Đại học Macquarie (Macquarie University) 2026: khu công nghệ 300+ công ty và cái nôi actuarial thế giới

Trang chủ › Du học Úc › Các trường đại học Úc › Đại học Macquarie

Macquarie · Sydney · Macquarie Park · Cập nhật 08/2026

Đại học Macquarie 2026: học ngay cạnh khu công nghệ lớn nhất nước Úc — và tại cái nôi actuarial của thế giới

Macquarie University nằm giữa Macquarie Park Innovation District, nơi Chính phủ Úc mô tả là khu công nghệ cao lớn nhất nước với hơn 300 công ty, có ga metro riêng ngay trong khuôn viên. Đây cũng là trường đầu tiên trên thế giới được một hội định phí bảo hiểm công nhận cho ngành actuarial. Trường không thuộc Go8 cũng không thuộc ATN — bài này nói thẳng thế mạnh nằm ở đâu, và ở đâu thì đừng kỳ vọng nhầm.

QS 2026: 138 thế giớiXếp #11 tại ÚcThành lập 1964CRICOS 00002J

⚡ Tóm tắt 60 giây: 8 điều cần biết về Macquarie

  • ⭐⭐ Vị thế: Macquarie là đại học công lập ở Macquarie Park, Sydney, thành lập 1964, khoảng 44.000 sinh viên. Trường không thuộc Go8, cũng không thuộc ATN — đứng độc lập (unaligned). Mã CRICOS: 00002J.
  • ⭐⭐⭐ Điểm mạnh số 1 — vị trí: campus nằm trong Macquarie Park Innovation District, khu công nghệ cao lớn nhất nước Úc với hơn 300 công ty. Theo mô tả của Chính phủ Úc, đây là đại học Úc duy nhất có bệnh viện tư trong khuôn viên và ga metro riêng.
  • ⭐⭐⭐ Điểm mạnh số 2 — actuarial: Macquarie là trường đầu tiên trên thế giới được một hội định phí công nhận, và là một Centre of Actuarial Excellence do Society of Actuaries (SoA) công nhận.
  • 💰 Học phí quốc tế (quy từ tổng khoá, mỗi năm): khá đồng đều, khoảng 46.900 AUD/năm cho Actuarial Studies, Commerce và Kỹ thuật, khoảng 46.300 cho Công nghệ Thông tin. Số quy từ sổ đăng ký khoá học CRICOS của Chính phủ Úc.
  • ⭐ Bằng gắn với công nhận nghề: Bachelor of Information Technology được ACS công nhận; 5 chuyên ngành kỹ thuật trước đây được Engineers Australia công nhận đầy đủ, hiện đang xin tái công nhận cho phiên bản chương trình đã sửa đổi. Việc kiểm trạng thái của đúng khoá là của bạn.
  • ⛔ Học ở Sydney = Category 1: visa 485 sau tốt nghiệp không được cộng thêm năm như học ở vùng (Perth, Adelaide, Geelong…). Đây là điểm nhiều nơi lờ đi.
  • ⭐ Ngôn ngữ học có dấu ấn riêng: Macquarie gắn với Macquarie Dictionary — bộ từ điển chuẩn của tiếng Anh Úc.
  • ⛔ Đừng nhầm: danh tiếng trường không đổi thành điểm định cư, và “học cạnh khu công nghệ” không tự động thành việc làm hay visa. Hệ thống tính điểm không có mục nào cộng cho tên trường.

Bài này trả lời sòng phẳng: Macquarie ngoài Go8 và ngoài ATN thì mạnh ở đâu? Câu trả lời không nằm ở một con số hạng tổng, mà ở vị trí sát khu công nghệ, ở vị thế actuarial hiếm có, và ở cách trường gắn học với việc làm — cùng một điểm phải đọc kỹ về đường ở lại.

Đại học Macquarie 2026 — học cạnh Macquarie Park, khu công nghệ lớn nhất nước Úc, và tại cái nôi actuarial của thế giới
Đại học Macquarie 2026 — cạnh khu công nghệ lớn nhất nước Úc, cái nôi actuarial của thế giới, và một điểm cần đọc kỹ về đường ở lại.

1. Đại học Macquarie là trường như thế nào?

Trả lời ngắn: Macquarie University là đại học công lập ở Macquarie Park, phía bắc Sydney, thành lập năm 1964. Trường có khoảng 44.000 sinh viên và không thuộc Go8 cũng không thuộc ATN — nó đứng độc lập, không xếp vào nhóm liên minh nào. Mã CRICOS của trường là 00002J.

Điểm dễ gây nhầm đầu tiên: nhiều người mặc định “không Go8 thì kém”. Với Macquarie, cách nhìn đó bỏ lỡ đúng thứ làm nên trường. Định vị của Macquarie không phải bảng vàng lịch sử, mà là vị trí và ngành nghề gắn với thực tế — campus đặt trong một khu công nghệ đang vận hành, và trường có vài ngành mạnh theo cách rất cụ thể chứ không chung chung.

“Đứng độc lập” (unaligned) nghĩa là gì: Macquarie không nằm trong Go8 (nhóm tám đại học nghiên cứu lâu đời) và cũng không nằm trong ATN (nhóm các đại học công nghệ). Điều này không nói gì về chất lượng từng ngành — nó chỉ có nghĩa trường không tự gắn mình vào một nhóm thương hiệu. Hãy đánh giá Macquarie theo ngành bạn học và vị trí của nó, đừng đánh giá qua việc thiếu một cái nhãn.

2. Điểm mạnh thật: khu công nghệ 300+ công ty ngay cạnh giảng đường, và cái nôi actuarial

Trả lời ngắn: Hai thứ làm nên Macquarie đều kiểm chứng được từ nguồn chính thức. Một, campus nằm giữa Macquarie Park Innovation District — theo mô tả của Chính phủ Úc là khu công nghệ cao lớn nhất nước với hơn 300 công ty, và Macquarie là đại học Úc duy nhất có bệnh viện tư trong khuôn viên cùng ga metro riêng. Hai, về actuarial, Macquarie là trường đầu tiên trên thế giới được một hội định phí công nhận.

Vị trí này không chỉ để “cho đẹp”. Nó là lý do chương trình học gắn thực tế được: Macquarie đưa trải nghiệm làm việc vào bằng qua chương trình PACE và các kỳ thực tập nhúng trong chương trình. Học trong một khu có hàng trăm công ty công nghệ, tài chính và y tế ngay bên cạnh khác hẳn học ở một khuôn viên tách biệt — cơ hội thực tập và dự án doanh nghiệp ở ngay ngưỡng cửa.

Bảng 1 — Những điểm nhận diện của Macquarie, theo nguồn chính thức
Điểm nhận diệnChi tiết
Vị tríNằm giữa Macquarie Park Innovation District — theo mô tả của Chính phủ Úc là khu công nghệ cao lớn nhất nước, hơn 300 công ty.
Hạ tầng campusĐại học Úc duy nhất có bệnh viện tư trong khuôn viên và ga metro riêng (nguồn Chính phủ Úc).
ActuarialTrường đầu tiên trên thế giới được một hội định phí công nhận; là Centre of Actuarial Excellence do Society of Actuaries (SoA) công nhận.
Ngôn ngữ họcGắn với Macquarie Dictionary — bộ từ điển chuẩn của tiếng Anh Úc.
Học gắn việc làmChương trình PACE và các kỳ thực tập nhúng trong bằng.

Về actuarial (định phí bảo hiểm), Macquarie có một vị thế hiếm trường nào có: là trường đầu tiên trên thế giới được một hội định phí chuyên nghiệp công nhận, và mang danh hiệu Centre of Actuarial Excellence do Society of Actuaries công nhận. Với người nhắm ngành actuarial — một trong những ngành khó và lương cao của khối tài chính — đây là điểm đến có gốc rễ thật, không phải danh xưng quảng cáo.

Đọc kỹ chỗ này để khỏi kỳ vọng nhầm: “học ngay cạnh khu công nghệ 300+ công ty” là một lợi thế thật cho thực tập và dự án doanh nghiệp, nhưng nó không tự động thành việc làm hay visa ở lại. Vị trí giúp bạn tiếp cận cơ hội; biến cơ hội thành hợp đồng vẫn là chuyện năng lực và thị trường. Và như phần sau nói rõ, học ở Sydney không cho bạn thêm thời gian visa 485 như học ở vùng. Đừng để một trang quảng cáo gộp “gần công ty” thành “chắc suất định cư”.
Vi tri QS the gioi cua Macquarie (hang cang nho cang manh)QS the gioi 2026QS the gioi 2027hang 138hang 126Trong mot nam, Macquarie tang 12 bac o bang QS the gioi.Xep #11 tai Uc (QS 2026). Con so hang cang nho cang manh.

Macquarie đi lên ở bảng QS thế giới, nhưng thế mạnh thật của trường nằm ở vị trí và ngành cụ thể chứ không ở con số hạng tổng.

3. Học phí quốc tế tại Macquarie theo ngành

Trả lời ngắn: Quy từ tổng học phí toàn khoá trên sổ đăng ký khoá học CRICOS của Chính phủ Úc, học phí quốc tế của Macquarie khá đồng đều, khoảng 46.900 AUD/năm cho Actuarial Studies, Commerce và Kỹ thuật, và khoảng 46.300 AUD/năm cho Công nghệ Thông tin. Kỹ thuật có tổng học phí cao hơn vì học bốn năm chứ không phải vì đắt hơn mỗi năm.
Bảng 2 — Học phí quốc tế Macquarie theo ngành, nguồn sổ đăng ký khoá học CRICOS của Chính phủ Úc
NgànhTổng toàn khoá (AUD)Quy ra mỗi nămMã CRICOS
Bachelor of Actuarial Studies140.700~46.900067838M
Bachelor of Commerce140.700~46.900048246D
Bachelor of Information Technology138.900~46.300047327M
Bachelor of Engineering (Honours)187.600~46.900087876F
Cách đọc con số này cho đúng: sổ đăng ký CRICOS niêm yết tổng học phí toàn khoá và không ghi rõ áp dụng cho năm nhập học nào; cột “mỗi năm” là phép chia để bạn dễ so sánh. Trước khi nộp, hãy xác nhận mức học phí của đúng năm nhập học trên trang chính thức của Macquarie, vì mức thu từng năm có thể nhích lên. Quy đổi tham khảo 18.400 ₫/AUD.
Tong hoc phi toan khoa theo nganh (AUD, quy tu so CRICOS)Actuarial Studies (3 nam)Commerce (3 nam)Cong nghe Thong tin (3 nam)Ky thuat Honours (4 nam)140.700140.700138.900187.600Moi nam deu deu ~46.900 AUD; ky thuat cao hon vi hoc 4 nam.So quy tu tong khoa tren so CRICOS, khong ghi nam ap dung – xac nhan lai o trang truong.

Học phí mỗi năm ở Macquarie gần như đồng đều; tổng của kỹ thuật cao hơn chỉ vì khoá dài bốn năm.

4. Bằng Macquarie gắn với công nhận nghề như thế nào

Trả lời ngắn: Ở Macquarie, Bachelor of Information Technology được Australian Computer Society (ACS) công nhận. Về kỹ thuật, 5 chuyên ngành của Bachelor of Engineering (Honours) trước đây được Engineers Australia công nhận đầy đủ và hiện đang xin tái công nhận cho phiên bản chương trình đã sửa đổi. Về actuarial, trường là Centre of Actuarial Excellence do Society of Actuaries công nhận.
Bảng 3 — Công nhận nghề tại Macquarie theo cơ quan
Lĩnh vựcCơ quanChi tiết
CNTTACSBachelor of Information Technology được ACS công nhận. Software Engineering cũng có công nhận ACS. Kiểm danh mục khoá được công nhận trên trang ACS trước khi chọn.
Kỹ thuậtEngineers Australia5 chuyên ngành của Bachelor of Engineering (Honours) trước đây được EA công nhận đầy đủ, hiện đang xin tái công nhận cho phiên bản chương trình đã sửa đổi. Xác nhận trạng thái của đúng chuyên ngành trước khi nộp.
ActuarialSoAMacquarie là Centre of Actuarial Excellence do Society of Actuaries công nhận, và là trường đầu tiên trên thế giới được một hội định phí công nhận.
Cặp tương phản phải nhớ nếu bạn học CNTT ở Úc: Engineers Australia đã bỏ yêu cầu báo cáo năng lực cho bằng kỹ thuật lấy tại Úc, nhưng ACS thì ngược lại — bằng CNTT lấy tại Úc vẫn chưa đủ để đánh giá tay nghề di trú: cần thêm một năm kinh nghiệm hoặc một Professional Year. Riêng với kỹ thuật ở Macquarie, hãy nhớ trạng thái công nhận đang ở giai đoạn tái công nhận cho bản chương trình sửa đổi, nên việc kiểm đúng chuyên ngành và đúng khoá là bắt buộc.

5. Vào Macquarie bằng đường nào

Trả lời ngắn: Bạn cần bằng THPT đạt mức Macquarie quy định cho đúng ngành, đạt yêu cầu tiếng Anh của khoá, và tra học phí theo mã CRICOS của đúng khoá. Macquarie có các kỳ nhập học chính trong năm; xác nhận lịch của đúng ngành trên trang trường.
1

Chốt ngành trước, rồi lấy mã CRICOS của khoá

Ví dụ Bachelor of Actuarial Studies là 067838M, Bachelor of Engineering (Honours) là 087876F — dùng mã để đối chiếu học phí và điều kiện chính thức thay vì tin con số trôi nổi.

2

Kiểm điều kiện đầu vào của đúng ngành

Mỗi ngành có ngưỡng học lực riêng; ngành cạnh tranh và có gốc mạnh như Actuarial Studies thường đòi cao hơn mặt bằng.

3

Đạt mức tiếng Anh của khoá

Mức tiếng Anh gắn với từng ngành. Xác nhận con số của đúng khoá trên trang Macquarie thay vì dùng một mức chung.

4

Nếu học CNTT, chọn bản có công nhận ACS

Bachelor of Information Technology của Macquarie nằm trong danh mục ACS công nhận — hợp với định vị gắn việc làm của trường và có ích cho hồ sơ nghề sau này.

5

Tận dụng vị trí Macquarie Park cho thực tập

Campus nằm trong khu công nghệ hơn 300 công ty, cạnh ga metro riêng. Hãy tính đến chương trình PACE và các kỳ thực tập nhúng trong bằng khi chọn ngành.

6

Tính phí visa đúng mức người Việt

Khoảng 2.050 AUD cho visa du học 500 nhờ mức ưu đãi dành cho công dân các nước ASEAN, cộng OSHC và chứng minh tài chính.

Sáu bước nếu bạn nhắm Đại học Macquarie — chốt ngành, tra mã CRICOS và hiểu đúng vị trí Sydney Category 1
Sáu bước nếu bạn nhắm Macquarie — chốt ngành, kiểm mã CRICOS và hiểu đúng lợi thế vị trí Macquarie Park.

6. Sau khi tốt nghiệp Macquarie — nói thẳng về đường ở lại

Trả lời ngắn: Học Macquarie (hay bất kỳ trường nào) không cộng điểm định cư. Macquarie ở Sydney, thuộc Category 1, nên visa 485 sau tốt nghiệp giữ thời hạn chuẩn, không có thêm năm như học ở vùng. Đường ở lại phụ thuộc ngành của bạn có trong danh sách nghề và có được doanh nghiệp bảo lãnh hay không, chứ không vào tên trường hay vào việc campus gần công ty.
  • Danh tiếng trường không đổi thành điểm. Hệ thống tính điểm định cư không có mục nào cộng cho việc học Macquarie hay học Go8.
  • Sydney = Category 1: visa 485 sau tốt nghiệp giữ thời hạn chuẩn (cử nhân thường 2 năm), không được cộng thêm 1–2 năm như học ở Perth, Adelaide hay Geelong.
  • Gần khu công nghệ giúp thực tập, không thay bảo lãnh. Vị trí Macquarie Park mở nhiều cơ hội tiếp cận doanh nghiệp, nhưng để ở lại vẫn phải qua cửa mời điểm hoặc được doanh nghiệp bảo lãnh.
  • Đọc theo vòng mời thật: ở các vòng SkillSelect gần đây, nhiều nghề mà học sinh Việt hay chọn (CNTT lõi, kế toán, kỹ sư dân dụng và cơ khí) vắng mặt hoặc đòi điểm rất cao. Chọn ngành theo vòng mời và danh sách nghề, không theo cảm tính hay theo tên trường.
Thoi gian o lai visa 485 theo noi hoc (cu nhan, nam)Sydney – Macquarie (Category 1)Perth, Adelaide, Geelong (Category 2)Vung con lai (Category 3)2 nam (nen)2 + 1 nam2 + 2 namSydney khong duoc cong nam nhu vung. Con so tren la thoi han co ban, chua ke dieu kien nganh.Nguon: phan loai khu vuc cua Bo Noi vu Uc (visa 485 Second Post-Higher Education Work stream).

Học ở Sydney giữ thời hạn 485 chuẩn; muốn thêm 1–2 năm ở lại phải học ở vùng Category 2 hoặc 3.
Kết luận thẳng: Macquarie là lựa chọn mạnh nếu bạn học đúng thế mạnh của nó — actuarial, các ngành gắn với khu công nghệ Macquarie Park, hay CNTT có công nhận ACS — nơi vị trí và gốc nghề của trường thật sự đáng giá. Nhưng đừng chọn Macquarie vì tưởng “gần công ty là chắc suất việc làm và định cư”: học ở Sydney không cho bạn thêm thời gian ở lại như học ở vùng, và tên trường không cộng điểm. Chọn Macquarie vì thế mạnh ngành và vị trí thực dụng, không vì một hiểu lầm về định cư.
Macquarie Park với 300+ công ty công nghệ, ga metro riêng và thế mạnh actuarial của Đại học Macquarie
Macquarie Park với hơn 300 công ty và ga metro riêng, cùng thế mạnh actuarial; nhưng Sydney thuộc Category 1 nên không cộng thêm năm visa 485.

7. Macquarie hợp với ai — và ai nên cân nhắc hướng khác

Trả lời ngắn: Macquarie hợp với người học actuarial, các ngành công nghệ, kinh doanh và CNTT muốn ở sát một khu công nghệ đang vận hành, coi trọng thực tập và học gắn việc làm. Nên cân nhắc trường khác nếu bạn chọn trường thuần theo nhãn Go8, cần chi phí sinh hoạt thấp, hoặc kế hoạch của bạn dựa vào lợi thế thời gian ở lại của vùng.
Bảng 4 — Macquarie phù hợp và không phù hợp với ai
Macquarie là lựa chọn tốt nếu…Nên cân nhắc trường khác nếu…
Bạn học actuarial — nơi Macquarie có vị thế đầu tiên thế giới và một Centre of Actuarial ExcellenceBạn chọn trường thuần theo nhãn Go8 — Macquarie đứng độc lập, không thuộc nhóm này
Bạn muốn học sát khu công nghệ Macquarie Park, tận dụng thực tập và chương trình PACEKế hoạch ở lại của bạn dựa vào lợi thế vùng — Sydney là Category 1, không cộng năm 485
Bạn học CNTT và muốn bằng nằm trong danh mục ACS công nhậnBạn cần chi phí sinh hoạt thấp — Sydney đắt hơn Adelaide, Perth hay Geelong
Bạn coi trọng vị trí thực dụng và học gắn việc làm hơn là bảng vàng lịch sửBạn học kỹ thuật và cần công nhận nghề chốt ngay — hãy kiểm trạng thái tái công nhận của đúng chuyên ngành trước

Câu hỏi thường gặp về Đại học Macquarie

Đại học Macquarie xếp hạng bao nhiêu?

Ở QS World University Rankings 2026, Macquarie xếp hạng 138 thế giới và #11 tại Úc. Ở bản QS 2027, trường lên hạng 126. Tuy nhiên thế mạnh thật của Macquarie nằm ở vị trí sát khu công nghệ Macquarie Park và ở vị thế actuarial, chứ không chỉ ở con số hạng tổng.

Đại học Macquarie có thuộc Go8 hay ATN không?

Không. Macquarie không thuộc nhóm Go8 và cũng không thuộc nhóm Australian Technology Network (ATN) — trường đứng độc lập, không xếp vào liên minh nào. Điều này không nói lên chất lượng từng ngành; hãy đánh giá trường theo ngành bạn học và theo vị trí của nó.

Học phí Macquarie cho sinh viên quốc tế là bao nhiêu?

Quy từ tổng học phí toàn khoá trên sổ đăng ký khoá học CRICOS của Chính phủ Úc, học phí khá đồng đều: khoảng 46.900 AUD/năm cho Actuarial Studies, Commerce và Kỹ thuật, khoảng 46.300 cho Công nghệ Thông tin. Kỹ thuật có tổng cao hơn vì học bốn năm. Sổ đăng ký không ghi năm áp dụng, nên hãy xác nhận mức của đúng năm nhập học tại trang Macquarie.

Học Actuarial ở Macquarie có gì đặc biệt?

Macquarie là trường đầu tiên trên thế giới được một hội định phí bảo hiểm công nhận, và là một Centre of Actuarial Excellence do Society of Actuaries (SoA) công nhận. Với người nhắm ngành actuarial, đây là điểm đến có gốc rễ lâu năm chứ không phải danh xưng quảng cáo.

Macquarie Park có gì mà nói là điểm mạnh của trường?

Theo mô tả của Chính phủ Úc, campus Macquarie nằm giữa Macquarie Park Innovation District — khu công nghệ cao lớn nhất nước Úc với hơn 300 công ty. Macquarie cũng là đại học Úc duy nhất có bệnh viện tư trong khuôn viên và ga metro riêng. Vị trí này thuận cho thực tập, dự án doanh nghiệp và chương trình học gắn việc làm PACE.

Học ở Macquarie có được ở lại Úc lâu hơn không?

Không được cộng thêm như học ở vùng. Macquarie ở Sydney, thuộc Category 1, nên visa 485 sau tốt nghiệp giữ thời hạn chuẩn (cử nhân thường 2 năm) mà không có thêm 1–2 năm như học ở Perth, Adelaide hay Geelong. Danh tiếng trường và việc campus gần công ty cũng không cộng điểm định cư.

Bằng CNTT của Macquarie có được ACS công nhận không?

Có. Bachelor of Information Technology của Macquarie nằm trong danh mục Australian Computer Society (ACS) công nhận, và Software Engineering cũng có công nhận ACS. Lưu ý ACS vẫn đòi thêm một năm kinh nghiệm hoặc một Professional Year khi đánh giá tay nghề di trú.

Bằng kỹ thuật Macquarie có được Engineers Australia công nhận không?

Năm chuyên ngành của Bachelor of Engineering (Honours) trước đây được Engineers Australia công nhận đầy đủ và hiện đang xin tái công nhận cho phiên bản chương trình đã sửa đổi. Vì trạng thái đang ở giai đoạn tái công nhận, bạn cần xác nhận công nhận của đúng chuyên ngành và đúng khoá trên trang Engineers Australia trước khi nộp.

Bạn thích Macquarie vì actuarial và khu công nghệ — hay chỉ vì nó ở Sydney?

Với Macquarie, cách chọn đúng là bám thế mạnh ngành và vị trí thực dụng, đồng thời hiểu rõ Sydney không cho lợi thế thời gian ở lại như vùng. Đặt đúng kỳ vọng ngay từ đầu giúp bạn chọn trường chuẩn hơn.

Nhận tư vấn lộ trình Úc
Xem bảng chi phí du học Úc

Đọc tiếp trước khi quyết định

Về bài viết này

Ban Tư vấn Du học Úc – Gate Future. Bài được biên soạn bằng cách đối chiếu dữ liệu từ các nguồn chính thức của Chính phủ Úc, của chính trường và của cơ quan công nhận nghề, không dùng số liệu từ các trang tổng hợp. Cập nhật tháng 08/2026.

Học phí quy từ tổng học phí toàn khoá do trường khai báo trên sổ đăng ký khoá học CRICOS, chia ra trung bình mỗi năm; sổ đăng ký không ghi rõ năm áp dụng, nên bạn cần xác nhận mức của đúng năm nhập học tại trang chính thức. Xếp hạng theo QS World University Rankings 2026. Tỷ giá tham khảo 18.400 ₫/AUD.

Nguồn: Macquarie University · Study Australia — sổ đăng ký khoá học CRICOS · ACS — Accredited courses

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *