Trang chủ › Du học Úc › Các trường đại học Úc › Đại học Divinity
University of Divinity thành lập năm 1910 và vận hành theo mô hình không giống bất kỳ đại học Úc nào khác: “Toàn bộ sinh viên và nhân viên gia nhập Đại học thông qua một trong các College của nó” — nguyên văn mô tả của trường. Mười bảy College nằm rải ở Melbourne, Adelaide, Sydney, Brisbane và Perth, và chính College bạn chọn sẽ quyết định địa chỉ của bạn, tức quyết định luôn nhóm khu vực di trú. Nhưng trước hết phải nói thẳng: trường chỉ có hai bằng cử nhân, cả hai đều về thần học và mục vụ.
⚡ Tóm tắt 60 giây: 8 điều cần biết về University of Divinity
- ⛔⭐⭐⭐ Đọc điều này trước tiên: đây là đại học chuyên ngành thần học, triết học và mục vụ. Sổ đăng ký khoá học CRICOS chỉ ghi hai khoá bậc đại học: Bachelor of Theology 011489A và Bachelor of Ministry 077753M. Nếu bạn đang tìm ngành kinh doanh, CNTT hay kỹ thuật, trường này không dành cho bạn — và chúng tôi nói ngay để bạn khỏi đọc tiếp.
- ⭐⭐ Vị thế: thành lập 1910, mã CRICOS 01037A, TEQSA PRV12135. Đây là một trong những cơ sở giáo dục đại học lâu đời nhất còn hoạt động ở Úc.
- ⭐⭐⭐ Mô hình độc nhất: nguyên văn mô tả của trường — “All students and staff join the University through one of its Colleges”. Bạn không nộp hồ sơ vào “University of Divinity”; bạn nộp vào một College thành viên, và College đó là nơi bạn thực sự học.
- ⭐⭐⭐ Vì sao điều đó quan trọng với visa: mười bảy College có mười bảy địa chỉ khác nhau. College bạn chọn quyết định postcode của bạn, mà postcode quyết định nhóm khu vực. Ở trường này, chọn College chính là chọn kết quả visa 485.
- ⭐⭐ Bốn College thuộc Category 2 (cộng một năm): Australian Lutheran College và St Barnabas College (North Adelaide SA 5006), Uniting College for Leadership and Theology (Brooklyn Park SA 5032), và Wollaston Theological College (WA 6010).
- ⛔ Mười ba College còn lại đều Category 1 — phần lớn ở Melbourne (Parkville, Box Hill, East Melbourne, Ringwood, Mulgrave, Donvale), cùng Morling College ở Macquarie Park Sydney và St Francis College ở Milton, Brisbane. Không College nào ở Category 3.
- 💰 Học phí: 52.416 AUD cho ba năm, tức khoảng 17.472 AUD/năm cho cả hai bằng cử nhân — mức thấp nhất trong toàn bộ silo trường Úc mà chúng tôi đã khảo sát, bằng 23% mức của Bond và thấp hơn UniSC (25.000) tới 30%.
- ⚠️ Không có hồ sơ QS, và điều đó hoàn toàn dễ hiểu với một đại học chuyên ngành quy mô nhỏ — đừng dùng thứ hạng làm tiêu chí ở đây.
Chúng tôi viết bài này vì University of Divinity xuất hiện trong danh sách đại học được công nhận của Úc, và người tìm hiểu du học sẽ gặp cái tên đó. Nhưng phần lớn nội dung dưới đây là để giúp bạn loại trừ chứ không phải để thuyết phục — trường có mức học phí thấp nhất nước, và đó chính là lý do nó dễ bị hiểu nhầm nhất.

1. University of Divinity là trường như thế nào?
Mô tả chính thức của trường trên sổ đăng ký khoá học CRICOS viết: “University of Divinity được thành lập năm 1910 và cung cấp học thuật trong lĩnh vực thần học, triết học và mục vụ. Toàn bộ sinh viên và nhân viên gia nhập Đại học thông qua một trong các College của nó. Đặt tại các thành phố Melbourne, Adelaide và Sydney, mỗi College là một cộng đồng học tập riêng biệt. Các College được nhiều nhà thờ và dòng tu bảo trợ.”
2. “Bạn nhập học vào một College, không phải vào trường”
| Nhóm | College | Địa điểm |
|---|---|---|
| Category 2 (cộng 1 năm) | Australian Lutheran College | North Adelaide SA 5006 |
| St Barnabas College | SA 5006 | |
| Uniting College for Leadership and Theology | Brooklyn Park SA 5032 | |
| Wollaston Theological College | WA 6010 | |
| Category 1 (không đủ điều kiện) | Whitley College · Pilgrim Theological College · Trinity College · Jesuit College of Spirituality | Parkville VIC 3052 |
| Catholic Theological College | East Melbourne VIC 3002 | |
| Yarra Theological Union · School of Professional Practice | Box Hill VIC 3128 | |
| Eva Burrows College · Stirling Theological College · St Athanasius College | Ringwood 3134 · Mulgrave 3170 · Donvale 3111 | |
| Morling College | Macquarie Park NSW 2113 | |
| St Francis College | Milton QLD 4064 |
3. Học phí — thấp nhất trong toàn bộ silo trường Úc
| Ngành | Mã CRICOS | Tổng khoá (AUD) | Số tuần | ~/năm |
|---|---|---|---|---|
| Bachelor of Theology | 011489A | 52.416 | 156 | ~17.472 |
| Bachelor of Ministry | 077753M | 52.416 | 156 | ~17.472 |
4. Trước khi cân nhắc: bốn câu hỏi phải tự trả lời
| Câu hỏi | Nếu trả lời “không” thì sao |
|---|---|
| Bạn có thực sự muốn học thần học, triết học hoặc mục vụ không? | Trường chỉ có hai bằng cử nhân và cả hai đều thuộc lĩnh vực này. Không có lựa chọn thứ ba. |
| Bạn có kế hoạch nghề nghiệp rõ ràng cho tấm bằng này không? | Đây không phải bằng dẫn thẳng tới các nghề trong danh mục tay nghề phổ biến của Úc. Hãy có kế hoạch trước, đừng tính sau. |
| Bạn có chấp nhận trần Category 2 không? | Không College nào của trường ở Category 3. Mức cao nhất là cộng một năm, và chỉ ở bốn College tại Adelaide và Perth. |
| Bạn có thoải mái với môi trường gắn với một truyền thống tôn giáo cụ thể không? | Mỗi College được một hệ phái hoặc dòng tu bảo trợ, và đó là bản sắc của cộng đồng học tập ở đó. |
5. Vào University of Divinity bằng đường nào
Xác nhận bạn thực sự muốn học thần học hoặc mục vụ
Chỉ có Bachelor of Theology 011489A và Bachelor of Ministry 077753M. Nếu ngành bạn muốn không phải hai cái này thì dừng ở đây và xem các bài khác trong bộ.
Chọn College trước khi làm bất cứ việc gì khác
Bạn gia nhập trường thông qua một College. Bốn College ở Adelaide và Perth thuộc Category 2 nên cộng một năm; mười ba College còn lại là Category 1.
Tìm hiểu truyền thống bảo trợ của College đó
Mỗi College gắn với một hệ phái hoặc dòng tu — Công giáo, Lutheran, Uniting Church, Baptist, Anh giáo, Chính thống Coptic, Salvation Army. Đó là bản sắc cộng đồng học tập, không chỉ là cái tên.
Hỏi College về điều kiện đầu vào và tiếng Anh
Sổ đăng ký không ghi mức IELTS cho hai khoá này. Hãy hỏi trực tiếp College và giữ lại email trả lời.
Kiểm dòng địa điểm học trên CoE
Vì College quyết định postcode, hãy chắc chắn Confirmation of Enrolment ghi đúng địa chỉ College bạn đã chọn — đó là thứ Bộ Nội vụ nhìn vào khi xét visa 485.
Tính chi phí đầy đủ theo mức người Việt
Học phí khoảng 17.472 AUD/năm, cộng sinh hoạt, cộng OSHC, cộng lệ phí visa 500: từ 01/07/2026 mức chuẩn 2.500 AUD, người Việt hưởng ưu đãi ASEAN 2.050 AUD. Nếu sau này xin 485 thì thêm khoảng 5.750 AUD.


6. University of Divinity hợp với ai — và ai nên cân nhắc hướng khác
| Đây là lựa chọn tốt nếu… | Nên cân nhắc trường khác nếu… |
|---|---|
| Bạn theo đuổi thần học, triết học tôn giáo hoặc công tác mục vụ một cách nghiêm túc | Bạn tìm ngành kinh doanh, CNTT, kỹ thuật, y tế — trường không có các khối này |
| Bạn muốn chi phí thấp nhất có thể: 17.472 AUD/năm | Bạn chọn trường vì học phí thấp mà chưa có định hướng nghề rõ ràng |
| Bạn chọn College ở Adelaide hoặc Perth để lấy thêm một năm visa 485 | Bạn cần mức cộng hai năm — không College nào của trường ở Category 3 |
| Bạn muốn một cộng đồng học tập nhỏ, gắn với một truyền thống cụ thể | Bạn muốn môi trường đại học lớn, đa ngành, nhiều lựa chọn chuyển ngành |
Câu hỏi thường gặp về University of Divinity
University of Divinity dạy những ngành gì?
Ở bậc đại học chỉ có hai bằng: Bachelor of Theology 011489A và Bachelor of Ministry 077753M. Toàn trường có 16 khoá trên sổ đăng ký khoá học CRICOS, tất cả đều thuộc lĩnh vực thần học, triết học và mục vụ. Không có kinh doanh, CNTT, kỹ thuật hay y tế.
Vì sao nói “nhập học vào College chứ không phải vào trường”?
Vì đó là nguyên văn mô tả của trường: “All students and staff join the University through one of its Colleges”. University of Divinity là liên hiệp của 17 College thành viên do các hệ phái và dòng tu bảo trợ. Bạn nộp hồ sơ vào một College, học tại đó, và bằng do University of Divinity cấp.
Học phí University of Divinity là bao nhiêu?
Cả hai bằng cử nhân đều có tổng 52.416 AUD cho 156 tuần, tức khoảng 17.472 AUD mỗi năm. Đây là mức thấp nhất trong toàn bộ silo trường Úc mà chúng tôi khảo sát — thấp hơn Đại học Sunshine Coast (25.000) khoảng 30%, và chỉ bằng 23% mức của Bond bản hai năm (75.120).
Học University of Divinity có được cộng năm visa 485 không?
Tuỳ College. Bốn College thuộc Category 2 nên cộng một năm: Australian Lutheran College và St Barnabas College (North Adelaide SA 5006), Uniting College for Leadership and Theology (Brooklyn Park SA 5032), và Wollaston Theological College (WA 6010). Mười ba College còn lại đều Category 1 nên không cộng năm nào. Không College nào ở Category 3.
College nào của trường ở đâu?
Phần lớn ở Melbourne: Whitley College, Pilgrim Theological College, Trinity College và Jesuit College of Spirituality (Parkville 3052), Catholic Theological College (East Melbourne 3002), Yarra Theological Union và School of Professional Practice (Box Hill 3128), Eva Burrows College (Ringwood 3134), Stirling Theological College (Mulgrave 3170), St Athanasius College (Donvale 3111). Ngoài Melbourne có Morling College (Macquarie Park, Sydney 2113), St Francis College (Milton, Brisbane 4064), ba College ở Nam Úc và Wollaston Theological College ở Tây Úc.
University of Divinity xếp hạng bao nhiêu?
Trường không có hồ sơ trong QS World University Rankings. Điều này bình thường với một đại học chuyên ngành quy mô nhỏ — các bảng xếp hạng toàn cầu chủ yếu đo sản lượng nghiên cứu và quy mô, hai thứ không phản ánh được loại cơ sở này. Đừng dùng thứ hạng làm tiêu chí ở đây.
University of Divinity thành lập năm nào?
Năm 1910, theo mô tả chính thức của trường. Đây là một trong những cơ sở giáo dục đại học lâu đời nhất còn hoạt động ở Úc, và hiện được TEQSA công nhận đầy đủ ở cấp đại học với mã PRV12135, CRICOS 01037A.
Phí visa du học Úc năm 2026 là bao nhiêu với người Việt?
Từ 01/07/2026, lệ phí visa du học subclass 500 ở mức chuẩn là 2.500 AUD, còn công dân các nước ASEAN — trong đó có Việt Nam — trả mức ưu đãi 2.050 AUD, kiểm bằng công cụ định giá của Bộ Nội vụ Úc. Lệ phí visa 485 đã tăng lên khoảng 5.750 AUD theo thông cáo ngày 01/07/2026 của Regional Universities Network.
Nếu đây đúng là lĩnh vực của bạn, chọn College là quyết định quan trọng nhất
Bốn College ở Adelaide và Perth cho bạn thêm một năm; mười ba College còn lại thì không. Chúng tôi giúp bạn đối chiếu College với mục tiêu sau tốt nghiệp trước khi nộp hồ sơ.
Đọc tiếp trước khi quyết định
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học Úc – Gate Future. Bài được biên soạn bằng cách đối chiếu dữ liệu từ các nguồn chính thức của Chính phủ Úc và của chính trường, không dùng số liệu từ các trang tổng hợp. Cập nhật tháng 08/2026.
Học phí, mã CRICOS, số tuần đăng ký và địa chỉ từng College lấy từ sổ đăng ký khoá học CRICOS của Chính phủ Úc, đọc ngày 09/08/2026; tổng học phí toàn khoá do trường khai báo, chia theo 156 tuần đăng ký; sổ không ghi rõ năm áp dụng. Mô tả mô hình liên hiệp College trích từ phần giới thiệu chính thức của trường trên sổ đăng ký. Phân loại khu vực lấy từ bảng dải postcode khu vực chỉ định của Bộ Nội vụ Úc. Điều kiện visa 485 theo điều 1.15F, Migration Regulations 1994. Lệ phí visa 500 đo bằng công cụ định giá của Bộ Nội vụ Úc; lệ phí 485 theo thông cáo ngày 01/07/2026 của Regional Universities Network. Bài không nêu thứ hạng QS vì trường không có hồ sơ trong bảng xếp hạng này. Tỷ giá tham khảo 18.400 ₫/AUD.
Nguồn: University of Divinity · Study Australia — sổ đăng ký khoá học CRICOS · Migration Regulations 1994 — điều 1.15F · Bộ Nội vụ Úc — postcode khu vực và lệ phí visa
