Trang chủ › Du học Úc › Các trường đại học Úc › Đại học Nam Queensland (UniSQ)
UniSQ có ba campus tại Queensland và chúng không nằm cùng một nhóm khu vực di trú: Toowoomba thuộc Category 3 (cộng hai năm ở visa 485 luồng thứ hai), còn Springfield và Ipswich thuộc Category 2 (cộng một năm). Vấn đề là không phải ngành nào cũng có ở cả ba nơi — nên với trường này, chọn ngành và chọn nhóm khu vực là cùng một quyết định. Trường xếp =411 thế giới ở QS 2027, cao nhất trong loạt sáu bài này.
⚡ Tóm tắt 60 giây: 8 điều cần biết về UniSQ
- ⭐⭐ Vị thế: đại học công lập của miền nam Queensland, tiền thân hoạt động hơn 50 năm. Mã CRICOS 00244B (Queensland) và 02225M (New South Wales), TEQSA PRV12081. Hạng =411 ở QS 2027 — cao nhất trong sáu trường của loạt bài này. Thành viên Regional Universities Network.
- ⭐⭐⭐ Trục chính của bài: ba campus rơi vào hai nhóm khu vực khác nhau. Toowoomba 4350 nằm trong dải 4306–4498 nên là Category 3, cộng hai năm. Springfield 4300 và Ipswich 4305 nằm trong các dải Category 2 nên chỉ cộng một năm.
- ⛔⭐⭐⭐ Và ngành quyết định campus. Danh mục Engineers Australia bản 26/06/2026 cho thấy Kỹ thuật Nông nghiệp chỉ được công nhận ở Toowoomba, còn Kỹ thuật Y sinh chỉ ở Springfield. Hai ngành, hai campus, hai kết quả visa — cùng một trường, cùng một mã CRICOS 079519E.
- ⛔⭐⭐ Vài ngành khoá cứng bạn vào Category 2: Bệnh học Ngôn ngữ 111905B và Cấp cứu ngoại viện 089149K chỉ dạy ở Ipswich; Thiết kế số 103177G chỉ ở Springfield và trực tuyến. Với các ngành này, không có đường nào lấy được mức hai năm ở UniSQ.
- 💰 Học phí: Kinh doanh và Kế toán 28.800, Nghệ thuật 29.400, CNTT 31.680, Khoa học 33.120, Điều dưỡng 34.280, Kỹ thuật (Honours) và Khoa học Môi trường 37.840 AUD/năm.
- ⭐⭐ Dữ liệu sạch nhất cả loạt bài: sổ đăng ký khoá học CRICOS niêm yết học phí cho 33 trên 33 khoá bậc đại học của UniSQ — không khoá nào ghi Enquire. Ở bốn trong sáu trường của loạt này thì ngược lại.
- ⛔ Chỗ phải nói thẳng: Bachelor of Information Technology 007490J của UniSQ không có tên trong danh mục ACS. ACS chỉ công nhận ba khoá thạc sĩ Master of Information Systems. Nếu bạn học CNTT ở đây để về sau đánh giá tay nghề, phải hỏi trường trước.
- ⭐ Điểm mạnh riêng: UniSQ là một trong sáu đại học Trailblazer của Úc, mảng công nghệ vũ trụ; và Engineers Australia liệt kê External Mode như một địa điểm công nhận riêng, với đủ sáu chuyên ngành cử nhân.
Phần lớn bài viết về UniSQ dừng lại ở câu “trường vùng, học phí mềm, được cộng năm”. Câu đó đúng một nửa. Nửa còn lại nằm ở chỗ trường có ba campus, hai nhóm khu vực, và danh mục ngành không trải đều. Bài này ghép bảng postcode của Bộ Nội vụ với sổ đăng ký khoá học và danh mục Engineers Australia để chỉ ra ngành nào đưa bạn về đâu.

1. Đại học Nam Queensland là trường như thế nào?
Trường tự giới thiệu là đã cung cấp giáo dục đại học hơn 50 năm và nằm trong nhóm 2% đại học hàng đầu thế giới. Danh mục ngành trải từ kinh doanh, kế toán, CNTT, giáo dục, điều dưỡng, cấp cứu ngoại viện, tâm lý, luật, nghệ thuật thị giác và sân khấu cho tới kỹ thuật, khoa học nông nghiệp, khoa học môi trường và hàng không. UniSQ cũng là một trong sáu đại học Trailblazer của Úc — chương trình quốc gia nhằm thúc đẩy thương mại hoá nghiên cứu, và phần của UniSQ là lĩnh vực vũ trụ.
2. Ba campus, hai nhóm khu vực — và khoảng cách là một năm
| Campus | Postcode | Nhóm | 485 luồng thứ hai |
|---|---|---|---|
| Toowoomba (campus chính) | 4350 ∈ 4306–4498 | Category 3 | Cộng 2 năm |
| Springfield (Springfield Central) | 4300 ∈ 4300–4301 | Category 2 | Cộng 1 năm |
| Ipswich | 4305 ∈ 4303–4305 | Category 2 | Cộng 1 năm |
| Trực tuyến / Accelerated study | — | — | Không tạo ra thời gian học tại Úc |
3. Chọn ngành là chọn luôn nhóm khu vực
| Ngành | Mã CRICOS | Nơi dạy | Nhóm bạn buộc phải ở |
|---|---|---|---|
| Bachelor of Speech Pathology (Honours) | 111905B | chỉ Ipswich | Category 2 — cộng 1 năm |
| Bachelor of Paramedicine | 089149K | chỉ Ipswich, IELTS 7 | Category 2 — cộng 1 năm |
| Associate Degree of Allied Health | 111902E | chỉ Ipswich | Category 2 — cộng 1 năm |
| Bachelor of Psychology (Honours) | 062647C | Ipswich · trực tuyến | Category 2 — cộng 1 năm |
| Bachelor of Digital Design | 103177G | Springfield · trực tuyến | Category 2 — cộng 1 năm |
| Bachelor of Theatre | 103180A | chỉ Toowoomba | Category 3 — cộng 2 năm |
| Bachelor of Environmental Science | 108984B | Toowoomba · trực tuyến | Category 3 — cộng 2 năm |
| Bachelor of Agricultural Technology and Management | 108983C | Toowoomba · trực tuyến | Category 3 — cộng 2 năm |
| Bachelor of Biomedical Sciences | 098990B | Toowoomba · trực tuyến | Category 3 — cộng 2 năm |
| Bachelor of Medical Laboratory Science | 117167E | Toowoomba · trực tuyến | Category 3 — cộng 2 năm |
| Bachelor of Nursing | 093153B | Toowoomba · Ipswich · trực tuyến | bạn được chọn |
| Bachelor of Business / Accounting / IT / Arts | 092182E · 110846E · 007490J · 009258A | Toowoomba · Springfield · trực tuyến | bạn được chọn |
4. Kỹ thuật ở UniSQ — hai chuyên ngành, hai campus, hai kết quả
| Chuyên ngành cử nhân (Honours) | External Mode | Toowoomba | Springfield |
|---|---|---|---|
| Agricultural Engineering | ✔ 2024 P | ✔ 2024 P | ✘ không có |
| Biomedical Engineering | ✔ 2026 P | ✘ không có | ✔ 2026 P |
| Civil Engineering | ✔ 2024 P | ✔ 2024 P | ✔ 2024 P |
| Electrical and Electronic Engineering | ✔ 2024 P | ✔ 2024 P | ✔ 2024 P |
| Mechanical Engineering | ✔ 2024 P | ✔ 2024 P | ✔ 2024 P |
| Mechatronic and Robotic Engineering | ✔ 2024 P | ✔ 2024 P | ✔ 2024 P |
5. Học phí quốc tế tại UniSQ theo ngành
| Ngành | Tổng toàn khoá (AUD) | Số năm | Quy ra mỗi năm | Mã CRICOS | Nơi dạy |
|---|---|---|---|---|---|
| Bachelor of Business | 86.400 | 3 | ~28.800 | 092182E | Toowoomba · Springfield · Online |
| Bachelor of Accounting | 86.400 | 3 | ~28.800 | 110846E | Toowoomba · Springfield · Online |
| Bachelor of Aviation | 86.400 | 3 | ~28.800 | 094756M | Toowoomba · Springfield |
| Bachelor of Digital Design | 86.400 | 3 | ~28.800 | 103177G | Springfield · Online |
| Bachelor of Arts | 88.200 | 3 | ~29.400 | 009258A | Toowoomba · Springfield · Online |
| Bachelor of Information Technology | 95.040 | 3 | ~31.680 | 007490J | Toowoomba · Springfield · Online |
| Bachelor of Science | 99.360 | 3 | ~33.120 | 042230E | Toowoomba · Online |
| Bachelor of Nursing | 102.840 | 3 | ~34.280 | 093153B | Toowoomba · Ipswich · Online |
| Bachelor of Paramedicine | 102.840 | 3 | ~34.280 | 089149K | chỉ Ipswich · IELTS 7 |
| Bachelor of Physiotherapy (Honours) | 137.120 | 4 | ~34.280 | 111903D | Toowoomba · Ipswich |
| Bachelor of Occupational Therapy (Honours) | 137.120 | 4 | ~34.280 | 111904C | Toowoomba · Ipswich |
| Bachelor of Speech Pathology (Honours) | 137.120 | 4 | ~34.280 | 111905B | chỉ Ipswich |
| Bachelor of Environmental Science | 113.520 | 3 | ~37.840 | 108984B | Toowoomba · Online |
| Bachelor of Engineering Technology | 113.520 | 3 | ~37.840 | 079333D | Toowoomba · Springfield · Online |
| Bachelor of Engineering (Honours) | 151.360 | 4 | ~37.840 | 079519E | Toowoomba · Springfield · Online |
6. Công nghệ thông tin ở UniSQ — một khoảng trống phải nói ra
Cần nói cho đúng mức: điều đó không có nghĩa tấm bằng cử nhân CNTT của UniSQ vô giá trị. Nó vẫn là bằng đại học của một trường được TEQSA công nhận, vẫn dùng để xin việc, vẫn học lên thạc sĩ được. Nhưng nếu kế hoạch của bạn là dùng bằng cử nhân đó để xin ACS đánh giá tay nghề — bước bắt buộc cho phần lớn diện visa tay nghề ngành ICT — thì việc chương trình không nằm trong danh mục công nhận là một rào cản thật, và bạn phải hỏi trường trước khi đóng tiền, chứ đừng phát hiện sau khi tốt nghiệp.
7. Vào UniSQ bằng đường nào
Quyết trước: bạn cần hai năm hay một năm là đủ
Nếu mục tiêu chỉ là tấm bằng và một thời gian làm việc ngắn, Springfield hay Ipswich gần Brisbane hơn và tiện đi lại hơn. Nếu bạn nhắm đường ở lại dài, câu trả lời phải là Toowoomba, và điều đó thu hẹp danh sách ngành ngay từ đầu.
Lọc ngành theo campus, không phải ngược lại
Mở sổ đăng ký khoá học CRICOS, tra mã khoá bạn định học và đọc dòng Address. Speech Pathology 111905B chỉ có ở Ipswich; Theatre 103180A chỉ có ở Toowoomba. Danh sách ngành của bạn phải được cắt theo tiêu chí này trước khi làm bất cứ việc gì khác.
Nếu học kỹ thuật, tra thêm danh mục Engineers Australia
Sổ đăng ký chỉ có một mã 079519E cho cả khối. Chuyên ngành nào ở campus nào thì phải xem danh mục EA bản 26/06/2026: Nông nghiệp chỉ Toowoomba, Y sinh chỉ Springfield, bốn ngành còn lại có ở cả hai.
Nếu học CNTT, hỏi trường về tình trạng công nhận ACS
Cử nhân CNTT của UniSQ hiện không có tên trong danh mục ACS, trong khi ba khoá thạc sĩ hệ thống thông tin thì có. Gửi email hỏi rõ trước khi nhận thư mời.
Phân biệt bản tại lớp và External Mode
UniSQ có bản trực tuyến cho hầu hết ngành, và Engineers Australia công nhận đủ sáu chuyên ngành ở External Mode. Nhưng bản trực tuyến học từ Việt Nam không sinh ra visa du học và không tạo ra thời gian học tại khu vực chỉ định.
Tính chi phí đầy đủ theo mức người Việt
Học phí cộng sinh hoạt, cộng OSHC, cộng lệ phí visa du học 500. Từ 01/07/2026 mức chuẩn là 2.500 AUD, nhưng công dân các nước ASEAN — trong đó có Việt Nam — trả mức ưu đãi 2.050 AUD. Sinh hoạt phí ở Toowoomba thấp hơn đáng kể so với vùng Brisbane.


8. UniSQ hợp với ai — và ai nên cân nhắc hướng khác
| UniSQ là lựa chọn tốt nếu… | Nên cân nhắc trường khác nếu… |
|---|---|
| Bạn muốn hạng QS cao nhất trong nhóm trường vùng — UniSQ đứng =411 | Ngành bạn muốn chỉ dạy ở Ipswich hoặc Springfield mà bạn cần đủ hai năm |
| Bạn cần học phí thấp: Kinh doanh và Kế toán chỉ 28.800 AUD/năm | Bạn học cử nhân CNTT và cần chương trình có sẵn trong danh mục ACS |
| Bạn học kỹ thuật Nông nghiệp, Môi trường, Nông sản hoặc Sân khấu — đều đặt ở Toowoomba, Category 3 | Bạn học Bệnh học Ngôn ngữ hoặc Cấp cứu ngoại viện — cả hai chỉ có ở Ipswich |
| Bạn muốn dữ liệu học phí rõ ràng ngay từ đầu — 33/33 khoá đều công bố số | Bạn muốn một trường mà mọi campus đều cùng một nhóm khu vực, khỏi phải cân nhắc |
Câu hỏi thường gặp về Đại học Nam Queensland (UniSQ)
Đại học Nam Queensland xếp hạng bao nhiêu?
Ở QS World University Rankings 2027, UniSQ xếp =411 thế giới — cao nhất trong sáu trường vùng của loạt bài này, trên Southern Cross (=634), Sunshine Coast (nhóm 851–900) và Charles Sturt (nhóm 951–1000).
UniSQ có mấy campus và ở đâu?
Ba campus tại Queensland: Toowoomba (campus chính, postcode 4350), Springfield tại Springfield Central 4300 và Ipswich 4305, cùng bản học trực tuyến. Chân trang trường ghi hai mã CRICOS là QLD 00244B và NSW 02225M.
Học UniSQ có được cộng hai năm visa 485 không?
Tuỳ campus. Toowoomba 4350 nằm trong dải 4306–4498 nên thuộc Category 3, cộng hai năm. Springfield 4300 và Ipswich 4305 thuộc Category 2, cộng một năm. Điều kiện là bạn vừa học vừa sống tại khu vực đó. UniSQ không có campus nào thuộc Category 1.
Học phí UniSQ cho sinh viên quốc tế là bao nhiêu?
Quy từ tổng học phí toàn khoá trên sổ đăng ký khoá học CRICOS: Kinh doanh, Kế toán, Hàng không và Thiết kế số khoảng 28.800 AUD/năm; Nghệ thuật 29.400; CNTT 31.680; Khoa học 33.120; Điều dưỡng, Vật lý trị liệu và Hoạt động trị liệu 34.280; Khoa học Môi trường và Kỹ thuật (Honours) 37.840. Sổ đăng ký có giá cho cả 33 khoá bậc đại học của trường.
Ngành nào của UniSQ chỉ dạy ở Toowoomba?
Theo dòng Address của sổ đăng ký khoá học CRICOS: Bachelor of Theatre 103180A chỉ có ở Toowoomba; Bachelor of Environmental Science 108984B, Bachelor of Agricultural Technology and Management 108983C, Bachelor of Biomedical Sciences 098990B, Bachelor of Medical Laboratory Science 117167E, Bachelor of Visual Art 103182K và Bachelor of Science 042230E dạy ở Toowoomba cùng bản trực tuyến. Đây là nhóm ngành cho bạn mức hai năm.
Kỹ thuật UniSQ có được Engineers Australia công nhận không?
Có, nhưng phải xem đúng chuyên ngành và đúng campus. Bản danh mục ngày 26/06/2026 tách UniSQ thành ba địa điểm: External Mode, Toowoomba campus và Springfield campus. Agricultural Engineering chỉ được công nhận ở Toowoomba và External Mode; Biomedical Engineering chỉ ở Springfield và External Mode. Bốn chuyên ngành còn lại — Civil, Electrical and Electronic, Mechanical, Mechatronic and Robotic — có ở cả hai campus. Toàn bộ khối cử nhân đang ở trạng thái Provisional, kỳ rà soát kế tiếp năm 2029.
Bằng cử nhân CNTT của UniSQ có được ACS công nhận không?
Danh mục khoá được ACS công nhận hiện chỉ liệt kê ba khoá thạc sĩ của UniSQ — Master of Information Systems các nhánh Business Analytics, Digital Innovation và Managing Cyber Risk, hiệu lực 2014–2029. Bachelor of Information Technology 007490J không có tên trong danh mục. Nếu bạn dự định dùng bằng cử nhân để xin ACS đánh giá tay nghề, hãy gửi email hỏi trường về tình trạng công nhận trước khi nhận thư mời.
Phí visa du học Úc năm 2026 là bao nhiêu với người Việt?
Từ 01/07/2026, lệ phí visa du học subclass 500 ở mức chuẩn là 2.500 AUD. Công dân các nước ASEAN, trong đó có Việt Nam, được hưởng mức ưu đãi 2.050 AUD — kiểm bằng công cụ định giá của Bộ Nội vụ Úc ngày 08/08/2026. Riêng lệ phí visa 485 đã tăng lên khoảng 5.750 AUD theo thông cáo ngày 01/07/2026 của Regional Universities Network, nên hãy tính khoản này vào ngân sách ngay từ đầu.
Với UniSQ, câu hỏi không phải “trường có tốt không” mà “ngành của bạn dạy ở campus nào”
Ba campus, hai nhóm khu vực, và danh mục ngành không trải đều. Chúng tôi giúp bạn lọc danh sách ngành theo đúng campus mà mục tiêu của bạn cần, trước khi nộp hồ sơ.
Đọc tiếp trước khi quyết định
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học Úc – Gate Future. Bài được biên soạn bằng cách đối chiếu dữ liệu từ các nguồn chính thức của Chính phủ Úc, của chính trường và của cơ quan công nhận nghề, không dùng số liệu từ các trang tổng hợp. Cập nhật tháng 08/2026.
Học phí, mã CRICOS và địa chỉ campus quy từ sổ đăng ký khoá học CRICOS của Chính phủ Úc: tổng học phí toàn khoá do trường khai báo, chia ra trung bình mỗi năm; sổ đăng ký không ghi rõ năm áp dụng. Phân loại khu vực lấy từ bảng dải postcode khu vực chỉ định của Bộ Nội vụ Úc, đọc lại ngày 08/08/2026. Công nhận nghề theo danh mục Engineers Australia bản tháng 6/2026 (cập nhật 26/06/2026) và danh mục khoá được ACS công nhận. Lệ phí visa 500 đo trực tiếp bằng công cụ định giá của Bộ Nội vụ Úc ngày 08/08/2026; lệ phí visa 485 theo thông cáo ngày 01/07/2026 của Regional Universities Network. Xếp hạng theo QS World University Rankings 2027. Tỷ giá tham khảo 18.400 ₫/AUD.
Nguồn: University of Southern Queensland · Study Australia — sổ đăng ký khoá học CRICOS · Bộ Nội vụ Úc — postcode khu vực, visa 485 và lệ phí visa · Engineers Australia — Accredited programs · ACS — Accredited courses · Regional Universities Network
