Trang chủ › Du học New Zealand › So sánh với Úc, Canada, Mỹ
Năm 2026, Úc siết bằng hạn ngạch 295.000 chỗ, Canada siết bằng tỷ lệ duyệt 35,7%, Mỹ siết bằng thời hạn visa 4 năm. New Zealand là nước duy nhất trong bốn nước không đặt hạn ngạch — và còn đặt mục tiêu tăng lên 119.000 du học sinh vào 2034. Nhưng quy mô nhỏ của nó cũng là điểm yếu phải nói thẳng.
Tóm tắt 60 giây
- ⭐⭐⭐ Ba con số cho thấy bốn nước đi ba hướng khác nhau: du học sinh Việt tại New Zealand 2025 là 2.200 người, TĂNG 14%; tại Úc tháng 04/2026 là 36.595 người, GIẢM 2,7% và số người Việt sang Úc học MỚI năm 2025 giảm 36,8–40%; còn Canada duyệt permit mới toàn cầu 2025 chỉ 35,7%, giảm từ 44,9% của 2024.
- ⚠️⭐⭐ Đính chính một con số đang bị viết sai khắp nơi: phí visa du học Úc cho người Việt Nam là 2.050 AUD, không phải 2.500. Từ 01/07/2026 mức chung tăng lên 2.500, nhưng công dân 10 nước ASEAN gồm Việt Nam được giữ mức cũ cộng trượt giá.
- Làm thêm: New Zealand 25 giờ/tuần — cao nhất khối. Canada 24 giờ/tuần. Úc 48 giờ mỗi hai tuần (≈24 giờ/tuần). Mỹ chỉ 20 giờ và chỉ trong khuôn viên trường.
- ⭐ Sau tốt nghiệp: New Zealand cấp PSWV tới 3 năm và KHÔNG có trần tuổi. Úc cấp visa 485 từ 2 đến 3 năm nhưng chặn ở tuổi 35 (diện nghiên cứu và tiến sĩ là 50). Đây là khác biệt quyết định với người đi học sau đại học ở tuổi 30+.
- 💰 Tiền phải chứng minh: NZ 20.000 NZD (~304 triệu ₫) · Canada 22.895 CAD (~435 triệu ₫) · Úc 29.710 AUD (~547 triệu ₫) · Mỹ không có mức toàn quốc, con số ghi trên I-20 của từng trường.
- ⭐⭐ Bậc tiến sĩ là nơi New Zealand vượt xa nhất: nghiên cứu sinh quốc tế đóng học phí mức sinh viên nội địa (7.567–8.848 NZD/năm) nếu cư trú tại New Zealand, không bị giới hạn giờ làm, và được bảo lãnh con sang học trường công.
- ⛔ Điểm yếu phải nói thẳng của New Zealand: chỉ có 8 đại học và 2.200 du học sinh Việt — bằng 1/16 con số ở Úc. Ít ngành hẹp, ít việc làm thêm, cộng đồng nhỏ, thị trường lao động nhỏ. “PSWV 3 năm” chỉ có giá trị nếu tìm được việc.
- ⚠️ Học phí New Zealand không rẻ hơn đáng kể: cử nhân ~32.000–58.000 NZD (~486–882 triệu ₫) so với Úc 35.000–56.500 AUD (~644 triệu–1,04 tỷ ₫). Rẻ hơn, nhưng không phải “rẻ”.
Bài này thuộc bộ cẩm nang du học New Zealand của gf.edu.vn và là bài so sánh chéo với ba bộ còn lại: du học Úc, du học Canada và du học Mỹ. Mọi con số lấy từ trang chính phủ của từng nước. Tỷ giá tham khảo: 15.200 ₫/NZD · 18.400 ₫/AUD · 19.000 ₫/CAD · 26.500 ₫/USD.

Bảng so sánh bốn nước — bản đầy đủ
| Trục | 🇳🇿 New Zealand | 🇦🇺 Úc | 🇨🇦 Canada | 🇺🇸 Mỹ |
|---|---|---|---|---|
| Hạn ngạch du học sinh | ⭐ KHÔNG có — đặt mục tiêu 119.000 vào 2034 | 295.000 chỗ (2026, từ 270.000) | 408.000 permit (155.000 mới + 253.000 gia hạn), −7% | Không cap — siết bằng thời hạn 4 năm từ 15/09/2026 |
| Chứng minh sinh hoạt phí/năm | 20.000 NZD ~304 triệu ₫ | 29.710 AUD ~547 triệu ₫ | 22.895 CAD ~435 triệu ₫ | ⛔ Không có mức toàn quốc — ghi trên I-20 |
| Phí visa du học | từ 850 NZD ~12,9 triệu ₫ | ⭐ 2.050 AUD cho công dân ASEAN gồm VN ~37,7 triệu ₫ (mức chung 2.500) | 235 CAD ~4,5 triệu ₫ | ~785 USD ~20,8 triệu ₫ |
| Làm thêm trong kỳ học | ⭐ 25 giờ/tuần | 48 giờ/2 tuần (≈24 giờ/tuần) | 24 giờ/tuần ngoài trường | ⛔ 20 giờ CHỈ trong trường |
| Thạc sĩ nghiên cứu / tiến sĩ | Không giới hạn giờ | Không giới hạn giờ | 24 giờ/tuần | 20 giờ trong trường |
| Ở lại sau tốt nghiệp | PSWV tới 3 năm, phí 1.670 NZD, ⭐ không trần tuổi | 485: 2–3 năm, phí 5.750 AUD, ⛔ trần tuổi 35 | PGWP tới 3 năm | OPT 12 tháng + 24 tháng STEM, rồi bốc thăm H-1B |
| Giấy đặc thù trước visa | Không | Không | PAL/TAL (Québec: CAQ) | I-20 |
| Phụ huynh đi kèm | Guardian Visitor Visa từ 341 NZD, con ≤17 tuổi, chỉ MỘT phụ huynh | Visa 590: 2.000 AUD, giám hộ không được đi làm | Visitor record, không được đi làm | — |
| Tiếng Anh cho visa | ⭐ Cơ quan di trú KHÔNG đặt chuẩn — trường đặt | IELTS 6.0 (5.5 nếu kèm khoá tiếng) | Theo diện, đo bằng CLB | Theo yêu cầu trường |
| Học phí tiến sĩ | ⭐ Mức nội địa 7.567–8.848 NZD nếu cư trú tại NZ | Mức quốc tế | Mức quốc tế | Tuỳ trường |
Ba con số cho thấy New Zealand đang đi ngược cả khối
| Nước | Chỉ số | Hướng |
|---|---|---|
| 🇳🇿 New Zealand | 2.200 du học sinh Việt (2025), +14%; tổng du học sinh quốc tế 92.580, +11%; mục tiêu 119.000 vào 2034 | ⬆️ Mở |
| 🇦🇺 Úc | 36.595 du học sinh Việt (04/2026), −2,7%; người sang học mới 2025 −36,8 đến −40%; hạn ngạch 295.000 | ⬇️ Siết bằng hạn ngạch |
| 🇨🇦 Canada | Duyệt permit mới toàn cầu 2025 35,7% (2024: 44,9%); cả năm chỉ 75.372 permit mới, −64%; hạn ngạch 2026 −7% | ⬇️ Siết bằng tỷ lệ duyệt |
| 🇺🇸 Mỹ | Từ 15/09/2026: bỏ duration of status, visa F-1 tối đa 4 năm, ân hạn 60 → 30 ngày, trần 24 tháng học tiếng cả đời | ⬇️ Siết bằng thời hạn |
Làm thêm: New Zealand cao nhất khối, nhưng cách đếm khác nhau
| Nước | Giới hạn | Cách đếm | Ngoại lệ đáng chú ý |
|---|---|---|---|
| New Zealand | 25 giờ/tuần | Theo tuần | ⭐ Áp cho cả học sinh trung học đủ điều kiện và sinh viên trao đổi khoá một học kỳ. Thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ không giới hạn |
| Úc | 48 giờ/2 tuần | Cửa sổ trượt 14 ngày bắt đầu từ bất kỳ thứ Hai nào; tính gộp mọi công việc | Kỳ nghỉ chính thức: không giới hạn. Thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ không giới hạn. Vi phạm có thể bị huỷ visa |
| Canada | 24 giờ/tuần ngoài trường | Theo tuần | ⭐ Việc trong trường không có trần giờ và không tính vào 24 giờ. ⛔ Học sinh phổ thông không được làm thêm |
| Mỹ | 20 giờ, chỉ trong trường | Theo tuần | ⛔ Cấm làm ngoài trường trong năm đầu. Học sinh phổ thông diện F-1 không được làm thêm |
Sau tốt nghiệp: trần tuổi 35 của Úc là khác biệt lớn nhất
| Nước | Thời hạn | Phí | Trần tuổi | Hạn nộp |
|---|---|---|---|---|
| New Zealand — PSWV | Tới 3 năm | từ 1.670 NZD ~25,4 triệu ₫ | ⭐ Không có | 3 tháng sau khi student visa hết hạn — tiến sĩ 6 tháng |
| Úc — visa 485 | Hệ nghề tới 18 tháng · cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ 2–3 năm | 5.750 AUD ~105,8 triệu ₫ | ⛔ 35 tuổi (nghiên cứu và tiến sĩ: 50) | Theo quy định của diện |
| Canada — PGWP | Tới 3 năm | Theo biểu IRCC | Không có | Theo quy định IRCC |
| Mỹ — OPT | 12 tháng + 24 tháng nếu ngành STEM | Phí I-765 470/520 USD | Không có | Theo quy định USCIS; sau OPT phải bốc thăm H-1B |

Điểm yếu của New Zealand — phần này phải nói thẳng
| Điểm yếu | Con số | Ảnh hưởng thực tế |
|---|---|---|
| Cộng đồng nhỏ | 2.200 du học sinh Việt tại NZ vs 36.595 tại Úc — gấp 16,6 lần | Ít người đi trước để hỏi kinh nghiệm, ít hội nhóm, ít việc làm thêm qua giới thiệu |
| Chỉ 8 đại học | 8 trường so với hơn 40 ở Úc | Nhiều ngành hẹp đơn giản là không tồn tại; nếu ngành bạn muốn không có, không có phương án thay thế trong nước |
| Thị trường lao động nhỏ | Dân số New Zealand khoảng 5 triệu | PSWV 3 năm chỉ có giá trị nếu tìm được việc đúng ngành; số vị trí ít hơn hẳn Sydney, Melbourne, Toronto |
| Học phí không rẻ hơn nhiều | Cử nhân NZ ~32.000–58.000 NZD (~486–882 triệu ₫) vs Úc 35.000–56.500 AUD (~644 triệu–1,04 tỷ ₫) | Rẻ hơn khoảng 20–25% chứ không phải một bậc giá khác |
Nộp cả bốn nước thì riêng phí visa hết bao nhiêu?
| Nước | Phí niêm yết | Quy đổi ₫ | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| 🇨🇦 Canada | 235 CAD | ~4,5 triệu | 6% |
| 🇳🇿 New Zealand | từ 850 NZD | ~12,9 triệu | 17% |
| 🇺🇸 Mỹ | ~785 USD | ~20,8 triệu | 27% |
| 🇦🇺 Úc | 2.050 AUD (công dân ASEAN gồm VN) | ~37,7 triệu | 50% |
| Tổng cả bốn | — | ~76 triệu ₫ | 100% |
Đang ở nước này rồi chuyển sang nước khác có được không?
| Tình huống | Quy định |
|---|---|
| Đang ở Úc bằng visa du lịch, muốn chuyển sang visa du học | ⛔ Không nộp được từ trong Úc nếu đang giữ visa 600, 485 và một số diện khác — phải rời Úc và nộp từ nước ngoài |
| Đang học ở New Zealand, muốn đổi trường hoặc hạ bậc học | ⚠️ Thường phải xin student visa mới, không còn xin thay đổi điều kiện đơn giản |
| Đang giữ visa New Zealand với điều kiện làm thêm 20 giờ cũ | Xin thay đổi điều kiện lên 25 giờ với phí 325 NZD, hoặc nộp student visa mới |
| Học một khoá ngắn ở New Zealand rồi muốn học tiếp chương trình dài | ⛔ Visitor visa chỉ cho khoá ngắn, không dùng để học một phần của chương trình dài. Muốn học dài phải xin student visa ngay từ đầu |
Ai nên chọn nước nào?
1
2
3
4
5
6

Câu hỏi thường gặp khi so sánh New Zealand với Úc và Canada
Du học New Zealand hay Úc dễ hơn?
Không nước nào dễ hơn trên mọi trục vì hai nước đặt rào ở hai chỗ khác nhau. Úc đặt rào ở tiền và hạn ngạch: mức chứng minh sinh hoạt phí 29.710 đô la Úc một năm là cao nhất trong bốn nước nói tiếng Anh, và năm 2026 có hạn ngạch 295.000 chỗ khiến thời gian xử lý visa phụ thuộc vào mức lấp đầy hạn ngạch của trường bạn chọn. New Zealand không có hạn ngạch, mức chứng minh là 20.000 đô la New Zealand, phí visa từ 850 đô la thay vì 2.050. Nhưng New Zealand chỉ có tám đại học và cộng đồng du học sinh Việt nhỏ hơn Úc khoảng 16 lần.
Phí visa du học Úc cho người Việt là bao nhiêu?
Là 2.050 đô la Úc, khoảng 37,7 triệu đồng, chứ không phải 2.500 như nhiều bài đang viết. Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, mức chung của visa du học subclass 500 tăng từ 2.000 lên 2.500 đô la Úc. Nhưng công dân mười nước ASEAN gồm Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam được giữ mức cũ cộng trượt giá, tức 2.050 đô la Úc. Ưu đãi này áp cho cả người phụ thuộc đi kèm nếu đương đơn chính đủ điều kiện. Nếu ai đó báo bạn 2.500 đô la Úc thì họ đang dùng bảng giá không áp cho công dân Việt Nam.
Nước nào cho làm thêm nhiều giờ nhất?
New Zealand, với 25 giờ mỗi tuần trong kỳ học kể từ ngày 3 tháng 11 năm 2025. Canada cho 24 giờ mỗi tuần ngoài khuôn viên trường. Úc cho 48 giờ mỗi hai tuần, tương đương 24 giờ một tuần nhưng đếm theo cửa sổ trượt 14 ngày. Mỹ chỉ cho 20 giờ và giới hạn trong khuôn viên trường, đồng thời cấm làm ngoài trường trong năm đầu. Một điểm chung của New Zealand và Úc là thạc sĩ dạng nghiên cứu và tiến sĩ đều không bị giới hạn số giờ làm việc.
New Zealand có hạn ngạch du học sinh như Úc và Canada không?
Không. Trong bốn nước nói tiếng Anh thì New Zealand là nước duy nhất không đặt hạn ngạch số lượng du học sinh cho năm 2026, và còn đi ngược lại bằng cách đặt mục tiêu tăng số du học sinh lên 119.000 vào năm 2034 trong kế hoạch phát triển ngành giáo dục quốc tế. Úc đặt hạn ngạch 295.000 chỗ cho năm 2026, tăng từ 270.000 của năm 2025. Canada cấp tối đa 408.000 giấy phép du học năm 2026 gồm 155.000 giấy phép mới và 253.000 gia hạn, giảm 7% so với 2025. Mỹ không có hạn ngạch nhưng siết bằng cách áp thời hạn tối đa 4 năm cho visa F-1 từ 15 tháng 9 năm 2026.
Trên 35 tuổi thì nên chọn nước nào?
New Zealand hoặc Canada, vì cả hai đều không đặt trần tuổi cho visa làm việc sau tốt nghiệp. Úc thì visa 485 chặn ở tuổi 35 khi nộp, chỉ diện nghiên cứu và tiến sĩ mới được tới 50 tuổi. Với người đã đi làm vài năm rồi mới đi học thạc sĩ và có ý định ở lại làm việc, đây thường là yếu tố loại trừ mạnh hơn cả học phí. Cần lưu ý là bản thân visa du học của Úc không có trần tuổi, nút thắt nằm ở visa sau tốt nghiệp chứ không phải ở khâu nhập học.
Học phí New Zealand có rẻ hơn Úc không?
Rẻ hơn, nhưng không nhiều như nhiều người nghĩ. Cử nhân quốc tế tại New Zealand vào khoảng 32.000 tới 58.000 đô la New Zealand một năm, tức khoảng 486 tới 882 triệu đồng. Cử nhân tại Úc vào khoảng 35.000 tới 56.500 đô la Úc, tức khoảng 644 triệu tới 1,04 tỷ đồng. Chênh lệch khoảng 20 tới 25% chứ không phải một bậc giá hoàn toàn khác. Nơi New Zealand thật sự rẻ hơn hẳn là bậc tiến sĩ, vì nghiên cứu sinh quốc tế được đóng học phí ở mức sinh viên nội địa nếu cư trú tại New Zealand.
Điểm yếu lớn nhất của du học New Zealand là gì?
Quy mô. New Zealand chỉ có tám trường đại học so với hơn bốn mươi ở Úc, và chỉ có khoảng 2.200 du học sinh Việt Nam so với 36.595 ở Úc, tức chênh khoảng 16,6 lần. Hệ quả thực tế là nhiều ngành hẹp đơn giản không tồn tại ở New Zealand, cộng đồng người Việt nhỏ nên ít người đi trước để hỏi kinh nghiệm, số việc làm thêm ít hơn, và thị trường lao động của một nước năm triệu dân nhỏ hơn hẳn. Visa làm việc ba năm sau tốt nghiệp chỉ có giá trị nếu bạn tìm được việc đúng ngành.
Nước nào yêu cầu chứng minh tài chính ít nhất?
New Zealand, với 20.000 đô la New Zealand một năm cho bậc sau phổ thông, tương đương khoảng 304 triệu đồng, và chỉ 17.000 đô la cho bậc phổ thông. Canada yêu cầu 22.895 đô la Canada, khoảng 435 triệu đồng. Úc yêu cầu 29.710 đô la Úc, khoảng 547 triệu đồng, cộng thêm 10.394 nếu có vợ hoặc chồng đi kèm và 4.449 cho mỗi con. Mỹ là trường hợp đặc biệt vì không có mức toàn quốc, con số bạn phải chứng minh được ghi ngay trên Form I-20 của từng trường, nên chọn trường rẻ đồng thời hạ luôn mức phải chứng minh.
Bậc tiến sĩ thì nước nào lợi nhất?
New Zealand, và khoảng cách khá lớn. Nghiên cứu sinh tiến sĩ quốc tế tại New Zealand đóng học phí ở mức sinh viên nội địa, khoảng 7.567 tới 8.848 đô la New Zealand một năm, với điều kiện cư trú tại New Zealand trong thời gian học. Ba nước còn lại đều thu mức quốc tế. Ngoài ra tiến sĩ tại New Zealand không bị giới hạn giờ làm thêm, được bảo lãnh con sang học trường công như học sinh bản xứ, và có sáu tháng thay vì ba tháng để nộp visa làm việc sau tốt nghiệp. Cần lưu ý mức ưu đãi này không áp cho nghiên cứu sinh không cư trú tại New Zealand.
Nếu con đang học cấp 2 thì nên nhắm nước nào?
New Zealand có một lợi thế rất cụ thể ở nhóm tuổi này: học bổng chính phủ NZSS dành riêng cho học sinh Việt Nam đang học lớp 8, 9 hoặc 10, cấp 50% học phí năm học đầu tiên tại trường trung học New Zealand. Không nước nào trong ba nước còn lại có chương trình học bổng chính phủ bậc trung học dành riêng cho Việt Nam. Ngoài ra New Zealand cho học sinh trung học đủ điều kiện được làm thêm 25 giờ mỗi tuần, trong khi Mỹ cấm học sinh phổ thông đi làm và Canada cũng không cho theo diện thông thường. Chi tiết ở bài du học cấp 3 New Zealand.
Vì sao bài này không so tỷ lệ đậu visa giữa bốn nước?
Vì các con số đang lưu hành được đo theo những cách khác nhau nên đặt cạnh nhau sẽ tạo ra so sánh sai. Ví dụ với Mỹ, hai con số phổ biến nhất đến từ hai nguồn khác nhau, đo theo hai cách khác nhau, và theo năm tài khoá chạy từ tháng 10 tới tháng 9 chứ không theo năm dương lịch. Canada công bố tỷ lệ duyệt permit mới toàn cầu nhưng không tách riêng theo từng nước cho năm 2025. Úc không công bố tỷ lệ đậu rớt theo quốc gia ở dạng dễ dẫn. Vì vậy trong bài chúng tôi chỉ đặt cạnh nhau những hạng mục có định nghĩa giống nhau như phí, giờ làm thêm, thời hạn visa và mức chứng minh tài chính.
Có nên nộp hồ sơ nhiều nước cùng lúc không?
Có, và với bối cảnh 2026 thì đây là cách giảm rủi ro hợp lý, nhưng phải làm đúng cách. Điều quan trọng là mỗi nước có logic hồ sơ riêng: Úc chấm theo bộ câu hỏi Genuine Student, Canada đòi thư xác nhận tỉnh bang trước khi nộp, Mỹ chấm ở buổi phỏng vấn, New Zealand không đặt chuẩn tiếng Anh ở cấp di trú mà để trường quyết. Nộp song song nghĩa là chuẩn bị song song bốn bộ lập luận khác nhau chứ không phải dịch một bộ hồ sơ ra bốn bản. Ngoài ra cần tính cả chi phí: riêng phí visa của bốn nước cộng lại đã khoảng 76 triệu đồng.
Bạn đang cân giữa New Zealand và nước nào?
Gate Future đặt hồ sơ thật của bạn — tuổi, ngành, ngân sách và mục tiêu sau tốt nghiệp — lên đúng bảng so sánh ở trên, chỉ ra nước nào loại bạn ở khâu nào, và tính tổng chi phí thật của từng phương án trước khi bạn nộp đồng nào.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.
Số liệu New Zealand theo Immigration New Zealand và Education New Zealand. Số liệu Úc theo Bộ Nội vụ Úc (visa subclass 500 và 485) và Study Australia — mức phí ưu đãi 2.050 AUD cho công dân 10 nước ASEAN gồm Việt Nam theo thông báo ngày 03/07/2026. Số liệu Canada theo canada.ca. Số liệu Mỹ theo quy định có hiệu lực 15/09/2026. Tỷ giá quy đổi 15.200 ₫/NZD · 18.400 ₫/AUD · 19.000 ₫/CAD · 26.500 ₫/USD là mức tham khảo tại thời điểm cập nhật, không phải tỷ giá giao dịch. Bài này cố tình KHÔNG so tỷ lệ đậu hoặc từ chối visa giữa bốn nước vì các con số đang lưu hành được đo theo những cách khác nhau. Chính sách di trú của cả bốn nước đang thay đổi nhanh — hãy đối chiếu trang chính phủ trước khi ra quyết định.
Nguồn:
Immigration New Zealand — Fee Paying Student Visa ·
Immigration New Zealand — Post Study Work Visa ·
Bộ Nội vụ Úc — Student visa subclass 500 ·
Study Australia — Thông báo phí visa 03/07/2026 ·
Chính phủ Canada — Study in Canada ·
Education New Zealand
