Lao động ngành nông nghiệp tại Nhật: điều luật đổi cách đọc cả ngành

Trang chủ › Xuất khẩu lao động › Lao động ngành nông nghiệp tại Nhật

Một điều luật đổi cách đọc cả ngành · Cập nhật 08/2026

Lao động ngành nông nghiệp tại Nhật: đây là ngành mà luật lao động Nhật Bản không áp quy định về giờ làm việc, giờ nghỉ và ngày nghỉ

Điều 41 Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản loại trừ người làm nông nghiệp, chăn nuôi và thủy sản khỏi ba nhóm quy định đó. Nghĩa là giờ làm và ngày nghỉ của bạn do hợp đồng quyết định, không có luật đỡ hộ. Bài này giải thích chính xác cái gì bị loại trừ, cái gì vẫn được giữ, và vì sao nông nghiệp là một trong hai ngành duy nhất được dùng hình thức phái cử.

Điều 41 loại trừ ba nhóm quy địnhLương tối thiểu và phụ cấp làm đêm vẫn áp dụngChỉ nông nghiệp và ngư nghiệp được phái cửHai phân loại: trồng trọt và chăn nuôi

⚡ Tóm tắt 60 giây

  • Điều 41 Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản ghi rõ: quy định về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ giải lao và ngày nghỉ không áp dụng cho người làm việc thuộc nhóm nông – lâm (trừ lâm nghiệp) và nhóm chăn nuôi, nuôi tằm, thủy sản.
  • Ba thứ vẫn được giữ nguyên, vì chúng không nằm trong ba nhóm bị loại trừ: lương tối thiểu theo giờ của tỉnh, phụ cấp làm đêm 22h–5h từ 25%, và nghỉ phép năm có hưởng lương.
  • Còn hai lưới an toàn nữa nằm ở chương tiền lương: nghỉ việc vì lý do thuộc trách nhiệm của chủ thì được trả từ 60% lương bình quân; và trả lương theo sản phẩm thì chủ vẫn phải bảo đảm một mức lương nhất định theo thời giờ làm việc.
  • Kết luận thực tế: ngày nghỉ và giờ làm trong nông nghiệp là thứ phải nằm trên giấy. Đây là ngành mà việc đọc kỹ mục thời giờ làm việc trong hợp đồng quan trọng hơn mọi ngành khác.
  • Nông nghiệp là một trong hai ngành duy nhất được dùng hình thức phái cử — ngành còn lại là ngư nghiệp. Nghĩa là nơi trả lương và nơi bạn tới làm có thể là hai chỗ khác nhau, và nơi làm có thể đổi theo mùa vụ.
  • Chỉ có hai phân loại công việc: trồng trọt nói chung và chăn nuôi nói chung. Quản lý canh tác hoặc quản lý chăn nuôi bắt buộc phải nằm trong công việc — làm mỗi việc kèm theo là không đúng phân loại.
  • Nông nghiệp có đường lên kỹ năng đặc định số 2 (không giới hạn thời gian, cho bảo lãnh gia đình) từ quyết định nội các ngày 09/06/2023.
  • Một quyền cụ thể ít ai biết: cơ quan tiếp nhận phải cấp văn bản chứng nhận kinh nghiệm thực tế khi người lao động yêu cầu. Đây là giấy bạn cần để đi tiếp.
Gate Future là đơn vị tư vấn du học, không phải doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài. Chúng tôi không đăng đơn hàng nông nghiệp, không tuyển chọn và không nhận hồ sơ theo diện lao động. Bài này mô tả ngành và là thông tin tham khảo.
Điều 41 luật lao động Nhật Bản loại trừ nông nghiệp khỏi ba nhóm quy định

Điều 41: chính xác cái gì bị loại trừ

Trả lời nhanh: Điều 41 Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản có tiêu đề là ngoại lệ áp dụng đối với quy định về thời giờ làm việc. Khoản 1 chỉ đích danh hai nhóm ngành trong danh mục kèm theo luật, và với người làm việc thuộc hai nhóm đó, quy định về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ giải lao và ngày nghỉ không được áp dụng.

Hai nhóm ngành được chỉ đích danh, dịch nguyên văn từ danh mục kèm theo luật:

Hai nhóm ngành nằm ngoài quy định về giờ làm việc, nghỉ giải lao và ngày nghỉ
NhómNguyên văn danh mục
Mục 6 (trừ lâm nghiệp)Cày cấy hoặc khai hoang đất đai; trồng, canh tác, thu hái hoặc chặt hạ cây cối; và các hoạt động nông – lâm khác
Mục 7Chăn nuôi động vật; đánh bắt hoặc nuôi trồng động thực vật thủy sản; và các hoạt động chăn nuôi, nuôi tằm hoặc thủy sản khác
Đọc cho đúng, đừng đọc quá. Điều luật không nói “nông nghiệp Nhật không có ngày nghỉ” và cũng không nói “làm bao nhiêu giờ cũng được”. Nó nói rằng ba nhóm quy định đó không được áp dụng bắt buộc. Ngày nghỉ và giờ làm vẫn có thể được thỏa thuận — và trong thực tế thì hầu hết nơi làm đều có. Điều thay đổi là: chúng trở thành nội dung của hợp đồng thay vì sàn do luật đặt. Nghĩa vụ bảo đảm an toàn cho người lao động vẫn thuộc về chủ sử dụng.
Hệ quả thực tế duy nhất bạn cần nhớ: ở ngành này, mục thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi trong hợp đồng không phải một dòng hình thức. Nó là dòng duy nhất quy định ngày nghỉ của bạn. Hãy đòi nó ghi cụ thể: mấy giờ một ngày, mấy ngày một tuần, ngày nghỉ tính thế nào vào mùa cao điểm.

Ba thứ vẫn được giữ, và hai lưới an toàn ít ai nhắc

Trả lời nhanh: vì Điều 41 chỉ loại trừ đúng ba nhóm quy định, những quy định nằm ngoài ba nhóm đó vẫn áp dụng bình thường. Ba thứ quan trọng nhất là lương tối thiểu, phụ cấp làm đêm và nghỉ phép năm có lương.
Cái gì mất, cái gì còn khi làm nông nghiệp tại Nhật
Nội dungCó áp dụng khôngVì sao
Trần 8 giờ một ngày, 40 giờ một tuầnKhôngThuộc nhóm quy định về thời giờ làm việc
Ngày nghỉ hằng tuần theo luậtKhôngThuộc nhóm quy định về ngày nghỉ
Phụ cấp làm thêm giờ từ 25%Không phát sinh theo luậtKhoản này gắn với việc kéo dài thời giờ làm việc hoặc làm ngày nghỉ — hai thứ vừa bị loại trừ
Lương tối thiểu theo giờ của tỉnhCóDo một luật riêng quy định, không nằm trong phạm vi loại trừ
Phụ cấp làm đêm 22h–5h từ 25%CóLà quy định về làm đêm, không phải về thời giờ làm việc, nghỉ giải lao hay ngày nghỉ
Nghỉ phép năm có hưởng lươngCóLà ngày phép, không nằm trong ba nhóm bị loại trừ
Trợ cấp khi phải nghỉ do lỗi của chủ: từ 60% lương bình quânCóThuộc chương về tiền lương
Mức lương bảo đảm khi trả theo sản phẩmCóThuộc chương về tiền lương

Hai dòng cuối bảng đáng nói riêng, vì chúng đúng vào hai tình huống hay gặp nhất ở nông nghiệp.

Hết vụ thì sao? Nếu phải nghỉ việc vì lý do thuộc trách nhiệm của chủ sử dụng lao động, luật buộc trả từ 60% lương bình quân cho thời gian nghỉ đó. Đây là câu nên hỏi thẳng khi đọc một đơn hàng nông nghiệp: “Giữa hai vụ thì tôi làm gì, và thu nhập tháng đó tính thế nào?”
Trả lương theo ký thì sao? Với người được trả theo sản phẩm hoặc theo khoán, chủ vẫn phải bảo đảm một mức lương nhất định theo thời giờ làm việc. Hái được ít vì thời tiết không phải là rủi ro đổ hết lên người hái.

Phái cử: điểm khác biệt lớn nhất của ngành này

Trả lời nhanh: tài liệu chính thức của Cục Quản lý xuất nhập cảnh và cư trú Nhật Bản ghi một dòng rất ngắn nhưng quan trọng: trong chế độ kỹ năng đặc định và chế độ việc làm để phát triển kỹ năng, hình thức phái cử lao động chỉ được chấp nhận ở ngành nông nghiệp và ngành ngư nghiệp. Trang phân ngành nông nghiệp ghi hình thức tuyển dụng là trực tiếp và phái cử.

Điều này thay đổi khá nhiều thứ trong đời sống hằng ngày, và nó có cả mặt lợi lẫn mặt phải hỏi trước.

Tuyển dụng trực tiếp và phái cử khác nhau ở đâu
ĐiểmTuyển dụng trực tiếpPhái cử
Ai trả lương cho bạnNông trại nơi bạn làmDoanh nghiệp phái cử
Nơi làm việcMột nơi cố địnhCó thể đổi theo mùa vụ
Khi hết việc mùa vụPhụ thuộc vào một nông trạiCó thể được điều sang nơi khác đang vào vụ
Điều kiện luật đặt thêmNông trại phải có kinh nghiệm thuê lao động một thời gian nhất định hoặc kinh nghiệm tương đươngDoanh nghiệp phái cử phải nắm được thực tế hiện trường nông nghiệp; nơi nhận phái cử phải có người phụ trách từng thuê lao động hoặc đã dự khóa tập huấn người phụ trách
Bốn câu phải hỏi nếu đơn hàng là hình thức phái cử. Trong một năm dự kiến đi bao nhiêu nơi · ai lo chỗ ở khi đổi nơi làm · chi phí di chuyển giữa các nơi ai trả · và khi không có nơi nào đang vào vụ thì thu nhập tháng đó tính thế nào. Bốn câu này không có câu nào khó trả lời với người nắm việc, và cả bốn đều là những thứ chỉ lộ ra sau khi sang.
Về mặt tổ chức, các doanh nghiệp phái cử được phép trong nông nghiệp đã lập một liên minh riêng từ tháng 4/2024, và tháng 10/2024 liên minh này công bố chính sách nhân quyền áp dụng cho người lao động nước ngoài được phái cử. Đây là dấu hiệu cho thấy ngành tự ý thức được rủi ro của hình thức này.
Tuyển dụng trực tiếp và phái cử trong ngành nông nghiệp tại Nhật khác nhau ở đâu

Công việc chính thức gồm những gì, và cái gì bắt buộc phải có

Trả lời nhanh: phân ngành nông nghiệp chỉ có hai phân loại — trồng trọt nói chung và chăn nuôi nói chung. Và có một quy tắc mà rất ít tờ đơn hàng nhắc: quản lý canh tác hoặc quản lý chăn nuôi bắt buộc phải nằm trong công việc của bạn.
Hai phân loại công việc theo trang phân ngành của Cục Quản lý xuất nhập cảnh và cư trú Nhật Bản
Phân loạiNội dung
Trồng trọt nói chungQuản lý canh tác, thu gom – xuất hàng – phân loại nông sản và các việc tương tự
Chăn nuôi nói chungQuản lý chăn nuôi, thu gom – xuất hàng – phân loại sản phẩm chăn nuôi và các việc tương tự
Kỹ năng đặc định số 2Như trên, cộng thêm công việc quản lý liên quan tới các việc đó

Các việc kèm theo — chế biến, vận chuyển, bán hàng, dọn tuyết mùa đông — được làm thêm nếu nhân viên người Nhật ở cùng nơi đó cũng thường làm, nhưng không được là toàn bộ công việc.

Đây là phép thử đọc đơn hàng dùng riêng cho ngành này. Nếu bản mô tả công việc không có quản lý canh tác hoặc quản lý chăn nuôi mà chỉ toàn đóng gói, bốc xếp, giao hàng, thì mô tả đó không khớp với phân loại chính thức. Cách đối chiếu tổng quát giữa tờ đơn hàng và hợp đồng nằm ở bài cách đọc một tờ đơn hàng đi Nhật.

Cửa vào và cửa đi tiếp

Trả lời nhanh: cửa vào kỹ năng đặc định số 1 là kỳ đánh giá kỹ năng nông nghiệp số 1 cộng với kỳ thi tiếng Nhật cơ bản hoặc kỳ thi năng lực tiếng Nhật từ N4. Người đã hoàn thành tốt thực tập kỹ năng số 2 thuộc ngành này được miễn thi kỹ năng; còn thi tiếng thì được miễn nếu đã hoàn thành tốt thực tập kỹ năng số 2 ở bất kỳ ngành nào.
Các mốc của ngành nông nghiệp
MốcYêu cầu
Kỹ năng đặc định số 1Kỳ đánh giá kỹ năng nông nghiệp số 1 + tiếng Nhật (kỳ thi cơ bản hoặc từ N4)
Kỹ năng đặc định số 2Kỳ đánh giá kỹ năng nông nghiệp số 2 + kinh nghiệm thực tế: hoặc từng chỉ đạo nhiều nhân viên và quản lý quy trình tại hiện trường, hoặc kinh nghiệm làm việc tại hiện trường nông nghiệp
Hạn mức tiếp nhận số 178.000 người (giá trị lớn nhất trong 5 năm, theo trang phân ngành cập nhật 06/06/2025)
Nghĩa vụ của cơ quan tiếp nhậnPhải là thành viên hội đồng kỹ năng đặc định ngành nông nghiệp; không thu phí gia nhập và phí thường niên
Một quyền cụ thể mà gần như không trang tiếng Việt nào nhắc. Điều kiện đặt cho cơ quan tiếp nhận ghi rõ: khi người lao động yêu cầu, cơ quan tiếp nhận phải cấp văn bản chứng nhận kinh nghiệm thực tế. Đây chính là giấy tờ bạn cần để chứng minh kinh nghiệm khi lên kỹ năng đặc định số 2, hoặc khi chuyển sang nơi làm khác. Hãy xin nó trước khi rời chỗ làm, đừng đợi tới lúc cần.
Điểm sáng của ngành: nông nghiệp có đường lên kỹ năng đặc định số 2 — chặng không giới hạn thời gian và cho phép bảo lãnh gia đình — theo quyết định nội các ngày 09/06/2023. Không phải phân ngành nào cũng có cửa này, chi tiết ở bài XKLĐ Nhật Bản 1 năm, 3 năm hay 5 năm.

Thứ dễ vào nhất về tiếng cũng là thứ dễ mắc kẹt nhất

Trả lời nhanh: trong bảng phân loại công việc theo mức năng lực tiếng Nhật do cơ quan quản lý lao động Nhật Bản lập, thu hoạch nông sản nằm ở nhóm A1 — nhóm việc không phải giao tiếp với khách, làm một mình theo chỉ dẫn đơn giản. Đó vừa là lý do nhiều người chọn ngành này, vừa là cái bẫy của nó.
Bảng phân loại công việc theo mức năng lực tiếng Nhật
MứcĐặc điểmVí dụ công việc
A1Không giao tiếp với khách; làm việc một mình theo chỉ dẫn đơn giản của cấp trên hoặc đồng nghiệpKiểm hàng, đóng túi, phân loại · thu hoạch nông sản · dọn dẹp, giặt là
A2.1Có giao tiếp, ở mức trao đổi hạn chế và theo mẫuVận hành máy · bày hàng ở nơi ít khách · nấu ăn trong bếp
A2.2Có giao tiếp; làm được nếu cấp trên hỗ trợ khi gặp chỗ chưa rõThu ngân và tiếp khách · giao hàng · chăm sóc · nấu ăn
Đọc bảng này theo cả hai chiều. Chiều thứ nhất: nông nghiệp là cửa nhẹ nhất về tiếng Nhật, nên nó thật sự dễ vào hơn. Chiều thứ hai, ít người nói: chính vì công việc được xếp ở nhóm không cần giao tiếp, nên nếu bạn chỉ làm mà không học, mốc A2.1 để được chuyển nơi làm việc và mốc A2.2 để lên kỹ năng đặc định sẽ không tự đến. Ở những ngành phải nói chuyện với khách hằng ngày, tiếng Nhật lên theo công việc. Ở đây thì không.
Nói cách khác: người làm nông nghiệp cần một kế hoạch học tiếng riêng, tách khỏi công việc, ngay từ năm đầu. Bốn mốc năng lực và kỳ thi đo từng mốc nằm ở bài học tiếng Nhật đi xuất khẩu lao động.
Cái bẫy tiếng Nhật của ngành nông nghiệp tại Nhật Bản

Ba sơ đồ tóm tắt

Trả lời nhanh: hình một là cái mất và cái còn theo Điều 41. Hình hai là khác biệt giữa tuyển dụng trực tiếp và phái cử. Hình ba là cái bẫy tiếng Nhật của ngành này.
Điều 41: ba nhóm quy định bị loại trừ, phần còn lại vẫn nguyênKhông áp dụngTrần 8 giờ/ngày, 40 giờ/tuầnNgày nghỉ hằng tuần theo luậtPhụ cấp làm thêm giờ từ 25%Vẫn áp dụngLương tối thiểu theo giờ của tỉnhPhụ cấp làm đêm 22h–5h từ 25%Nghỉ phép năm có hưởng lương

Ngày nghỉ và giờ làm trở thành nội dung của hợp đồng thay vì sàn do luật đặt — nên phải đòi ghi cụ thể
Chỉ nông nghiệp và ngư nghiệp được dùng hình thức phái cửTuyển dụng trực tiếpNông trại trả lương cho bạnMột nơi làm cố địnhHết vụ thì phụ thuộc một nơiPhái cửDoanh nghiệp phái cử trả lươngNơi làm có thể đổi theo mùa vụPhải hỏi: đi mấy nơi, ai lo chỗ ở

Bốn câu phải hỏi: đi bao nhiêu nơi, ai lo chỗ ở, chi phí di chuyển ai trả, tháng không có vụ thì tính sao
Dễ vào nhất về tiếng, và cũng dễ dừng lại nhấtVào: mức A1 là đủThu hoạch nông sản được xếp vàonhóm việc không giao tiếp với kháchĐây là lý do nhiều người chọnĐi tiếp: A2.1 rồi A2.2Công việc không đẩy tiếng lên hộ bạnvì nó vốn không cần giao tiếpCần kế hoạch học riêng từ năm đầu

A2.1 là điều kiện của quyền chuyển nơi làm việc; A2.2 là cửa lên kỹ năng đặc định

Đọc tiếp trong cùng chủ đề

Nếu bạn đang cân nhắc một đơn hàng nông nghiệp

Hai việc nên làm trước khi ký: đọc kỹ mục thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi trong hợp đồng, vì ở ngành này luật không đặt sàn hộ bạn; và hỏi rõ đơn hàng là tuyển dụng trực tiếp hay phái cử. Gate Future không đăng đơn hàng và không nhận hồ sơ đi Nhật theo diện lao động — nhưng nếu bạn đang cân nhắc giữa đi làm và đi học, du học Nhật Bản là việc chúng tôi làm.

So du học và đi làm việc tại Nhật
Học cách đọc một tờ đơn hàng

Câu hỏi thường gặp

Làm nông nghiệp ở Nhật có được nghỉ cuối tuần không?

Không có gì bảo đảm theo luật. Điều 41 Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản loại trừ người làm nông nghiệp, chăn nuôi và thủy sản khỏi quy định về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ giải lao và ngày nghỉ. Ngày nghỉ vẫn có thể được thỏa thuận, nhưng nó là nội dung của hợp đồng chứ không phải sàn do luật đặt — nên phải yêu cầu ghi cụ thể trong hợp đồng.

Làm nông nghiệp có được trả tiền làm thêm giờ không?

Phụ cấp làm thêm giờ từ 25% gắn với việc kéo dài thời giờ làm việc hoặc làm vào ngày nghỉ — hai thứ vừa bị Điều 41 loại trừ, nên nó không phát sinh theo luật ở ngành này. Nếu hợp đồng có thỏa thuận riêng thì theo hợp đồng. Hãy hỏi thẳng và đòi ghi rõ.

Vậy lương tối thiểu có áp dụng cho nông nghiệp không?

Có. Lương tối thiểu theo giờ do một luật riêng quy định chứ không nằm trong ba nhóm bị Điều 41 loại trừ, nên nó vẫn áp dụng bình thường và vẫn tính theo mức của tỉnh nơi bạn làm việc.

Làm đêm ở nông trại có được cộng phụ cấp không?

Có. Phụ cấp làm đêm từ 22h00 đến 05h00 từ 25% trở lên là quy định về làm đêm, không phải về thời giờ làm việc, nghỉ giải lao hay ngày nghỉ, nên nó không nằm trong phạm vi bị loại trừ.

Hết vụ không có việc thì có lương không?

Nếu phải nghỉ vì lý do thuộc trách nhiệm của chủ sử dụng lao động, luật buộc trả từ 60% lương bình quân cho thời gian nghỉ. Ngoài ra, với người được trả lương theo sản phẩm hoặc theo khoán, chủ vẫn phải bảo đảm một mức lương nhất định theo thời giờ làm việc.

Đơn hàng nông nghiệp có mấy loại công việc?

Chỉ hai: trồng trọt nói chung (quản lý canh tác, thu gom – xuất hàng – phân loại nông sản) và chăn nuôi nói chung (quản lý chăn nuôi, thu gom – xuất hàng – phân loại sản phẩm chăn nuôi). Kỹ năng đặc định số 2 có thêm phần công việc quản lý.

Bản mô tả công việc phải có gì mới đúng phân loại?

Quản lý canh tác hoặc quản lý chăn nuôi bắt buộc phải nằm trong công việc. Các việc kèm theo như chế biến, vận chuyển, bán hàng, dọn tuyết chỉ được làm thêm nếu nhân viên người Nhật ở cùng nơi cũng thường làm, và không được là toàn bộ công việc.

Vì sao nông nghiệp có hình thức phái cử mà ngành khác không có?

Tài liệu chính thức của Cục Quản lý xuất nhập cảnh và cư trú Nhật Bản ghi rõ: hình thức phái cử lao động chỉ được chấp nhận ở ngành nông nghiệp và ngành ngư nghiệp. Lý do thực tế là tính mùa vụ — nhu cầu nhân lực ở hai ngành này dồn vào từng đợt và không đều quanh năm.

Đi theo hình thức phái cử thì khác gì?

Nơi trả lương là doanh nghiệp phái cử, còn nơi bạn tới làm là nông trại nhận phái cử, và nơi làm có thể đổi theo mùa vụ. Bốn câu nên hỏi trước: một năm dự kiến đi bao nhiêu nơi, ai lo chỗ ở khi đổi nơi, chi phí di chuyển giữa các nơi ai trả, và tháng không có nơi nào vào vụ thì thu nhập tính thế nào.

Nông nghiệp có đường ở lại lâu dài không?

Có. Nông nghiệp được bổ sung vào danh sách ngành có kỹ năng đặc định số 2 theo quyết định nội các ngày 09/06/2023. Đây là chặng không giới hạn thời gian và cho phép bảo lãnh gia đình. Điều kiện gồm kỳ đánh giá kỹ năng nông nghiệp số 2 và kinh nghiệm thực tế.

Chứng minh kinh nghiệm làm việc bằng cách nào?

Bằng văn bản do chính cơ quan tiếp nhận cấp. Điều kiện đặt cho cơ quan tiếp nhận ghi rõ: khi người lao động yêu cầu, cơ quan tiếp nhận phải cấp văn bản chứng nhận kinh nghiệm thực tế. Nên xin trước khi rời chỗ làm, đừng đợi tới lúc cần nộp hồ sơ.

Làm nông nghiệp thì tiếng Nhật có lên không?

Không tự lên. Trong bảng phân loại công việc theo mức năng lực tiếng Nhật, thu hoạch nông sản nằm ở nhóm A1 — nhóm việc không phải giao tiếp với khách, làm một mình theo chỉ dẫn đơn giản. Vào thì nhẹ, nhưng vì công việc vốn không cần giao tiếp nên mốc A2.1 để chuyển nơi làm và A2.2 để lên kỹ năng đặc định sẽ không tự đến. Cần một kế hoạch học riêng từ năm đầu.

Về bài viết này

Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Nhật Bản — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Gate Future là đơn vị tư vấn du học và không phải doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài; chúng tôi không đăng đơn hàng, không tuyển chọn và không nhận hồ sơ theo diện lao động. Nội dung về Điều 41 dịch từ bản toàn văn Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản trên cổng pháp luật e-Gov; phân loại công việc và điều kiện tiếp nhận dẫn theo trang phân ngành nông nghiệp của Cục Quản lý xuất nhập cảnh và cư trú Nhật Bản, bản cập nhật 06/06/2025. Bài viết là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

Nguồn gốc:
Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản (e-Gov) — Điều 26, 27, 28, 37, 41 và danh mục kèm theo ·
Cục Quản lý xuất nhập cảnh và cư trú Nhật Bản — phân ngành nông nghiệp ·
Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp Nhật Bản — tư cách kỹ năng đặc định trong nông nghiệp ·
Tổng quan chế độ việc làm để phát triển kỹ năng (bản 7/2026).


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *