Cách đọc một tờ đơn hàng đi Nhật: đối chiếu với hợp đồng thật

Trang chủ › Xuất khẩu lao động › Cách đọc một tờ đơn hàng đi Nhật

Đọc giấy tờ, không đăng đơn hàng · Cập nhật 08/2026

Cách đọc một tờ đơn hàng đi Nhật: tờ giấy bạn đang cầm có 6 dòng, hợp đồng thật phải có hơn 15 nhóm nội dung

Tờ đơn hàng là bản quảng cáo. Thứ có giá trị pháp lý là hợp đồng cung ứng lao động đã được cơ quan quản lý chấp thuận và hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài mà bạn ký. Bài này dạy bạn đối chiếu ba thứ đó với nhau, và chỉ ra đúng những ô mà tờ đơn hàng thường bỏ trống.

Điều 14 Thông tư 21/2021: hơn 15 nhóm nội dungLương tối thiểu chênh 203 ¥/giờ giữa các tỉnhTrần khấu trừ tiền ở 15% lương cơ bảnGhi sai thực tế: được chấm dứt ngay

⚡ Tóm tắt 60 giây

  • Tờ đơn hàng không phải văn bản pháp lý. Ba văn bản có giá trị là: hợp đồng cung ứng lao động (giữa doanh nghiệp dịch vụ và bên tiếp nhận, phải được Cục Quản lý lao động ngoài nước chấp thuận), hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài (bạn ký, theo Mẫu số 03), và hợp đồng lao động với xí nghiệp Nhật.
  • Điều 14 Thông tư 21/2021 liệt kê hơn 15 nhóm nội dung bắt buộc phải có trong hợp đồng. Một tờ đơn hàng cỡ A4 thường chỉ có 6–7 dòng. Khoảng trống ở giữa là nơi tranh chấp về sau xảy ra.
  • “Lương cơ bản” trên đơn hàng thường chính là lương tối thiểu của tỉnh đó. Mức thấp nhất Nhật Bản hiện là 1.023 ¥/giờ, cao nhất là Tokyo 1.226 ¥/giờ. Chênh 203 ¥/giờ, tức khoảng 205–215 triệu đồng cho một hợp đồng ba năm.
  • Tổng lương không phải thực lĩnh. Trừ thuế, bảo hiểm, nhà ở, điện nước. Muốn trừ thêm ngoài các khoản luật định, Điều 24 Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản đòi phải có thỏa thuận bằng văn bản tại nơi làm việc.
  • Có trần cho khoản trừ tiền ở. Theo Phụ lục II Thông tư 21/2021, tiền ở khấu trừ từ lương hằng tháng không quá 15% tiền lương cơ bản. Trần tính trên lương cơ bản, nên muốn biết trần của mình thì phải biết lương cơ bản của mình trước.
  • Tháng đầu ở Nhật thường không phải “lương”. Trong thời gian đào tạo tập trung, người lao động được bố trí chỗ ở miễn phí và trợ cấp, không phải tiền lương theo giờ.
  • Nếu điều kiện thực tế khác điều kiện đã ghi: Điều 15 Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật cho phép chấm dứt hợp đồng ngay lập tức, và nếu về nước trong 14 ngày thì chủ sử dụng lao động phải chịu chi phí đi về.
  • Ba dòng nên tìm bằng mắt trước tiên: tên đầy đủ của xí nghiệp tiếp nhận, tỉnh nơi làm việc, và số tiền tổng cộng phải nộp trước khi đi ghi bằng số lẫn bằng chữ.
Gate Future là đơn vị tư vấn du học, không phải doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài. Chúng tôi không đăng đơn hàng, không tuyển chọn và không nhận hồ sơ theo diện lao động. Bài này chỉ hướng dẫn đọc giấy tờ và là thông tin tham khảo.
Bốn tờ giấy trong một vụ việc đi Nhật và tờ nào ràng buộc người lao động

Tờ đơn hàng là gì trong chuỗi giấy tờ

Trả lời nhanh: tờ đơn hàng là bản tóm tắt tuyển dụng do người tuyển soạn ra. Nó không có mẫu do pháp luật quy định, không phải nộp cho ai duyệt, và không ràng buộc ai. Ba văn bản ràng buộc thì có mẫu, có nơi duyệt, và có tên trong luật.

Hiểu nhầm phổ biến nhất là coi tờ đơn hàng như một bản hợp đồng rút gọn. Nó không phải. Nó gần với một mẩu tin tuyển dụng hơn — và giống mẩu tin tuyển dụng, nó chọn kể phần đẹp.

Bốn tờ giấy trong cùng một vụ việc, và tờ nào ràng buộc ai
Văn bảnGiữa ai với aiCó ràng buộc bạn không
Tờ đơn hàng (bản tuyển dụng)Người tuyển gửi cho bạnKhông. Không có mẫu luật định, không phải đăng ký
Hợp đồng cung ứng lao độngDoanh nghiệp dịch vụ ↔ bên nước ngoài tiếp nhậnGián tiếp — nhưng phải được chấp thuận và tra cứu công khai được
Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoàiBạn ↔ doanh nghiệp dịch vụCó. Mẫu số 03 Phụ lục I Thông tư 21/2021
Hợp đồng lao độngBạn ↔ xí nghiệp NhậtCó. Chịu Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản
Việc đầu tiên nên làm, mất năm phút: vào cổng Cục Quản lý lao động ngoài nước, mục Hợp đồng đã được chấp nhận, tìm tên doanh nghiệp và xem hợp đồng cung ứng cho đơn hàng bạn đang xem đã được chấp thuận chưa. Cách tra cụ thể nằm ở bài công ty XKLĐ Nhật Bản uy tín — bài đó hướng dẫn bốn tra cứu công khai khác nhau, và tra hợp đồng là tra cứu thứ tư.

Hơn mười lăm nhóm nội dung mà hợp đồng buộc phải có

Trả lời nhanh: Điều 14 Thông tư 21/2021/TT-BLĐTBXH liệt kê thẳng những gì hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài phải ghi. Bạn dùng chính danh sách này làm bảng đối chiếu: gạch từng dòng có trên tờ đơn hàng, phần còn lại là phần bạn phải hỏi.

Danh sách nguyên văn, chia thành nhóm cho dễ nhớ:

Bảng đối chiếu: hợp đồng bắt buộc ghi gì (Điều 14 Thông tư 21/2021)
NhómNội dung bắt buộcTờ đơn hàng thường có?
Công việcThời hạn làm việc · ngành, nghề, công việc phải làm · nước và địa điểm làm việcCó, nhưng địa điểm thường ghi mỗi tên vùng
Đào tạoGiáo dục định hướng trước khi điHiếm khi
Điều kiện làm việcĐiều kiện, môi trường làm việc · thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi · an toàn, vệ sinh lao độngThường chỉ có số giờ/ngày
TiềnTiền lương và tiền thưởng · tiền làm thêm giờ · các khoản khấu trừ từ lươngPhần khấu trừ gần như luôn thiếu
Ăn ở, đi lạiĐiều kiện ăn, ở, sinh hoạt, đi lại từ nơi ở tới nơi làm việc · trách nhiệm trả chi phí đi lại từ Việt Nam và ngược lạiThường ghi “hỗ trợ”, không ghi ai trả bao nhiêu
Y tế, bảo hiểmChế độ khám chữa bệnh · quyền lợi khi bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệpHiếm khi
Rủi roBồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng · cơ chế, thủ tục và pháp luật áp dụng để giải quyết tranh chấpGần như không bao giờ
Đọc bảng trên theo chiều ngược lại sẽ rõ hơn: những nhóm mà tờ đơn hàng hay bỏ trống — khấu trừ, ai trả chi phí đi lại, bồi thường, giải quyết tranh chấp — đúng là những nhóm sinh ra tranh chấp về sau. Không phải trùng hợp. Đó là những chỗ khó nói khi đang mời.

Ô “lương”: ba con số khác nhau bị gọi chung một tên

Trả lời nhanh: một tờ đơn hàng thường in đúng một con số và gọi nó là “lương”. Thực tế có ba con số: lương cơ bản (đơn giá giờ nhân số giờ chuẩn), tổng lương (cộng làm thêm giờ, phụ cấp), và thực lĩnh (sau khi trừ). Con số in trên đơn hàng thường là con số thứ hai, ở tháng đẹp nhất.

Chỗ này có một dữ kiện mà rất ít bài tiếng Việt đưa ra: lương tối thiểu ở Nhật do từng tỉnh quyết định, và khoảng cách giữa tỉnh cao nhất với tỉnh thấp nhất lớn hơn nhiều so với người ta tưởng.

Lương tối thiểu theo giờ đang áp dụng, năm tài khóa 2025 (Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản)
Tỉnh¥/giờQuy đổi tham khảo (167 ₫/¥)
Tokyo (cao nhất)1.226≈ 204.700 ₫/giờ
Kanagawa1.225≈ 204.600 ₫/giờ
Osaka1.177≈ 196.600 ₫/giờ
Aichi · Chiba1.140≈ 190.400 ₫/giờ
Bình quân gia quyền toàn quốc1.121≈ 187.200 ₫/giờ
Hokkaido1.075≈ 179.500 ₫/giờ
Kochi · Miyazaki · Okinawa (thấp nhất)1.023≈ 170.800 ₫/giờ

Chênh lệch giữa cao nhất và thấp nhất là 203 ¥ mỗi giờ. Với 168–176 giờ làm việc một tháng, khoảng cách đó là 34.100 – 35.700 ¥/tháng, tức khoảng 5,7 – 6,0 triệu đồng mỗi tháng. Nhân cho một hợp đồng ba năm: khoảng 205 – 215 triệu đồng.

Đây là con số đáng nhớ nhất trong cả bài. Hai tờ đơn hàng cùng ghi “lương cơ bản theo mức tối thiểu”, cùng ngành, cùng thời hạn, nhưng một ở Tokyo và một ở Miyazaki — khoảng cách giữa chúng ngang với toàn bộ khoản tiền nhiều gia đình phải vay để đi. Vậy mà “tỉnh nào” lại là dòng hay bị bỏ qua nhất khi đọc đơn.
Một chi tiết nữa gần như không ai nhắc: mức mới của mỗi tỉnh có hiệu lực vào ngày khác nhau. Trong đợt điều chỉnh gần nhất, tỉnh sớm nhất áp dụng từ đầu tháng 10, tỉnh muộn nhất mãi tới cuối tháng 3 năm sau. Nên câu hỏi đầy đủ là: “Tỉnh nào, mức bao nhiêu, và mức đó có hiệu lực từ ngày nào?”
Chênh lệch lương tối thiểu giữa tỉnh cao nhất và thấp nhất của Nhật Bản

Ô “khấu trừ”: chỗ tờ đơn hàng im lặng nhất

Trả lời nhanh: luật Nhật Bản đặt nguyên tắc trả lương rất chặt — bằng tiền, trực tiếp cho chính người lao động, và đủ toàn bộ. Muốn trừ thêm ngoài các khoản luật định như thuế và bảo hiểm, phải có thỏa thuận bằng văn bản với công đoàn hoặc người đại diện quá bán người lao động tại nơi làm việc đó.

Nguyên văn Điều 24 Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản: 賃金は、通貨で、直接労働者に、その全額を支払わなければならない — lương phải trả bằng tiền, trực tiếp cho người lao động, toàn bộ số tiền. Vế “trừ khi” đi ngay sau đó, và nó đòi văn bản thỏa thuận.

Các khoản bị trừ khỏi lương, và khoản nào cần thỏa thuận riêng
KhoảnCăn cứCó cần thỏa thuận bằng văn bản không
Thuế thu nhập, thuế cư trúLuật thuếKhông — là khoản luật định
Bảo hiểm y tế, hưu trí, bảo hiểm việc làmLuật bảo hiểm xã hộiKhông — là khoản luật định
Tiền nhà ởThỏa thuậnCó
Điện, nước, gas, internetThỏa thuậnCó
Tiền ăn, đồng phục, các khoản khácThỏa thuậnCó

Ở phía Việt Nam còn một mức trần cụ thể. Phụ lục II Thông tư 21/2021 — phần quy định nội dung chi tiết hợp đồng cung ứng lao động cho thị trường Nhật Bản — ghi rõ về điều kiện ăn ở:

Trong thời gian đào tạo tập trung tại Nhật Bản: được bố trí chỗ ở miễn phí, và được trợ cấp tối thiểu 50.000 ¥/tháng, hoặc 30.000 ¥/tháng nếu được cung cấp miễn phí các bữa ăn.
Trong thời gian làm việc: chỗ ở có trả phí, nhưng tiền ở khấu trừ từ lương hằng tháng không quá 15% tiền lương cơ bản mỗi tháng.
Bên tiếp nhận còn phải bố trí miễn phí phương tiện đi lại từ nơi ở đến nơi làm việc, hoặc chi trả khoản đó.
Phải đọc kèm cảnh báo hiệu lực. Ba con số trên là của bản Thông tư 21/2021. Thông tư 09/2026/TT-BNV có hiệu lực từ 30/06/2026 đã ban hành Phụ lục II mới cho thị trường Nhật Bản, và tại thời điểm chúng tôi viết bài thì chưa đối chiếu được bản mới — trang toàn văn không mở. Vì vậy hãy dùng phần cơ chế, đừng bám vào con số: có một mức trần cho khoản trừ tiền ở, và nó tính theo phần trăm của lương cơ bản. Muốn biết trần của mình thì phải biết lương cơ bản của mình trước. Trước khi ký, yêu cầu bên đưa đi chỉ ra dòng tương ứng trong phụ lục đang có hiệu lực.
Câu hỏi dùng được ngay tại bàn tư vấn: “Khoản trừ tiền nhà và điện nước hằng tháng là bao nhiêu, dựa trên văn bản thỏa thuận nào bên phía xí nghiệp, và nó bằng bao nhiêu phần trăm lương cơ bản của tôi?” Ba vế trong một câu. Người nắm việc trả lời được cả ba.

Ô “tháng đầu tiên”: trợ cấp không phải là lương

Trả lời nhanh: mẫu hợp đồng có hẳn một mục riêng — thời gian đào tạo tại nước tiếp nhận, kèm dòng “mức lương/trợ cấp đào tạo”. Đây là mục 2.7 của Mẫu số 03. Nếu tờ đơn hàng của bạn không nhắc gì tới nó mà chỉ in một con số lương, bạn đang thiếu thông tin về ít nhất một tháng đầu tiên.

Mẫu số 03 còn có một mục nữa hay bị bỏ qua: mục 2.6 — thời gian thử việc và mức lương thử việc, kèm cách xử lý nếu không đạt yêu cầu công việc sau thử việc. Ba khả năng được nêu ngay trong mẫu: kéo dài thời gian thử việc, bố trí công việc khác với mức lương phù hợp, hoặc đưa người lao động về nước — và chỗ “bằng chi phí của…” là một ô trống phải được điền tên.

Bốn ô trống trong Mẫu số 03 mà bạn phải nhìn thấy tên người chịu trách nhiệm
MụcÔ trốngVì sao quan trọng
2.2 – 2.3Phí bồi dưỡng kỹ năng nghề và phí đào tạo ngoại ngữ do ai chi trảBa lựa chọn trong mẫu: người lao động / bên đưa đi / bên nước ngoài tiếp nhận
2.6Nếu không đạt sau thử việc thì đưa về nước bằng chi phí của aiĐây là tình huống tốn tiền nhất và hay bị để trống nhất
2.7Mức lương hay trợ cấp trong thời gian đào tạo tại Nhật, và điều kiện ăn ở khi đóQuyết định thu nhập thật của tháng đầu
2.13Về nước trước hạn do lỗi của… thì chi phí đi lại do ai trảÔ này có ba dòng, mỗi dòng một tình huống khác nhau
Mục 2.9 của mẫu hợp đồng còn buộc ghi ngày trả lương và hình thức trả lương, cùng dòng “các khoản người lao động phải nộp theo quy định của pháp luật nước tiếp nhận”. Ba chi tiết nghe rất hành chính, nhưng đó chính là ba dòng cho bạn biết mỗi tháng tiền vào tài khoản nào và bị trừ theo cái gì.

Khi đơn hàng mô tả một đằng, sang tới nơi làm một nẻo

Trả lời nhanh: đây là tình huống mà luật Nhật Bản có câu trả lời rất thẳng. Điều 15 Luật Tiêu chuẩn lao động buộc chủ sử dụng phải minh thị điều kiện lao động khi giao kết hợp đồng; và nếu điều kiện đã ghi khác với sự thật, người lao động được chấm dứt hợp đồng lao động ngay lập tức.

Khoản thứ ba của điều đó mới là phần quan trọng với người đi từ Việt Nam. Nguyên văn: người lao động đã thay đổi chỗ ở để đi làm mà về quê trong vòng 14 ngày kể từ ngày chấm dứt hợp đồng thì chủ sử dụng lao động phải chịu chi phí đi lại cần thiết. Người sang Nhật làm việc luôn thuộc nhóm “đã thay đổi chỗ ở”.

Bốn điều của Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản mà người đi làm việc nên biết tên
ĐiềuNội dungNghĩa với bạn
Điều 15Minh thị điều kiện lao động; ghi khác sự thật thì được chấm dứt ngay; về quê trong 14 ngày thì chủ trả chi phíĐơn mô tả sai không phải chuyện bạn phải chịu đựng cho hết hợp đồng
Điều 16Cấm định trước tiền phạt vi phạm hoặc mức bồi thường thiệt hại trong hợp đồng lao độngĐiều khoản kiểu “bỏ việc phạt X triệu” là thứ luật Nhật cấm đặt sẵn trong hợp đồng lao động
Điều 17Cấm bù trừ lương với khoản tiền ứng trước có điều kiện phải làm việcKhông được trừ thẳng “khoản đã ứng” vào lương tháng
Điều 18Cấm gắn hợp đồng lao động với việc buộc gửi tiết kiệm hoặc giao tiền cho chủ giữĐề nghị “công ty giữ hộ tiền tiết kiệm” không có chỗ đứng ở đây
Đọc kỹ chỗ này để khỏi hiểu sai. Bốn điều trên điều chỉnh quan hệ giữa bạn và chủ sử dụng lao động tại Nhật. Quan hệ giữa bạn và doanh nghiệp dịch vụ Việt Nam là một quan hệ khác, chịu pháp luật Việt Nam, và Mẫu số 03 có hẳn Điều 6 về bồi thường thiệt hại mà hai bên thỏa thuận. Hai hệ thống, hai hợp đồng. Đừng gộp lại thành “mọi điều khoản phạt đều vô hiệu” — câu đó sai.
Còn một điều nữa đáng biết: trong bộ tiêu chuẩn mà Cục Quản lý xuất nhập cảnh Nhật Bản dùng để xét cơ quan tiếp nhận, có năm hành vi khiến một cơ quan bị dừng tiếp nhận người nước ngoài mới. Một trong năm hành vi đó là thu giữ hộ chiếu hoặc thẻ cư trú của người nước ngoài. Bốn hành vi còn lại: bạo hành, đe dọa hoặc giam giữ; không trả một phần hay toàn bộ tiền công; hạn chế bất hợp lý việc ra ngoài và đời sống riêng tư; và các hành vi xâm phạm nghiêm trọng nhân quyền.
Ba con số bị gọi chung một tên lương trên tờ đơn hàng đi Nhật

Đơn hàng mô tả sai ngành nghề: nhận ra bằng cách nào

Trả lời nhanh: so ba thứ với nhau — tên công việc trên tờ đơn, phân loại công việc chính thức của phân ngành đó, và mô tả công việc hằng ngày mà người tuyển nói miệng. Khi ba thứ không khớp, thứ sai gần như luôn là tờ đơn.

Ví dụ dễ kiểm nhất là nông nghiệp. Phân loại chính thức chỉ có hai nhóm — trồng trọt nói chung và chăn nuôi nói chung — và quản lý canh tác hoặc quản lý chăn nuôi bắt buộc phải nằm trong công việc. Các việc kèm theo như chế biến, vận chuyển, bán hàng chỉ được làm thêm, không được là toàn bộ công việc. Chi tiết nằm ở bài lao động ngành nông nghiệp tại Nhật.

1

Đối chiếu tên công việc với phân loại chính thức của phân ngành
Mỗi phân ngành có danh mục công việc do phía Nhật công bố. Một cái tên nghe hấp dẫn nhưng không nằm trong danh mục nào là dấu hiệu đầu tiên.

2

Hỏi một ngày làm việc diễn ra thế nào, từ lúc vào ca đến lúc tan
Không hỏi “làm gì” mà hỏi “buổi sáng làm gì, buổi chiều làm gì, mỗi việc mấy tiếng”. Mô tả càng cụ thể càng khó dựng.

3

Yêu cầu bản mô tả công việc bằng văn bản, có tên xí nghiệp
Doanh nghiệp có giấy phép bắt buộc phải có trang thông tin điện tử và phải đăng thông tin về số lượng tuyển, tiêu chuẩn tuyển chọn, điều kiện làm việc, quyền lợi và nghĩa vụ theo hợp đồng cung ứng. Nội dung chỉ tồn tại trong tin nhắn là điều đáng hỏi.

4

Tra hợp đồng cung ứng đã được chấp thuận trên cổng của Cục
Nếu hợp đồng cung ứng cho đơn hàng đó chưa được chấp thuận, mọi con số trên tờ đơn hàng vẫn đang là dự kiến.
Về khoản làm thêm giờ: Điều 37 Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật quy định phụ cấp làm thêm giờ và làm ngày nghỉ từ 25% trở lên, phần vượt 60 giờ trong một tháng thì từ 50%, và làm đêm từ 22h00 đến 05h00 được cộng riêng từ 25%. Nhưng có một nhóm ngành mà quy định về giờ làm việc, nghỉ giải lao và ngày nghỉ không được áp dụng — nông nghiệp, chăn nuôi và thủy sản. Đó là lý do một đơn hàng nông nghiệp không thể đọc bằng cùng một cách với đơn hàng nhà máy.

Ba sơ đồ tóm tắt

Trả lời nhanh: hình một là thứ tự bốn tờ giấy và tờ nào ràng buộc ai. Hình hai là khoảng cách tiền giữa tỉnh cao nhất và tỉnh thấp nhất. Hình ba là ba tầng của con số “lương” mà bạn nhìn thấy trên đơn hàng.
Bốn tờ giấy, và chỉ hai tờ ràng buộc bạnTờ đơn hàngKhôngràng buộc aiKhông có mẫuluật địnhHợp đồngcung ứngGián tiếpPhải được chấpthuận, tra đượcHợp đồng đưa điCóMẫu số 03Bạn ký vớidoanh nghiệp VNHợp đồng lao độngCóBạn ký với xínghiệp Nhật, theoluật lao động Nhật

Tờ được đưa cho bạn xem đầu tiên lại là tờ duy nhất không ràng buộc ai
Cùng một câu “lương cơ bản theo mức tối thiểu”, chọn tỉnh khác nhauTokyo1.226 ¥/giờBình quân1.121 ¥/giờThấp nhất1.023 ¥/giờChênh 203 ¥/giờ ≈ 5,7 – 6,0 triệu đồng/tháng ≈ 205 – 215 triệu cho ba năm

Mức lương tối thiểu năm tài khóa 2025 theo công bố của Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản; quy đổi tham khảo 167 ₫/¥
Ba con số bị gọi chung một tên1. Lương cơ bảnĐơn giá giờ nhân sốgiờ chuẩn của tỉnh đóLà gốc để tính trần trừ tiền ở2. Tổng lươngCộng làm thêm giờ vàcác khoản phụ cấpCon số hay in trên đơn hàng3. Thực lĩnhTrừ thuế, bảo hiểm,nhà ở, điện nướcCon số thật sự vào tài khoản

Ba câu phải hỏi cho mỗi tờ đơn hàng: tổng hay thực lĩnh, tỉnh nào, đã trừ nhà ở chưa

Đọc tiếp trong cùng chủ đề

Nếu bạn đang so mấy tờ đơn hàng với nhau

Ba câu hỏi trong bài này dùng được cho bất kỳ tờ nào: tổng hay thực lĩnh, tỉnh nào và mức của tỉnh đó có hiệu lực từ ngày nào, khoản trừ tiền ở bằng bao nhiêu phần trăm lương cơ bản. Gate Future không nhận hồ sơ đi Nhật theo diện lao động và không giới thiệu đơn hàng nào — nhưng nếu bạn đang cân nhắc giữa đi làm và đi học, du học Nhật Bản là việc chúng tôi làm.

So du học và đi làm việc tại Nhật
Xem danh mục hồ sơ

Câu hỏi thường gặp

Tờ đơn hàng đi Nhật có giá trị pháp lý không?

Không. Tờ đơn hàng là bản tóm tắt tuyển dụng do người tuyển soạn, không có mẫu do pháp luật quy định và không phải đăng ký với ai. Ba văn bản có giá trị là hợp đồng cung ứng lao động, hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo Mẫu số 03 Phụ lục I Thông tư 21/2021, và hợp đồng lao động ký với xí nghiệp Nhật.

Hợp đồng đi làm việc ở nước ngoài bắt buộc phải ghi những gì?

Điều 14 Thông tư 21/2021 liệt kê hơn mười lăm nhóm nội dung: thời hạn làm việc, ngành nghề, địa điểm làm việc, giáo dục định hướng, điều kiện và môi trường làm việc, thời giờ làm việc và nghỉ ngơi, an toàn vệ sinh lao động, tiền lương và thưởng, tiền làm thêm giờ, các khoản khấu trừ từ lương, điều kiện ăn ở đi lại, trách nhiệm trả chi phí đi lại hai chiều, chế độ khám chữa bệnh, quyền lợi khi tai nạn lao động, bồi thường thiệt hại và cơ chế giải quyết tranh chấp.

Lương cơ bản, tổng lương và thực lĩnh khác nhau thế nào?

Lương cơ bản là đơn giá giờ nhân số giờ chuẩn — thường bằng mức lương tối thiểu của tỉnh. Tổng lương cộng thêm làm thêm giờ và phụ cấp, đây là con số hay được in trên đơn hàng. Thực lĩnh là số còn lại sau khi trừ thuế, bảo hiểm, tiền nhà, điện nước. Ba con số này có thể cách nhau rất xa.

Lương tối thiểu ở Nhật hiện là bao nhiêu?

Lương tối thiểu do từng tỉnh quyết định. Mức đang áp dụng: cao nhất là Tokyo 1.226 ¥/giờ, thấp nhất là Kochi, Miyazaki và Okinawa cùng 1.023 ¥/giờ, bình quân gia quyền toàn quốc 1.121 ¥/giờ. Ngày có hiệu lực của mức mới cũng khác nhau theo tỉnh.

Chọn tỉnh nào thì chênh lệch bao nhiêu tiền?

Khoảng cách giữa tỉnh cao nhất và thấp nhất là 203 ¥ mỗi giờ. Với 168–176 giờ một tháng, đó là khoảng 5,7 – 6,0 triệu đồng mỗi tháng theo tỷ giá tham khảo 167 ₫/¥, tương đương 205 – 215 triệu đồng cho một hợp đồng ba năm.

Công ty có được trừ tiền nhà và điện nước vào lương không?

Được, nhưng có điều kiện. Điều 24 Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản buộc trả lương bằng tiền, trực tiếp cho người lao động và đủ toàn bộ; muốn khấu trừ ngoài các khoản luật định như thuế và bảo hiểm thì phải có thỏa thuận bằng văn bản với công đoàn hoặc người đại diện quá bán người lao động tại nơi làm việc.

Tiền nhà bị trừ tối đa bao nhiêu?

Phụ lục II Thông tư 21/2021 ghi tiền ở khấu trừ từ lương hằng tháng không quá 15% tiền lương cơ bản mỗi tháng. Lưu ý về hiệu lực: Thông tư 09/2026/TT-BNV có hiệu lực từ 30/06/2026 đã ban hành Phụ lục II mới cho thị trường Nhật Bản, nên hãy yêu cầu bên đưa đi chỉ ra dòng tương ứng trong bản đang có hiệu lực. Điều không đổi là có một mức trần và nó tính theo lương cơ bản.

Tháng đầu tiên ở Nhật có lương không?

Trong thời gian đào tạo tập trung, cái bạn nhận thường là trợ cấp chứ không phải lương theo giờ. Mẫu số 03 có mục riêng cho việc này — mục 2.7, ghi thời gian đào tạo tại nước tiếp nhận và mức lương hoặc trợ cấp đào tạo. Theo Phụ lục II Thông tư 21/2021, giai đoạn đó được bố trí chỗ ở miễn phí và trợ cấp tối thiểu 50.000 ¥/tháng, hoặc 30.000 ¥/tháng nếu được nuôi ăn.

Đơn hàng ghi một đằng, sang tới nơi làm một nẻo thì làm gì?

Điều 15 Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản quy định: nếu điều kiện lao động đã minh thị khác với sự thật, người lao động được chấm dứt hợp đồng lao động ngay lập tức. Và vì người đi từ Việt Nam thuộc nhóm đã thay đổi chỗ ở để làm việc, nếu về nước trong vòng 14 ngày kể từ ngày chấm dứt thì chủ sử dụng lao động phải chịu chi phí đi lại cần thiết.

Điều khoản “bỏ việc phạt tiền” có hợp lệ không?

Trong quan hệ với chủ sử dụng lao động tại Nhật, Điều 16 Luật Tiêu chuẩn lao động cấm định trước tiền phạt vi phạm hoặc mức bồi thường thiệt hại trong hợp đồng lao động. Cần phân biệt: quan hệ giữa bạn và doanh nghiệp dịch vụ Việt Nam là quan hệ khác, chịu pháp luật Việt Nam, và Mẫu số 03 có điều khoản bồi thường thiệt hại do hai bên thỏa thuận.

Công ty giữ hộ chiếu của người lao động có được không?

Không. Thu giữ hộ chiếu hoặc thẻ cư trú của người nước ngoài nằm trong danh sách năm hành vi khiến một cơ quan tiếp nhận bị dừng tiếp nhận người nước ngoài mới theo tiêu chuẩn của Cục Quản lý xuất nhập cảnh và cư trú Nhật Bản. Bốn hành vi còn lại là bạo hành đe dọa giam giữ, không trả tiền công, hạn chế bất hợp lý đời sống riêng tư, và xâm phạm nghiêm trọng nhân quyền.

Làm sao biết một đơn hàng mô tả sai ngành nghề?

So ba thứ: tên công việc trên tờ đơn, phân loại công việc chính thức của phân ngành đó do phía Nhật công bố, và mô tả một ngày làm việc mà người tuyển kể. Hỏi cụ thể theo buổi và theo số giờ chứ đừng hỏi chung chung. Sau đó yêu cầu bản mô tả công việc bằng văn bản có tên xí nghiệp và tra hợp đồng cung ứng trên cổng của Cục Quản lý lao động ngoài nước.

Về bài viết này

Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Nhật Bản — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Gate Future là đơn vị tư vấn du học và không phải doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài; chúng tôi không đăng đơn hàng, không tuyển chọn và không nhận hồ sơ theo diện lao động. Các con số về mức trần khấu trừ dẫn theo bản Thông tư 21/2021; Thông tư 09/2026/TT-BNV có hiệu lực từ 30/06/2026 đã ban hành phụ lục mới cho thị trường Nhật Bản, hãy đối chiếu bản đang có hiệu lực trước khi ký. Bài viết là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

Nguồn gốc:
Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật Bản — bảng lương tối thiểu từng tỉnh ·
Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản (e-Gov) — Điều 15, 16, 17, 18, 24, 37 ·
Thông tư 21/2021/TT-BLĐTBXH — Điều 14, Mẫu số 03, Phụ lục II ·
Cục Quản lý lao động ngoài nước — Bộ Nội vụ.


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *