Trang chủ › Đài Loan › Các tỉnh thành › Huyện Đài Đông
Đài Đông có 208.320 người trên 3.515,25 km², cho ra mật độ 59 người/km² — thấp nhất trong 22 đơn vị. So với Đài Bắc thì chênh 151 lần, trên cùng một hòn đảo dài 394 km.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- ⭐⭐⭐ Mật độ thấp nhất Đài Loan: 59 người/km², bằng một phần 151 của Đài Bắc.
- ⭐⭐ Rộng thứ ba với 3.515,25 km², sau Hoa Liên và Nam Đầu.
- ⭐⭐ Không có ga tàu cao tốc — cả bờ đông đều không có.
- ⭐ Dân số chỉ 208.320 — ít thứ tư trong 22 đơn vị, chỉ hơn ba huyện đảo.
- ✅ Hai đảo phụ thuộc lớn thuộc huyện: Lan Tự 46,82 km² và Lục Đảo 15,09 km².
- ⭐ Có trường đại học quốc lập mang tên huyện.
- ⛔ Chúng tôi không xếp hạng điểm đến và không đăng chi phí sống riêng — lý do ở cuối bài.

Đài Đông thuộc đài nào
Đài Đông đứng thứ ba về diện tích nhưng thứ 19 về dân số — khoảng cách lớn nhất giữa hai thứ hạng này trong cả 22 đơn vị, và đó chính là điều làm nên mật độ thấp nhất nước.
| Chỉ số | Đài Đông | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Dân số | 208.320 | Thứ 19 / 22 |
| Diện tích | 3.515,25 km² | Thứ 3 / 22 |
| Mật độ | 59 ng/km² | Thứ 22 / 22 |
| Hạng | Huyện 縣 | 1 trong 13 |
| Số đơn vị cấp dưới | 16 | — |
| Ga tàu cao tốc | Không có | — |
Thưa nhất nước — con số đó nghĩa là gì
Con số 151 lần này là thứ chúng tôi nhắc lại nhiều lần trong loạt bài về địa lý Đài Loan, vì nó tóm gọn đặc điểm lớn nhất của hòn đảo: núi chiếm phần lớn diện tích, người ở dồn vào dải hẹp phía tây.
| Đài Đông | Đài Bắc | Chênh | |
|---|---|---|---|
| Mật độ | 59 ng/km² | 8.975 ng/km² | 151 lần |
| Dân số | 208.320 | 2.439.507 | 11,7 lần |
| Diện tích | 3.515,25 km² | 271,80 km² | 12,9 lần |
| Ga cao tốc | Không | 2 ga | — |

Hai hòn đảo thuộc huyện
Đây cũng là nơi sinh sống của một trong các dân tộc bản địa được luật công nhận. Danh sách dân tộc bản địa — và vì sao nó là một danh sách mở theo thiết kế — nằm ở bài dân tộc bản địa Đài Loan.
| Đảo | Hán | Diện tích | Thuộc |
|---|---|---|---|
| Lan Tự | 蘭嶼 | 46,82 km² | Đài Đông |
| Lục Đảo | 綠島 | 15,09 km² | Đài Đông |
| Tiểu Lưu Cầu | 琉球嶼 | 6,8 km² | Bình Đông |
| Quy Sơn đảo | 龜山島 | 2,84 km² | Nghi Lan |
Đi tới Đài Đông
Với Đài Đông, khoảng cách tới vùng thủ đô là yếu tố nên tính kỹ nếu bạn định về nhà thường xuyên — đây là nơi xa nhất trong nhóm bờ đông.
| Nhóm | Gồm | Cách đi |
|---|---|---|
| Bờ đông | Nghi Lan · Hoa Liên · Đài Đông | Tàu thường TRA, hoặc bay nội địa |
| Ngoài trục bắc nam | Cơ Long · Nam Đầu · Bình Đông | Tàu thường hoặc xe buýt |
| Ngoài đảo | Bành Hồ · Kim Môn · Liên Giang | Bay hoặc phà — dừng khi có bão |
Học ở Đài Đông
Trên gf.edu.vn có hồ sơ Đại học Quốc lập Đài Đông.

Những gì bài này cố ý không nói
Cách dùng bài này cho đúng: lấy số liệu hành chính ở đây để định vị và so sánh quy mô, rồi sang các bài chuyên sâu để lấy con số có văn bản cho từng khoản chi cụ thể.
Nói cụ thể hơn, ba câu hỏi bài này trả lời được: nơi này nằm ở đâu và thuộc đơn vị hành chính nào, quy mô của nó so với 21 đơn vị còn lại ra sao, và đi tới đó bằng gì. Ba câu đó đều có số liệu nhà nước hoặc văn bản luật để dẫn, nên chúng tôi trả lời thẳng.
Và ba câu hỏi bài này không thay được người thật: ngành bạn học có mở ở đây không, giá phòng quanh đúng ngôi trường bạn nhắm là bao nhiêu, và cơ hội làm thêm ở khu đó thế nào. Ba thứ ấy đổi theo từng trường và từng năm, và không cơ quan nào công bố thành bảng — nên cách duy nhất là hỏi trường hoặc hỏi người đang học ở đó.
| Thứ bị bỏ | Lý do | Chỗ đọc thay thế |
|---|---|---|
| Chi phí sống theo địa phương | Cơ quan thống kê Đài Loan ghi rõ mẫu khảo sát ở các huyện thị nhỏ không đủ để xếp hạng tỉnh thành | Chi phí sinh hoạt Đài Loan |
| Xếp hạng điểm đến | Không có nguồn gốc công bố; đánh giá đổi theo người | Du lịch Đài Loan |
| Thời gian chạy tàu | Chưa mở được bảng giờ chính thức; chỉ bảng giá là kiểm chứng được | Tàu cao tốc Đài Loan |
| Giá thuê phòng | Đài Loan không có trần giá thuê, không cơ quan nào công bố biểu giá | Thuê nhà ở Đài Loan |
Trước khi chọn nơi thưa nhất nước
Đài Đông cho không gian mà không nơi nào khác có, nhưng lựa chọn ngành hẹp và quãng đường dài. Gate Future kiểm ngành bạn học có ở đây không, và tính giúp quãng đường thật về vùng thủ đô.
Câu hỏi thường gặp về huyện Đài Đông
Đài Đông thuộc đài nào?
Bờ đông, ở phần nam của dải đông — dưới Hoa Liên và đối diện Bình Đông qua dãy núi. ⚠️ Đừng nhầm với Đài Trung hay Đại Đồng; đây là 臺東縣.
Đài Đông có bao nhiêu dân?
208.320 người theo số liệu cuối năm 114 của 內政部, tức cuối 2025 — ít thứ tư trong 22 đơn vị, chỉ hơn ba huyện đảo.
Nơi nào thưa dân nhất Đài Loan?
Đài Đông, với 59 người/km². Đây là mức thấp nhất trong 22 đơn vị — bằng một phần 151 của Đài Bắc (8.975 ng/km²).
Đài Đông có rộng không?
Rộng thứ ba trong 22 đơn vị với 3.515,25 km², sau Hoa Liên (4.628,57) và Nam Đầu (4.106,44).
Đài Đông có ga tàu cao tốc không?
Không — cả bờ đông đều không có. Cách đi là tàu thường TRA theo tuyến bờ đông, hoặc bay nội địa.
Lan Tự và Lục Đảo thuộc đâu?
Cả hai thuộc huyện Đài Đông. ⚠️ Lan Tự rộng 46,82 km² — đảo phụ thuộc lớn nhất của đảo chính — và Lục Đảo 15,09 km².
Vì sao Đài Đông ít người ở thế?
Vì dãy núi chạy dọc chiếm phần lớn diện tích, chỉ còn một dải hẹp ven biển để ở. Đài Đông đứng thứ ba về diện tích nhưng thứ 19 về dân số.
Học ở Đài Đông có bất lợi gì?
Ba điều: lựa chọn ngành hẹp, không có tàu cao tốc và là chặng xa nhất bờ đông, và hạ tầng mỏng do mật độ thấp nhất nước.
Có trường đại học nào ở Đài Đông?
Những nơi nào ở Đài Loan không có tàu cao tốc?
Ba nhóm: bờ đông (Nghi Lan, Hoa Liên, Đài Đông), ngoài trục bắc nam (Cơ Long, Nam Đầu, Bình Đông), và ngoài đảo (Bành Hồ, Kim Môn, Liên Giang).
Đài Đông có bao nhiêu đơn vị cấp dưới?
16 đơn vị cấp hương trấn thị.
Số liệu trong bài là của năm nào?
Cuối năm 114 theo lịch Đài Loan, tức cuối 2025 — tệp mới nhất của bộ dữ liệu 內政部 tại thời điểm chúng tôi đọc.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học và Visa — Gate Future. Cập nhật tháng 09/2026. Dân số, diện tích và số liệu từng quận lấy từ bộ dữ liệu mở 「各鄉鎮市區人口密度」 của 內政部 trên 政府資料開放平臺, tệp 114年; số liệu gốc ở cấp phường xã, chúng tôi tự cộng lên. Dân số 208.320 người, diện tích 3.515,25 km², mật độ 59 ng/km² đều từ bộ dữ liệu đó, và xếp hạng mật độ thấp nhất trong 22 đơn vị là kết quả chúng tôi tự sắp từ chính dữ liệu ấy. ⚠️ Diện tích các đảo phụ thuộc trong Bảng 3 — Lan Tự 46,82 km², Lục Đảo 15,09 km², Tiểu Lưu Cầu 6,8 km², Quy Sơn đảo 2,84 km² — là nguồn thứ cấp, dẫn từ tài liệu địa lý mà bài bản đồ của chúng tôi đã dùng, không phải từ bộ dữ liệu dân số. ⚠️ 年底人口數 là dân số cuối năm 114, tức cuối 2025; đây là tệp mới nhất, chưa có tệp 115年. Hạng đơn vị và ngưỡng dân số 1.250.000 / 500.000 / 100.000 người đọc từ 地方制度法 Điều 4 trên 全國法規資料庫. ⛔ Chúng tôi cố ý không đăng chi phí sống theo từng nơi, không xếp hạng địa phương và không nêu thời gian chạy tàu: cơ quan thống kê Đài Loan ghi rõ mẫu khảo sát chi tiêu ở các huyện thị nhỏ không đủ để xếp hạng tỉnh thành, và bảng giờ tàu chính thức thì chúng tôi chưa mở được. Đọc lại ngày 12/09/2026.
Nguồn:
政府資料開放平臺 — 各鄉鎮市區人口密度 (內政部) ·
行政院 — 國情簡介 ·
原住民族委員會 — Uỷ ban Dân tộc bản địa ·
臺東縣政府 — Chính quyền huyện Đài Đông
