Chi phí đi XKLĐ Nhật Bản: trần luật định tính bằng tháng lương hợp đồng

Trang chủ › Xuất khẩu lao động › Chi phí đi XKLĐ Nhật Bản

Trần luật định vs giá thị trường · Cập nhật 08/2026

Chi phí đi XKLĐ Nhật Bản: trần luật định tính bằng tháng lương hợp đồng — nên trần của mỗi người là một con số khác nhau

Câu hỏi “đi Nhật hết bao nhiêu tiền” được hỏi hàng chục nghìn lượt mỗi tháng, và nó là câu hỏi chưa đủ dữ kiện. Lý do nằm trong chính điều luật: trần tiền dịch vụ được quy định là một bội số của tháng lương ghi trong hợp đồng của bạn, không phải một con số tiền tuyệt đối. Hai người đi hai đơn hàng khác nhau có hai mức trần hợp pháp khác nhau.

Điều 23 khoản 4 Luật 69/2020Thông tư 09/2026/TT-BNV từ 30/06/2026Tiền môi giới: bạn không trảTỷ giá tham khảo 167 ₫/¥

⚡ Tóm tắt 60 giây

  • Trần tiền dịch vụ = 01 tháng lương hợp đồng cho mỗi 12 tháng làm việc. Hợp đồng từ 36 tháng trở lên thì không quá 03 tháng lương.
  • Vì trần tính theo lương của chính bạn, một đơn hàng lương cao có trần cao hơn — nghĩa là “đóng nhiều hơn” chưa chắc là bị thu sai.
  • Tiền môi giới bạn không phải trả. Đây là hành vi bị nghiêm cấm, phạt 50–70 triệu đồng cho mỗi người lao động.
  • Tiền ký quỹ không phải là phí. Nó nằm ở tài khoản phong tỏa đứng tên bạn, và bạn nhận lại cả gốc lẫn lãi khi hoàn thành hợp đồng.
  • Một số thị trường và ngành nghề có trần riêng thấp hơn trần chung, quy định tại phụ lục của thông tư.
  • Bộ thông tư vừa được sửa: Thông tư 09/2026/TT-BNV ban hành 15/05/2026, hiệu lực 30/06/2026, thay nhiều phụ lục và biểu mẫu. Con số bạn đọc trên một trang cũ có thể đã hết hiệu lực.
  • Vì vậy bài này dạy bạn cách kiểm tra, không đưa bạn một con số để tin.
Gate Future là đơn vị tư vấn du học, không phải doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài, không thu bất kỳ khoản nào liên quan tới đi Nhật diện lao động và không giới thiệu đơn hàng. Bài này là thông tin tham khảo, dẫn thẳng điều luật để bạn đối chiếu với hợp đồng của mình. Tỷ giá quy đổi tham khảo: 167 ₫/¥.
Chi phí đi XKLĐ Nhật Bản — trần tiền dịch vụ là bội số tháng lương hợp đồng, nên trần của mỗi người là một con số khác nhau

Vì sao không ai trả lời đúng được câu “đi Nhật hết bao nhiêu tiền”

Trả lời nhanh: vì khoản tiền lớn nhất trong gói chi phí — tiền dịch vụ — có trần được luật quy định bằng bội số của tháng lương hợp đồng, chứ không bằng một số tiền cố định. Muốn biết trần hợp pháp của mình, bạn phải biết lương hợp đồng của mình trước. Không có con số đó thì mọi câu trả lời đều là ước đoán.

Khoản 4 Điều 23 Luật số 69/2020/QH14 viết rõ:

Tiền dịch vụ không quá 01 tháng tiền lương của người lao động theo hợp đồng cho mỗi 12 tháng làm việc. Với sĩ quan và thuyền viên làm việc trên tàu vận tải biển, mức này là 1,5 tháng. Trường hợp thỏa thuận trong hợp đồng từ 36 tháng trở lên thì tiền dịch vụ không quá 03 tháng tiền lương. Nếu có thỏa thuận thu tiền dịch vụ cho thời gian gia hạn hợp đồng thì tối đa 0,5 tháng tiền lương cho mỗi 12 tháng gia hạn.

Hãy thử đặt hai người cạnh nhau để thấy hệ quả.

Cùng một điều luật, hai mức trần hợp pháp khác nhau — ví dụ minh họa cách tính, không phải giá của một đơn hàng cụ thể
Tình huốngNgười ANgười B
Lương ghi trong hợp đồng170.000 ¥/tháng210.000 ¥/tháng
Thời hạn hợp đồng36 tháng36 tháng
Trần tiền dịch vụ theo luật3 × 170.000 = 510.000 ¥3 × 210.000 = 630.000 ¥
Quy đổi tham khảo (167 ₫/¥)≈ 85,2 triệu đồng≈ 105,2 triệu đồng
Đây là chỗ đảo ngược cách nghĩ thông thường. Người B đóng nhiều hơn người A hai mươi triệu đồng, nhưng cả hai đều trong trần. Một khoản thu cao hơn không tự động là dấu hiệu bị thu sai — và một khoản thu thấp hơn cũng không tự động là “giá tốt”. Câu hỏi đúng luôn là: khoản này bằng bao nhiêu tháng lương hợp đồng của tôi?

Bốn khoản tiền, và khoản bạn chắc chắn không phải trả

Trả lời nhanh: tiền dịch vụ (bạn trả, có trần), tiền môi giới (doanh nghiệp trả, không phải bạn), tiền ký quỹ (không phải phí, đứng tên bạn), và chi phí thực tế như học tiếng, khám sức khỏe, vé máy bay. Lời chào mời hay gộp cả bốn thành một “gói tổng chi phí” — và đó là chỗ mọi nhập nhèm bắt đầu.
Bốn khoản tiền theo Luật 69/2020/QH14 và Thông tư 09/2026/TT-BNV
KhoảnDòng tiềnTrầnCăn cứ
Tiền dịch vụNgười lao động → doanh nghiệp dịch vụ01 tháng lương/12 tháng; hợp đồng ≥36 tháng thì ≤ 03 tháng lươngĐiều 23 khoản 4
Tiền môi giớiDoanh nghiệp → bên trung gian. Người lao động không nằm trong dòng tiền này0,5 tháng lương/12 tháng; hợp đồng ≥36 tháng thì ≤ 1,5 tháng lươngThông tư 09/2026/TT-BNV, hiệu lực 30/06/2026
Tiền ký quỹNgười lao động → tài khoản phong tỏa đứng tên chính mìnhTheo thỏa thuận; hoàn thành hợp đồng thì nhận lại cả gốc và lãiĐiều 25
Chi phí thực tếNgười lao động → từng nhà cung cấpKhông có trần luật định; phải bóc tách từng khoản, có chứng từ—

Khoản 8 Điều 7: bạn không phải trả tiền môi giới

Thu tiền môi giới của người lao động là hành vi bị nghiêm cấm theo khoản 8 Điều 7 Luật 69/2020. Theo khoản 6 Điều 42 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, mức phạt là 50 đến 70 triệu đồng cho mỗi người lao động, tổng mức phạt không quá 200 triệu đồng. Tiền môi giới là khoản doanh nghiệp trả cho bên trung gian nước ngoài, và trần 0,5 tháng lương nói trên là trần của khoản doanh nghiệp trả, không phải khoản bạn đóng.

Điều đáng chú ý là khoản này thường không xuất hiện dưới đúng tên của nó. Nếu bạn nghe thấy “phí môi giới”, “phí giữ chỗ”, “phí chống trốn”, “phí lo đơn” — việc cần làm không phải là tranh cãi tên gọi, mà là một câu hỏi duy nhất:

“Khoản này thuộc loại nào trong hợp đồng, và ghi ở điều khoản nào?” Mọi khoản hợp pháp đều có chỗ đứng trong hợp đồng và đều có chứng từ mang tên pháp nhân. Khoản nào không ghi được vào hợp đồng thì cũng không nên chuyển tiền.

Tiền ký quỹ không phải là chi phí

Đây là khoản hay bị cộng nhầm vào “tổng chi phí” và làm con số phồng lên. Theo Điều 25, tiền ký quỹ được gửi vào tài khoản phong tỏa đứng tên người lao động tại ngân hàng. Hoàn thành hợp đồng thì người lao động nhận lại cả gốc và lãi. Nếu vi phạm nghĩa vụ, doanh nghiệp được dùng khoản đó bù đắp thiệt hại và phải trả lại phần còn thừa.

Hai điểm phải kiểm tra với khoản ký quỹ: tài khoản có đứng tên bạn không, và có phải là tài khoản phong tỏa tại ngân hàng không. Tiền ký quỹ chuyển vào tài khoản của công ty, hoặc tệ hơn là tài khoản cá nhân của người tuyển dụng, thì không còn là ký quỹ theo luật nữa.
Cùng một điều luật, hai mức trần hợp pháp khác nhau — ví dụ minh họa cách tính theo Điều 23 khoản 4 Luật 69/2020

Trần riêng theo thị trường và ngành nghề — và vì sao bài này không đưa bạn một con số

Trả lời nhanh: ngoài trần chung trong luật, một số thị trường, ngành nghề, công việc cụ thể có trần riêng thấp hơn, quy định tại phụ lục của thông tư hướng dẫn. Bộ phụ lục này vừa được sửa: Thông tư 09/2026/TT-BNV ban hành 15/05/2026, hiệu lực 30/06/2026, đã thay nhiều phụ lục và biểu mẫu của Thông tư 21/2021/TT-BLĐTBXH.

Cấu trúc pháp lý ở đây gồm ba tầng, và hiểu đúng ba tầng này quan trọng hơn việc thuộc lòng một con số:

1

Luật đặt trần chung
Điều 23 khoản 4 Luật 69/2020: 01 tháng lương cho mỗi 12 tháng làm việc, tối đa 03 tháng với hợp đồng từ 36 tháng.

2

Thông tư đặt trần riêng thấp hơn cho một số thị trường và ngành nghề
Nằm ở phụ lục ban hành kèm theo thông tư hướng dẫn. Với thị trường Nhật Bản, đây chính là chỗ chứa những con số mà các trang hay trích lại.

3

Bộ thông tư vừa được sửa ngày 15/05/2026, hiệu lực 30/06/2026
Thông tư 09/2026/TT-BNV sửa Thông tư 21/2021 và thay nhiều phụ lục, biểu mẫu. Nghĩa là những con số được trích từ bản cũ cần được đối chiếu lại.
Chúng tôi chọn không đăng con số trần riêng của thị trường Nhật Bản trong bài này. Lý do: bộ phụ lục vừa được thay và chúng tôi chưa đối chiếu được toàn văn bản đang có hiệu lực từ nguồn gốc. Đưa một con số mà không chắc nó còn hiệu lực thì tệ hơn là không đưa — vì bạn sẽ mang con số đó đi thương lượng, và người bên kia có bản mới hơn bạn.
Việc nên làm thay vào đó — và nó mạnh hơn một con số. Yêu cầu doanh nghiệp ghi rõ trong hợp đồng căn cứ pháp lý của từng khoản thu: khoản này là tiền dịch vụ theo Điều 23, tương ứng bao nhiêu tháng lương hợp đồng, dẫn chiếu phụ lục nào của thông tư nào. Một doanh nghiệp làm đúng viết được câu đó. Câu đó cũng là thứ bạn cầm theo được nếu sau này phát sinh tranh chấp — khác hẳn với một con số bạn nhớ từ một trang web.

Chi phí thực tế: những khoản không có trần

Trả lời nhanh: học tiếng Nhật và đào tạo, khám sức khỏe, hộ chiếu và visa, vé máy bay, giáo dục định hướng. Nhóm này không có trần luật định, nên đây là chỗ chênh lệch thật giữa các đơn vị — và cũng là chỗ đáng yêu cầu bóc tách nhất.
Nhóm chi phí thực tế — câu hỏi cần đặt cho từng khoản
KhoảnCâu hỏi phải hỏi
Học tiếng Nhật và đào tạo tay nghềBao nhiêu giờ học, học ở đâu, giáo viên nào, có được xem lớp trước khi đóng tiền không? Nếu trượt phỏng vấn thì khoản này xử lý thế nào?
Giáo dục định hướngDo chính doanh nghiệp tổ chức tại cơ sở của họ hay thuê ngoài? Đây là điều kiện cấp phép nên phải có cơ sở thật.
Khám sức khỏeKhám ở bệnh viện nào, chi phí trả thẳng cho bệnh viện hay qua công ty?
Hộ chiếu, visaLệ phí nhà nước là bao nhiêu, phần chênh là phí gì?
Vé máy bayAi mua, hạng vé nào, có hoàn khi hoãn xuất cảnh không?
Một phép thử về sự minh bạch: yêu cầu bảng bóc tách từng dòng thay vì một con số “trọn gói”. Con số trọn gói che mất chỗ nào là tiền dịch vụ có trần, chỗ nào là ký quỹ sẽ trả lại, chỗ nào là chi phí thật. Ba loại đó có số phận khác nhau hoàn toàn nếu bạn phải dừng giữa chừng.

Đối chiếu chi phí với thu nhập: đừng so với con số quảng cáo

Trả lời nhanh: mốc neo được là lương tối thiểu theo giờ của Nhật — bình quân gia quyền toàn quốc hiện là 1.121 ¥/giờ, tức khoảng 188.000 – 197.000 ¥/tháng tổng trước khấu trừ. Đó là tổng, chưa trừ thuế, bảo hiểm, nhà ở, điện nước. Thời gian hoàn vốn phải tính trên số thực lĩnh, không phải trên số tổng.
Mốc lương neo được — dữ liệu tháng 08/2026
Chỉ sốGiá trịGhi chú
Lương tối thiểu bình quân toàn quốc, đang áp dụng1.121 ¥/giờMức từng tỉnh khác nhau; Hokkaido chẳng hạn là 1.075 ¥/giờ
Mức tham chiếu năm tài khóa 20261.176 ¥/giờChốt ngày 28/07/2026, tăng 55 ¥ (4,9%). Đây là mức tham chiếu; mức thật của từng tỉnh do hội đồng địa phương quyết, thường hiệu lực từ tháng 10
Tổng lương tháng theo mức đang áp dụng≈ 188.000 – 197.000 ¥Theo 168–176 giờ/tháng, chưa tính làm thêm giờ
Quy đổi tham khảo≈ 31,4 – 32,9 triệu đồngTỷ giá 167 ₫/¥, là số tổng chứ không phải số về tay
Ba câu hỏi trước khi tin bất kỳ con số lương nào: đây là tổng hay thực lĩnh? Ở tỉnh nào? Đã trừ nhà ở, điện nước chưa? Thiếu một trong ba, con số đó không dùng để so sánh giữa các lựa chọn được.
Bốn khoản tiền và bốn số phận khác nhau nếu phải dừng giữa chừng — tiền dịch vụ, môi giới, ký quỹ và chi phí thực tế

Ba sơ đồ tóm tắt

Trả lời nhanh: ba hình dưới đây gói lại toàn bộ bài. Hình một: trần của bạn là một hàm số của lương hợp đồng, không phải một con số. Hình hai: bốn khoản tiền có bốn số phận khác nhau nếu bạn phải dừng giữa chừng. Hình ba: con số trần riêng nằm ở tầng văn bản vừa bị sửa, nên phải đọc từ bản đang có hiệu lực.
Trần của bạn là một hàm số, không phải một con sốTrần tiền dịch vụ = (tháng lương hợp đồng của BẠN) × (số năm hợp đồng)Lương 170.000 ¥ · 36 thángTrần 510.000 ¥ ≈ 85,2 triệu đồngLương 210.000 ¥ · 36 thángTrần 630.000 ¥ ≈ 105,2 triệu đồng

Ví dụ minh họa cách tính theo Điều 23 khoản 4 Luật 69/2020 — không phải giá của một đơn hàng cụ thể
Bốn khoản, bốn số phận khác nhauTiền dịch vụBạn trả doanh nghiệpCó trần theo luậtTính theo tháng lươngTiền môi giớiDoanh nghiệp trảBẠN KHÔNG TRẢĐiều 7 khoản 8 cấmTiền ký quỹTài khoản phong tỏađứng tên chính bạnNhận lại gốc và lãiChi phí thậtHọc, khám, vé bayKhông có trầnĐòi bóc tách từng dòng

Gộp bốn khoản thành một “gói trọn gói” là chỗ mọi nhập nhèm bắt đầu
Ba tầng văn bản — và tầng nào vừa thay đổiTầng 1 — Luật 69/2020 Điều 23: trần chung 1 tháng lương / 12 tháng, tối đa 3 thángTầng 2 — Phụ lục thông tư: trần riêng thấp hơn cho một số thị trường và ngành nghềTầng 3 — Thông tư 09/2026/TT-BNV, hiệu lực 30/06/2026: đã thay nhiều phụ lục

Con số ở tầng 2 phải được đọc từ bản đang có hiệu lực, không đọc từ bản trích lại

Đọc tiếp trong cùng chủ đề

Nếu bạn đang so hai con đường bằng tiền

Gate Future không thu bất kỳ khoản nào liên quan tới đi Nhật diện lao động và không phải doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài. Mảng chúng tôi làm là du học Nhật Bản — con đường tốn hơn ở chặng đầu và mở hơn ở chặng sau. Nếu bạn muốn đặt hai bảng chi phí cạnh nhau trước khi quyết, hãy bắt đầu từ hai liên kết dưới.

Chi phí du học Nhật Bản
So sánh hai con đường

Câu hỏi thường gặp

Đi XKLĐ Nhật Bản hết bao nhiêu tiền?

Không có một con số chung, vì trần tiền dịch vụ được luật tính bằng bội số tháng lương hợp đồng của chính bạn. Theo khoản 4 Điều 23 Luật 69/2020: không quá 01 tháng lương cho mỗi 12 tháng làm việc, và không quá 03 tháng lương với hợp đồng từ 36 tháng trở lên. Muốn biết trần của mình, bạn phải biết lương hợp đồng của mình trước.

Tiền dịch vụ tối đa là bao nhiêu?

01 tháng tiền lương theo hợp đồng cho mỗi 12 tháng làm việc; 1,5 tháng với sĩ quan và thuyền viên tàu vận tải biển; tối đa 03 tháng lương nếu hợp đồng từ 36 tháng trở lên. Nếu gia hạn hợp đồng thì tối đa 0,5 tháng lương cho mỗi 12 tháng gia hạn.

Tôi có phải trả phí môi giới không?

Không. Khoản 8 Điều 7 Luật 69/2020 nghiêm cấm thu tiền môi giới của người lao động. Tiền môi giới là khoản doanh nghiệp trả cho bên trung gian nước ngoài, có trần riêng là 0,5 tháng lương cho mỗi 12 tháng (tối đa 1,5 tháng với hợp đồng từ 36 tháng), theo Thông tư 09/2026/TT-BNV hiệu lực từ 30/06/2026.

Thu tiền môi giới của người lao động bị phạt bao nhiêu?

Theo khoản 6 Điều 42 Nghị định 12/2022/NĐ-CP: phạt 50 đến 70 triệu đồng cho mỗi người lao động, tổng mức phạt không quá 200 triệu đồng.

Tiền ký quỹ có được trả lại không?

Có. Theo Điều 25 Luật 69/2020, tiền ký quỹ được gửi vào tài khoản phong tỏa đứng tên người lao động tại ngân hàng; hoàn thành hợp đồng thì nhận lại cả gốc và lãi. Nếu vi phạm nghĩa vụ, doanh nghiệp được dùng để bù đắp thiệt hại và phải trả lại phần còn thừa. Ký quỹ vì thế không phải là chi phí và không nên cộng vào tổng chi phí.

Vì sao bài này không đưa con số cụ thể cho thị trường Nhật Bản?

Vì trần riêng theo thị trường và ngành nghề nằm ở phụ lục của thông tư hướng dẫn, và bộ phụ lục này vừa được sửa: Thông tư 09/2026/TT-BNV ban hành 15/05/2026, hiệu lực 30/06/2026, đã thay nhiều phụ lục và biểu mẫu. Chúng tôi chưa đối chiếu được toàn văn bản đang có hiệu lực từ nguồn gốc, nên không đăng con số. Việc thay thế tốt hơn là yêu cầu doanh nghiệp ghi rõ căn cứ pháp lý của từng khoản thu vào hợp đồng.

Người đóng nhiều tiền hơn có phải là bị thu sai không?

Không nhất thiết. Vì trần tính theo tháng lương hợp đồng, một đơn hàng lương cao hơn có trần hợp pháp cao hơn. Câu hỏi đúng không phải “bao nhiêu tiền” mà là “khoản này bằng bao nhiêu tháng lương hợp đồng của tôi”.

Những khoản nào không có trần?

Nhóm chi phí thực tế: học tiếng và đào tạo tay nghề, giáo dục định hướng, khám sức khỏe, hộ chiếu và visa, vé máy bay. Nhóm này không có trần luật định, nên đây là chỗ chênh lệch thật giữa các đơn vị và là chỗ cần yêu cầu bóc tách từng dòng thay vì nhận một con số trọn gói.

Lương ở Nhật thực tế bao nhiêu để tính thời gian hoàn vốn?

Neo được là lương tối thiểu theo giờ: bình quân toàn quốc đang áp dụng là 1.121 ¥/giờ, tức khoảng 188.000 – 197.000 ¥/tháng tổng trước khấu trừ (≈ 31,4 – 32,9 triệu đồng, tỷ giá tham khảo 167 ₫/¥). Thời gian hoàn vốn phải tính trên số thực lĩnh, sau khi trừ thuế, bảo hiểm, nhà ở và điện nước.

Lương tối thiểu Nhật Bản năm 2026 có tăng không?

Ngày 28/07/2026, hội đồng thẩm định lương tối thiểu trung ương chốt mức tham chiếu 1.176 ¥/giờ cho năm tài khóa 2026, tăng 55 ¥ tương đương 4,9%. Đây là mức tham chiếu; mức áp dụng thật của từng tỉnh do hội đồng địa phương quyết và thường có hiệu lực từ tháng 10.

Nếu tôi trượt phỏng vấn hoặc phải dừng giữa chừng thì tiền đã đóng xử lý thế nào?

Ba loại tiền có số phận khác nhau: ký quỹ là tiền của bạn ở tài khoản đứng tên bạn; tiền dịch vụ gắn với hợp đồng nên phải xem điều khoản thanh lý; chi phí thực tế đã chi cho bên thứ ba thì thường không thu hồi được. Đây chính là lý do phải yêu cầu bóc tách từng dòng ngay từ đầu, thay vì nhận một con số trọn gói.

Gate Future có thu phí đi XKLĐ Nhật Bản không?

Không. Gate Future là đơn vị tư vấn du học, không có giấy phép hoạt động dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài, không nhận hồ sơ theo diện lao động và không thu bất kỳ khoản nào liên quan. Bài viết này là thông tin tham khảo.

Về bài viết này

Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Nhật Bản — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Gate Future là đơn vị tư vấn du học và không phải doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài; bài viết là thông tin tham khảo, không phải báo giá và không phải lời chào mời dịch vụ. Các mức trần dẫn trực tiếp từ điều luật; con số trần riêng theo thị trường nằm ở phụ lục thông tư và phải được đối chiếu với bản đang có hiệu lực trước khi ký.

Nguồn gốc:
Mức trần thù lao theo hợp đồng môi giới từ 30/06/2026 — Thông tư 09/2026/TT-BNV ·
Điểm mới Thông tư 09/2026/TT-BNV (ban hành 15/05/2026, hiệu lực 30/06/2026) ·
Chế tài với hành vi thu tiền môi giới — Nghị định 12/2022/NĐ-CP ·
Cục Quản lý lao động ngoài nước — Bộ Nội vụ.


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *