Trang chủ › Du học Úc › Các trường đại học Úc › Đại học Torrens
Torrens có sáu địa điểm ở Úc. Năm trong số đó là Category 1 hoặc Category 2. Địa điểm thứ sáu — Leura ở dãy Blue Mountains, postcode 2780 — đúng là Category 3, mức cộng hai năm. Nhưng khi đếm trên sổ đăng ký khoá học CRICOS, ở đó chỉ có ba khoá, và cả ba đều là chương trình Study Abroad không cấp bằng. Chiếu vào điều luật quy định điều kiện visa 485, những khoá như vậy không tính.
⚡ Tóm tắt 60 giây: 8 điều cần biết về Torrens
- ⭐⭐ Vị thế: đại học tư thục, tự giới thiệu là “đại học phát triển nhanh nhất nước Úc” với khoảng 21.000 sinh viên đến từ hơn 118 quốc gia. Mã CRICOS 03389E, TEQSA PRV12209. Campus ở Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Auckland và trực tuyến.
- ⭐⭐ Một danh hiệu hiếm: theo mô tả chính thức của trường, Torrens là đại học duy nhất ở Úc và New Zealand — và một trong bốn trên toàn thế giới — đạt chứng nhận B Corporation.
- ⛔⭐⭐⭐ Trục chính của bài: đếm số khoá theo từng địa điểm trên sổ đăng ký cho ra Sydney 89, Melbourne 88, Brisbane 70, Adelaide 55 — và Leura chỉ 3. Ba khoá đó là Study Abroad 1 học kỳ, 2 học kỳ và 1 năm, được sổ phân loại là “Non-accredited courses”, tức không cấp bằng.
- ⛔⭐⭐⭐ Vì sao điều đó quyết định: điều 1.15F Migration Regulations 1994 đòi bạn phải hoàn thành một tấm bằng từ khoá đã đăng ký. Chương trình trao đổi không cấp bằng không tạo ra đường 485 nào. Nói cách khác, cửa Category 3 của Torrens mở nhưng phía sau không có gì.
- ⭐⭐ Lựa chọn thật của bạn: Adelaide 5000, Category 2, cộng một năm — nơi có 55 khoá, gồm cả Kinh doanh, CNTT và Điều dưỡng.
- 💰 Học phí: Kinh doanh 29.800, khối Y học cổ truyền và Dịch vụ cộng đồng 29.330, CNTT và các nhánh Kinh doanh chuyên sâu 31.600, Dinh dưỡng 34.545, Điều dưỡng 35.000, khối Thiết kế và An ninh mạng 37.500 AUD/năm.
- ⛔ Khối thiết kế đắt nhất lại nằm trọn ở Category 1: Branded Fashion Design, Communication Design, Interior Design, Game Design, 3D Design and Animation và Cybersecurity chủ yếu dạy ở Sydney, Melbourne và Brisbane.
- ⚠️ Billy Blue College of Design có bản ghi riêng trên sổ đăng ký nhưng dùng chung mã CRICOS 03389E — nó là thương hiệu bên trong Torrens, không phải trường khác.
Torrens là trường dễ bị bán bằng bản đồ. Sáu địa điểm, một trong số đó nằm giữa dãy Blue Mountains và được xếp Category 3 — nghe như con đường hai năm đã có sẵn. Bài này làm đúng một việc mà bản đồ không làm được: đếm xem ở mỗi địa điểm thực sự có bao nhiêu khoá, và những khoá đó có cấp bằng hay không.

1. Đại học Torrens là trường như thế nào?
Điểm nhận diện của Torrens là mô hình đa thương hiệu: bên trong cùng một pháp nhân đại học có các trường thành viên mang tên riêng — Billy Blue College of Design, Actors Centre Australia, và trường quản trị khách sạn ở Leura. Sổ đăng ký khoá học CRICOS thậm chí cấp cho Billy Blue một bản ghi riêng với 18 khoá, nhưng mã CRICOS vẫn là 03389E — y hệt Torrens. Nghĩa là nếu thư mời của bạn đề tên Billy Blue, bạn vẫn đang là sinh viên Torrens.
2. Sáu địa điểm — và phép đếm làm đổi cả bức tranh
| Địa điểm | Postcode | Nhóm | 485 luồng thứ hai | Số khoá trên sổ |
|---|---|---|---|---|
| Sydney – Surry Hills | 2010 | Category 1 | Không đủ điều kiện | 89 |
| Melbourne | 3000 | Category 1 | Không đủ điều kiện | 88 |
| Trực tuyến | — | — | Không tạo ra thời gian học tại Úc | 80 |
| Brisbane – Bowen Terrace | 4006 | Category 1 | Không đủ điều kiện | 70 |
| Adelaide | 5000 | Category 2 | Cộng 1 năm | 55 |
| Leura (Blue Mountains) | 2780 | Category 3 | Cộng 2 năm | ⛔ 3 |
| Actors Centre Australia – Leichhardt | 2040 | Category 1 | Không đủ điều kiện | — |
3. Ba khoá ở Leura — và vì sao chúng không tính
| Khoá | Mã CRICOS | Phân loại trên sổ | Học phí |
|---|---|---|---|
| Study Abroad (1 trimester) | 094854J | Non-accredited | 2.700 AUD |
| Study Abroad (2 trimesters) | 094855G | Non-accredited | 16.200 AUD |
| Study Abroad (1 year) | 094856G | Non-accredited | 21.600 AUD |
4. Học phí quốc tế tại Torrens theo ngành
| Ngành | Mã CRICOS | Tổng khoá (AUD) | ~/năm | Nơi dạy |
|---|---|---|---|---|
| Bachelor of Business | 090275E | 89.400 | ~29.800 | Adelaide · Brisbane · Melbourne · Sydney · Online |
| Bachelor of Health Science (Clinical Nutrition) | 099642C | 87.990 | ~29.330 | Brisbane · Melbourne · Sydney |
| Bachelor of Health Science (Western Herbal Medicine) | 099641D | 87.990 | ~29.330 | Brisbane · Melbourne · Sydney |
| Bachelor of Community Services | 111741F | 87.990 | ~29.330 | Adelaide · Melbourne · Sydney |
| Bachelor of Health Science (Chinese Medicine) | 102914J | 117.320 | ~29.330 | Melbourne — 208 tuần, 4 năm |
| Bachelor of Health Science (Naturopathy) | 099643B | 117.320 | ~29.330 | Brisbane · Melbourne · Sydney — 4 năm |
| Bachelor of Information Technology | 108468M | 94.800 | ~31.600 | Adelaide · Brisbane · Melbourne · Sydney · Online |
| Bachelor of Business (Marketing / Sport / Event / Entrepreneurship) | 090279A · 090265G · 090278B · 095229D | 94.800 | ~31.600 | Adelaide + các campus Cat 1 |
| Bachelor of Commerce (Accounting) | 107271K | 94.800 | ~31.600 | Melbourne · Sydney · Online |
| Bachelor of Nutrition | 117489J | 103.635 | ~34.545 | Brisbane · Melbourne · Sydney |
| Bachelor of Nursing | 100910 | 105.000 | ~35.000 | Adelaide · Brisbane · Melbourne · Sydney |
| Bachelor of Cybersecurity | 110736M | 112.500 | ~37.500 | Melbourne · Sydney · Online |
| Bachelor of Communication Design / Branded Fashion Design / Fashion Marketing | 090295A · 090293C · 108076E | 112.500 | ~37.500 | Brisbane · Melbourne · Sydney |
| Bachelor of Interior Design (Commercial / Residential) | 105417B · 105419M | 112.500 | ~37.500 | Sydney (+Brisbane, Melbourne với bản Residential) |
| Bachelor of Game Design and Development / 3D Design and Animation | 095346K · 103341M | 112.500 | ~37.500 | Sydney · Online |
5. Billy Blue và Actors Centre — cùng một trường, tên khác
6. Vào Torrens bằng đường nào
Nếu bạn cần cộng năm, câu trả lời là Adelaide
Đây là địa điểm Category 2 duy nhất của Torrens có khoá cấp bằng — 55 khoá, gồm Kinh doanh, CNTT, Điều dưỡng và Dịch vụ cộng đồng. Sydney, Melbourne, Brisbane đều là Category 1.
Đừng tính đường Leura
Ba khoá duy nhất ở đó là Study Abroad không cấp bằng. Điều 1.15F đòi bạn phải hoàn thành một tấm bằng từ khoá đã đăng ký, nên thời gian học ở Leura không mở ra visa 485.
Kiểm ngành của bạn có ở Adelaide không
Khối Thiết kế và An ninh mạng — nhóm đắt nhất trường — chủ yếu chỉ có ở Sydney, Melbourne và Brisbane. Đọc dòng Address của đúng mã khoá trước khi nộp.
Nếu thư mời ghi Billy Blue, đừng bối rối
Đó vẫn là Torrens, cùng mã CRICOS 03389E. Điều cần kiểm vẫn là mã khoá và địa chỉ campus, không phải tên thương hiệu.
Hỏi giá cho khoá ghi Enquire
Bachelor of Business (Accounting) 117488K không có giá trên sổ. Lấy số từ trang học phí quốc tế của trường và giữ lại email xác nhận.
Tính chi phí đầy đủ theo mức người Việt
Học phí cộng sinh hoạt, cộng OSHC, cộng lệ phí visa 500: từ 01/07/2026 mức chuẩn 2.500 AUD, người Việt hưởng ưu đãi ASEAN 2.050 AUD. Nếu sau này xin 485 thì thêm khoảng 5.750 AUD.


7. Torrens hợp với ai — và ai nên cân nhắc hướng khác
| Torrens là lựa chọn tốt nếu… | Nên cân nhắc trường khác nếu… |
|---|---|
| Bạn học Kinh doanh, CNTT, Điều dưỡng hoặc Dịch vụ cộng đồng và chọn Adelaide | Bạn cần mức cộng hai năm — Torrens không có đường nào dẫn tới đó |
| Bạn muốn học phí thấp: Kinh doanh 29.800 AUD/năm | Bạn nhắm khối Thiết kế: đắt nhất trường mà chỉ có ở Category 1 |
| Bạn coi trọng mạng lưới campus rộng và môi trường quốc tế 118+ quốc gia | Xếp hạng học thuật quan trọng với bạn — Torrens không có hồ sơ QS |
| Bạn muốn học ngành ngách như Y học cổ truyền Trung Hoa hay Thiết kế trò chơi | Bạn muốn một trường có bề dày nghiên cứu và hệ sinh thái học thuật lớn |
Câu hỏi thường gặp về Đại học Torrens
Đại học Torrens xếp hạng bao nhiêu?
Torrens không có hồ sơ trong QS World University Rankings — khi chúng tôi truy cập trang hồ sơ trường trên topuniversities.com ngày 09/08/2026, trang không tồn tại nội dung xếp hạng. Đây là điều bình thường với đại học tư thục trẻ tập trung vào đào tạo nghề nghiệp thay vì nghiên cứu, nhưng bạn nên biết trước nếu thứ hạng là tiêu chí của mình.
Học Torrens có được cộng hai năm visa 485 không?
Không. Địa điểm Category 3 duy nhất của Torrens là Leura NSW 2780, nhưng ở đó sổ đăng ký chỉ ghi ba khoá — Study Abroad 1 học kỳ, 2 học kỳ và 1 năm — và cả ba được phân loại là không cấp bằng. Điều 1.15F đòi bạn hoàn thành một tấm bằng từ khoá đã đăng ký, nên các khoá đó không tạo ra đường 485. Mức cao nhất bạn học được ở Torrens là Adelaide, Category 2, cộng một năm.
Torrens có mấy campus và ở đâu?
Ở Úc có sáu địa điểm: Sydney – Surry Hills 2010 (89 khoá), Melbourne 3000 (88), Brisbane – Bowen Terrace 4006 (70), Adelaide 5000 (55), Leura 2780 (3 khoá không cấp bằng) và Actors Centre Australia ở Leichhardt 2040. Trường còn có campus ở Auckland, New Zealand, và chương trình trực tuyến.
Học phí Torrens cho sinh viên quốc tế là bao nhiêu?
Quy từ tổng học phí toàn khoá trên sổ đăng ký khoá học CRICOS: Kinh doanh khoảng 29.800 AUD/năm; Dịch vụ cộng đồng và khối Y học cổ truyền 29.330; CNTT và các nhánh Kinh doanh chuyên sâu 31.600; Dinh dưỡng 34.545; Điều dưỡng 35.000; khối Thiết kế và An ninh mạng 37.500. Sổ có giá cho 26 trên 27 khoá bậc đại học.
Billy Blue College of Design có phải trường riêng không?
Không. Billy Blue có bản ghi riêng trên sổ đăng ký với 18 khoá, nhưng dùng chung mã CRICOS 03389E của Torrens — nó là thương hiệu bên trong Torrens. Campus gồm Sydney Ultimo 2007, Melbourne và Brisbane (Category 1) cùng Adelaide (Category 2). Actors Centre Australia ở Leichhardt 2040 cũng thuộc Torrens.
Ngành nào của Torrens có dạy ở Adelaide?
Adelaide có 55 khoá, gồm những ngành phổ biến nhất và cũng là rẻ nhất: Bachelor of Business 090275E (29.800/năm), Bachelor of Information Technology 108468M (31.600), Bachelor of Nursing 100910 (35.000), Bachelor of Community Services 111741F (29.330) cùng các nhánh Business chuyên sâu. Đây là nhóm ngành duy nhất của trường vừa có giá tốt vừa cho bạn cộng một năm.
Torrens là trường công hay trường tư?
Torrens là đại học tư thục — trường tự mô tả là “private higher education provider”. Theo công bố của trường, Torrens là đại học duy nhất ở Úc và New Zealand, và một trong bốn trên thế giới, đạt chứng nhận B Corporation, một chuẩn đánh giá doanh nghiệp theo tác động xã hội và môi trường.
Phí visa du học Úc năm 2026 là bao nhiêu với người Việt?
Từ 01/07/2026, lệ phí visa du học subclass 500 ở mức chuẩn là 2.500 AUD, còn công dân các nước ASEAN — trong đó có Việt Nam — trả mức ưu đãi 2.050 AUD, kiểm bằng công cụ định giá của Bộ Nội vụ Úc. Lệ phí visa 485 đã tăng lên khoảng 5.750 AUD theo thông cáo ngày 01/07/2026 của Regional Universities Network.
Với Torrens, chọn thành phố là chọn toàn bộ phần visa
Adelaide cho bạn thêm một năm; ba thành phố còn lại thì không; Leura thì không cấp bằng. Chúng tôi kiểm giúp bạn ngành của bạn có ở Adelaide hay không trước khi nộp hồ sơ.
Đọc tiếp trước khi quyết định
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học Úc – Gate Future. Bài được biên soạn bằng cách đối chiếu dữ liệu từ các nguồn chính thức của Chính phủ Úc và của chính trường, không dùng số liệu từ các trang tổng hợp. Cập nhật tháng 08/2026.
Học phí, mã CRICOS, số tuần đăng ký và số khoá tại từng địa điểm đều đếm trực tiếp trên sổ đăng ký khoá học CRICOS của Chính phủ Úc ngày 09/08/2026; tổng học phí toàn khoá do trường khai báo, chia theo số tuần đăng ký để ra mức mỗi năm; sổ không ghi rõ năm áp dụng. Kết luận về ba khoá tại Leura dựa vào chính phân loại Non-accredited courses trên sổ. Điều kiện visa 485 trích điều 1.15F, Migration Regulations 1994, bản hợp nhất hiệu lực 01/07/2026 trên legislation.gov.au. Phân loại khu vực lấy từ bảng dải postcode khu vực chỉ định của Bộ Nội vụ Úc. Lệ phí visa 500 đo bằng công cụ định giá của Bộ Nội vụ Úc; lệ phí visa 485 theo thông cáo ngày 01/07/2026 của Regional Universities Network. Tỷ giá tham khảo 18.400 ₫/AUD.
Nguồn: Torrens University Australia · Study Australia — sổ đăng ký khoá học CRICOS · Migration Regulations 1994 — điều 1.15F · Bộ Nội vụ Úc — postcode khu vực, visa 485 và lệ phí visa
