Du học Mỹ hay Canada, Úc, Anh 2026: bốn nước đặt rào ở bốn chỗ khác nhau

Trang chủ › Du học Mỹ › Mỹ hay Canada, Úc, Anh

So sánh bốn nước · Cập nhật 07/2026

Du học Mỹ hay Canada, Úc, Anh? Bốn nước đặt rào ở bốn chỗ khác nhau

Không có nước nào “dễ hơn” một cách tổng quát. Có bốn hệ thống đặt rào cản ở bốn vị trí khác nhau: Úc chặn ở tiền vào cửa, Canada ở giấy tờ và hạn ngạch, Anh ở ngưỡng lương sau tốt nghiệp, Mỹ ở tính bất định. Bài này so từng hạng mục bằng số công bố, và nói rõ ba thứ không được đem ra so.

Phí vào cửa chênh khoảng 9 lầnMỹ: nước duy nhất không có mức tài chính toàn quốcLàm thêm: Mỹ chặt nhấtBốn nút thắt việc làm khác nhau

Tóm tắt 60 giây

  • ⭐⭐ Tiền nộp cho nhà nước trước khi bay chênh nhau khoảng 9 lần: Canada 235 CAD (~4,5 triệu ₫) · Mỹ ~785 $ (~20,8 triệu ₫) · Úc 2.050 AUD (~37,7 triệu ₫, ưu đãi ASEAN cho công dân Việt Nam) từ 01/07/2026 · Anh £558 cộng phí y tế IHS £776/năm.
  • ⛔⭐⭐⭐ Mỹ là nước duy nhất trong bốn nước không có mức chứng minh tài chính toàn quốc. Trường tự tính chi phí một năm rồi ghi lên I-20 — nghĩa là chọn trường rẻ hơn thì hạ luôn ngưỡng tài chính phải chứng minh. Canada 22.895 CAD, Úc 29.710 AUD, Anh £1.171–£1.529/tháng đều là mức cứng do nhà nước ấn định.
  • ⭐⭐ Mỹ là nước duy nhất bắt buộc phỏng vấn lãnh sự trực tiếp, kể cả hồ sơ gia hạn, và từ 01/10/2025 bỏ luôn diện miễn theo tuổi (dưới 14 và trên 79). Ba nước còn lại nộp hồ sơ trực tuyến.
  • ⛔ Làm thêm — Mỹ chặt nhất khối Anh ngữ: 20 giờ/tuần chỉ trong khuôn viên trường và cấm làm ngoài trường trong năm học đầu. Canada 24 giờ/tuần ngoài trường · Anh 20 giờ/tuần làm ở đâu cũng được · Úc 48 giờ mỗi hai tuần.
  • ⭐ Ở lại sau tốt nghiệp — Mỹ dài nhất nhưng bất định nhất: OPT 12 tháng, ngành STEM cộng thêm 24 tháng, tổng tối đa 36 tháng; nhưng bước tiếp theo là H-1B, và từ 27/02/2026 H-1B bỏ rút thăm ngẫu nhiên, chọn theo trọng số mức lương — cơ hội của nhóm mới ra trường (bậc lương I) rơi từ khoảng 29,6% xuống ~15,3%.
  • ⚠️ Anh rút Graduate Route từ 2 năm xuống 18 tháng với đơn nộp từ 01/01/2027 (nộp đến hết 31/12/2026 vẫn được 2 năm; tiến sĩ giữ 3 năm). Úc cho 485 tối đa 2 năm và có trần tuổi 35.
  • ⛔ Từ 15/09/2026 Mỹ bỏ cơ chế “thời hạn theo chương trình”: F-1 được nhập cảnh theo thời hạn cố định, tối đa 4 năm; ân hạn sau tốt nghiệp 60 → 30 ngày; bậc dưới sau đại học không được đổi ngành hay chuyển trường trong năm học đầu.
  • ⛔ Ba thứ bài này cố ý KHÔNG so: tỷ lệ từ chối visa giữa các nước, “nước nào dễ định cư hơn”, và xếp hạng trường giữa các nước. Lý do nằm ở mục cuối bài.
  • Người Việt tại Mỹ đang ngược dòng: Open Doors 2025 ghi khoảng 25.600 sinh viên, hạng 5 thế giới (từ hạng 6), tăng 16% — mức cao nhất kể từ niên khoá 2000/01.

Bài này thuộc bộ cẩm nang du học Mỹ của gf.edu.vn. Mọi con số đều lấy từ trang chính thức của từng nước và ghi rõ ngày hiệu lực. Tỷ giá tham khảo: 1 USD ≈ 26.500 ₫ · 1 CAD ≈ 19.000 ₫ · 1 AUD ≈ 18.400 ₫ · 1 GBP ≈ 34.900 ₫.

Bốn nước nói tiếng Anh đặt rào cản du học ở bốn vị trí khác nhau trong hành trình
Bốn nước nói tiếng Anh đặt rào cản ở bốn vị trí khác nhau trong hành trình du học.

Câu trả lời ngắn: chọn nước là chọn cái rào mình chịu được

Trả lời nhanh: Không nước nào dễ hơn tổng thể. Bốn hệ thống đặt rào ở bốn chỗ: Úc lấy tiền ngay ở cửa vào với phí visa 2.050 AUD (mức ưu đãi ASEAN cho công dân Việt Nam; mức chuẩn 2.500); Canada chặn bằng giấy tờ mà người học không tự xin được và bằng hạn ngạch; Anh để cửa vào dễ nhưng dựng ngưỡng lương £41.700 ở cửa ra; Mỹ có cửa vào tốn kém về công sức (phỏng vấn bắt buộc) và cửa ra phụ thuộc một cơ chế nằm ngoài tầm kiểm soát của bạn. Câu hỏi đúng không phải “nước nào dễ” mà là “gia đình mình chịu được cái rào nào”.

Phần lớn bài so sánh tiếng Việt xếp bốn nước theo một thang duy nhất rồi kết luận nước nào “tốt hơn”. Cách đó sai về phương pháp, vì bốn nước không đo cùng một thứ. Cùng một hồ sơ, nếu tài chính gia đình dư dả nhưng người học chưa chắc về ngành, thì Mỹ là lựa chọn rủi ro nhất — vì từ 15/09/2026 việc đổi ngành bị siết chặt. Cũng hồ sơ đó, nếu gia đình cần con vừa học vừa làm để bù chi phí, thì Mỹ là lựa chọn tệ nhất trong bốn nước, còn Canada là tốt nhất.

Một lưu ý về cách đọc bài này. Bốn nước liên tục thay đổi chính sách trong 24 tháng qua. Mọi số trong bài đều kèm ngày hiệu lực. Nếu bạn đọc bài này sau tháng 12/2026, hãy coi các mốc là điểm khởi đầu để kiểm tra lại trên trang chính thức, không phải kết luận vĩnh viễn. Riêng ba mốc chắc chắn sẽ đổi trạng thái trong 12 tháng tới: quy định thời hạn của Mỹ (15/09/2026), Graduate Route của Anh (01/01/2027), và phụ phí H-1B 100.000 $ đang treo tại toà phúc thẩm.

Bảng tổng: chín hạng mục có định nghĩa giống nhau

Trả lời nhanh: Chỉ so được những hạng mục mà bốn nước cùng định nghĩa như nhau: phí nộp cho nhà nước, mức tài chính phải chứng minh, số giờ làm thêm, thời hạn ở lại sau tốt nghiệp, và quy định về người phụ thuộc. Đây là bảng đầy đủ, mỗi ô đều là số công bố kèm ngày hiệu lực.
So sánh chín hạng mục giữa Mỹ, Canada, Úc và Anh — số liệu công bố tính đến 07/2026
Hạng mụcMỹCanadaÚcAnh
Phí nộp nhà nước trước khi bay~785 $
(phí visa 185 + SEVIS I-901 350 + Visa Integrity Fee 250)
235 CAD
(permit 150 + sinh trắc học 85)
2.500 AUD từ 01/07/2026
(khoá tiếng và ASEAN 2.050)
£558 từ 08/04/2026
+ IHS £776/năm
Quy ra tiền Việt~20,8 triệu ₫~4,5 triệu ₫~46,0 triệu ₫~19,5 triệu ₫ + 27,1 triệu ₫/năm y tế
Chứng minh tài chính⛔Không có mức toàn quốc — trường tự tính, ghi trên I-20; dải thực 25.000 → 80.000+ $22.895 CAD/1 người (từ 01/09/2025) cộng học phí và vé29.710 AUD/năm (+10.394 vợ/chồng, +4.449 mỗi con)£1.529 London / £1.171 ngoài London × tối đa 9 tháng
Phỏng vấn lãnh sự⭐Bắt buộc trực tiếp, kể cả gia hạn; bỏ miễn theo tuổi từ 01/10/2025Không — nộp trực tuyếnKhông — nộp trực tuyếnKhông mặc định; có thể mời phỏng vấn xác minh
Làm thêm khi đang học⛔20 h/tuần chỉ trong trường; cấm ngoài trường năm học đầu24 h/tuần ngoài trường; việc trong trường không tính vào trần48 h mỗi 2 tuần20 h/tuần, làm ở đâu cũng được
Ở lại sau tốt nghiệpOPT 12 tháng, STEM thêm 24 = tối đa 36PGWP tối đa 3 nămVisa 485 tối đa 2 năm, trần tuổi 35Graduate Route 18 tháng từ 01/01/2027
Nút thắt việc làm dài hạnH-1B — bỏ rút thăm ngẫu nhiên 27/02/2026, chọn theo trọng số lươngHệ điểm — CEC sàn 517; cửa thật là PNP 91.500 suấtDanh sách nghề + hệ điểm 189/190/491Skilled Worker £41.700; tiếng Anh B2 từ 08/01/2026
Cơ chế siếtKhông hạn ngạch — siết bằng thời hạn 4 năm (15/09/2026)408.000 permit năm 2026 + giấy PAL/TAL295.000 chỗ năm 2026 + kiểm tra Genuine StudentSiết bằng chi phí và ngưỡng lương
Người phụ thuộcCó F-2 — ⛔tuyệt đối không được đi làmChỉ thạc sĩ ≥16 tháng, tiến sĩ, bằng chuyên nghiệpCó, đã siết⛔Cấm với bậc taught từ 01/2024
Vì sao bảng này không có cột “tỷ lệ đậu visa”. Bốn nước công bố dữ liệu theo bốn cách khác nhau, và Mỹ thậm chí không công bố tỷ lệ từ chối theo từng quốc gia. Đặt bốn con số không cùng định nghĩa cạnh nhau sẽ tạo ra một so sánh nghe rất thuyết phục nhưng vô nghĩa. Mục cuối bài giải thích chi tiết
Mỗi nước dựng rào ở một chặng khác nhau Nộp hồ sơ Xin visa Đang học Sau tốt nghiệp ÚC — tiền vào cửa Phí visa 2.050 AUD, không hoàn lại CANADA — giấy tờ Giấy PAL/TAL do tỉnh cấp, người học không tự xin được MỸ — phỏng vấn Bắt buộc trực tiếp, kể cả hồ sơ gia hạn MỸ — thời hạn Tối đa 4 năm, cấm đổi ngành năm học đầu MỸ — H-1B Chọn theo trọng số lương; nhóm mới ra trường ~15,3% ANH — ngưỡng lương Skilled Worker £41.700 sau 18 tháng tìm việc CANADA — dễ nhất 24 giờ/tuần ngoài trường, việc trong trường không tính

Bốn nước dựng rào ở bốn chặng khác nhau — nên không có nước nào “dễ hơn” một cách tổng quát.

Tiền vào cửa: chênh nhau khoảng chín lần

Trả lời nhanh: Chỉ tính phí nộp cho nhà nước trước khi bay, Canada rẻ nhất với 235 CAD (khoảng 4,5 triệu ₫), Úc đắt nhất với 2.050 AUD (khoảng 37,7 triệu ₫) — chênh khoảng 9 lần. Mỹ ở giữa, khoảng 785 $, nhưng gồm ba khoản riêng biệt mà nhiều bài viết tiếng Việt chỉ kể một khoản.

Khoản 785 $ của Mỹ gồm ba phần: phí xét đơn visa MRV 185 $, phí SEVIS I-901 350 $ (nộp trước khi phỏng vấn, có biên lai riêng), và Visa Integrity Fee 250 $. Khoản thứ ba mới nhất, hiệu lực từ 01/10/2025, thu khi cấp visa chứ không thu trước phỏng vấn, và được điều chỉnh theo lạm phát hằng năm. Thủ tục hoàn phí chưa hoàn chỉnh, nên hãy lập ngân sách coi đây là khoản chi thật, không phải khoản tạm ứng.

Tiền nộp cho nhà nước trước khi bay, quy đổi ra tiền Việt
NướcKhoản mụcNguyên tệQuy đổi tham khảo
MỹPhí xét đơn visa MRV185 $~4,9 triệu ₫
Phí SEVIS I-901350 $~9,3 triệu ₫
Visa Integrity Fee (từ 01/10/2025)250 $~6,6 triệu ₫
Cộng785 $~20,8 triệu ₫
CanadaPhí study permit150 CAD~2,9 triệu ₫
Sinh trắc học85 CAD~1,6 triệu ₫
Cộng235 CAD~4,5 triệu ₫
ÚcVisa 500 từ 01/07/2026 (khoá tiếng và diện ASEAN 2.050)2.050 AUD~37,7 triệu ₫
AnhVisa Student (từ 08/04/2026)£558~19,5 triệu ₫
Phí y tế IHS mỗi năm học£776~27,1 triệu ₫
Cộng cho khoá 1 năm£1.334~46,6 triệu ₫
Một chi tiết ít người để ý. Phí visa Úc tăng ba lần trong hai năm: 710 AUD lên 1.600 vào tháng 7/2024, lên 2.000 vào tháng 7/2025, rồi lên 2.500 từ 01/07/2026 (công dân Việt Nam thuộc ASEAN đóng mức ưu đãi 2.050). Đây là phí không hoàn lại kể cả khi trượt visa. Với Anh, con số cần nhớ không phải £558 mà là £558 cộng IHS tính theo độ dài visa: phần dôi ra dưới 6 tháng tính nửa năm, trên 6 tháng tính tròn năm — nên visa 16 tháng cho khoá thạc sĩ 12 tháng phải trả IHS £1.164

Chứng minh tài chính: điểm khác biệt lớn nhất của Mỹ

Trả lời nhanh: Ba nước Canada, Úc và Anh đều có một con số cứng do nhà nước ấn định, ai cũng phải chứng minh bằng nhau. Mỹ không có con số nào như vậy. Trường tự tính chi phí một năm rồi in lên I-20, và bạn phải chứng minh đúng con số đó. Hệ quả rất thực tế: chọn trường rẻ hơn thì hạ luôn ngưỡng tài chính phải chứng minh — một đòn bẩy mà ba nước kia không có.

Ở Canada, dù bạn học college hay tiến sĩ, mức tài chính cơ bản cho một người vẫn là 22.895 CAD từ 01/09/2025, cộng học phí và vé máy bay. Ở Úc, mức sinh hoạt phí phải chứng minh là 29.710 AUD một năm cho người học chính, cộng thêm 10.394 AUD nếu có vợ hoặc chồng đi cùng và 4.449 AUD cho mỗi con. Ở Anh, mức là £1.529 mỗi tháng nếu học tại London và £1.171 nếu học ngoài London, nhân tối đa 9 tháng, tức £13.761 hoặc £10.539.

Ở Mỹ, không có bảng nào tương tự. Mỗi trường công bố “cost of attendance” của riêng mình, và con số đó đi thẳng lên mẫu I-20. Dải thực tế trải rất rộng, từ khoảng 25.000 $ ở một trường cao đẳng cộng đồng cho tới hơn 80.000 $ ở một đại học tư hàng đầu. Đây là lý do lộ trình hai năm cao đẳng cộng đồng rồi chuyển tiếp có ý nghĩa tài chính kép: vừa giảm học phí thật, vừa hạ ngưỡng tài chính phải chứng minh khi xin visa.

Câu hỏi nên hỏi trước khi chọn trường Mỹ. “Con số cost of attendance trường sẽ ghi lên I-20 của em là bao nhiêu?” Đây là con số quyết định bạn phải chứng minh bao nhiêu tiền, chứ không phải học phí niêm yết. Hai trường có học phí giống nhau vẫn có thể ghi hai con số I-20 chênh nhau hàng chục nghìn đô la vì cách tính chi phí sinh hoạt khác nhau

Phỏng vấn lãnh sự: chỉ Mỹ bắt buộc

Trả lời nhanh: Mỹ là nước duy nhất trong bốn nước yêu cầu phỏng vấn trực tiếp bắt buộc với hồ sơ du học. Diện miễn phỏng vấn thu hẹp từ 02/09/2025 và bản cập nhật áp dụng từ 01/10/2025 bỏ luôn diện miễn theo tuổi — trước đây người dưới 14 và trên 79 tuổi được miễn, nay không còn. Canada, Úc và Anh đều xử lý hồ sơ du học trực tuyến, không phỏng vấn mặc định.

Thay đổi bỏ miễn theo tuổi ảnh hưởng trực tiếp tới gia đình cho con đi học sớm: một học sinh 13 tuổi đi học cấp 2 hoặc cấp 3 tại Mỹ nay cũng phải tới Đại sứ quán Hà Nội hoặc Tổng lãnh sự quán TP.HCM phỏng vấn. Đây là chi tiết gần như chưa bài tiếng Việt nào cập nhật. Xem chi tiết ở bài phỏng vấn visa du học Mỹ.

Một điểm nữa chỉ Mỹ có: mẫu DS-160 yêu cầu khai mọi tài khoản mạng xã hội trong 5 năm gần nhất, khoảng 20 nền tảng, và từ tháng 6/2025 diện F, M, J phải để tài khoản ở chế độ công khai để cơ quan lãnh sự xem xét. Ba nước còn lại không có yêu cầu tương đương.

Học phí và mô-típ “hai biểu học phí”

Trả lời nhanh: Cả bốn nước đều có hai mức học phí, nhưng chia theo tiêu chí khác nhau. Mỹ chia theo nơi cư trú, không theo quốc tịch — công lập bốn năm trong bang 11.950 $ so với ngoài bang 31.880 $, tức 2,67 lần. Canada chia theo ba tầng. Anh giữ kỷ lục về biên độ với 30,03 lần ở ngành Y của Đại học Edinburgh. Điểm chung: sinh viên quốc tế luôn nằm ở mức cao nhất.
Mô-típ hai biểu học phí ở bốn nước — biên độ và tiêu chí phân loại
NướcChia theoVí dụ cụ thểBiên độ
MỹNơi cư trú, không theo quốc tịchCông lập 4 năm 2025–26: trong bang 11.950 $ · ngoài bang 31.880 $. Hệ thống UC: cư dân California 14.934 $ · ngoài bang và quốc tế 52.536 $2,67×
UC: 3,52×
CanadaBa tầng: thường trú tỉnh < sinh viên Canada tỉnh khác < quốc tếĐại học Toronto 2026-27: thường trú Ontario 6.100 CAD · sinh viên Canada ngoài tỉnh 7.610 · quốc tế 72.860TB toàn quốc 5,4×
UofT: 11,9×
AnhHome / RUK / quốc tếY khoa Edinburgh 2026-27: sinh viên Scotland £1.820 · phần còn lại của Anh £9.790 · quốc tế £54.65030,03× — kỷ lục
ÚcNội địa (có trợ cấp) / quốc tếBộ Úc chưa chốt biểu phí 2026 — bài này cố ý không đưa số chưa xác minh—
Một hệ quả ít ai nói. Bội số học phí tăng theo danh tiếng trường, ít nhất là ở Canada, nơi đo được cả dải: college 2,94 lần, trung bình toàn quốc 5,4 lần, UBC 8,3 lần, Đại học Toronto 11,9 lần. Nghĩa là số trung bình của cơ quan thống kê không phải số bạn trả ở trường top. Khi so sánh, hãy lấy biểu phí gốc của chính trường bạn nhắm tới, đừng suy từ trung bình quốc gia

Làm thêm: Mỹ chặt nhất khối Anh ngữ

Trả lời nhanh: Mỹ cho 20 giờ mỗi tuần nhưng chỉ trong khuôn viên trường, và cấm làm ngoài trường trong năm học đầu tiên. Ba nước còn lại đều cho làm ngoài trường ngay: Canada 24 giờ/tuần, Anh 20 giờ/tuần không giới hạn nơi làm, Úc 48 giờ mỗi hai tuần. Nếu kế hoạch tài chính của gia đình dựa một phần vào thu nhập làm thêm của người học, Mỹ là nước bất lợi nhất trong bốn nước.
Quyền làm thêm khi đang là sinh viên toàn thời gian
NướcSố giờLàm ở đâuRàng buộc riêng
Mỹ20 h/tuần trong kỳ học⛔Chỉ trong khuôn viên trườngCấm làm ngoài trường năm học đầu; ra ngoài phải xin CPT hoặc OPT. ⛔CPT toàn thời gian đủ 12 tháng là mất vĩnh viễn quyền xin OPT ở bậc đó
Canada24 h/tuần (từ 08/11/2024)Ngoài trường⭐Việc trong trường không có trần giờ và không tính vào 24 h. ⛔Giờ làm khi đang là sinh viên toàn thời gian không tính vào kinh nghiệm CEC
Anh20 h/tuần bậc đại học trở lên; 10 h dưới bậc đại họcỞ đâu cũng đượcCấm tự kinh doanh kiếm lời, vận động viên chuyên nghiệp, và hợp đồng toàn thời gian không có ngày kết thúc. “Tuần” tính 7 ngày bắt đầu từ thứ Hai
Úc48 h mỗi 2 tuầnNgoài trườngCách đếm theo chu kỳ hai tuần rất dễ tính sai; kỳ nghỉ được nới

Điểm mấu chốt không nằm ở con số giờ mà ở chỗ được làm ở đâu. Việc trong khuôn viên trường ở Mỹ là nguồn hữu hạn: thư viện, căng tin, phòng thí nghiệm, trợ giảng. Số vị trí không đủ cho toàn bộ sinh viên quốc tế, và trường thường ưu tiên sinh viên có hỗ trợ tài chính. Nói cách khác, quyền làm thêm 20 giờ ở Mỹ trên giấy tờ không tự động thành 20 giờ trên thực tế. Chi tiết ở bài du học Mỹ vừa học vừa làm.

So sánh quyền làm thêm và thời gian ở lại sau tốt nghiệp của Mỹ, Canada, Úc và Anh
So sánh quyền làm thêm và thời hạn ở lại sau tốt nghiệp giữa bốn nước nói tiếng Anh.

Ở lại sau tốt nghiệp: Mỹ dài nhất, Anh chắc nhất

Trả lời nhanh: Xét riêng độ dài, Mỹ cho nhiều nhất — OPT 12 tháng, ngành STEM cộng thêm 24 tháng, tổng 36 tháng. Nhưng độ dài không phải điều duy nhất đáng quan tâm: sau giai đoạn đó, mỗi nước có một nút thắt hoàn toàn khác nhau, và nút thắt của Mỹ là thứ bạn ít kiểm soát được nhất.
Con đường ở lại sau tốt nghiệp và nút thắt của từng nước
NướcGiai đoạn tìm việcBước tiếp theoNút thắt thật
MỹOPT 12 tháng; ngành STEM thêm 24 thángChuyển sang H-1B do doanh nghiệp bảo lãnh⛔Từ 27/02/2026 bỏ rút thăm ngẫu nhiên, chọn theo trọng số mức lương thang 4 bậc: bậc I dành cho người mới ra trường rơi từ ~29,6% xuống ~15,3%. Thêm ràng buộc thất nghiệp: tối đa 90 ngày trong OPT gốc cộng 60 ngày trong STEM OPT, tổng 150 ngày
CanadaPGWP tối đa 3 nămHệ điểm Express Entry hoặc đề cử tỉnh bang⛔Vòng CEC ngày 07/07/2026 lấy sàn 517 điểm, trong khi kịch trần lý thuyết của hồ sơ đẹp chỉ khoảng 524 ⇒ cửa thật là PNP với 91.500 suất và mức cộng 600 điểm
ÚcVisa 485 tối đa 2 năm bậc courseworkDiện tay nghề 189/190/491Trần tuổi 35 khi nộp 485; danh sách nghề thu hẹp sau các đợt siết
AnhGraduate Route 18 tháng với đơn nộp từ 01/01/2027; tiến sĩ 3 nămSkilled WorkerNgưỡng lương £41.700 (người mới £30.960, tiến sĩ £34.830) và tiếng Anh B2 từ 08/01/2026. ⭐Bù lại: không có bốc thăm, đủ điều kiện là được
Điểm khác biệt về bản chất, không phải về số. Ở Anh và Úc, nếu bạn đạt được ngưỡng lương và điều kiện thì bạn ở lại được — kết quả nằm trong tay bạn. Ở Canada, bạn cạnh tranh với người khác theo thang điểm nhưng vẫn biết mình đang đứng ở đâu. Ở Mỹ, kể cả khi bạn có việc làm tốt và doanh nghiệp sẵn sàng bảo lãnh, hồ sơ vẫn phải qua một cơ chế chọn lọc mà bạn không quyết định được. Đây là lý do trục “ở lại Mỹ” nên được lập kế hoạch với giả định 36 tháng OPT là toàn bộ những gì chắc chắn có, mọi thứ sau đó là khả năng chứ không phải kế hoạch
Một tin tốt ít người biết cho hồ sơ Việt Nam. Ở khâu thẻ xanh, người Việt không dính hàng chờ: Visa Bulletin tháng 07/2026 nhóm “tất cả nước còn lại” ghi EB-2 ở trạng thái Current và EB-3 ở mốc 01/08/2024, trong khi Ấn Độ EB-2 đã hết suất và EB-3 còn ở năm 2014. Nghĩa là nút thắt của người Việt nằm ở bước H-1B, không phải ở hàng chờ thẻ xanh. Chi tiết ở bài OPT và định cư Mỹ
Thời gian tìm việc sau tốt nghiệp và nút thắt kế tiếp Mỹ OPT 12 tháng STEM OPT thêm 24 tháng — tổng 36 rồi H-1B: chọn theo trọng số lương Canada PGWP tối đa 3 năm rồi hệ điểm: CEC sàn 517 hoặc PNP Úc Visa 485 tối đa 2 năm — trần tuổi 35 rồi diện tay nghề theo danh sách nghề Anh Graduate Route 18 tháng rồi Skilled Worker: ngưỡng lương 41.700 £, không bốc thăm Mỹ cho dài nhất nhưng bước cuối ít kiểm soát nhất. Anh ngắn hơn nhưng kết quả nằm trong tay người học. Đây là đánh đổi thật.

Độ dài giai đoạn tìm việc không nói lên nhiều bằng bản chất của nút thắt ngay sau đó.

Người phụ thuộc: Mỹ “thắng” nhưng có vế sau

Trả lời nhanh: Mỹ là nước duy nhất trong bốn nước còn cho vợ hoặc chồng và con dưới 21 tuổi đi cùng ở bậc học nào cũng được, qua diện F-2. Nhưng F-2 tuyệt đối không được đi làm trong mọi trường hợp, kể cả làm từ xa cho công ty nước ngoài. Đây là lợi thế đoàn tụ, không phải lợi thế tài chính.

Anh cấm mang người phụ thuộc với bậc thạc sĩ giảng dạy từ tháng 01/2024, chỉ chừa bằng nghiên cứu khoá từ 9 tháng trở lên. Canada siết hai lần: từ 21/01/2025 chỉ vợ chồng của người học thạc sĩ khoá từ 16 tháng, tiến sĩ hoặc bằng chuyên nghiệp mới có giấy phép lao động; từ 04/03/2026 hồ sơ nộp khi người học đang ở học kỳ cuối bị từ chối, áp cả hồ sơ gia hạn. Úc cũng đã siết.

Vế sau của quy định Mỹ còn dài hơn: vợ hoặc chồng diện F-2 chỉ được học bán thời gian; con diện F-2 học toàn thời gian bậc K-12 được, nhưng muốn học đại học toàn thời gian thì phải đổi sang F-1. Nghĩa là “cả nhà cùng sang” ở Mỹ là một phương án chi tiêu, không phải một phương án kiếm tiền.

Quy định 15/09/2026: điểm yếu riêng của Mỹ

Trả lời nhanh: Từ 15/09/2026, Mỹ bỏ cơ chế “thời hạn theo chương trình” đã dùng nhiều thập kỷ. F-1 được nhập cảnh theo thời hạn cố định ghi trên I-20, tối đa 4 năm; muốn học tiếp phải nộp đơn gia hạn I-539 với phí 370 $ trực tuyến hoặc 420 $ nộp giấy. Ba nước còn lại không có thay đổi tương đương, nên đây là rủi ro riêng của lựa chọn Mỹ trong giai đoạn này.

1

Thời hạn cố định, tối đa 4 năm
Trước đây F-1 được ở “theo thời hạn chương trình”, học bao lâu ở bấy lâu. Từ 15/09/2026, thời hạn được ấn định theo I-20 và không vượt quá 4 năm. Chương trình dài hơn phải xin gia hạn giữa chừng.

2

Ân hạn sau tốt nghiệp rút từ 60 xuống 30 ngày
Khoảng thời gian được ở lại sau khi hoàn tất chương trình hoặc hết hạn thực tập giảm một nửa. Với người định về nước thu xếp đồ đạc hoặc chuyển tiếp bậc học, một tháng là rất ngắn.

3

Bậc dưới sau đại học: cấm đổi ngành và chuyển trường trong năm học đầu
Trừ khi cơ quan SEVP chấp thuận ngoại lệ vì hoàn cảnh bất khả kháng. Điều này biến “chọn đúng ngành ngay từ đầu” từ lời khuyên thành một điều kiện pháp lý.

4

Bậc sau đại học: không được đổi mục tiêu học tập ở bất kỳ thời điểm nào
Đổi ngành hoặc đổi bậc trong quá trình học không còn là lựa chọn. Với người học thạc sĩ rồi muốn chuyển hướng, đây là ràng buộc phải tính từ trước khi nộp hồ sơ.

5

Chương trình học tiếng bị giới hạn tổng cộng 24 tháng cả đời
Tính cả kỳ nghỉ và thời gian nghỉ giữa các khoá. Kế hoạch “sang Mỹ học tiếng vài năm rồi tính tiếp” không còn khả thi về mặt pháp lý.

6

Chuyển tiếp cho người đang ở Mỹ
Người đang giữ tình trạng theo cơ chế cũ vào ngày 15/09/2026 được ở tới mốc muộn hơn giữa ngày kết thúc chương trình và ngày hết hạn giấy phép lao động, với trần là 15/09/2030. Ai nộp đơn xin giấy phép lao động I-765 trước 18/03/2027 thì không phải nộp đơn gia hạn riêng.
Tính tới thời điểm bài này cập nhật, mẫu I-94 của F-1 vẫn ghi “D/S”. Mốc đổi là 15/09/2026, nên đừng đọc các hướng dẫn viết trước tháng 7/2026 như thể quy định mới đã áp dụng, và cũng đừng đọc I-94 cũ như bằng chứng rằng quy định không tồn tại. Bài riêng: Mỹ bỏ Duration of Status

Ba thứ bài này cố ý không so

Trả lời nhanh: Ba hạng mục bị so sai nhiều nhất trong các bài tiếng Việt là tỷ lệ từ chối visa, mức độ “dễ định cư”, và xếp hạng trường giữa các nước. Cả ba đều không có định nghĩa chung giữa bốn nước, nên mọi bảng so sánh đưa chúng vào đều tạo ra kết luận nghe thuyết phục nhưng không đứng vững.

1. Tỷ lệ từ chối visa

Mỹ không công bố tỷ lệ từ chối F-1 theo từng quốc gia, nên mọi con số “tỷ lệ đậu visa Mỹ của người Việt là X%” đang lưu hành đều không có nguồn chính thức. Ngay cả hai con số toàn cầu đang được trích cũng đo khác nhau: 41,0% cho năm tài khoá 2024 là số của Bộ Ngoại giao Mỹ tính trên 278.553 trong tổng 679.290 hồ sơ; còn khoảng 35% cho năm 2025 là phân tích của Shorelight dựa trên dữ liệu xin qua Đạo luật Tự do Thông tin, công bố tháng 4/2026. Thêm một bẫy nữa: năm tài khoá Mỹ chạy từ tháng 10 tới tháng 9, nên “nửa đầu năm tài khoá 2025” nghĩa là tháng 10/2024 đến tháng 3/2025, không phải nửa đầu năm 2025.

2. “Nước nào dễ định cư hơn”

Bốn nước dùng bốn cơ chế: Mỹ chọn theo trọng số lương do doanh nghiệp bảo lãnh, Canada chấm điểm tổng hợp cộng đề cử tỉnh bang, Úc chấm điểm theo danh sách nghề, Anh xét ngưỡng lương với nghề đạt mức trình độ quy định. Không có mẫu số chung để quy về một thang.

3. Xếp hạng trường giữa các nước

Các bảng xếp hạng quốc tế dùng trọng số nghiêng về nghiên cứu và danh tiếng, vốn có lợi cho hệ thống đại học lớn. So một đại học công hạng trung của Mỹ với một đại học Anh cùng hạng không nói lên điều gì về chất lượng giảng dạy bậc cử nhân mà bạn sẽ trải nghiệm.

Tiền nộp cho nhà nước trước khi bay (triệu ₫, tham khảo) Canada 4,5 — rẻ nhất Mỹ 20,8 (gồm 3 khoản riêng) Anh 46,6 — visa £558 cộng phí y tế IHS £776 cho một năm học Úc 46,0 — riêng phí visa, không hoàn lại kể cả khi trượt Tỷ giá tham khảo: 26.500 ₫/USD · 19.000 ₫/CAD · 18.400 ₫/AUD · 34.900 ₫/GBP. Chưa gồm học phí, vé máy bay và chi phí hồ sơ.

Chỉ riêng khoản nộp cho nhà nước, Úc và Anh đắt gấp nhiều lần Canada.

Bốn kịch bản người học và nước hợp nhất

Trả lời nhanh: Không có câu trả lời chung, nhưng có bốn hoàn cảnh phổ biến với đáp án khá rõ. Nếu ngân sách hạn chế và cần làm thêm bù chi phí thì Canada hoặc Anh; nếu muốn học đúng ngành hẹp và gia đình đủ tài chính thì Mỹ; nếu ưu tiên thời gian ngắn thì Anh; nếu chưa chắc về ngành thì hãy tránh Mỹ ở giai đoạn này.
Bốn hoàn cảnh thường gặp và nước phù hợp — cùng lý do dựa trên số liệu, không dựa trên cảm tính
Hoàn cảnhNước hợp hơnVì saoĐiều phải chấp nhận
Ngân sách vừa phải, cần thu nhập làm thêm bù một phần chi phíCanada hoặc AnhCanada 24 h/tuần ngoài trường và việc trong trường không tính vào trần; Anh 20 h/tuần làm ở đâu cũng đượcCanada có hạn ngạch và giấy PAL/TAL; Anh có IHS £776/năm và chi phí sinh hoạt cao
Gia đình đủ tài chính, người học nhắm ngành hẹp có thế mạnh nghiên cứuMỹChiều rộng chương trình lớn nhất; ở bậc sau đại học có cơ chế assistantship kéo sinh viên quốc tế sang biểu học phí trong bangPhỏng vấn bắt buộc, thời hạn 4 năm, và bước H-1B không kiểm soát được
Muốn hoàn thành nhanh, đi làm sớmAnhThạc sĩ 1 năm thay vì 1,5–2 năm như Mỹ; Graduate Route không có bốc thămGraduate Route rút còn 18 tháng với đơn từ 01/01/2027; ngưỡng lương £41.700 là rào thật
Chưa chắc chắn về ngành, có thể muốn đổi hướng sau năm đầuCanada hoặc ÚcBa nước còn lại không có quy định cấm đổi ngành trong năm học đầuNếu vẫn chọn Mỹ, phải hiểu rằng đổi ngành năm đầu cần SEVP chấp thuận ngoại lệ
Một cách kiểm tra nhanh xem lời tư vấn bạn nhận được có mới không. Hỏi bốn câu: ①Phí visa Úc hiện là bao nhiêu (đáp: với công dân Việt Nam thuộc ASEAN là 2.050 AUD từ 01/07/2026; mức chuẩn 2.500) · ②Mức chứng minh tài chính của Mỹ là bao nhiêu (đáp: không có mức toàn quốc, con số nằm trên I-20 của từng trường) · ③Graduate Route của Anh dài bao lâu với người nhập học 2027 (đáp: 18 tháng) · ④H-1B còn rút thăm ngẫu nhiên không (đáp: không, đã bỏ từ 27/02/2026). Bốn câu này áp dụng cho cả Gate Future — nếu chúng tôi trả lời sai, bạn nên hỏi lại người phụ trách hồ sơ của mình
Bốn hoàn cảnh người học thường gặp và nước phù hợp hơn kèm điều phải chấp nhận
Bốn hoàn cảnh người học thường gặp và nước phù hợp hơn, kèm điều phải chấp nhận.

Bối cảnh thị trường: người Việt đang đi ngược dòng ở Mỹ

Trả lời nhanh: Trong khi tổng số sinh viên quốc tế mới tới Mỹ giảm, số sinh viên Việt Nam lại tăng. Báo cáo Open Doors 2025 ghi khoảng 25.600 sinh viên Việt Nam, xếp hạng 5 trong các nước gửi sinh viên tới Mỹ, tăng từ hạng 6 và tăng 16% — mức cao nhất kể từ niên khoá 2000/01.

Bức tranh chung thì ngược lại: tổng số sinh viên quốc tế tại Mỹ đạt 1.177.766 người, tăng 5%, nhưng số sinh viên mới chỉ 277.118, giảm 7%, và ảnh chụp học kỳ mùa thu 2025 cho thấy mức giảm 17%. Ở khâu visa, nửa đầu năm tài khoá 2025 người Việt được cấp 5.324 visa F-1, tăng 19,6%, trong khi Ấn Độ giảm 43,5% và Trung Quốc giảm 21,1%.

Ở ba nước còn lại, dữ liệu cho người Việt mỏng hơn. Anh ghi nhận sinh viên quốc tế tại các đại học giảm 5,9% trong năm học 2024/25 còn 697.365 người — năm thứ hai liên tiếp giảm — và Việt Nam chỉ xếp khoảng thứ 27 trong các nước gửi sinh viên mới. Canada quyết toán năm 2025 với tỷ lệ duyệt giấy phép du học mới toàn cầu chỉ 35,7%, và chưa có bản tách riêng cho Việt Nam; con số “Việt Nam duyệt 64%” đang lưu hành là số của năm 2024.

Câu hỏi thường gặp khi chọn giữa Mỹ, Canada, Úc và Anh

Du học Mỹ hay Canada rẻ hơn?

Ở khâu phí nộp cho nhà nước, Canada rẻ hơn rõ rệt: 235 đô la Canada, khoảng 4,5 triệu đồng, so với khoảng 785 đô la Mỹ, tức khoảng 20,8 triệu đồng. Nhưng ở khâu học phí thì không có câu trả lời chung, vì Mỹ là nước duy nhất không có mức chứng minh tài chính toàn quốc, còn học phí trải từ khoảng 9.000 đô la một năm ở cao đẳng cộng đồng tới hơn 50.000 đô la ở đại học tư. Canada có mức tài chính cứng 22.895 đô la Canada và học phí cử nhân quốc tế trung bình 41.746 đô la Canada. Cách so đúng là cộng đủ bốn khoản của từng phương án cụ thể: học phí, chỗ ở cả năm, bảo hiểm, và toàn bộ phí hồ sơ, rồi mới xếp hạng.

Nước nào cho làm thêm nhiều nhất khi đang học?

Canada, và không chỉ vì con số giờ. Canada cho 24 giờ một tuần làm ngoài trường, còn việc làm trong khuôn viên trường thì không có trần giờ và không bị tính vào mức 24 giờ đó, nghĩa là có thể giữ đồng thời một việc trong trường và một việc ngoài trường. Anh cho 20 giờ một tuần nhưng làm ở đâu cũng được. Úc cho 48 giờ mỗi hai tuần. Mỹ chặt nhất: 20 giờ một tuần và chỉ được làm trong khuôn viên trường, đồng thời cấm làm ngoài trường trong năm học đầu tiên. Nếu kế hoạch tài chính của gia đình dựa một phần vào thu nhập làm thêm, đây là hạng mục quan trọng nhất trong bảng so sánh.

Vì sao Mỹ không có mức chứng minh tài chính cố định như Canada hay Úc?

Vì hệ thống Mỹ giao việc tính chi phí cho từng trường. Mỗi trường tự tính chi phí một năm học gồm học phí, ở, ăn, bảo hiểm, sách vở và chi phí cá nhân, rồi in con số đó lên mẫu I-20 cấp cho sinh viên. Khi xin visa, bạn phải chứng minh khả năng chi trả đúng con số ghi trên I-20 của mình. Dải thực tế trải từ khoảng 25.000 tới hơn 80.000 đô la một năm. Hệ quả rất thực tế và ít bài viết tiếng Việt nhắc tới: chọn một trường có chi phí thấp hơn thì đồng thời hạ luôn ngưỡng tài chính bạn phải chứng minh, đây là đòn bẩy mà Canada, Úc và Anh không có vì ba nước đó dùng mức cứng do nhà nước ấn định.

Có phải chỉ Mỹ mới bắt phỏng vấn visa không?

Trong bốn nước này thì đúng vậy. Mỹ yêu cầu phỏng vấn trực tiếp bắt buộc với hồ sơ du học, kể cả hồ sơ gia hạn. Diện miễn phỏng vấn đã thu hẹp từ ngày 2 tháng 9 năm 2025 và bản cập nhật áp dụng từ ngày 1 tháng 10 năm 2025 còn bỏ luôn diện miễn theo tuổi, tức người dưới 14 tuổi và trên 79 tuổi trước đây được miễn thì nay cũng phải phỏng vấn. Canada, Úc và Anh xử lý hồ sơ du học trực tuyến và không phỏng vấn mặc định, dù Anh có thể mời phỏng vấn xác minh trong một số trường hợp. Với người Việt, phỏng vấn diễn ra tại Đại sứ quán Hà Nội hoặc Tổng lãnh sự quán Thành phố Hồ Chí Minh.

Nước nào cho ở lại lâu nhất sau tốt nghiệp?

Xét riêng độ dài thì Mỹ, với OPT 12 tháng và ngành STEM được cộng thêm 24 tháng, tổng tối đa 36 tháng. Canada cho PGWP tối đa 3 năm. Úc cho visa 485 tối đa 2 năm ở bậc coursework và có trần tuổi 35. Anh cho Graduate Route 18 tháng với đơn nộp từ ngày 1 tháng 1 năm 2027, còn đơn nộp đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2026 vẫn được 2 năm, riêng tiến sĩ giữ 3 năm. Nhưng độ dài không phải điều duy nhất đáng quan tâm, vì bước sau đó mỗi nước một kiểu, và bước của Mỹ là bước bạn ít kiểm soát được nhất.

H-1B còn rút thăm ngẫu nhiên không?

Không. Quy định đăng ngày 29 tháng 12 năm 2025 và có hiệu lực từ ngày 27 tháng 2 năm 2026 đã bỏ cơ chế rút thăm ngẫu nhiên, thay bằng cách chọn theo trọng số mức lương với thang bốn bậc của Bộ Lao động Mỹ. Hệ quả trực tiếp với du học sinh mới ra trường: nhóm ở bậc lương I, vốn là bậc của vị trí dành cho người mới, có cơ hội rơi từ khoảng 29,6 phần trăm xuống khoảng 15,3 phần trăm, trong khi bậc II gần như không đổi ở mức khoảng 30,6 phần trăm. Ngoài ra còn một nhóm không bị hạn ngạch gọi là cap-exempt, gồm trường đại học và viện nghiên cứu phi lợi nhuận hoặc thuộc chính phủ, nộp được quanh năm.

Phụ phí H-1B 100.000 đô la có áp cho du học sinh không?

Không, với con đường phổ biến nhất của du học sinh. Tuyên cáo ngày 19 tháng 9 năm 2025 áp phụ phí này cho hồ sơ của người đang ở ngoài nước Mỹ, chứ không áp cho hồ sơ chuyển diện của người đang ở trong nước Mỹ, tức đúng trường hợp sinh viên đang trên OPT chuyển sang H-1B. Về tình trạng pháp lý, ngày 8 tháng 6 năm 2026 một thẩm phán liên bang tuyên phụ phí này vô hiệu nhưng hoãn thi hành phán quyết, và ngày 11 tháng 6 năm 2026 phía chính phủ kháng cáo, nên trên thực tế khoản phí vẫn đang được thu trong khi chờ toà phúc thẩm. Nếu không được gia hạn, tuyên cáo tự hết hiệu lực ngày 20 tháng 9 năm 2026. Hai kiểu hiểu sai cần tránh: cho rằng phí đã bị huỷ nên hết lo, và cho rằng mọi du học sinh phải đóng 100.000 đô la.

Quy định bỏ Duration of Status từ 15/09/2026 ảnh hưởng thế nào tới quyết định chọn nước?

Nó thêm một lớp bất định vào lựa chọn Mỹ mà ba nước còn lại không có. Từ ngày 15 tháng 9 năm 2026, sinh viên F-1 được nhập cảnh theo thời hạn cố định ghi trên I-20 và tối đa 4 năm, thay vì theo thời hạn chương trình như trước. Ân hạn sau khi hoàn tất chương trình giảm từ 60 xuống 30 ngày. Muốn học tiếp quá thời hạn phải nộp đơn gia hạn I-539 với phí 370 đô la nếu nộp trực tuyến hoặc 420 đô la nếu nộp giấy. Đáng chú ý nhất với người chưa chắc về ngành: bậc dưới sau đại học không được đổi ngành hay chuyển trường trong năm học đầu trừ khi được SEVP chấp thuận ngoại lệ, còn bậc sau đại học không được đổi mục tiêu học tập ở bất kỳ thời điểm nào.

Có nên so tỷ lệ đậu visa giữa bốn nước không?

Không nên, vì bốn nước công bố dữ liệu theo bốn cách khác nhau và Mỹ thậm chí không công bố tỷ lệ từ chối theo từng quốc gia. Ngay trong dữ liệu Mỹ đã có hai con số đo khác nhau: 41,0 phần trăm cho năm tài khoá 2024 tính trên hồ sơ theo dữ liệu Bộ Ngoại giao, và khoảng 35 phần trăm cho năm 2025 theo phân tích của Shorelight dựa trên dữ liệu xin qua Đạo luật Tự do Thông tin. Thêm một bẫy nữa là năm tài khoá Mỹ chạy từ tháng 10 tới tháng 9, nên cụm “nửa đầu năm tài khoá 2025” nghĩa là tháng 10 năm 2024 tới tháng 3 năm 2025. Mọi con số “tỷ lệ đậu visa Mỹ của người Việt là X phần trăm” đều không có nguồn chính thức.

Học thạc sĩ thì nước nào lợi hơn?

Anh có lợi thế rõ nhất về thời gian, vì thạc sĩ giảng dạy thường là một năm thay vì một năm rưỡi tới hai năm như ở Mỹ, nghĩa là tiết kiệm cả học phí lẫn chi phí sinh hoạt của một năm. Canada có một lợi thế riêng: thạc sĩ ở Canada rẻ hơn cử nhân, trung bình 24.028 so với 41.746 đô la Canada một năm, và chương trình đủ điều kiện từ 8 tháng trở lên đã cho PGWP 3 năm. Mỹ có lợi thế mà hai nước kia không có ở bậc sau đại học: cơ chế assistantship do khoa cấp, không chỉ trả trợ cấp mà ở nhiều trường công còn kéo sinh viên quốc tế sang biểu học phí trong bang, làm thay đổi hoàn toàn bài toán chi phí. Câu hỏi phải hỏi khi nhận thư mời có assistantship là bao nhiêu năm, miễn học phí toàn phần hay một phần, có tính mức trong bang không, và sau thuế còn bao nhiêu.

Mang vợ chồng con cái theo thì nước nào cho?

Mỹ là nước duy nhất trong bốn nước còn cho vợ hoặc chồng và con dưới 21 tuổi đi cùng ở mọi bậc học, qua diện F-2. Nhưng người giữ F-2 tuyệt đối không được đi làm trong mọi trường hợp, kể cả làm từ xa cho công ty nước ngoài, và chỉ được học bán thời gian. Anh cấm mang người phụ thuộc với bậc thạc sĩ giảng dạy từ tháng 1 năm 2024, chỉ chừa bằng nghiên cứu khoá từ 9 tháng. Canada chỉ cấp giấy phép lao động cho vợ chồng của người học thạc sĩ khoá từ 16 tháng, tiến sĩ hoặc bằng chuyên nghiệp, và từ ngày 4 tháng 3 năm 2026 còn từ chối hồ sơ nộp khi người học đang ở học kỳ cuối. Nói ngắn gọn, Mỹ cho đoàn tụ nhưng không cho thu nhập thứ hai.

Nếu chỉ được chọn một tiêu chí để quyết định thì nên chọn tiêu chí nào?

Nên chọn tiêu chí mà bạn không thể thay đổi được. Số tiền gia đình có là dữ kiện cố định, nên nó quyết định nhiều hơn mọi tiêu chí khác. Nếu ngân sách đủ cho toàn bộ khoá học mà không cần thu nhập làm thêm, hãy chọn theo chương trình học và ngành, khi đó Mỹ có chiều rộng lớn nhất. Nếu ngân sách cần được bù bằng thu nhập làm thêm thì hạng mục làm thêm trở thành quyết định, và Mỹ là lựa chọn bất lợi nhất vì chỉ cho làm trong khuôn viên trường và cấm làm ngoài trường trong năm học đầu. Nếu mục tiêu chính là ở lại làm việc lâu dài, hãy nhìn vào nút thắt chứ không nhìn vào độ dài giai đoạn tìm việc: Anh và Úc cho kết quả nằm trong tầm kiểm soát của bạn, Canada cho biết bạn đứng ở đâu trên thang điểm, còn Mỹ phụ thuộc một cơ chế chọn lọc bạn không quyết định được.

Chưa biết hồ sơ của mình hợp với nước nào?

Gate Future dựng bảng so bốn khoản chi phí thật cho từng phương án cụ thể của bạn — học phí, chỗ ở cả năm, bảo hiểm, và toàn bộ phí hồ sơ — rồi đối chiếu với quyền làm thêm và con đường ở lại của từng nước, trước khi bạn nộp phí hồ sơ đầu tiên.

Gọi/Zalo 034 506 8339
Xem cẩm nang du học Mỹ

Về bài viết này

Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.

Bài này chỉ so sánh những hạng mục có định nghĩa giống nhau ở cả bốn nước: phí nộp cho nhà nước, mức tài chính phải chứng minh, số giờ làm thêm, thời hạn ở lại sau tốt nghiệp và quy định về người phụ thuộc. Bài cố ý không so tỷ lệ từ chối visa, mức độ “dễ định cư” và xếp hạng trường giữa các nước, vì ba hạng mục này không có cách đo chung. Số liệu Mỹ lấy từ Federal Register và các trang của Bộ An ninh Nội địa; số liệu Canada, Úc và Anh lấy từ cổng thông tin chính thức của từng nước, được đối chiếu trong các bộ bài tương ứng của gf.edu.vn cùng ngày cập nhật. Tỷ giá là mức tham khảo tại thời điểm viết; riêng tỷ giá AUD được dùng tạm cho bảng so sánh này. Chính sách của cả bốn nước đang thay đổi nhanh — hãy xác nhận lại trên trang chính thức trước khi nộp bất kỳ khoản phí nào.

Nguồn:
Federal Register — Quy định thời hạn nhập cảnh cố định, 17/07/2026 ·
Study in the States — Duy trì tình trạng F-1 ·
Bộ Ngoại giao Mỹ — Visa du học ·
Chính phủ Canada — Study permit ·
Study Australia — Visa 500 ·
GOV.UK — Student visa ·
IIE Open Doors 2025

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *