Trang chủ › Đài Loan › Các tỉnh thành › Huyện Kim Môn
Kim Môn có 139.313 người trên 151,66 km² — đông nhất trong ba huyện đảo, nhưng vẫn chỉ đứng thứ 20 trong cả 22 đơn vị. Nó nằm hoàn toàn ngoài đảo chính và chỉ tới được bằng máy bay hoặc phà.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- ⭐⭐ Huyện đảo đông dân nhất: 139.313 người, hơn Bành Hồ (106.716) và Liên Giang (13.621).
- ⭐⭐ Chỉ tới được bằng máy bay hoặc phà — ⚠️ cả hai dừng khi có bão.
- ⭐ Mật độ 919 ng/km², thứ 10 trong 22 — nhưng như Bành Hồ, đó là vì diện tích nhỏ chứ không phải vì đông.
- ✅ Có đại học quốc lập riêng mang tên huyện.
- ⚠️ Tìm “kim môn” bằng tiếng Việt hay ra Kim Môn Hải Hưng hoặc Đắk Lắk — phải thêm chữ “Đài Loan”.
- ⭐ Không thuộc miền bắc, trung hay nam — ba miền là cách chia đảo chính.
- ⛔ Chúng tôi không xếp hạng điểm đến, không nói về lịch sử quân sự và không đăng chi phí sống riêng — lý do ở cuối bài.

Kim Môn nào — và thuộc đài nào
Kim Môn là huyện đảo đông dân nhất trong ba, nhưng con số 139.313 vẫn nhỏ so với đảo chính: nó ít hơn một quận của Tân Đài Bắc như Bản Kiều (549.762).
| Chỉ số | Kim Môn | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Dân số | 139.313 | Thứ 20 / 22 |
| Diện tích | 151,66 km² | Thứ 17 / 22 |
| Mật độ | 919 ng/km² | Thứ 10 / 22 |
| Hạng | Huyện 縣 | 1 trong 13 |
| Số đơn vị cấp dưới | 6 | — |
| Ga tàu cao tốc | Không có — chỉ bay hoặc phà | — |
Ba huyện đảo — và điều chung của cả ba
⚠️ Điểm cuối cùng là thứ ảnh hưởng thật tới đời sống: mùa bão có thể cắt đứt đường ra vào trong nhiều ngày. Nếu bạn học ở một trong ba nơi này, lịch về nhà và lịch thi cần tính tới điều đó. Mùa bão ở bài thời tiết Đài Loan.
| Huyện | Dân số | km² | ng/km² | Số đơn vị cấp dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kim Môn 金門縣 | 139.313 | 151,66 | 919 | 6 |
| Bành Hồ 澎湖縣 | 106.716 | 126,86 | 841 | 6 |
| Liên Giang 連江縣 (Mã Tổ) | 13.621 | 28,80 | 473 | 4 |
| Cộng lại | 259.650 | 307,32 | — | 16 |

Mật độ 919 — đọc cho đúng
Bốn dòng này có mật độ gần bằng nhau nhưng quy mô chênh nhau tới gần 20 lần về dân số. Đó là lý do chúng tôi luôn đặt dân số và diện tích cạnh mật độ trong mọi bảng của loạt bài này — một mình mật độ không đủ để hiểu một nơi.
| Đơn vị | Dân số | km² | ng/km² |
|---|---|---|---|
| Cao Hùng | 2.718.545 | 2.952,12 | 921 |
| Kim Môn | 139.313 | 151,66 | 919 |
| Bành Hồ | 106.716 | 126,86 | 841 |
| Đài Nam | 1.852.477 | 2.191,65 | 845 |
Đi tới Kim Môn
Nếu bạn học ở đây và định về Việt Nam, hành trình thường gồm hai chặng: từ Kim Môn về một sân bay trên đảo chính, rồi mới bay quốc tế. Đó là yếu tố đáng tính vào chi phí và thời gian.
| Nhóm | Gồm | Cách tới |
|---|---|---|
| Trên trục cao tốc | 11 đơn vị bờ tây | Tàu cao tốc |
| Trên đảo chính, ngoài trục | Cơ Long · Nam Đầu · Bình Đông · ba đơn vị bờ đông | Tàu thường hoặc xe buýt |
| Ngoài đảo | Bành Hồ · Kim Môn · Liên Giang | Bay hoặc phà — dừng khi có bão |
Học ở Kim Môn
Trên gf.edu.vn có hồ sơ Đại học Quốc lập Kim Môn. Huyện đảo còn lại có Đại học KHKT Quốc lập Bành Hồ.

Những gì bài này cố ý không nói
Cách dùng bài này cho đúng: lấy số liệu hành chính ở đây để định vị và so sánh quy mô, rồi sang các bài chuyên sâu để lấy con số có văn bản cho từng khoản chi cụ thể.
Nói cụ thể hơn, ba câu hỏi bài này trả lời được: nơi này nằm ở đâu và thuộc đơn vị hành chính nào, quy mô của nó so với 21 đơn vị còn lại ra sao, và đi tới đó bằng gì. Ba câu đó đều có số liệu nhà nước hoặc văn bản luật để dẫn, nên chúng tôi trả lời thẳng.
Và ba câu hỏi bài này không thay được người thật: ngành bạn học có mở ở đây không, giá phòng quanh đúng ngôi trường bạn nhắm là bao nhiêu, và cơ hội làm thêm ở khu đó thế nào. Ba thứ ấy đổi theo từng trường và từng năm, và không cơ quan nào công bố thành bảng — nên cách duy nhất là hỏi trường hoặc hỏi người đang học ở đó.
| Thứ bị bỏ | Lý do | Chỗ đọc thay thế |
|---|---|---|
| Chi phí sống theo địa phương | Cơ quan thống kê Đài Loan ghi rõ mẫu khảo sát ở các huyện thị nhỏ không đủ để xếp hạng tỉnh thành | Chi phí sinh hoạt Đài Loan |
| Xếp hạng điểm đến | Không có nguồn gốc công bố; đánh giá đổi theo người | Du lịch Đài Loan |
| Thời gian chạy tàu | Chưa mở được bảng giờ chính thức; chỉ bảng giá là kiểm chứng được | Tàu cao tốc Đài Loan |
| Giá thuê phòng | Đài Loan không có trần giá thuê, không cơ quan nào công bố biểu giá | Thuê nhà ở Đài Loan |
Học ở đảo — cân nhắc trước hai chặng đường về
Từ Kim Môn về Việt Nam thường phải qua hai chặng, và đường ra vào phụ thuộc thời tiết. Gate Future giúp bạn tính điều đó cùng với lựa chọn ngành trước khi quyết.
Câu hỏi thường gặp về huyện Kim Môn
Kim Môn Đài Loan ở đâu?
Hoàn toàn ngoài đảo chính Đài Loan. Đây là 金門縣 với 139.313 người trên 151,66 km². Không liên quan tới Kim Môn ở Hải Hưng hay Đắk Lắk.
Kim Môn thuộc đài nào?
Không thuộc miền nào cả. Ba miền bắc – trung – nam là cách chia đảo chính. Trong cách chia năm vùng, Kim Môn thuộc nhóm đảo ngoài khơi.
Kim Môn có bao nhiêu dân?
139.313 người theo số liệu cuối năm 114 của 內政部, tức cuối 2025 — đông nhất trong ba huyện đảo, nhưng chỉ đứng thứ 20 trong cả 22 đơn vị.
Đi tới Kim Môn bằng gì?
Máy bay nội địa hoặc phà. ⚠️ Cả hai đều dừng khi có bão.
Đài Loan có mấy huyện đảo?
Ba: Kim Môn (139.313), Bành Hồ (106.716) và Liên Giang tức Mã Tổ (13.621). Cộng lại chỉ 259.650 người trên 307,32 km².
Vì sao mật độ Kim Môn lại cao thế?
Vì diện tích nhỏ — 151,66 km² — chứ không phải vì đông người. Mật độ 919 ng/km² của Kim Môn gần bằng Cao Hùng (921), dù dân số chênh gần 20 lần.
Có trường đại học nào ở Kim Môn?
Có Đại học Quốc lập Kim Môn — một trường quốc lập, trong một huyện chỉ 139.313 dân.
Từ Kim Môn về Việt Nam thế nào?
Thường phải qua hai chặng: từ Kim Môn về một sân bay trên đảo chính, rồi mới bay quốc tế. Đây là yếu tố đáng tính vào chi phí và thời gian.
Vì sao tìm “kim môn” lại ra Hải Hưng?
Vì trùng tên với các địa danh ở Việt Nam. Cách xử lý: thêm chữ “Đài Loan” vào truy vấn.
Học ở đảo có khác gì đất liền?
Ba điều: đường ra vào phụ thuộc thời tiết, lựa chọn ngành rất hẹp vì chỉ có một trường, và quy mô dân cư nhỏ nên dịch vụ và cơ hội làm thêm khác hẳn.
Kim Môn có bao nhiêu đơn vị cấp dưới?
6 đơn vị cấp hương trấn.
Số liệu trong bài là của năm nào?
Cuối năm 114 theo lịch Đài Loan, tức cuối 2025 — tệp mới nhất của bộ dữ liệu 內政部 tại thời điểm chúng tôi đọc.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học và Visa — Gate Future. Cập nhật tháng 09/2026. Dân số, diện tích và số liệu từng quận lấy từ bộ dữ liệu mở 「各鄉鎮市區人口密度」 của 內政部 trên 政府資料開放平臺, tệp 114年; số liệu gốc ở cấp phường xã, chúng tôi tự cộng lên. Dân số 139.313 người, diện tích 151,66 km², mật độ 919 ng/km² và số liệu ba huyện đảo đều từ bộ dữ liệu đó; tổng 259.650 người trên 307,32 km² là kết quả chúng tôi tự cộng. ⛔ Chúng tôi cố ý không viết về lịch sử quân sự của Kim Môn: đó là chủ đề nằm ngoài phạm vi một bài địa lý hành chính phục vụ người đi học, và cũng là chủ đề mà chúng tôi không có nguồn gốc để xử lý cho đúng mức. ⚠️ Chúng tôi cảnh báo nhiễu tìm kiếm với Kim Môn ở Hải Hưng và Đắk Lắk. ⚠️ 年底人口數 là dân số cuối năm 114, tức cuối 2025; đây là tệp mới nhất, chưa có tệp 115年. Hạng đơn vị và ngưỡng dân số 1.250.000 / 500.000 / 100.000 người đọc từ 地方制度法 Điều 4 trên 全國法規資料庫. ⛔ Chúng tôi cố ý không đăng chi phí sống theo từng nơi, không xếp hạng địa phương và không nêu thời gian chạy tàu: cơ quan thống kê Đài Loan ghi rõ mẫu khảo sát chi tiêu ở các huyện thị nhỏ không đủ để xếp hạng tỉnh thành, và bảng giờ tàu chính thức thì chúng tôi chưa mở được. Đọc lại ngày 12/09/2026.
Nguồn:
政府資料開放平臺 — 各鄉鎮市區人口密度 (內政部) ·
全國法規資料庫 — 地方制度法 ·
行政院 — 國情簡介 ·
金門縣政府 — Chính quyền huyện Kim Môn
