Đại học Quốc gia Kongju (tiếng Hàn: 국립공주대학교; tiếng Anh: Kongju National University – KNU) là đại học quốc lập tổng hợp thành lập năm 1948 tại thành phố Gongju, tỉnh Chungcheongnam (Chungnam), với 3 cơ sở Gongju – Cheonan – Yesan. Trường có nền tảng sư phạm lâu đời, học phí quốc lập thấp, đạt chứng nhận IEQAS và thuộc nhóm Top 2 năm 2026.
Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)
- Đại học Quốc gia Kongju (국립공주대학교 · Kongju National University – KNU) thành lập năm 1948 (tiền thân là trường sư phạm 공주사범대학), là đại học quốc lập tổng hợp ở Gongju, tỉnh Chungnam, gần thành phố hành chính Sejong.
- Trường có 3 cơ sở: Gongju (sư phạm, nhân văn, khoa học tự nhiên, điều dưỡng, nghệ thuật, khoa quốc tế), Cheonan (kỹ thuật + AI), Yesan (khoa học công nghiệp – nông nghiệp).
- Là trường quốc lập nên học phí thấp: bậc đại học khoảng 1,6–2,1 triệu KRW/kỳ tùy khối ngành (dữ liệu công khai 2025).
- Học bổng du học sinh: giảm 20% học phí cho mọi tân sinh viên, cộng thêm 40% nếu đạt TOPIK 4 (tổng tới ~60%). Đầu vào cần TOPIK 3, tốt nghiệp cần TOPIK 4.
- Năm 2026, KNU thuộc nhóm Top 2 (có chứng nhận) và đạt IEQAS nên hồ sơ visa thuận lợi. Bài viết của Gate Future tổng hợp đầy đủ ngành, học phí, học bổng 2026.
Đại học Quốc gia Kongju (KNU) là đại học quốc lập tổng hợp của vùng Chungcheong — nổi bật với nền tảng sư phạm lâu đời, học phí thấp và 3 cơ sở đa ngành. Bài viết của Gate Future tổng hợp chi tiết cơ cấu ngành, học phí, học bổng, điều kiện tuyển sinh 2026 — kèm lưu ý quan trọng về những ngành du học sinh được và không nộp hồ sơ.

Đại học Quốc gia Kongju là gì? Giới thiệu chung
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn / Anh | 국립공주대학교 / Kongju National University (KNU) |
| Năm thành lập | 1948 (tiền thân 공주사범대학; đại học tổng hợp 1991) |
| Loại hình | Đại học quốc lập (tổng hợp) |
| Vị trí | TP Gongju, tỉnh Chungcheongnam (Chungnam) — gần Sejong |
| Cơ sở | 3 campus: Gongju (chính) · Cheonan (kỹ thuật/AI) · Yesan (công nghiệp – nông nghiệp) |
| Quy mô | Khoảng 16.000–22.000 sinh viên các hệ (tùy nguồn/năm) |
| Nổi bật | Sư phạm, Kỹ thuật, Nông nghiệp – Khoa học công nghiệp, Điều dưỡng |
| Chứng nhận | IEQAS 2026 (cả học vị & đào tạo tiếng) |
| Phân loại 2026 | Top 2 – có phỏng vấn |
Từ một trường sư phạm địa phương lập năm 1948, Kongju phát triển thành đại học quốc lập tổng hợp trọng điểm của vùng Chungcheong, đào tạo đa ngành trên 3 cơ sở. Trường quốc lập hóa từ 1950, nâng lên đại học tổng hợp năm 1991, rồi lần lượt sáp nhập campus Yesan (1992) và Cheonan (2005). Vị trí gần thành phố hành chính Sejong và trục Cheonan – Asan là lợi thế về việc làm và kết nối vùng thủ đô.
Vì sao nên chọn Đại học Quốc gia Kongju?
- Đại học quốc lập, học phí thấp: mức học phí thuộc nhóm thấp, nhẹ gánh hơn nhiều so với trường tư ở Seoul.
- Học bổng du học sinh minh bạch: giảm 20% cho mọi tân sinh viên, cộng 40% nếu đạt TOPIK 4 — tổng giảm tới khoảng 60%.
- Đa ngành, 3 cơ sở: Gongju (nhân văn – khoa học – điều dưỡng – nghệ thuật – quốc tế), Cheonan (kỹ thuật + AI), Yesan (công nghiệp – nông nghiệp).
- Chứng nhận IEQAS 2026: trường được công nhận năng lực quốc tế hóa, hồ sơ visa D-2 thuận lợi, ưu đãi về học bổng và làm thêm.
- Vị trí tốt, chi phí dễ chịu: gần Sejong – Cheonan, sinh hoạt phí thấp hơn Seoul rõ rệt.
Tham khảo thêm danh sách trường Hàn Quốc Top 1, 2, 3 để so sánh; hoặc so sánh với ĐH Quốc gia Chungnam cùng khu vực Chungcheong.
Cơ cấu ngành đào tạo và cơ sở

| Cơ sở | Các khối ngành chính |
|---|---|
| Gongju (chính) | Sư phạm, Nhân văn – Xã hội, Khoa học tự nhiên, Điều dưỡng – Y tế, Nghệ thuật (thiết kế game, múa, điện ảnh…), Khoa Quốc tế |
| Cheonan | College of Engineering (cơ khí, điện – điện tử, xây dựng, hóa…), Khoa Trí tuệ nhân tạo (AI) |
| Yesan | College of Industrial Sciences — khoa học công nghiệp, nông – lâm – thực phẩm, thú y ứng dụng |
Học phí Đại học Quốc gia Kongju 2026
| Khối ngành | Học phí/kỳ (KRW, tham khảo) | Quy đổi tham khảo (VND) |
|---|---|---|
| Nhân văn – Xã hội | ~1.599.000 | ~30 triệu |
| Khoa học tự nhiên | ~1.928.000 | ~36 triệu |
| Nghệ thuật – Thể thao | ~2.090.000 | ~39 triệu |
| Kỹ thuật (공학) | ~2.115.000 | ~39 triệu |
Học bổng và ký túc xá Đại học Quốc gia Kongju
| Hạng mục | Mức | Điều kiện/ghi chú |
|---|---|---|
| Giảm học phí cơ bản | 20% | Áp dụng mọi tân sinh viên quốc tế |
| Giảm thêm theo TOPIK | +40% (tổng ~60%) | Nhập học với TOPIK cấp 4 trở lên |
| Ký túc xá Gongju | ~1.415.000–1.916.000/kỳ | Số 2024, tham khảo |
| Ký túc xá Cheonan | ~1.004.000–1.445.000/kỳ | Số 2024, tham khảo |
| Ký túc xá Yesan | ~1.404.000–1.652.000/kỳ | Số 2024, tham khảo |
Chính sách học bổng, phí ký túc xá thay đổi theo từng kỳ và từng cơ sở. Sinh viên xuất sắc còn có thể ứng tuyển thêm học bổng Chính phủ Hàn Quốc (GKS). Hãy liên hệ Gate Future để được cập nhật điều kiện và cách tối ưu học bổng theo hồ sơ của bạn.
Điều kiện tuyển sinh và hồ sơ

| Hệ | Học vấn | Ngoại ngữ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đại học (D-2) | Tốt nghiệp THPT | TOPIK 3 trở lên (tốt nghiệp cần TOPIK 4) | Sư phạm không nhận DHS; Khoa Quốc tế xét tiếng Anh |
| Chuyển tiếp (편입) | Đã học đại học/cao đẳng | TOPIK 3 trở lên | Kỹ thuật (Cheonan), Công nghiệp (Yesan) |
| Sau đại học (D-2) | Tốt nghiệp ĐH/Thạc sĩ | TOPIK/tiếng Anh theo ngành | Cần kế hoạch nghiên cứu |
Hồ sơ cơ bản gồm bằng và bảng điểm (hợp pháp hóa lãnh sự), hộ chiếu, chứng minh tài chính, kế hoạch học tập và giấy tờ nhân thân. Mốc thời gian, mức TOPIK và danh mục ngành nhận du học sinh thay đổi theo từng kỳ — luôn đối chiếu thông báo tuyển sinh chính thức (모집요강) và nhờ Gate Future rà soát trước khi nộp.
Du học sinh nên chọn ngành nào ở Kongju? (Định hướng thực tế)
Là đại học quốc lập tổng hợp, KNU mở nhiều hướng cho du học sinh — nên chọn ngành theo mục tiêu nghề nghiệp và khả năng xin việc/visa lao động sau tốt nghiệp:
- Nhóm Kỹ thuật – AI (Cheonan) và Công nghiệp – Nông nghiệp (Yesan) — nên ưu tiên: nhu cầu nhân lực cao, dễ xin visa lao động E-7 hoặc về Việt Nam làm cho doanh nghiệp Hàn.
- Điều dưỡng – Y tế, Khoa học tự nhiên: phù hợp bạn muốn theo khối sức khỏe/khoa học, cơ hội việc làm ổn định.
- Khoa Quốc tế, Nhân văn – Ngôn ngữ: phù hợp nếu định hướng dạy tiếng Hàn, biên – phiên dịch, làm cho công ty Hàn; Khoa Quốc tế còn xét được bằng tiếng Anh.
- Sư phạm (사범대학): đây là thế mạnh của trường nhưng không tuyển du học sinh — nếu muốn học Kongju, hãy chọn khối ngành khác.
Gate Future luôn tư vấn chọn ngành dựa trên mục tiêu thật của từng bạn (ở lại Hàn hay về Việt Nam, khối ngành yêu thích, ngân sách gia đình) thay vì chọn theo phong trào.
Ký túc xá và cuộc sống ở Gongju – Chungnam
KNU có ký túc xá ở cả 3 cơ sở Gongju, Cheonan và Yesan, ưu tiên bố trí cho du học sinh năm đầu. Thành phố Gongju là đô thị lịch sử (cố đô Baekje) yên tĩnh, an toàn; cơ sở Cheonan nằm trên trục Cheonan – Asan sầm uất, gần vùng thủ đô và thành phố hành chính Sejong. Khu vực Chungnam có chi phí sinh hoạt thấp hơn Seoul rõ rệt (nhà ở, ăn uống, đi lại), thuận lợi cho việc học và làm thêm. Đây là môi trường cân bằng giữa yên tĩnh để học và kết nối vùng thủ đô để tìm cơ hội việc làm.
Vị trí Top 2, chứng nhận IEQAS và lưu ý về visa
Khác với Top 1, du học sinh diện Top 2 vẫn cần phỏng vấn tại Đại sứ quán và chứng minh tài chính đầy đủ theo chuẩn khi xin visa. Điểm cộng của Kongju là trường đạt chứng nhận IEQAS cho cả bậc học vị và đào tạo tiếng năm 2026 — được Bộ công nhận năng lực quốc tế hóa, nên khâu xét visa D-2 thường thuận lợi, kèm ưu đãi về học bổng chính phủ và giờ làm thêm. Xem vị trí trong bức tranh tổng thể tại danh sách trường Hàn Quốc Top 1, 2, 3.
Câu hỏi thường gặp
Đại học Quốc gia Kongju thuộc Top mấy năm 2026?
Kongju là trường công hay tư?
Du học sinh có học được ngành Sư phạm ở Kongju không?
Học phí Đại học Quốc gia Kongju một kỳ là bao nhiêu?
Kongju có mấy cơ sở?
Kongju có học bổng cho du học sinh không?
Vào Kongju cần TOPIK mấy?
Kongju có bị hạn chế visa hay học bổng năm 2026 không?
Kongju nằm ở đâu?
Làm sao đăng ký du học Đại học Quốc gia Kongju?
Muốn du học Đại học Quốc gia Kongju?
Gate Future tư vấn chọn ngành, săn học bổng và xử lý hồ sơ visa hoàn toàn miễn phí.
Về Gate Future
Gate Future là đơn vị tư vấn du học Hàn Quốc với hệ thống văn phòng toàn quốc, hỗ trợ chọn trường – chọn ngành – săn học bổng – xử lý hồ sơ visa. Hotline: 034 506 8339.
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học Hàn Quốc – Gate Future · Cập nhật: tháng 07/2026.
Nguồn chính thức đã đối chiếu: Website Kongju National University · Trang tuyển sinh KNU · Danh sách IEQAS – Study in Korea · Wikipedia (KNU) · Wikidata Q482673. Số liệu học phí và ký túc xá quy đổi/dẫn từ dữ liệu công khai 2024–2025; điều kiện và học bổng có thể thay đổi theo từng kỳ; tỷ giá KRW/VND biến động nên phần quy đổi chỉ mang tính tham khảo.
