Du học New Zealand hay Úc, Canada, Mỹ? Ba nước đang siết, một nước đang mở

Trang chủ › Du học New Zealand › So sánh với Úc, Canada, Mỹ

So sánh bốn nước · Cập nhật 07/2026

Du học New Zealand hay Úc, Canada, Mỹ? Ba nước đang siết, một nước đang mở

Năm 2026, Úc siết bằng hạn ngạch 295.000 chỗ, Canada siết bằng tỷ lệ duyệt 35,7%, Mỹ siết bằng thời hạn visa 4 năm. New Zealand là nước duy nhất trong bốn nước không đặt hạn ngạch — và còn đặt mục tiêu tăng lên 119.000 du học sinh vào 2034. Nhưng quy mô nhỏ của nó cũng là điểm yếu phải nói thẳng.

NZ 25h/tuần — cao nhất khốiÚc: người Việt 2.050 AUDPSWV không trần tuổiNZ chỉ có 8 đại học

Tóm tắt 60 giây

  • ⭐⭐⭐ Ba con số cho thấy bốn nước đi ba hướng khác nhau: du học sinh Việt tại New Zealand 2025 là 2.200 người, TĂNG 14%; tại Úc tháng 04/2026 là 36.595 người, GIẢM 2,7% và số người Việt sang Úc học MỚI năm 2025 giảm 36,8–40%; còn Canada duyệt permit mới toàn cầu 2025 chỉ 35,7%, giảm từ 44,9% của 2024.
  • ⚠️⭐⭐ Đính chính một con số đang bị viết sai khắp nơi: phí visa du học Úc cho người Việt Nam là 2.050 AUD, không phải 2.500. Từ 01/07/2026 mức chung tăng lên 2.500, nhưng công dân 10 nước ASEAN gồm Việt Nam được giữ mức cũ cộng trượt giá.
  • Làm thêm: New Zealand 25 giờ/tuần — cao nhất khối. Canada 24 giờ/tuần. Úc 48 giờ mỗi hai tuần (≈24 giờ/tuần). Mỹ chỉ 20 giờ và chỉ trong khuôn viên trường.
  • ⭐ Sau tốt nghiệp: New Zealand cấp PSWV tới 3 năm và KHÔNG có trần tuổi. Úc cấp visa 485 từ 2 đến 3 năm nhưng chặn ở tuổi 35 (diện nghiên cứu và tiến sĩ là 50). Đây là khác biệt quyết định với người đi học sau đại học ở tuổi 30+.
  • 💰 Tiền phải chứng minh: NZ 20.000 NZD (~304 triệu ₫) · Canada 22.895 CAD (~435 triệu ₫) · Úc 29.710 AUD (~547 triệu ₫) · Mỹ không có mức toàn quốc, con số ghi trên I-20 của từng trường.
  • ⭐⭐ Bậc tiến sĩ là nơi New Zealand vượt xa nhất: nghiên cứu sinh quốc tế đóng học phí mức sinh viên nội địa (7.567–8.848 NZD/năm) nếu cư trú tại New Zealand, không bị giới hạn giờ làm, và được bảo lãnh con sang học trường công.
  • ⛔ Điểm yếu phải nói thẳng của New Zealand: chỉ có 8 đại học và 2.200 du học sinh Việt — bằng 1/16 con số ở Úc. Ít ngành hẹp, ít việc làm thêm, cộng đồng nhỏ, thị trường lao động nhỏ. “PSWV 3 năm” chỉ có giá trị nếu tìm được việc.
  • ⚠️ Học phí New Zealand không rẻ hơn đáng kể: cử nhân ~32.000–58.000 NZD (~486–882 triệu ₫) so với Úc 35.000–56.500 AUD (~644 triệu–1,04 tỷ ₫). Rẻ hơn, nhưng không phải “rẻ”.

Bài này thuộc bộ cẩm nang du học New Zealand của gf.edu.vn và là bài so sánh chéo với ba bộ còn lại: du học Úc, du học Canada và du học Mỹ. Mọi con số lấy từ trang chính phủ của từng nước. Tỷ giá tham khảo: 15.200 ₫/NZD · 18.400 ₫/AUD · 19.000 ₫/CAD · 26.500 ₫/USD.

Bốn nước nói tiếng Anh đặt rào ở bốn chỗ khác nhau khi du học năm 2026
Bốn nước nói tiếng Anh đặt rào ở bốn chỗ khác nhau trong năm 2026.

Bảng so sánh bốn nước — bản đầy đủ

Trả lời nhanh: Không có nước nào “dễ hơn” trên mọi trục. Mỗi nước đặt rào ở một chỗ khác nhau: Úc đặt rào ở tiền và hạn ngạch, Canada đặt rào ở tỷ lệ duyệt, Mỹ đặt rào ở thời hạn và phỏng vấn, New Zealand gần như không đặt rào ở khâu số lượng nhưng bù lại có quy mô nhỏ nhất.
Bốn nước nói tiếng Anh — số liệu 2026
Trục🇳🇿 New Zealand🇦🇺 Úc🇨🇦 Canada🇺🇸 Mỹ
Hạn ngạch du học sinh⭐ KHÔNG có — đặt mục tiêu 119.000 vào 2034295.000 chỗ (2026, từ 270.000)408.000 permit (155.000 mới + 253.000 gia hạn), −7%Không cap — siết bằng thời hạn 4 năm từ 15/09/2026
Chứng minh sinh hoạt phí/năm20.000 NZD
~304 triệu ₫
29.710 AUD
~547 triệu ₫
22.895 CAD
~435 triệu ₫
⛔ Không có mức toàn quốc — ghi trên I-20
Phí visa du họctừ 850 NZD
~12,9 triệu ₫
⭐ 2.050 AUD cho công dân ASEAN gồm VN
~37,7 triệu ₫ (mức chung 2.500)
235 CAD
~4,5 triệu ₫
~785 USD
~20,8 triệu ₫
Làm thêm trong kỳ học⭐ 25 giờ/tuần48 giờ/2 tuần (≈24 giờ/tuần)24 giờ/tuần ngoài trường⛔ 20 giờ CHỈ trong trường
Thạc sĩ nghiên cứu / tiến sĩKhông giới hạn giờKhông giới hạn giờ24 giờ/tuần20 giờ trong trường
Ở lại sau tốt nghiệpPSWV tới 3 năm, phí 1.670 NZD, ⭐ không trần tuổi485: 2–3 năm, phí 5.750 AUD, ⛔ trần tuổi 35PGWP tới 3 nămOPT 12 tháng + 24 tháng STEM, rồi bốc thăm H-1B
Giấy đặc thù trước visaKhôngKhôngPAL/TAL (Québec: CAQ)I-20
Phụ huynh đi kèmGuardian Visitor Visa từ 341 NZD, con ≤17 tuổi, chỉ MỘT phụ huynhVisa 590: 2.000 AUD, giám hộ không được đi làmVisitor record, không được đi làm—
Tiếng Anh cho visa⭐ Cơ quan di trú KHÔNG đặt chuẩn — trường đặtIELTS 6.0 (5.5 nếu kèm khoá tiếng)Theo diện, đo bằng CLBTheo yêu cầu trường
Học phí tiến sĩ⭐ Mức nội địa 7.567–8.848 NZD nếu cư trú tại NZMức quốc tếMức quốc tếTuỳ trường
⚠️ Sửa một con số đang lan khắp các trang tiếng Việt. Phí visa du học Úc cho công dân Việt Nam là 2.050 AUD, không phải 2.500 AUD. Từ 01/07/2026 mức chung của visa subclass 500 tăng từ 2.000 lên 2.500 AUD, nhưng công dân 10 nước ASEAN — Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam — được giữ mức cũ cộng trượt giá, tức 2.050 AUD (khoảng 37,7 triệu ₫). Ưu đãi này áp cho cả người phụ thuộc đi kèm. Nếu một bài viết hay một tư vấn viên báo bạn 2.500 AUD, họ đang dùng bảng giá không áp cho bạn.

Ba con số cho thấy New Zealand đang đi ngược cả khối

Trả lời nhanh: ① Du học sinh Việt tại New Zealand năm 2025 là 2.200 người, tăng 14% và lần đầu vượt mốc 2.000 kể từ 2021. ② Du học sinh Việt tại Úc tháng 04/2026 là 36.595 người, giảm 2,7%, còn số người Việt sang Úc học mới trong năm 2025 giảm 36,8–40%. ③ Canada duyệt permit mới toàn cầu năm 2025 chỉ 35,7%, giảm từ 44,9% của 2024.
Xu hướng ngược chiều — số liệu công bố
NướcChỉ sốHướng
🇳🇿 New Zealand2.200 du học sinh Việt (2025), +14%; tổng du học sinh quốc tế 92.580, +11%; mục tiêu 119.000 vào 2034⬆️ Mở
🇦🇺 Úc36.595 du học sinh Việt (04/2026), −2,7%; người sang học mới 2025 −36,8 đến −40%; hạn ngạch 295.000⬇️ Siết bằng hạn ngạch
🇨🇦 CanadaDuyệt permit mới toàn cầu 2025 35,7% (2024: 44,9%); cả năm chỉ 75.372 permit mới, −64%; hạn ngạch 2026 −7%⬇️ Siết bằng tỷ lệ duyệt
🇺🇸 MỹTừ 15/09/2026: bỏ duration of status, visa F-1 tối đa 4 năm, ân hạn 60 → 30 ngày, trần 24 tháng học tiếng cả đời⬇️ Siết bằng thời hạn
Bon nuoc, bon cach dat rao – nam 2026 Khong nuoc nao de hon tren moi truc NEW ZEALAND KHONG co han ngach Muc tieu 119.000 vao 2034 Lam them 25 gio/tuan PSWV 3 nam, khong tran tuoi Yeu: chi 8 dai hoc UC Rao = TIEN + HAN NGACH 295.000 cho nam 2026 CMTC 29.710 AUD – cao nhat Visa 485 chan o tuoi 35 Nguoi Viet: 2.050 AUD CANADA Rao = TY LE DUYET Duyet moi 2025: 35,7% Phi visa thap nhat: 235 CAD Phai co PAL/TAL truoc PGWP toi 3 nam MY Rao = THOI HAN F-1 toi da 4 nam tu 15/09/2026 Lam them 20 gio CHI trong truong

Chọn nước thực chất là chọn xem bạn chịu được rào nào và không chịu được rào nào.

Làm thêm: New Zealand cao nhất khối, nhưng cách đếm khác nhau

Trả lời nhanh: New Zealand 25 giờ/tuần từ 03/11/2025 — cao nhất trong bốn nước. Canada 24 giờ/tuần. Úc 48 giờ mỗi hai tuần, tương đương 24 giờ/tuần nhưng đếm theo cửa sổ trượt 14 ngày nên linh hoạt hơn khi có tuần bận tuần rảnh. Mỹ chỉ 20 giờ và chỉ trong khuôn viên trường, cấm làm ngoài trường trong năm đầu.
Quy tắc làm thêm — chi tiết dễ bị bỏ qua
NướcGiới hạnCách đếmNgoại lệ đáng chú ý
New Zealand25 giờ/tuầnTheo tuần⭐ Áp cho cả học sinh trung học đủ điều kiện và sinh viên trao đổi khoá một học kỳ. Thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ không giới hạn
Úc48 giờ/2 tuầnCửa sổ trượt 14 ngày bắt đầu từ bất kỳ thứ Hai nào; tính gộp mọi công việcKỳ nghỉ chính thức: không giới hạn. Thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ không giới hạn. Vi phạm có thể bị huỷ visa
Canada24 giờ/tuần ngoài trườngTheo tuần⭐ Việc trong trường không có trần giờ và không tính vào 24 giờ. ⛔ Học sinh phổ thông không được làm thêm
Mỹ20 giờ, chỉ trong trườngTheo tuần⛔ Cấm làm ngoài trường trong năm đầu. Học sinh phổ thông diện F-1 không được làm thêm
Chi tiết thủ tục quyết định bạn có dùng được quyền này hay không. Ở New Zealand, quyền làm việc phải được ghi trên eVisa — nghĩa là phải khai đúng dạng chương trình ngay khi nộp hồ sơ visa. Người đang giữ visa với điều kiện 20 giờ cũ muốn nâng lên 25 giờ phải xin thay đổi điều kiện với phí 325 NZD. Ở Úc, “hai tuần” được định nghĩa là bất kỳ 14 ngày liên tiếp nào bắt đầu từ một thứ Hai — một cửa sổ trượt chứ không phải chu kỳ lương, nên làm 40 giờ tuần này rồi 20 giờ tuần sau là vi phạm dù trung bình vẫn dưới mức.

Sau tốt nghiệp: trần tuổi 35 của Úc là khác biệt lớn nhất

Trả lời nhanh: New Zealand cấp Post Study Work Visa tới 3 năm, phí từ 1.670 NZD, và không có trần tuổi. Úc cấp visa 485 từ 2 đến 3 năm, phí 5.750 AUD từ 01/07/2026, nhưng chặn ở tuổi 35 khi nộp (diện nghiên cứu và tiến sĩ được tới 50). Với người đi học thạc sĩ ở tuổi 30 trở lên, đây thường là yếu tố quyết định.
Visa làm việc sau tốt nghiệp — bốn nước
NướcThời hạnPhíTrần tuổiHạn nộp
New Zealand — PSWVTới 3 nămtừ 1.670 NZD
~25,4 triệu ₫
⭐ Không có3 tháng sau khi student visa hết hạn — tiến sĩ 6 tháng
Úc — visa 485Hệ nghề tới 18 tháng · cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ 2–3 năm5.750 AUD
~105,8 triệu ₫
⛔ 35 tuổi (nghiên cứu và tiến sĩ: 50)Theo quy định của diện
Canada — PGWPTới 3 nămTheo biểu IRCCKhông cóTheo quy định IRCC
Mỹ — OPT12 tháng + 24 tháng nếu ngành STEMPhí I-765 470/520 USDKhông cóTheo quy định USCIS; sau OPT phải bốc thăm H-1B
Đừng đọc “3 năm” như một sự bảo đảm. PSWV của New Zealand và PGWP của Canada đều là visa tạm trú cho phép bạn đi tìm việc, không phải lời hứa có việc. Với New Zealand, thị trường lao động nhỏ hơn Úc và Canada rất nhiều, nên ba năm đó có giá trị thật hay không phụ thuộc gần như hoàn toàn vào ngành bạn học và khả năng tiếng Anh làm việc của bạn. Chi tiết quyền lợi sau tốt nghiệp ở bài du học thạc sĩ và tiến sĩ New Zealand.
So sánh tiền phải chứng minh và phí visa du học của New Zealand, Úc, Canada và Mỹ
So sánh tiền phải chứng minh và phí visa của bốn nước, quy đổi ra tiền Việt.

Điểm yếu của New Zealand — phần này phải nói thẳng

Trả lời nhanh: Quy mô. New Zealand chỉ có 8 đại học và 2.200 du học sinh Việt Nam — bằng khoảng một phần mười sáu con số ở Úc. Hệ quả trực tiếp: ít ngành hẹp, ít chương trình chuyên sâu, ít việc làm thêm, cộng đồng người Việt nhỏ và thị trường lao động nhỏ. Học phí cũng không rẻ hơn đáng kể so với Úc.
Bốn điểm yếu thật của New Zealand so với Úc và Canada
Điểm yếuCon sốẢnh hưởng thực tế
Cộng đồng nhỏ2.200 du học sinh Việt tại NZ vs 36.595 tại Úc — gấp 16,6 lầnÍt người đi trước để hỏi kinh nghiệm, ít hội nhóm, ít việc làm thêm qua giới thiệu
Chỉ 8 đại học8 trường so với hơn 40 ở ÚcNhiều ngành hẹp đơn giản là không tồn tại; nếu ngành bạn muốn không có, không có phương án thay thế trong nước
Thị trường lao động nhỏDân số New Zealand khoảng 5 triệuPSWV 3 năm chỉ có giá trị nếu tìm được việc đúng ngành; số vị trí ít hơn hẳn Sydney, Melbourne, Toronto
Học phí không rẻ hơn nhiềuCử nhân NZ ~32.000–58.000 NZD (~486–882 triệu ₫) vs Úc 35.000–56.500 AUD (~644 triệu–1,04 tỷ ₫)Rẻ hơn khoảng 20–25% chứ không phải một bậc giá khác
Cách cân hai mặt cho công bằng. Ưu thế của New Zealand nằm ở tính chắc chắn: không hạn ngạch nghĩa là hồ sơ của bạn không bị loại vì “trường đã hết chỗ trong hạn mức”; giờ làm thêm cao nhất khối; không trần tuổi cho visa sau tốt nghiệp; và ở bậc tiến sĩ thì học phí gần như bằng sinh viên bản xứ. Ưu thế của Úc và Canada nằm ở quy mô: nhiều trường hơn, nhiều ngành hơn, nhiều việc hơn, cộng đồng lớn hơn. Đây là đánh đổi thật, không phải chuyện nước nào tốt hơn.

Nộp cả bốn nước thì riêng phí visa hết bao nhiêu?

Trả lời nhanh: Khoảng 76 triệu ₫ nếu nộp cả bốn. Cụ thể: New Zealand 850 NZD (~12,9 triệu ₫) · Canada 235 CAD (~4,5 triệu ₫) · Mỹ ~785 USD (~20,8 triệu ₫) · Úc 2.050 AUD cho công dân Việt Nam (~37,7 triệu ₫). Riêng Úc đã chiếm gần một nửa tổng số, và không khoản nào được hoàn nếu trượt.
Phí visa du học bốn nước — quy đổi theo tỷ giá tham khảo
NướcPhí niêm yếtQuy đổi ₫Tỷ trọng
🇨🇦 Canada235 CAD~4,5 triệu6%
🇳🇿 New Zealandtừ 850 NZD~12,9 triệu17%
🇺🇸 Mỹ~785 USD~20,8 triệu27%
🇦🇺 Úc2.050 AUD (công dân ASEAN gồm VN)~37,7 triệu50%
Tổng cả bốn—~76 triệu ₫100%
Vì sao con số này đáng đưa vào kế hoạch từ đầu. Nộp song song nhiều nước là cách giảm rủi ro hợp lý trong bối cảnh ba trên bốn nước đang siết, nhưng nó không miễn phí. Ngoài phí visa còn có phí nộp hồ sơ vào trường, phí dịch thuật công chứng dùng cho từng nước, và với Mỹ thì thêm phí SEVIS. Nếu ngân sách hạn chế, cách hợp lý hơn là chọn hai nước có logic hồ sơ gần nhau nhất — thường là New Zealand và Úc, hoặc Canada và Úc — thay vì rải cả bốn.

Đang ở nước này rồi chuyển sang nước khác có được không?

Trả lời nhanh: Được, nhưng mỗi nước có ràng buộc riêng và có một cái bẫy rất hay gặp. Úc không cho nộp visa du học từ trong nước Úc nếu bạn đang giữ visa du lịch 600 hoặc visa 485 — phải rời Úc và nộp từ Việt Nam. New Zealand thì từ cuối 2025, việc đổi trường hoặc hạ bậc học thường phải xin visa MỚI chứ không còn xin thay đổi điều kiện đơn giản như trước.
Ràng buộc khi đổi kế hoạch giữa chừng
Tình huốngQuy định
Đang ở Úc bằng visa du lịch, muốn chuyển sang visa du học⛔ Không nộp được từ trong Úc nếu đang giữ visa 600, 485 và một số diện khác — phải rời Úc và nộp từ nước ngoài
Đang học ở New Zealand, muốn đổi trường hoặc hạ bậc học⚠️ Thường phải xin student visa mới, không còn xin thay đổi điều kiện đơn giản
Đang giữ visa New Zealand với điều kiện làm thêm 20 giờ cũXin thay đổi điều kiện lên 25 giờ với phí 325 NZD, hoặc nộp student visa mới
Học một khoá ngắn ở New Zealand rồi muốn học tiếp chương trình dài⛔ Visitor visa chỉ cho khoá ngắn, không dùng để học một phần của chương trình dài. Muốn học dài phải xin student visa ngay từ đầu

Ai nên chọn nước nào?

Trả lời nhanh: Chọn New Zealand nếu bạn ưu tiên làm thêm nhiều nhất, muốn tránh rủi ro hạn ngạch, nhắm bậc tiến sĩ, đã trên 35 tuổi, hoặc con đang học lớp 8–10 để nộp học bổng NZSS. Chọn Úc nếu cần quy mô lựa chọn ngành và cộng đồng lớn. Chọn Canada nếu muốn phí visa thấp nhất và đường định cư có cấu trúc rõ. Chọn Mỹ nếu nhắm nhóm trường top thế giới và học bổng của trường tư top.

1

Chọn New Zealand khi ba điều này đúng với bạn
Bạn cần đi làm thêm để giảm gánh nặng tài chính (25 giờ mỗi tuần là mức cao nhất khối). Bạn không muốn hồ sơ phụ thuộc vào hạn ngạch của trường hay tỷ lệ duyệt đang giảm. Và bạn chấp nhận một hệ thống chỉ có tám trường để đổi lấy sự ổn định chính sách.

2

New Zealand thắng tuyệt đối ở bậc tiến sĩ
Không nước nào trong ba nước còn lại cho nghiên cứu sinh quốc tế đóng học phí ở mức sinh viên nội địa. Cộng thêm không giới hạn giờ làm, được bảo lãnh con sang học trường công, và có sáu tháng thay vì ba tháng để nộp visa làm việc sau tốt nghiệp. Xem bài thạc sĩ và tiến sĩ New Zealand.

3

Nếu bạn trên 35 tuổi thì Úc gần như bị loại
Visa 485 của Úc chặn ở tuổi 35 khi nộp, trừ diện nghiên cứu và tiến sĩ được tới 50. New Zealand không có trần tuổi cho PSWV. Với người đi học thạc sĩ ở tuổi 30 trở lên và muốn ở lại làm việc, đây thường là yếu tố quyết định trước cả học phí.

4

Chọn Úc khi cần quy mô
Hơn 40 trường đại học, cộng đồng người Việt 36.595 người, thị trường việc làm lớn hơn nhiều lần. Đổi lại là mức chứng minh tài chính cao nhất khối (29.710 AUD) và hạn ngạch 295.000 chỗ khiến thời gian xử lý visa phụ thuộc vào mức lấp đầy hạn ngạch của trường bạn chọn. Xem cẩm nang du học Úc.

5

Chọn Canada khi ưu tiên chi phí thủ tục và đường định cư
Phí visa 235 CAD là thấp nhất trong bốn nước, và hệ thống đề cử tỉnh bang tạo đường định cư có cấu trúc rõ ràng. Đổi lại là tỷ lệ duyệt permit mới toàn cầu đã xuống 35,7% và yêu cầu phải có thư xác nhận tỉnh bang trước khi nộp. Xem cẩm nang du học Canada và bài so sánh Canada hay Úc, Mỹ, Nhật.

6

Chọn Mỹ khi nhắm nhóm trường top và học bổng need-based
Mỹ là nước duy nhất mà một số trường tư top xét học bổng theo hoàn cảnh tài chính cho cả sinh viên quốc tế, khiến trường tư đắt nhất đôi khi lại rẻ hơn đại học công ngoài bang. Đổi lại là rào visa khó nhất và cơ chế bốc thăm H-1B sau OPT. Xem bài Mỹ hay Canada, Úc.
Một lưu ý về cách đọc số liệu so sánh. Trong bài này chúng tôi không so tỷ lệ từ chối visa giữa Mỹ và các nước khác. Lý do: các con số đang lưu hành về Mỹ được đo theo những cách khác nhau và theo năm tài khoá chạy từ tháng 10 tới tháng 9, nên đặt cạnh số của nước khác sẽ tạo ra so sánh sai. Chỉ những hạng mục có định nghĩa giống nhau — phí, giờ làm thêm, thời hạn visa, mức chứng minh tài chính — mới được đặt cạnh nhau trong các bảng trên.
Sáu tình huống và nước phù hợp nhất cho từng tình huống khi chọn nơi du học
Sáu tình huống và nước phù hợp nhất cho từng tình huống.

Câu hỏi thường gặp khi so sánh New Zealand với Úc và Canada

Du học New Zealand hay Úc dễ hơn?

Không nước nào dễ hơn trên mọi trục vì hai nước đặt rào ở hai chỗ khác nhau. Úc đặt rào ở tiền và hạn ngạch: mức chứng minh sinh hoạt phí 29.710 đô la Úc một năm là cao nhất trong bốn nước nói tiếng Anh, và năm 2026 có hạn ngạch 295.000 chỗ khiến thời gian xử lý visa phụ thuộc vào mức lấp đầy hạn ngạch của trường bạn chọn. New Zealand không có hạn ngạch, mức chứng minh là 20.000 đô la New Zealand, phí visa từ 850 đô la thay vì 2.050. Nhưng New Zealand chỉ có tám đại học và cộng đồng du học sinh Việt nhỏ hơn Úc khoảng 16 lần.

Phí visa du học Úc cho người Việt là bao nhiêu?

Là 2.050 đô la Úc, khoảng 37,7 triệu đồng, chứ không phải 2.500 như nhiều bài đang viết. Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, mức chung của visa du học subclass 500 tăng từ 2.000 lên 2.500 đô la Úc. Nhưng công dân mười nước ASEAN gồm Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam được giữ mức cũ cộng trượt giá, tức 2.050 đô la Úc. Ưu đãi này áp cho cả người phụ thuộc đi kèm nếu đương đơn chính đủ điều kiện. Nếu ai đó báo bạn 2.500 đô la Úc thì họ đang dùng bảng giá không áp cho công dân Việt Nam.

Nước nào cho làm thêm nhiều giờ nhất?

New Zealand, với 25 giờ mỗi tuần trong kỳ học kể từ ngày 3 tháng 11 năm 2025. Canada cho 24 giờ mỗi tuần ngoài khuôn viên trường. Úc cho 48 giờ mỗi hai tuần, tương đương 24 giờ một tuần nhưng đếm theo cửa sổ trượt 14 ngày. Mỹ chỉ cho 20 giờ và giới hạn trong khuôn viên trường, đồng thời cấm làm ngoài trường trong năm đầu. Một điểm chung của New Zealand và Úc là thạc sĩ dạng nghiên cứu và tiến sĩ đều không bị giới hạn số giờ làm việc.

New Zealand có hạn ngạch du học sinh như Úc và Canada không?

Không. Trong bốn nước nói tiếng Anh thì New Zealand là nước duy nhất không đặt hạn ngạch số lượng du học sinh cho năm 2026, và còn đi ngược lại bằng cách đặt mục tiêu tăng số du học sinh lên 119.000 vào năm 2034 trong kế hoạch phát triển ngành giáo dục quốc tế. Úc đặt hạn ngạch 295.000 chỗ cho năm 2026, tăng từ 270.000 của năm 2025. Canada cấp tối đa 408.000 giấy phép du học năm 2026 gồm 155.000 giấy phép mới và 253.000 gia hạn, giảm 7% so với 2025. Mỹ không có hạn ngạch nhưng siết bằng cách áp thời hạn tối đa 4 năm cho visa F-1 từ 15 tháng 9 năm 2026.

Trên 35 tuổi thì nên chọn nước nào?

New Zealand hoặc Canada, vì cả hai đều không đặt trần tuổi cho visa làm việc sau tốt nghiệp. Úc thì visa 485 chặn ở tuổi 35 khi nộp, chỉ diện nghiên cứu và tiến sĩ mới được tới 50 tuổi. Với người đã đi làm vài năm rồi mới đi học thạc sĩ và có ý định ở lại làm việc, đây thường là yếu tố loại trừ mạnh hơn cả học phí. Cần lưu ý là bản thân visa du học của Úc không có trần tuổi, nút thắt nằm ở visa sau tốt nghiệp chứ không phải ở khâu nhập học.

Học phí New Zealand có rẻ hơn Úc không?

Rẻ hơn, nhưng không nhiều như nhiều người nghĩ. Cử nhân quốc tế tại New Zealand vào khoảng 32.000 tới 58.000 đô la New Zealand một năm, tức khoảng 486 tới 882 triệu đồng. Cử nhân tại Úc vào khoảng 35.000 tới 56.500 đô la Úc, tức khoảng 644 triệu tới 1,04 tỷ đồng. Chênh lệch khoảng 20 tới 25% chứ không phải một bậc giá hoàn toàn khác. Nơi New Zealand thật sự rẻ hơn hẳn là bậc tiến sĩ, vì nghiên cứu sinh quốc tế được đóng học phí ở mức sinh viên nội địa nếu cư trú tại New Zealand.

Điểm yếu lớn nhất của du học New Zealand là gì?

Quy mô. New Zealand chỉ có tám trường đại học so với hơn bốn mươi ở Úc, và chỉ có khoảng 2.200 du học sinh Việt Nam so với 36.595 ở Úc, tức chênh khoảng 16,6 lần. Hệ quả thực tế là nhiều ngành hẹp đơn giản không tồn tại ở New Zealand, cộng đồng người Việt nhỏ nên ít người đi trước để hỏi kinh nghiệm, số việc làm thêm ít hơn, và thị trường lao động của một nước năm triệu dân nhỏ hơn hẳn. Visa làm việc ba năm sau tốt nghiệp chỉ có giá trị nếu bạn tìm được việc đúng ngành.

Nước nào yêu cầu chứng minh tài chính ít nhất?

New Zealand, với 20.000 đô la New Zealand một năm cho bậc sau phổ thông, tương đương khoảng 304 triệu đồng, và chỉ 17.000 đô la cho bậc phổ thông. Canada yêu cầu 22.895 đô la Canada, khoảng 435 triệu đồng. Úc yêu cầu 29.710 đô la Úc, khoảng 547 triệu đồng, cộng thêm 10.394 nếu có vợ hoặc chồng đi kèm và 4.449 cho mỗi con. Mỹ là trường hợp đặc biệt vì không có mức toàn quốc, con số bạn phải chứng minh được ghi ngay trên Form I-20 của từng trường, nên chọn trường rẻ đồng thời hạ luôn mức phải chứng minh.

Bậc tiến sĩ thì nước nào lợi nhất?

New Zealand, và khoảng cách khá lớn. Nghiên cứu sinh tiến sĩ quốc tế tại New Zealand đóng học phí ở mức sinh viên nội địa, khoảng 7.567 tới 8.848 đô la New Zealand một năm, với điều kiện cư trú tại New Zealand trong thời gian học. Ba nước còn lại đều thu mức quốc tế. Ngoài ra tiến sĩ tại New Zealand không bị giới hạn giờ làm thêm, được bảo lãnh con sang học trường công như học sinh bản xứ, và có sáu tháng thay vì ba tháng để nộp visa làm việc sau tốt nghiệp. Cần lưu ý mức ưu đãi này không áp cho nghiên cứu sinh không cư trú tại New Zealand.

Nếu con đang học cấp 2 thì nên nhắm nước nào?

New Zealand có một lợi thế rất cụ thể ở nhóm tuổi này: học bổng chính phủ NZSS dành riêng cho học sinh Việt Nam đang học lớp 8, 9 hoặc 10, cấp 50% học phí năm học đầu tiên tại trường trung học New Zealand. Không nước nào trong ba nước còn lại có chương trình học bổng chính phủ bậc trung học dành riêng cho Việt Nam. Ngoài ra New Zealand cho học sinh trung học đủ điều kiện được làm thêm 25 giờ mỗi tuần, trong khi Mỹ cấm học sinh phổ thông đi làm và Canada cũng không cho theo diện thông thường. Chi tiết ở bài du học cấp 3 New Zealand.

Vì sao bài này không so tỷ lệ đậu visa giữa bốn nước?

Vì các con số đang lưu hành được đo theo những cách khác nhau nên đặt cạnh nhau sẽ tạo ra so sánh sai. Ví dụ với Mỹ, hai con số phổ biến nhất đến từ hai nguồn khác nhau, đo theo hai cách khác nhau, và theo năm tài khoá chạy từ tháng 10 tới tháng 9 chứ không theo năm dương lịch. Canada công bố tỷ lệ duyệt permit mới toàn cầu nhưng không tách riêng theo từng nước cho năm 2025. Úc không công bố tỷ lệ đậu rớt theo quốc gia ở dạng dễ dẫn. Vì vậy trong bài chúng tôi chỉ đặt cạnh nhau những hạng mục có định nghĩa giống nhau như phí, giờ làm thêm, thời hạn visa và mức chứng minh tài chính.

Có nên nộp hồ sơ nhiều nước cùng lúc không?

Có, và với bối cảnh 2026 thì đây là cách giảm rủi ro hợp lý, nhưng phải làm đúng cách. Điều quan trọng là mỗi nước có logic hồ sơ riêng: Úc chấm theo bộ câu hỏi Genuine Student, Canada đòi thư xác nhận tỉnh bang trước khi nộp, Mỹ chấm ở buổi phỏng vấn, New Zealand không đặt chuẩn tiếng Anh ở cấp di trú mà để trường quyết. Nộp song song nghĩa là chuẩn bị song song bốn bộ lập luận khác nhau chứ không phải dịch một bộ hồ sơ ra bốn bản. Ngoài ra cần tính cả chi phí: riêng phí visa của bốn nước cộng lại đã khoảng 76 triệu đồng.

Bạn đang cân giữa New Zealand và nước nào?

Gate Future đặt hồ sơ thật của bạn — tuổi, ngành, ngân sách và mục tiêu sau tốt nghiệp — lên đúng bảng so sánh ở trên, chỉ ra nước nào loại bạn ở khâu nào, và tính tổng chi phí thật của từng phương án trước khi bạn nộp đồng nào.

Gọi/Zalo 034 506 8339
Xem 8 đại học New Zealand

Về bài viết này

Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.

Số liệu New Zealand theo Immigration New Zealand và Education New Zealand. Số liệu Úc theo Bộ Nội vụ Úc (visa subclass 500 và 485) và Study Australia — mức phí ưu đãi 2.050 AUD cho công dân 10 nước ASEAN gồm Việt Nam theo thông báo ngày 03/07/2026. Số liệu Canada theo canada.ca. Số liệu Mỹ theo quy định có hiệu lực 15/09/2026. Tỷ giá quy đổi 15.200 ₫/NZD · 18.400 ₫/AUD · 19.000 ₫/CAD · 26.500 ₫/USD là mức tham khảo tại thời điểm cập nhật, không phải tỷ giá giao dịch. Bài này cố tình KHÔNG so tỷ lệ đậu hoặc từ chối visa giữa bốn nước vì các con số đang lưu hành được đo theo những cách khác nhau. Chính sách di trú của cả bốn nước đang thay đổi nhanh — hãy đối chiếu trang chính phủ trước khi ra quyết định.

Nguồn:
Immigration New Zealand — Fee Paying Student Visa ·
Immigration New Zealand — Post Study Work Visa ·
Bộ Nội vụ Úc — Student visa subclass 500 ·
Study Australia — Thông báo phí visa 03/07/2026 ·
Chính phủ Canada — Study in Canada ·
Education New Zealand


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *