Du học Pháp nên học ngành gì? Câu hỏi đúng không phải “ngành nào” mà là “hệ trường nào”

Trang chủ › Du học Pháp › Chọn ngành

Bản đồ ngành · Cập nhật 07/2026

Du học Pháp nên học ngành gì? Câu hỏi đúng không phải “ngành nào” mà là “hệ trường nào”

Ở Pháp, chi phí không đi theo ngành — nó đi theo loại cơ sở đào tạo. Cùng ngành quản trị: 3.950 €/năm ở đại học công, 75.300 € cả chương trình ở một grande école.

430.466 SV quốc tế3 loại cơ sở, 3 luật chơiBảng ngành × hệ × ngôn ngữ3 ngành có luật riêng

Tóm tắt 60 giây

  • 📊 Sinh viên quốc tế ở Pháp học gì: trong các đại học công — khoa học cơ bản 33% · khoa học xã hội, nhân văn, văn học và ngôn ngữ 30% · khoa học kinh tế 17% · y tế 10% (Campus France, dữ liệu 2023-2024).
  • 🏛️ Học ở đâu: université 63% · trường kinh doanh 15% · trường kỹ sư 8%. Thị phần đại học công đang xói dần về phía trường kinh doanh.
  • 💶⭐ Chi phí đi theo HỆ TRƯỜNG chứ không theo ngành. Đại học công: 178/255 € (mức quốc gia) hoặc 2.902/3.950 € (mức phân biệt). Grande école: 62.400–75.300 € cả chương trình. Trường chuyên ngành: 11.650–17.375 €/năm.
  • 🗣️ Ngôn ngữ quyết định kho ngành bạn với tới: hơn 1.300 chương trình thạc sĩ dạy bằng tiếng Anh nhưng chỉ hơn 115 ở bậc cử nhân — chênh khoảng 11 lần.
  • 🎓 Bậc học nào: ở đại học công, sinh viên quốc tế chia 52% cử nhân · 40% thạc sĩ · 8% tiến sĩ. Nhưng thạc sĩ là bậc mở ra thẻ tìm việc 12 tháng và học bổng chính phủ.
  • ⛔ Ba nhóm ngành có luật riêng, không áp dụng lời khuyên chung: y & dược (vào qua DAP, cạnh tranh ngang hàng bằng tiếng Pháp, tỷ lệ lên năm 2 ~17%) · kiến trúc (thủ tục DAP riêng, hạn 15/12) · thời trang, nghệ thuật (portfolio, và giá nằm ngoài bảng giá đại học công).
  • 🔬 Ngách rẻ nhất mà ít ai nhắc: bậc tiến sĩ — 397 €/năm cho mọi quốc tịch, không áp mức phân biệt.

Phần lớn bài viết tiếng Việt về “du học Pháp ngành nào” liệt kê ngành theo độ hot. Bài này làm ngược lại: bắt đầu từ cấu trúc hệ thống — vì ở Pháp, chọn sai nhánh trường làm lệch ngân sách gấp mười lần, còn chọn sai ngôn ngữ thì đóng luôn phần lớn kho chương trình. Tỷ giá tham chiếu: 30.500 ₫/€. Cập nhật tháng 07/2026.

Ba nhánh cơ sở đào tạo tại Pháp và mức học phí tương ứng: đại học công, grande école và trường chuyên ngành
Sinh viên quốc tế tại Pháp phân bổ theo nhóm ngành và theo loại cơ sở đào tạo.

Sinh viên quốc tế ở Pháp thực sự học ngành gì?

Trả lời nhanh: Theo số liệu Campus France cho năm học 2023-2024, có 430.466 sinh viên nước ngoài trong hệ giáo dục đại học Pháp. Trong các đại học công, họ tập trung ở khoa học cơ bản (33%), khoa học xã hội – nhân văn – văn học – ngôn ngữ (30%) và khoa học kinh tế (17%); nhóm y tế chỉ chiếm 10%.
Bảng 1 — Sinh viên quốc tế trong đại học công Pháp, theo nhóm ngành
Nhóm ngànhTỷ trọngĐọc thế nào
Khoa học cơ bản (toán, lý, hoá, sinh, tin học)33%Nhóm lớn nhất; cũng là nhóm có nhiều chương trình thạc sĩ tiếng Anh nhất
Khoa học xã hội, nhân văn, văn học, ngôn ngữ30%Chủ yếu dạy bằng tiếng Pháp; đòi trình độ ngôn ngữ cao nhất
Khoa học kinh tế17%Có cả nhánh đại học công lẫn nhánh trường kinh doanh — chênh giá rất lớn
Y tế10%Thấp so với mức độ được nhắc tới; xem phần “ba ngành có luật riêng”
Bảng 2 — Sinh viên quốc tế theo loại cơ sở và theo bậc học
Phân loạiTỷ trọngGhi chú
Université (đại học công)63%Thị phần đang xói dần
Trường kinh doanh15%Đang tăng — và đây là nhánh học phí cao nhất
Trường kỹ sư8%Gồm cả trường công và trường tư
Trong các đại học công, theo bậc: licence 52% · master 40% · doctorat 8%
Một quan sát ngược trực giác. Hơn một nửa sinh viên quốc tế trong đại học công Pháp học bậc cử nhân. Nhưng bậc cử nhân lại là bậc không có thẻ tìm việc sau tốt nghiệp, không được học bổng France Excellence, và chỉ có hơn 115 chương trình dạy bằng tiếng Anh. Nói cách khác, cấu trúc thực tế của dòng sinh viên quốc tế và cấu trúc ưu đãi của hệ thống Pháp không trùng nhau — đó là khoảng trống mà một người lập kế hoạch tốt có thể khai thác.

Ba loại cơ sở, ba luật chơi hoàn toàn khác nhau

Trả lời nhanh: Université là đại học công, học phí do nhà nước ấn định bằng nghị định. Grande école là hệ trường tuyển chọn gắt, tự định giá, chủ yếu ở khối kinh doanh và kỹ sư. École spécialisée là trường chuyên ngành — thời trang, nghệ thuật, ẩm thực, truyền thông — cũng tự định giá và tuyển bằng portfolio. Cùng một ngành có thể tồn tại ở cả ba nhánh với giá chênh nhau tới mười lần.
Bảng 3 — Ba nhánh của hệ giáo dục đại học Pháp
UniversitéGrande écoleÉcole spécialisée
Ai định học phíNhà nước, bằng nghị định hằng nămTừng trườngTừng trường
Mức tiêu biểu178 € (cử nhân) / 255 € (thạc sĩ) mức quốc gia — hoặc 2.902 / 3.950 € mức phân biệt62.400 – 75.300 € cho cả chương trình Grande École11.650 – 17.375 €/năm (thời trang: IFM, ESMOD)
Tuyển sinhXét hồ sơ; vào L1 qua DAP hạn 15/12Thi sau lớp dự bị, hoặc xét tuyển song songPortfolio + phỏng vấn
Trần miễn học phí 30% (Décret 2026-385)✅ Có áp❌ Không❌ Không
Ngành mạnhKhoa học cơ bản, nhân văn, luật, kinh tế, y tếQuản trị, tài chính, kỹ thuậtThời trang, nghệ thuật, thiết kế, ẩm thực, truyền thông
Rủi ro lớn nhấtKhông được miễn phần chênh → học phí nhân 16 lần dự tínhNgân sách gấp 20–30 lần; học bổng ưu tiên người có học bổng xã hội PhápPhụ phí quốc tịch; học bổng thường giới hạn cho sinh viên châu Âu
Cùng một ngành, ba mức giá — vì ba nhánh trường khác nhau Université 63% sinh viên quốc tế 3.950 € mỗi năm, bậc thạc sĩ mức phân biệt ngoài EU (255 € nếu được miễn) Grande école trường kinh doanh 15% 62.400–75.300 € cả chương trình tương đương khoảng 24.000 €/năm ở HEC École spécialisée thời trang, nghệ thuật 11.650–17.375 € mỗi năm có nơi thu thêm phụ phí với sinh viên ngoài EU Chỉ nhánh Université chịu trần miễn học phí 30% của Décret 2026-385

Ngân sách du học Pháp được quyết bởi nhánh trường, không phải bởi tên ngành.

Bảng ngành × hệ trường × ngôn ngữ

Trả lời nhanh: Với mỗi ngành, ba câu hỏi cần trả lời cùng lúc: học ở nhánh nào (quyết định giá), có chương trình tiếng Anh không (quyết định bạn có với tới được), và đường nộp hồ sơ là gì (quyết định hạn — DAP 15/12 hay Études en France 01/02).
Bảng 4 — Bản đồ ngành cho hồ sơ Việt Nam
Nhóm ngànhNhánh trường chínhCửa tiếng AnhGhi chú quan trọng
Công nghệ thông tin, khoa học dữ liệuUniversité · trường kỹ sư✅ Nhiều ở bậc thạc sĩNhóm dễ nhất cho người không có tiếng Pháp; nằm trong khối khoa học cơ bản 33%
Kỹ thuật, kỹ sưTrường kỹ sư (công và tư) · université✅ Khá nhiều ở bậc thạc sĩTrường kỹ sư công có biểu phí riêng: 2.620 € mức quốc gia, 3.950 € mức phân biệt cycle ingénieur
Kinh tế, quản trị, tài chínhUniversité hoặc grande école✅ Rất nhiều⚠️ Chênh giá lớn nhất trong tất cả các ngành — cùng ngành, hai nhánh, chênh tới 6 lần mỗi năm
Luật, khoa học chính trịUniversité · IEP/Sciences Po⚠️ Hạn chếLuật Pháp dạy bằng tiếng Pháp và gắn với hệ thống pháp luật Pháp — cân nhắc kỹ giá trị bằng khi về Việt Nam
Nhân văn, ngôn ngữ, sư phạmUniversité⛔ Rất ítĐòi trình độ tiếng Pháp cao nhất; là 30% sinh viên quốc tế nhưng phần lớn đến từ nước nói tiếng Pháp
Nghệ thuật, thiết kế, kiến trúcÉcole spécialisée · trường kiến trúc⚠️ Tuỳ trườngKiến trúc đi theo thủ tục DAP riêng, hạn 15/12
Thời trang, xa xỉ phẩmÉcole spécialisée (IFM, ESMOD…)✅ Có cursus tiếng AnhXem bài riêng về ngành thời trang — có phụ phí quốc tịch và bẫy học bổng
Y, dược, nha, hộ sinhUniversité (khoa y)⛔ KhôngXem bài riêng về ngành y — vào qua DAP, cạnh tranh ngang hàng bằng tiếng Pháp
Du lịch, khách sạn, ẩm thựcÉcole spécialisée · université (licence pro)⚠️ Tuỳ trườngLicence professionnelle ở đại học công là đường rẻ; trường tư danh tiếng thì giá theo nhánh tư
Nghiên cứu (mọi ngành)Trường tiến sĩ✅ Nhiều⭐ 397 €/năm cho mọi quốc tịch — bậc rẻ nhất hệ thống
Phân bổ sinh viên quốc tế tại các đại học công Pháp theo nhóm ngành và theo bậc học
Ba nhóm ngành ở Pháp có quy tắc riêng: y và dược, kiến trúc, thời trang và nghệ thuật.

Ba nhóm ngành có luật riêng

Trả lời nhanh: Y, dược, nha, hộ sinh vào qua DAP hạn 15/12 rồi cạnh tranh ngang hàng bằng tiếng Pháp. Kiến trúc có thủ tục DAP riêng, cùng hạn 15/12. Thời trang, nghệ thuật, thiết kế tuyển bằng portfolio và có giá nằm ngoài bảng giá đại học công. Lời khuyên chung của bài này không áp cho ba nhóm đó.
1

Y, dược, nha, hộ sinh — cạnh tranh ngang hàng, bằng tiếng Pháp

Vào qua DAP kết hợp thủ tục Campus France, không qua Parcoursup, hạn 15/12. Sau khi vào PASS hoặc LAS thì không có hạn ngạch riêng cho sinh viên nước ngoài: bạn cạnh tranh trực tiếp với sinh viên Pháp, bằng tiếng Pháp. Tỷ lệ lên năm hai bình quân toàn quốc khoảng 17%. Chi tiết và các đường thay thế ở bài riêng.

2

Kiến trúc — thủ tục DAP riêng, hạn sớm

Các trường kiến trúc quốc gia có quy trình DAP riêng với hạn 15/12, sớm hơn hạn thường một tháng rưỡi. Đây là nhóm ngành mà hồ sơ Việt Nam hay lỡ mùa nhất vì tưởng mình đi theo lịch Études en France ngày 01/02.

3

Thời trang, nghệ thuật, thiết kế — portfolio và giá ngoài bảng

Tuyển bằng portfolio và phỏng vấn, không phải bằng điểm số thuần. Giá nằm hoàn toàn ngoài bảng giá đại học công: 11.650–17.375 €/năm ở các trường thời trang hàng đầu, và có trường thu thêm phụ phí với sinh viên ngoài Liên minh châu Âu.

Ngôn ngữ: bộ lọc lớn nhất, và ít người tính tới nhất

Trả lời nhanh: Catalogue chính thức của Campus France có hơn 1.600 chương trình dạy một phần hoặc toàn phần bằng tiếng Anh — nhưng hơn 1.300 ở bậc thạc sĩ và chỉ hơn 115 ở bậc cử nhân. Nghĩa là ngành bạn học được phụ thuộc vào bậc bạn học nếu bạn không có tiếng Pháp.
  • Nếu bạn không có tiếng Pháp và muốn học cử nhân: kho chương trình rất hẹp và phần lớn nằm ở khối trường tư. Hai lựa chọn thực tế là chấp nhận giá trường tư, hoặc dành một năm dự bị tiếng để mở cửa vào đại học công.
  • Nếu bạn không có tiếng Pháp và học thạc sĩ: kho hơn 1.300 chương trình là đủ rộng để chọn đúng ngành. Đây là kịch bản hợp lý nhất.
  • Nếu bạn có tiếng Pháp từ B2: toàn bộ hệ thống mở ra, gồm cả những ngành gần như không có cửa tiếng Anh — nhân văn, luật, sư phạm, y tế.
  • Dù học bằng ngôn ngữ nào: thủ tục Campus France, phỏng vấn, mức chứng minh tài chính 877,50 €/tháng từ 01/08/2026 và học phí đều không đổi.

Chi phí theo ngành? Không — theo nhánh trường

Trả lời nhanh: Ở đại học công, học phí giống nhau giữa các ngành vì do nghị định ấn định theo bậc học, không theo ngành. Ngành y không đắt hơn ngành văn; ngành tin học không đắt hơn ngành sử. Khác biệt về tiền phát sinh khi bạn bước sang nhánh grande école hoặc trường chuyên ngành.
Bảng 5 — Cùng ngành quản trị kinh doanh, ba kịch bản chi phí một năm
Nơi họcHọc phí/nămQuy ra ₫Chênh so với mức thấp nhất
Đại học công, được miễn phần chênh (thạc sĩ)255 €~7,8 triệu ₫—
Đại học công, không được miễn (thạc sĩ)3.950 €~120,5 triệu ₫15,5×
Grande école top (quy về mỗi năm)~24.000 €~732 triệu ₫~94×
⚠️ Vì sao điều này quan trọng hơn từ năm học 2026-2027. Décret n° 2026-385 ngày 19/05/2026 giới hạn số sinh viên ngoài Liên minh châu Âu mà mỗi trường công được miễn phần chênh: tối đa 30% năm 2026-2027, 25% năm 2027-2028, 20% từ năm 2028. Nghĩa là cột giữa của bảng trên — 3.950 €/năm — đang trở thành mặc định, chứ không còn là trường hợp hiếm. Xem bài chi phí du học Pháp.

Năm câu hỏi để chốt ngành

Trả lời nhanh: Ngành này có ở nhánh trường nào và giá mỗi nhánh bao nhiêu · có chương trình tiếng Anh ở đúng bậc không · đường nộp là DAP 15/12 hay Études en France 01/02 · bằng cuối khoá là bằng quốc gia hay bằng riêng của trường · và trường còn hạn ngạch miễn học phí không.

1

Ngành này tồn tại ở nhánh trường nào?
Nếu có ở cả đại học công lẫn grande école, hãy lấy báo giá cả hai trước khi quyết. Chênh lệch có thể lớn hơn toàn bộ chi phí sinh hoạt bốn năm.

2

Ngành này có chương trình tiếng Anh ở đúng bậc tôi định học không?
Tra catalogue Taught in English của Campus France, lọc theo bậc. Nhớ phân biệt chương trình dạy toàn phần và chỉ dạy một phần bằng tiếng Anh.

3

Đường nộp hồ sơ là DAP hay Études en France?
Vào năm nhất đại học hoặc trường kiến trúc: DAP, hạn 15/12. Các trường hợp còn lại: hạn 01/02. Nhầm hai mốc này là lỡ nguyên một năm.

4

Bằng cuối khoá là bằng quốc gia hay bằng riêng của trường?
Điều này quyết định giá trị bằng và khả năng xin thẻ cư trú tìm việc 12 tháng sau tốt nghiệp. Hỏi trường bằng văn bản, đừng tin lời tư vấn miệng.

5

Nếu học ở đại học công: trường còn hạn ngạch miễn học phí không?
Hỏi thẳng phòng quan hệ quốc tế về tiêu chí xét miễn và xin xác nhận bằng văn bản. Đây là khoản chênh 3.695 €/năm ở bậc thạc sĩ.

Ngành bạn muốn học nằm ở nhánh trường nào, và giá bao nhiêu?

Gate Future đối chiếu ngành bạn chọn với cả ba nhánh cơ sở, tra catalogue chương trình tiếng Anh theo đúng bậc học, và đưa ra con số cho từng phương án trước khi bạn quyết.

Gọi/Zalo 034 506 8339
Xem bảng chi phí

Câu hỏi thường gặp về chọn ngành du học Pháp

Du học Pháp nên học ngành gì?

Câu hỏi quan trọng hơn là học ở nhánh trường nào, vì ở Pháp học phí đi theo loại cơ sở chứ không theo ngành. Theo Campus France, sinh viên quốc tế trong đại học công tập trung ở khoa học cơ bản 33%, khoa học xã hội nhân văn văn học và ngôn ngữ 30%, khoa học kinh tế 17%, y tế 10%. Nếu bạn không có tiếng Pháp thì nhóm khoa học cơ bản và công nghệ thông tin ở bậc thạc sĩ là nhóm có nhiều chương trình tiếng Anh nhất.

Học phí ở Pháp có khác nhau theo ngành không?

Ở đại học công thì không. Học phí do nghị định của nhà nước ấn định theo bậc học chứ không theo ngành: năm 2026-2027 là 178 € cho cử nhân, 255 € cho thạc sĩ ở mức quốc gia, hoặc 2.902 € và 3.950 € ở mức phân biệt dành cho sinh viên ngoài Liên minh châu Âu. Khác biệt về tiền chỉ phát sinh khi bạn chuyển sang nhánh grande école hoặc trường chuyên ngành.

Sinh viên quốc tế ở Pháp học ở loại trường nào nhiều nhất?

Theo số liệu Campus France cho năm học 2023-2024 với 430.466 sinh viên nước ngoài: université chiếm 63%, trường kinh doanh 15%, trường kỹ sư 8%. Thị phần của đại học công đang xói dần trong khi trường kinh doanh tăng lên. Trong các đại học công, sinh viên quốc tế chia theo bậc là 52% cử nhân, 40% thạc sĩ và 8% tiến sĩ.

Ngành nào ở Pháp có nhiều chương trình dạy bằng tiếng Anh nhất?

Nhóm khoa học cơ bản, công nghệ thông tin, kỹ thuật và quản trị kinh doanh có nhiều chương trình tiếng Anh nhất, và gần như toàn bộ nằm ở bậc thạc sĩ. Catalogue Taught in English của Campus France có hơn 1.600 chương trình, trong đó hơn 1.300 ở bậc thạc sĩ và chỉ hơn 115 ở bậc cử nhân. Các ngành nhân văn, luật và sư phạm gần như không có cửa tiếng Anh.

Ngành nào ở Pháp có quy trình tuyển sinh riêng?

Ba nhóm. Y, dược, nha và hộ sinh vào qua DAP kết hợp thủ tục Campus France với hạn 15/12, sau đó cạnh tranh ngang hàng với sinh viên Pháp bằng tiếng Pháp. Kiến trúc cũng có thủ tục DAP riêng với cùng hạn 15/12. Thời trang, nghệ thuật và thiết kế tuyển bằng portfolio và phỏng vấn, với mức giá nằm hoàn toàn ngoài bảng giá đại học công.

Học ngành kinh tế ở Pháp tốn bao nhiêu?

Tuỳ nhánh trường, và đây là ngành có chênh lệch lớn nhất. Ở đại học công bậc thạc sĩ: 255 € mỗi năm nếu được miễn phần chênh, hoặc 3.950 € nếu không. Ở một grande école top, học phí cả chương trình Grande École là 62.400 đến 75.300 €, tương đương khoảng 24.000 € mỗi năm — tức gấp khoảng 94 lần mức thấp nhất ở đại học công.

Bậc học nào ở Pháp rẻ nhất cho sinh viên quốc tế?

Bậc tiến sĩ: 397 € mỗi năm cho mọi quốc tịch, vì bậc này không áp dụng mức phân biệt. Đây là bậc học có tỷ lệ giá trị trên chi phí tốt nhất trong hệ thống Pháp với người nước ngoài, và cũng là bậc mà học bổng Eiffel trả cao nhất với 1.800 € mỗi tháng. Ngược lại, bậc thạc sĩ ở mức phân biệt là 3.950 € mỗi năm.

Học ngành luật ở Pháp có nên không?

Cần cân nhắc kỹ hai điểm. Thứ nhất, luật ở Pháp dạy bằng tiếng Pháp và gần như không có cửa tiếng Anh, nên đòi trình độ ngôn ngữ rất cao. Thứ hai, nội dung gắn chặt với hệ thống pháp luật Pháp, nên giá trị ứng dụng khi về Việt Nam khác với các ngành kỹ thuật hay quản trị. Nếu mục tiêu là làm việc trong môi trường quốc tế thì các ngành luật kinh doanh quốc tế hoặc luật so sánh ở bậc thạc sĩ là hướng khả thi hơn.

Ngành công nghệ thông tin ở Pháp thế nào?

Đây là nhóm dễ tiếp cận nhất với người không có tiếng Pháp: nằm trong khối khoa học cơ bản chiếm 33% sinh viên quốc tế trong đại học công, và có nhiều chương trình thạc sĩ dạy bằng tiếng Anh. Có thể học ở đại học công với mức 3.950 € mỗi năm ở mức phân biệt, hoặc ở trường kỹ sư. Trường kỹ sư công có biểu phí riêng: 2.620 € mức quốc gia và 3.950 € mức phân biệt cho cycle ingénieur.

Chọn ngành trước hay chọn trường trước?

Ở Pháp nên chọn theo thứ tự: bậc học, rồi nhánh trường, rồi ngành, rồi trường cụ thể. Lý do là bậc học quyết định các quyền lợi lớn nhất như thẻ tìm việc 12 tháng và học bổng chính phủ; nhánh trường quyết định ngân sách với biên độ tới mười lần; còn tên ngành thì gần như không ảnh hưởng tới học phí ở khu vực công.

Ngành y ở Pháp chiếm bao nhiêu sinh viên quốc tế?

Khoảng 10% sinh viên nước ngoài trong các đại học công Pháp, thấp hơn nhiều so với mức độ ngành này được nhắc tới trong các bài tư vấn. Lý do nằm ở cơ chế tuyển sinh: vào qua DAP với hạn 15/12, và sau khi vào PASS hoặc LAS thì không có hạn ngạch riêng cho sinh viên nước ngoài, phải cạnh tranh trực tiếp bằng tiếng Pháp với tỷ lệ lên năm hai bình quân khoảng 17%.

Nên hỏi trường những gì trước khi chốt ngành?

Năm câu. Ngành này tồn tại ở nhánh trường nào và giá mỗi nhánh là bao nhiêu. Có chương trình tiếng Anh ở đúng bậc tôi định học không. Đường nộp hồ sơ là DAP hạn 15/12 hay Études en France hạn 01/02. Bằng cuối khoá là bằng quốc gia hay bằng riêng của trường. Và nếu học đại học công thì trường còn hạn ngạch miễn học phí phân biệt không, tiêu chí xét là gì — nên xin xác nhận bằng văn bản.

Về bài viết này

Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.

Số liệu phân bổ sinh viên quốc tế theo ngành, theo bậc và theo loại cơ sở lấy từ Chiffres clés 2025 của Campus France (dữ liệu năm học 2023-2024). Học phí đại học công lấy từ cổng thông tin công Service-Public.fr và biểu giá 2026-2027 do các trường công bố; quy định trần miễn học phí theo Nghị định số 2026-385 ngày 19/05/2026. Học phí grande école lấy từ bảng khảo sát học phí năm 2026 của báo chí chuyên về hệ trường lớn; học phí trường thời trang lấy từ trang chính thức của IFM và ESMOD. Số chương trình tiếng Anh lấy từ catalogue của Campus France. Tỷ giá tham chiếu: 30.500 ₫/€.

Nguồn:
Campus France — Chiffres clés 2025 ·
Campus France — Catalogue Taught in English ·
Service-Public — Coût d’une inscription dans l’enseignement supérieur ·
Légifrance — Décret n° 2026-385 du 19 mai 2026 ·
MESR — DAP dossier blanc 2026-2027 ·
Campus France Vietnam — Thủ tục Études en France

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *