Trang chủ › Du học Mỹ › Các trường đại học Mỹ › Đại học Virginia
UVA là một trong hai đại học công lập ở Mỹ cam kết đáp ứng đủ nhu cầu tài chính đã chứng minh của sinh viên bậc cử nhân. Đọc tới đây phụ huynh Việt thường thở phào. Đọc thêm một dòng nữa thì khác: cam kết được đóng khung theo nơi cư trú, và trang Student Financial Services của trường ghi rằng họ không thể cấp viện trợ cho sinh viên quốc tế.
⚡ Tóm tắt 60 giây: 8 điều cần biết về Đại học Virginia
- ⭐⭐ Vị thế: đại học công lập của bang Virginia, do Thomas Jefferson sáng lập năm 1819, khoảng 18 nghìn sinh viên cử nhân và 3 nghìn du học sinh quốc tế từ 109 nước. Hạng 268 thế giới theo QS World University Rankings bản 2027 — một ví dụ nữa cho chuyện bảng xếp hạng nào đo cái gì.
- 💰 Học phí 2026-27 với du học sinh, USD/năm: Arts & Sciences năm 1–2 57.432 · Kỹ thuật 68.948 · McIntire Commerce năm 3–4 70.566. Phí bắt buộc 4.614. Hội đồng Quản trị duyệt ngày 16/04/2026, mức tăng chung 3,6%.
- ⛔⭐⭐⭐ Fact trục: trang tài chính của UVA ghi “UVA meets 100% of demonstrated financial need of all undergraduate students – one of only two public institutions in the country to do so”. Nhưng mọi phát ngôn viện trợ của trường đều dùng khung người Virginia / người ngoài Virginia, và trang Student Financial Services ghi “We are unable to award financial aid to international or foreign students”.
- ⭐⭐⭐ Cú nhảy rơi đúng năm ba — lúc không rút lui được nữa. Arts & Sciences: 57.432 → 60.656 (+3.224). McIntire School of Commerce: 57.432 → 70.566 — tăng 13.134 USD mỗi năm, tức 22,9%, khoảng 348 triệu ₫.
- ⚠️ Guaranteed Tuition Plan của UVA chỉ dành cho “full-time Virginia students”. Ngay cả với người Virginia, cam kết cũng không bao phí bắt buộc, không bao ăn ở, và không bao phần tăng của năm 3–4. Du học sinh không có cửa nào ở đây.
- ⭐⭐ Có một cửa merit mở thật: Jefferson Scholarship. Quỹ ghi rõ ứng viên “do not have to be U.S. citizens” và quỹ “does not consider financial need, citizenship status”. Nhưng không tự nộp đơn được — phải được trường cấp 3 trong mạng lưới đề cử, hạn 01/12.
- 💡 Dòng phí kỳ lạ nhất trong biểu phí:
OOS Debt Service – Capital Outlay and ETF682 USD/năm, cư dân Virginia ghi 0. Luật ngân sách bang giải thích: sinh viên ngoài bang trả “phần chia theo tỷ lệ của chi phí khấu hao xây dựng công trình”. Bạn góp tiền xây nhà cho bang Virginia. - 🏛️ Khuôn viên UVA là Di sản Thế giới UNESCO từ 1987, ghi danh cùng Monticello — một trong rất ít trường đại học đang hoạt động nằm trên danh sách. Đây cũng là “trường đại học đầu tiên dùng hệ thống môn tự chọn”, và Rotunda được dựng theo đền Pantheon ở Rome.
Sáu bài trước trong loạt trường công này đều kết thúc ở cùng một chỗ: trường không có tiền theo nhu cầu cho du học sinh. UVA là trường duy nhất trong nhóm có một câu quảng bá nghe ngược lại — và cũng vì thế, đây là bài phải đọc kỹ nhất từng chữ. Bài viết tách rõ hai loại dữ kiện: con số tiền lấy trực tiếp từ trang tài chính của trường và kiểm được, còn chính sách viện trợ và tỷ lệ tuyển sinh chỉ tiếp cận được qua chỉ mục tìm kiếm nên được ghi kèm nguồn và kèm lời khuyên xin xác nhận bằng văn bản.

1. Đại học Virginia là trường như thế nào
Con số 268 làm nhiều người khựng lại, vì trong nước Mỹ UVA thường được xếp ở nhóm đầu khối công lập. Đây là chuyện loạt bài này đã gặp nhiều lần: QS chấm nặng nghiên cứu quốc tế và trích dẫn, còn danh tiếng tuyển dụng của một trường công Mỹ lại nằm ở chỗ khác. Cách dùng đúng là đọc hạng QS như một chỉ báo, không phải như bản án — và luôn ghi rõ đang nói bản nào của bảng.
Thứ UVA có mà gần như không trường nào khác có: khuôn viên trung tâm là Di sản Thế giới UNESCO, được ghi danh năm 1987 cùng Monticello — dinh thự của Jefferson cách đó vài cây số. Rất ít đại học đang vận hành nằm trên danh sách này. Cơ quan Vườn quốc gia Hoa Kỳ, đơn vị quản lý hồ sơ di sản, còn ghi thêm hai chi tiết đáng nhớ: UVA là “trường đại học đầu tiên dùng hệ thống môn tự chọn”, và toà Rotunda ở giữa khuôn viên được Jefferson dựng theo mẫu đền Pantheon ở Rome.
| Trường | Cư dân bang | Du học sinh | Bội số | Đơn vị niêm yết |
|---|---|---|---|---|
| Purdue (ngành thường) | 9.992 | 32.104 | 3,21× | Theo năm |
| Georgia Tech | 12.134 | 37.326 | 3,08× | Theo học kỳ |
| Illinois Urbana-Champaign (Base) | 18.530 | 42.248 | 2,28× | Theo năm |
| Washington Seattle | 13.873 | 45.789 | 3,30× | Theo quý, 3 quý/năm |
| Wisconsin–Madison | 12.416 | 46.932 | 3,78× | Theo học kỳ |
| North Carolina Chapel Hill | 9.351 | 49.593 | 5,30× | Theo học kỳ |
| UVA — Arts & Sciences, năm 1–2 | 20.775 | 62.046 | 2,99× | Theo năm |
| UVA — McIntire Commerce, năm 3–4 | 34.034 | 75.180 | 2,21× | Theo năm |
2. Lời hứa 100% nhu cầu tài chính — và cái khung viết nên nó
Đây là điểm mấu chốt của cả bài, nên cần nói thật chậm. Hai câu trên không mâu thuẫn nhau. Chúng chỉ dùng hai hệ quy chiếu khác nhau, và người đọc tiếng Việt thường ghép nhầm chúng lại.
Cam kết AccessUVA nói về bậc cử nhân của trường theo cách trường định nghĩa nhóm đó. Toàn bộ phần còn lại trong hệ thống viện trợ của UVA thì đóng khung theo cư trú. Bằng chứng rõ nhất nằm ngay trong tài liệu tài chính đọc được trực tiếp: “Loans for non-Virginians with need are capped at $28,000 over four years.” Trường không viết “cho sinh viên quốc tế” hay “cho công dân Mỹ” — trường viết người không phải dân Virginia. Cả bộ máy chữ nghĩa của UVA vận hành trên trục trong bang / ngoài bang.
sfs.virginia.edu và admission.virginia.edu đang chặn mọi công cụ đọc tự động. ⇒ Đừng coi đó là chuyện đã đóng: hãy gửi một email cho Student Financial Services, hỏi thẳng “does AccessUVA apply to international students on F-1 visas?” và lưu lại thư trả lời. Một câu trả lời bằng văn bản có giá trị hơn mọi bài viết tiếng Việt, kể cả bài này.| Nguồn tiền | Cư dân Virginia | Du học sinh quốc tế | Mức bằng chứng |
|---|---|---|---|
| Viện trợ liên bang (Pell, vay liên bang) | Có, nếu đủ điều kiện | Không — F-1 không nộp được FAFSA | Quy định liên bang |
| Viện trợ theo nhu cầu trong khuôn khổ AccessUVA | Có | Trang SFS ghi là không | Qua chỉ mục tìm kiếm — cần xác nhận |
| Trần vay cho người có nhu cầu | Khung riêng của người Virginia | Khung “non-Virginians”: 28.000 USD / 4 năm | Đọc trực tiếp từ trang trường |
| Guaranteed Tuition Plan | Có, cho “full-time Virginia students” | Không | Đọc trực tiếp từ trang trường |
| Jefferson Scholarship (học bổng thành tích) | Có | Có — quỹ ghi rõ không đòi quốc tịch Mỹ | Đọc trực tiếp từ trang quỹ |
| Walentas Scholarship (dành cho thế hệ đầu vào đại học) | Có | Không mở cho trường cấp 3 ngoài nước Mỹ | Đọc trực tiếp từ trang quỹ |
| Học bổng từ tổ chức tư nhân bên ngoài | Có | Có — hướng nên đầu tư sớm nhất | — |
3. Bảng học phí theo trường thành viên — và cú nhảy rơi đúng năm ba
| Chương trình | Cư dân Virginia | Ngoài bang & du học sinh |
|---|---|---|
| Arts & Sciences — năm 1–2 | 16.843 | 57.432 |
| Arts & Sciences — năm 3–4 | 20.046 | 60.656 |
| Architecture (mọi năm) | 18.074 | 58.717 |
| Nursing (mọi năm) | 21.671 | 62.425 |
| Engineering & Applied Science (mọi năm) | 27.907 | 68.948 |
| Data Science — năm 3–4 | 29.356 | 70.465 |
| Batten School (Lãnh đạo & Chính sách công) — năm 3–4 | 29.356 | 70.465 |
| McIntire School of Commerce — năm 2 | 16.843 | 57.432 |
| McIntire School of Commerce — năm 3–4 | 29.420 | 70.566 |
Nhìn bảng theo hàng ngang thì đây chỉ là chuyện ngành đắt ngành rẻ, chuyện quen. Nhìn theo chiều thời gian mới thấy vấn đề. Một sinh viên vào McIntire trả 57.432 USD ở năm hai, và trả 70.566 USD ở năm ba. Ở thời điểm hoá đơn nhảy, bạn đã học xong hai năm, đã có bạn bè, đã dở dang một chương trình chuyên ngành, và đã tiêu gần một nửa ngân sách bốn năm. Rút lui lúc đó không còn là một lựa chọn thật.
Còn một câu hỏi tự nhiên: mức của năm nhập học có được giữ nguyên cho các năm sau không? Câu trả lời nằm ngay trong dữ liệu của chính trường. Năm 2025-26, Arts & Sciences năm 1–2 với người ngoài bang là 55.436 USD. Người nhập học mùa thu 2025, sang năm thứ hai (2026-27) trả 57.432 USD. ⇒ Không có chuyện giữ giá theo khoá đối với du học sinh ở UVA. Bảng giá đổi hằng năm, và bạn đi theo bảng.
| Kịch bản | Năm 1 | Năm 2 | Năm 3 | Năm 4 | Tổng học phí + phí | Quy đổi tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Arts & Sciences suốt bốn năm | 57.432 | 57.432 | 60.656 | 60.656 | 254.632 | ≈ 6,75 tỷ ₫ |
| Engineering & Applied Science | 68.948 | 68.948 | 68.948 | 68.948 | 294.248 | ≈ 7,80 tỷ ₫ |
| Vào McIntire Commerce từ năm 3 | 57.432 | 57.432 | 70.566 | 70.566 | 274.452 | ≈ 7,27 tỷ ₫ |
4. Phí bắt buộc, dòng tiền xây nhà cho bang, và những khoản chỉ du học sinh trả
OOS Debt Service – Capital Outlay and ETF, dòng mà cư dân Virginia ghi 0. Ngoài ra du học sinh còn trả International Student Fee 120 USD/kỳ, và về sau là OPT Admin Fee 240 USD cùng STEM OPT Extension Admin Fee 240 USD.Dòng 682 USD đáng dừng lại. Luật ngân sách bang Virginia yêu cầu sinh viên ngoài bang trả “phần chia theo tỷ lệ của chi phí khấu hao việc xây dựng công trình”. Nói bằng tiếng Việt đời thường: bạn góp tiền xây giảng đường, thư viện và phòng thí nghiệm cho bang Virginia — những công trình sẽ còn đó rất lâu sau khi bạn tốt nghiệp và rời đi. Cư dân Virginia không trả dòng này, vì gia đình họ đã trả qua thuế bang. Trong bốn năm, khoản đó là 2.728 USD, khoảng 72 triệu ₫.

5. Cam kết học phí chỉ cho người Virginia — và cửa merit thật sự mở
Một chi tiết nữa về cách UVA định giá: trường duyệt học phí hai năm một lần, và tự giải thích lý do là “để sinh viên và gia đình dự đoán được nhiều hơn”. Nghe rất hợp lý. Nhưng cùng tài liệu đó có một điều khoản rút lại: mức đã duyệt “có thể được xem xét lại nếu ngân sách bang cấp thấp hơn hoặc cao hơn dự kiến”. ⇒ “Dự đoán được” ở đây là một lời hứa có điều kiện, không phải một khoá số.
Về học bổng, UVA khác hẳn sáu trường công còn lại trong loạt bài. Quỹ Jefferson Scholars Foundation viết thẳng: “Jefferson and Walentas Scholars do not have to be U.S. citizens. We have Scholars from all over the globe.” và “The Foundation does not consider financial need, citizenship status, or interest in UVA.” Một quỹ học bổng lớn của trường công Mỹ nói rõ như vậy là chuyện hiếm — ở Georgia Tech, cửa tương đương đóng bằng điều kiện quốc tịch, ở Washington Seattle thì đóng cả ba cửa.
Còn một chuyện phải nói lại cho đúng, vì các trang tiếng Việt hay viết sai. Nhiều bài khẳng định luật bang Virginia bắt buộc UVA nhận hai phần ba sinh viên là người Virginia. Đã tra Title 23.1 của Bộ luật Virginia, phần luật về giáo dục đại học — không có điều luật nào đặt hạn ngạch như vậy. Điều 23.1-405 mà một số nơi dẫn là quy định về hồ sơ sinh viên, không phải về tỷ lệ tuyển sinh. Cái có thật là một cam kết của chính trường: “We have pledged to maintain a 2/3 majority of Virginia residents.” Cam kết và luật là hai thứ khác nhau về mức ràng buộc.
6. Sáu bước nếu bạn nhắm Đại học Virginia
Gửi email cho Student Financial Services trước khi làm gì khác
Hỏi thẳng: AccessUVA có áp cho sinh viên quốc tế diện F-1 không. Lưu thư trả lời. Trang chính sách hiện chặn truy cập tự động nên mọi bài viết, kể cả bài này, chỉ dẫn lại được qua chỉ mục tìm kiếm.
Tra dòng học phí đúng của ngành bạn nhắm, và tra cả năm 3–4
Arts & Sciences tăng 3.224 USD từ năm ba. McIntire Commerce tăng 13.134 USD, tức 22,9%. Kỹ thuật không nhảy nhưng đứng sẵn ở mức 68.948 ngay từ năm nhất.
Lập ngân sách bốn năm theo kịch bản tự lo toàn bộ
Lấy con số ở bảng 4, cộng ăn ở, cộng bảo hiểm y tế, cộng vé máy bay. Đừng trừ đi bất kỳ khoản viện trợ nào chưa có văn bản xác nhận.
Hỏi trường cấp 3 xem có nằm trong mạng lưới đề cử Jefferson không
Đây là việc của lớp 10 hoặc lớp 11, không phải tháng 12 lớp 12. Không có đề cử thì không có hồ sơ, dù học lực tới đâu. Hạn đề cử là ngày 01/12.
So UVA với nhóm trường tư đáp ứng đủ nhu cầu trước khi chốt
Nếu gia đình bạn có nhu cầu tài chính thật, hoá đơn cuối cùng ở một trường tư need-blind có thể thấp hơn UVA, dù giá niêm yết của họ cao hơn. So giá niêm yết là so nhầm con số.
Tính lịch từ mốc 01/5 và nhớ quy định thời hạn visa mới
01/5 là hạn trả lời chung của các trường Mỹ; chuỗi I-20, phí SEVIS và phỏng vấn lãnh sự nằm sau mốc đó. Từ 15/09/2026, diện F-1 không còn cơ chế lưu trú theo thời hạn chương trình như trước — hãy nắm rõ quy định này ngay khi lập kế hoạch bốn năm.

| UVA là lựa chọn tốt nếu… | Nên cân nhắc hướng khác nếu… |
|---|---|
| Gia đình lo được toàn bộ chi phí bốn năm mà không cần viện trợ theo nhu cầu | Gia đình cần hỗ trợ tài chính thật — hãy so nhóm trường tư đáp ứng đủ nhu cầu trước |
| Trường cấp 3 của bạn nằm trong mạng lưới đề cử Jefferson Scholarship | Bạn không có kênh đề cử — cửa merit lớn nhất của UVA sẽ không mở |
| Bạn nhắm ngành có giá phẳng suốt bốn năm như Kỹ thuật, Kiến trúc hoặc Điều dưỡng | Bạn nhắm McIntire Commerce mà chưa tính khoản tăng 13.134 USD từ năm ba |
| Bạn coi trọng môi trường cử nhân quy mô vừa, tỷ lệ tốt nghiệp bốn năm 91% | Bạn chọn trường chủ yếu theo thứ hạng thế giới — UVA đứng 268 ở bảng QS 2027 |
| Bạn thích một khuôn viên là Di sản Thế giới UNESCO, đang vận hành từ 1819 | Bạn cần một cam kết khoá học phí theo khoá nhập học — UVA không có cho du học sinh |
Câu hỏi thường gặp về Đại học Virginia
Đại học Virginia là trường công hay trường tư?
Công lập. University of Virginia thuộc sở hữu của bang Virginia, đặt tại Charlottesville, do Thomas Jefferson sáng lập năm 1819. Quy mô khoảng 18 nghìn sinh viên cử nhân, 9 nghìn sau đại học và 3 nghìn du học sinh quốc tế từ 109 nước. Theo QS World University Rankings bản 2027, trường xếp hạng 268 thế giới. Khuôn viên trung tâm là Di sản Thế giới UNESCO từ năm 1987, ghi danh cùng Monticello.
Học phí Đại học Virginia năm 2026-27 là bao nhiêu?
UVA tính học phí theo trường thành viên và theo năm học, niêm yết theo năm. Với du học sinh: Arts & Sciences năm 1–2 là 57.432 USD, năm 3–4 là 60.656; Kiến trúc 58.717; Điều dưỡng 62.425; Kỹ thuật 68.948; McIntire Commerce năm 3–4 là 70.566. Cộng phí bắt buộc 4.614 USD thì mức thấp nhất là 62.046 USD/năm và mức cao nhất là 75.180 USD/năm. Biểu này do Hội đồng Quản trị duyệt ngày 16/04/2026, tăng chung 3,6%. Tỷ giá tham khảo 26.500 ₫/USD.
Vì sao học phí UVA tăng khi sinh viên lên năm ba?
Vì bảng giá của trường tách riêng mức cho năm 1–2 và mức cho năm 3–4 ở một số chương trình. Với du học sinh, Arts & Sciences tăng từ 57.432 lên 60.656 USD, chênh 3.224. McIntire School of Commerce tăng từ 57.432 lên 70.566 USD, chênh 13.134 USD mỗi năm, tức 22,9%, khoảng 348 triệu ₫. Thời điểm hoá đơn nhảy rơi đúng lúc sinh viên đã học xong hai năm và khó rút lui. ⇒ Hãy tra mức của cả năm 3–4 ngay từ khi chọn ngành.
Du học sinh có được nhận viện trợ tài chính theo chương trình AccessUVA không?
UVA công bố nguyên văn rằng trường đáp ứng 100% nhu cầu tài chính đã chứng minh của sinh viên bậc cử nhân và là một trong hai đại học công lập ở Mỹ làm vậy. Nhưng trang Student Financial Services của trường ghi “We are unable to award financial aid to international or foreign students”, và mọi phát ngôn viện trợ khác của UVA đều đóng khung theo cư trú — ví dụ trần vay cho “non-Virginians” là 28.000 USD cho cả bốn năm. ⚠️ Trang chính sách này hiện chặn truy cập tự động nên thông tin chỉ lấy được qua chỉ mục tìm kiếm. ⇒ Hãy gửi email hỏi Student Financial Services và lưu lại thư trả lời trước khi ra quyết định tài chính.
Guaranteed Tuition Plan của UVA có áp cho du học sinh không?
Không. Trang của trường ghi chương trình dành cho “full-time Virginia students”. Ngay cả với người Virginia, cam kết cũng không bao phí bắt buộc, không bao ăn ở, và không bao phần tăng của năm 3–4 ở Arts & Sciences. Bằng chứng cho thấy du học sinh đi theo bảng giá từng năm: mức Arts & Sciences năm 1–2 với người ngoài bang là 55.436 USD năm 2025-26, và người nhập học mùa thu 2025 sang năm hai trả 57.432 USD. UVA duyệt học phí hai năm một lần “để gia đình dự đoán được nhiều hơn”, nhưng có điều khoản xem xét lại nếu ngân sách bang thay đổi so với dự kiến.
Du học sinh có cửa học bổng nào ở Đại học Virginia không?
Có một cửa lớn: Jefferson Scholarship. Quỹ Jefferson Scholars Foundation ghi rõ ứng viên “do not have to be U.S. citizens” và quỹ “does not consider financial need, citizenship status, or interest in UVA”. ⛔ Nhưng không thể tự nộp đơn: ứng viên “must be nominated by an eligible participating secondary school”, hạn đề cử 01/12, vòng chung kết phỏng vấn hoàn toàn trực tuyến. Học bổng Walentas dành cho học sinh thế hệ đầu vào đại học không mở cho trường cấp 3 ngoài nước Mỹ, nhưng học sinh thế hệ đầu vẫn được đề cử cho Jefferson. Giá trị bằng tiền của học bổng chưa xác minh được nên bài không nêu con số.
Du học sinh ở UVA phải trả những khoản phí nào mà sinh viên trong bang không phải trả?
Bốn khoản. Thứ nhất, OOS Debt Service – Capital Outlay and ETF 682 USD/năm — cư dân Virginia ghi 0; luật ngân sách bang giải thích người ngoài bang trả phần chia theo tỷ lệ của chi phí khấu hao xây dựng công trình. Thứ hai, International Student Fee 120 USD/kỳ, khoảng 240 USD một năm. Thứ ba và thứ tư, OPT Admin Fee 240 USD và STEM OPT Extension Admin Fee 240 USD — hai khoản rơi vào lúc sắp tốt nghiệp đi làm, rất ít bài tiếng Việt nhắc tới. ⚠️ Lưu ý bẫy hai con số trong biểu phí của chính trường: 4.552 và 4.614, lệch đúng 62 USD Student Activity Fee — hãy dùng 4.614.
Có phải luật bang Virginia bắt buộc UVA nhận hai phần ba sinh viên là người Virginia không?
Không. Đã tra Title 23.1 của Bộ luật Virginia, phần luật về giáo dục đại học, và không có điều luật nào đặt hạn ngạch như vậy; điều 23.1-405 mà một số nơi dẫn là quy định về hồ sơ sinh viên, không phải về tỷ lệ tuyển sinh. Cái có thật là cam kết của chính trường: “We have pledged to maintain a 2/3 majority of Virginia residents.” Cam kết và luật khác nhau về mức ràng buộc. Để so sánh, bang North Carolina dùng công cụ mạnh hơn hẳn — một trần 18% ghi trong văn bản chính sách, và một trường trong hệ thống đó từng bị cắt hơn 4,1 triệu USD ngân sách vì vượt trần hai năm liên tiếp.
Ở UVA, câu quan trọng nhất không nằm trong bảng học phí
Nó nằm ở chỗ lời hứa đáp ứng đủ nhu cầu tài chính được viết bằng chữ “trong bang / ngoài bang”. Và câu thứ hai nằm ở cột năm 3–4 của bảng giá — chỗ hoá đơn tăng thêm tới 13.134 USD mỗi năm khi bạn đã đi được nửa đường.
Nhận tư vấn lộ trình du học Mỹ
Xem cách lập ngân sách du học Mỹ
Đọc tiếp trước khi quyết định
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học Mỹ – Gate Future. Toàn bộ con số tiền trong bài lấy từ trang Tuition and Required Fees năm 2026-27 của Phòng Tài chính Đại học Virginia, bản biểu do Hội đồng Quản trị duyệt ngày 16/04/2026 — đây là nguồn đọc được trực tiếp và đã kiểm. Mức ăn ở trung bình 15.318 USD lấy từ Hội đồng Giáo dục Đại học bang Virginia (SCHEV), bản năm 2025-26. Thông tin về UNESCO, hệ thống môn tự chọn và toà Rotunda lấy từ hồ sơ di sản của Cơ quan Vườn quốc gia Hoa Kỳ và Thomas Jefferson Foundation. Điều kiện học bổng lấy từ trang của Jefferson Scholars Foundation. Không dùng số từ các trang tổng hợp. Cập nhật tháng 08/2026.
⚠️ Ranh giới bằng chứng, nói rõ để bạn tự kiểm được. Ba nhóm thông tin sau chỉ tiếp cận được qua chỉ mục tìm kiếm, vì các tên miền sfs.virginia.edu và admission.virginia.edu đang chặn mọi công cụ đọc tự động: ① câu về việc trường không cấp viện trợ cho sinh viên quốc tế; ② mức bảo hiểm y tế 4.220 USD/năm; ③ cặp tỷ lệ trúng tuyển 25,5% với người Virginia và 13% với người ngoài Virginia. Bài không phát biểu ba nhóm này như sự thật đã tự kiểm, và khuyên bạn xin xác nhận bằng văn bản. ⛔ Bài không đưa con số tổng chi phí cả năm của UVA, vì bảng Cost of Attendance 2026-27 đầy đủ chưa lấy được từ nguồn của trường; tự cộng ra một con số tổng rồi trình bày như số của trường là việc bài này từ chối làm. ⛔ Bài cũng không nêu giá trị bằng tiền của Jefferson Scholarship và không ghi tiêu chí ghi danh UNESCO, vì chưa xác minh được từ nguồn gốc. ⛔ Câu “luật Virginia bắt buộc hai phần ba sinh viên là người Virginia” đang lưu hành trên nhiều trang tiếng Việt là sai — đã tra Title 23.1 và không có điều luật nào như vậy; đó là cam kết của trường. Các phép cộng trong bảng 1 và bảng 4 là phép tính của bài này từ những dòng trường in: 57.432 + 4.614 = 62.046; 70.566 + 4.614 = 75.180; 4.614 × 4 = 18.456. Tỷ giá tham khảo 26.500 ₫/USD.
Nguồn: UVA Finance — Tuition and Fees 2026-27 · UVA Student Financial Services · Jefferson Scholars Foundation · SCHEV — Tuition and Fees · National Park Service — University of Virginia
