Trang chủ › Học tiếng Trung › Ngữ pháp tiếng Trung
Bảng ngữ pháp trong đại cương HSK bản thi hành từ tháng 7/2026 đánh số hàng loạt từ đồng hình: 了1 · 了2, 呢1 · 呢2 · 呢3 · 呢4, 和1 · 和2, 就1 · 就2. Chúng viết giống nhau nhưng là những từ khác loại, và đại cương tách chúng ra ngay từ cấp 1.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Ngữ pháp tiếng Trung có một bảng chính thức, nằm ở phần cuối đại cương HSK (trang 382–406 của bản 406 trang, bìa ghi công bố 11/2025, thi hành 07/2026).
- ⭐⭐⭐ Đại cương đánh số các từ viết giống nhau: 了1 là trợ từ động thái, 了2 là trợ từ ngữ khí — hai mục riêng biệt ngay ở cấp 1. Tương tự 和1 (giới từ) với 和2 (liên từ), và 呢1, 呢2, 呢3 rồi 呢4 ở cấp 2.
- Bảng chia 4 cột — loại, tên loại, mục nhỏ, nội dung — và lặp bảy nhóm ở mọi cấp: ngữ tố, từ loại, cấu trúc cụm từ, thành phần câu, kiểu câu, thể của động tác, cách diễn đạt đặc biệt.
- ⭐ Lượng từ vào ngay cấp 1, và đã chia ba loại: lượng từ danh chuyên dụng, lượng từ danh mượn, lượng từ thời gian. Đây là thứ tiếng Việt không có tương đương một-một.
- ⭐ Từ ly hợp cũng vào cấp 1: 看病, 睡觉, 说话, 上课, 下课, 上班, 下班, 生病 — nhóm từ trông như một khối nhưng tách đôi được, và người học hay dùng sai.
- ⭐⭐ Khối lượng ngữ pháp mới đạt đỉnh ở cấp 3 rồi giảm dần tới cấp 6. Đo theo độ dài bảng: cấp 3 là mục dài nhất, cấp 6 ngắn hơn cấp 1. Từ cấp 4 trở lên gánh nặng chuyển sang từ vựng và nhiệm vụ.
- Câu phức vào sớm hơn nhiều người tưởng: ngay cấp 2 đã có câu ghép chọn lựa, chuyển ý, nhân quả và câu ghép rút gọn dạng “một… là…”.
- Bốn dạng câu so sánh cũng nằm ở cấp 2, không phải trình độ cao.

Ngữ pháp tiếng Trung có bảng chính thức, và nó nằm ở chỗ ít ai mở
| Phần | Trả lời câu hỏi |
|---|---|
| Đại cương nhiệm vụ | Ở cấp này tôi phải làm được việc gì |
| Đại cương chủ đề | Đề thi được phép hỏi về chủ đề nào |
| Đại cương từ vựng | Cấp này gồm những từ nào |
| Đại cương chữ Hán | Chữ nào phải đọc hiểu, chữ nào phải viết tay |
| Bảng ngữ pháp | Cấp này gồm những cấu trúc nào — phần bài này khai thác |
Bảng ngữ pháp dùng bốn cột: loại · tên loại · mục nhỏ · nội dung ngữ pháp. Bảy nhóm loại lặp lại ở mọi cấp: ngữ tố, từ loại, kiểu cấu trúc cụm từ, thành phần câu, kiểu câu, thể của động tác, và cách diễn đạt đặc biệt. Nhờ vậy bạn so được cấp này với cấp kia theo cùng một trục, thay vì tin vào cách chia của từng giáo trình.
Chỗ quan trọng nhất: đại cương đánh số những từ viết giống nhau
| Ký hiệu | Từ loại theo đại cương | Vào ở cấp |
|---|---|---|
| 了1 | Trợ từ động thái — gắn với thể của hành động | 1 |
| 了2 | Trợ từ ngữ khí — đứng cuối câu, đổi sắc thái | 1 |
| 和1 | Giới từ, dẫn ra đối tượng | 1 |
| 和2 | Liên từ, nối từ hoặc cụm từ | 1 |
| 呢1 · 呢2 · 呢3 | Trợ từ ngữ khí, ba chức năng khác nhau | 1 |
| 呢4 · 吧2 · 的2 · 啊1 | Các trợ từ ngữ khí bổ sung | 2 |
| 都1 · 都2 | Phó từ phạm vi · phó từ ngữ khí | 1 · 2 |
| 就1 · 就2 · 就3 | Phó từ quan hệ · ngữ khí · phạm vi | 2 · 2 · 3 |
| 还1 · 还2 · 还3 | Phó từ quan hệ · thời gian · mức độ | 1 · 2 · 3 |
| 从1 · 从2 · 跟1 · 跟2 · 因为1 · 因为2 | Cùng mặt chữ, khác từ loại hoặc khác chức năng | 2 |
Hệ quả cho người Việt rất cụ thể. Tiếng Việt và tiếng Anh quen đánh dấu thì; tiếng Trung không làm vậy. Cái mà 了 đánh dấu là thể của hành động — hành động đã trọn vẹn hay chưa — chứ không phải mốc thời gian. Đó là lý do một câu có 了 vẫn có thể nói về tương lai, và một câu về quá khứ vẫn có thể không có 了.
Lượng từ và từ ly hợp: hai thứ vào ngay cấp 1
| Cấp | Lượng từ danh chuyên dụng | Lượng từ danh mượn | Lượng từ động |
|---|---|---|---|
| 1 | 本, 个, 家, 口, 块, 件, 只, 元 | 杯 | — |
| 2 | 条, 位, 间, 名 | 包 | 次 |
| 3 | 把, 双, 张, 种, 层, 封, 页, 辆, 节, 所, 班, 段, 头, 句 · cùng nhóm đơn vị đo 公斤, 斤, 角, 毛, 刻, 米 | 碗, 盘 | 口, 回, 遍, 声 |
Từ ly hợp là nhóm gây lỗi âm thầm nhất. Chúng trông như một từ hai chữ, nhưng thực chất là động từ cộng tân ngữ, nên khi thêm bổ ngữ hay lượng từ thì phải chen vào giữa chứ không nối đuôi. Cấp 3 còn tách tiếp thành hai kiểu: động tân (放假, 见面, 结婚, 洗澡) và động bổ (离开, 完成, 分开). Người học không biết khái niệm này thường nói đúng khi câu ngắn và sai ngay khi câu dài ra.

Cấu trúc câu: bốn kiểu bổ ngữ và bốn dạng so sánh đều nằm ở cấp 2
| Nhóm | Nội dung nguyên văn của đại cương |
|---|---|
| Bổ ngữ kết quả | động từ + 错 / 懂 / 好 / 会 / 完 |
| Bổ ngữ xu hướng | Đơn: động từ + 来/去, hoặc + 上/下/进/出/过/回 Phức: động từ + 出来, 出去, 过来, 过去, 回来, 回去, 进来, 进去, 起来, 上来, 上去, 下来, 下去 |
| Bổ ngữ trạng thái | động từ + 得 + cụm tính từ |
| Bổ ngữ số lượng | Chỉ thời gian hành động kéo dài · tính từ + bổ ngữ số lượng |
| Câu so sánh | ① A 比 B + tính từ ② A 比 B + tính từ + bổ ngữ ③ A 有/没有 B (+这么/那么) + tính từ ④ A 比 B + động từ + 得 + tính từ |
Danh sách bổ ngữ xu hướng phức ở trên có mười ba mục — và tất cả nằm ở cấp 2. Nếu bạn từng thấy nản khi học phần này thì đó không phải do bạn chậm: đại cương xếp nó vào giai đoạn rất sớm, trong khi phần lớn giáo trình tiếng Việt rải nó ra nhiều chương.
Câu phức vào sớm, và đại từ nghi vấn không phải lúc nào cũng để hỏi
Phần đại từ nghi vấn dùng phi nghi vấn là chỗ nhiều người tự học bị mắc mà không biết tên gọi. Nó gồm hai công thức: đại từ nghi vấn cộng 都, và đại từ nghi vấn lặp lại hai lần. Đó là cách tiếng Trung diễn đạt ý “bất kỳ ai cũng…”, “cái gì cũng…” — nhìn qua giống câu hỏi, nhưng không phải câu hỏi.
| Mốc | Đại cương xếp ở cấp | Vì sao hay bị học muộn |
|---|---|---|
| Bổ ngữ xu hướng phức (13 mục) | 2 | Giáo trình thường rải ra nhiều chương nên trông như trình độ cao |
| Bốn dạng câu so sánh | 2 | Người học quen dùng mỗi dạng “A 比 B” |
| Câu ghép rút gọn 一…就… | 2 | Nghe như cấu trúc nâng cao vì dịch sang tiếng Việt thành hai vế |
| Đại từ nghi vấn phi nghi vấn | 3 | Không có tên trong phần lớn giáo trình phổ thông |

Cách học ngữ pháp bám vào bảng thay vì bám vào giáo trình
Ba việc cụ thể. Một: khi gặp một mục có đánh số, học nó như hai từ khác nhau chứ đừng học như một từ nhiều nghĩa. Hai: với nhóm bổ ngữ và câu đặc biệt, học theo khuôn câu mà đại cương ghi sẵn, vì chúng được viết dưới dạng công thức. Ba: đừng đo tiến độ bằng số chương đã học — giáo trình chia chương theo cách của người biên soạn, còn bảng ngữ pháp là thước chung.
Câu hỏi thường gặp
Ngữ pháp tiếng Trung có khó không?
Tiếng Trung không chia động từ theo thì, không biến đổi từ theo số và giống, nên phần hình thái nhẹ hơn nhiều ngôn ngữ châu Âu. Cái khó nằm ở chỗ khác: trật tự từ, hệ thống bổ ngữ, lượng từ, và các từ viết giống nhau nhưng khác chức năng mà đại cương phải đánh số để phân biệt.
了 trong tiếng Trung là thì quá khứ phải không?
Không. Đại cương HSK tách 了 thành hai mục riêng ngay ở cấp 1: 了1 là trợ từ động thái, 了2 là trợ từ ngữ khí. Cái mà 了 đánh dấu là thể của hành động chứ không phải mốc thời gian, nên câu có 了 vẫn có thể nói về tương lai và câu về quá khứ vẫn có thể không có 了.
Vì sao đại cương lại đánh số 了1, 了2, 呢1, 呢2?
Vì đó là những mặt chữ giống nhau nhưng thuộc từ loại hoặc chức năng khác nhau. Đánh số giúp bảng liệt kê chính xác cấp nào học chức năng nào. Ngoài 了 và 呢 còn có 和1 với 和2, 都1 với 都2, 就1 đến 就3, 还1 đến 还3, 从1, 从2, 跟1, 跟2, 因为1, 因为2.
Lượng từ tiếng Trung học từ cấp nào?
Ngay cấp 1, và đã chia ba nhóm: lượng từ danh chuyên dụng như 本, 个, 家, 口, 块, 件, 只, 元; lượng từ danh mượn như 杯; và lượng từ thời gian như 日, 号, 岁, 点, 分, 年, 天. Cấp 2 thêm lượng từ động, cấp 3 mở rộng đáng kể.
Từ ly hợp là gì?
Là nhóm từ trông như một từ hai chữ nhưng thực chất gồm động từ cộng tân ngữ, nên khi thêm bổ ngữ hay lượng từ thì phải chen vào giữa. Đại cương đưa nhóm này vào ngay cấp 1 với 看病, 睡觉, 说话, 上课, 下课, 上班, 下班, 生病, và tới cấp 3 tách thành kiểu động tân và kiểu động bổ.
Bổ ngữ xu hướng học ở trình độ nào?
Cấp 2 theo đại cương, gồm cả dạng đơn và dạng phức với mười ba mục từ 出来, 出去 tới 下来, 下去. Nhiều giáo trình rải phần này ra nhiều chương nên người học tưởng đó là nội dung nâng cao.
Câu so sánh trong tiếng Trung có mấy dạng?
Đại cương cấp 2 liệt kê bốn dạng: A 比 B cộng tính từ; A 比 B cộng tính từ cộng bổ ngữ số lượng hoặc bổ ngữ mức độ; A 有 hoặc 没有 B cộng tính từ, có thể thêm 这么 hay 那么; và A 比 B cộng động từ cộng 得 cộng tính từ.
Ngữ pháp cấp nào nặng nhất?
Đo theo độ dài mục ngữ pháp trong đại cương thì cấp 3 dài nhất, sau đó giảm dần và cấp 6 còn ngắn hơn cả cấp 1. Từ cấp 4 trở lên khối lượng chuyển sang từ vựng và nhiệm vụ giao tiếp chứ không phải cấu trúc mới.
Học ngữ pháp trước hay học từ vựng trước?
Hai thứ đi song song trong đại cương: mỗi cấp đều có cả bảng từ lẫn bảng ngữ pháp. Cách dùng hợp lý là lấy bảng ngữ pháp của cấp đang nhắm làm danh mục kiểm, còn bảng từ làm thước đo khối lượng.
Đại từ nghi vấn dùng phi nghi vấn là gì?
Là cách dùng đại từ nghi vấn để diễn đạt ý “bất kỳ” hoặc “một cái nào đó” thay vì để hỏi. Đại cương xếp vào cấp 3 và chia hai kiểu: nhiệm chỉ, gồm đại từ nghi vấn cộng 都 hoặc đại từ nghi vấn lặp hai lần; và bất định chỉ.
Bảng ngữ pháp này lấy ở đâu?
Nằm ở phần cuối đại cương HSK, sau đại cương chữ Hán. Bản chúng tôi đọc dài 406 trang, bìa ghi công bố tháng 11/2025 và thi hành từ tháng 7/2026, do Trung tâm Hợp tác giao lưu ngôn ngữ Trung – Ngoại phát hành.
Tự học ngữ pháp tiếng Trung có được không?
Phần biết học cái gì thì hoàn toàn tự làm được, vì bảng ngữ pháp công khai và chia theo cấp. Phần khó tự làm là biết vì sao câu mình viết ra bị sai, nhất là với nhóm từ có đánh số và nhóm từ ly hợp, vì lỗi thường nằm ở chức năng chứ không ở nghĩa.
Ban Tư vấn Du học – Gate Future · Cập nhật tháng 08/2026. Mọi mục ngữ pháp và ký hiệu đánh số trong bài trích trực tiếp từ bảng ngữ pháp của đại cương HSK bản thi hành 07/2026, đọc ngày 10/08/2026. Cột số đo khối lượng ngữ pháp từng cấp là độ dài mục trong đại cương — một chỉ số tương đối do chúng tôi đo, không phải số mục ngữ pháp do bên ra đề công bố, và đã ghi rõ điều đó trong chú thích biểu đồ.
