Trang chủ › Xuất khẩu lao động › Luật mới XKLĐ Nhật Bản 2027
Nhật Bản bỏ chương trình thực tập sinh kỹ năng và thay bằng 育成就労 (ikusei shūrō), tên tiếng Việt mà Cục Quản lý lao động ngoài nước đang dùng là Chương trình Việc làm để phát triển kỹ năng. Ngày thi hành là 01/04/2027. Bài này bám vào hai văn bản gốc: quyết định nội các Nhật Bản ngày 23/01/2026 và công văn của Cục Quản lý lao động ngoài nước.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Ngày bản lề là 01/04/2027. Đó vừa là ngày chế độ 育成就労 bắt đầu, vừa là ngày chế độ thực tập sinh kỹ năng chấm dứt.
- Lịch chuyển tiếp đã chạy từ năm 2026: 15/04/2026 Nhật bắt đầu nhận hồ sơ xin phép cơ quan giám lý hỗ trợ, 01/09/2026 bắt đầu nhận hồ sơ thẩm định kế hoạch 育成就労.
- Kế hoạch thực tập được thẩm định trước 01/04/2027 vẫn có hiệu lực đến hết hạn. Người đang ở Nhật không bị đuổi về, nhưng chặng sau của họ chạy theo luật mới.
- 特定技能 nay có 19 phân ngành, 育成就労 chỉ có 17. Vận tải ô tô và hàng không không có đường 育成就労.
- Ba phân ngành vừa được thêm: cung cấp đồ vải, kho vận hậu cần, tuần hoàn tài nguyên.
- Được chuyển nơi làm việc theo nguyện vọng bản thân — điểm khác lớn nhất so với chế độ cũ. Thời hạn hạn chế đặt theo từng phân ngành, trong khoảng 1 đến 2 năm.
- Muốn dùng quyền chuyển việc đó thì phải đạt tiếng Nhật mức A2.1. Đây là điều gần như không tài liệu tiếng Việt nào nói.
- Chuẩn tiếng Nhật ghi theo thang CEFR (A1, A2.1, A2.2, B1), không phải theo N5 – N4 như thói quen lâu nay.

育成就労 là gì, và vì sao Nhật bỏ chế độ thực tập sinh
Tháng 6/2024, Quốc hội Nhật thông qua hai luật sửa đổi cùng lúc: Luật Quản lý xuất nhập cảnh và công nhận tỵ nạn và Luật về thực hiện nghiêm Chương trình thực tập kỹ năng cho người nước ngoài và bảo hộ lao động nước ngoài theo Chương trình này. Hai luật đó xóa chế độ thực tập sinh và dựng chế độ 育成就労 thế chỗ.
Cách gọi tên trong tiếng Việt hiện chưa thống nhất. Cục Quản lý lao động ngoài nước dùng cụm “Chương trình Việc làm để phát triển kỹ năng”, viết tắt theo tiếng Anh là ESD. Nhiều trang dịch là “lao động kỹ năng bồi dưỡng” hoặc để nguyên phiên âm ikusei shūrō. Ba cách gọi đó chỉ cùng một thứ.
Sự khác biệt về mục đích không phải là chuyện chữ nghĩa. Chế độ thực tập sinh vốn không được thiết kế như một quan hệ lao động thông thường, nên nó kèm theo một loạt hệ quả: về nguyên tắc không được đổi nơi làm việc, và con đường đi tiếp sau khi hết hạn không rõ ràng. Chế độ mới định nghĩa lại từ gốc, và những thay đổi bên dưới đều chảy ra từ chỗ này.
Bốn khác biệt thật sự giữa chế độ cũ và chế độ mới
| Hạng mục | 技能実習 (chế độ cũ) | 育成就労 (từ 01/04/2027) |
|---|---|---|
| Mục đích ghi trong luật | Chuyển giao kỹ năng quốc tế | Đào tạo và bảo đảm nguồn nhân lực |
| Chuyển nơi làm việc | Về nguyên tắc không được | Được, theo nguyện vọng của bản thân, sau thời hạn hạn chế 1–2 năm tùy phân ngành |
| Tiếng Nhật lúc bắt đầu | Không đặt chuẩn thống nhất | A1 trở lên, hoặc hoàn thành khóa học tương đương A1 |
| Tiếng Nhật để đi tiếp | Không gắn với quyền lợi cụ thể | A2.1 để chuyển việc · A2.2 để lên kỹ năng đặc định số 1 |
| Số phân ngành | Danh mục nghề riêng | 17 phân ngành, khớp với danh mục kỹ năng đặc định trừ hai ngành |
| Tổ chức quản lý phía Nhật | 監理団体 (nghiệp đoàn) | 監理支援機関 — phải xin giấy phép mới, bắt buộc có kiểm toán viên bên ngoài |
| Hạn mức tiếp nhận | Không đặt | 426.200 người cho giai đoạn 4/2027 – 3/2029 |
1. Chuyển nơi làm việc — điểm được nói nhiều nhất, và bị hiểu sai nhiều nhất
Đây là thay đổi được quảng cáo mạnh nhất, và cũng là chỗ dễ vỡ kỳ vọng nhất. Tài liệu gốc viết: chế độ 育成就労 cho phép chuyển nơi làm việc theo nguyện vọng của bản thân người lao động; thời hạn hạn chế chuyển việc hướng tới mức 1 năm, nhưng trước mắt được đặt theo từng phân ngành, trong khoảng từ 1 đến 2 năm, căn cứ vào nội dung công việc của ngành đó.
2. Chuẩn tiếng Nhật — đọc theo thang CEFR, không theo JLPT
Chỗ này đáng dừng lâu, vì nó là thay đổi có sức nặng nhất với người Việt và lại bị bỏ qua nhiều nhất. Tài liệu chính thức ghi chuẩn tiếng Nhật theo thang CEFR — A1, A2.1, A2.2, B1 — chứ không theo N5 đến N1 của kỳ thi JLPT. Trong đó A1 tương ứng với mức chào hỏi và tự giới thiệu, A2 là hội thoại cơ bản hằng ngày.
| Mốc | Chuẩn kỹ năng | Chuẩn tiếng Nhật |
|---|---|---|
| Bắt đầu 育成就労 | — | A1 trở lên, hoặc học xong khóa tương đương A1 |
| Sau 1 năm 育成就労 | Kỳ đánh giá 育成就労 (sơ cấp) | A1 trở lên |
| Khi chuyển nơi làm việc theo nguyện vọng | Kỳ đánh giá 育成就労 (sơ cấp) | A2.1 trở lên |
| Kết thúc 育成就労 · lên 特定技能 số 1 | Kỳ đánh giá 特定技能 số 1, hoặc kỳ đánh giá 育成就労 (chuyên môn) | A2.2 trở lên |
| 特定技能 số 2 | Kỳ đánh giá 特定技能 số 2 | B1 trở lên |
Tài liệu cũng ghi hai ngoại lệ. Một số phân ngành có thể đòi mức cao hơn mặt bằng chung. Riêng ngành vận tải ô tô, người lái xe buýt và taxi diện kỹ năng đặc định số 1 phải đạt B1; mức này được hạ xuống A2.2 nếu có người hỗ trợ tiếng Nhật đi cùng và đáp ứng điều kiện xử lý được tình huống bất thường.
3. Tổ chức quản lý phía Nhật phải xin lại giấy phép
Chế độ cũ có 監理団体, thường được dịch là “nghiệp đoàn”. Chế độ mới đổi thành 監理支援機関 — cơ quan giám lý hỗ trợ. Đây không phải chuyện đổi tên: một nghiệp đoàn đang hoạt động không tự động trở thành cơ quan giám lý hỗ trợ, mà phải nộp hồ sơ xin giấy phép mới, và chế độ mới đặt thêm hai yêu cầu đáng chú ý là bắt buộc có kiểm toán viên bên ngoài cùng các yêu cầu chặt hơn về tính trung lập.
4. Chỉ tiêu tiếp nhận lần đầu tiên bị đặt trần
Chế độ thực tập sinh không có hạn mức tiếp nhận. Chế độ mới có. Quyết định nội các ngày 23/01/2026 đặt số dự kiến tiếp nhận cho giai đoạn tới hết tháng 3/2029.
| Chương trình | Số dự kiến | Ghi chú |
|---|---|---|
| 特定技能 (kỹ năng đặc định) | 805.700 | Giảm từ mức 820.000 đặt hồi tháng 3/2024 |
| 育成就労 | 426.200 | Tính từ tháng 4/2027; chế độ cũ chưa từng có hạn mức |
| Tổng | 1.231.900 | Đây là trần, không phải chỉ tiêu tối thiểu |
Để so sánh với thực tế: cuối tháng 6/2025, Nhật Bản có 333.123 người mang tư cách kỹ năng đặc định số 1 và 449.432 thực tập sinh kỹ năng đang cư trú.
19 hay 17 phân ngành: con số mà hầu hết bài tiếng Việt đang ghi sai
Tài liệu của Cục Quản lý xuất nhập cảnh và cư trú Nhật Bản ghi nguyên văn: 特定産業分野は19分野、育成就労産業分野は17分野である(自動車運送業分野、航空分野は特定産業分野のみ。)
Ba phân ngành vừa được thêm vào là cung cấp đồ vải (linen supply), kho vận hậu cần và tuần hoàn tài nguyên. Bốn phân ngành cũ được bổ sung nghiệp vụ mới: hàng không, sản xuất thực phẩm — đồ uống, đường sắt, và sản xuất sản phẩm công nghiệp. Từ tháng 4/2027, sửa chữa — bảo dưỡng ô tô và sản xuất thực phẩm — đồ uống còn được tách nhỏ thành các ngành nghề cụ thể.

| # | Phân ngành | Có 育成就労? |
|---|---|---|
| 1 | Điều dưỡng — chăm sóc (介護) | Có |
| 2 | Vệ sinh tòa nhà | Có |
| 3 | Xây dựng | Có |
| 4 | Đóng tàu — công nghiệp hàng hải | Có |
| 5 | Bảo dưỡng ô tô | Có |
| 6 | Lưu trú (khách sạn) | Có |
| 7 | Vận tải ô tô | Không — chỉ kỹ năng đặc định |
| 8 | Nông nghiệp | Có |
| 9 | Ngư nghiệp | Có |
| 10 | Dịch vụ ăn uống | Có |
| 11 | Lâm nghiệp | Có |
| 12 | Công nghiệp gỗ | Có |
| 13 | Sản xuất sản phẩm công nghiệp | Có |
| 14 | Hàng không | Không — chỉ kỹ năng đặc định |
| 15 | Đường sắt | Có |
| 16 | Sản xuất thực phẩm — đồ uống | Có |
| 17 | Cung cấp đồ vải (mới) | Có |
| 18 | Kho vận hậu cần (mới) | Có |
| 19 | Tuần hoàn tài nguyên (mới) | Có |
Lịch chuyển tiếp: chuyện gì đã xảy ra và chuyện gì sắp tới
1
2
3
4
5
Về phía Việt Nam, mốc văn bản đáng ghi nhớ: ngày 26/12/2025, Tổng cục Quản lý xuất nhập cảnh và cư trú thuộc Bộ Tư pháp Nhật Bản công bố các quy định đối với thực tập sinh nước ngoài trong giai đoạn chuyển tiếp. Ngày 07/01/2026, Cục Quản lý lao động ngoài nước ban hành Công văn số 12/CQLLĐNN-TTCACP thông tin tới các doanh nghiệp.
Nếu bạn ký hợp đồng 3 năm trong năm 2026 thì chuyện gì xảy ra
Đây là tình huống của phần lớn người đang tìm hiểu ngay lúc này, và nó đáng được nói rõ thay vì nói tránh.
| Chặng | Diễn ra khi nào | Chạy theo luật nào |
|---|---|---|
| Nhập cảnh và làm việc chặng đầu | 2026 – 3/2027 | Chế độ thực tập sinh kỹ năng |
| Phần còn lại của hợp đồng | Từ 4/2027 đến hết hạn | Kế hoạch cũ vẫn hiệu lực, theo điều khoản chuyển tiếp |
| Quyết định đi tiếp hay về | Khi hết hợp đồng | Bối cảnh mới: 特定技能 19 ngành, chuẩn A2.2, hạn mức theo ngành |
Diện kỹ sư không dính mốc 2027 — và đây là chỗ nối sang du học
Đây là điểm phân biệt lớn nhất giữa ba con đường sang Nhật, và gần như không bài tiếng Việt nào đặt nó cạnh nhau. Điều kiện của diện kỹ sư nằm ở học vấn chứ không ở chương trình phái cử:
- Tốt nghiệp đại học với chuyên ngành liên quan đến công việc sẽ làm; hoặc
- Tốt nghiệp trường chuyên môn tại Nhật và có danh hiệu 専門士 hoặc 高度専門士, chuyên ngành liên quan; hoặc
- Có từ 10 năm kinh nghiệm thực tế trở lên, trong đó thời gian học ngành liên quan được tính vào.
Công việc phải liên quan đến ngành đã học — không cần trùng khớp tuyệt đối, nhưng phải liên quan. Người tốt nghiệp trường chuyên môn bị xét chặt hơn người tốt nghiệp đại học về tính liên quan này. Riêng công việc phiên dịch — biên dịch, người tốt nghiệp trường chuyên môn cần thêm từ 3 năm kinh nghiệm, hoặc phải có bằng đại học.

Năm câu hỏi đáng hỏi trước khi ký bất kỳ hợp đồng nào trong giai đoạn này
Tôi đi theo chế độ nào, và kế hoạch đã được thẩm định chưa?
Trong năm 2026 vẫn có hồ sơ thực tập sinh. Cần biết rõ mình thuộc diện nào, và kế hoạch thực tập đã được thẩm định trước 01/04/2027 hay chưa — vì đó là điều kiện để hợp đồng chạy tiếp sau ngày thi hành.
Phân ngành của tôi là ngành nào trong 17 phân ngành, và thời hạn hạn chế chuyển việc là 1 hay 2 năm?
Câu hỏi này chỉ có nghĩa khi hỏi đúng phân ngành. Hỏi chung chung sẽ nhận được câu trả lời chung chung.
Nghiệp đoàn tiếp nhận đã nộp hồ sơ xin phép cơ quan giám lý hỗ trợ chưa?
Cửa nộp mở từ 15/04/2026. Đến nay câu hỏi này đã có câu trả lời thật, không còn là chuyện tương lai.
Ngành tôi định đi có đang bị dừng cấp tư cách lưu trú không?
Ngành dịch vụ ăn uống diện kỹ năng đặc định số 1 đã bị tạm dừng từ 13/04/2026. Trần theo ngành là cơ chế có thật.
Lộ trình tiếng Nhật để tôi đạt A2.2 khi hết hợp đồng là gì?
Nếu câu trả lời là “sang đó khắc biết”, đó là câu trả lời của người chưa đọc chế độ mới.
Ba con số nên nhớ nếu chỉ nhớ được ba thứ
Đọc tiếp trong cùng chủ đề
Bạn đang cân nhắc giữa hai con đường?
Gate Future không nhận hồ sơ đi Nhật theo diện lao động và không phải doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài. Việc chúng tôi làm là du học Nhật Bản — con đường dẫn tới tư cách lưu trú kỹ thuật, diện duy nhất không bị mốc 01/04/2027 chạm tới. Nếu bạn muốn so hai hướng bằng con số trước khi quyết, hãy bắt đầu từ hai bài dưới.
Câu hỏi thường gặp
Chế độ thực tập sinh Nhật Bản chính thức bị bỏ từ ngày nào?
Ngày 01/04/2027. Đó là ngày chế độ 育成就労 thi hành, và cũng chính là ngày chế độ thực tập sinh kỹ năng chấm dứt. Căn cứ là hai luật sửa đổi được Quốc hội Nhật thông qua tháng 6/2024.
Tôi đang là thực tập sinh ở Nhật, sau 01/04/2027 tôi có phải về nước không?
Không. Kế hoạch thực tập đã được thẩm định trước ngày thi hành vẫn có hiệu lực cho đến hết thời hạn, và bạn tiếp tục hoạt động với tư cách lưu trú hiện có. Thay đổi nằm ở chặng sau: khi hết hợp đồng, việc đi tiếp sẽ diễn ra trong khung luật mới.
育成就労 và 特定技能 khác nhau chỗ nào?
育成就労 là chặng đào tạo, thời gian khoảng ba năm, dành cho người chưa có kỹ năng. 特定技能 (kỹ năng đặc định) là tư cách dành cho người đã đạt chuẩn kỹ năng và tiếng Nhật, vào thẳng bằng kỳ thi hoặc đi lên từ 育成就労. Số phân ngành cũng khác: 17 so với 19.
Chế độ mới có mấy phân ngành?
育成就労 có 17 phân ngành. 特定技能 có 19. Hai ngành chỉ có ở kỹ năng đặc định là vận tải ô tô và hàng không. Ba ngành mới thêm gần đây là cung cấp đồ vải, kho vận hậu cần và tuần hoàn tài nguyên. Nội dung nào còn ghi 14 hoặc 16 phân ngành là đang dùng bản trước tháng 1/2026.
Chế độ mới cho chuyển nơi làm việc thật không?
Có, và đây là khác biệt lớn nhất so với chế độ cũ vốn về nguyên tắc không cho chuyển. Nhưng kèm ba điều kiện: đã qua thời hạn hạn chế (1 đến 2 năm tùy phân ngành), đã đạt kỳ đánh giá kỹ năng sơ cấp, và đạt tiếng Nhật mức A2.1.
Vì sao chuẩn tiếng Nhật lại ghi A1, A2.1 chứ không phải N5, N4?
Vì tài liệu chính thức của chế độ mới dùng thang CEFR — thang tham chiếu chung của châu Âu về năng lực ngôn ngữ — chứ không dùng thang JLPT. A1 tương ứng mức chào hỏi và tự giới thiệu, A2 là hội thoại cơ bản hằng ngày. Khi so sánh với JLPT, hãy hỏi rõ đơn vị tư vấn quy đổi theo căn cứ nào.
Nghiệp đoàn cũ có tự động thành cơ quan giám lý hỗ trợ không?
Không. 監理団体 phải nộp hồ sơ xin giấy phép mới để trở thành 監理支援機関. Chế độ mới còn bắt buộc có kiểm toán viên bên ngoài và đặt yêu cầu chặt hơn về tính trung lập. Cửa nộp hồ sơ mở từ 15/04/2026.
Đi diện kỹ sư có bị ảnh hưởng bởi luật mới không?
Không. Tư cách lưu trú 技術・人文知識・国際業務 nằm ngoài phạm vi thay đổi này. Điều kiện của diện đó là học vấn — bằng đại học ngành liên quan, hoặc bằng trường chuyên môn tại Nhật có danh hiệu 専門士/高度専門士, hoặc từ 10 năm kinh nghiệm thực tế.
Ngành dịch vụ ăn uống có còn đi được không?
Từ 13/04/2026, phía Nhật tạm dừng cấp Giấy chứng nhận tư cách lưu trú cho lao động kỹ năng đặc định số 1 ngành dịch vụ ăn uống, do số tiếp nhận chạm trần kế hoạch đến năm 2028. Hồ sơ nộp sau ngày đó không được xét duyệt. Việc mở lại sẽ có thông báo chính thức từ phía Nhật.
Chế độ mới đặt hạn mức tiếp nhận bao nhiêu người?
426.200 người cho giai đoạn từ tháng 4/2027 đến hết tháng 3/2029. Cùng kỳ, kỹ năng đặc định là 805.700 người, tổng cộng 1.231.900. Đây là mức trần, không phải chỉ tiêu tối thiểu — và chế độ thực tập sinh trước đây không có hạn mức nào.
Năm 2026 còn nộp hồ sơ thực tập sinh được không?
Được. Trong năm 2026 và quý đầu năm 2027, hồ sơ thực tập sinh và việc chuẩn bị cho chế độ mới chạy song song. Điều cần xác nhận là kế hoạch thực tập của bạn có được thẩm định trước 01/04/2027 hay không.
Gate Future có nhận hồ sơ đi XKLĐ Nhật Bản không?
Không. Gate Future là đơn vị tư vấn du học, không có giấy phép hoạt động dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài và không nhận hồ sơ theo diện lao động. Bài viết này là thông tin tham khảo. Muốn tìm doanh nghiệp có giấy phép, hãy tra trực tiếp trên cổng thông tin của Cục Quản lý lao động ngoài nước.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Nhật Bản — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Gate Future là đơn vị tư vấn du học và không phải doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài; bài viết cung cấp thông tin tham khảo, không phải lời chào mời dịch vụ.
Nguồn gốc:
Cục Quản lý xuất nhập cảnh và cư trú Nhật Bản — quyết định nội các ngày 23/01/2026 về phương châm vận hành chế độ kỹ năng đặc định và 育成就労 ·
Trang chế độ 育成就労 của Cục Quản lý xuất nhập cảnh và cư trú Nhật Bản ·
Cục Quản lý lao động ngoài nước — Bộ Nội vụ ·
Cục Quản lý xuất nhập cảnh Nhật Bản — tư cách lưu trú 技術・人文知識・国際業務.
Số liệu chốt tại thời điểm cập nhật; văn bản pháp luật có thể thay đổi, người đọc cần đối chiếu bản đang có hiệu lực trước khi ra quyết định.
