Xuất khẩu lao động Nhật Bản 2026: ba con đường và mốc 01/04/2027

Trang chủ › Xuất khẩu lao động › Xuất khẩu lao động Nhật Bản

Bài tổng quan · Cập nhật 08/2026

Xuất khẩu lao động Nhật Bản 2026: ba con đường khác nhau, một cái tên đã hết hiệu lực pháp lý, và một mốc thời gian chia đôi mọi hợp đồng ký từ hôm nay

Cụm từ “xuất khẩu lao động” vẫn là thứ hàng trăm nghìn người gõ vào ô tìm kiếm mỗi tháng, nhưng nó không còn là thuật ngữ pháp lý từ ngày Luật số 69/2020/QH14 có hiệu lực. Đằng sau cái tên chung đó là ba con đường sang Nhật hoàn toàn khác nhau về điều kiện, chi phí và tương lai — và chỉ một trong ba không bị mốc 01/04/2027 chạm tới.

Luật 69/2020, hiệu lực 01/01/2022Ba diện: thực tập sinh · kỹ năng đặc định · kỹ sư~470.000 lao động Việt tại NhậtMốc bản lề 01/04/2027

⚡ Tóm tắt 60 giây

  • Tên đúng theo luật là “người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng”. Chữ “xuất khẩu lao động” chỉ còn là thói quen ngôn ngữ.
  • Có ba diện, không phải một. Thực tập sinh kỹ năng, kỹ năng đặc định, và diện kỹ sư — khác nhau từ điều kiện đầu vào tới đường đi tiếp.
  • Ngày 01/04/2027 chế độ thực tập sinh chấm dứt, thay bằng 育成就労. Người ký hợp đồng ba năm trong năm nay sẽ sống qua thời điểm đổi chế độ.
  • Diện kỹ sư không dính mốc đó — nhưng nó đòi bằng đại học hoặc bằng trường chuyên môn tại Nhật, tức là đòi đi học trước.
  • Người lao động không phải trả tiền môi giới. Đây là hành vi bị nghiêm cấm tại khoản 8 Điều 7 Luật 69/2020, phạt tới 70 triệu đồng cho mỗi người lao động.
  • Trần tiền dịch vụ tính theo tháng lương hợp đồng, không phải một con số cố định. Nên trần của mỗi người là một số khác nhau.
  • Cơ quan quản lý đã đổi: Bộ LĐ-TB&XH giải thể từ 01/03/2025, Cục Quản lý lao động ngoài nước nay thuộc Bộ Nội vụ, cổng tra cứu là dolab.moha.gov.vn.
  • Về tiền: lương tối thiểu bình quân toàn quốc của Nhật hiện là 1.121 ¥/giờ. Đó là sàn theo luật, và là tổng trước khấu trừ, không phải số về tay.
Gate Future là đơn vị tư vấn du học, không phải doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài và không nhận hồ sơ đi Nhật theo diện lao động. Bài này viết ở vai bên thứ ba: giải thích thị trường, dẫn nguồn gốc để bạn tự đối chiếu, và không giới thiệu bất kỳ công ty nào. Tỷ giá quy đổi tham khảo: 167 ₫/¥.
Xuất khẩu lao động Nhật Bản — ba con đường khác nhau về điều kiện, chi phí và tương lai, không phải một

“Xuất khẩu lao động” là cách gọi cũ — và chỗ lệch này không vô hại

Trả lời nhanh: Luật số 69/2020/QH14 (ban hành 13/11/2020, hiệu lực 01/01/2022, đã được sửa đổi bởi Luật 16/2023/QH15) gọi hoạt động này là đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Cụm “xuất khẩu lao động” không xuất hiện trong luật với tư cách thuật ngữ.

Việc một cái tên cũ vẫn được dùng không có gì lạ. Vấn đề nằm ở chỗ khác: rất nhiều nội dung đang xếp hạng cho cụm từ này cũng cũ theo, và cũ ở những chỗ tốn tiền.

Ba thứ đã thay đổi mà nội dung tiếng Việt phổ biến vẫn chưa cập nhật
Thứ đã đổiNội dung cũ hay gặpThực tế 2026
Cơ quan quản lý“Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội cấp phép”Bộ LĐ-TB&XH đã giải thể từ 01/03/2025, hợp nhất vào Bộ Nội vụ. Cục Quản lý lao động ngoài nước nay thuộc Bộ Nội vụ
Địa chỉ tra cứudolab.molisa.gov.vn hoặc dolab.gov.vndolab.moha.gov.vn
Chế độ tiếp nhận của Nhật“Thực tập sinh kỹ năng 3 năm, 5 năm”Chế độ này chấm dứt ngày 01/04/2027, thay bằng 育成就労
Hướng dẫn tra cứu doanh nghiệp có giấy phép mà dẫn tên một bộ đã giải thể và một đường link đã đổi thì không dùng được. Đây là lý do bài này nhắc lại địa chỉ đúng ở mọi chỗ có liên quan: dolab.moha.gov.vn.

Ba con đường sang Nhật, đặt cạnh nhau

Trả lời nhanh: có ba diện. Thực tập sinh kỹ năng — diện đông nhất, sẽ bị thay từ 01/04/2027. Kỹ năng đặc định (特定技能) — vào bằng kỳ thi kỹ năng và tiếng Nhật, có nhánh đi tiếp lâu dài. Diện kỹ sư (tư cách 技術・人文知識・国際業務) — đòi bằng cấp, không dính mốc 2027. Gộp cả ba vào một chữ “xuất khẩu lao động” là nguồn gốc của gần như mọi hiểu lầm.
So ba diện đi Nhật theo bốn tiêu chí quyết định — số liệu chốt tháng 08/2026
Tiêu chíThực tập sinh kỹ năngKỹ năng đặc định (特定技能)Diện kỹ sư
Tư cách lưu trú技能実習特定技能 số 1 và số 2技術・人文知識・国際業務
Điều kiện học vấnKhông đòi bằng đại họcKhông đòi bằng đại học, nhưng phải đỗ kỳ thi kỹ năngBằng đại học ngành liên quan, hoặc bằng trường chuyên môn tại Nhật (専門士/高度専門士), hoặc từ 10 năm kinh nghiệm
Yêu cầu tiếng NhậtChế độ cũ không đặt chuẩn thống nhất; chế độ mới đòi A1 lúc bắt đầuA2.2 để lên số 1; B1 để lên số 2Không có chuẩn cứng, nhưng doanh nghiệp thường đòi từ N2
Chuyển nơi làm việcVề nguyên tắc không đượcĐược, trong cùng phân ngànhĐược, như lao động thông thường
Bảo lãnh gia đình sang NhậtKhôngChỉ diện số 2Được
Mốc 01/04/2027Bị thay bằng 育成就労Giữ tư cách, nhưng đổi số phân ngành và có hạn mứcKhông bị chạm tới

Đọc bảng trên theo cách có ích

Ba dòng cuối là ba dòng quyết định mười năm tới của một người, và chúng gần như không bao giờ được đặt cạnh nhau trong các bài “xuất khẩu lao động Nhật Bản” hiện có.

  • Nếu mục tiêu là kiếm tiền trong ba năm rồi về, diện thực tập sinh vẫn là cửa vào rẻ nhất về mặt yêu cầu đầu vào. Đổi lại, đây là diện có ít quyền nhất và sắp bị thay chế độ.
  • Nếu mục tiêu là ở lại lâu và đón gia đình sang, chỉ có kỹ năng đặc định số 2 và diện kỹ sư mở được cánh cửa đó. Cả hai đều đòi một thứ: năng lực được chứng minh bằng kỳ thi hoặc bằng cấp.
  • Nếu bạn dưới 25 tuổi và gia đình lo được chi phí học ban đầu, đường du học rồi lấy bằng tại Nhật để vào diện kỹ sư là đường dài hơn nhưng có trần cao hơn hẳn.
Không có lựa chọn nào rẻ ở cả hai đầu. Diện thực tập sinh rẻ ở đầu vào và hẹp ở đầu ra. Diện kỹ sư đắt và chậm ở đầu vào, rộng ở đầu ra. Ai nói với bạn rằng có một con đường vừa dễ vào, vừa lương cao, vừa ở lại được lâu dài thì người đó đang bán chứ không đang tư vấn.

Mốc 01/04/2027 — trục thời gian của mọi quyết định năm nay

Trả lời nhanh: ngày 01/04/2027, Nhật Bản chấm dứt chế độ thực tập sinh kỹ năng và thi hành chế độ 育成就労 (tên tiếng Việt mà Cục Quản lý lao động ngoài nước dùng là Chương trình Việc làm để phát triển kỹ năng). Kế hoạch thực tập đã được thẩm định trước ngày đó vẫn chạy đến hết hạn, nên người đang ở Nhật không bị buộc về nước.

Điều đáng nói với người đang tìm hiểu ngay lúc này là: nếu bạn ký hợp đồng ba năm trong năm 2026, bạn sẽ đi qua thời điểm đổi chế độ ở giữa hợp đồng. Chặng đầu chạy theo luật cũ, chặng cuối — lúc bạn quyết định đi tiếp hay về — diễn ra trong một thị trường đã đổi luật.

Bốn thay đổi của chế độ mới ảnh hưởng trực tiếp tới người Việt
Thay đổiNội dung
Chuyển nơi làm việcChế độ cũ về nguyên tắc không cho. Chế độ mới cho chuyển theo nguyện vọng bản thân, sau thời hạn hạn chế 1 đến 2 năm tùy phân ngành
Chuẩn tiếng NhậtGhi theo thang CEFR: A1 lúc bắt đầu · A2.1 để được chuyển việc · A2.2 để lên kỹ năng đặc định số 1
Số phân ngành特定技能 có 19, 育成就労 chỉ có 17 — vận tải ô tô và hàng không không có đường 育成就労
Hạn mức tiếp nhậnLần đầu tiên có trần: 426.200 người cho 育成就労 giai đoạn 4/2027 – 3/2029
Việc làm được ngay từ hôm nay: học tiếng Nhật nhắm mốc A2.2. Đó là mức để chuyển từ chế độ đào tạo sang kỹ năng đặc định số 1 — tức là mức quyết định bạn còn đường đi tiếp hay không khi hết hợp đồng. Chi tiết đầy đủ về chế độ mới nằm ở bài riêng: luật mới XKLĐ Nhật Bản 2027.

Tiền lương: con số nào là thật

Trả lời nhanh: không có một mức lương chung cho “đi Nhật”. Con số neo được là lương tối thiểu theo giờ: bình quân gia quyền toàn quốc hiện là 1.121 ¥/giờ. Nhân với khoảng 168–176 giờ làm việc mỗi tháng, tổng lương trước khấu trừ rơi vào khoảng 188.000 – 197.000 ¥/tháng, tương đương 31,4 – 32,9 triệu đồng theo tỷ giá tham khảo. Đây là tổng, chưa trừ gì cả.

Bản trước của trang này mở đầu bằng câu “thu nhập lên đến 45 triệu đồng mỗi tháng” mà không dẫn nguồn nào. Chúng tôi đã bỏ câu đó. Dưới đây là cách đọc con số lương sao cho không bị dẫn dắt.

Từ lương tối thiểu tới số tiền về tay — các khoản bị trừ trên đường đi
BậcNội dungGhi chú
1. Sàn theo luật1.121 ¥/giờ — bình quân gia quyền toàn quốc hiện hànhMức của từng tỉnh khác nhau. Hokkaido chẳng hạn là 1.075 ¥/giờ, dưới bình quân
2. Tổng lương tháng≈ 188.000 – 197.000 ¥Theo 168–176 giờ/tháng, chưa tính làm thêm giờ
3. Trừ bắt buộcThuế thu nhập, bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tếLà nghĩa vụ luật định, không thương lượng được
4. Trừ theo thỏa thuậnNhà ở, điện nước, đôi khi cả tiền ănĐây là chỗ chênh lệch lớn nhất giữa các đơn hàng — phải xem con số cụ thể trên hợp đồng
5. Thực lĩnhSố thật về tài khoảnĐây mới là con số đáng đem so sánh giữa các lựa chọn
Quy tắc đọc quảng cáo lương. Khi một con số lương được nêu mà không nói rõ là tổng hay thực lĩnh, không nói tỉnh nào, và không nói đã trừ nhà ở chưa — thì con số đó chưa đủ dữ kiện để so sánh. Ba câu hỏi đó nên hỏi trước mọi câu hỏi khác.

Một mốc nữa đáng ghi nhớ: ngày 28/07/2026, hội đồng thẩm định lương tối thiểu trung ương của Nhật chốt mức tham chiếu 1.176 ¥/giờ cho năm tài khóa 2026, tăng 55 ¥ tương đương 4,9%. Đây mới là mức tham chiếu — mức áp dụng thật của từng tỉnh do hội đồng địa phương quyết và thường có hiệu lực từ tháng 10. Nói cách khác, tại thời điểm bài này cập nhật, mức đang áp dụng vẫn là 1.121 ¥/giờ.

Ba diện đi Nhật đặt cạnh nhau: thực tập sinh, kỹ năng đặc định và diện kỹ sư — chỉ diện kỹ sư không bị mốc 2027 chạm tới

Tiền bạn phải trả: ba khoản khác nhau, và một khoản bạn không phải trả

Trả lời nhanh: có tiền dịch vụ (trả cho doanh nghiệp, có trần theo luật), tiền ký quỹ (không phải phí, gửi ở tài khoản đứng tên bạn, nhận lại cả gốc lẫn lãi), và các chi phí thực tế như học tiếng, khám sức khỏe, vé máy bay. Còn tiền môi giới thì bạn không phải trả — thu tiền môi giới của người lao động là hành vi bị nghiêm cấm.
Bốn khoản tiền hay bị gộp làm một — căn cứ Luật 69/2020/QH14
KhoảnAi trả cho aiTrần
Tiền dịch vụNgười lao động trả doanh nghiệp dịch vụKhông quá 01 tháng lương hợp đồng cho mỗi 12 tháng làm việc; hợp đồng từ 36 tháng trở lên thì không quá 03 tháng lương (Điều 23 khoản 4)
Tiền môi giớiDoanh nghiệp trả bên trung gian — không phải người lao độngKhông quá 0,5 tháng lương/12 tháng, hợp đồng ≥36 tháng thì không quá 1,5 tháng (Thông tư 09/2026/TT-BNV, hiệu lực 30/06/2026)
Tiền ký quỹNgười lao động gửi vào tài khoản đứng tên chính mìnhTheo thỏa thuận; nhận lại cả gốc và lãi khi hoàn thành hợp đồng (Điều 25)
Chi phí thực tếHọc tiếng, khám sức khỏe, hộ chiếu, visa, vé máy bayKhông có trần luật định; phải được ghi rõ từng khoản
Khoản 8 Điều 7 Luật 69/2020 nghiêm cấm thu tiền môi giới của người lao động. Theo khoản 6 Điều 42 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, vi phạm bị phạt 50 đến 70 triệu đồng cho mỗi người lao động, tổng mức phạt không quá 200 triệu đồng. Nếu ai đó gọi một khoản thu là “phí môi giới”, “phí chống trốn” hay “tiền đặt cọc giữ chỗ”, việc cần làm là hỏi khoản đó thuộc loại nào trong bốn dòng ở bảng trên và yêu cầu ghi vào hợp đồng.

Điểm mấu chốt mà bảng trên hé lộ: trần tiền dịch vụ là bội số của tháng lương hợp đồng, không phải một số tiền cố định. Nghĩa là trần của mỗi người là một con số khác nhau, tùy lương ghi trong hợp đồng của chính họ. Cách bóc tách đầy đủ nằm ở bài chi phí đi XKLĐ Nhật Bản.

Điều kiện: luật Việt Nam nói ít hơn bạn tưởng

Trả lời nhanh: Điều 44 Luật 69/2020 chỉ đặt sáu điều kiện, và không có điều kiện nào về tuổi, chiều cao, cân nặng hay thị lực. Những tiêu chuẩn đó đến từ bên tiếp nhận Nhật Bản và từ từng đơn hàng cụ thể — tức là chúng thay đổi, và chúng thương lượng được ở một mức độ nào đó.

Sáu điều kiện theo Điều 44: có năng lực hành vi dân sự đầy đủ; tự nguyện đi làm việc ở nước ngoài; đủ sức khỏe theo quy định của pháp luật Việt Nam và yêu cầu của bên nước ngoài tiếp nhận; đáp ứng yêu cầu về trình độ ngoại ngữ, chuyên môn, kỹ năng nghề của bên tiếp nhận; có giấy chứng nhận hoàn thành khóa học giáo dục định hướng; và không thuộc trường hợp bị cấm xuất cảnh, không được xuất cảnh hoặc bị tạm hoãn xuất cảnh.

Đây là lý do câu hỏi “bao nhiêu tuổi thì đi Nhật được” không có một câu trả lời duy nhất, và bất kỳ ai đưa ra một con số tuổi như thể đó là quy định quốc gia thì đang nói về đơn hàng của họ, không phải về luật. Ba lớp điều kiện được tách bạch trong bài điều kiện đi XKLĐ Nhật Bản.

Chọn doanh nghiệp: bốn tra cứu công khai, làm được trong mười phút

Trả lời nhanh: cổng thông tin của Cục Quản lý lao động ngoài nước tại dolab.moha.gov.vn công khai bốn danh sách khác nhau, và chúng trả lời bốn câu hỏi khác nhau. Phần lớn nội dung “công ty uy tín” chỉ dừng ở danh sách thứ nhất.

1

Doanh nghiệp này có giấy phép không?
Mục Doanh nghiệp XKLĐ → Danh sách Doanh nghiệp XKLĐ, chia theo ba miền Bắc, Trung, Nam, mỗi miền có ô nhập tên để tìm.

2

Giấy phép đó đã bị nộp lại hay thu hồi chưa?
Mục Doanh nghiệp nộp lại, thu hồi — một danh sách riêng, và là câu hỏi hoàn toàn khác với câu 1.

3

Doanh nghiệp này có bị thanh tra, xử phạt không?
Mục Công khai kết quả thanh tra, đăng cả các quyết định xử phạt vi phạm hành chính. Có giấy phép mà vẫn bị phạt là chuyện có thật và được công khai.

4

Hợp đồng cung ứng của đơn hàng này đã được chấp thuận chưa?
Mục Hợp đồng → Hợp đồng đã được chấp nhận, cập nhật theo đợt.

Bốn bước trên là toàn bộ nội dung của bài tự kiểm tra một doanh nghiệp XKLĐ Nhật Bản. Chúng tôi không xếp hạng và không nêu tên đơn vị nào — không phải vì lịch sự, mà vì Gate Future không hoạt động trong lĩnh vực này nên không có tư cách bảo lãnh chất lượng cho bên thứ ba.

Một phép thử rẻ tiền. Điều 10 Luật 69/2020 buộc doanh nghiệp được cấp giấy phép phải có trang thông tin điện tử, và phải đăng công khai thông tin về số lượng, tiêu chuẩn tuyển chọn, điều kiện làm việc, quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động theo hợp đồng cung ứng. Một đơn vị chỉ có fanpage, và thông tin đơn hàng chỉ tồn tại trong tin nhắn, là một đơn vị đang thiếu đúng thứ mà luật bắt phải có.
Từ lương tối thiểu 1.121 yên mỗi giờ tới số tiền thực lĩnh — các khoản bị trừ trên đường đi

Quy mô thị trường: vài con số để định vị

Trả lời nhanh: Nhật Bản là thị trường tiếp nhận lao động Việt Nam lớn nhất. Hiện có khoảng 470.000 lao động Việt đang làm việc tại Nhật, trong tổng số gần 900.000 lao động Việt ở 57 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Số liệu quy mô — theo công bố của Cục Quản lý lao động ngoài nước
Chỉ sốCon số
Lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài năm 2025144.345 người, đạt 111% kế hoạch năm
Riêng thị trường Nhật Bản năm 202471.518 người, trong đó 30.295 nữ — dẫn đầu các thị trường
Lao động Việt Nam đang làm việc tại Nhậtkhoảng 470.000 người
Tổng lao động Việt Nam ở nước ngoàigần 900.000 người tại 57 quốc gia và vùng lãnh thổ
Thực tập sinh kỹ năng đang cư trú tại Nhật (cuối 6/2025)449.432 người — mọi quốc tịch
Kỹ năng đặc định số 1 đang cư trú tại Nhật (cuối 6/2025)333.123 người — mọi quốc tịch

Ba câu hỏi lọc nhanh: bạn thuộc nhóm nào

Mục tiêu của bạn là gì trong 10 năm tới?Kiếm tiền 3 năm rồi vềCửa vào dễ nhấtÍt quyền nhấtĐổi chế độ 4/2027→ Thực tập sinh / 育成就労Ở lại lâu, đón gia đìnhPhải đỗ kỳ thi kỹ năngTiếng Nhật A2.2 trở lênSố 2 mới bảo lãnh được→ Kỹ năng đặc địnhLàm nghề đã họcĐòi bằng cấp trướcTốn tiền ở chặng đầuKhông dính mốc 2027→ Du học rồi diện kỹ sư

Ba nhóm mục tiêu và con đường tương ứng — không nhóm nào rẻ ở cả hai đầu
Từ lương ghi trên giấy tới tiền về tài khoản1.121 ¥/giờlương tối thiểu bình quân toàn quốc188.000 – 197.000 ¥tổng tháng, chưa trừ gìCác khoản bị trừ trên đường điThuế thu nhập · bảo hiểm xã hội · bảo hiểm y tếNhà ở · điện nước · đôi khi cả tiền ănĐây là chỗ các đơn hàng chênh nhau nhiều nhấtTỷ giá tham khảo 167 ₫/¥ · mức tham chiếu năm tài khóa 2026 là 1.176 ¥/giờ, áp dụng từ tháng 10

Ba câu phải hỏi về một con số lương: tổng hay thực lĩnh, ở tỉnh nào, đã trừ nhà ở chưa
Bốn khoản tiền — và khoản bạn không phải trảTiền dịch vụBạn trả doanh nghiệpTrần: 1 tháng lươngcho mỗi 12 thángTiền môi giớiDoanh nghiệp trả,KHÔNG phải bạn trảĐiều 7 khoản 8 cấmTiền ký quỹTài khoản đứng tênchính bạn, phong tỏaNhận lại cả gốc lẫn lãiChi phí thậtHọc tiếng, khámsức khỏe, vé bayPhải ghi rõ từng khoảnCăn cứ: Luật 69/2020/QH14 Điều 7, 23, 25 · Thông tư 09/2026/TT-BNV hiệu lực 30/06/2026

Bốn khoản tiền hay bị gộp làm một trong lời chào mời

Đọc tiếp theo từng câu hỏi

Nếu bạn đang cân nhắc giữa đi làm và đi học

Gate Future không nhận hồ sơ đi Nhật theo diện lao động và không phải doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài. Việc chúng tôi làm là du học Nhật Bản. Nếu con đường của bạn là lấy bằng tại Nhật rồi vào diện kỹ sư — diện duy nhất không bị mốc 01/04/2027 chạm tới — thì đó là phần chúng tôi có thể đi cùng.

Tìm hiểu du học Nhật Bản
So sánh hai con đường bằng con số

Câu hỏi thường gặp

“Xuất khẩu lao động” có còn là từ đúng không?

Không còn là thuật ngữ pháp lý. Luật số 69/2020/QH14 gọi hoạt động này là đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Cụm cũ vẫn được dùng trong đời sống, nhưng khi đọc hợp đồng và văn bản thì phải dùng tên đúng.

Đi Nhật có mấy diện?

Ba diện: thực tập sinh kỹ năng (sẽ được thay bằng 育成就労 từ 01/04/2027), kỹ năng đặc định (特定技能, có số 1 và số 2), và diện kỹ sư (tư cách 技術・人文知識・国際業務). Ba diện khác nhau về điều kiện đầu vào, quyền chuyển việc, quyền bảo lãnh gia đình và đường đi tiếp.

Lương đi Nhật thực tế là bao nhiêu?

Không có một con số chung. Neo được là lương tối thiểu theo giờ: bình quân toàn quốc hiện 1.121 ¥/giờ, tức khoảng 188.000 – 197.000 ¥/tháng tổng trước khấu trừ (≈ 31,4 – 32,9 triệu đồng, tỷ giá tham khảo 167 ₫/¥). Con số về tay thấp hơn, vì còn trừ thuế, bảo hiểm và nhà ở. Mức tối thiểu của từng tỉnh cũng khác nhau.

Đi xuất khẩu lao động Nhật Bản có phải trả phí môi giới không?

Không. Khoản 8 Điều 7 Luật 69/2020 nghiêm cấm thu tiền môi giới của người lao động. Tiền môi giới là khoản doanh nghiệp trả cho bên trung gian nước ngoài. Theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP, thu tiền môi giới của người lao động bị phạt 50 đến 70 triệu đồng cho mỗi người lao động.

Tiền dịch vụ tối đa là bao nhiêu?

Theo khoản 4 Điều 23 Luật 69/2020: không quá 01 tháng tiền lương theo hợp đồng cho mỗi 12 tháng làm việc; hợp đồng từ 36 tháng trở lên thì không quá 03 tháng tiền lương. Vì trần tính theo tháng lương nên trần của mỗi người là một con số khác nhau.

Bao nhiêu tuổi thì đi Nhật được?

Luật Việt Nam không đặt trần tuổi. Điều 44 Luật 69/2020 chỉ đòi có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, tự nguyện, đủ sức khỏe, đáp ứng yêu cầu của bên tiếp nhận, có giấy chứng nhận giáo dục định hướng, và không bị cấm xuất cảnh. Giới hạn tuổi mà bạn nghe thấy đến từ từng đơn hàng của bên tiếp nhận Nhật Bản.

Sau ngày 01/04/2027 thì chuyện gì xảy ra?

Chế độ thực tập sinh kỹ năng chấm dứt, chế độ 育成就労 thi hành. Kế hoạch thực tập đã được thẩm định trước ngày đó vẫn có hiệu lực đến hết hạn, nên người đang ở Nhật không bị buộc về nước. Thay đổi nằm ở chặng sau, khi hết hợp đồng.

Tra danh sách công ty được cấp phép ở đâu?

Trên cổng thông tin của Cục Quản lý lao động ngoài nước tại dolab.moha.gov.vn, mục Doanh nghiệp XKLĐ → Danh sách Doanh nghiệp XKLĐ, chia theo ba miền. Lưu ý cơ quan quản lý đã đổi: Bộ LĐ-TB&XH giải thể từ 01/03/2025, Cục nay trực thuộc Bộ Nội vụ, nên các hướng dẫn dẫn link cũ đều không dùng được.

Có danh sách công ty đã bị thu hồi giấy phép không?

Có. Cổng của Cục có mục riêng Doanh nghiệp nộp lại, thu hồi, và một mục nữa là Công khai kết quả thanh tra nơi đăng các quyết định xử phạt vi phạm hành chính. Đây là hai câu hỏi khác với câu “có tên trong danh sách được cấp phép hay không”.

Diện kỹ sư khác thực tập sinh chỗ nào?

Diện kỹ sư dùng tư cách lưu trú 技術・人文知識・国際業務, đòi bằng đại học ngành liên quan hoặc bằng trường chuyên môn tại Nhật (専門士/高度専門士), hoặc từ 10 năm kinh nghiệm. Đổi lại, người ở diện này được chuyển việc như lao động thông thường, được bảo lãnh gia đình, và không bị mốc 01/04/2027 chạm tới.

Ngành nào đang bị dừng tiếp nhận?

Từ 13/04/2026, phía Nhật tạm dừng cấp Giấy chứng nhận tư cách lưu trú cho lao động kỹ năng đặc định số 1 ngành dịch vụ ăn uống, do số tiếp nhận chạm trần kế hoạch đến năm 2028. Việc mở lại sẽ có thông báo chính thức. Đây là ví dụ cho thấy hạn mức theo ngành có thể đóng giữa chừng.

Gate Future có đưa người đi làm việc tại Nhật không?

Không. Gate Future là đơn vị tư vấn du học, không có giấy phép hoạt động dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài, không nhận hồ sơ theo diện lao động và không giới thiệu đơn hàng. Bài viết này là thông tin tham khảo. Chúng tôi tư vấn mảng du học Nhật Bản.

Về bài viết này

Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Nhật Bản — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Gate Future là đơn vị tư vấn du học và không phải doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài; bài viết cung cấp thông tin tham khảo, không phải lời chào mời dịch vụ và không giới thiệu doanh nghiệp nào.

Nguồn gốc:
Cục Quản lý lao động ngoài nước — Bộ Nội vụ ·
Cục Quản lý xuất nhập cảnh và cư trú Nhật Bản — quyết định nội các ngày 23/01/2026 ·
Tư cách lưu trú 技術・人文知識・国際業務 ·
Mức trần thù lao theo hợp đồng môi giới từ 30/06/2026 — Thông tư 09/2026/TT-BNV.
Văn bản pháp luật có thể thay đổi; người đọc cần đối chiếu bản đang có hiệu lực trước khi ký bất kỳ hợp đồng nào.


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *