Trang chủ › Xuất khẩu lao động › Cách đọc một tờ đơn hàng đi Nhật
Tờ đơn hàng là bản quảng cáo. Thứ có giá trị pháp lý là hợp đồng cung ứng lao động đã được cơ quan quản lý chấp thuận và hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài mà bạn ký. Bài này dạy bạn đối chiếu ba thứ đó với nhau, và chỉ ra đúng những ô mà tờ đơn hàng thường bỏ trống.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Tờ đơn hàng không phải văn bản pháp lý. Ba văn bản có giá trị là: hợp đồng cung ứng lao động (giữa doanh nghiệp dịch vụ và bên tiếp nhận, phải được Cục Quản lý lao động ngoài nước chấp thuận), hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài (bạn ký, theo Mẫu số 03), và hợp đồng lao động với xí nghiệp Nhật.
- Điều 14 Thông tư 21/2021 liệt kê hơn 15 nhóm nội dung bắt buộc phải có trong hợp đồng. Một tờ đơn hàng cỡ A4 thường chỉ có 6–7 dòng. Khoảng trống ở giữa là nơi tranh chấp về sau xảy ra.
- “Lương cơ bản” trên đơn hàng thường chính là lương tối thiểu của tỉnh đó. Mức thấp nhất Nhật Bản hiện là 1.023 ¥/giờ, cao nhất là Tokyo 1.226 ¥/giờ. Chênh 203 ¥/giờ, tức khoảng 205–215 triệu đồng cho một hợp đồng ba năm.
- Tổng lương không phải thực lĩnh. Trừ thuế, bảo hiểm, nhà ở, điện nước. Muốn trừ thêm ngoài các khoản luật định, Điều 24 Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản đòi phải có thỏa thuận bằng văn bản tại nơi làm việc.
- Có trần cho khoản trừ tiền ở. Theo Phụ lục II Thông tư 21/2021, tiền ở khấu trừ từ lương hằng tháng không quá 15% tiền lương cơ bản. Trần tính trên lương cơ bản, nên muốn biết trần của mình thì phải biết lương cơ bản của mình trước.
- Tháng đầu ở Nhật thường không phải “lương”. Trong thời gian đào tạo tập trung, người lao động được bố trí chỗ ở miễn phí và trợ cấp, không phải tiền lương theo giờ.
- Nếu điều kiện thực tế khác điều kiện đã ghi: Điều 15 Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật cho phép chấm dứt hợp đồng ngay lập tức, và nếu về nước trong 14 ngày thì chủ sử dụng lao động phải chịu chi phí đi về.
- Ba dòng nên tìm bằng mắt trước tiên: tên đầy đủ của xí nghiệp tiếp nhận, tỉnh nơi làm việc, và số tiền tổng cộng phải nộp trước khi đi ghi bằng số lẫn bằng chữ.

Tờ đơn hàng là gì trong chuỗi giấy tờ
Hiểu nhầm phổ biến nhất là coi tờ đơn hàng như một bản hợp đồng rút gọn. Nó không phải. Nó gần với một mẩu tin tuyển dụng hơn — và giống mẩu tin tuyển dụng, nó chọn kể phần đẹp.
| Văn bản | Giữa ai với ai | Có ràng buộc bạn không |
|---|---|---|
| Tờ đơn hàng (bản tuyển dụng) | Người tuyển gửi cho bạn | Không. Không có mẫu luật định, không phải đăng ký |
| Hợp đồng cung ứng lao động | Doanh nghiệp dịch vụ ↔ bên nước ngoài tiếp nhận | Gián tiếp — nhưng phải được chấp thuận và tra cứu công khai được |
| Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài | Bạn ↔ doanh nghiệp dịch vụ | Có. Mẫu số 03 Phụ lục I Thông tư 21/2021 |
| Hợp đồng lao động | Bạn ↔ xí nghiệp Nhật | Có. Chịu Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản |
Hơn mười lăm nhóm nội dung mà hợp đồng buộc phải có
Danh sách nguyên văn, chia thành nhóm cho dễ nhớ:
| Nhóm | Nội dung bắt buộc | Tờ đơn hàng thường có? |
|---|---|---|
| Công việc | Thời hạn làm việc · ngành, nghề, công việc phải làm · nước và địa điểm làm việc | Có, nhưng địa điểm thường ghi mỗi tên vùng |
| Đào tạo | Giáo dục định hướng trước khi đi | Hiếm khi |
| Điều kiện làm việc | Điều kiện, môi trường làm việc · thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi · an toàn, vệ sinh lao động | Thường chỉ có số giờ/ngày |
| Tiền | Tiền lương và tiền thưởng · tiền làm thêm giờ · các khoản khấu trừ từ lương | Phần khấu trừ gần như luôn thiếu |
| Ăn ở, đi lại | Điều kiện ăn, ở, sinh hoạt, đi lại từ nơi ở tới nơi làm việc · trách nhiệm trả chi phí đi lại từ Việt Nam và ngược lại | Thường ghi “hỗ trợ”, không ghi ai trả bao nhiêu |
| Y tế, bảo hiểm | Chế độ khám chữa bệnh · quyền lợi khi bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp | Hiếm khi |
| Rủi ro | Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng · cơ chế, thủ tục và pháp luật áp dụng để giải quyết tranh chấp | Gần như không bao giờ |
Ô “lương”: ba con số khác nhau bị gọi chung một tên
Chỗ này có một dữ kiện mà rất ít bài tiếng Việt đưa ra: lương tối thiểu ở Nhật do từng tỉnh quyết định, và khoảng cách giữa tỉnh cao nhất với tỉnh thấp nhất lớn hơn nhiều so với người ta tưởng.
| Tỉnh | ¥/giờ | Quy đổi tham khảo (167 ₫/¥) |
|---|---|---|
| Tokyo (cao nhất) | 1.226 | ≈ 204.700 ₫/giờ |
| Kanagawa | 1.225 | ≈ 204.600 ₫/giờ |
| Osaka | 1.177 | ≈ 196.600 ₫/giờ |
| Aichi · Chiba | 1.140 | ≈ 190.400 ₫/giờ |
| Bình quân gia quyền toàn quốc | 1.121 | ≈ 187.200 ₫/giờ |
| Hokkaido | 1.075 | ≈ 179.500 ₫/giờ |
| Kochi · Miyazaki · Okinawa (thấp nhất) | 1.023 | ≈ 170.800 ₫/giờ |
Chênh lệch giữa cao nhất và thấp nhất là 203 ¥ mỗi giờ. Với 168–176 giờ làm việc một tháng, khoảng cách đó là 34.100 – 35.700 ¥/tháng, tức khoảng 5,7 – 6,0 triệu đồng mỗi tháng. Nhân cho một hợp đồng ba năm: khoảng 205 – 215 triệu đồng.

Ô “khấu trừ”: chỗ tờ đơn hàng im lặng nhất
Nguyên văn Điều 24 Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản: 賃金は、通貨で、直接労働者に、その全額を支払わなければならない — lương phải trả bằng tiền, trực tiếp cho người lao động, toàn bộ số tiền. Vế “trừ khi” đi ngay sau đó, và nó đòi văn bản thỏa thuận.
| Khoản | Căn cứ | Có cần thỏa thuận bằng văn bản không |
|---|---|---|
| Thuế thu nhập, thuế cư trú | Luật thuế | Không — là khoản luật định |
| Bảo hiểm y tế, hưu trí, bảo hiểm việc làm | Luật bảo hiểm xã hội | Không — là khoản luật định |
| Tiền nhà ở | Thỏa thuận | Có |
| Điện, nước, gas, internet | Thỏa thuận | Có |
| Tiền ăn, đồng phục, các khoản khác | Thỏa thuận | Có |
Ở phía Việt Nam còn một mức trần cụ thể. Phụ lục II Thông tư 21/2021 — phần quy định nội dung chi tiết hợp đồng cung ứng lao động cho thị trường Nhật Bản — ghi rõ về điều kiện ăn ở:
Trong thời gian làm việc: chỗ ở có trả phí, nhưng tiền ở khấu trừ từ lương hằng tháng không quá 15% tiền lương cơ bản mỗi tháng.
Bên tiếp nhận còn phải bố trí miễn phí phương tiện đi lại từ nơi ở đến nơi làm việc, hoặc chi trả khoản đó.
Ô “tháng đầu tiên”: trợ cấp không phải là lương
Mẫu số 03 còn có một mục nữa hay bị bỏ qua: mục 2.6 — thời gian thử việc và mức lương thử việc, kèm cách xử lý nếu không đạt yêu cầu công việc sau thử việc. Ba khả năng được nêu ngay trong mẫu: kéo dài thời gian thử việc, bố trí công việc khác với mức lương phù hợp, hoặc đưa người lao động về nước — và chỗ “bằng chi phí của…” là một ô trống phải được điền tên.
| Mục | Ô trống | Vì sao quan trọng |
|---|---|---|
| 2.2 – 2.3 | Phí bồi dưỡng kỹ năng nghề và phí đào tạo ngoại ngữ do ai chi trả | Ba lựa chọn trong mẫu: người lao động / bên đưa đi / bên nước ngoài tiếp nhận |
| 2.6 | Nếu không đạt sau thử việc thì đưa về nước bằng chi phí của ai | Đây là tình huống tốn tiền nhất và hay bị để trống nhất |
| 2.7 | Mức lương hay trợ cấp trong thời gian đào tạo tại Nhật, và điều kiện ăn ở khi đó | Quyết định thu nhập thật của tháng đầu |
| 2.13 | Về nước trước hạn do lỗi của… thì chi phí đi lại do ai trả | Ô này có ba dòng, mỗi dòng một tình huống khác nhau |
Khi đơn hàng mô tả một đằng, sang tới nơi làm một nẻo
Khoản thứ ba của điều đó mới là phần quan trọng với người đi từ Việt Nam. Nguyên văn: người lao động đã thay đổi chỗ ở để đi làm mà về quê trong vòng 14 ngày kể từ ngày chấm dứt hợp đồng thì chủ sử dụng lao động phải chịu chi phí đi lại cần thiết. Người sang Nhật làm việc luôn thuộc nhóm “đã thay đổi chỗ ở”.
| Điều | Nội dung | Nghĩa với bạn |
|---|---|---|
| Điều 15 | Minh thị điều kiện lao động; ghi khác sự thật thì được chấm dứt ngay; về quê trong 14 ngày thì chủ trả chi phí | Đơn mô tả sai không phải chuyện bạn phải chịu đựng cho hết hợp đồng |
| Điều 16 | Cấm định trước tiền phạt vi phạm hoặc mức bồi thường thiệt hại trong hợp đồng lao động | Điều khoản kiểu “bỏ việc phạt X triệu” là thứ luật Nhật cấm đặt sẵn trong hợp đồng lao động |
| Điều 17 | Cấm bù trừ lương với khoản tiền ứng trước có điều kiện phải làm việc | Không được trừ thẳng “khoản đã ứng” vào lương tháng |
| Điều 18 | Cấm gắn hợp đồng lao động với việc buộc gửi tiết kiệm hoặc giao tiền cho chủ giữ | Đề nghị “công ty giữ hộ tiền tiết kiệm” không có chỗ đứng ở đây |

Đơn hàng mô tả sai ngành nghề: nhận ra bằng cách nào
Ví dụ dễ kiểm nhất là nông nghiệp. Phân loại chính thức chỉ có hai nhóm — trồng trọt nói chung và chăn nuôi nói chung — và quản lý canh tác hoặc quản lý chăn nuôi bắt buộc phải nằm trong công việc. Các việc kèm theo như chế biến, vận chuyển, bán hàng chỉ được làm thêm, không được là toàn bộ công việc. Chi tiết nằm ở bài lao động ngành nông nghiệp tại Nhật.
1
2
3
4
Ba sơ đồ tóm tắt
Đọc tiếp trong cùng chủ đề
Nếu bạn đang so mấy tờ đơn hàng với nhau
Ba câu hỏi trong bài này dùng được cho bất kỳ tờ nào: tổng hay thực lĩnh, tỉnh nào và mức của tỉnh đó có hiệu lực từ ngày nào, khoản trừ tiền ở bằng bao nhiêu phần trăm lương cơ bản. Gate Future không nhận hồ sơ đi Nhật theo diện lao động và không giới thiệu đơn hàng nào — nhưng nếu bạn đang cân nhắc giữa đi làm và đi học, du học Nhật Bản là việc chúng tôi làm.
Câu hỏi thường gặp
Tờ đơn hàng đi Nhật có giá trị pháp lý không?
Không. Tờ đơn hàng là bản tóm tắt tuyển dụng do người tuyển soạn, không có mẫu do pháp luật quy định và không phải đăng ký với ai. Ba văn bản có giá trị là hợp đồng cung ứng lao động, hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo Mẫu số 03 Phụ lục I Thông tư 21/2021, và hợp đồng lao động ký với xí nghiệp Nhật.
Hợp đồng đi làm việc ở nước ngoài bắt buộc phải ghi những gì?
Điều 14 Thông tư 21/2021 liệt kê hơn mười lăm nhóm nội dung: thời hạn làm việc, ngành nghề, địa điểm làm việc, giáo dục định hướng, điều kiện và môi trường làm việc, thời giờ làm việc và nghỉ ngơi, an toàn vệ sinh lao động, tiền lương và thưởng, tiền làm thêm giờ, các khoản khấu trừ từ lương, điều kiện ăn ở đi lại, trách nhiệm trả chi phí đi lại hai chiều, chế độ khám chữa bệnh, quyền lợi khi tai nạn lao động, bồi thường thiệt hại và cơ chế giải quyết tranh chấp.
Lương cơ bản, tổng lương và thực lĩnh khác nhau thế nào?
Lương cơ bản là đơn giá giờ nhân số giờ chuẩn — thường bằng mức lương tối thiểu của tỉnh. Tổng lương cộng thêm làm thêm giờ và phụ cấp, đây là con số hay được in trên đơn hàng. Thực lĩnh là số còn lại sau khi trừ thuế, bảo hiểm, tiền nhà, điện nước. Ba con số này có thể cách nhau rất xa.
Lương tối thiểu ở Nhật hiện là bao nhiêu?
Lương tối thiểu do từng tỉnh quyết định. Mức đang áp dụng: cao nhất là Tokyo 1.226 ¥/giờ, thấp nhất là Kochi, Miyazaki và Okinawa cùng 1.023 ¥/giờ, bình quân gia quyền toàn quốc 1.121 ¥/giờ. Ngày có hiệu lực của mức mới cũng khác nhau theo tỉnh.
Chọn tỉnh nào thì chênh lệch bao nhiêu tiền?
Khoảng cách giữa tỉnh cao nhất và thấp nhất là 203 ¥ mỗi giờ. Với 168–176 giờ một tháng, đó là khoảng 5,7 – 6,0 triệu đồng mỗi tháng theo tỷ giá tham khảo 167 ₫/¥, tương đương 205 – 215 triệu đồng cho một hợp đồng ba năm.
Công ty có được trừ tiền nhà và điện nước vào lương không?
Được, nhưng có điều kiện. Điều 24 Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản buộc trả lương bằng tiền, trực tiếp cho người lao động và đủ toàn bộ; muốn khấu trừ ngoài các khoản luật định như thuế và bảo hiểm thì phải có thỏa thuận bằng văn bản với công đoàn hoặc người đại diện quá bán người lao động tại nơi làm việc.
Tiền nhà bị trừ tối đa bao nhiêu?
Phụ lục II Thông tư 21/2021 ghi tiền ở khấu trừ từ lương hằng tháng không quá 15% tiền lương cơ bản mỗi tháng. Lưu ý về hiệu lực: Thông tư 09/2026/TT-BNV có hiệu lực từ 30/06/2026 đã ban hành Phụ lục II mới cho thị trường Nhật Bản, nên hãy yêu cầu bên đưa đi chỉ ra dòng tương ứng trong bản đang có hiệu lực. Điều không đổi là có một mức trần và nó tính theo lương cơ bản.
Tháng đầu tiên ở Nhật có lương không?
Trong thời gian đào tạo tập trung, cái bạn nhận thường là trợ cấp chứ không phải lương theo giờ. Mẫu số 03 có mục riêng cho việc này — mục 2.7, ghi thời gian đào tạo tại nước tiếp nhận và mức lương hoặc trợ cấp đào tạo. Theo Phụ lục II Thông tư 21/2021, giai đoạn đó được bố trí chỗ ở miễn phí và trợ cấp tối thiểu 50.000 ¥/tháng, hoặc 30.000 ¥/tháng nếu được nuôi ăn.
Đơn hàng ghi một đằng, sang tới nơi làm một nẻo thì làm gì?
Điều 15 Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản quy định: nếu điều kiện lao động đã minh thị khác với sự thật, người lao động được chấm dứt hợp đồng lao động ngay lập tức. Và vì người đi từ Việt Nam thuộc nhóm đã thay đổi chỗ ở để làm việc, nếu về nước trong vòng 14 ngày kể từ ngày chấm dứt thì chủ sử dụng lao động phải chịu chi phí đi lại cần thiết.
Điều khoản “bỏ việc phạt tiền” có hợp lệ không?
Trong quan hệ với chủ sử dụng lao động tại Nhật, Điều 16 Luật Tiêu chuẩn lao động cấm định trước tiền phạt vi phạm hoặc mức bồi thường thiệt hại trong hợp đồng lao động. Cần phân biệt: quan hệ giữa bạn và doanh nghiệp dịch vụ Việt Nam là quan hệ khác, chịu pháp luật Việt Nam, và Mẫu số 03 có điều khoản bồi thường thiệt hại do hai bên thỏa thuận.
Công ty giữ hộ chiếu của người lao động có được không?
Không. Thu giữ hộ chiếu hoặc thẻ cư trú của người nước ngoài nằm trong danh sách năm hành vi khiến một cơ quan tiếp nhận bị dừng tiếp nhận người nước ngoài mới theo tiêu chuẩn của Cục Quản lý xuất nhập cảnh và cư trú Nhật Bản. Bốn hành vi còn lại là bạo hành đe dọa giam giữ, không trả tiền công, hạn chế bất hợp lý đời sống riêng tư, và xâm phạm nghiêm trọng nhân quyền.
Làm sao biết một đơn hàng mô tả sai ngành nghề?
So ba thứ: tên công việc trên tờ đơn, phân loại công việc chính thức của phân ngành đó do phía Nhật công bố, và mô tả một ngày làm việc mà người tuyển kể. Hỏi cụ thể theo buổi và theo số giờ chứ đừng hỏi chung chung. Sau đó yêu cầu bản mô tả công việc bằng văn bản có tên xí nghiệp và tra hợp đồng cung ứng trên cổng của Cục Quản lý lao động ngoài nước.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Nhật Bản — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Gate Future là đơn vị tư vấn du học và không phải doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài; chúng tôi không đăng đơn hàng, không tuyển chọn và không nhận hồ sơ theo diện lao động. Các con số về mức trần khấu trừ dẫn theo bản Thông tư 21/2021; Thông tư 09/2026/TT-BNV có hiệu lực từ 30/06/2026 đã ban hành phụ lục mới cho thị trường Nhật Bản, hãy đối chiếu bản đang có hiệu lực trước khi ký. Bài viết là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
Nguồn gốc:
Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản — bảng lương tối thiểu từng tỉnh ·
Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản (e-Gov) — Điều 15, 16, 17, 18, 24, 37 ·
Thông tư 21/2021/TT-BLĐTBXH — Điều 14, Mẫu số 03, Phụ lục II ·
Cục Quản lý lao động ngoài nước — Bộ Nội vụ.
