Trang chủ › Du học Pháp › Chọn ngành
Ở Pháp, chi phí không đi theo ngành — nó đi theo loại cơ sở đào tạo. Cùng ngành quản trị: 3.950 €/năm ở đại học công, 75.300 € cả chương trình ở một grande école.
Tóm tắt 60 giây
- 📊 Sinh viên quốc tế ở Pháp học gì: trong các đại học công — khoa học cơ bản 33% · khoa học xã hội, nhân văn, văn học và ngôn ngữ 30% · khoa học kinh tế 17% · y tế 10% (Campus France, dữ liệu 2023-2024).
- 🏛️ Học ở đâu: université 63% · trường kinh doanh 15% · trường kỹ sư 8%. Thị phần đại học công đang xói dần về phía trường kinh doanh.
- 💶⭐ Chi phí đi theo HỆ TRƯỜNG chứ không theo ngành. Đại học công: 178/255 € (mức quốc gia) hoặc 2.902/3.950 € (mức phân biệt). Grande école: 62.400–75.300 € cả chương trình. Trường chuyên ngành: 11.650–17.375 €/năm.
- 🗣️ Ngôn ngữ quyết định kho ngành bạn với tới: hơn 1.300 chương trình thạc sĩ dạy bằng tiếng Anh nhưng chỉ hơn 115 ở bậc cử nhân — chênh khoảng 11 lần.
- 🎓 Bậc học nào: ở đại học công, sinh viên quốc tế chia 52% cử nhân · 40% thạc sĩ · 8% tiến sĩ. Nhưng thạc sĩ là bậc mở ra thẻ tìm việc 12 tháng và học bổng chính phủ.
- ⛔ Ba nhóm ngành có luật riêng, không áp dụng lời khuyên chung: y & dược (vào qua DAP, cạnh tranh ngang hàng bằng tiếng Pháp, tỷ lệ lên năm 2 ~17%) · kiến trúc (thủ tục DAP riêng, hạn 15/12) · thời trang, nghệ thuật (portfolio, và giá nằm ngoài bảng giá đại học công).
- 🔬 Ngách rẻ nhất mà ít ai nhắc: bậc tiến sĩ — 397 €/năm cho mọi quốc tịch, không áp mức phân biệt.
Phần lớn bài viết tiếng Việt về “du học Pháp ngành nào” liệt kê ngành theo độ hot. Bài này làm ngược lại: bắt đầu từ cấu trúc hệ thống — vì ở Pháp, chọn sai nhánh trường làm lệch ngân sách gấp mười lần, còn chọn sai ngôn ngữ thì đóng luôn phần lớn kho chương trình. Tỷ giá tham chiếu: 30.500 ₫/€. Cập nhật tháng 07/2026.

Sinh viên quốc tế ở Pháp thực sự học ngành gì?
| Nhóm ngành | Tỷ trọng | Đọc thế nào |
|---|---|---|
| Khoa học cơ bản (toán, lý, hoá, sinh, tin học) | 33% | Nhóm lớn nhất; cũng là nhóm có nhiều chương trình thạc sĩ tiếng Anh nhất |
| Khoa học xã hội, nhân văn, văn học, ngôn ngữ | 30% | Chủ yếu dạy bằng tiếng Pháp; đòi trình độ ngôn ngữ cao nhất |
| Khoa học kinh tế | 17% | Có cả nhánh đại học công lẫn nhánh trường kinh doanh — chênh giá rất lớn |
| Y tế | 10% | Thấp so với mức độ được nhắc tới; xem phần “ba ngành có luật riêng” |
| Phân loại | Tỷ trọng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Université (đại học công) | 63% | Thị phần đang xói dần |
| Trường kinh doanh | 15% | Đang tăng — và đây là nhánh học phí cao nhất |
| Trường kỹ sư | 8% | Gồm cả trường công và trường tư |
| Trong các đại học công, theo bậc: licence 52% · master 40% · doctorat 8% | ||
Ba loại cơ sở, ba luật chơi hoàn toàn khác nhau
| Université | Grande école | École spécialisée | |
|---|---|---|---|
| Ai định học phí | Nhà nước, bằng nghị định hằng năm | Từng trường | Từng trường |
| Mức tiêu biểu | 178 € (cử nhân) / 255 € (thạc sĩ) mức quốc gia — hoặc 2.902 / 3.950 € mức phân biệt | 62.400 – 75.300 € cho cả chương trình Grande École | 11.650 – 17.375 €/năm (thời trang: IFM, ESMOD) |
| Tuyển sinh | Xét hồ sơ; vào L1 qua DAP hạn 15/12 | Thi sau lớp dự bị, hoặc xét tuyển song song | Portfolio + phỏng vấn |
| Trần miễn học phí 30% (Décret 2026-385) | ✅ Có áp | ❌ Không | ❌ Không |
| Ngành mạnh | Khoa học cơ bản, nhân văn, luật, kinh tế, y tế | Quản trị, tài chính, kỹ thuật | Thời trang, nghệ thuật, thiết kế, ẩm thực, truyền thông |
| Rủi ro lớn nhất | Không được miễn phần chênh → học phí nhân 16 lần dự tính | Ngân sách gấp 20–30 lần; học bổng ưu tiên người có học bổng xã hội Pháp | Phụ phí quốc tịch; học bổng thường giới hạn cho sinh viên châu Âu |
Bảng ngành × hệ trường × ngôn ngữ
| Nhóm ngành | Nhánh trường chính | Cửa tiếng Anh | Ghi chú quan trọng |
|---|---|---|---|
| Công nghệ thông tin, khoa học dữ liệu | Université · trường kỹ sư | ✅ Nhiều ở bậc thạc sĩ | Nhóm dễ nhất cho người không có tiếng Pháp; nằm trong khối khoa học cơ bản 33% |
| Kỹ thuật, kỹ sư | Trường kỹ sư (công và tư) · université | ✅ Khá nhiều ở bậc thạc sĩ | Trường kỹ sư công có biểu phí riêng: 2.620 € mức quốc gia, 3.950 € mức phân biệt cycle ingénieur |
| Kinh tế, quản trị, tài chính | Université hoặc grande école | ✅ Rất nhiều | ⚠️ Chênh giá lớn nhất trong tất cả các ngành — cùng ngành, hai nhánh, chênh tới 6 lần mỗi năm |
| Luật, khoa học chính trị | Université · IEP/Sciences Po | ⚠️ Hạn chế | Luật Pháp dạy bằng tiếng Pháp và gắn với hệ thống pháp luật Pháp — cân nhắc kỹ giá trị bằng khi về Việt Nam |
| Nhân văn, ngôn ngữ, sư phạm | Université | ⛔ Rất ít | Đòi trình độ tiếng Pháp cao nhất; là 30% sinh viên quốc tế nhưng phần lớn đến từ nước nói tiếng Pháp |
| Nghệ thuật, thiết kế, kiến trúc | École spécialisée · trường kiến trúc | ⚠️ Tuỳ trường | Kiến trúc đi theo thủ tục DAP riêng, hạn 15/12 |
| Thời trang, xa xỉ phẩm | École spécialisée (IFM, ESMOD…) | ✅ Có cursus tiếng Anh | Xem bài riêng về ngành thời trang — có phụ phí quốc tịch và bẫy học bổng |
| Y, dược, nha, hộ sinh | Université (khoa y) | ⛔ Không | Xem bài riêng về ngành y — vào qua DAP, cạnh tranh ngang hàng bằng tiếng Pháp |
| Du lịch, khách sạn, ẩm thực | École spécialisée · université (licence pro) | ⚠️ Tuỳ trường | Licence professionnelle ở đại học công là đường rẻ; trường tư danh tiếng thì giá theo nhánh tư |
| Nghiên cứu (mọi ngành) | Trường tiến sĩ | ✅ Nhiều | ⭐ 397 €/năm cho mọi quốc tịch — bậc rẻ nhất hệ thống |

Ba nhóm ngành có luật riêng
Y, dược, nha, hộ sinh — cạnh tranh ngang hàng, bằng tiếng Pháp
Vào qua DAP kết hợp thủ tục Campus France, không qua Parcoursup, hạn 15/12. Sau khi vào PASS hoặc LAS thì không có hạn ngạch riêng cho sinh viên nước ngoài: bạn cạnh tranh trực tiếp với sinh viên Pháp, bằng tiếng Pháp. Tỷ lệ lên năm hai bình quân toàn quốc khoảng 17%. Chi tiết và các đường thay thế ở bài riêng.
Kiến trúc — thủ tục DAP riêng, hạn sớm
Các trường kiến trúc quốc gia có quy trình DAP riêng với hạn 15/12, sớm hơn hạn thường một tháng rưỡi. Đây là nhóm ngành mà hồ sơ Việt Nam hay lỡ mùa nhất vì tưởng mình đi theo lịch Études en France ngày 01/02.
Thời trang, nghệ thuật, thiết kế — portfolio và giá ngoài bảng
Tuyển bằng portfolio và phỏng vấn, không phải bằng điểm số thuần. Giá nằm hoàn toàn ngoài bảng giá đại học công: 11.650–17.375 €/năm ở các trường thời trang hàng đầu, và có trường thu thêm phụ phí với sinh viên ngoài Liên minh châu Âu.
Ngôn ngữ: bộ lọc lớn nhất, và ít người tính tới nhất
- Nếu bạn không có tiếng Pháp và muốn học cử nhân: kho chương trình rất hẹp và phần lớn nằm ở khối trường tư. Hai lựa chọn thực tế là chấp nhận giá trường tư, hoặc dành một năm dự bị tiếng để mở cửa vào đại học công.
- Nếu bạn không có tiếng Pháp và học thạc sĩ: kho hơn 1.300 chương trình là đủ rộng để chọn đúng ngành. Đây là kịch bản hợp lý nhất.
- Nếu bạn có tiếng Pháp từ B2: toàn bộ hệ thống mở ra, gồm cả những ngành gần như không có cửa tiếng Anh — nhân văn, luật, sư phạm, y tế.
- Dù học bằng ngôn ngữ nào: thủ tục Campus France, phỏng vấn, mức chứng minh tài chính 877,50 €/tháng từ 01/08/2026 và học phí đều không đổi.
Chi phí theo ngành? Không — theo nhánh trường
| Nơi học | Học phí/năm | Quy ra ₫ | Chênh so với mức thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đại học công, được miễn phần chênh (thạc sĩ) | 255 € | ~7,8 triệu ₫ | — |
| Đại học công, không được miễn (thạc sĩ) | 3.950 € | ~120,5 triệu ₫ | 15,5× |
| Grande école top (quy về mỗi năm) | ~24.000 € | ~732 triệu ₫ | ~94× |
Năm câu hỏi để chốt ngành
1
2
3
4
5
Ngành bạn muốn học nằm ở nhánh trường nào, và giá bao nhiêu?
Gate Future đối chiếu ngành bạn chọn với cả ba nhánh cơ sở, tra catalogue chương trình tiếng Anh theo đúng bậc học, và đưa ra con số cho từng phương án trước khi bạn quyết.
Câu hỏi thường gặp về chọn ngành du học Pháp
Du học Pháp nên học ngành gì?
Câu hỏi quan trọng hơn là học ở nhánh trường nào, vì ở Pháp học phí đi theo loại cơ sở chứ không theo ngành. Theo Campus France, sinh viên quốc tế trong đại học công tập trung ở khoa học cơ bản 33%, khoa học xã hội nhân văn văn học và ngôn ngữ 30%, khoa học kinh tế 17%, y tế 10%. Nếu bạn không có tiếng Pháp thì nhóm khoa học cơ bản và công nghệ thông tin ở bậc thạc sĩ là nhóm có nhiều chương trình tiếng Anh nhất.
Học phí ở Pháp có khác nhau theo ngành không?
Ở đại học công thì không. Học phí do nghị định của nhà nước ấn định theo bậc học chứ không theo ngành: năm 2026-2027 là 178 € cho cử nhân, 255 € cho thạc sĩ ở mức quốc gia, hoặc 2.902 € và 3.950 € ở mức phân biệt dành cho sinh viên ngoài Liên minh châu Âu. Khác biệt về tiền chỉ phát sinh khi bạn chuyển sang nhánh grande école hoặc trường chuyên ngành.
Sinh viên quốc tế ở Pháp học ở loại trường nào nhiều nhất?
Theo số liệu Campus France cho năm học 2023-2024 với 430.466 sinh viên nước ngoài: université chiếm 63%, trường kinh doanh 15%, trường kỹ sư 8%. Thị phần của đại học công đang xói dần trong khi trường kinh doanh tăng lên. Trong các đại học công, sinh viên quốc tế chia theo bậc là 52% cử nhân, 40% thạc sĩ và 8% tiến sĩ.
Ngành nào ở Pháp có nhiều chương trình dạy bằng tiếng Anh nhất?
Nhóm khoa học cơ bản, công nghệ thông tin, kỹ thuật và quản trị kinh doanh có nhiều chương trình tiếng Anh nhất, và gần như toàn bộ nằm ở bậc thạc sĩ. Catalogue Taught in English của Campus France có hơn 1.600 chương trình, trong đó hơn 1.300 ở bậc thạc sĩ và chỉ hơn 115 ở bậc cử nhân. Các ngành nhân văn, luật và sư phạm gần như không có cửa tiếng Anh.
Ngành nào ở Pháp có quy trình tuyển sinh riêng?
Ba nhóm. Y, dược, nha và hộ sinh vào qua DAP kết hợp thủ tục Campus France với hạn 15/12, sau đó cạnh tranh ngang hàng với sinh viên Pháp bằng tiếng Pháp. Kiến trúc cũng có thủ tục DAP riêng với cùng hạn 15/12. Thời trang, nghệ thuật và thiết kế tuyển bằng portfolio và phỏng vấn, với mức giá nằm hoàn toàn ngoài bảng giá đại học công.
Học ngành kinh tế ở Pháp tốn bao nhiêu?
Tuỳ nhánh trường, và đây là ngành có chênh lệch lớn nhất. Ở đại học công bậc thạc sĩ: 255 € mỗi năm nếu được miễn phần chênh, hoặc 3.950 € nếu không. Ở một grande école top, học phí cả chương trình Grande École là 62.400 đến 75.300 €, tương đương khoảng 24.000 € mỗi năm — tức gấp khoảng 94 lần mức thấp nhất ở đại học công.
Bậc học nào ở Pháp rẻ nhất cho sinh viên quốc tế?
Bậc tiến sĩ: 397 € mỗi năm cho mọi quốc tịch, vì bậc này không áp dụng mức phân biệt. Đây là bậc học có tỷ lệ giá trị trên chi phí tốt nhất trong hệ thống Pháp với người nước ngoài, và cũng là bậc mà học bổng Eiffel trả cao nhất với 1.800 € mỗi tháng. Ngược lại, bậc thạc sĩ ở mức phân biệt là 3.950 € mỗi năm.
Học ngành luật ở Pháp có nên không?
Cần cân nhắc kỹ hai điểm. Thứ nhất, luật ở Pháp dạy bằng tiếng Pháp và gần như không có cửa tiếng Anh, nên đòi trình độ ngôn ngữ rất cao. Thứ hai, nội dung gắn chặt với hệ thống pháp luật Pháp, nên giá trị ứng dụng khi về Việt Nam khác với các ngành kỹ thuật hay quản trị. Nếu mục tiêu là làm việc trong môi trường quốc tế thì các ngành luật kinh doanh quốc tế hoặc luật so sánh ở bậc thạc sĩ là hướng khả thi hơn.
Ngành công nghệ thông tin ở Pháp thế nào?
Đây là nhóm dễ tiếp cận nhất với người không có tiếng Pháp: nằm trong khối khoa học cơ bản chiếm 33% sinh viên quốc tế trong đại học công, và có nhiều chương trình thạc sĩ dạy bằng tiếng Anh. Có thể học ở đại học công với mức 3.950 € mỗi năm ở mức phân biệt, hoặc ở trường kỹ sư. Trường kỹ sư công có biểu phí riêng: 2.620 € mức quốc gia và 3.950 € mức phân biệt cho cycle ingénieur.
Chọn ngành trước hay chọn trường trước?
Ở Pháp nên chọn theo thứ tự: bậc học, rồi nhánh trường, rồi ngành, rồi trường cụ thể. Lý do là bậc học quyết định các quyền lợi lớn nhất như thẻ tìm việc 12 tháng và học bổng chính phủ; nhánh trường quyết định ngân sách với biên độ tới mười lần; còn tên ngành thì gần như không ảnh hưởng tới học phí ở khu vực công.
Ngành y ở Pháp chiếm bao nhiêu sinh viên quốc tế?
Khoảng 10% sinh viên nước ngoài trong các đại học công Pháp, thấp hơn nhiều so với mức độ ngành này được nhắc tới trong các bài tư vấn. Lý do nằm ở cơ chế tuyển sinh: vào qua DAP với hạn 15/12, và sau khi vào PASS hoặc LAS thì không có hạn ngạch riêng cho sinh viên nước ngoài, phải cạnh tranh trực tiếp bằng tiếng Pháp với tỷ lệ lên năm hai bình quân khoảng 17%.
Nên hỏi trường những gì trước khi chốt ngành?
Năm câu. Ngành này tồn tại ở nhánh trường nào và giá mỗi nhánh là bao nhiêu. Có chương trình tiếng Anh ở đúng bậc tôi định học không. Đường nộp hồ sơ là DAP hạn 15/12 hay Études en France hạn 01/02. Bằng cuối khoá là bằng quốc gia hay bằng riêng của trường. Và nếu học đại học công thì trường còn hạn ngạch miễn học phí phân biệt không, tiêu chí xét là gì — nên xin xác nhận bằng văn bản.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.
Số liệu phân bổ sinh viên quốc tế theo ngành, theo bậc và theo loại cơ sở lấy từ Chiffres clés 2025 của Campus France (dữ liệu năm học 2023-2024). Học phí đại học công lấy từ cổng thông tin công Service-Public.fr và biểu giá 2026-2027 do các trường công bố; quy định trần miễn học phí theo Nghị định số 2026-385 ngày 19/05/2026. Học phí grande école lấy từ bảng khảo sát học phí năm 2026 của báo chí chuyên về hệ trường lớn; học phí trường thời trang lấy từ trang chính thức của IFM và ESMOD. Số chương trình tiếng Anh lấy từ catalogue của Campus France. Tỷ giá tham chiếu: 30.500 ₫/€.
Nguồn:
Campus France — Chiffres clés 2025 ·
Campus France — Catalogue Taught in English ·
Service-Public — Coût d’une inscription dans l’enseignement supérieur ·
Légifrance — Décret n° 2026-385 du 19 mai 2026 ·
MESR — DAP dossier blanc 2026-2027 ·
Campus France Vietnam — Thủ tục Études en France
