Trang chủ › Du học Pháp › Chọn ngành › Thời trang
ESMOD niêm yết công khai: cùng một chương trình, sinh viên châu Âu trả 12.850 €, sinh viên ngoài châu Âu trả 14.850 €. Và học bổng của trường thời trang số một nước Pháp thì không mở cho người Việt.
Tóm tắt 60 giây
- 💶⭐ ESMOD Paris thu sinh viên ngoài EU cao hơn 2.000 € mỗi năm ở MỌI chương trình — Bachelor Fashion Design 12.850 € (EU) vs 14.850 € (ngoài EU); bậc sau đại học 15.375 € vs 17.375 €. Đây là trường tư, không phải đại học công — mức chênh do trường tự đặt.
- ➕ Cộng thêm pack học liệu: 1.080 € (Fashion Design, chỉ năm 1) hoặc 255–441 € tuỳ chương trình, và phí hồ sơ 95 €.
- 🧮 Quy ra tiền Việt: năm đầu Bachelor Fashion Design cho sinh viên Việt là 15.930 € ≈ 486 triệu ₫ — chỉ riêng học phí và pack, chưa tính sống.
- 🏛️ IFM (Institut Français de la Mode) — cơ sở công lập chuyên ngành, học phí công bố dạng khoảng 11.650 – 17.650 €/năm tuỳ chương trình.
- ⛔⭐ Hai cửa học bổng của IFM đều đóng với người Việt mới sang: học bổng của Quỹ IFM chỉ dành cho sinh viên thuộc Khu vực kinh tế châu Âu, từ 29 tuổi trở xuống; học bổng CROUS thì đòi đã cư trú tại Pháp trên 2 năm và có cư trú thuế tại Pháp.
- 🎨 Tuyển bằng portfolio và phỏng vấn, không phải bằng điểm số thuần — đây là điểm khác biệt lớn nhất so với mọi ngành khác trong bộ bài này.
- ⚠️ Ngành thời trang nằm hoàn toàn ngoài bảng giá 178/255 € của đại học công. “Học ở Pháp rẻ” là câu đúng với université, và không đúng với nhánh trường thời trang.
- ✅ Đường rẻ hơn có tồn tại: các chương trình quản trị thời trang và xa xỉ phẩm ở đại học công vẫn áp bảng giá nhà nước — đổi lại thiên về quản trị hơn là thiết kế.
Bài này không bàn về việc Paris có phải kinh đô thời trang hay không. Nó lấy bảng giá niêm yết năm học 2026/2027 của hai cơ sở đào tạo thời trang được nhắc tới nhiều nhất, đặt cạnh điều kiện học bổng của chính họ, rồi tính ra con số mà một gia đình Việt Nam thực sự phải chuẩn bị. Tỷ giá tham chiếu: 30.500 ₫/€. Cập nhật tháng 07/2026.

⭐ Phát hiện chính: trường tư cũng chia hai biểu giá theo quốc tịch
| Chương trình | Sinh viên EU | Sinh viên ngoài EU | Chênh | Pack học liệu |
|---|---|---|---|---|
| Bachelor Fashion Design Styliste Designer Mode | 12.850 € | 14.850 € | +2.000 € | 1.080 € (chỉ năm 1) |
| Bachelor Fashion Business Responsable de Stratégie Marketing et Communication Mode | 12.790 € | 14.790 € | +2.000 € | 255 € |
| Postgraduate — Manager du Développement International Mode et Luxe | 15.375 € | 17.375 € | +2.000 € | 255 € |
| Postgraduate — Directeur de Création Mode et Industries Créatives | 15.375 € | 17.375 € | +2.000 € | 441 € |
| Phí hồ sơ: 95 €. Mức nêu trên là của năm thứ nhất; các năm sau có thể được điều chỉnh. | ||||
| Khoản | Bachelor Fashion Design | Postgraduate Directeur de Création |
|---|---|---|
| Học phí (mức ngoài EU) | 14.850 € | 17.375 € |
| Pack học liệu | 1.080 € | 441 € |
| Phí hồ sơ | 95 € | 95 € |
| Tổng phải trả cho trường, năm 1 | 16.025 € ~488,8 triệu ₫ | 17.911 € ~546,3 triệu ₫ |
| Chưa gồm chi phí sống. Cộng chỗ ở, ăn uống và đi lại ở Paris (khoảng 12.000–14.000 €/năm), tổng năm đầu vào khoảng 28.000–32.000 €, tức 854 triệu – 976 triệu ₫. | ||
IFM: học phí và hai cánh cửa học bổng đều khép
| Học bổng | Điều kiện công bố | Người Việt mới sang? |
|---|---|---|
| Học bổng Quỹ IFM theo nhu cầu tài chính | Chỉ dành cho sinh viên thuộc Khu vực kinh tế châu Âu (Liên minh châu Âu, Na Uy, Liechtenstein, Iceland), từ 29 tuổi trở xuống tính đến ngày 01/9 của năm học đăng ký. Áp cho năm chương trình bậc thạc sĩ và nâng cao. | ⛔ Không — bị loại theo quốc tịch |
| Học bổng CROUS theo tiêu chí xã hội | Dành cho sinh viên Pháp ở các chương trình được chỉ định. Sinh viên quốc tế phải đã cư trú tại Pháp trên hai năm và có cư trú thuế tại Pháp. | ⛔ Không — chưa đủ thời gian cư trú |

Ba đường vào ngành thời trang, ba mức tiền
| Đường | Học phí/năm | Được gì | Mất gì |
|---|---|---|---|
| Trường chuyên ngành tư (ESMOD…) | 14.790 – 17.375 € (ngoài EU) + pack | Đào tạo thiết kế và kỹ thuật sâu, mạng lưới ngành, xưởng thực hành | Đắt nhất; có phụ phí quốc tịch; không có diện miễn theo luật |
| Cơ sở công chuyên ngành (IFM) | 11.650 – 17.650 € | Uy tín cao nhất trong ngành tại Pháp; có cursus tiếng Anh | Cả hai hệ học bổng đều đóng với người mới sang |
| Đại học công — quản trị thời trang, xa xỉ phẩm, dệt may | 255 € hoặc 3.950 € (bậc thạc sĩ) | Rẻ hơn hàng chục lần; vẫn thuộc diện được xét miễn học phí phân biệt | Thiên về quản trị và kinh doanh hơn là thiết kế; ít xưởng thực hành |
Tuyển sinh bằng portfolio: khác gì mọi ngành còn lại
- Portfolio nên có gì: tác phẩm cho thấy quá trình tư duy, không chỉ kết quả đẹp — phác thảo, nghiên cứu chất liệu, các phiên bản bị loại. Nhiều trường nói thẳng rằng họ quan tâm quá trình hơn thành phẩm.
- Số lượng không thay chất lượng: một tập 12–15 tác phẩm có mạch rõ ràng mạnh hơn 40 tác phẩm rời rạc.
- Phỏng vấn kiểm tra tính nhất quán: vì sao thời trang, vì sao Pháp, vì sao trường này — cùng bộ ba câu hỏi mà buổi phỏng vấn Campus France cũng hỏi.
- Vẫn phải qua Campus France: có thư nhận của trường thời trang không thay thế được chứng nhận Campus France. Xem bài điều kiện và hồ sơ.
- Ngôn ngữ: nếu học cursus tiếng Anh thì nộp IELTS/TOEFL; nếu cursus tiếng Pháp thì TCF hoặc DELF. Nhưng xưởng thực hành, thầy hướng dẫn và bạn học phần lớn nói tiếng Pháp.
Huyền thoại và hoá đơn
| Câu hay nghe | Thực tế |
|---|---|
| “Học ở Pháp rẻ lắm” | Đúng với université (178/255 € mức quốc gia). Ngành thời trang nằm ngoài bảng giá đó: 11.650–17.375 €/năm. |
| “Trường tư thì ít nhất không phân biệt quốc tịch” | ESMOD niêm yết công khai mức chênh +2.000 €/năm cho sinh viên ngoài EU, ở cả bốn chương trình. |
| “Trường lớn thì nhiều học bổng” | Học bổng Quỹ IFM giới hạn ở sinh viên Khu vực kinh tế châu Âu ≤29 tuổi; CROUS đòi cư trú thuế tại Pháp. |
| “Học thời trang ở Paris là đủ để vào ngành” | Thị trường tuyển dụng thời trang tại Pháp vận hành bằng tiếng Pháp và bằng mạng lưới thực tập. Thẻ ở lại tìm việc sau tốt nghiệp cũng chỉ cấp cho bằng từ bậc thạc sĩ. |
Muốn biết tổng chi phí thật cho trường thời trang bạn nhắm?
Gate Future lấy đúng bảng giá áp cho hộ chiếu Việt Nam, cộng pack học liệu, phí hồ sơ và chi phí sống, rồi đặt cạnh phương án đại học công để bạn so bằng con số.
Câu hỏi thường gặp về du học Pháp ngành thời trang
Học ngành thời trang ở Pháp tốn bao nhiêu một năm?
Theo bảng giá 2026/2027 của ESMOD Paris, sinh viên ngoài Liên minh châu Âu trả 14.850 € cho Bachelor Fashion Design, 14.790 € cho Bachelor Fashion Business, và 17.375 € cho các chương trình sau đại học, cộng pack học liệu 255 đến 1.080 € và phí hồ sơ 95 €. IFM công bố học phí dạng khoảng 11.650 đến 17.650 € mỗi năm tuỳ chương trình. Cộng chi phí sống ở Paris, tổng năm đầu vào khoảng 28.000 đến 32.000 €, tức 854 triệu đến 976 triệu đồng.
Vì sao sinh viên Việt Nam phải trả cao hơn sinh viên châu Âu ở trường tư?
Vì đó là chính sách giá do chính trường đặt ra, không phải quy định của nhà nước. ESMOD niêm yết công khai mức chênh đúng 2.000 € mỗi năm cho sinh viên ngoài Liên minh châu Âu, áp cho cả bốn chương trình. Khác với khu vực công, ở trường tư không có diện miễn theo luật, không có hạn ngạch miễn và không có cơ chế khiếu nại, nên khi so sánh các trường hãy luôn hỏi giá áp cho hộ chiếu của bạn.
IFM có cấp học bổng cho sinh viên Việt Nam không?
Gần như không, với người mới sang. Học bổng của Quỹ IFM theo nhu cầu tài chính chỉ dành cho sinh viên thuộc Khu vực kinh tế châu Âu gồm Liên minh châu Âu, Na Uy, Liechtenstein và Iceland, từ 29 tuổi trở xuống tính đến ngày 1 tháng 9. Học bổng CROUS thì yêu cầu sinh viên quốc tế đã cư trú tại Pháp trên hai năm và có cư trú thuế tại Pháp. Cả hai điều kiện đều loại một sinh viên Việt Nam vừa nhập cảnh.
Có cách nào học thời trang ở Pháp với giá đại học công không?
Có, nhưng khác về nội dung. Các chương trình quản trị thời trang, quản trị xa xỉ phẩm và dệt may ở đại học công vẫn áp bảng giá nhà nước: 255 € mỗi năm ở mức quốc gia hoặc 3.950 € ở mức phân biệt cho bậc thạc sĩ. Đổi lại, các chương trình này thiên về quản trị và kinh doanh hơn là thiết kế, và ít xưởng thực hành. Nếu mục tiêu của bạn là làm quản trị trong ngành thời trang thì đây là đường tiết kiệm hơn hàng chục lần.
Trường thời trang ở Pháp tuyển sinh thế nào?
Bằng portfolio và phỏng vấn, không phải bằng điểm trung bình. Portfolio nên cho thấy quá trình tư duy chứ không chỉ thành phẩm đẹp: phác thảo, nghiên cứu chất liệu, các phiên bản bị loại. Một tập 12 đến 15 tác phẩm có mạch rõ ràng mạnh hơn 40 tác phẩm rời rạc. Phỏng vấn kiểm tra tính nhất quán giữa lý do chọn ngành, chọn nước và chọn trường.
Học trường thời trang tư có phải qua Campus France không?
Có. Thư nhận học của trường không thay thế được chứng nhận Campus France. Hồ sơ Việt Nam vẫn bắt buộc đi qua thủ tục Études en France, vẫn đóng phí thủ tục 3.800.000 đồng, vẫn phỏng vấn Campus France và vẫn chịu mốc chứng minh tài chính 877,50 € mỗi tháng từ ngày 01/08/2026.
Học thời trang bằng tiếng Anh ở Pháp được không?
Được ở một số chương trình. IFM có Bachelor of Arts in Fashion Design với cursus tiếng Pháp hoặc tiếng Anh. Nhưng cần hiểu rõ: lớp học có thể bằng tiếng Anh, còn xưởng thực hành, thầy hướng dẫn, bạn học và đặc biệt là thị trường thực tập tại Pháp phần lớn vận hành bằng tiếng Pháp. Nếu kế hoạch của bạn có phần làm việc tại Pháp, hãy học tiếng Pháp song song ngay từ năm đầu.
Bằng trường thời trang có xin được thẻ ở lại tìm việc không?
Chỉ khi bằng đó ở cấp tối thiểu tương đương thạc sĩ. Thẻ cư trú tìm việc hoặc khởi nghiệp có thời hạn 12 tháng và không gia hạn, cấp cho bằng master, master 2, bằng kỹ sư, tiến sĩ, licence professionnelle, Mastère Spécialisé hoặc Master of Science lấy tại cơ sở Pháp trong 12 tháng gần nhất. Bằng bachelor đơn thuần không đủ điều kiện, nên hãy hỏi trường bằng văn bản về cấp bằng cuối khoá trước khi ghi danh.
Portfolio cho trường thời trang Pháp nên chuẩn bị bao lâu?
Thực tế cần vài tháng nếu bắt đầu từ con số không, vì phần khó nhất không phải vẽ đẹp mà là dựng được một mạch xuyên suốt và tài liệu hoá quá trình. Nên bắt đầu ít nhất từ mùa hè trước năm nộp, đồng thời chạy song song việc thi chứng chỉ ngôn ngữ và chuẩn bị hồ sơ Campus France, vì hạn Études en France là ngày 1 tháng 2.
Nên chọn ESMOD hay IFM?
Tuỳ ưu tiên. IFM là cơ sở công lập chuyên ngành với uy tín cao nhất trong ngành tại Pháp, đào tạo từ bậc nghề tới tiến sĩ và có cursus tiếng Anh, học phí khoảng 11.650 đến 17.650 € mỗi năm. ESMOD là trường tư với mạng lưới quốc tế rộng, học phí cho sinh viên ngoài EU là 14.790 đến 17.375 € cộng pack học liệu. Điểm chung cần biết trước: học bổng của IFM đóng với người mới sang, còn ESMOD áp phụ phí quốc tịch 2.000 € mỗi năm.
Học thời trang ở Paris có dễ xin việc trong ngành không?
Thị trường tuyển dụng thời trang tại Pháp vận hành bằng tiếng Pháp và bằng mạng lưới thực tập, nên tấm bằng một mình không đủ. Hai yếu tố quyết định nhiều hơn là khả năng tiếng Pháp và các kỳ thực tập tích luỹ trong quá trình học. Ngoài ra, quyền ở lại tìm việc sau tốt nghiệp chỉ áp cho bằng từ cấp tương đương thạc sĩ, nên bậc học bạn chọn cũng là một quyết định nghề nghiệp.
Chi phí sống khi học thời trang ở Paris là bao nhiêu?
Vì phần lớn trường thời trang đặt tại Paris và vùng ven, chi phí sống theo mặt bằng Paris: thuê ngoài thường 600 đến 900 € mỗi tháng, phòng ký túc CROUS khoảng 400 € nhưng rất khó xin. Cộng ăn uống, đi lại, bảo hiểm và học liệu, chi phí sống một năm vào khoảng 12.000 đến 14.000 €. Lưu ý từ ngày 01/07/2026, du học sinh ngoài EU không có học bổng theo tiêu chí xã hội đã mất quyền hưởng trợ cấp nhà ở.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.
Học phí và phí hồ sơ của ESMOD lấy từ trang học phí chính thức của trường cho năm học 2026/2027. Khoảng học phí và điều kiện học bổng của IFM lấy từ trang tuyển sinh chính thức của trường. Học phí đại học công và quy định miễn học phí phân biệt lấy từ cổng thông tin công Service-Public.fr và Nghị định số 2026-385 ngày 19/05/2026. Điều kiện thẻ cư trú tìm việc và mức chứng minh tài chính lấy từ Service-Public.fr và Nghị định số 2026-526 ngày 22/06/2026. Học phí trường tư thay đổi theo năm và theo chương trình — hãy đối chiếu bảng giá của đúng năm và đúng chương trình bạn nộp. Tỷ giá tham chiếu: 30.500 ₫/€.
Nguồn:
ESMOD — Tuition costs 2026/2027 ·
ESMOD — Admission 26/27 ·
IFM — Admissions và học bổng ·
Service-Public — Coût d’une inscription dans l’enseignement supérieur ·
Légifrance — Décret n° 2026-385 du 19 mai 2026 ·
Campus France Vietnam — Thủ tục Études en France
