Trang chủ › Xuất khẩu lao động › Nên đi xuất khẩu lao động nước nào
Bảng xếp hạng “nước nào tốt nhất” gần như luôn là bảng của người đang bán một thị trường. Bài này làm việc khác: đặt sáu thị trường cạnh nhau theo cùng năm hạng mục, và nói thẳng ba trường hợp mà câu trả lời trung thực là “không” hoặc “chưa đủ điều kiện”.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Câu hỏi “nước nào tốt nhất” không có đáp án chung, vì mỗi nước đặt rào ở một chỗ: nước thì rào bằng ngôn ngữ, nước rào bằng hạn ngạch, nước rào bằng danh sách quốc tịch, nước rào bằng bằng cấp.
- Nhìn số người đi thật trước khi nghe tư vấn. Sáu tháng đầu 2026: Nhật Bản 28.488, Đài Loan 28.205, Hàn Quốc 3.373, Trung Quốc 1.946, Singapore 968, Hy Lạp 537 — tổng 66.311 người.
- Hai thị trường chiếm 85,5%. Mọi thị trường còn lại cộng lại chưa tới một phần sáu.
- Hàn Quốc: cửa duy nhất là chương trình EPS, do một đơn vị sự nghiệp công lập phái cử, hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận. Không doanh nghiệp dịch vụ nào được đưa lao động theo chương trình này.
- Úc: chỉ nông nghiệp, chỉ qua đơn vị được hai chính phủ chỉ định, trần 1.000 người tại cùng một thời điểm, và phí tuyển dụng do chủ sử dụng lao động Úc trả.
- Singapore: không có cửa cho lao động phổ thông, vì Việt Nam không nằm trong danh sách nước nguồn của giấy phép Work Permit.
- Đừng so bằng bốn thứ: mức lương quảng cáo, “tỷ lệ đậu visa”, lời kể của một người quen, và tổng chi phí không kèm mức lương hợp đồng.
- Có một câu trả lời hợp lệ mà ít ai nói: ở lại. Cơ quan quản lý ghi nhận doanh nghiệp trong nước tuyển ở mức 20 đến 30 triệu đồng mỗi tháng là một lý do khiến số người đi giảm 11% so với cùng kỳ.

Vì sao không có đáp án chung cho “nước nào tốt nhất”
Đây cũng là lý do các bài xếp hạng thường mâu thuẫn nhau. Xếp theo lương thì ra một thứ tự, xếp theo chi phí ban đầu ra thứ tự khác, xếp theo khả năng ở lại lâu dài lại ra thứ tự thứ ba. Không thứ tự nào sai, chúng chỉ đang trả lời ba câu hỏi khác nhau mà không nói rõ.
Nhìn số người đi thật trước khi nghe bất kỳ ai tư vấn
| Thị trường | Số người | Thị phần | Đọc con số này thế nào |
|---|---|---|---|
| Nhật Bản | 28.488 | 43,0% | Vẫn dẫn đầu, nhưng đang đứng trước mốc đổi chế độ 01/04/2027 |
| Đài Loan (Trung Quốc) | 28.205 | 42,5% | Gần bằng Nhật Bản, và đang được đàm phán sửa thỏa thuận tuyển dụng trực tiếp |
| Hàn Quốc | 3.373 | 5,1% | Nhỏ hơn nhiều so với mức độ quan tâm, vì cửa vào chỉ có một |
| Trung Quốc | 1.946 | 2,9% | Thị trường ít được nhắc trong quảng cáo tiếng Việt |
| Singapore | 968 | 1,5% | Đi bằng thẻ đòi bằng cấp, không phải diện lao động phổ thông |
| Hy Lạp | 537 | 0,8% | Quy mô nhỏ, chủ yếu nông nghiệp |
| Tổng cả nước | 66.311 | 100% | Chỉ tiêu cả năm 112.000, phấn đấu 150.000 |
Một cách dùng bảng này rất thực tế: nếu ai đó giới thiệu một thị trường không có tên ở đây, hãy hỏi năm ngoái nước đó nhận bao nhiêu người Việt và theo thỏa thuận nào. Cơ quan quản lý cho biết đang đàm phán hoặc chuẩn bị ký thỏa thuận hợp tác lao động với bảy quốc gia và vùng lãnh thổ, gồm bang Saskatchewan của Canada, bang Thuringia của Đức, Liên bang Nga, Albania, sửa đổi thỏa thuận với Đài Loan, chương trình việc làm phát triển kỹ năng với Nhật Bản, và hợp tác đưa lao động chuyên môn kỹ thuật sang Hàn Quốc. Đang đàm phán không có nghĩa là đang tuyển.
Sáu thị trường, so bằng cùng năm hạng mục
| Thị trường | Ai được đưa người đi | Cửa vào | Hạn mức | Rào lớn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản | Doanh nghiệp dịch vụ có giấy phép, và một số chương trình phi lợi nhuận | Tư cách lưu trú tương ứng, kỳ thi kỹ năng, tiếng Nhật theo khung năng lực | Có, đặt theo ngành và theo giai đoạn | Ngôn ngữ, và mốc đổi chế độ 01/04/2027 |
| Đài Loan | Doanh nghiệp dịch vụ có giấy phép, và một kênh tuyển dụng trực tiếp phi lợi nhuận | Hợp đồng cung ứng đã được cơ quan quản lý chấp nhận | Theo từng hợp đồng | Chất lượng của bên trung gian — chênh lệch giữa các nơi rất lớn |
| Hàn Quốc | Chỉ một đơn vị sự nghiệp công lập, phi lợi nhuận | Đỗ kỳ thi tiếng Hàn rồi mới nộp hồ sơ dự tuyển | Theo chỉ tiêu từng năm phía Hàn Quốc giao | Cạnh tranh ở kỳ thi và số chỉ tiêu |
| Úc | Một đơn vị sự nghiệp công lập và một số doanh nghiệp được hai chính phủ chỉ định | Thỏa thuận VLMA, chỉ nhóm ngành nông nghiệp | 1.000 người tại cùng một thời điểm | Quy mô — chương trình rất nhỏ so với lượng quan tâm |
| Singapore | Không có kênh nào cho diện lao động phổ thông | S Pass hoặc Employment Pass, đòi bằng cấp và ngưỡng lương | Doanh nghiệp bị giới hạn tỷ lệ lao động nước ngoài | Danh sách quốc tịch — Việt Nam không có tên |
| CHLB Đức | Chương trình phi lợi nhuận của cơ quan nhà nước, tuyển theo khóa | Học tiếng rồi vừa học vừa làm ngành điều dưỡng | Theo quy mô từng khóa | Ngôn ngữ và thời gian đào tạo dài |

Ba trường hợp mà câu trả lời trung thực là “không”
1. Lao động phổ thông muốn đi Singapore
Không có cửa. Giấy phép Work Permit khóa theo danh sách nước nguồn và Việt Nam không có tên trong danh sách của xây dựng, chế biến, sản xuất, dịch vụ, lẫn giúp việc gia đình. Hai cửa còn mở là S Pass và Employment Pass, đều đòi bằng cấp và một ngưỡng lương tối thiểu. Chi tiết cùng số liệu nằm ở bài xuất khẩu lao động Singapore.
2. Muốn đi Hàn Quốc và đang được một công ty mời
Chương trình cấp phép việc làm của Hàn Quốc do một đơn vị sự nghiệp công lập thuộc cơ quan nhà nước phái cử, hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận, và mọi thông báo về kỳ thi tiếng Hàn, tiếp nhận hồ sơ, lịch xuất cảnh đều đăng công khai trên cổng của đơn vị đó. Người lao động phải tự đăng ký dự thi tiếng Hàn, đỗ rồi mới nộp hồ sơ dự tuyển. Vì vậy, một công ty đứng ra thu tiền để “lo suất” chương trình này là dấu hiệu cần dừng lại ngay.
3. Muốn đi Úc làm ngành ngoài nông nghiệp
Thỏa thuận hiện hành chỉ mở cho trồng trọt, chế biến thịt, thủy sản và lâm nghiệp, qua đơn vị được hai chính phủ chỉ định, với trần 1.000 người tại cùng một thời điểm. Không có kênh nào cho nhà máy, xây dựng hay nhà hàng. Chi tiết ở bài xuất khẩu lao động Úc.
Bốn thứ không nên dùng để so sánh
| Tiêu chí hay dùng | Vì sao không so được | Dùng gì thay |
|---|---|---|
| Mức lương quảng cáo | Không rõ là tổng thu nhập hay thực lĩnh, chưa trừ nhà ở, và thay đổi theo vùng | Hỏi ba câu: tổng hay thực lĩnh, ở vùng nào, đã trừ chỗ ở chưa |
| “Tỷ lệ đậu visa” | Mỗi nước thống kê một kiểu; nhiều nước không công bố theo quốc tịch | Hỏi điều kiện cấp phép cụ thể, vì đó là thứ có văn bản |
| Lời kể của một người quen | Một trường hợp chỉ chứng minh cho chính nó; điều kiện đợt tuyển đã có thể đổi | Đọc thông báo tuyển chọn đang mở của chính đợt bạn định nộp |
| Tổng chi phí nêu trống | Trần tiền dịch vụ là bội số tháng lương hợp đồng, nên mỗi người một số khác nhau | Đặt số tiền cạnh mức lương hợp đồng và số tháng hợp đồng |
Cách tính trần chi phí và bốn khoản tiền có bản chất khác nhau được tách kỹ ở bài điều kiện và thủ tục đi xuất khẩu lao động. Nếu bạn định so tổng chi phí giữa hai thị trường, hãy đọc phần đó trước, vì nếu không thì hai con số bạn đang so không cùng đơn vị.

Bộ lọc bốn bước để tự chọn thị trường
Bộ lọc thứ tư đáng được nhấn mạnh, vì nó là thứ phân biệt một quyết định ba năm với một quyết định mười năm. Với Nhật Bản chẳng hạn, chặng cho phép ở lại lâu dài chỉ mở ở 11 trong 19 phân ngành — nghĩa là chọn nghề sai từ đầu thì hết chuỗi vẫn phải về, dù làm tốt đến đâu. Cách đối chiếu tập ngành của từng thị trường nằm ở bài ngành nghề và việc làm xuất khẩu lao động.
Khi câu trả lời đúng là không đi
Hai lý do khác cũng được nêu: các thị trường truyền thống giảm tuyển dụng, và biến động ở một số quốc gia khiến việc đưa người đi khó hơn. Nói cách khác, mức chênh lệch thu nhập mà nhiều người vẫn hình dung là mức của giai đoạn trước, không hẳn là mức của hôm nay.
Còn một phương án thứ ba mà bài này không giấu là chúng tôi có liên quan: đi học rồi làm việc. Nó tốn tiền hơn ở giai đoạn đầu và chậm hơn hẳn, nhưng nó thay đổi loại giấy tờ mà bạn cầm ở nước đến, và loại giấy đó quyết định phần lớn những gì xảy ra sau đó. Hai đường được đặt cạnh nhau theo cùng bộ tiêu chí ở bài du học hay xuất khẩu lao động — kể cả những chỗ mà đi làm là lựa chọn hợp lý hơn.
Đọc tiếp trong cùng chủ đề
Câu hỏi thường gặp
Nên đi xuất khẩu lao động nước nào?
Không có đáp án chung, vì mỗi nước đặt rào ở một chỗ khác nhau: Nhật Bản và Đức khóa bằng ngôn ngữ, Hàn Quốc và Úc khóa bằng hạn mức, Singapore khóa bằng danh sách quốc tịch, còn Đài Loan có rào vào cửa thấp nhất nên rủi ro dồn sang khâu trung gian. Câu hỏi dùng được là rào của nước đó nằm ở đâu và bạn vượt được rào nào.
Thị trường nào đang nhận nhiều lao động Việt Nam nhất?
Sáu tháng đầu năm 2026, Nhật Bản nhận 28.488 người và Đài Loan 28.205 người, cộng lại chiếm 85,5% trong tổng 66.311 người của cả nước. Hàn Quốc 3.373, Trung Quốc 1.946, Singapore 968, Hy Lạp 537.
Vì sao số người đi Hàn Quốc ít hơn nhiều so với mức độ quan tâm?
Vì cửa vào chỉ có một. Chương trình cấp phép việc làm của Hàn Quốc do một đơn vị sự nghiệp công lập thuộc cơ quan nhà nước phái cử, hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận, và người lao động phải đỗ kỳ thi tiếng Hàn trước khi nộp hồ sơ dự tuyển. Chỉ tiêu do phía Hàn Quốc giao theo từng năm.
Đi Singapore có phải lựa chọn tốt không?
Với lao động phổ thông thì đây không phải lựa chọn, mà là ngõ cụt: giấy phép Work Permit khóa theo danh sách nước nguồn và Việt Nam không có tên. Hai cửa còn mở là S Pass và Employment Pass, đều đòi bằng cấp và một ngưỡng lương tối thiểu tương đối cao.
Đi Úc làm nông nghiệp có dễ không?
Chương trình có thật nhưng rất nhỏ: chỉ nhóm ngành nông nghiệp, chỉ qua đơn vị được hai chính phủ chỉ định, và trần 1.000 người tại cùng một thời điểm. Điểm đáng nhớ là phí tuyển dụng do người sử dụng lao động Úc chi trả, nên ai thu khoản đó của người lao động là làm sai.
So sánh thị trường bằng mức lương có được không?
Không nên, vì mức lương quảng cáo thường không nói rõ là tổng thu nhập hay thực lĩnh, chưa trừ chỗ ở, và thay đổi theo vùng. Ba câu nên hỏi là: đây là tổng hay thực lĩnh, làm ở vùng nào, và đã trừ chi phí chỗ ở chưa.
Có nên so tỷ lệ đậu visa giữa các nước không?
Không so được. Mỗi nước thống kê theo một cách khác nhau và nhiều nước không công bố theo quốc tịch. Thay vào đó nên so điều kiện cấp phép cụ thể, vì đó là thứ có văn bản và tra lại được.
Vì sao tổng chi phí của hai người đi cùng nước lại khác nhau?
Vì trần tiền dịch vụ được tính theo bội số tháng lương hợp đồng chứ không phải một con số cố định. Hai người cùng đi một nước, cùng thời hạn hợp đồng, nhưng mức lương hợp đồng khác nhau thì trần khác nhau. Nên phải đặt số tiền cạnh mức lương hợp đồng mới biết đúng hay sai.
Các thị trường mới đang được nhắc tới có tuyển chưa?
Cơ quan quản lý cho biết đang trao đổi hoặc đàm phán thỏa thuận hợp tác lao động với bảy quốc gia và vùng lãnh thổ, gồm bang Saskatchewan của Canada, bang Thuringia của Đức, Liên bang Nga, Albania, sửa đổi thỏa thuận với Đài Loan, chương trình việc làm phát triển kỹ năng với Nhật Bản và hợp tác đưa lao động chuyên môn kỹ thuật sang Hàn Quốc. Đang đàm phán không có nghĩa là đang tuyển.
Vì sao số người đi làm việc ở nước ngoài đang giảm?
Sáu tháng đầu 2026 giảm 11,22% so với cùng kỳ. Lãnh đạo cơ quan quản lý nêu ba lý do: các thị trường truyền thống giảm tuyển dụng, biến động ở một số quốc gia khiến việc đưa người đi khó hơn, và thu nhập trong nước cạnh tranh hơn khi doanh nghiệp tuyển ở mức 20 đến 30 triệu đồng mỗi tháng.
Không đi có phải là một lựa chọn hợp lệ không?
Có, và đang được chọn nhiều hơn trước. Mức chênh lệch thu nhập mà nhiều người hình dung là mức của giai đoạn trước. Khi khoảng cách thu hẹp, chi phí ban đầu và thời gian xa nhà trở thành yếu tố quyết định chứ không còn là chi tiết phụ.
Nếu muốn ở lại lâu dài thì nên chọn theo tiêu chí nào?
Theo chặng tiếp theo sau khi hết hợp đồng. Với Nhật Bản, chặng cho phép ở lại lâu dài chỉ mở ở 11 trong 19 phân ngành, nên chọn nghề sai từ đầu thì hết chuỗi vẫn phải về. Đây là câu hỏi nên đặt ngay từ lúc chọn ngành chứ không phải lúc sắp hết hợp đồng.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Gate Future là đơn vị tư vấn du học và không phải doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài; chúng tôi không bán thị trường nào và không nhận hồ sơ theo diện lao động. Số liệu theo thị trường, tỷ lệ giảm và danh sách quốc gia đang đàm phán là số Cục Quản lý lao động ngoài nước công bố ngày 19/06/2026. Phần Singapore đọc trực tiếp từ trang Bộ Nhân lực Singapore và phần Úc từ trang chương trình của Chính phủ Úc, ngày 09/08/2026. Bảng so sánh chỉ dùng những hạng mục có cùng định nghĩa giữa các nước. Bài viết là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
Nguồn gốc:
Cục Quản lý lao động ngoài nước — Bộ Nội vụ ·
Trung tâm Lao động ngoài nước — các chương trình phi lợi nhuận ·
MOM Singapore — danh sách nước nguồn Work Permit ·
Chính phủ Úc — Thỏa thuận Di chuyển lao động Việt Nam.
