Trang chủ › Đài Loan › Các tỉnh thành › Huyện Bành Hồ
Bành Hồ có 106.716 người trên 126,86 km² — đơn vị ít dân thứ nhì trong 22, chỉ hơn Liên Giang. Nó nằm hoàn toàn ngoài đảo chính, giữa eo biển Đài Loan, và chỉ tới được bằng máy bay hoặc phà.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- ⭐⭐ Ít dân thứ nhì cả nước với 106.716 người, chỉ hơn Liên Giang (13.621).
- ⭐⭐ Chỉ tới được bằng máy bay hoặc phà — và ⚠️ cả hai đều dừng khi có bão.
- ⭐ Mật độ 841 ng/km² — nghe có vẻ cao, nhưng vì diện tích chỉ 126,86 km² chứ không phải vì đông người.
- ✅ Có đại học khoa học kỹ thuật quốc lập riêng mang tên huyện.
- ⚠️ Quần đảo gồm nhiều đảo nhỏ — con số cụ thể là nguồn thứ cấp, chúng tôi ghi rõ.
- ⭐ Thuộc nhóm đảo ngoài khơi trong cách chia năm vùng, không thuộc miền bắc, trung hay nam.
- ⛔ Chúng tôi không xếp hạng điểm đến và không đăng chi phí sống riêng — lý do ở cuối bài.

Bành Hồ thuộc đài nào
Đây là điểm khác biệt lớn nhất của ba huyện đảo so với 19 đơn vị còn lại: câu hỏi “thuộc đài nào” không áp dụng được, vì ba miền bắc – trung – nam là cách chia đảo chính.
| Chỉ số | Bành Hồ | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Dân số | 106.716 | Thứ 21 / 22 |
| Diện tích | 126,86 km² | Thứ 19 / 22 |
| Mật độ | 841 ng/km² | Thứ 12 / 22 |
| Hạng | Huyện 縣 | 1 trong 13 |
| Số đơn vị cấp dưới | 6 | — |
| Ga tàu cao tốc | Không có — chỉ bay hoặc phà | — |
Mật độ 841 — con số dễ gây hiểu nhầm
Bài học rút ra khi đọc bảng mật độ: mật độ là một tỷ số, và tỷ số nhỏ trên mẫu số nhỏ không giống tỷ số nhỏ trên mẫu số lớn. Với các đơn vị đảo, nên nhìn dân số tuyệt đối trước.
| Bành Hồ | Nam Đầu | Nhận xét | |
|---|---|---|---|
| Dân số | 106.716 | 467.881 | Nam Đầu đông gấp 4,4 lần |
| Diện tích | 126,86 km² | 4.106,44 km² | Nam Đầu rộng gấp 32 lần |
| Mật độ | 841 ng/km² | 114 ng/km² | Bành Hồ “đông” gấp 7,4 lần |
| Thực tế | Một quần đảo nhỏ | Một huyện núi rộng | Hai thứ không so trực tiếp được |

Ba huyện đảo — và điều chung của cả ba
⚠️ Điểm cuối cùng là thứ ảnh hưởng thật tới đời sống: mùa bão có thể cắt đứt đường ra vào trong nhiều ngày. Nếu bạn học ở một trong ba nơi này, lịch về nhà và lịch thi cần tính tới điều đó. Mùa bão ở bài thời tiết Đài Loan.
| Huyện | Dân số | km² | ng/km² | Số đơn vị cấp dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kim Môn 金門縣 | 139.313 | 151,66 | 919 | 6 |
| Bành Hồ 澎湖縣 | 106.716 | 126,86 | 841 | 6 |
| Liên Giang 連江縣 (Mã Tổ) | 13.621 | 28,80 | 473 | 4 |
| Cộng lại | 259.650 | 307,32 | — | 16 |
Đi tới Bành Hồ
Với người đi học, điều này đổi cách lập kế hoạch: chuyến về nhà không chỉ phụ thuộc vào vé mà còn phụ thuộc vào thời tiết. Đây là khác biệt thật so với mọi đơn vị trên đảo chính.
| Nhóm | Gồm | Cách tới |
|---|---|---|
| Trên trục cao tốc | 11 đơn vị bờ tây | Tàu cao tốc |
| Trên đảo chính, ngoài trục | Cơ Long · Nam Đầu · Bình Đông · ba đơn vị bờ đông | Tàu thường hoặc xe buýt |
| Ngoài đảo | Bành Hồ · Kim Môn · Liên Giang | Bay hoặc phà — dừng khi có bão |
Học ở Bành Hồ
Trên gf.edu.vn có hồ sơ Đại học KHKT Quốc lập Bành Hồ. Huyện đảo còn lại có Đại học Quốc lập Kim Môn.

Những gì bài này cố ý không nói
Cách dùng bài này cho đúng: lấy số liệu hành chính ở đây để định vị và so sánh quy mô, rồi sang các bài chuyên sâu để lấy con số có văn bản cho từng khoản chi cụ thể.
Nói cụ thể hơn, ba câu hỏi bài này trả lời được: nơi này nằm ở đâu và thuộc đơn vị hành chính nào, quy mô của nó so với 21 đơn vị còn lại ra sao, và đi tới đó bằng gì. Ba câu đó đều có số liệu nhà nước hoặc văn bản luật để dẫn, nên chúng tôi trả lời thẳng.
Và ba câu hỏi bài này không thay được người thật: ngành bạn học có mở ở đây không, giá phòng quanh đúng ngôi trường bạn nhắm là bao nhiêu, và cơ hội làm thêm ở khu đó thế nào. Ba thứ ấy đổi theo từng trường và từng năm, và không cơ quan nào công bố thành bảng — nên cách duy nhất là hỏi trường hoặc hỏi người đang học ở đó.
| Thứ bị bỏ | Lý do | Chỗ đọc thay thế |
|---|---|---|
| Chi phí sống theo địa phương | Cơ quan thống kê Đài Loan ghi rõ mẫu khảo sát ở các huyện thị nhỏ không đủ để xếp hạng tỉnh thành | Chi phí sinh hoạt Đài Loan |
| Xếp hạng điểm đến | Không có nguồn gốc công bố; đánh giá đổi theo người | Du lịch Đài Loan |
| Thời gian chạy tàu | Chưa mở được bảng giờ chính thức; chỉ bảng giá là kiểm chứng được | Tàu cao tốc Đài Loan |
| Giá thuê phòng | Đài Loan không có trần giá thuê, không cơ quan nào công bố biểu giá | Thuê nhà ở Đài Loan |
Học ở đảo — tính cả yếu tố thời tiết
Đường ra vào Bành Hồ phụ thuộc máy bay và phà, cả hai đều dừng khi có bão. Gate Future giúp bạn cân nhắc điều đó cùng với lựa chọn ngành trước khi quyết.
Câu hỏi thường gặp về huyện Bành Hồ
Bành Hồ ở đâu?
Giữa eo biển Đài Loan, hoàn toàn ngoài đảo chính. Đây là 澎湖縣 với 106.716 người trên 126,86 km².
Bành Hồ thuộc đài nào?
Không thuộc miền nào cả. Ba miền bắc – trung – nam là cách chia đảo chính. Trong cách chia năm vùng, Bành Hồ thuộc nhóm đảo ngoài khơi.
Bành Hồ có bao nhiêu dân?
106.716 người theo số liệu cuối năm 114 của 內政部, tức cuối 2025 — ít dân thứ nhì trong 22 đơn vị, chỉ hơn Liên Giang (13.621).
Đi tới Bành Hồ bằng gì?
Máy bay nội địa hoặc phà — không có cách nào khác. ⚠️ Cả hai đều dừng khi có bão.
Vì sao mật độ Bành Hồ lại cao?
Vì diện tích nhỏ chứ không phải vì đông người. 106.716 người trên 126,86 km² cho ra 841 ng/km². Với các đơn vị đảo, nên nhìn dân số tuyệt đối trước khi nhìn mật độ.
Đài Loan có mấy huyện đảo?
Ba: Kim Môn (139.313), Bành Hồ (106.716) và Liên Giang tức Mã Tổ (13.621). Cộng lại chỉ 259.650 người trên 307,32 km².
Bành Hồ gồm bao nhiêu đảo?
⚠️ Bành Hồ là một quần đảo gồm nhiều đảo nhỏ. Con số cụ thể chúng tôi từng dẫn ở bài bản đồ là nguồn thứ cấp, nên ở đây chúng tôi không nhắc lại như một con số chắc chắn.
Có trường đại học nào ở Bành Hồ?
Có Đại học KHKT Quốc lập Bành Hồ — một trường quốc lập, trong một huyện chỉ hơn 100.000 dân.
Học ở đảo có khác gì đất liền?
Ba điều: đường ra vào phụ thuộc thời tiết, lựa chọn ngành rất hẹp, và quy mô dân cư nhỏ nên dịch vụ và cơ hội làm thêm khác hẳn.
Bành Hồ có bao nhiêu đơn vị cấp dưới?
6 đơn vị cấp hương thị.
Đơn vị nào ít dân nhất Đài Loan?
Liên Giang 連江縣 — tức quần đảo Mã Tổ — với 13.621 người. Bành Hồ đứng ngay trên với 106.716.
Số liệu trong bài là của năm nào?
Cuối năm 114 theo lịch Đài Loan, tức cuối 2025 — tệp mới nhất của bộ dữ liệu 內政部 tại thời điểm chúng tôi đọc.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học và Visa — Gate Future. Cập nhật tháng 09/2026. Dân số, diện tích và số liệu từng quận lấy từ bộ dữ liệu mở 「各鄉鎮市區人口密度」 của 內政部 trên 政府資料開放平臺, tệp 114年; số liệu gốc ở cấp phường xã, chúng tôi tự cộng lên. Dân số 106.716 người, diện tích 126,86 km², mật độ 841 ng/km² và số liệu ba huyện đảo trong Bảng 3 đều từ bộ dữ liệu đó; tổng 259.650 người trên 307,32 km² là kết quả chúng tôi tự cộng. ⚠️ Chúng tôi cố ý KHÔNG nhắc lại số lượng đảo cụ thể của Bành Hồ: con số đó là nguồn thứ cấp và không nằm trong bộ dữ liệu hành chính này. ⭐ Mục về mật độ nhằm cảnh báo một cách đọc sai phổ biến: mật độ là một tỷ số, và với đơn vị đảo thì dân số tuyệt đối mới phản ánh đúng quy mô. ⚠️ 年底人口數 là dân số cuối năm 114, tức cuối 2025; đây là tệp mới nhất, chưa có tệp 115年. Hạng đơn vị và ngưỡng dân số 1.250.000 / 500.000 / 100.000 người đọc từ 地方制度法 Điều 4 trên 全國法規資料庫. ⛔ Chúng tôi cố ý không đăng chi phí sống theo từng nơi, không xếp hạng địa phương và không nêu thời gian chạy tàu: cơ quan thống kê Đài Loan ghi rõ mẫu khảo sát chi tiêu ở các huyện thị nhỏ không đủ để xếp hạng tỉnh thành, và bảng giờ tàu chính thức thì chúng tôi chưa mở được. Đọc lại ngày 12/09/2026.
Nguồn:
政府資料開放平臺 — 各鄉鎮市區人口密度 (內政部) ·
全國法規資料庫 — 地方制度法 ·
行政院 — 國情簡介 ·
澎湖縣政府 — Chính quyền huyện Bành Hồ
