Đại học Torrens 2026: học phí, 6 cơ sở và bẫy campus Category 3

Trang chủ › Du học Úc › Các trường đại học Úc › Đại học Torrens

Torrens · Sydney · Melbourne · Brisbane · Adelaide · Cập nhật 08/2026

Đại học Torrens 2026: học phí từ 29.800 AUD/năm — và địa điểm Category 3 duy nhất của trường lại là nơi bạn không lấy được bằng

Torrens có sáu địa điểm ở Úc. Năm trong số đó là Category 1 hoặc Category 2. Địa điểm thứ sáu — Leura ở dãy Blue Mountains, postcode 2780 — đúng là Category 3, mức cộng hai năm. Nhưng khi đếm trên sổ đăng ký khoá học CRICOS, ở đó chỉ có ba khoá, và cả ba đều là chương trình Study Abroad không cấp bằng. Chiếu vào điều luật quy định điều kiện visa 485, những khoá như vậy không tính.

~21.000 sinh viên, 118+ quốc giaAdelaide 5000 = Category 229.800–37.500 AUD/nămCRICOS 03389E

⚡ Tóm tắt 60 giây: 8 điều cần biết về Torrens

  • ⭐⭐ Vị thế: đại học tư thục, tự giới thiệu là “đại học phát triển nhanh nhất nước Úc” với khoảng 21.000 sinh viên đến từ hơn 118 quốc gia. Mã CRICOS 03389E, TEQSA PRV12209. Campus ở Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Auckland và trực tuyến.
  • ⭐⭐ Một danh hiệu hiếm: theo mô tả chính thức của trường, Torrens là đại học duy nhất ở Úc và New Zealand — và một trong bốn trên toàn thế giới — đạt chứng nhận B Corporation.
  • ⛔⭐⭐⭐ Trục chính của bài: đếm số khoá theo từng địa điểm trên sổ đăng ký cho ra Sydney 89, Melbourne 88, Brisbane 70, Adelaide 55 — và Leura chỉ 3. Ba khoá đó là Study Abroad 1 học kỳ, 2 học kỳ và 1 năm, được sổ phân loại là “Non-accredited courses”, tức không cấp bằng.
  • ⛔⭐⭐⭐ Vì sao điều đó quyết định: điều 1.15F Migration Regulations 1994 đòi bạn phải hoàn thành một tấm bằng từ khoá đã đăng ký. Chương trình trao đổi không cấp bằng không tạo ra đường 485 nào. Nói cách khác, cửa Category 3 của Torrens mở nhưng phía sau không có gì.
  • ⭐⭐ Lựa chọn thật của bạn: Adelaide 5000, Category 2, cộng một năm — nơi có 55 khoá, gồm cả Kinh doanh, CNTT và Điều dưỡng.
  • 💰 Học phí: Kinh doanh 29.800, khối Y học cổ truyền và Dịch vụ cộng đồng 29.330, CNTT và các nhánh Kinh doanh chuyên sâu 31.600, Dinh dưỡng 34.545, Điều dưỡng 35.000, khối Thiết kế và An ninh mạng 37.500 AUD/năm.
  • ⛔ Khối thiết kế đắt nhất lại nằm trọn ở Category 1: Branded Fashion Design, Communication Design, Interior Design, Game Design, 3D Design and Animation và Cybersecurity chủ yếu dạy ở Sydney, Melbourne và Brisbane.
  • ⚠️ Billy Blue College of Design có bản ghi riêng trên sổ đăng ký nhưng dùng chung mã CRICOS 03389E — nó là thương hiệu bên trong Torrens, không phải trường khác.

Torrens là trường dễ bị bán bằng bản đồ. Sáu địa điểm, một trong số đó nằm giữa dãy Blue Mountains và được xếp Category 3 — nghe như con đường hai năm đã có sẵn. Bài này làm đúng một việc mà bản đồ không làm được: đếm xem ở mỗi địa điểm thực sự có bao nhiêu khoá, và những khoá đó có cấp bằng hay không.

Đại học Torrens 2026 — sáu địa điểm, nhưng nơi Category 3 duy nhất chỉ có ba khoá không cấp bằng
Torrens 2026 — sáu địa điểm, nhưng nơi Category 3 duy nhất chỉ có ba khoá không cấp bằng.

1. Đại học Torrens là trường như thế nào?

Trả lời ngắn: Torrens University Australia là đại học tư thục, mã CRICOS 03389E, TEQSA PRV12209. Trường tự giới thiệu là “đại học phát triển nhanh nhất nước Úc”, với khoảng 21.000 sinh viên từ hơn 118 quốc gia, dạy ở Sydney, Adelaide, Melbourne, Brisbane, Auckland và trực tuyến. Danh mục nghiêng về kinh doanh, thiết kế, y tế bổ trợ, CNTT và giáo dục.

Điểm nhận diện của Torrens là mô hình đa thương hiệu: bên trong cùng một pháp nhân đại học có các trường thành viên mang tên riêng — Billy Blue College of Design, Actors Centre Australia, và trường quản trị khách sạn ở Leura. Sổ đăng ký khoá học CRICOS thậm chí cấp cho Billy Blue một bản ghi riêng với 18 khoá, nhưng mã CRICOS vẫn là 03389E — y hệt Torrens. Nghĩa là nếu thư mời của bạn đề tên Billy Blue, bạn vẫn đang là sinh viên Torrens.

Một điểm cộng đáng ghi nhận, và nó hiếm. Theo mô tả chính thức của trường trên sổ đăng ký, Torrens là đại học duy nhất ở Úc và New Zealand đạt chứng nhận B Corporation — một chuẩn đánh giá doanh nghiệp theo tác động xã hội và môi trường, và trường nói mình là một trong bốn đại học trên toàn thế giới có chứng nhận này. Với một cơ sở giáo dục tư thục, đó là tín hiệu quản trị đáng để ý. Nhưng nó là tín hiệu về cách trường vận hành, không phải về xếp hạng học thuật — Torrens hiện không có hồ sơ trong QS World University Rankings.

2. Sáu địa điểm — và phép đếm làm đổi cả bức tranh

Trả lời ngắn: Đối chiếu bảng dải postcode của Bộ Nội vụ Úc: Sydney 2010, Melbourne 3000, Brisbane 4006 và Actors Centre Australia ở Leichhardt 2040 đều là Category 1. Adelaide 5000 là Category 2 — cộng một năm. Chỉ Leura NSW 2780, nằm trong dải 2773–2898, là Category 3 — cộng hai năm.
Bảng 1 — Địa điểm Torrens, nhóm khu vực, và số khoá thực có ở mỗi nơi
Địa điểmPostcodeNhóm485 luồng thứ haiSố khoá trên sổ
Sydney – Surry Hills2010Category 1Không đủ điều kiện89
Melbourne3000Category 1Không đủ điều kiện88
Trực tuyến——Không tạo ra thời gian học tại Úc80
Brisbane – Bowen Terrace4006Category 1Không đủ điều kiện70
Adelaide5000Category 2Cộng 1 năm55
Leura (Blue Mountains)2780Category 3Cộng 2 năm⛔ 3
Actors Centre Australia – Leichhardt2040Category 1Không đủ điều kiện—
Torrens co bao nhieu khoa o moi dia diem?Sydney 2010 (Cat 1)Melbourne 3000 (Cat 1)Brisbane 4006 (Cat 1)Adelaide 5000 (Cat 2)Leura 2780 (Cat 3)898870553 khoa – va ca ba KHONG cap bangDem truc tiep tren so dang ky khoa hoc CRICOS ngay 09/08/2026. Dia diem cho muc hai nam la dia diem trong nhat.

Bản đồ campus nói có Category 3; phép đếm nói cửa đó không dẫn tới đâu.

3. Ba khoá ở Leura — và vì sao chúng không tính

Trả lời ngắn: Ba khoá duy nhất mà sổ đăng ký ghi dạy tại Leura là Study Abroad (1 trimester) 094854J giá 2.700 AUD, Study Abroad (2 trimesters) 094855G giá 16.200 AUD và Study Abroad (1 year) 094856G giá 21.600 AUD. Sổ phân loại cả ba vào nhóm “Non-accredited courses” — tức không dẫn tới một tấm bằng nào.
Bảng 2 — Toàn bộ khoá được đăng ký dạy tại Leura
KhoáMã CRICOSPhân loại trên sổHọc phí
Study Abroad (1 trimester)094854JNon-accredited2.700 AUD
Study Abroad (2 trimesters)094855GNon-accredited16.200 AUD
Study Abroad (1 year)094856GNon-accredited21.600 AUD
Đây là chỗ phải đọc bằng điều luật, không bằng cảm tính. Điều kiện Australian study requirement quy định tại điều 1.15F, Migration Regulations 1994 yêu cầu bạn “hoàn thành một hoặc nhiều bằng cấp, văn bằng hoặc chứng chỉ nghề do một cơ sở giáo dục Úc cấp”, từ những khoá học “đã đăng ký”. Một chương trình trao đổi không cấp bằng thì không có tấm bằng nào để hoàn thành — nên dù bạn ngồi học đủ một năm ở Leura, thời gian đó cũng không mở ra visa 485. Cửa Category 3 của Torrens là cửa thật, nhưng phía sau nó không có phòng nào.
Dieu 1.15F doi gi – va khoa Study Abroad dung o dauPhai HOAN THANH mot tam bangTu khoa DA DANG KY (registered course)It nhat 16 thang duong lichIt nhat hai nam hocStudy Abroad: KHONGNon-accredited: KHONGban 1 nam thi dunhung khong co bangChi can truot MOT dieu kien la ca chuoi do vo – o day truot ngay dieu kien dau tien.Nguon: Migration Regulations 1994 dieu 1.15F + phan loai khoa tren so dang ky CRICOS.

Đủ thời gian mà không có tấm bằng thì vẫn không mở được cánh cửa 485.
Nói cho công bằng với trường: Torrens không giấu điều này, và Study Abroad là loại chương trình hoàn toàn chính đáng — nó dành cho sinh viên đang học ở một đại học nước ngoài, sang Úc một hoặc hai học kỳ rồi mang tín chỉ về. Vấn đề chỉ phát sinh khi ai đó nhìn bản đồ campus, thấy “Blue Mountains, Category 3”, rồi suy ra Torrens có đường hai năm. Không có. Với trường này, mức cao nhất bạn thật sự học được là Adelaide, Category 2, cộng một năm.

4. Học phí quốc tế tại Torrens theo ngành

Trả lời ngắn: Quy từ tổng học phí toàn khoá trên sổ đăng ký, Torrens có mức 29.800 AUD/năm cho Kinh doanh — thấp nhất trường; 29.330 cho khối Y học cổ truyền và Dịch vụ cộng đồng; 31.600 cho CNTT và các nhánh Kinh doanh chuyên sâu; 34.545 cho Dinh dưỡng; 35.000 cho Điều dưỡng; và 37.500 cho khối Thiết kế cùng An ninh mạng. Sổ có giá cho 26 trên 27 khoá bậc đại học.
Bảng 3 — Học phí quốc tế Torrens (tổng khoá theo sổ CRICOS, phần lớn 156 tuần = 3 năm)
NgànhMã CRICOSTổng khoá (AUD)~/nămNơi dạy
Bachelor of Business090275E89.400~29.800Adelaide · Brisbane · Melbourne · Sydney · Online
Bachelor of Health Science (Clinical Nutrition)099642C87.990~29.330Brisbane · Melbourne · Sydney
Bachelor of Health Science (Western Herbal Medicine)099641D87.990~29.330Brisbane · Melbourne · Sydney
Bachelor of Community Services111741F87.990~29.330Adelaide · Melbourne · Sydney
Bachelor of Health Science (Chinese Medicine)102914J117.320~29.330Melbourne — 208 tuần, 4 năm
Bachelor of Health Science (Naturopathy)099643B117.320~29.330Brisbane · Melbourne · Sydney — 4 năm
Bachelor of Information Technology108468M94.800~31.600Adelaide · Brisbane · Melbourne · Sydney · Online
Bachelor of Business (Marketing / Sport / Event / Entrepreneurship)090279A · 090265G · 090278B · 095229D94.800~31.600Adelaide + các campus Cat 1
Bachelor of Commerce (Accounting)107271K94.800~31.600Melbourne · Sydney · Online
Bachelor of Nutrition117489J103.635~34.545Brisbane · Melbourne · Sydney
Bachelor of Nursing100910105.000~35.000Adelaide · Brisbane · Melbourne · Sydney
Bachelor of Cybersecurity110736M112.500~37.500Melbourne · Sydney · Online
Bachelor of Communication Design / Branded Fashion Design / Fashion Marketing090295A · 090293C · 108076E112.500~37.500Brisbane · Melbourne · Sydney
Bachelor of Interior Design (Commercial / Residential)105417B · 105419M112.500~37.500Sydney (+Brisbane, Melbourne với bản Residential)
Bachelor of Game Design and Development / 3D Design and Animation095346K · 103341M112.500~37.500Sydney · Online
Để ý cột cuối cùng, vì nó là chỗ tiền và visa đi ngược nhau. Bốn ngành có mặt ở Adelaide — nơi duy nhất cho bạn cộng một năm — lại là nhóm rẻ nhất: Kinh doanh 29.800, Dịch vụ cộng đồng 29.330, CNTT 31.600, Điều dưỡng 35.000. Ngược lại, toàn bộ khối Thiết kế và An ninh mạng ở mức 37.500 — đắt nhất trường — thì chỉ dạy ở Sydney, Melbourne và Brisbane, tức Category 1. Nếu bạn nhắm thiết kế ở Torrens, hãy biết trước rằng bạn đang trả mức cao nhất để nhận mức cộng năm thấp nhất.
Hoc phi Torrens – va nganh nao co mat o Adelaide (Cat 2)Kinh doanhDich vu cong dongCong nghe thong tinDieu duongThiet ke / An ninh mang29.800 – co o Adelaide29.330 – co o Adelaide31.600 – co o Adelaide35.000 – co o Adelaide37.500 – CHI o Cat 1Nhom nganh re nhat lai la nhom co mat o noi duy nhat cong them mot nam.

Ở Torrens, tiền và visa đi cùng chiều — trừ khối thiết kế.
Cách đọc các con số: sổ đăng ký niêm yết tổng học phí toàn khoá do trường khai báo và không ghi năm áp dụng; cột “mỗi năm” chia theo số tuần đăng ký (phần lớn 156 tuần, riêng Chinese Medicine và Naturopathy là 208 tuần). Bachelor of Business (Accounting) 117488K ghi Enquire nên phải hỏi trường. Quy đổi tham khảo 18.400 ₫/AUD.

5. Billy Blue và Actors Centre — cùng một trường, tên khác

Trả lời ngắn: Billy Blue College of Design có bản ghi riêng trên sổ đăng ký với 18 khoá và các campus Sydney Ultimo 2007, Melbourne, Brisbane (đều Category 1) cùng Adelaide (Category 2) — nhưng mã CRICOS của nó là 03389E, đúng mã của Torrens. Actors Centre Australia ở Leichhardt NSW 2040 cũng thuộc Torrens và cũng là Category 1. Đây là các thương hiệu bên trong một pháp nhân, không phải trường độc lập.
Vì sao chi tiết này đáng để tâm khi bạn đọc thư mời. Nếu hồ sơ của bạn ghi tên “Billy Blue College of Design”, đừng đi tìm mã CRICOS riêng của Billy Blue — không có. Thứ bạn cần đối chiếu vẫn là mã khoá và dòng địa chỉ trên sổ đăng ký, vì đó mới là thứ quyết định nhóm khu vực. Cùng một tên thương hiệu có thể xuất hiện ở Adelaide (Category 2) lẫn Sydney (Category 1).

6. Vào Torrens bằng đường nào

Trả lời ngắn: Bạn cần bằng THPT đạt mức Torrens quy định và đạt yêu cầu tiếng Anh của khoá (phần lớn IELTS 6.0; khối Y học cổ truyền 6.5). Nhưng bước quan trọng nhất là chọn thành phố, vì ở trường này lựa chọn thành phố quyết định toàn bộ phần visa.
1

Nếu bạn cần cộng năm, câu trả lời là Adelaide

Đây là địa điểm Category 2 duy nhất của Torrens có khoá cấp bằng — 55 khoá, gồm Kinh doanh, CNTT, Điều dưỡng và Dịch vụ cộng đồng. Sydney, Melbourne, Brisbane đều là Category 1.

2

Đừng tính đường Leura

Ba khoá duy nhất ở đó là Study Abroad không cấp bằng. Điều 1.15F đòi bạn phải hoàn thành một tấm bằng từ khoá đã đăng ký, nên thời gian học ở Leura không mở ra visa 485.

3

Kiểm ngành của bạn có ở Adelaide không

Khối Thiết kế và An ninh mạng — nhóm đắt nhất trường — chủ yếu chỉ có ở Sydney, Melbourne và Brisbane. Đọc dòng Address của đúng mã khoá trước khi nộp.

4

Nếu thư mời ghi Billy Blue, đừng bối rối

Đó vẫn là Torrens, cùng mã CRICOS 03389E. Điều cần kiểm vẫn là mã khoá và địa chỉ campus, không phải tên thương hiệu.

5

Hỏi giá cho khoá ghi Enquire

Bachelor of Business (Accounting) 117488K không có giá trên sổ. Lấy số từ trang học phí quốc tế của trường và giữ lại email xác nhận.

6

Tính chi phí đầy đủ theo mức người Việt

Học phí cộng sinh hoạt, cộng OSHC, cộng lệ phí visa 500: từ 01/07/2026 mức chuẩn 2.500 AUD, người Việt hưởng ưu đãi ASEAN 2.050 AUD. Nếu sau này xin 485 thì thêm khoảng 5.750 AUD.

Sáu bước nếu bạn nhắm Đại học Torrens — nếu cần cộng năm thì câu trả lời chỉ có một là Adelaide
Sáu bước nếu bạn nhắm Torrens — nếu cần cộng năm thì câu trả lời chỉ có một: Adelaide.
Kết luận thẳng: Torrens có học phí dễ chịu ở khối kinh doanh, mạng lưới campus rộng và một danh hiệu quản trị hiếm. Nhưng đừng chọn nó vì tưởng bản đồ có Category 3: địa điểm Leura chỉ có ba khoá và cả ba đều không cấp bằng, nên đường hai năm ở trường này thực tế không tồn tại. Mức cao nhất bạn học được là Adelaide, cộng một năm — và may mắn là những ngành rẻ nhất của trường đều có mặt ở đó. Nếu bạn nhắm khối thiết kế, hãy biết mình đang trả mức cao nhất để nhận mức cộng năm bằng không.
Bốn con số về Torrens: 3 trên 99 khoá ở Category 3, 55 khoá ở Adelaide, học phí 29.800 và 37.500 AUD mỗi năm
Ở Torrens, ngành rẻ nhất lại là ngành có mặt ở nơi duy nhất cộng thêm năm.

7. Torrens hợp với ai — và ai nên cân nhắc hướng khác

Trả lời ngắn: Torrens hợp với người học kinh doanh, CNTT hoặc điều dưỡng, chấp nhận Adelaide để lấy mức cộng một năm, và ưu tiên học phí thấp cùng lịch nhập học linh hoạt. Nên cân nhắc hướng khác nếu bạn cần mức cộng hai năm, hoặc nếu ngành của bạn chỉ có ở các campus thành phố lớn.
Bảng 4 — Torrens phù hợp và không phù hợp với ai
Torrens là lựa chọn tốt nếu…Nên cân nhắc trường khác nếu…
Bạn học Kinh doanh, CNTT, Điều dưỡng hoặc Dịch vụ cộng đồng và chọn AdelaideBạn cần mức cộng hai năm — Torrens không có đường nào dẫn tới đó
Bạn muốn học phí thấp: Kinh doanh 29.800 AUD/nămBạn nhắm khối Thiết kế: đắt nhất trường mà chỉ có ở Category 1
Bạn coi trọng mạng lưới campus rộng và môi trường quốc tế 118+ quốc giaXếp hạng học thuật quan trọng với bạn — Torrens không có hồ sơ QS
Bạn muốn học ngành ngách như Y học cổ truyền Trung Hoa hay Thiết kế trò chơiBạn muốn một trường có bề dày nghiên cứu và hệ sinh thái học thuật lớn

Câu hỏi thường gặp về Đại học Torrens

Đại học Torrens xếp hạng bao nhiêu?

Torrens không có hồ sơ trong QS World University Rankings — khi chúng tôi truy cập trang hồ sơ trường trên topuniversities.com ngày 09/08/2026, trang không tồn tại nội dung xếp hạng. Đây là điều bình thường với đại học tư thục trẻ tập trung vào đào tạo nghề nghiệp thay vì nghiên cứu, nhưng bạn nên biết trước nếu thứ hạng là tiêu chí của mình.

Học Torrens có được cộng hai năm visa 485 không?

Không. Địa điểm Category 3 duy nhất của Torrens là Leura NSW 2780, nhưng ở đó sổ đăng ký chỉ ghi ba khoá — Study Abroad 1 học kỳ, 2 học kỳ và 1 năm — và cả ba được phân loại là không cấp bằng. Điều 1.15F đòi bạn hoàn thành một tấm bằng từ khoá đã đăng ký, nên các khoá đó không tạo ra đường 485. Mức cao nhất bạn học được ở Torrens là Adelaide, Category 2, cộng một năm.

Torrens có mấy campus và ở đâu?

Ở Úc có sáu địa điểm: Sydney – Surry Hills 2010 (89 khoá), Melbourne 3000 (88), Brisbane – Bowen Terrace 4006 (70), Adelaide 5000 (55), Leura 2780 (3 khoá không cấp bằng) và Actors Centre Australia ở Leichhardt 2040. Trường còn có campus ở Auckland, New Zealand, và chương trình trực tuyến.

Học phí Torrens cho sinh viên quốc tế là bao nhiêu?

Quy từ tổng học phí toàn khoá trên sổ đăng ký khoá học CRICOS: Kinh doanh khoảng 29.800 AUD/năm; Dịch vụ cộng đồng và khối Y học cổ truyền 29.330; CNTT và các nhánh Kinh doanh chuyên sâu 31.600; Dinh dưỡng 34.545; Điều dưỡng 35.000; khối Thiết kế và An ninh mạng 37.500. Sổ có giá cho 26 trên 27 khoá bậc đại học.

Billy Blue College of Design có phải trường riêng không?

Không. Billy Blue có bản ghi riêng trên sổ đăng ký với 18 khoá, nhưng dùng chung mã CRICOS 03389E của Torrens — nó là thương hiệu bên trong Torrens. Campus gồm Sydney Ultimo 2007, Melbourne và Brisbane (Category 1) cùng Adelaide (Category 2). Actors Centre Australia ở Leichhardt 2040 cũng thuộc Torrens.

Ngành nào của Torrens có dạy ở Adelaide?

Adelaide có 55 khoá, gồm những ngành phổ biến nhất và cũng là rẻ nhất: Bachelor of Business 090275E (29.800/năm), Bachelor of Information Technology 108468M (31.600), Bachelor of Nursing 100910 (35.000), Bachelor of Community Services 111741F (29.330) cùng các nhánh Business chuyên sâu. Đây là nhóm ngành duy nhất của trường vừa có giá tốt vừa cho bạn cộng một năm.

Torrens là trường công hay trường tư?

Torrens là đại học tư thục — trường tự mô tả là “private higher education provider”. Theo công bố của trường, Torrens là đại học duy nhất ở Úc và New Zealand, và một trong bốn trên thế giới, đạt chứng nhận B Corporation, một chuẩn đánh giá doanh nghiệp theo tác động xã hội và môi trường.

Phí visa du học Úc năm 2026 là bao nhiêu với người Việt?

Từ 01/07/2026, lệ phí visa du học subclass 500 ở mức chuẩn là 2.500 AUD, còn công dân các nước ASEAN — trong đó có Việt Nam — trả mức ưu đãi 2.050 AUD, kiểm bằng công cụ định giá của Bộ Nội vụ Úc. Lệ phí visa 485 đã tăng lên khoảng 5.750 AUD theo thông cáo ngày 01/07/2026 của Regional Universities Network.

Với Torrens, chọn thành phố là chọn toàn bộ phần visa

Adelaide cho bạn thêm một năm; ba thành phố còn lại thì không; Leura thì không cấp bằng. Chúng tôi kiểm giúp bạn ngành của bạn có ở Adelaide hay không trước khi nộp hồ sơ.

Nhận tư vấn lộ trình Úc
Xem bảng chi phí du học Úc

Đọc tiếp trước khi quyết định

Về bài viết này

Ban Tư vấn Du học Úc – Gate Future. Bài được biên soạn bằng cách đối chiếu dữ liệu từ các nguồn chính thức của Chính phủ Úc và của chính trường, không dùng số liệu từ các trang tổng hợp. Cập nhật tháng 08/2026.

Học phí, mã CRICOS, số tuần đăng ký và số khoá tại từng địa điểm đều đếm trực tiếp trên sổ đăng ký khoá học CRICOS của Chính phủ Úc ngày 09/08/2026; tổng học phí toàn khoá do trường khai báo, chia theo số tuần đăng ký để ra mức mỗi năm; sổ không ghi rõ năm áp dụng. Kết luận về ba khoá tại Leura dựa vào chính phân loại Non-accredited courses trên sổ. Điều kiện visa 485 trích điều 1.15F, Migration Regulations 1994, bản hợp nhất hiệu lực 01/07/2026 trên legislation.gov.au. Phân loại khu vực lấy từ bảng dải postcode khu vực chỉ định của Bộ Nội vụ Úc. Lệ phí visa 500 đo bằng công cụ định giá của Bộ Nội vụ Úc; lệ phí visa 485 theo thông cáo ngày 01/07/2026 của Regional Universities Network. Tỷ giá tham khảo 18.400 ₫/AUD.

Nguồn: Torrens University Australia · Study Australia — sổ đăng ký khoá học CRICOS · Migration Regulations 1994 — điều 1.15F · Bộ Nội vụ Úc — postcode khu vực, visa 485 và lệ phí visa

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *