Trang chủ › Du học Úc › Các trường đại học Úc › Đại học Southern Cross
SCU là trường duy nhất trong loạt bài này dạy toàn bộ chương trình theo mô hình sáu tuần: một năm chia sáu kỳ, mỗi kỳ học hai môn, lên lớp khoảng ba tiếng một tuần cho mỗi môn. Nhưng mô hình học thì rút gọn được, còn bản đồ visa thì không: Lismore và Coffs Harbour là Category 3 (cộng hai năm), Gold Coast và Perth là Category 2 (cộng một năm), còn Sydney, Melbourne và Brisbane là Category 1 — không cộng gì cả. Trường xếp =634 thế giới ở QS 2027.
⚡ Tóm tắt 60 giây: 8 điều cần biết về Southern Cross
- ⭐⭐ Vị thế: đại học công lập thành lập năm 1994 tại vùng Northern Rivers, New South Wales. Mã CRICOS 01241G, TEQSA PRV12043. QS 2027 xếp =634 thế giới. Thành viên Regional Universities Network.
- ⭐⭐⭐ Trục chính của bài: SCU là trường duy nhất trong sáu trường của loạt này có campus ở cả ba nhóm khu vực. Category 3: Lismore 2480 và Coffs Harbour 2450. Category 2: Gold Coast (Bilinga) 4225 và Perth (East Perth) 6004. Category 1: Sydney 2010, Melbourne 3000, Brisbane 4000.
- ⭐⭐⭐ Southern Cross Model: năm học chia sáu kỳ, mỗi kỳ sáu tuần dạy cộng một tuần ôn và thi, nghỉ hai tuần giữa các kỳ. Sinh viên toàn thời gian điển hình học hai môn mỗi kỳ, bốn kỳ mỗi năm — tổng tám môn. Áp dụng cho toàn bộ khoá học từ năm 2022.
- ⛔⭐⭐ Nghịch lý phải đọc kỹ: hai khoá được bán mạnh nhất cho sinh viên quốc tế — Bachelor of Business in Hotel Management 111082C và Associate Degree of International Hotel and Tourism Management 104631D — chỉ dạy ở Brisbane, Melbourne, Perth và Sydney. Không nơi nào trong đó là Category 3.
- ⭐⭐ Ngành chỉ có ở Category 3: Bachelor of Veterinary Technology 115654F chỉ dạy tại Lismore, và Bachelor of Science 117712G chỉ ở Lismore và National Marine Science Centre tại Coffs Harbour.
- 💰 Học phí gần như hai mức phẳng: phần lớn khoá cử nhân là 78.000 AUD cho ba năm (~26.000/năm); khối kỹ thuật, trị liệu và công tác xã hội là 104.000 AUD; riêng Công nghệ Thú y 108.000 AUD cho ba năm (~36.000/năm).
- ⛔⭐⭐⭐ Ví dụ rõ nhất cả silo về “công nhận nghề không phải quyền visa”: danh mục ACS công nhận bằng CNTT của SCU dạy tại một trường đại học ở Trung Quốc và một trường ở Papua New Guinea. Bằng dùng được cho đánh giá tay nghề, nhưng không sinh ra một ngày visa 485 nào.
- ⚠️ Kỹ thuật: chỉ hai chương trình đang mở ở bậc kỹ sư chuyên nghiệp — Civil và Mechanical, cả hai ở trạng thái Provisional, và kỳ rà soát tổng thể của Engineers Australia rơi vào chính năm 2026.
Southern Cross bán rất mạnh mô hình học sáu tuần, và mô hình đó thật sự là điểm khác biệt lớn nhất của trường. Nhưng với người Việt nhắm đường ở lại, có một câu hỏi quan trọng hơn: bảy campus của SCU nằm ở ba nhóm khu vực khác nhau, và cùng một tấm bằng học ở Lismore hay ở Sydney sẽ cho hai kết quả visa hoàn toàn khác. Bài này nói cả hai chuyện.

1. Đại học Southern Cross là trường như thế nào?
