Sophia là trường Dòng Tên tại Yotsuya – Tokyo, lập năm 1913, nổi tiếng nhất Nhật về ngoại ngữ và quan hệ quốc tế. Hai cửa vào bằng tiếng Anh của trường — SPSF và Khoa Giáo dục Khai phóng Quốc tế (FLA) — thường bị nói gộp làm một, dù cách tuyển, kỳ nhập học và học phí đều khác nhau.
⚡ Tóm tắt 60 giây: 9 điều cần biết về Đại học Sophia
- Là ai — 上智大学 (Sophia University), đại học tư thục Công giáo do Dòng Tên sáng lập năm 1913, cơ sở chính ở Yotsuya, trung tâm Tokyo. Quy mô bậc cử nhân những năm gần đây dao động quanh 12.000 – 12.500 sinh viên.
- 9 khoa hệ cử nhân — Thần học, Văn học, Khoa học Nhân sinh Tổng hợp, Luật, Kinh tế, Ngoại ngữ, Nghiên cứu Toàn cầu, Giáo dục Khai phóng Quốc tế (FLA) và Lý – Kỹ thuật.
- 💴 Học phí năm 1 (khóa nhập học 2026) — khối Thần – Văn – Nhân sinh – Luật – Kinh tế – Ngoại ngữ – Toàn cầu: 1.408.650 ¥; Báo chí 1.450.650 ¥; Tâm lý học 1.492.650 ¥; FLA 1.668.650 ¥; SPSF 1.644.650 ¥; Lý – Kỹ thuật 1.952.650 ¥; Điều dưỡng 1.954.650 ¥.
- Từ năm 2 giảm mạnh — khối rẻ nhất còn 1.206.000 ¥/năm; FLA và SPSF cùng về 1.442.000 ¥/năm; Lý – Kỹ thuật 1.750.000 ¥; Điều dưỡng 1.752.000 ¥.
- 🎓 SPSF là gì — Sophia Program for Sustainable Futures: học bằng tiếng Anh nhưng nằm bên trong các khoa tiếng Nhật, hiện mở ở sáu ngành: Báo chí, Giáo dục học, Xã hội học, Kinh tế học, Quản trị và Nghiên cứu Toàn cầu.
- 📅 SPSF chỉ có kỳ nhập học tháng 9 — không có kỳ tháng 4. Xét tuyển hoàn toàn bằng hồ sơ, không thi viết, nghĩa là bạn nộp từ Việt Nam mà không cần sang Nhật dự thi.
- 📄 Hồ sơ SPSF cần gì — hoàn tất từ 12 năm học phổ thông trở lên, cộng một trong các chứng chỉ chuẩn hóa: SAT, ACT (có Writing và Science), IB Diploma, hoặc GCE A-Level từ 3 môn; và bắt buộc kèm điểm TOEFL hoặc IELTS chính thức.
- FLA khác SPSF ở chỗ nào — FLA là một khoa riêng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, còn SPSF là chương trình tiếng Anh đặt trong các khoa tiếng Nhật. Học phí năm 1 của FLA cao hơn SPSF đúng 24.000 ¥ — chính là phí Ngày định hướng chỉ thu ở năm nhất.
- ⚠️ Điểm ít ai nói — chú thích chính thức trên bảng học phí Sophia ghi rõ: học phí và phí thực nghiệm được điều chỉnh hằng năm theo mức tăng giá. Nghĩa là con số năm 2 trở đi không cố định như nhiều trường khác.

Nội dung tiếng Việt về Sophia thường gộp “chương trình tiếng Anh” thành một khối và đưa một con số học phí duy nhất. Thực tế Sophia phát hành một bảng học phí duy nhất nhưng chia theo từng khoa và theo từng khóa nhập học — bài này lấy trực tiếp file 上智大学 2026年度学費 và tách ra đúng cột dành cho người nhập học năm 2026, đồng thời đặt SPSF cạnh FLA để thấy rõ hai cửa vào này khác nhau ở đâu, kể cả khoản chênh 24.000 ¥ mà không tài liệu tiếng Việt nào giải thích.
