Trang chủ › Xuất khẩu lao động › Xuất khẩu lao động Nhật Bản
Cụm từ “xuất khẩu lao động” vẫn là thứ hàng trăm nghìn người gõ vào ô tìm kiếm mỗi tháng, nhưng nó không còn là thuật ngữ pháp lý từ ngày Luật số 69/2020/QH14 có hiệu lực. Đằng sau cái tên chung đó là ba con đường sang Nhật hoàn toàn khác nhau về điều kiện, chi phí và tương lai — và chỉ một trong ba không bị mốc 01/04/2027 chạm tới.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Tên đúng theo luật là “người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng”. Chữ “xuất khẩu lao động” chỉ còn là thói quen ngôn ngữ.
- Có ba diện, không phải một. Thực tập sinh kỹ năng, kỹ năng đặc định, và diện kỹ sư — khác nhau từ điều kiện đầu vào tới đường đi tiếp.
- Ngày 01/04/2027 chế độ thực tập sinh chấm dứt, thay bằng 育成就労. Người ký hợp đồng ba năm trong năm nay sẽ sống qua thời điểm đổi chế độ.
- Diện kỹ sư không dính mốc đó — nhưng nó đòi bằng đại học hoặc bằng trường chuyên môn tại Nhật, tức là đòi đi học trước.
- Người lao động không phải trả tiền môi giới. Đây là hành vi bị nghiêm cấm tại khoản 8 Điều 7 Luật 69/2020, phạt tới 70 triệu đồng cho mỗi người lao động.
- Trần tiền dịch vụ tính theo tháng lương hợp đồng, không phải một con số cố định. Nên trần của mỗi người là một số khác nhau.
- Cơ quan quản lý đã đổi: Bộ LĐ-TB&XH giải thể từ 01/03/2025, Cục Quản lý lao động ngoài nước nay thuộc Bộ Nội vụ, cổng tra cứu là dolab.moha.gov.vn.
- Về tiền: lương tối thiểu bình quân toàn quốc của Nhật hiện là 1.121 ¥/giờ. Đó là sàn theo luật, và là tổng trước khấu trừ, không phải số về tay.

“Xuất khẩu lao động” là cách gọi cũ — và chỗ lệch này không vô hại
Việc một cái tên cũ vẫn được dùng không có gì lạ. Vấn đề nằm ở chỗ khác: rất nhiều nội dung đang xếp hạng cho cụm từ này cũng cũ theo, và cũ ở những chỗ tốn tiền.
| Thứ đã đổi | Nội dung cũ hay gặp | Thực tế 2026 |
|---|---|---|
| Cơ quan quản lý | “Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội cấp phép” | Bộ LĐ-TB&XH đã giải thể từ 01/03/2025, hợp nhất vào Bộ Nội vụ. Cục Quản lý lao động ngoài nước nay thuộc Bộ Nội vụ |
| Địa chỉ tra cứu | dolab.molisa.gov.vn hoặc dolab.gov.vn | dolab.moha.gov.vn |
| Chế độ tiếp nhận của Nhật | “Thực tập sinh kỹ năng 3 năm, 5 năm” | Chế độ này chấm dứt ngày 01/04/2027, thay bằng 育成就労 |
Ba con đường sang Nhật, đặt cạnh nhau
| Tiêu chí | Thực tập sinh kỹ năng | Kỹ năng đặc định (特定技能) | Diện kỹ sư |
|---|---|---|---|
| Tư cách lưu trú | 技能実習 | 特定技能 số 1 và số 2 | 技術・人文知識・国際業務 |
| Điều kiện học vấn | Không đòi bằng đại học | Không đòi bằng đại học, nhưng phải đỗ kỳ thi kỹ năng | Bằng đại học ngành liên quan, hoặc bằng trường chuyên môn tại Nhật (専門士/高度専門士), hoặc từ 10 năm kinh nghiệm |
| Yêu cầu tiếng Nhật | Chế độ cũ không đặt chuẩn thống nhất; chế độ mới đòi A1 lúc bắt đầu | A2.2 để lên số 1; B1 để lên số 2 | Không có chuẩn cứng, nhưng doanh nghiệp thường đòi từ N2 |
| Chuyển nơi làm việc | Về nguyên tắc không được | Được, trong cùng phân ngành | Được, như lao động thông thường |
| Bảo lãnh gia đình sang Nhật | Không | Chỉ diện số 2 | Được |
| Mốc 01/04/2027 | Bị thay bằng 育成就労 | Giữ tư cách, nhưng đổi số phân ngành và có hạn mức | Không bị chạm tới |
Đọc bảng trên theo cách có ích
Ba dòng cuối là ba dòng quyết định mười năm tới của một người, và chúng gần như không bao giờ được đặt cạnh nhau trong các bài “xuất khẩu lao động Nhật Bản” hiện có.
- Nếu mục tiêu là kiếm tiền trong ba năm rồi về, diện thực tập sinh vẫn là cửa vào rẻ nhất về mặt yêu cầu đầu vào. Đổi lại, đây là diện có ít quyền nhất và sắp bị thay chế độ.
- Nếu mục tiêu là ở lại lâu và đón gia đình sang, chỉ có kỹ năng đặc định số 2 và diện kỹ sư mở được cánh cửa đó. Cả hai đều đòi một thứ: năng lực được chứng minh bằng kỳ thi hoặc bằng cấp.
- Nếu bạn dưới 25 tuổi và gia đình lo được chi phí học ban đầu, đường du học rồi lấy bằng tại Nhật để vào diện kỹ sư là đường dài hơn nhưng có trần cao hơn hẳn.
Mốc 01/04/2027 — trục thời gian của mọi quyết định năm nay
Điều đáng nói với người đang tìm hiểu ngay lúc này là: nếu bạn ký hợp đồng ba năm trong năm 2026, bạn sẽ đi qua thời điểm đổi chế độ ở giữa hợp đồng. Chặng đầu chạy theo luật cũ, chặng cuối — lúc bạn quyết định đi tiếp hay về — diễn ra trong một thị trường đã đổi luật.
| Thay đổi | Nội dung |
|---|---|
| Chuyển nơi làm việc | Chế độ cũ về nguyên tắc không cho. Chế độ mới cho chuyển theo nguyện vọng bản thân, sau thời hạn hạn chế 1 đến 2 năm tùy phân ngành |
| Chuẩn tiếng Nhật | Ghi theo thang CEFR: A1 lúc bắt đầu · A2.1 để được chuyển việc · A2.2 để lên kỹ năng đặc định số 1 |
| Số phân ngành | 特定技能 có 19, 育成就労 chỉ có 17 — vận tải ô tô và hàng không không có đường 育成就労 |
| Hạn mức tiếp nhận | Lần đầu tiên có trần: 426.200 người cho 育成就労 giai đoạn 4/2027 – 3/2029 |
Tiền lương: con số nào là thật
Bản trước của trang này mở đầu bằng câu “thu nhập lên đến 45 triệu đồng mỗi tháng” mà không dẫn nguồn nào. Chúng tôi đã bỏ câu đó. Dưới đây là cách đọc con số lương sao cho không bị dẫn dắt.
| Bậc | Nội dung | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1. Sàn theo luật | 1.121 ¥/giờ — bình quân gia quyền toàn quốc hiện hành | Mức của từng tỉnh khác nhau. Hokkaido chẳng hạn là 1.075 ¥/giờ, dưới bình quân |
| 2. Tổng lương tháng | ≈ 188.000 – 197.000 ¥ | Theo 168–176 giờ/tháng, chưa tính làm thêm giờ |
| 3. Trừ bắt buộc | Thuế thu nhập, bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế | Là nghĩa vụ luật định, không thương lượng được |
| 4. Trừ theo thỏa thuận | Nhà ở, điện nước, đôi khi cả tiền ăn | Đây là chỗ chênh lệch lớn nhất giữa các đơn hàng — phải xem con số cụ thể trên hợp đồng |
| 5. Thực lĩnh | Số thật về tài khoản | Đây mới là con số đáng đem so sánh giữa các lựa chọn |
Một mốc nữa đáng ghi nhớ: ngày 28/07/2026, hội đồng thẩm định lương tối thiểu trung ương của Nhật chốt mức tham chiếu 1.176 ¥/giờ cho năm tài khóa 2026, tăng 55 ¥ tương đương 4,9%. Đây mới là mức tham chiếu — mức áp dụng thật của từng tỉnh do hội đồng địa phương quyết và thường có hiệu lực từ tháng 10. Nói cách khác, tại thời điểm bài này cập nhật, mức đang áp dụng vẫn là 1.121 ¥/giờ.

Tiền bạn phải trả: ba khoản khác nhau, và một khoản bạn không phải trả
| Khoản | Ai trả cho ai | Trần |
|---|---|---|
| Tiền dịch vụ | Người lao động trả doanh nghiệp dịch vụ | Không quá 01 tháng lương hợp đồng cho mỗi 12 tháng làm việc; hợp đồng từ 36 tháng trở lên thì không quá 03 tháng lương (Điều 23 khoản 4) |
| Tiền môi giới | Doanh nghiệp trả bên trung gian — không phải người lao động | Không quá 0,5 tháng lương/12 tháng, hợp đồng ≥36 tháng thì không quá 1,5 tháng (Thông tư 09/2026/TT-BNV, hiệu lực 30/06/2026) |
| Tiền ký quỹ | Người lao động gửi vào tài khoản đứng tên chính mình | Theo thỏa thuận; nhận lại cả gốc và lãi khi hoàn thành hợp đồng (Điều 25) |
| Chi phí thực tế | Học tiếng, khám sức khỏe, hộ chiếu, visa, vé máy bay | Không có trần luật định; phải được ghi rõ từng khoản |
Điểm mấu chốt mà bảng trên hé lộ: trần tiền dịch vụ là bội số của tháng lương hợp đồng, không phải một số tiền cố định. Nghĩa là trần của mỗi người là một con số khác nhau, tùy lương ghi trong hợp đồng của chính họ. Cách bóc tách đầy đủ nằm ở bài chi phí đi XKLĐ Nhật Bản.
Điều kiện: luật Việt Nam nói ít hơn bạn tưởng
Sáu điều kiện theo Điều 44: có năng lực hành vi dân sự đầy đủ; tự nguyện đi làm việc ở nước ngoài; đủ sức khỏe theo quy định của pháp luật Việt Nam và yêu cầu của bên nước ngoài tiếp nhận; đáp ứng yêu cầu về trình độ ngoại ngữ, chuyên môn, kỹ năng nghề của bên tiếp nhận; có giấy chứng nhận hoàn thành khóa học giáo dục định hướng; và không thuộc trường hợp bị cấm xuất cảnh, không được xuất cảnh hoặc bị tạm hoãn xuất cảnh.
Chọn doanh nghiệp: bốn tra cứu công khai, làm được trong mười phút
1
2
3
4
Bốn bước trên là toàn bộ nội dung của bài tự kiểm tra một doanh nghiệp XKLĐ Nhật Bản. Chúng tôi không xếp hạng và không nêu tên đơn vị nào — không phải vì lịch sự, mà vì Gate Future không hoạt động trong lĩnh vực này nên không có tư cách bảo lãnh chất lượng cho bên thứ ba.

Quy mô thị trường: vài con số để định vị
| Chỉ số | Con số |
|---|---|
| Lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài năm 2025 | 144.345 người, đạt 111% kế hoạch năm |
| Riêng thị trường Nhật Bản năm 2024 | 71.518 người, trong đó 30.295 nữ — dẫn đầu các thị trường |
| Lao động Việt Nam đang làm việc tại Nhật | khoảng 470.000 người |
| Tổng lao động Việt Nam ở nước ngoài | gần 900.000 người tại 57 quốc gia và vùng lãnh thổ |
| Thực tập sinh kỹ năng đang cư trú tại Nhật (cuối 6/2025) | 449.432 người — mọi quốc tịch |
| Kỹ năng đặc định số 1 đang cư trú tại Nhật (cuối 6/2025) | 333.123 người — mọi quốc tịch |
Ba câu hỏi lọc nhanh: bạn thuộc nhóm nào
Đọc tiếp theo từng câu hỏi
Nếu bạn đang cân nhắc giữa đi làm và đi học
Gate Future không nhận hồ sơ đi Nhật theo diện lao động và không phải doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài. Việc chúng tôi làm là du học Nhật Bản. Nếu con đường của bạn là lấy bằng tại Nhật rồi vào diện kỹ sư — diện duy nhất không bị mốc 01/04/2027 chạm tới — thì đó là phần chúng tôi có thể đi cùng.
Câu hỏi thường gặp
“Xuất khẩu lao động” có còn là từ đúng không?
Không còn là thuật ngữ pháp lý. Luật số 69/2020/QH14 gọi hoạt động này là đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Cụm cũ vẫn được dùng trong đời sống, nhưng khi đọc hợp đồng và văn bản thì phải dùng tên đúng.
Đi Nhật có mấy diện?
Ba diện: thực tập sinh kỹ năng (sẽ được thay bằng 育成就労 từ 01/04/2027), kỹ năng đặc định (特定技能, có số 1 và số 2), và diện kỹ sư (tư cách 技術・人文知識・国際業務). Ba diện khác nhau về điều kiện đầu vào, quyền chuyển việc, quyền bảo lãnh gia đình và đường đi tiếp.
Lương đi Nhật thực tế là bao nhiêu?
Không có một con số chung. Neo được là lương tối thiểu theo giờ: bình quân toàn quốc hiện 1.121 ¥/giờ, tức khoảng 188.000 – 197.000 ¥/tháng tổng trước khấu trừ (≈ 31,4 – 32,9 triệu đồng, tỷ giá tham khảo 167 ₫/¥). Con số về tay thấp hơn, vì còn trừ thuế, bảo hiểm và nhà ở. Mức tối thiểu của từng tỉnh cũng khác nhau.
Đi xuất khẩu lao động Nhật Bản có phải trả phí môi giới không?
Không. Khoản 8 Điều 7 Luật 69/2020 nghiêm cấm thu tiền môi giới của người lao động. Tiền môi giới là khoản doanh nghiệp trả cho bên trung gian nước ngoài. Theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP, thu tiền môi giới của người lao động bị phạt 50 đến 70 triệu đồng cho mỗi người lao động.
Tiền dịch vụ tối đa là bao nhiêu?
Theo khoản 4 Điều 23 Luật 69/2020: không quá 01 tháng tiền lương theo hợp đồng cho mỗi 12 tháng làm việc; hợp đồng từ 36 tháng trở lên thì không quá 03 tháng tiền lương. Vì trần tính theo tháng lương nên trần của mỗi người là một con số khác nhau.
Bao nhiêu tuổi thì đi Nhật được?
Luật Việt Nam không đặt trần tuổi. Điều 44 Luật 69/2020 chỉ đòi có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, tự nguyện, đủ sức khỏe, đáp ứng yêu cầu của bên tiếp nhận, có giấy chứng nhận giáo dục định hướng, và không bị cấm xuất cảnh. Giới hạn tuổi mà bạn nghe thấy đến từ từng đơn hàng của bên tiếp nhận Nhật Bản.
Sau ngày 01/04/2027 thì chuyện gì xảy ra?
Chế độ thực tập sinh kỹ năng chấm dứt, chế độ 育成就労 thi hành. Kế hoạch thực tập đã được thẩm định trước ngày đó vẫn có hiệu lực đến hết hạn, nên người đang ở Nhật không bị buộc về nước. Thay đổi nằm ở chặng sau, khi hết hợp đồng.
Tra danh sách công ty được cấp phép ở đâu?
Trên cổng thông tin của Cục Quản lý lao động ngoài nước tại dolab.moha.gov.vn, mục Doanh nghiệp XKLĐ → Danh sách Doanh nghiệp XKLĐ, chia theo ba miền. Lưu ý cơ quan quản lý đã đổi: Bộ LĐ-TB&XH giải thể từ 01/03/2025, Cục nay trực thuộc Bộ Nội vụ, nên các hướng dẫn dẫn link cũ đều không dùng được.
Có danh sách công ty đã bị thu hồi giấy phép không?
Có. Cổng của Cục có mục riêng Doanh nghiệp nộp lại, thu hồi, và một mục nữa là Công khai kết quả thanh tra nơi đăng các quyết định xử phạt vi phạm hành chính. Đây là hai câu hỏi khác với câu “có tên trong danh sách được cấp phép hay không”.
Diện kỹ sư khác thực tập sinh chỗ nào?
Diện kỹ sư dùng tư cách lưu trú 技術・人文知識・国際業務, đòi bằng đại học ngành liên quan hoặc bằng trường chuyên môn tại Nhật (専門士/高度専門士), hoặc từ 10 năm kinh nghiệm. Đổi lại, người ở diện này được chuyển việc như lao động thông thường, được bảo lãnh gia đình, và không bị mốc 01/04/2027 chạm tới.
Ngành nào đang bị dừng tiếp nhận?
Từ 13/04/2026, phía Nhật tạm dừng cấp Giấy chứng nhận tư cách lưu trú cho lao động kỹ năng đặc định số 1 ngành dịch vụ ăn uống, do số tiếp nhận chạm trần kế hoạch đến năm 2028. Việc mở lại sẽ có thông báo chính thức. Đây là ví dụ cho thấy hạn mức theo ngành có thể đóng giữa chừng.
Gate Future có đưa người đi làm việc tại Nhật không?
Không. Gate Future là đơn vị tư vấn du học, không có giấy phép hoạt động dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài, không nhận hồ sơ theo diện lao động và không giới thiệu đơn hàng. Bài viết này là thông tin tham khảo. Chúng tôi tư vấn mảng du học Nhật Bản.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Nhật Bản — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Gate Future là đơn vị tư vấn du học và không phải doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài; bài viết cung cấp thông tin tham khảo, không phải lời chào mời dịch vụ và không giới thiệu doanh nghiệp nào.
Nguồn gốc:
Cục Quản lý lao động ngoài nước — Bộ Nội vụ ·
Cục Quản lý xuất nhập cảnh và cư trú Nhật Bản — quyết định nội các ngày 23/01/2026 ·
Tư cách lưu trú 技術・人文知識・国際業務 ·
Mức trần thù lao theo hợp đồng môi giới từ 30/06/2026 — Thông tư 09/2026/TT-BNV.
Văn bản pháp luật có thể thay đổi; người đọc cần đối chiếu bản đang có hiệu lực trước khi ký bất kỳ hợp đồng nào.
