin xếp hạng 4 thế giới theo QS by Subject 2026, từng giữ hạng 2 thế giới suốt 8 năm liền. Bảng QS tổng thể 2026 cho Curtin chưa được công bố ở thời điểm cập nhật bài.

Curtin mạnh ngành gì?

Mạnh nhất là Kỹ thuật Mỏ và Khoáng sản — hạng 4 thế giới theo QS by Subject 2026. Cụm ngành Địa chất, Địa vật lý, Khoa học Trái đất và Biển nằm trong top 50 thế giới. Sức mạnh này gắn với WA School of Mines ở Kalgoorlie và vị trí của trường ngay giữa bang khai khoáng lớn nhất nước Úc.

Học phí Curtin cho sinh viên quốc tế là bao nhiêu?

Quy từ tổng học phí toàn khoá trên sổ đăng ký khoá học CRICOS của Chính phủ Úc: Bachelor of Commerce khoảng 35.780 AUD/năm — rẻ nhất trong nhóm sáu trường của lô này — Computing khoảng 41.012, còn Kỹ thuật, kỹ thuật mỏ và điều dưỡng quanh 43.320 AUD/năm. Sổ đăng ký không ghi năm áp dụng, nên hãy xác nhận mức của đúng năm nhập học tại trang Curtin.

Học Curtin ở Perth có được ở lại Úc lâu hơn không?

Có lợi thế hơn các thành phố lớn phía đông. Perth thuộc Category 2, nên visa 485 sau tốt nghiệp được cộng thêm 1 năm so với Sydney, Melbourne hay Brisbane (Category 1). Với cử nhân, thời hạn nền 2 năm thành 2 cộng 1. Tuy nhiên danh tiếng trường không cộng điểm định cư — đường ở lại vẫn phụ thuộc ngành và bảo lãnh.

Bằng kỹ thuật Curtin có được Engineers Australia công nhận không?

Có. Bachelor of Engineering (Honours) của Curtin được Engineers Australia công nhận. Đáng chú ý, nhánh Kỹ thuật Mỏ đủ điều kiện đánh giá Stage 1 của Engineers Australia và mở đường hội viên AusIMM — viện khai khoáng và luyện kim. Đây là lợi thế đúng nghề của một trường nằm ở bang khai khoáng.

Campus Curtin ở Malaysia hay Dubai có giống campus ở Úc không?

Về bằng cấp học thuật thì như nhau, nhưng về visa và định cư thì khác. Quyền visa 485 và các diện định cư của Úc chỉ đi cùng campus tại Úc. Nếu mục tiêu của bạn là ở lại Úc, hãy chọn campus Úc từ đầu thay vì tính học offshore rồi chuyển sau như một điều đương nhiên.

Phí visa du học Úc cho người Việt là bao nhiêu?

Khoảng 2.050 AUD cho visa du học 500, nhờ mức ưu đãi dành cho công dân các nước ASEAN. Con số 2.500 AUD hay bị dẫn nhầm là mức không áp dụng cho hộ chiếu Việt Nam.

Bạn thích Curtin vì kỹ thuật mỏ — hay vì tưởng “hạng 4 thế giới” là hạng tổng?

Với Curtin, cách chọn đúng là bám thế mạnh ngành, chi phí và lợi thế Perth Category 2, đồng thời hiểu rõ campus offshore không mang theo quyền visa Úc. Đặt đúng kỳ vọng ngay từ đầu giúp bạn chọn trường chuẩn hơn.

Nhận tư vấn lộ trình Úc
Xem bảng chi phí du học Úc

Đọc tiếp trước khi quyết định

Về bài viết này

Ban Tư vấn Du học Úc – Gate Future. Bài được biên soạn bằng cách đối chiếu dữ liệu từ các nguồn chính thức của Chính phủ Úc, của chính trường và của cơ quan công nhận nghề, không dùng số liệu từ các trang tổng hợp. Cập nhật tháng 08/2026.

Học phí quy từ tổng học phí toàn khoá do trường khai báo trên sổ đăng ký khoá học CRICOS, chia ra trung bình mỗi năm; sổ đăng ký không ghi rõ năm áp dụng, nên bạn cần xác nhận mức của đúng năm nhập học tại trang chính thức. Xếp hạng theo QS World University Rankings 2025 và QS World University Rankings by Subject 2026; hạng tổng thể 2026 cho Curtin chưa được công bố ở thời điểm cập nhật. Tỷ giá tham khảo 18.400 ₫/AUD.

Nguồn: Curtin — Reputation and rankings · Study Australia — sổ đăng ký khoá học CRICOS · ACS — Accredited courses · Engineers Australia — Accredited programs

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *