Trang chủ › Xuất khẩu lao động › Lao động ngành nông nghiệp tại Nhật
Điều 41 Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản loại trừ người làm nông nghiệp, chăn nuôi và thủy sản khỏi ba nhóm quy định đó. Nghĩa là giờ làm và ngày nghỉ của bạn do hợp đồng quyết định, không có luật đỡ hộ. Bài này giải thích chính xác cái gì bị loại trừ, cái gì vẫn được giữ, và vì sao nông nghiệp là một trong hai ngành duy nhất được dùng hình thức phái cử.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Điều 41 Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản ghi rõ: quy định về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ giải lao và ngày nghỉ không áp dụng cho người làm việc thuộc nhóm nông – lâm (trừ lâm nghiệp) và nhóm chăn nuôi, nuôi tằm, thủy sản.
- Ba thứ vẫn được giữ nguyên, vì chúng không nằm trong ba nhóm bị loại trừ: lương tối thiểu theo giờ của tỉnh, phụ cấp làm đêm 22h–5h từ 25%, và nghỉ phép năm có hưởng lương.
- Còn hai lưới an toàn nữa nằm ở chương tiền lương: nghỉ việc vì lý do thuộc trách nhiệm của chủ thì được trả từ 60% lương bình quân; và trả lương theo sản phẩm thì chủ vẫn phải bảo đảm một mức lương nhất định theo thời giờ làm việc.
- Kết luận thực tế: ngày nghỉ và giờ làm trong nông nghiệp là thứ phải nằm trên giấy. Đây là ngành mà việc đọc kỹ mục thời giờ làm việc trong hợp đồng quan trọng hơn mọi ngành khác.
- Nông nghiệp là một trong hai ngành duy nhất được dùng hình thức phái cử — ngành còn lại là ngư nghiệp. Nghĩa là nơi trả lương và nơi bạn tới làm có thể là hai chỗ khác nhau, và nơi làm có thể đổi theo mùa vụ.
- Chỉ có hai phân loại công việc: trồng trọt nói chung và chăn nuôi nói chung. Quản lý canh tác hoặc quản lý chăn nuôi bắt buộc phải nằm trong công việc — làm mỗi việc kèm theo là không đúng phân loại.
- Nông nghiệp có đường lên kỹ năng đặc định số 2 (không giới hạn thời gian, cho bảo lãnh gia đình) từ quyết định nội các ngày 09/06/2023.
- Một quyền cụ thể ít ai biết: cơ quan tiếp nhận phải cấp văn bản chứng nhận kinh nghiệm thực tế khi người lao động yêu cầu. Đây là giấy bạn cần để đi tiếp.

Điều 41: chính xác cái gì bị loại trừ
Hai nhóm ngành được chỉ đích danh, dịch nguyên văn từ danh mục kèm theo luật:
| Nhóm | Nguyên văn danh mục |
|---|---|
| Mục 6 (trừ lâm nghiệp) | Cày cấy hoặc khai hoang đất đai; trồng, canh tác, thu hái hoặc chặt hạ cây cối; và các hoạt động nông – lâm khác |
| Mục 7 | Chăn nuôi động vật; đánh bắt hoặc nuôi trồng động thực vật thủy sản; và các hoạt động chăn nuôi, nuôi tằm hoặc thủy sản khác |
Ba thứ vẫn được giữ, và hai lưới an toàn ít ai nhắc
| Nội dung | Có áp dụng không | Vì sao |
|---|---|---|
| Trần 8 giờ một ngày, 40 giờ một tuần | Không | Thuộc nhóm quy định về thời giờ làm việc |
| Ngày nghỉ hằng tuần theo luật | Không | Thuộc nhóm quy định về ngày nghỉ |
| Phụ cấp làm thêm giờ từ 25% | Không phát sinh theo luật | Khoản này gắn với việc kéo dài thời giờ làm việc hoặc làm ngày nghỉ — hai thứ vừa bị loại trừ |
| Lương tối thiểu theo giờ của tỉnh | Có | Do một luật riêng quy định, không nằm trong phạm vi loại trừ |
| Phụ cấp làm đêm 22h–5h từ 25% | Có | Là quy định về làm đêm, không phải về thời giờ làm việc, nghỉ giải lao hay ngày nghỉ |
| Nghỉ phép năm có hưởng lương | Có | Là ngày phép, không nằm trong ba nhóm bị loại trừ |
| Trợ cấp khi phải nghỉ do lỗi của chủ: từ 60% lương bình quân | Có | Thuộc chương về tiền lương |
| Mức lương bảo đảm khi trả theo sản phẩm | Có | Thuộc chương về tiền lương |
Hai dòng cuối bảng đáng nói riêng, vì chúng đúng vào hai tình huống hay gặp nhất ở nông nghiệp.
Trả lương theo ký thì sao? Với người được trả theo sản phẩm hoặc theo khoán, chủ vẫn phải bảo đảm một mức lương nhất định theo thời giờ làm việc. Hái được ít vì thời tiết không phải là rủi ro đổ hết lên người hái.
Phái cử: điểm khác biệt lớn nhất của ngành này
Điều này thay đổi khá nhiều thứ trong đời sống hằng ngày, và nó có cả mặt lợi lẫn mặt phải hỏi trước.
| Điểm | Tuyển dụng trực tiếp | Phái cử |
|---|---|---|
| Ai trả lương cho bạn | Nông trại nơi bạn làm | Doanh nghiệp phái cử |
| Nơi làm việc | Một nơi cố định | Có thể đổi theo mùa vụ |
| Khi hết việc mùa vụ | Phụ thuộc vào một nông trại | Có thể được điều sang nơi khác đang vào vụ |
| Điều kiện luật đặt thêm | Nông trại phải có kinh nghiệm thuê lao động một thời gian nhất định hoặc kinh nghiệm tương đương | Doanh nghiệp phái cử phải nắm được thực tế hiện trường nông nghiệp; nơi nhận phái cử phải có người phụ trách từng thuê lao động hoặc đã dự khóa tập huấn người phụ trách |

Công việc chính thức gồm những gì, và cái gì bắt buộc phải có
| Phân loại | Nội dung |
|---|---|
| Trồng trọt nói chung | Quản lý canh tác, thu gom – xuất hàng – phân loại nông sản và các việc tương tự |
| Chăn nuôi nói chung | Quản lý chăn nuôi, thu gom – xuất hàng – phân loại sản phẩm chăn nuôi và các việc tương tự |
| Kỹ năng đặc định số 2 | Như trên, cộng thêm công việc quản lý liên quan tới các việc đó |
Các việc kèm theo — chế biến, vận chuyển, bán hàng, dọn tuyết mùa đông — được làm thêm nếu nhân viên người Nhật ở cùng nơi đó cũng thường làm, nhưng không được là toàn bộ công việc.
Cửa vào và cửa đi tiếp
| Mốc | Yêu cầu |
|---|---|
| Kỹ năng đặc định số 1 | Kỳ đánh giá kỹ năng nông nghiệp số 1 + tiếng Nhật (kỳ thi cơ bản hoặc từ N4) |
| Kỹ năng đặc định số 2 | Kỳ đánh giá kỹ năng nông nghiệp số 2 + kinh nghiệm thực tế: hoặc từng chỉ đạo nhiều nhân viên và quản lý quy trình tại hiện trường, hoặc kinh nghiệm làm việc tại hiện trường nông nghiệp |
| Hạn mức tiếp nhận số 1 | 78.000 người (giá trị lớn nhất trong 5 năm, theo trang phân ngành cập nhật 06/06/2025) |
| Nghĩa vụ của cơ quan tiếp nhận | Phải là thành viên hội đồng kỹ năng đặc định ngành nông nghiệp; không thu phí gia nhập và phí thường niên |
Thứ dễ vào nhất về tiếng cũng là thứ dễ mắc kẹt nhất
| Mức | Đặc điểm | Ví dụ công việc |
|---|---|---|
| A1 | Không giao tiếp với khách; làm việc một mình theo chỉ dẫn đơn giản của cấp trên hoặc đồng nghiệp | Kiểm hàng, đóng túi, phân loại · thu hoạch nông sản · dọn dẹp, giặt là |
| A2.1 | Có giao tiếp, ở mức trao đổi hạn chế và theo mẫu | Vận hành máy · bày hàng ở nơi ít khách · nấu ăn trong bếp |
| A2.2 | Có giao tiếp; làm được nếu cấp trên hỗ trợ khi gặp chỗ chưa rõ | Thu ngân và tiếp khách · giao hàng · chăm sóc · nấu ăn |

Ba sơ đồ tóm tắt
Đọc tiếp trong cùng chủ đề
Nếu bạn đang cân nhắc một đơn hàng nông nghiệp
Hai việc nên làm trước khi ký: đọc kỹ mục thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi trong hợp đồng, vì ở ngành này luật không đặt sàn hộ bạn; và hỏi rõ đơn hàng là tuyển dụng trực tiếp hay phái cử. Gate Future không đăng đơn hàng và không nhận hồ sơ đi Nhật theo diện lao động — nhưng nếu bạn đang cân nhắc giữa đi làm và đi học, du học Nhật Bản là việc chúng tôi làm.
So du học và đi làm việc tại Nhật
Học cách đọc một tờ đơn hàng
Câu hỏi thường gặp
Làm nông nghiệp ở Nhật có được nghỉ cuối tuần không?
Không có gì bảo đảm theo luật. Điều 41 Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản loại trừ người làm nông nghiệp, chăn nuôi và thủy sản khỏi quy định về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ giải lao và ngày nghỉ. Ngày nghỉ vẫn có thể được thỏa thuận, nhưng nó là nội dung của hợp đồng chứ không phải sàn do luật đặt — nên phải yêu cầu ghi cụ thể trong hợp đồng.
Làm nông nghiệp có được trả tiền làm thêm giờ không?
Phụ cấp làm thêm giờ từ 25% gắn với việc kéo dài thời giờ làm việc hoặc làm vào ngày nghỉ — hai thứ vừa bị Điều 41 loại trừ, nên nó không phát sinh theo luật ở ngành này. Nếu hợp đồng có thỏa thuận riêng thì theo hợp đồng. Hãy hỏi thẳng và đòi ghi rõ.
Vậy lương tối thiểu có áp dụng cho nông nghiệp không?
Có. Lương tối thiểu theo giờ do một luật riêng quy định chứ không nằm trong ba nhóm bị Điều 41 loại trừ, nên nó vẫn áp dụng bình thường và vẫn tính theo mức của tỉnh nơi bạn làm việc.
Làm đêm ở nông trại có được cộng phụ cấp không?
Có. Phụ cấp làm đêm từ 22h00 đến 05h00 từ 25% trở lên là quy định về làm đêm, không phải về thời giờ làm việc, nghỉ giải lao hay ngày nghỉ, nên nó không nằm trong phạm vi bị loại trừ.
Hết vụ không có việc thì có lương không?
Nếu phải nghỉ vì lý do thuộc trách nhiệm của chủ sử dụng lao động, luật buộc trả từ 60% lương bình quân cho thời gian nghỉ. Ngoài ra, với người được trả lương theo sản phẩm hoặc theo khoán, chủ vẫn phải bảo đảm một mức lương nhất định theo thời giờ làm việc.
Đơn hàng nông nghiệp có mấy loại công việc?
Chỉ hai: trồng trọt nói chung (quản lý canh tác, thu gom – xuất hàng – phân loại nông sản) và chăn nuôi nói chung (quản lý chăn nuôi, thu gom – xuất hàng – phân loại sản phẩm chăn nuôi). Kỹ năng đặc định số 2 có thêm phần công việc quản lý.
Bản mô tả công việc phải có gì mới đúng phân loại?
Quản lý canh tác hoặc quản lý chăn nuôi bắt buộc phải nằm trong công việc. Các việc kèm theo như chế biến, vận chuyển, bán hàng, dọn tuyết chỉ được làm thêm nếu nhân viên người Nhật ở cùng nơi cũng thường làm, và không được là toàn bộ công việc.
Vì sao nông nghiệp có hình thức phái cử mà ngành khác không có?
Tài liệu chính thức của Cục Quản lý xuất nhập cảnh và cư trú Nhật Bản ghi rõ: hình thức phái cử lao động chỉ được chấp nhận ở ngành nông nghiệp và ngành ngư nghiệp. Lý do thực tế là tính mùa vụ — nhu cầu nhân lực ở hai ngành này dồn vào từng đợt và không đều quanh năm.
Đi theo hình thức phái cử thì khác gì?
Nơi trả lương là doanh nghiệp phái cử, còn nơi bạn tới làm là nông trại nhận phái cử, và nơi làm có thể đổi theo mùa vụ. Bốn câu nên hỏi trước: một năm dự kiến đi bao nhiêu nơi, ai lo chỗ ở khi đổi nơi, chi phí di chuyển giữa các nơi ai trả, và tháng không có nơi nào vào vụ thì thu nhập tính thế nào.
Nông nghiệp có đường ở lại lâu dài không?
Có. Nông nghiệp được bổ sung vào danh sách ngành có kỹ năng đặc định số 2 theo quyết định nội các ngày 09/06/2023. Đây là chặng không giới hạn thời gian và cho phép bảo lãnh gia đình. Điều kiện gồm kỳ đánh giá kỹ năng nông nghiệp số 2 và kinh nghiệm thực tế.
Chứng minh kinh nghiệm làm việc bằng cách nào?
Bằng văn bản do chính cơ quan tiếp nhận cấp. Điều kiện đặt cho cơ quan tiếp nhận ghi rõ: khi người lao động yêu cầu, cơ quan tiếp nhận phải cấp văn bản chứng nhận kinh nghiệm thực tế. Nên xin trước khi rời chỗ làm, đừng đợi tới lúc cần nộp hồ sơ.
Làm nông nghiệp thì tiếng Nhật có lên không?
Không tự lên. Trong bảng phân loại công việc theo mức năng lực tiếng Nhật, thu hoạch nông sản nằm ở nhóm A1 — nhóm việc không phải giao tiếp với khách, làm một mình theo chỉ dẫn đơn giản. Vào thì nhẹ, nhưng vì công việc vốn không cần giao tiếp nên mốc A2.1 để chuyển nơi làm và A2.2 để lên kỹ năng đặc định sẽ không tự đến. Cần một kế hoạch học riêng từ năm đầu.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Nhật Bản — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Gate Future là đơn vị tư vấn du học và không phải doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài; chúng tôi không đăng đơn hàng, không tuyển chọn và không nhận hồ sơ theo diện lao động. Nội dung về Điều 41 dịch từ bản toàn văn Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản trên cổng pháp luật e-Gov; phân loại công việc và điều kiện tiếp nhận dẫn theo trang phân ngành nông nghiệp của Cục Quản lý xuất nhập cảnh và cư trú Nhật Bản, bản cập nhật 06/06/2025. Bài viết là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
Nguồn gốc:
Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản (e-Gov) — Điều 26, 27, 28, 37, 41 và danh mục kèm theo ·
Cục Quản lý xuất nhập cảnh và cư trú Nhật Bản — phân ngành nông nghiệp ·
Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp Nhật Bản — tư cách kỹ năng đặc định trong nông nghiệp ·
Tổng quan chế độ việc làm để phát triển kỹ năng (bản 7/2026).