1. Đại học Sophia là trường như thế nào?
Điều làm nên vị thế của Sophia không phải quy mô — với khoảng 12.000 sinh viên bậc cử nhân, trường nhỏ hơn nhiều đại học tư khác — mà là mức độ quốc tế hóa. Khoa Ngoại ngữ của Sophia là một thương hiệu riêng ở Nhật, còn Khoa Nghiên cứu Toàn cầu và FLA là những nơi sinh viên Nhật và sinh viên quốc tế học chung bằng tiếng Anh trong cùng một lớp.
| Khoa | Tên tiếng Nhật | Ghi chú cho du học sinh |
|---|---|---|
| Thần học | 神学部 | Khoa nhỏ, gắn với truyền thống Dòng Tên |
| Văn học | 文学部 | Có ngành Báo chí — học phí cao hơn phần còn lại của khoa |
| Khoa học Nhân sinh Tổng hợp | 総合人間科学部 | Gồm Giáo dục, Xã hội học, Tâm lý học và Điều dưỡng — hai ngành sau có bảng học phí riêng |
| Luật | 法学部 | Có lộ trình tốt nghiệp sớm |
| Kinh tế | 経済学部 | Gồm Kinh tế học và Quản trị — đều có ngành trong SPSF |
| Ngoại ngữ | 外国語学部 | Thương hiệu mạnh nhất của Sophia; tỷ lệ sinh viên đi trao đổi cao |
| Nghiên cứu Toàn cầu | 総合グローバル学部 | Quan hệ quốc tế và nghiên cứu khu vực; có ngành trong SPSF |
| Giáo dục Khai phóng Quốc tế (FLA) | 国際教養学部 | Dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh — khoa riêng, khác SPSF |
| Lý – Kỹ thuật | 理工学部 | Học phí cao thứ nhì trường do phí thực nghiệm |
2. Học phí Sophia năm 2026: bảng thật theo từng khoa
| Khoa / Ngành | Năm 1 (2026) | Các năm sau |
|---|---|---|
| Thần học · Văn học (trừ Báo chí) · Nhân sinh Tổng hợp (trừ Tâm lý và Điều dưỡng) · Luật · Kinh tế · Ngoại ngữ · Nghiên cứu Toàn cầu | 1.408.650 | 1.206.000 |
| Văn học – ngành Báo chí | 1.450.650 | 1.248.000 |
| Nhân sinh Tổng hợp – ngành Tâm lý học | 1.492.650 | 1.290.000 |
| SPSF (chương trình tiếng Anh) | 1.644.650 | 1.442.000 |
| FLA – Giáo dục Khai phóng Quốc tế | 1.668.650 | 1.442.000 |
| Lý – Kỹ thuật | 1.952.650 | 1.750.000 |
| Nhân sinh Tổng hợp – ngành Điều dưỡng | 1.954.650 | 1.752.000 |

3. SPSF là gì và điều kiện nộp hồ sơ ra sao?
| Khoa chủ quản | Ngành trong SPSF | Bằng cấp |
|---|---|---|
| Văn học | Báo chí | Cử nhân |
| Khoa học Nhân sinh Tổng hợp | Giáo dục học | Cử nhân |
| Xã hội học | Cử nhân | |
| Kinh tế | Kinh tế học | Cử nhân |
| Quản trị | Cử nhân | |
| Nghiên cứu Toàn cầu | Nghiên cứu Toàn cầu (Quan hệ Quốc tế hoặc Nghiên cứu Khu vực) | Cử nhân — ⚠️ không nhận chuyển tiếp năm 3 |
Điều kiện dự tuyển SPSF
Hoàn tất từ 12 năm giáo dục phổ thông
Đã tốt nghiệp hoặc dự kiến hoàn tất trước thời điểm nhập học. Thí sinh chuyển tiếp cần hai năm học đại học hoặc bằng cao đẳng.
Một chứng chỉ chuẩn hóa
Chọn một trong: SAT (phần Đọc – Viết và Toán), ACT có Writing và Science, IB Diploma, hoặc GCE A-Level từ 3 môn trở lên.
Điểm tiếng Anh chính thức
TOEFL hoặc IELTS là bắt buộc, nộp bản điểm chính thức. Thời hạn hiệu lực của điểm được ghi trong tài liệu tuyển sinh từng năm.
Nộp hồ sơ, chờ xét — không thi
Sophia ghi rõ hình thức tuyển chọn của SPSF là xét tuyển hồ sơ. Không có kỳ thi viết tại Nhật, nên toàn bộ quá trình làm được từ Việt Nam.
4. SPSF và FLA: hai cửa vào tiếng Anh, khác nhau chỗ nào?
| Tiêu chí | SPSF | FLA (Giáo dục Khai phóng Quốc tế) |
|---|---|---|
| Bản chất | Chương trình tiếng Anh đặt trong các khoa tiếng Nhật | Khoa độc lập, dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh |
| Số ngành | 6 ngành thuộc 4 khoa | Một khoa với các chuyên ngành khai phóng |
| Kỳ nhập học | Chỉ tháng 9 | Có tuyển kỳ mùa thu |
| Hình thức tuyển | Xét hồ sơ, không thi viết | Xét hồ sơ theo quy định riêng của khoa |
| Học phí năm 1 | 1.644.650 ¥ | 1.668.650 ¥ |
| Học phí từ năm 2 | 1.442.000 ¥ | 1.442.000 ¥ |
| Vì sao chênh 24.000 ¥ | FLA thu thêm phí Ngày định hướng 24.000 ¥ ở học kỳ nhập học của năm thứ nhất — đây là toàn bộ khoản chênh lệch | |

5. Sophia hợp với ai — và ai nên cân nhắc hướng khác
6. Câu hỏi thường gặp về Đại học Sophia
Học phí Đại học Sophia một năm là bao nhiêu?
Với người nhập học năm 2026: khối Thần học – Văn học – Nhân sinh Tổng hợp – Luật – Kinh tế – Ngoại ngữ – Nghiên cứu Toàn cầu là 1.408.650 ¥ cho năm đầu; Báo chí 1.450.650 ¥; Tâm lý học 1.492.650 ¥; SPSF 1.644.650 ¥; FLA 1.668.650 ¥; Lý – Kỹ thuật 1.952.650 ¥; Điều dưỡng 1.954.650 ¥. Từ năm hai, khối rẻ nhất còn 1.206.000 ¥/năm.
SPSF của Sophia là chương trình gì?
SPSF là Sophia Program for Sustainable Futures — chương trình lấy bằng cử nhân hoàn toàn bằng tiếng Anh, đặt bên trong các khoa tiếng Nhật của trường. Hiện mở ở sáu ngành: Báo chí, Giáo dục học, Xã hội học, Kinh tế học, Quản trị và Nghiên cứu Toàn cầu.
Nộp SPSF có phải sang Nhật thi không?
Không. Sophia ghi rõ hình thức tuyển chọn của SPSF là xét tuyển hồ sơ, không có bài thi viết. Vì vậy bạn có thể hoàn tất toàn bộ quá trình nộp hồ sơ từ Việt Nam.
SPSF nhập học vào tháng mấy?
Chỉ kỳ tháng 9 (kỳ mùa thu). SPSF không có kỳ nhập học tháng 4. Đây là điểm rất dễ tính nhầm lịch nếu bạn quen với hệ thống nhập học tháng 4 của phần lớn đại học Nhật.
Điều kiện nộp SPSF gồm những gì?
Ba nhóm điều kiện: (1) hoàn tất từ 12 năm giáo dục phổ thông hoặc dự kiến hoàn tất trước khi nhập học; (2) có một trong các chứng chỉ chuẩn hóa: SAT, ACT có Writing và Science, IB Diploma, hoặc GCE A-Level từ 3 môn; (3) kèm điểm TOEFL hoặc IELTS chính thức. Thí sinh chuyển tiếp cần hai năm học đại học hoặc bằng cao đẳng.
SPSF yêu cầu IELTS hoặc TOEFL bao nhiêu điểm?
Sophia không công bố mức điểm sàn cho SPSF. Trường xét hồ sơ tổng thể. Tuy nhiên vì toàn bộ chương trình dạy bằng tiếng Anh, bạn cần trình độ đủ để theo được lớp chuyên ngành, không chỉ đủ để nộp hồ sơ.
SPSF và FLA khác nhau thế nào?
FLA (国際教養学部, Giáo dục Khai phóng Quốc tế) là một khoa độc lập dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh và cấp bằng của chính khoa đó. SPSF là chương trình tiếng Anh nằm trong sáu ngành thuộc bốn khoa tiếng Nhật, nên bạn tốt nghiệp với bằng của khoa chủ quản. Về học phí, năm nhất FLA cao hơn SPSF 24.000 ¥, từ năm hai cả hai bằng nhau ở mức 1.442.000 ¥.
Vì sao FLA đắt hơn SPSF đúng 24.000 yên?
Vì sinh viên FLA phải nộp thêm phí Ngày định hướng 24.000 ¥ trong học kỳ nhập học của năm thứ nhất. Đây là khoản chỉ thu một lần và là toàn bộ nguyên nhân của khoản chênh lệch giữa hai bảng học phí.
Học phí Sophia có tăng trong quá trình học không?
Có khả năng. Chú thích chính thức trên bảng học phí của Sophia ghi rõ: học phí và phí thực nghiệm của các năm tiếp theo được điều chỉnh hằng năm căn cứ tỷ lệ tăng giá. Vì vậy khi lập ngân sách bốn năm, nên cộng thêm biên độ dự phòng thay vì nhân con số hiện tại với bốn.
Ngành nào của Sophia có học phí cao nhất?
Ngành Điều dưỡng thuộc Khoa học Nhân sinh Tổng hợp với 1.954.650 ¥ năm đầu, sát ngay sau là Lý – Kỹ thuật với 1.952.650 ¥. Nguyên nhân là phí bổ trợ giáo dục cao hơn (175.000 và 170.000 ¥ mỗi học kỳ) cộng thêm phí thực nghiệm mỗi kỳ.
Sophia nằm ở đâu và có bao nhiêu sinh viên?
Cơ sở chính của Sophia ở Yotsuya, ngay trung tâm Tokyo — thuận tiện cho việc học và làm thêm nhưng chi phí sinh hoạt cao. Theo số liệu của trường, quy mô bậc cử nhân những năm gần đây dao động trong khoảng 12.000 – 12.500 sinh viên.
Bạn có IELTS và SAT, muốn nộp SPSF kỳ tháng 9?
Gate Future soát hồ sơ, đối chiếu điều kiện chuẩn hóa và lập ngân sách thật theo từng ngành của Sophia — miễn phí.
Gọi / Zalo: 034 506 8339
Xem toàn bộ chuyên mục Du học Nhật Bản
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026.
Toàn bộ số liệu học phí lấy trực tiếp từ file 上智大学 2026年度学費 do Đại học Sophia công bố, đọc theo đúng cột dành cho người nhập học năm 2026. Thông tin về ngành, kỳ nhập học và điều kiện dự tuyển SPSF lấy từ trang tuyển sinh SPSF chính thức của trường (bản tiếng Nhật và bản tiếng Anh). Học phí có thể được điều chỉnh hằng năm theo tỷ lệ tăng giá như chính trường ghi chú — vui lòng xác nhận lại tại trang chính thức trước khi nộp hồ sơ.
Nguồn:
Sophia — 学部学費一覧 (bảng học phí 2026) ·
Sophia — SPSF入学試験 ·
Website chính thức 上智大学 ·
Wikidata Q1153094