SCU xây bản sắc quanh môi trường tự nhiên và quanh cách dạy. Campus Lismore nằm trong khung cảnh rừng mưa và có bệnh viện gấu koala ngay trong khuôn viên; Coffs Harbour nằm cạnh National Marine Science Centre; còn campus Gold Coast chỉ cách bãi biển khoảng 400 mét. Danh mục ngành trải từ kinh doanh, kế toán, CNTT, luật, tâm lý, điều dưỡng, hộ sinh, vật lý trị liệu, bệnh học ngôn ngữ, hoạt động trị liệu, công tác xã hội, sư phạm, khoa học biển cho tới kỹ thuật và công nghệ thú y.
2. Southern Cross Model — sáu tuần một môn nghĩa là gì
| Hạng mục | Southern Cross Model | Lịch hai học kỳ truyền thống |
|---|---|---|
| Đơn vị thời gian | 6 kỳ × 6 tuần dạy (+1 tuần ôn thi mỗi kỳ) | 2 học kỳ × 12–13 tuần |
| Số môn học cùng lúc | 2 môn | 4 môn |
| Số môn mỗi năm (toàn thời gian) | 8 môn (2 môn × 4 kỳ) | 8 môn (4 môn × 2 kỳ) |
| Giờ lên lớp mỗi môn | thường 3 tiếng/tuần, một số môn tới 6 | tuỳ trường, thường 3–4 tiếng/tuần |
| Nghỉ giữa kỳ | 2 tuần sau mỗi kỳ | kỳ nghỉ dài giữa năm và cuối năm |
| Áp dụng cho | toàn bộ khoá học của trường, từ 2022 | — |
3. Bảy campus, ba nhóm khu vực
| Campus | Postcode | Nhóm | 485 luồng thứ hai |
|---|---|---|---|
| Lismore (East Lismore) | 2480 ∈ 2311–2490 | Category 3 | Cộng 2 năm |
| Coffs Harbour + National Marine Science Centre | 2450 ∈ 2311–2490 | Category 3 | Cộng 2 năm |
| Gold Coast (Bilinga, QLD) | 4225 ∈ 4207–4275 | Category 2 | Cộng 1 năm |
| Perth (East Perth, WA) | 6004 ∈ 6000–6038 | Category 2 | Cộng 1 năm |
| Sydney | 2010 | Category 1 | Không đủ điều kiện |
| Melbourne | 3000 | Category 1 | Không đủ điều kiện |
| Brisbane | 4000 | Category 1 | Không đủ điều kiện |
| Online campus | — | — | Không tạo ra thời gian học tại Úc |
4. Ngành nào ở nhóm nào — đọc theo dòng Address
| Khoá | Mã CRICOS | Nơi dạy | Nhóm cao nhất bạn có thể đạt |
|---|---|---|---|
| Bachelor of Veterinary Technology | 115654F | chỉ Lismore | Category 3 — cộng 2 năm |
| Bachelor of Science | 117712G | Lismore · National Marine Science Centre · Online | Category 3 — cộng 2 năm |
| Bachelor of Nursing | 016165C | Coffs Harbour · Gold Coast · Lismore | Category 3 — cộng 2 năm |
| Bachelor of Engineering (Honours) Civil / Mechanical | 117760K · 117764F | Gold Coast · Lismore · Online | Category 3 — cộng 2 năm |
| Bachelor of Occupational Therapy / Speech Pathology / Physiotherapy | 082680C · 085520F · 117229G | Coffs Harbour · Gold Coast | Category 3 — cộng 2 năm |
| Bachelor of Midwifery | 078636G | Coffs Harbour · Gold Coast | Category 3 — cộng 2 năm |
| Bachelor of Information Technology | 117765E | Brisbane · Gold Coast · Melbourne · Perth · Sydney · Online | Category 2 — cộng 1 năm |
| Bachelor of Business | 117759C | Brisbane · Gold Coast · Melbourne · Perth · Sydney · Online | Category 2 — cộng 1 năm |
| Bachelor of Laws / Social Work / Counselling | 102591A · 102204F · 114108G | Gold Coast · Online | Category 2 — cộng 1 năm |
| Bachelor of Business in Hotel Management | 111082C | Brisbane · Melbourne · Perth · Sydney | Category 2 — và chỉ nếu bạn chọn Perth |
| Associate Degree of Intl Hotel and Tourism Management | 104631D | Brisbane · Melbourne · Perth · Sydney | Category 2 — chỉ nếu chọn Perth |
5. Học phí quốc tế tại Southern Cross
| Ngành | Tổng toàn khoá (AUD) | Số năm | Quy ra mỗi năm | Mã CRICOS | IELTS |
|---|---|---|---|---|---|
| Bachelor of Business | 78.000 | 3 | ~26.000 | 117759C | theo khoá |
| Bachelor of Business (Accounting) | 78.000 | 3 | ~26.000 | 117755G | theo khoá |
| Bachelor of Information Technology | 78.000 | 3 | ~26.000 | 117765E | 6.0 |
| Bachelor of Laws | 78.000 | 3 | ~26.000 | 102591A | 6.0 |
| Bachelor of Psychological Science | 78.000 | 3 | ~26.000 | 071464B | 6.0 |
| Bachelor of Nursing | 78.000 | 3 | ~26.000 | 016165C | 7.0 |
| Bachelor of Midwifery | 78.000 | 3 | ~26.000 | 078636G | 7.0 |
| Bachelor of Science | 78.000 | 3 | ~26.000 | 117712G | 6.0 |
| Bachelor of Business in Hotel Management | 78.000 | 3 | ~26.000 | 111082C | 6.0 |
| Bachelor of Engineering (Honours) Civil | 104.000 | 4 | ~26.000 | 117760K | 6.0 |
| Bachelor of Engineering (Honours) Mechanical | 104.000 | 4 | ~26.000 | 117764F | 6.0 |
| Bachelor of Occupational Therapy | 104.000 | 4 | ~26.000 | 082680C | 7.0 |
| Bachelor of Speech Pathology | 104.000 | 4 | ~26.000 | 085520F | theo khoá |
| Bachelor of Physiotherapy | 104.000 | 4 | ~26.000 | 117229G | theo khoá |
| Bachelor of Social Work (Honours) | 104.000 | 4 | ~26.000 | 113007J | 7.0 |
| Bachelor of Veterinary Technology | 108.000 | 3 | ~36.000 | 115654F | 6.0 |
| Associate Degree of Intl Hotel and Tourism Mgmt | 52.000 | 2 | ~26.000 | 104631D | 6.0 |
6. Công nhận nghề — và bài học đắt nhất của bài này
| Khoá | Nơi dạy theo danh mục ACS | Hiệu lực |
|---|---|---|
| Bachelor of IT (AI Specialisation) | Gold Coast · Melbourne · Sydney · Perth · Online · Trung Quốc · Papua New Guinea | 2026–2027 |
| Bachelor of IT (Cybersecurity Specialisation) | Gold Coast · Melbourne · Sydney · Perth · Online · Trung Quốc · Papua New Guinea | 2026–2027 |
| Bachelor of IT (major in Big Data Technologies) | Gold Coast · Melbourne · Sydney · Perth · Online | 2022–2027 |
| Bachelor of IT (major in Networking and Cybersecurity) | Gold Coast · Melbourne · Sydney · Perth · Online | 2022–2027 |
| Bachelor of IT (major in Digital Interaction and UX) | Gold Coast · Melbourne · Sydney · Perth · Online | 2022–2027 |
| ⚠️ Bachelor of IT (major in Software Development) | Gold Coast · Melbourne · Sydney · Perth · Online | 2018–2025 — đã hết hạn |
| Bachelor of IT (major in User Experience) | chỉ Papua New Guinea | 2018–2027 |
| Master of Computing / Master of IT (Cybersecurity, AI, Software Development) | Gold Coast · Melbourne · Sydney · Perth · Online | 2025–2027 |
7. Vào Southern Cross bằng đường nào
Chốt nhóm khu vực trước khi chốt campus
Nếu bạn cần hai năm, danh sách của bạn chỉ có Lismore và Coffs Harbour. Nếu một năm là đủ, thêm Gold Coast và Perth. Nếu bạn không quan tâm tới luồng thứ hai, cả bảy campus đều mở.
Kiểm ngành của bạn có ở campus đó không
Công nghệ Thú y chỉ có ở Lismore; Quản trị Khách sạn chỉ có ở bốn thành phố lớn; Luật và Công tác Xã hội chỉ ở Gold Coast và trực tuyến. Đọc dòng Address của đúng mã khoá trên sổ đăng ký, đừng đọc bản đồ campus.
Hiểu Southern Cross Model trước khi cam kết
Hai môn một lúc, sáu tuần một kỳ, ba tiếng lên lớp mỗi tuần cho mỗi môn. Nhịp này rất hợp với người học đều và rất khắc nghiệt với người học dồn. Hãy tự hỏi mình thuộc kiểu nào.
Nếu học CNTT, tra hạn công nhận từng chuyên ngành
Chuyên ngành Software Development ghi hiệu lực 2018–2025, tức đã hết hạn; các chuyên ngành khác còn tới 2027. Đừng giả định cả nhóm Bachelor of IT có cùng tình trạng.
Nếu học kỹ thuật, hỏi về kỳ rà soát 2026
Cả hai chương trình kỹ thuật đang ở trạng thái Provisional và Engineers Australia rà soát SCU trong năm 2026. Gửi email hỏi kết quả và lưu thư trả lời.
Tính chi phí đầy đủ theo mức người Việt
Học phí cộng sinh hoạt, cộng OSHC, cộng lệ phí visa du học 500. Từ 01/07/2026 mức chuẩn là 2.500 AUD, người Việt hưởng mức ưu đãi ASEAN 2.050 AUD. Nếu sau này xin visa 485 thì tính thêm khoảng 5.750 AUD.


8. Southern Cross hợp với ai — và ai nên cân nhắc hướng khác
| SCU là lựa chọn tốt nếu… | Nên cân nhắc trường khác nếu… |
|---|---|
| Bạn học tốt hơn khi chỉ tập trung hai môn một lúc — Southern Cross Model được thiết kế đúng cho điều đó | Bạn cần hai năm nhưng muốn học Quản trị Khách sạn — khoá này chỉ có ở bốn thành phố lớn |
| Bạn nhắm Lismore hoặc Coffs Harbour để lấy mức hai năm | Bạn dễ bị đuối khi lịch học dồn: một tuần nghỉ ở đây bằng gần một phần sáu môn học |
| Bạn muốn học phí dễ dự trù — gần như mọi khoá đều ra 26.000 AUD/năm | Bạn học kỹ thuật và không muốn phải theo dõi kỳ rà soát Engineers Australia năm 2026 |
| Bạn học Công nghệ Thú y hoặc Khoa học Biển — hai thế mạnh riêng đặt ở campus Category 3 | Bạn học chuyên ngành Software Development và cần công nhận ACS còn hiệu lực |
Câu hỏi thường gặp về Đại học Southern Cross
Đại học Southern Cross xếp hạng bao nhiêu?
Ở QS World University Rankings 2027, Southern Cross University xếp =634 thế giới — đứng thứ hai trong sáu trường vùng của loạt bài này, sau UniSQ (=411) và trên Sunshine Coast (nhóm 851–900) cùng Charles Sturt (nhóm 951–1000).
Southern Cross Model là gì?
Là mô hình học mà SCU áp dụng cho toàn bộ khoá học từ năm 2022. Năm học chia thành sáu kỳ, mỗi kỳ bảy tuần — sáu tuần dạy cộng một tuần ôn và thi — nghỉ hai tuần giữa các kỳ. Sinh viên toàn thời gian điển hình học hai môn mỗi kỳ, bốn kỳ mỗi năm, tổng tám môn, đúng bằng lịch hai học kỳ truyền thống. Giờ lên lớp thường ba tiếng mỗi tuần cho mỗi môn.
Học Southern Cross có được cộng hai năm visa 485 không?
Tuỳ campus. Lismore 2480 và Coffs Harbour 2450 thuộc Category 3 nên cộng hai năm. Gold Coast 4225 và Perth 6004 thuộc Category 2 nên cộng một năm. Sydney, Melbourne và Brisbane thuộc Category 1 nên không đủ điều kiện cho luồng thứ hai. Điều kiện là bạn vừa học vừa sống tại khu vực đó.
Học phí Southern Cross cho sinh viên quốc tế là bao nhiêu?
Gần như hai mức phẳng theo sổ đăng ký khoá học CRICOS: phần lớn khoá cử nhân ba năm có tổng 78.000 AUD (~26.000/năm); khối kỹ thuật, trị liệu, công tác xã hội có tổng 104.000 AUD cho bốn năm (cũng ~26.000/năm). Ngoại lệ là Bachelor of Veterinary Technology 108.000 AUD cho ba năm, tức khoảng 36.000/năm.
Ngành nào của SCU chỉ dạy ở campus Category 3?
Theo dòng Address của sổ đăng ký: Bachelor of Veterinary Technology 115654F chỉ dạy tại Lismore, và Bachelor of Science 117712G chỉ ở Lismore cùng National Marine Science Centre tại Coffs Harbour. Ngoài ra Điều dưỡng, Hộ sinh, Vật lý trị liệu, Bệnh học Ngôn ngữ, Hoạt động trị liệu và Kỹ thuật đều có bản dạy tại một campus Category 3.
Vì sao khoá Quản trị Khách sạn của SCU lại không cho cộng hai năm?
Vì theo sổ đăng ký khoá học CRICOS, Bachelor of Business in Hotel Management 111082C và Associate Degree of International Hotel and Tourism Management 104631D chỉ dạy tại Brisbane, Melbourne, Perth và Sydney. Brisbane, Melbourne và Sydney đều là Category 1; Perth là Category 2. Không có địa điểm Category 3 nào trong danh sách nơi dạy của hai khoá này.
Bằng CNTT của SCU có được ACS công nhận không?
Có, và danh mục khá rộng: các chuyên ngành AI, Cybersecurity, Big Data Technologies, Digital Interaction and UX, Networking and Cybersecurity cùng Master of Computing và Master of Information Technology, hiệu lực tới 2027. ⚠️ Riêng chuyên ngành Software Development ở các campus Úc ghi hiệu lực 2018–2025, tức đã hết hạn. Đáng chú ý là danh mục ACS còn liệt kê hai trường đối tác nước ngoài — một ở Trung Quốc và một ở Papua New Guinea — nhưng học ở đó thì không tạo ra bất kỳ cơ sở nào cho visa 485.
Phí visa du học Úc năm 2026 là bao nhiêu với người Việt?
Từ 01/07/2026, lệ phí visa du học subclass 500 ở mức chuẩn là 2.500 AUD, còn công dân các nước ASEAN — trong đó có Việt Nam — trả mức ưu đãi 2.050 AUD, kiểm bằng công cụ định giá của Bộ Nội vụ Úc ngày 08/08/2026. Lệ phí visa 485 đã tăng lên khoảng 5.750 AUD theo thông cáo ngày 01/07/2026 của Regional Universities Network.
Southern Cross Model rất đáng thử — nhưng campus mới là thứ quyết định visa
Cùng một tấm bằng, học ở Lismore được cộng hai năm, học ở Sydney thì không. Chúng tôi giúp bạn ghép ngành muốn học với campus cho đúng nhóm khu vực trước khi nộp hồ sơ.
Đọc tiếp trước khi quyết định
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học Úc – Gate Future. Bài được biên soạn bằng cách đối chiếu dữ liệu từ các nguồn chính thức của Chính phủ Úc, của chính trường và của cơ quan công nhận nghề, không dùng số liệu từ các trang tổng hợp. Cập nhật tháng 08/2026.
Học phí, mã CRICOS và địa chỉ campus quy từ sổ đăng ký khoá học CRICOS của Chính phủ Úc: tổng học phí toàn khoá do trường khai báo, chia ra trung bình mỗi năm; sổ đăng ký không ghi rõ năm áp dụng. Mô tả Southern Cross Model và các chỉ số về tỷ lệ đạt môn, tỷ lệ bỏ học, mức hài lòng lấy từ công bố của chính Southern Cross University — đây là số liệu nội bộ của trường, không phải khảo sát độc lập. Phân loại khu vực lấy từ bảng dải postcode khu vực chỉ định của Bộ Nội vụ Úc, đọc lại ngày 08/08/2026. Công nhận nghề theo danh mục Engineers Australia bản tháng 6/2026 (cập nhật 26/06/2026) và danh mục khoá được ACS công nhận. Lệ phí visa 500 đo trực tiếp bằng công cụ định giá của Bộ Nội vụ Úc ngày 08/08/2026; lệ phí visa 485 theo thông cáo ngày 01/07/2026 của Regional Universities Network. Xếp hạng theo QS World University Rankings 2027. Tỷ giá tham khảo 18.400 ₫/AUD.
Nguồn: Southern Cross University · Study Australia — sổ đăng ký khoá học CRICOS · Bộ Nội vụ Úc — postcode khu vực, visa 485 và lệ phí visa · Engineers Australia — Accredited programs · ACS — Accredited courses · Regional Universities Network
