Trang chủ › Học tiếng Trung › Câu nói tiếng Trung thông dụng
Cấp 1 gồm 15 nhiệm vụ, từ hỏi đáp thông tin cá nhân tới hỏi đáp món ăn truyền thống Trung Quốc. Với mỗi nhiệm vụ, đại cương viết cùng một khuôn bốn vế: nghe hiểu được, hỏi được, giới thiệu được, đọc hiểu được.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Các bảng “100 câu tiếng Trung thông dụng” trên mạng không có nguồn chung. Đại cương HSK — tài liệu của chính bên ra đề — không tổ chức theo câu mà theo nhiệm vụ giao tiếp.
- Toàn bộ chín cấp có 164 nhiệm vụ: cấp 1 có 15, cấp 2 có 17, cấp 3 có 22, cấp 4 có 30 (nhiều nhất), cấp 5 có 28, cấp 6 có 24, và nhóm cấp 7–9 có 28.
- ⭐⭐ Mỗi nhiệm vụ được viết theo đúng bốn vế: nghe hiểu được… → hỏi được… → giới thiệu được… → đọc hiểu được…. Nghĩa là bạn chỉ “biết” một câu khi làm được cả bốn chiều, không phải khi đọc thuộc.
- 15 nhiệm vụ của cấp 1 phủ đúng những gì người mới cần: thông tin cá nhân, sự việc, đồ vật, thời tiết, môi trường, giao tiếp lời nói hằng ngày, ăn uống, đi lại, mua sắm, ốm đau và thăm bệnh, giải trí, học tập, trường lớp, công việc, món ăn truyền thống.
- Những cụm mà đại cương nêu đích danh ở cấp 1 rất ít — trong nhiệm vụ giao tiếp hằng ngày chỉ có 你好, 谢谢, 对不起, 再见. Phần còn lại đại cương mô tả loại thông tin chứ không liệt kê câu.
- ⭐ Hệ quả thực dụng: học theo nhiệm vụ thì một mẫu câu dùng lại được ở chục tình huống; học theo danh sách câu thì hết danh sách là hết vốn.
- Cách kiểm tra bản thân: lấy một nhiệm vụ, tự hỏi bốn câu theo bốn vế. Chỗ nào trả lời “không” thì đó là việc cần luyện, và thường là vế nghe hiểu.

Vì sao không có danh sách câu chính thức
Điều đó không có nghĩa các bảng câu trên mạng vô dụng. Nó có nghĩa là chúng không có thẩm quyền: mỗi trang tự chọn một trăm câu theo cảm nhận riêng, nên bạn học xong bảng này vẫn thiếu thứ bảng kia có. Còn danh sách nhiệm vụ thì cố định, công khai, và là căn cứ để ra đề.
| Cấp | Số nhiệm vụ | Đặc điểm |
|---|---|---|
| 1 | 15 | Hỏi đáp thông tin cơ bản trong đời sống |
| 2 | 17 | Mở rộng cùng nhóm chủ đề, câu dài hơn |
| 3 | 22 | Bắt đầu kể lại và mô tả |
| 4 | 30 | ⭐ Nhiều nhất; xuất hiện chủ đề công việc, kinh tế, xã hội |
| 5 | 28 | Bàn luận, so sánh, trình bày quan điểm |
| 6 | 24 | Chủ đề trừu tượng và văn hóa – lịch sử |
| 7–9 | 28 | Khối nghiệp vụ và học thuật; nhiều nhiệm vụ đòi cả dịch |
| Tổng | 164 |
Mười lăm nhiệm vụ của cấp 1 — bản đồ của người mới bắt đầu
| # | Nhiệm vụ | Loại thông tin đại cương nêu |
|---|---|---|
| 1 | Hỏi đáp thông tin cá nhân | Họ tên, quốc tịch, tuổi, giới tính, sở thích, thói quen, thân phận, thành viên gia đình, bạn bè, kỹ năng |
| 2 | Hỏi đáp thông tin sự việc | Ngày, giờ, địa điểm, phương vị, người tham gia, số điện thoại |
| 3 | Hỏi đáp thông tin đồ vật | Tên đồ dùng sinh hoạt và học tập; to nhỏ, số lượng, tốt xấu, mới cũ |
| 4 | Hỏi đáp thời tiết | Tốt xấu, nóng lạnh, mưa tuyết; bày tỏ thích hay không |
| 5 | Hỏi đáp thông tin môi trường | Trường học, rạp chiếu phim, siêu thị; to nhỏ, tốt xấu, phương vị |
| 6 | Giao tiếp lời nói hằng ngày | ⭐ Đại cương nêu đích danh: 你好, 谢谢, 对不起, 再见; kèm hỏi han, nhờ giúp, chọn lựa, gọi và nghe điện thoại |
| 7 | Hỏi đáp sở thích ăn uống | Ý muốn ăn, người cùng ăn, món thích, ba bữa, giờ và nơi ăn; nêu ví dụ 水, 牛奶, 苹果, 包子, 饺子 |
| 8 | Hỏi đáp thông tin đi lại | Cách đi, giờ, điểm đến; hỏi đường và xác nhận vị trí |
| 9 | Hỏi đáp thông tin hàng hóa | Tên hàng, giá, còn hàng hay không; đọc nhãn đơn giản |
| 10 | Báo tin ốm đau, thăm bệnh | Nói mình ốm, muốn đi khám; nghe dặn dò ăn ngủ; lời an ủi |
| 11 | Trao đổi hoạt động giải trí | Đọc sách, hát, xem tivi; sở thích và sắp xếp |
| 12 | Giới thiệu tình hình học tập | Trường, môn học, giờ lên lớp |
| 13 | Trao đổi tình hình trường lớp, hoạt động ngoài giờ | — |
| 14 | Trao đổi thông tin công việc | — |
| 15 | Hỏi đáp món ăn truyền thống Trung Quốc | — |

Khuôn bốn vế: thứ làm nên khác biệt giữa “thuộc câu” và “dùng được”
| Vế | Đại cương đòi gì | Tự kiểm bằng câu hỏi |
|---|---|---|
| Nghe hiểu | Nghe được nhân viên hoặc bạn bè giới thiệu tên hàng, giá; nghe được câu hỏi về ý định mua | Người ta nói nhanh thì tôi còn nghe ra không? |
| Hỏi được | Hỏi được giá, hỏi còn hàng không | Tôi tự bật ra câu hỏi hay phải nghĩ mất mấy giây? |
| Giới thiệu được | Nói được ý định mua; giới thiệu lại món đã mua gồm tên, giá | Tôi kể lại được cho người thứ ba không? |
| Đọc hiểu | Đọc được nhãn hàng đơn giản: tên, giá, ngày | Nhìn nhãn trong siêu thị tôi hiểu được bao nhiêu phần? |
Đây là chỗ các bảng câu thông dụng bộc lộ giới hạn. Một bảng câu chỉ luyện được vế thứ hai và một phần vế thứ ba. Vế nghe hiểu — vế mà đại cương luôn đặt đầu tiên — thì không có bảng câu nào luyện thay được, vì vấn đề nằm ở tốc độ và ngữ điệu của người nói chứ không ở việc bạn biết câu đó hay chưa.
Học theo nhiệm vụ thay cho học theo danh sách
Ví dụ cách làm với nhiệm vụ hỏi đáp thời tiết. Đại cương nêu các loại thông tin: tốt xấu, nóng lạnh, mưa tuyết, và bày tỏ thích hay không thích. Vậy bạn cần một khuôn hỏi, một khuôn trả lời, một khuôn nêu sở thích — ba khuôn, thay từ vào là xong cả nhiệm vụ. So với việc học hai mươi câu rời về thời tiết, cách này ít việc hơn mà phủ rộng hơn.
| Học theo danh sách câu | Học theo nhiệm vụ | |
|---|---|---|
| Đơn vị học | Câu hoàn chỉnh | Khuôn câu cộng nhóm từ thay được |
| Phủ được bao nhiêu | Đúng số câu đã học | Cả nhóm tình huống của nhiệm vụ |
| Khi gặp tình huống lạ | Bí, vì không có câu tương ứng | Ghép lại từ khuôn đã có |
| Luyện được vế nghe không | Không | Có, nếu nghe theo đúng nhiệm vụ đó |
| Đo tiến độ thế nào | Đếm số câu — không so được với ai | Đếm nhiệm vụ đã làm được cả bốn vế |

Nếu bạn chỉ có vài tuần trước một chuyến đi
Lý do rất thực tế: bốn nhiệm vụ này chiếm phần lớn số lần bạn phải mở miệng trong một chuyến đi ngắn, và chúng có tình huống lặp lại nên bạn được luyện ngay tại chỗ. Các nhiệm vụ như giới thiệu tình hình học tập hay món ăn truyền thống thì hữu ích cho kỳ thi hơn là cho một tuần ở Trung Quốc.
Còn nếu mục tiêu là thi HSK, thứ tự ngược lại: bám đủ danh sách nhiệm vụ của cấp bạn đăng ký, vì đề được ra trong phạm vi đó. Trong trường hợp này, danh sách nhiệm vụ chính là danh mục ôn tập — và nó đáng tin hơn mọi bộ đề trôi nổi.
Câu hỏi thường gặp
Có danh sách câu tiếng Trung thông dụng chính thức không?
Không. Đại cương HSK tổ chức theo nhiệm vụ giao tiếp chứ không theo danh sách câu. Phần đầu đại cương là đại cương nhiệm vụ dài 54 trang, liệt kê 164 nhiệm vụ cho toàn bộ chín cấp, và không có mục nào tên là câu thông dụng.
Nhiệm vụ giao tiếp là gì?
Là một việc bạn phải làm được bằng tiếng Trung, ví dụ hỏi đáp thông tin hàng hóa hay báo tin ốm đau và thăm bệnh. Với mỗi nhiệm vụ, đại cương mô tả bạn phải nghe hiểu được gì, hỏi được gì, giới thiệu được gì và đọc hiểu được gì.
Cấp 1 có bao nhiêu nhiệm vụ?
Mười lăm, gồm hỏi đáp thông tin cá nhân, sự việc, đồ vật, thời tiết, môi trường, giao tiếp lời nói hằng ngày, sở thích ăn uống, đi lại, hàng hóa, ốm đau và thăm bệnh, giải trí, học tập, trường lớp, công việc, và món ăn truyền thống Trung Quốc.
Cấp nào có nhiều nhiệm vụ nhất?
Cấp 4 với 30 nhiệm vụ, không phải các cấp cao nhất. Cấp 5 có 28, nhóm cấp 7 đến 9 có 28, cấp 6 có 24. Đây là giai đoạn đời sống giao tiếp mở rộng nhanh nhất.
Những câu như 你好, 谢谢 có trong đại cương không?
Có, nằm ở nhiệm vụ giao tiếp lời nói hằng ngày của cấp 1, cùng với 对不起 và 再见. Đây là số ít cụm được đại cương nêu đích danh; phần lớn nội dung khác đại cương mô tả theo loại thông tin chứ không liệt kê câu cụ thể.
Các bảng 100 câu tiếng Trung thông dụng có dùng được không?
Dùng được để làm quen, nhưng chúng không có thẩm quyền và không thống nhất với nhau: mỗi trang tự chọn câu theo cảm nhận riêng. Nếu mục tiêu là thi hoặc là giao tiếp thật thì bám danh sách nhiệm vụ sẽ chắc hơn.
Học thuộc câu có giúp giao tiếp được không?
Giúp một phần. Học thuộc câu luyện được vế hỏi và một phần vế giới thiệu, nhưng không luyện được vế nghe hiểu — vế mà đại cương luôn đặt đầu tiên, vì khó khăn nằm ở tốc độ và ngữ điệu của người nói chứ không ở việc bạn biết câu đó hay chưa.
Nên học bao nhiêu câu để đi du lịch Trung Quốc?
Câu hỏi nên đổi thành học bao nhiêu nhiệm vụ. Với chuyến đi ngắn, bốn nhiệm vụ thường đủ dùng: giao tiếp hằng ngày, đi lại, mua sắm và ăn uống. Làm cho bằng được cả bốn vế của bốn nhiệm vụ đó hiệu quả hơn học dàn trải.
Đại cương nhiệm vụ khác đại cương từ vựng thế nào?
Đại cương nhiệm vụ trả lời câu hỏi bạn phải làm được việc gì; đại cương từ vựng trả lời câu hỏi cấp này gồm những từ nào. Đại cương HSK còn có đại cương chủ đề, đại cương chữ Hán và một bảng ngữ pháp riêng.
Bảng câu có phiên âm mà không có file nghe thì sao?
Rủi ro là bạn đọc theo hình dung của mình. Với tiếng Trung, sai thanh điệu là sai từ chứ không phải sai giọng, nên một bảng câu im lặng có thể tạo thói quen phát âm sai ngay từ đầu, và sửa về sau tốn công hơn học mới.
Làm sao biết mình đã thạo một nhiệm vụ?
Tự hỏi bốn câu theo bốn vế của đại cương: tôi nghe hiểu được khi người ta nói nhanh không, tôi tự bật ra câu hỏi được không, tôi kể lại cho người thứ ba được không, và tôi đọc hiểu được chữ viết liên quan không. Chỗ nào trả lời không thì đó là việc cần luyện.
Nhiệm vụ ở cấp 7 đến 9 khác gì các cấp dưới?
Chúng chuyển sang khối nghiệp vụ và học thuật, ví dụ triển khai hợp tác và giao dịch nghiệp vụ, khảo sát và phân tích thị trường, hay tham gia trao đổi học thuật. Gần như mọi nhiệm vụ ở nhóm này còn đòi thêm khả năng dịch sang tiếng Trung.
Ban Tư vấn Du học – Gate Future · Cập nhật tháng 08/2026. Số nhiệm vụ từng cấp do chúng tôi tự đếm trên đại cương nhiệm vụ của bản đại cương HSK thi hành 07/2026, và tên nhiệm vụ được dịch từ nguyên văn. Chúng tôi không tự soạn bảng câu rồi gán cho tài liệu gốc: những cụm nêu trong bài là cụm mà đại cương có ghi, phần còn lại được mô tả theo loại thông tin đúng như tài liệu.
