Trang chủ › Du học Úc › Các trường đại học Úc › Đại học Macquarie
Macquarie University nằm giữa Macquarie Park Innovation District, nơi Chính phủ Úc mô tả là khu công nghệ cao lớn nhất nước với hơn 300 công ty, có ga metro riêng ngay trong khuôn viên. Đây cũng là trường đầu tiên trên thế giới được một hội định phí bảo hiểm công nhận cho ngành actuarial. Trường không thuộc Go8 cũng không thuộc ATN — bài này nói thẳng thế mạnh nằm ở đâu, và ở đâu thì đừng kỳ vọng nhầm.
⚡ Tóm tắt 60 giây: 8 điều cần biết về Macquarie
- ⭐⭐ Vị thế: Macquarie là đại học công lập ở Macquarie Park, Sydney, thành lập 1964, khoảng 44.000 sinh viên. Trường không thuộc Go8, cũng không thuộc ATN — đứng độc lập (unaligned). Mã CRICOS: 00002J.
- ⭐⭐⭐ Điểm mạnh số 1 — vị trí: campus nằm trong Macquarie Park Innovation District, khu công nghệ cao lớn nhất nước Úc với hơn 300 công ty. Theo mô tả của Chính phủ Úc, đây là đại học Úc duy nhất có bệnh viện tư trong khuôn viên và ga metro riêng.
- ⭐⭐⭐ Điểm mạnh số 2 — actuarial: Macquarie là trường đầu tiên trên thế giới được một hội định phí công nhận, và là một Centre of Actuarial Excellence do Society of Actuaries (SoA) công nhận.
- 💰 Học phí quốc tế (quy từ tổng khoá, mỗi năm): khá đồng đều, khoảng 46.900 AUD/năm cho Actuarial Studies, Commerce và Kỹ thuật, khoảng 46.300 cho Công nghệ Thông tin. Số quy từ sổ đăng ký khoá học CRICOS của Chính phủ Úc.
- ⭐ Bằng gắn với công nhận nghề: Bachelor of Information Technology được ACS công nhận; 5 chuyên ngành kỹ thuật trước đây được Engineers Australia công nhận đầy đủ, hiện đang xin tái công nhận cho phiên bản chương trình đã sửa đổi. Việc kiểm trạng thái của đúng khoá là của bạn.
- ⛔ Học ở Sydney = Category 1: visa 485 sau tốt nghiệp không được cộng thêm năm như học ở vùng (Perth, Adelaide, Geelong…). Đây là điểm nhiều nơi lờ đi.
- ⭐ Ngôn ngữ học có dấu ấn riêng: Macquarie gắn với Macquarie Dictionary — bộ từ điển chuẩn của tiếng Anh Úc.
- ⛔ Đừng nhầm: danh tiếng trường không đổi thành điểm định cư, và “học cạnh khu công nghệ” không tự động thành việc làm hay visa. Hệ thống tính điểm không có mục nào cộng cho tên trường.
Bài này trả lời sòng phẳng: Macquarie ngoài Go8 và ngoài ATN thì mạnh ở đâu? Câu trả lời không nằm ở một con số hạng tổng, mà ở vị trí sát khu công nghệ, ở vị thế actuarial hiếm có, và ở cách trường gắn học với việc làm — cùng một điểm phải đọc kỹ về đường ở lại.

1. Đại học Macquarie là trường như thế nào?
Điểm dễ gây nhầm đầu tiên: nhiều người mặc định “không Go8 thì kém”. Với Macquarie, cách nhìn đó bỏ lỡ đúng thứ làm nên trường. Định vị của Macquarie không phải bảng vàng lịch sử, mà là vị trí và ngành nghề gắn với thực tế — campus đặt trong một khu công nghệ đang vận hành, và trường có vài ngành mạnh theo cách rất cụ thể chứ không chung chung.
2. Điểm mạnh thật: khu công nghệ 300+ công ty ngay cạnh giảng đường, và cái nôi actuarial
Vị trí này không chỉ để “cho đẹp”. Nó là lý do chương trình học gắn thực tế được: Macquarie đưa trải nghiệm làm việc vào bằng qua chương trình PACE và các kỳ thực tập nhúng trong chương trình. Học trong một khu có hàng trăm công ty công nghệ, tài chính và y tế ngay bên cạnh khác hẳn học ở một khuôn viên tách biệt — cơ hội thực tập và dự án doanh nghiệp ở ngay ngưỡng cửa.
| Điểm nhận diện | Chi tiết |
|---|---|
| Vị trí | Nằm giữa Macquarie Park Innovation District — theo mô tả của Chính phủ Úc là khu công nghệ cao lớn nhất nước, hơn 300 công ty. |
| Hạ tầng campus | Đại học Úc duy nhất có bệnh viện tư trong khuôn viên và ga metro riêng (nguồn Chính phủ Úc). |
| Actuarial | Trường đầu tiên trên thế giới được một hội định phí công nhận; là Centre of Actuarial Excellence do Society of Actuaries (SoA) công nhận. |
| Ngôn ngữ học | Gắn với Macquarie Dictionary — bộ từ điển chuẩn của tiếng Anh Úc. |
| Học gắn việc làm | Chương trình PACE và các kỳ thực tập nhúng trong bằng. |
Về actuarial (định phí bảo hiểm), Macquarie có một vị thế hiếm trường nào có: là trường đầu tiên trên thế giới được một hội định phí chuyên nghiệp công nhận, và mang danh hiệu Centre of Actuarial Excellence do Society of Actuaries công nhận. Với người nhắm ngành actuarial — một trong những ngành khó và lương cao của khối tài chính — đây là điểm đến có gốc rễ thật, không phải danh xưng quảng cáo.
3. Học phí quốc tế tại Macquarie theo ngành
| Ngành | Tổng toàn khoá (AUD) | Quy ra mỗi năm | Mã CRICOS |
|---|---|---|---|
| Bachelor of Actuarial Studies | 140.700 | ~46.900 | 067838M |
| Bachelor of Commerce | 140.700 | ~46.900 | 048246D |
| Bachelor of Information Technology | 138.900 | ~46.300 | 047327M |
| Bachelor of Engineering (Honours) | 187.600 | ~46.900 | 087876F |
4. Bằng Macquarie gắn với công nhận nghề như thế nào
| Lĩnh vực | Cơ quan | Chi tiết |
|---|---|---|
| CNTT | ACS | Bachelor of Information Technology được ACS công nhận. Software Engineering cũng có công nhận ACS. Kiểm danh mục khoá được công nhận trên trang ACS trước khi chọn. |
| Kỹ thuật | Engineers Australia | 5 chuyên ngành của Bachelor of Engineering (Honours) trước đây được EA công nhận đầy đủ, hiện đang xin tái công nhận cho phiên bản chương trình đã sửa đổi. Xác nhận trạng thái của đúng chuyên ngành trước khi nộp. |
| Actuarial | SoA | Macquarie là Centre of Actuarial Excellence do Society of Actuaries công nhận, và là trường đầu tiên trên thế giới được một hội định phí công nhận. |
5. Vào Macquarie bằng đường nào
Chốt ngành trước, rồi lấy mã CRICOS của khoá
Ví dụ Bachelor of Actuarial Studies là 067838M, Bachelor of Engineering (Honours) là 087876F — dùng mã để đối chiếu học phí và điều kiện chính thức thay vì tin con số trôi nổi.
Kiểm điều kiện đầu vào của đúng ngành
Mỗi ngành có ngưỡng học lực riêng; ngành cạnh tranh và có gốc mạnh như Actuarial Studies thường đòi cao hơn mặt bằng.
Đạt mức tiếng Anh của khoá
Mức tiếng Anh gắn với từng ngành. Xác nhận con số của đúng khoá trên trang Macquarie thay vì dùng một mức chung.
Nếu học CNTT, chọn bản có công nhận ACS
Bachelor of Information Technology của Macquarie nằm trong danh mục ACS công nhận — hợp với định vị gắn việc làm của trường và có ích cho hồ sơ nghề sau này.
Tận dụng vị trí Macquarie Park cho thực tập
Campus nằm trong khu công nghệ hơn 300 công ty, cạnh ga metro riêng. Hãy tính đến chương trình PACE và các kỳ thực tập nhúng trong bằng khi chọn ngành.
Tính phí visa đúng mức người Việt
Khoảng 2.050 AUD cho visa du học 500 nhờ mức ưu đãi dành cho công dân các nước ASEAN, cộng OSHC và chứng minh tài chính.

6. Sau khi tốt nghiệp Macquarie — nói thẳng về đường ở lại
- Danh tiếng trường không đổi thành điểm. Hệ thống tính điểm định cư không có mục nào cộng cho việc học Macquarie hay học Go8.
- Sydney = Category 1: visa 485 sau tốt nghiệp giữ thời hạn chuẩn (cử nhân thường 2 năm), không được cộng thêm 1–2 năm như học ở Perth, Adelaide hay Geelong.
- Gần khu công nghệ giúp thực tập, không thay bảo lãnh. Vị trí Macquarie Park mở nhiều cơ hội tiếp cận doanh nghiệp, nhưng để ở lại vẫn phải qua cửa mời điểm hoặc được doanh nghiệp bảo lãnh.
- Đọc theo vòng mời thật: ở các vòng SkillSelect gần đây, nhiều nghề mà học sinh Việt hay chọn (CNTT lõi, kế toán, kỹ sư dân dụng và cơ khí) vắng mặt hoặc đòi điểm rất cao. Chọn ngành theo vòng mời và danh sách nghề, không theo cảm tính hay theo tên trường.

7. Macquarie hợp với ai — và ai nên cân nhắc hướng khác
| Macquarie là lựa chọn tốt nếu… | Nên cân nhắc trường khác nếu… |
|---|---|
| Bạn học actuarial — nơi Macquarie có vị thế đầu tiên thế giới và một Centre of Actuarial Excellence | Bạn chọn trường thuần theo nhãn Go8 — Macquarie đứng độc lập, không thuộc nhóm này |
| Bạn muốn học sát khu công nghệ Macquarie Park, tận dụng thực tập và chương trình PACE | Kế hoạch ở lại của bạn dựa vào lợi thế vùng — Sydney là Category 1, không cộng năm 485 |
| Bạn học CNTT và muốn bằng nằm trong danh mục ACS công nhận | Bạn cần chi phí sinh hoạt thấp — Sydney đắt hơn Adelaide, Perth hay Geelong |
| Bạn coi trọng vị trí thực dụng và học gắn việc làm hơn là bảng vàng lịch sử | Bạn học kỹ thuật và cần công nhận nghề chốt ngay — hãy kiểm trạng thái tái công nhận của đúng chuyên ngành trước |
Câu hỏi thường gặp về Đại học Macquarie
Đại học Macquarie xếp hạng bao nhiêu?
Ở QS World University Rankings 2026, Macquarie xếp hạng 138 thế giới và #11 tại Úc. Ở bản QS 2027, trường lên hạng 126. Tuy nhiên thế mạnh thật của Macquarie nằm ở vị trí sát khu công nghệ Macquarie Park và ở vị thế actuarial, chứ không chỉ ở con số hạng tổng.
Đại học Macquarie có thuộc Go8 hay ATN không?
Không. Macquarie không thuộc nhóm Go8 và cũng không thuộc nhóm Australian Technology Network (ATN) — trường đứng độc lập, không xếp vào liên minh nào. Điều này không nói lên chất lượng từng ngành; hãy đánh giá trường theo ngành bạn học và theo vị trí của nó.
Học phí Macquarie cho sinh viên quốc tế là bao nhiêu?
Quy từ tổng học phí toàn khoá trên sổ đăng ký khoá học CRICOS của Chính phủ Úc, học phí khá đồng đều: khoảng 46.900 AUD/năm cho Actuarial Studies, Commerce và Kỹ thuật, khoảng 46.300 cho Công nghệ Thông tin. Kỹ thuật có tổng cao hơn vì học bốn năm. Sổ đăng ký không ghi năm áp dụng, nên hãy xác nhận mức của đúng năm nhập học tại trang Macquarie.
Học Actuarial ở Macquarie có gì đặc biệt?
Macquarie là trường đầu tiên trên thế giới được một hội định phí bảo hiểm công nhận, và là một Centre of Actuarial Excellence do Society of Actuaries (SoA) công nhận. Với người nhắm ngành actuarial, đây là điểm đến có gốc rễ lâu năm chứ không phải danh xưng quảng cáo.
Macquarie Park có gì mà nói là điểm mạnh của trường?
Theo mô tả của Chính phủ Úc, campus Macquarie nằm giữa Macquarie Park Innovation District — khu công nghệ cao lớn nhất nước Úc với hơn 300 công ty. Macquarie cũng là đại học Úc duy nhất có bệnh viện tư trong khuôn viên và ga metro riêng. Vị trí này thuận cho thực tập, dự án doanh nghiệp và chương trình học gắn việc làm PACE.
Học ở Macquarie có được ở lại Úc lâu hơn không?
Không được cộng thêm như học ở vùng. Macquarie ở Sydney, thuộc Category 1, nên visa 485 sau tốt nghiệp giữ thời hạn chuẩn (cử nhân thường 2 năm) mà không có thêm 1–2 năm như học ở Perth, Adelaide hay Geelong. Danh tiếng trường và việc campus gần công ty cũng không cộng điểm định cư.
Bằng CNTT của Macquarie có được ACS công nhận không?
Có. Bachelor of Information Technology của Macquarie nằm trong danh mục Australian Computer Society (ACS) công nhận, và Software Engineering cũng có công nhận ACS. Lưu ý ACS vẫn đòi thêm một năm kinh nghiệm hoặc một Professional Year khi đánh giá tay nghề di trú.
Bằng kỹ thuật Macquarie có được Engineers Australia công nhận không?
Năm chuyên ngành của Bachelor of Engineering (Honours) trước đây được Engineers Australia công nhận đầy đủ và hiện đang xin tái công nhận cho phiên bản chương trình đã sửa đổi. Vì trạng thái đang ở giai đoạn tái công nhận, bạn cần xác nhận công nhận của đúng chuyên ngành và đúng khoá trên trang Engineers Australia trước khi nộp.
Bạn thích Macquarie vì actuarial và khu công nghệ — hay chỉ vì nó ở Sydney?
Với Macquarie, cách chọn đúng là bám thế mạnh ngành và vị trí thực dụng, đồng thời hiểu rõ Sydney không cho lợi thế thời gian ở lại như vùng. Đặt đúng kỳ vọng ngay từ đầu giúp bạn chọn trường chuẩn hơn.
Đọc tiếp trước khi quyết định
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học Úc – Gate Future. Bài được biên soạn bằng cách đối chiếu dữ liệu từ các nguồn chính thức của Chính phủ Úc, của chính trường và của cơ quan công nhận nghề, không dùng số liệu từ các trang tổng hợp. Cập nhật tháng 08/2026.
Học phí quy từ tổng học phí toàn khoá do trường khai báo trên sổ đăng ký khoá học CRICOS, chia ra trung bình mỗi năm; sổ đăng ký không ghi rõ năm áp dụng, nên bạn cần xác nhận mức của đúng năm nhập học tại trang chính thức. Xếp hạng theo QS World University Rankings 2026. Tỷ giá tham khảo 18.400 ₫/AUD.
Nguồn: Macquarie University · Study Australia — sổ đăng ký khoá học CRICOS · ACS — Accredited courses
